1. Tổng quan
Saša Ilić (Саша ИлићSaša IlićSerbian, sinh ngày 30 tháng 12 năm 1977) là một cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Serbia, chơi ở vị trí tiền vệ tấn công, và hiện là huấn luyện viên. Anh nổi tiếng với sự nghiệp lẫy lừng tại câu lạc bộ Partizan, nơi anh đã dành hơn 20 năm cả ở đội trẻ và đội một, trở thành cầu thủ có số lần ra sân nhiều nhất trong lịch sử câu lạc bộ với hơn 800 trận đấu chính thức và giao hữu. Trong thời gian khoác áo đội bóng có biệt danh Crno-beli (Áo đen-trắng), Ilić đã giành được tổng cộng 18 danh hiệu, bao gồm 11 chức vô địch quốc gia và 7 cúp quốc gia. Anh cũng là cầu thủ có số lần ra sân nhiều nhất cho Partizan tại các giải đấu cấp câu lạc bộ châu Âu với 113 lần. Ở cấp độ quốc tế, Ilić đã thi đấu cho đội tuyển quốc gia dưới ba tên gọi khác nhau của quốc gia (Cộng hòa Liên bang Nam Tư, Serbia và Montenegro, Serbia) từ năm 2000 đến 2008, có tổng cộng 37 lần ra sân và tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2006. Sau khi giải nghệ cầu thủ, anh chuyển sang sự nghiệp huấn luyện, dẫn dắt một số câu lạc bộ tại Serbia, Bulgaria, Hy Lạp và Nga.
2. Cuộc đời và Khởi đầu sự nghiệp
Saša Ilić sinh ngày 30 tháng 12 năm 1977 tại Požarevac, Serbia, Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư. Anh bắt đầu đến với Partizan vào năm 1986 khi cha anh, Milan, đưa anh đến một buổi tập do Florijan Matekalo dẫn dắt. Ilić chính thức được câu lạc bộ đăng ký vào ngày 5 tháng 9 năm 1988 và sau đó đã trải qua tất cả các cấp độ đội trẻ tại Partizan. Để tích lũy kinh nghiệm thi đấu ở đội một, Ilić cũng đã trải qua một mùa giải với Teleoptik.
3. Sự nghiệp cầu thủ cấp câu lạc bộ
Sự nghiệp cầu thủ của Saša Ilić được đánh dấu bởi những giai đoạn dài cống hiến cho FK Partizan và những chuyến thử sức tại các giải đấu nước ngoài, nơi anh đã chứng tỏ tài năng và giành được nhiều danh hiệu quan trọng.
3.1. Partizan (Giai đoạn đầu)
Ilić ra mắt chính thức cho Partizan vào ngày 26 tháng 10 năm 1996, vào sân từ băng ghế dự bị trong chiến thắng 10-0 trên sân khách trước Borac Čačak, khi đó anh mang áo số 1. Đó là lần ra sân duy nhất của anh trong mùa giải 1996-97, mùa giải mà câu lạc bộ đã bảo vệ thành công chức vô địch. Trong mùa giải tiếp theo, Ilić đã có màn ra mắt đấu trường quốc tế vào ngày 23 tháng 7 năm 1997, kiến tạo bàn thắng ở cuối hiệp hai cho Dragan Isailović trong chiến thắng 1-0 trên sân nhà trước Croatia Zagreb. Tuy nhiên, Partizan sau đó đã bị loại sau trận thua sốc 0-5 tại Maksimir. Vào ngày 23 tháng 8 năm 1997, Ilić ghi bàn thắng đầu tiên cho Partizan trong chiến thắng 3-2 trên sân khách trước Vojvodina. Anh ra sân tổng cộng 25 trận ở giải vô địch quốc gia mùa đó và ghi ba bàn.
Vào mùa hè năm 1998, sau khi Ivan Tomić chuyển sang Roma, Ilić trở thành đội trưởng của đội khi mới 20 tuổi. Với vai trò mới trên sân, Ilić đã đóng vai trò quan trọng giúp Partizan giành chức vô địch quốc gia sau một năm vắng bóng. Anh cũng tham gia UEFA Cup Winners' Cup, nơi Partizan bị loại ở vòng hai bởi Lazio, đội sau đó đã giành chiến thắng giải đấu này. Trong những năm tiếp theo, Ilić khẳng định vị trí là một thủ lĩnh của đội và trở thành thần tượng của người hâm mộ Grobari. Anh cũng nhận được lần triệu tập đầu tiên lên đội tuyển quốc gia vào năm 2000. Anh đã ghi bàn thắng quyết định trong trận chung kết cúp quốc gia năm 2001, giúp đội anh giành chiến thắng 1-0 trước đối thủ truyền kiếp Red Star Belgrade ngay trên sân nhà của họ. Ngoài ra, Ilić kết thúc mùa giải với tư cách là cầu thủ ghi bàn hàng đầu của câu lạc bộ với 26 bàn thắng trên mọi đấu trường.
