1. Thời thơ ấu và bối cảnh
1.1. Thời thơ ấu và gia đình
Kurt Georg Kiesinger sinh ngày 6 tháng 4 năm 1904, tại Ebingen, thuộc Vương quốc Württemberg (nay là Albstadt, Baden-Württemberg). Cha ông, Christian Kiesinger, là một nhân viên thương mại theo đạo Tin lành. Mẹ ông, Dominika Kiesinger (nhũ danh Grimm), là người theo đạo Công giáo La Mã và qua đời sáu tháng sau khi ông chào đời, nhưng ông vẫn được rửa tội theo Công giáo. Bà ngoại của ông có ảnh hưởng mạnh mẽ đến ông, khuyến khích sự phát triển của ông, trong khi cha ông lại thờ ơ với sự tiến bộ của con trai. Một năm sau, cha ông tái hôn với Karoline Victoria Pfaff, người cũng là một tín đồ Công giáo. Họ có bảy người con chung, trong đó có người em gái cùng cha khác mẹ của Kiesinger là Maria, qua đời một năm sau khi sinh. Do được nuôi dưỡng trong môi trường chịu ảnh hưởng từ cả hai giáo phái, Kiesinger sau này thường tự gọi mình là "Người Công giáo Tin lành". Ông lớn lên trong một môi trường có tư tưởng chủ nghĩa tự do và dân chủ.
1.2. Học vấn và sự nghiệp ban đầu
Trong thời niên thiếu, Kiesinger từng ấp ủ ước mơ trở thành một nhà thơ. Vào tháng 9 năm 1919, ông theo học tại Trường Sư phạm Hoàng gia Württemberg, nơi ông cũng làm việc trong một nhà máy để tự trang trải cuộc sống. Sau đó, ông tiếp tục học cao hơn tại Đại học Eberhard Karls Tübingen và Đại học Humboldt Berlin. Từ năm 1925, ông bắt đầu học Lịch sử và Triết học tại Tübingen, nhưng đến năm 1926, ông chuyển đến Berlin để theo học Luật và Hành chính. Ông đã vượt qua kỳ thi luật nhà nước đầu tiên vào năm 1930 và kỳ thi thứ hai vào năm 1933, sau đó nhận bằng tiến sĩ. Từ năm 1935 đến 1940, ông hành nghề luật sư tại Berlin và đồng thời là giảng viên luật đại học. Khi còn là sinh viên, ông đã gia nhập các hội đoàn Công giáo La Mã là KStV Alamannia TübingenCa-xtê-vê A-la-man-ni-a Tuy-bin-genGerman và Askania-Burgundia BerlinA-xca-ni-a Buốc-gun-đi-a Béc-linGerman. Năm 1932, Kiesinger kết hôn với Marie-Luise Schneider, và họ có hai người con.
2. Tư cách đảng viên Quốc xã và hoạt động thời chiến
2.1. Gia nhập Đảng Quốc xã
Kurt Georg Kiesinger chính thức gia nhập Đảng Quốc xã (NSDAP) vào tháng 2 năm 1933, chỉ vài tuần sau khi Adolf Hitler trở thành Thủ tướng Đức. Số thẻ đảng của ông là 2633930. Theo lời Kiesinger, động cơ ông gia nhập Đảng Quốc xã, dù là một người Công giáo, là để thiết lập liên lạc với những người theo đạo Thiên chúa ôn hòa trong đảng và ngăn chặn đường lối cực đoan của nó. Ông khẳng định rằng mình không gia nhập vì niềm tin hay chủ nghĩa cơ hội, và mặc dù ông thấy một số mục tiêu cốt lõi của phong trào là không đáng chê trách, ông không chia sẻ sự thù ghét người Do Thái hay coi họ là mối đe dọa quốc gia. Trong phần lớn thời gian này, ông vẫn là một thành viên gần như không hoạt động, tiếp tục hành nghề luật sư thay vì làm việc trực tiếp cho nhà nước.
