1. Thời thơ ấu và sự nghiệp ban đầu
Aleksandr Yerokhin bắt đầu sự nghiệp bóng đá của mình từ rất sớm, trải qua quá trình đào tạo tại các học viện bóng đá hàng đầu trước khi trở thành cầu thủ chuyên nghiệp.
1.1. Nơi sinh và thời thơ ấu
Aleksandr Yerokhin sinh ngày 13 tháng 10 năm 1989 tại Barnaul, Liên Xô (nay thuộc Nga).
1.2. Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Anh lớn lên trong đội trẻ của FC Dynamo Barnaul và sau đó là FC Lokomotiv Moscow. Quá trình đào tạo tại các học viện này đã giúp anh phát triển kỹ năng và chuẩn bị cho sự nghiệp chuyên nghiệp.
2. Sự nghiệp câu lạc bộ
Sự nghiệp câu lạc bộ của Aleksandr Yerokhin trải dài qua nhiều đội bóng ở Moldova và Nga, nơi anh đã thể hiện khả năng của mình và giành được nhiều danh hiệu.
2.1. FC Sheriff Tiraspol
Năm 2008, Yerokhin ký hợp đồng với FC Sheriff Tiraspol của Moldova. Anh đã thi đấu một vài trận trong mùa giải đầu tiên. Đến mùa giải 2008-09, anh trở thành cầu thủ đá chính và là tiền vệ kiến thiết lối chơi của đội. Trong mùa giải đó, anh ra sân 25 trận ở giải vô địch quốc gia và ghi 11 bàn. Anh cũng ghi bàn thắng đầu tiên trong một giải đấu do UEFA tổ chức tại vòng loại đầu tiên UEFA Champions League 2008-09 trong trận đấu với FC Aktobe của Kazakhstan.
Năm 2009, tại Cúp Cộng đồng các Quốc gia Độc lập, Yerokhin đã lập một cú hat-trick vào lưới đội trẻ của FC Shakhtar Donetsk và giành danh hiệu vua phá lưới với 4 bàn thắng. Trong mùa giải 2009-10, số áo của anh được đổi từ 29 thành 10.
2.2. FC Krasnodar
Năm 2011, Aleksandr Yerokhin chuyển đến FC Krasnodar, một đội bóng mới thăng hạng Giải bóng đá Ngoại hạng Nga. Phí chuyển nhượng được báo cáo là 1.80 M EUR. Anh đã thi đấu 19 trận và ghi 1 bàn thắng cho câu lạc bộ này.
2.3. FC SKA-Khabarovsk (cho mượn)
Trong mùa giải 2012-13, Yerokhin được cho mượn đến FC SKA-Khabarovsk, nơi anh đã ra sân 9 trận và ghi 2 bàn thắng. Tổng cộng, anh có 11 lần ra sân cho câu lạc bộ này, bao gồm cả các trận play-off lên hạng.
2.4. FC Ural Yekaterinburg (cho mượn)
Vào mùa giải 2013-14, Yerokhin tiếp tục được cho mượn, lần này là đến FC Ural Yekaterinburg. Anh đã thi đấu 25 trận và ghi 2 bàn thắng trong thời gian này.
2.5. FC Ural Yekaterinburg
Sau thời gian cho mượn, Yerokhin chính thức thi đấu cho FC Ural Yekaterinburg từ năm 2014 đến 2016. Trong giai đoạn này, anh đã có 37 lần ra sân và ghi 10 bàn thắng.
2.6. FC Rostov
Ngày 4 tháng 2 năm 2016, Yerokhin ký hợp đồng 3 năm với FC Rostov. Anh đã có những đóng góp quan trọng cho đội bóng, ra sân 36 trận và ghi 6 bàn thắng.
2.7. FC Zenit Saint Petersburg
Ngày 28 tháng 6 năm 2017, Aleksandr Yerokhin ký hợp đồng 3 năm với FC Zenit Saint Petersburg. Vào ngày cuối cùng của mùa giải Giải bóng đá Ngoại hạng Nga 2017-18, anh đã ghi 4 bàn thắng trong chiến thắng hủy diệt 6-0 trước FC SKA-Khabarovsk.