Ilić sau đó đã dẫn dắt câu lạc bộ đến hai chức vô địch quốc gia liên tiếp vào các năm 2002 và 2003. Tại các giải đấu châu Âu, Ilić cuối cùng đã cùng Partizan vượt qua vòng loại để tham dự UEFA Champions League trong mùa giải 2003-04, sau khi loại Newcastle United ở vòng loại cuối cùng. Rơi vào bảng đấu với Porto, Real Madrid và Marseille, Ilić đã thi đấu cả sáu trận khi Partizan có ba trận hòa và ba trận thua.
3.2. Sự nghiệp câu lạc bộ ở nước ngoài
3.2.1. Celta de Vigo (Cho mượn)
Vào kỳ chuyển nhượng mùa đông năm 2004, Ilić được cho câu lạc bộ Tây Ban Nha Celta de Vigo mượn trong sáu tháng, với tùy chọn mua đứt. Anh hội ngộ cùng hai đồng hương, huấn luyện viên Radomir Antić và tiền đạo Savo Milošević. Ilić ra mắt Celta vào ngày 8 tháng 2 năm 2004, trong chiến thắng 2-1 trên sân nhà trước Villarreal. Sau đó, anh ghi bàn mở tỷ số vào lưới Real Madrid tại Sân vận động Santiago Bernabéu vào cuối tháng đó, nhưng Celta lại để thua 2-4. Cuối cùng, sau khi Celta bị xuống hạng khỏi Primera División, Ilić đã rời Vigo.
3.2.2. Galatasaray
Sau một mùa giải trở lại thành công với Partizan, Ilić lần thứ hai chuyển ra nước ngoài và ký hợp đồng ba năm với câu lạc bộ Thổ Nhĩ Kỳ Galatasaray vào ngày 8 tháng 7 năm 2005. Anh chọn mặc số áo truyền thống của mình là 22, mặc dù được đề nghị chiếc áo số 10 danh giá. Vào ngày 7 tháng 8 năm 2005, Ilić đã lập cú đúp trong trận ra mắt Galatasaray và Süper Lig, mang về chiến thắng 2-1 cho đội anh trước Konyaspor. Anh tiếp tục lập một cú đúp khác trong chiến thắng 3-2 trên sân nhà trước Beşiktaş vào ngày 12 tháng 10 năm 2005. Với tổng cộng 12 bàn thắng, Ilić là cầu thủ ghi bàn cao thứ ba của đội trong mùa giải 2005-06, giúp câu lạc bộ giành lại chức vô địch về Ali Sami Yen sau bốn năm.
Sau đó, Ilić đã có khởi đầu xuất sắc ở mùa giải 2006-07 khi ghi năm bàn trong bốn vòng đấu đầu tiên. Tại UEFA Champions League, Ilić có phong độ cao, ghi bàn vào lưới PSV và Liverpool. Tuy nhiên, Galatasaray đã bỏ lỡ cơ hội giành suất dự Cúp UEFA một cách sít sao, khi chỉ đứng thứ tư trong bảng.
3.2.3. Red Bull Salzburg và Larissa (Cho mượn)

Vào tháng 6 năm 2007, Ilić chính thức chuyển đến Red Bull Salzburg, ký hợp đồng ba năm. Anh quyết định gia nhập đội bóng Áo theo lời khuyên của Lothar Matthäus, vì họ đã từng hợp tác thành công tại Partizan. Tuy nhiên, chỉ vài ngày sau, Matthäus đã bị Salzburg sa thải. Ilić ghi bàn thắng đầu tiên cho câu lạc bộ vào ngày 8 tháng 8 năm 2007, trong trận đấu vòng loại Champions League với câu lạc bộ Latvia Ventspils.
Vào tháng 1 năm 2009, Ilić ký hợp đồng cho mượn với câu lạc bộ Hy Lạp AEL cho đến cuối mùa giải 2008-09. Anh ghi bàn thắng duy nhất cho câu lạc bộ trong trận play-off Siêu giải Hy Lạp trước AEK Athens. Sau khi trở lại Salzburg, Ilić rất ít có cơ hội ra sân cho Red Bull. Anh bị ban lãnh đạo câu lạc bộ đình chỉ vào tháng 9 năm 2009 vì bị cáo buộc cá cược chống lại Salzburg trong trận đấu UEFA Europa League của họ với Lazio. Tuy nhiên, Ilić đã bác bỏ cáo buộc cá cược chống lại đội bóng của mình, nhưng thừa nhận đã cá cược vào các trận đấu khác. Đồng đội và đồng hương của anh, Đorđe Rakić, cũng bị liên lụy nhưng không phải chịu bất kỳ hậu quả nào.