2.2. Hoạt động tại Bộ Ngoại giao và tuyên truyền
Năm 1940, khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ và ông phải đối mặt với lệnh tổng động viên quân sự, Kiesinger quyết định chấp nhận một vị trí trong Bộ Ngoại giao Đức để tránh nghĩa vụ quân sự tại mặt trận. Ông được Joachim von Ribbentrop, Bộ trưởng Ngoại giao, bổ nhiệm vào cục chính sách phát thanh. Ông nhanh chóng thăng tiến, trở thành phó cục trưởng các phòng phát thanh và tuyên truyền từ năm 1942 đến 1945, đồng thời là người liên lạc của cục với Bộ Tuyên truyền của Đức Quốc xã. Công việc này đã đưa ông tiếp xúc với các nhân vật như Joseph Goebbels.
Những tranh cãi xung quanh các hoạt động thời chiến của ông vẫn tiếp diễn. Nữ nhà báo người Pháp-Đức Beate Klarsfeld đã cáo buộc rằng Kiesinger duy trì mối quan hệ mật thiết với Ribbentrop và Goebbels. Bà còn khẳng định rằng ông là người chịu trách nhiệm chính về nội dung các chương trình phát thanh quốc tế của Đức, vốn bao gồm các nội dung chống Do Thái và tuyên truyền chiến tranh. Klarsfeld tuyên bố ông đã hợp tác chặt chẽ với các quan chức SchutzstaffelSchutzstaffel (SS)German là Gerhard RühleGéc-hác Ru-lơGerman và Franz Six, người sau này chịu trách nhiệm về các vụ thảm sát hàng loạt ở Đông Âu bị Đức Quốc xã chiếm đóng và bị xét xử là tội phạm chiến tranh tại Tòa án Einsatzgruppen ở Nuremberg. Klarsfeld cũng buộc tội Kiesinger tiếp tục sản xuất tuyên truyền chống Do Thái ngay cả sau khi đã biết về Holocaust. Những cáo buộc này một phần dựa trên các tài liệu do Albert Norden, một quan chức của Đông Đức, công bố.
Tuy nhiên, một bản ghi nhớ từ ngày 7 tháng 11 năm 1944, được tạp chí Der SpiegelĐơ Spi-ghenGerman phát hiện, lại đưa ra một bức tranh khác. Tài liệu này, có nguồn gốc từ kho lưu trữ của ReichssicherheitshauptamtCục An ninh Đế chếGerman (Cục An ninh Đế chế), cho thấy hai đồng nghiệp của Kiesinger đã cáo buộc ông truyền bá chủ nghĩa bại trận và cản trở các hoạt động chống Do Thái trong bộ phận của mình. Bản thân Kiesinger đã phủ nhận một cách rõ ràng rằng việc ông gia nhập NSDAP vào năm 1933 là một hành động cơ hội, mặc dù ông thừa nhận đã gia nhập Bộ Ngoại giao Đức vào năm 1940 để tránh bị quân đội WehrmachtVéc-mác (Quân đội Đức Quốc xã)German triệu tập.
2.3. Bị giam giữ sau chiến tranh và quá trình phi Quốc xã hóa
Sau chiến tranh, vào cuối tháng 4 năm 1945, Kiesinger bị quân đội Hoa Kỳ bắt giữ và giam giữ như một tù nhân chính trị. Ông đã trải qua 18 tháng trong Trại tập trung Ludwigsburg trước khi được trả tự do. Năm 1946, ông giảng dạy luật tại Đại học Würzburg. Năm 1947, ông phải ra tòa phi Quốc xã hóa, và cuối cùng được tha bổng, được phân loại là một "người đồng cảm thụ động" với Đảng Quốc xã. Các tài liệu từ kho lưu trữ của ReichssicherheitshauptamtCục An ninh Đế chếGerman (Cục An ninh Đế chế), được công bố sau này vào năm 1966, cũng ủng hộ lời biện hộ của ông, cho thấy ông đã cản trở các hoạt động chống Do Thái trong bộ phận của mình.