Ngày 7 tháng 4 năm 2022, Yerokhin ký hợp đồng mới với Zenit, kéo dài đến hết mùa giải 2023-24. Tiếp đó, vào ngày 1 tháng 7 năm 2024, anh tiếp tục gia hạn hợp đồng với Zenit thêm một mùa giải nữa, khẳng định vị trí của mình tại câu lạc bộ. Tính đến tháng 12 năm 2024, anh đã có 172 lần ra sân và ghi 33 bàn cho Zenit ở giải vô địch quốc gia.

3. Sự nghiệp quốc tế
Aleksandr Yerokhin đã có một sự nghiệp quốc tế đáng chú ý, đại diện cho Đội tuyển bóng đá quốc gia Nga tại các giải đấu lớn.
3.1. Ra mắt và sự nghiệp quốc tế
Anh lần đầu tiên được triệu tập vào Đội tuyển bóng đá quốc gia Nga vào tháng 8 năm 2015 để tham gia vòng loại Giải vô địch bóng đá châu Âu 2016 gặp Thụy Điển và Liechtenstein. Anh có trận ra mắt đội tuyển vào ngày 31 tháng 8 năm 2016 trong trận giao hữu với Thổ Nhĩ Kỳ.
3.2. Tham gia các giải đấu lớn
Ngày 11 tháng 5 năm 2018, anh được điền tên vào danh sách sơ bộ của Nga chuẩn bị cho Giải vô địch bóng đá thế giới 2018. Đến ngày 3 tháng 6 năm 2018, anh chính thức có mặt trong đội hình cuối cùng tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới. Tại giải đấu này, Yerokhin không ra sân ở vòng bảng. Tuy nhiên, anh đã trở thành cầu thủ đầu tiên được vào sân với tư cách là cầu thủ thay người thứ tư trong hiệp phụ ở trận đấu vòng 16 đội gặp Tây Ban Nha. Anh cũng vào sân từ ghế dự bị trong trận tứ kết mà Nga để thua Croatia trên chấm luân lưu.

4. Thành tích ghi bàn quốc tế
Dưới đây là danh sách các bàn thắng mà Aleksandr Yerokhin đã ghi cho Đội tuyển bóng đá quốc gia Nga.
| No. | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 10 tháng 9 năm 2018 | Rostov Arena, Rostov trên sông Đông, Nga | Cộng hòa Séc | 4-1 | 5-1 | Giao hữu |
| 2. | 4 tháng 9 năm 2021 | Sân vận động GSP, Strovolos, Síp | Síp | 1-0 | 2-0 | Vòng loại FIFA World Cup 2022 |
| 3. | 11 tháng 11 năm 2021 | Sân vận động Krestovsky, Saint Petersburg, Nga | Síp | 1-0 | 6-0 | |
| 4. | 6-0 |
5. Thống kê sự nghiệp
Các số liệu thống kê dưới đây cung cấp cái nhìn tổng quan về sự nghiệp thi đấu của Aleksandr Yerokhin ở cả cấp câu lạc bộ và đội tuyển quốc gia.
5.1. Thống kê cấp câu lạc bộ
Thống kê chính xác tính đến trận đấu diễn ra ngày 7 tháng 12 năm 2024.