3.3. Partizan (Giai đoạn thứ hai và Giải nghệ)
Vào ngày 22 tháng 1 năm 2010, Ilić chính thức trở lại Partizan từ Red Bull Salzburg theo dạng chuyển nhượng tự do, ký hợp đồng hai năm rưỡi. Anh ngay lập tức được trao lại chiếc áo số 22 cũ và được huấn luyện viên Goran Stevanović chọn làm đội phó cho Mladen Krstajić. Vào ngày 27 tháng 2 năm 2010, Ilić có trận đấu chính thức trở lại cho câu lạc bộ trước Borac Čačak tại cùng địa điểm với trận đấu đầu tiên của anh mười bốn năm trước đó. Anh chỉ bỏ lỡ một trong 15 trận đấu giải vô địch quốc gia và ghi ba bàn trong nửa sau của mùa giải 2009-10, khi câu lạc bộ giành chức vô địch thứ ba liên tiếp.
Ilić ghi bàn thắng đầu tiên trong chiến dịch 2010-11 trong trận đấu vòng loại Champions League với nhà vô địch Phần Lan HJK, cho thấy những dấu hiệu của phong độ cũ. Anh giúp câu lạc bộ tiến vào vòng bảng giải đấu mùa đó, lần đầu tiên sau bảy năm, cũng như giành được cú đúp quốc nội. Sau khi Krstajić giải nghệ vào mùa hè năm 2011, Ilić trở thành đội trưởng lần thứ ba, dẫn dắt đội đến một chức vô địch khác vào cuối mùa giải đó.
Vào tháng 7 năm 2012, Ilić ký hợp đồng một năm mới với câu lạc bộ để kéo dài sự nghiệp của mình đến tháng 6 năm 2013. Anh giành được một vị trí trong Đội hình tiêu biểu Giải vô địch bóng đá Serbia 2012-13, đồng thời giúp đội anh giành chức vô địch thứ sáu liên tiếp. Ilić tiếp tục ký gia hạn hợp đồng một năm vào mùa hè năm 2013, cũng như vào mùa hè năm 2014. Anh đã giành chức vô địch quốc gia thứ 10 với Partizan trong mùa giải 2014-15.
Vào ngày 22 tháng 5 năm 2015, Ilić ký một thỏa thuận một năm nữa với Partizan. Anh có lần ra sân thứ 100 cho câu lạc bộ trong các giải đấu UEFA vào ngày 29 tháng 7 năm 2015, vào sân từ băng ghế dự bị trong trận hòa 1-1 trên sân khách với Steaua București. Vào tháng 4 năm 2016, Ilić ghi hai cú đúp trong hai trận thắng trên sân nhà ở giải vô địch quốc gia trước Radnik Surdulica (3-2) và Mladost Lučani (4-0). Anh cũng đã thi đấu trọn 90 phút trong trận chung kết Cúp bóng đá Serbia 2015-16, khi Partizan giành chiến thắng 2-0.
Vào ngày 10 tháng 6 năm 2016, Ilić tiếp tục ở lại Partizan thêm một năm. Anh trở thành cầu thủ có số lần ra sân nhiều nhất mọi thời đại của câu lạc bộ vào ngày 22 tháng 10 năm 2016, ghi nhận lần ra sân thứ 792 của mình. Vào ngày 27 tháng 12 năm 2016, Ilić ký hợp đồng gia hạn mới với Partizan, giữ anh ở lại câu lạc bộ đến tháng 6 năm 2018. Cuối cùng, anh ăn mừng cú đúp quốc nội thứ hai với câu lạc bộ vào tháng 5 năm 2017, lần đầu tiên với tư cách đội trưởng.
Vào ngày 5 tháng 11 năm 2017, Ilić trở thành cầu thủ lớn tuổi nhất ghi bàn trong lịch sử Giải vô địch bóng đá Serbia khi chuyển đổi một quả phạt đền trong chiến thắng 3-1 trên sân khách trước Mačva Šabac. Anh cũng ghi một bàn thắng quan trọng ở phút 90 trong trận lượt về bán kết Cúp bóng đá Serbia với Čukarički vào ngày 9 tháng 5 năm 2018, giúp Partizan thắng chung cuộc nhờ luật bàn thắng sân khách (tỷ số tổng 4-4).