3. Sự nghiệp chính trị ban đầu
3.1. Gia nhập Liên minh Dân chủ Thiên chúa giáo (CDU)
Sau khi được trả tự do và trải qua quá trình phi Quốc xã hóa, Kurt Georg Kiesinger gia nhập Liên minh Dân chủ Thiên chúa giáo (CDU) vào năm 1946. Từ năm 1946, ông bắt đầu dạy kèm riêng cho các sinh viên luật, và đến năm 1948, ông tái hành nghề luật sư. Năm 1947, ông cũng trở thành tổng thư ký không lương của CDU tại Württemberg-Hohenzollern, và đến năm 1948, ông là thành viên ban điều hành CDU tại bang này. Năm 1951, ông được bầu làm thành viên ban điều hành quốc gia của CDU, thể hiện ảnh hưởng ngày càng tăng của ông trong đảng.
3.2. Hoạt động tại Quốc hội Liên bang (Bundestag)

Trong Tổng tuyển cử Tây Đức 1949, Kiesinger được bầu vào Quốc hội Liên bang Đức (Bundestag) đầu tiên, đại diện cho khu vực bầu cử Ravensburg, nơi ông đạt được kết quả đáng kể, giành được hơn 70% số phiếu. Ông phục vụ trong Bundestag từ năm 1949 đến 1958, và một lần nữa từ năm 1969 đến 1980. Từ năm 1969, ông đại diện cho khu vực bầu cử Waldshut. Trong Tổng tuyển cử Tây Đức 1976, ông vào nghị viện thông qua danh sách bang Baden-Württemberg của đảng mình, thay vì từ một khu vực bầu cử trực tiếp.
Trong các nhiệm kỳ đầu tiên của mình (1949-1957), ông làm chủ tịch ủy ban hòa giải của Bundestag và Bundesrat Đức. Vào ngày 19 tháng 10 năm 1950, ông nhận được 55 phiếu bầu cho vị trí Chủ tịch Bundestag, mặc dù không được đề cử chính thức. Từ ngày 17 tháng 12 năm 1954 đến ngày 29 tháng 1 năm 1959, ông giữ chức chủ tịch Ủy ban Đối ngoại của Bundestag, sau khi đã là thành viên của ủy ban này từ năm 1949.
Kiesinger nổi tiếng với tài hùng biện xuất chúng và kiến thức sâu rộng về các vấn đề đối ngoại. Ông cũng từng là thành viên của Nghị viện Châu Âu từ năm 1956 đến 1958 và là Phó Chủ tịch Hội đồng Châu Âu từ năm 1955 đến 1959. Mặc dù được công nhận rộng rãi trong phe nghị sĩ Liên minh Dân chủ Thiên chúa giáo, ông liên tục bị bỏ qua trong các đợt cải tổ nội các. Sự bất mãn này cuối cùng đã khiến ông quyết định chuyển từ chính trường liên bang sang chính trường cấp bang.
4. Thủ hiến bang Baden-Württemberg
4.1. Nhiệm kỳ và các thành tựu chính
Kurt Georg Kiesinger nhậm chức Thủ hiến bang Baden-Württemberg vào ngày 17 tháng 12 năm 1958, và giữ chức vụ này cho đến ngày 1 tháng 12 năm 1966. Trong nhiệm kỳ của mình, ông cũng là thành viên của Landtag Baden-WürttembergNghị viện bang Baden-WürttembergGerman (Nghị viện bang). Từ ngày 1 tháng 11 năm 1962 đến ngày 31 tháng 10 năm 1963, ông giữ vị trí Chủ tịch Bundesrat Đức.
Với tư cách là Thủ hiến bang, Kiesinger đã đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định bang Baden-Württemberg mới thành lập. Trong số những thành tựu đáng kể của ông là việc thành lập hai trường đại học mới: Đại học Konstanz (thành lập năm 1966) và Đại học Ulm (thành lập năm 1967). Ông cũng tập trung vào việc cải thiện kinh tế bang, đạt được toàn dụng lao động, nâng cao mức sống và mở rộng các cơ sở chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, ông còn giải quyết các vấn đề môi trường, đặc biệt là các vấn đề về chất lượng nước của Hồ Constance.