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải đấu | Cúp quốc gia | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Sheriff Tiraspol | 2007-08 | Giải vô địch quốc gia Moldova | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 |
| 2008-09 | Giải vô địch quốc gia Moldova | 27 | 11 | 0 | 0 | 4 | 1 | - | 31 | 12 | ||
| 2009-10 | Giải vô địch quốc gia Moldova | 28 | 11 | 0 | 0 | 8 | 0 | - | 36 | 11 | ||
| 2010-11 | Giải vô địch quốc gia Moldova | 18 | 6 | 0 | 0 | 11 | 3 | - | 29 | 9 | ||
| Tổng cộng | 80 | 30 | 0 | 0 | 23 | 4 | 0 | 0 | 103 | 34 | ||
| Krasnodar | 2011-12 | Ngoại hạng Nga | 17 | 1 | 2 | 1 | - | - | 19 | 2 | ||
| 2012-13 | Ngoại hạng Nga | 2 | 0 | 1 | 1 | - | - | 3 | 1 | |||
| Tổng cộng | 19 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 | 3 | ||
| SKA-Khabarovsk (cho mượn) | 2012-13 | Giải bóng đá Quốc gia Nga | 9 | 2 | 0 | 0 | - | 2 | 0 | 11 | 2 | |
| Ural (cho mượn) | 2013-14 | Ngoại hạng Nga | 25 | 2 | 1 | 0 | - | - | 26 | 2 | ||
| Ural | 2014-15 | Ngoại hạng Nga | 25 | 6 | 1 | 0 | - | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 2015-16 | Ngoại hạng Nga | 12 | 4 | 2 | 0 | - | - | 14 | 4 | |||
| Tổng cộng | 62 | 12 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66 | 12 | ||
| Rostov | 2015-16 | Ngoại hạng Nga | 11 | 2 | 0 | 0 | - | - | 11 | 2 | ||
| 2016-17 | Ngoại hạng Nga | 25 | 4 | 0 | 0 | 13 | 1 | - | 38 | 5 | ||
| Tổng cộng | 36 | 6 | 0 | 0 | 13 | 1 | 0 | 0 | 49 | 7 | ||
| Zenit St.Petersburg | 2017-18 | Ngoại hạng Nga | 27 | 7 | 0 | 0 | 12 | 1 | - | 39 | 8 | |
| 2018-19 | Ngoại hạng Nga | 16 | 6 | 1 | 0 | 9 | 0 | - | 26 | 6 | ||
| 2019-20 | Ngoại hạng Nga | 23 | 2 | 2 | 1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 30 | 3 | |
| 2020-21 | Ngoại hạng Nga | 25 | 7 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 | 32 | 8 | |
| 2021-22 | Ngoại hạng Nga | 28 | 7 | 2 | 1 | 8 | 0 | 1 | 1 | 39 | 9 | |
| 2022-23 | Ngoại hạng Nga | 20 | 2 | 6 | 0 | - | 1 | 0 | 27 | 2 | ||
| 2023-24 | Ngoại hạng Nga | 18 | 0 | 9 | 1 | - | 0 | 0 | 27 | 1 | ||
| 2024-25 | Ngoại hạng Nga | 15 | 2 | 8 | 3 | - | 0 | 0 | 23 | 5 | ||
| Tổng cộng | 172 | 33 | 29 | 6 | 38 | 2 | 4 | 1 | 243 | 42 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 378 | 84 | 36 | 8 | 74 | 7 | 6 | 1 | 494 | 100 | ||
5.2. Thống kê cấp đội tuyển quốc gia
Thống kê chính xác tính đến trận đấu diễn ra ngày 11 tháng 11 năm 2021.
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Nga | 2016 | 4 | 0 |
| 2017 | 11 | 0 | |
| 2018 | 8 | 1 | |
| 2019 | 1 | 0 | |
| 2020 | 2 | 0 | |
| 2021 | 6 | 3 | |
| Tổng cộng | 32 | 4 |
6. Danh hiệu
Aleksandr Yerokhin đã giành được nhiều danh hiệu tập thể cùng các câu lạc bộ mà anh đã thi đấu, cũng như một số giải thưởng cá nhân.
6.1. Danh hiệu cấp câu lạc bộ
FC Sheriff Tiraspol
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova: 2008, 2009, 2010
- Cúp bóng đá Moldova: 2008, 2009
- Cúp Cộng đồng các Quốc gia Độc lập: 2009
Zenit Saint Petersburg
- Giải bóng đá Ngoại hạng Nga: 2018-19, 2019-20, 2020-21, 2021-22, 2022-23, 2023-24
- Cúp bóng đá Nga: 2019-20, 2023-24
- Siêu cúp bóng đá Nga: 2020, 2021, 2022, 2023, 2024
6.2. Danh hiệu cá nhân
- Vua phá lưới Cúp Cộng đồng các Quốc gia Độc lập: 2009 (chia sẻ)