4.2. Các chính phủ liên hiệp
Trong những năm đầu của Cộng hòa Liên bang Đức, các liên minh quá lớn không phải là hiếm ở cấp bang. Kiesinger ban đầu lãnh đạo một liên minh rộng lớn ở Baden-Württemberg cho đến năm 1960, bao gồm Liên minh Dân chủ Thiên chúa giáo (CDU), Đảng Dân chủ Xã hội Đức (SPD), Đảng Dân chủ Tự do (Đức) (FDP/DVP), và Gesamtdeutscher Block/Bund der Heimatvertriebenen und EntrechtetenKhối Toàn Đức/Liên đoàn Người bị Trục xuất và Tước quyềnGerman (BHE). Sau khi BHE giải tán vào ngày 15 tháng 4 năm 1961, ông sau đó đã lãnh đạo một liên minh giữa CDU và FDP từ năm 1960 đến 1966.
5. Nhiệm kỳ Thủ tướng (1966-1969)
5.1. Thành lập Chính phủ Đại liên hiệp
Vào cuối Chính phủ Erhard, Tây Đức phải đối mặt với tình trạng kinh tế trì trệ, với Tổng sản phẩm quốc nội (GNP) giảm 0.3% vào năm 1967 so với năm trước. Tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt, vượt quá 500.000 người vào cuối năm 1966 và đạt 670.000 người vào tháng 2 năm 1967, trong khi ngân sách quốc gia rơi vào tình trạng thâm hụt. Đồng thời, đảng cực hữu Đảng Dân chủ Quốc gia Đức (NPD) đã giành được sự ủng hộ đáng significant trong các cuộc bầu cử cấp bang vào tháng 11 năm 1966, đạt 7.9% phiếu bầu ở Hesse và 7.4% ở Bayern, góp phần làm gia tăng bất ổn xã hội.
Năm 1966, chính phủ liên minh hiện có giữa Liên minh Dân chủ Thiên chúa giáo (CDU)/Liên minh Xã hội Thiên chúa giáo ở Bavaria (CSU) và Đảng Dân chủ Tự do (Đức) (FDP) sụp đổ sau khi các bộ trưởng FDP rút lui. Kurt Georg Kiesinger đã giành chiến thắng trong một cuộc bỏ phiếu nội bộ CDU trước các nhân vật như Tổng thư ký Rainer Barzel và Bộ trưởng Ngoại giao Gerhard Schröder, trở thành ứng cử viên thay thế Ludwig Erhard làm Thủ tướng. Kiesinger đã đàm phán thành công với Đảng Dân chủ Xã hội Đức (SPD) để thành lập một chính phủ Đại liên hiệp mới, với lãnh đạo SPD là Willy Brandt giữ chức Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Ngoại giao. Mặc dù có một số nghị sĩ SPD bất đồng chính kiến, đề cử của Kiesinger vẫn nhận được sự ủng hộ từ hơn hai phần ba số ghế trong Quốc hội Liên bang Đức, đánh dấu tỷ lệ tán thành cao nhất cho một đề cử Thủ tướng trong lịch sử Đức thời hậu chiến.
5.2. Chính sách đối nội
Chính phủ Kiesinger, tồn tại gần ba năm, đã thực hiện một số cải cách xã hội và đối nội tiến bộ. Năm 1967, phạm vi bảo hiểm lương hưu được mở rộng thông qua việc bãi bỏ giới hạn thu nhập đối với tư cách thành viên bắt buộc. Trong lĩnh vực giáo dục, các khoản trợ cấp sinh viên đã được giới thiệu, cùng với một chương trình xây dựng đại học toàn diện. Một cải cách hiến pháp năm 1969 đã trao quyền cho chính phủ liên bang tham gia cùng các Länder (bang) trong việc lập kế hoạch giáo dục thông qua các ủy ban lập kế hoạch chung. Luật đào tạo nghề cũng được ban hành, trong khi việc tái tổ chức bảo hiểm thất nghiệp đã thúc đẩy các chương trình đào tạo lại, dịch vụ tư vấn và tạo việc làm. Ngoài ra, theo LohnfortzahlunggesetzLuật Tiếp tục Trả LươngGerman năm 1969, các nhà tuyển dụng phải trả toàn bộ tiền lương cho nhân viên trong sáu tuần đầu tiên bị ốm. Vào tháng 8 năm 1969, LandabgaberenteLương hưu Bàn giao ĐấtGerman đã được giới thiệu, cung cấp một khoản lương hưu đặc biệt cao hơn cho những nông dân sẵn sàng nhượng lại các trang trại không có lợi nhuận theo các tiêu chí nhất định. Chính phủ Kiesinger cũng thực hiện các cải cách tư pháp quan trọng, bao gồm thiết lập bình đẳng giới trong quyền ly hôn, trao cho trẻ em ngoài giá thú các quyền hợp pháp tương đương với trẻ em hợp pháp, và hợp pháp hóa đồng tính luyến ái. Để giải quyết những thách thức kinh tế thừa hưởng từ thời kỳ Erhard, Bộ trưởng Kinh tế Karl SchillerCác-lơ Si-lơGerman đã ban hành luật ổn định và tăng trưởng kinh tế vào tháng 6 năm 1967, nhằm cho phép chính phủ liên bang can thiệp trong thời kỳ suy thoái kinh tế hoặc quá nóng, và đã thành công kích thích phục hồi kinh tế thông qua việc mở rộng đầu tư công.
5.3. Chính sách đối ngoại
Trong chính sách đối ngoại, chính phủ Kiesinger, với Willy Brandt giữ chức Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Ngoại giao, đã theo đuổi chính sách giảm căng thẳng với Khối Xô Viết. Điều này bao gồm việc thiết lập quan hệ ngoại giao với Tiệp Khắc, România, và Nam Tư. Tuy nhiên, bản thân Kiesinger nhìn chung phản đối bất kỳ động thái hòa giải lớn nào, và cách tiếp cận của ông đối với ngoại giao Đông Âu trở nên thụ động hơn sau Mùa xuân Praha năm 1968.
5.4. Tranh cãi trong nhiệm kỳ
Nhiệm kỳ thủ tướng của Kiesinger bị bao phủ bởi những tranh cãi đáng kể do quá khứ liên kết với Đảng Quốc xã của ông. Nhà sử học Tony Judt đã nhận xét rằng nhiệm kỳ của Kiesinger, cũng như nhiệm kỳ tổng thống của Heinrich Lübke, đã phơi bày "sự mâu thuẫn rõ ràng trong hình ảnh tự thân của Cộng hòa Bonn" khi nhìn lại lòng trung thành trước đây của họ với Đức Quốc xã.

Một trong những sự kiện đáng chú ý nhất xảy ra vào ngày 7 tháng 11 năm 1968, tại đại hội của Liên minh Dân chủ Thiên chúa giáo ở Berlin. Beate Klarsfeld, một nữ nhà báo người Pháp-Đức và thợ săn Quốc xã đã cùng chồng là Serge Klarsfeld đấu tranh chống lại các tội phạm Quốc xã, đã công khai tát vào mặt Kiesinger và gọi ông là Quốc xã. Bà đã thốt ra lời buộc tội bằng tiếng Pháp, và khi bị hai nhân viên kéo ra ngoài, bà lặp lại lời nói của mình bằng tiếng Đức: "`Kiesinger! Nazi! Abtreten!German`" ("Kiesinger! Quốc xã! Từ chức!"). Kiesinger, ôm má trái, không phản ứng lại sự việc và cho đến khi qua đời, ông từ chối bình luận công khai về nó. Mặc dù ông phủ nhận một cách rõ ràng rằng việc gia nhập NSDAP vào năm 1933 là hành động cơ hội, ông thừa nhận rằng mình đã gia nhập Bộ Ngoại giao Đức vào năm 1940 để tránh bị quân đội WehrmachtVéc-mác (Quân đội Đức Quốc xã)German triệu tập. Beate Klarsfeld ban đầu bị kết án một năm tù không hưởng án treo, nhưng sau đó án tù của bà được giảm xuống còn bốn tháng có hưởng án treo.
Những nhà phê bình nổi bật của Kiesinger bao gồm các nhà văn Heinrich Böll và Günter Grass. Năm 1966, Grass đã viết một bức thư ngỏ kêu gọi Kiesinger không chấp nhận chức thủ tướng. (Điều thú vị là, 40 năm sau, vào năm 2006, bản thân Grass đã thú nhận từng là thành viên của Waffen-SSVa-phen-SSGerman, điều này đã gây ra một cuộc tranh cãi riêng.) Phong trào sinh viên Tây Đức cũng phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn này, với việc Kiesinger ban hành luật khẩn cấp vào cuối tháng 5 năm 1968 để giải quyết tình trạng bất ổn. Phong trào sinh viên, cùng với các bộ phận khác của dân chúng, coi Kiesinger là biểu tượng cho sự thiếu sót của Đức trong việc đối mặt với quá khứ Quốc xã của mình.
5.5. Kết thúc nhiệm kỳ Thủ tướng
Trong Tổng tuyển cử Tây Đức 1969, Đảng Dân chủ Xã hội Đức (SPD) đã đạt được những bước tiến đáng kể. Sau cuộc bầu cử, SPD đã chọn thành lập một liên minh mới với Đảng Dân chủ Tự do (Đức) (FDP), qua đó chấm dứt đại liên hiệp và sự cai trị liên tục của các thủ tướng Liên minh Dân chủ Thiên chúa giáo (CDU) thời hậu chiến. Kiesinger được kế nhiệm chức Thủ tướng bởi cựu Phó Thủ tướng của ông, Willy Brandt. Điều này đánh dấu một sự thay đổi đáng significant trong chính trị Đức, vì CDU/CSU sẽ không trở lại nắm quyền trong 13 năm tiếp theo. Kiesinger giữ kỷ lục là Thủ tướng CDU có nhiệm kỳ ngắn nhất cho đến nay.
6. Những năm cuối đời và hoạt động chính trị
6.1. Lãnh đạo phe đối lập
Sau cuộc bầu cử liên bang năm 1969, Kurt Georg Kiesinger tiếp tục lãnh đạo nhóm nghị sĩ CDU/CSUCDU/CSUGerman trong phe đối lập. Ông vẫn là thành viên của Quốc hội Liên bang Đức cho đến năm 1980, phục vụ tổng cộng tám nhiệm kỳ. Vào tháng 7 năm 1971, ông được kế nhiệm làm Chủ tịch Liên minh Dân chủ Thiên chúa giáo bởi Rainer Barzel. Năm 1972, Kiesinger đã đọc bài phát biểu chính biện minh cho cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm mang tính xây dựng do nhóm nghị sĩ CDU/CSUCDU/CSUGerman khởi xướng chống lại Thủ tướng Willy Brandt. Tuy nhiên, nỗ lực bầu lãnh đạo CDU Rainer Barzel làm Thủ tướng đã thất bại do sự bỏ phiếu trắng của Julius Steiner và có lẽ cả Leo Wagner, cả hai đều là thành viên CDU, những người sau này được tiết lộ đã nhận hối lộ từ Stasi, cảnh sát mật của Đông Đức.
6.2. Viết hồi ký
Sau khi kết thúc sự nghiệp chính trị vào năm 1980, Kiesinger đã dành thời gian để viết hồi ký của mình. Trong số các tập hồi ký đã được lên kế hoạch, chỉ có phần đầu tiên, mang tựa đề Schwäbische Kindheit ("Tuổi thơ Swabia"), là được hoàn thành. Tập này bao gồm cuộc đời ông cho đến năm 1958 và được xuất bản sau khi ông qua đời vào năm 1989.
7. Cái chết và đánh giá
7.1. Cái chết và tang lễ

Kurt Georg Kiesinger qua đời vào ngày 9 tháng 3 năm 1988, tại nhà riêng gần Tübingen, Baden-Württemberg, chỉ 28 ngày trước sinh nhật lần thứ 84 của ông. Sau một Thánh lễ cầu hồn tại Nhà thờ St. Eberhard ở Stuttgart, đoàn xe tang của ông đã có sự tham gia của những người biểu tình, chủ yếu là sinh viên, những người muốn nhấn mạnh và đảm bảo rằng tư cách thành viên cũ của ông trong Đảng Quốc xã sẽ được ghi nhớ.
7.2. Đánh giá lịch sử và tranh cãi
Di sản lịch sử của Kiesinger vẫn là một chủ đề tranh luận đáng kể, phần lớn bị che mờ bởi quá khứ liên kết với Đảng Quốc xã của ông. Nhiệm kỳ thủ tướng của ông, cùng với nhiệm kỳ tổng thống của Heinrich Lübke, được nhà sử học Tony Judt coi là đã bộc lộ "sự mâu thuẫn rõ ràng trong hình ảnh tự thân của Cộng hòa Bonn" do lòng trung thành trước đây của họ với Đức Quốc xã.
Phong trào sinh viên Tây Đức và các bộ phận khác của dân chúng coi Kiesinger là biểu tượng cho sự thiếu sót của Đức trong việc đối mặt và hòa giải đầy đủ với quá khứ Quốc xã của mình. Ngay cả sau khi ông qua đời, nhiệm kỳ thủ tướng của ông vẫn tiếp tục bị các chính trị gia cánh tả, như Gregor GysiGrê-go Ghi-siGerman, chỉ trích là một ví dụ về những nỗ lực không đủ của Tây Đức để hoàn toàn hòa giải với di sản của Đệ Tam Đế chế. Cuộc tranh luận kéo dài này nhấn mạnh tác động sâu sắc của quá khứ ông đối với ký ức chính trị và quá trình tự vấn tập thể của Đức.
7.3. Ảnh hưởng
Ảnh hưởng của Kiesinger đối với chính trị và xã hội Đức rất đa dạng. Việc ông thành lập Đại liên hiệp đầu tiên giữa CDU/CSU và SPD đã thể hiện khả năng thực dụng và thỏa hiệp chính trị trong một giai đoạn bất ổn kinh tế và xã hội. Liên minh này không chỉ ổn định chính phủ mà còn đưa SPD lên nắm quyền liên bang lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, mở đường cho những sự tái liên kết chính trị trong tương lai. Các cải cách đối nội của ông, đặc biệt trong lĩnh vực phúc lợi xã hội và giáo dục, đã đặt nền móng cho các chính sách hiện đại của Đức. Tuy nhiên, di sản lâu dài nhất, và có lẽ gây tranh cãi nhất của ông, gắn liền với cuộc đấu tranh của công chúng với quá khứ Quốc xã của Đức. Những lời chỉ trích và biểu tình dai dẳng xung quanh tư cách thành viên Đảng Quốc xã của ông đã buộc một cuộc đối thoại quốc gia về ký ức tập thể, trách nhiệm giải trình và việc hội nhập các thành viên cũ của chế độ vào các cấu trúc dân chủ hậu chiến. Cuộc đấu tranh để đối diện với lịch sử này, được tượng trưng bởi các nhân vật như Kiesinger, đã định hình sâu sắc văn hóa chính trị của Đức và quá trình tự vấn liên tục của nước này.
8. Đời sống cá nhân
8.1. Hôn nhân và gia đình
Kurt Georg Kiesinger kết hôn với Marie-Luise Schneider vào ngày 24 tháng 12 năm 1932. Họ có hai người con.
9. Tác phẩm
Kurt Georg Kiesinger là tác giả của nhiều bài thơ và sách. Các tác phẩm đáng chú ý của ông bao gồm:
- Schwäbische Kindheit ("Tuổi thơ Swabia"), 1964.
- Ideen vom Ganzen. Reden und Betrachtungen ("Ý tưởng về tổng thể. Các bài phát biểu và suy ngẫm"), 1964.
- Stationen 1949-1969 ("Các chặng đường 1949-1969"), 1969.
- Die Stellung des Parlamentariers in unserer Zeit ("Vị trí của nghị sĩ trong thời đại chúng ta"), 1981.
- Dunkle und helle Jahre: Erinnerungen 1904-1958 ("Những năm tối tăm và tươi sáng: Hồi ức 1904-1958"), 1989. (Đây là phần đầu tiên trong bộ hồi ký được lên kế hoạch của ông, được hoàn thành và xuất bản sau khi ông qua đời).