Vào ngày 23 tháng 5 năm 2019, Ilić đã chơi trận đấu chính thức cuối cùng của mình cho Partizan khi vào sân từ băng ghế dự bị ở cuối hiệp hai trong chiến thắng 1-0 trước Red Star Belgrade trong trận chung kết Cúp bóng đá Serbia 2018-19. Đội trưởng huyền thoại của Partizan đã dành hơn hai mươi năm tại câu lạc bộ, dù có gián đoạn. Trong thời gian đó, Saša Ilić đã phá vỡ nhiều kỷ lục; anh đã có 873 trận đấu, vượt qua Momčilo Vukotić, và trong trận đấu với OFK Beograd diễn ra vào ngày 30 tháng 3 năm 2014, anh đã ghi bàn thắng thứ 119 trong các trận đấu vô địch, qua đó vượt qua Stjepan Bobek.
4. Sự nghiệp quốc tế

Từng được triệu tập ở cấp độ U-21 dưới sự dẫn dắt của cả Milan Živadinović và Milovan Đorić, Ilić đã có trận ra mắt quốc tế đầy đủ cho Liên bang Cộng hòa Nam Tư dưới thời huấn luyện viên Ilija Petković vào ngày 16 tháng 8 năm 2000, vào sân từ băng ghế dự bị trong hiệp hai thay cho Nenad Grozdić trong chiến thắng 2-1 trên sân khách trước Bắc Ireland. Sau đó, anh được chọn làm đội trưởng của đội tại Cúp bóng đá Millennium Super Soccer vào tháng 1 năm 2001. Mặc dù bỏ lỡ trận chung kết vì bị treo giò, Ilić đã dẫn dắt đội với ba bàn thắng trong bốn trận đấu, khi họ giành cúp. Tuy nhiên, những lần ra sân này không được FIFA chính thức công nhận. Cuối cùng, anh đã ghi bàn thắng chính thức đầu tiên cho đội tuyển quốc gia vào ngày 17 tháng 4 năm 2002, ghi bàn mở tỷ số trong chiến thắng 4-1 trên sân nhà trước Litva.
Trong vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2002 dưới thời Dejan Savićević, Ilić đã ra sân trong ba trận đấu, tất cả đều là từ băng ghế dự bị. Anh cũng đã chơi trong hai trận đấu vòng loại UEFA Euro 2004 của đội mình, ghi bàn gỡ hòa trong trận hòa 1-1 trên sân nhà với Ý vào ngày 10 tháng 9 năm 2003. Tuy nhiên, quốc gia này đã bỏ lỡ cả hai giải đấu cuối cùng.
Với sự trở lại của Ilija Petković ở vị trí cầm quyền đội tuyển quốc gia, Ilić bắt đầu nhận được nhiều thời gian thi đấu hơn. Anh đã có tám lần ra sân vào năm 2005, ghi một bàn trong trận đấu vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2006 gặp Litva. Vào ngày 16 tháng 5 năm 2006, Ilić có tên trong đội hình 23 người cuối cùng để đại diện cho Serbia và Montenegro tại Giải vô địch bóng đá thế giới 2006. Anh ra sân trong trận đấu cuối cùng của vòng bảng, thi đấu trọn 90 phút và ghi được một bàn thắng vào lưới Bờ Biển Ngà trong một trận đấu kịch tính 3-2, cuối cùng đội đối phương giành chiến thắng.
Vào ngày 16 tháng 8 năm 2006, Ilić thi đấu cho Serbia trong trận đấu đầu tiên của họ với Cộng hòa Séc. Anh cũng có hai lần ra sân trong giai đoạn vòng loại UEFA Euro 2008 không thành công của đội. Sau đó, Ilić không được triệu tập lên đội tuyển quốc gia cho đến tháng 3 năm 2008, khi Miroslav Đukić chọn anh cho một trận giao hữu với Ukraina. Anh cũng ra sân trong trận đấu vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2010 với Quần đảo Faroe dưới thời Radomir Antić vào ngày 6 tháng 9 năm 2008, đây là lần ra sân quốc tế cuối cùng của anh cho quốc gia.
5. Sự nghiệp huấn luyện viên
Sau khi kết thúc sự nghiệp cầu thủ, Saša Ilić đã chuyển sang công tác huấn luyện. Anh đã dẫn dắt một số đội trẻ của Serbia trước khi bắt đầu sự nghiệp huấn luyện viên trưởng ở cấp câu lạc bộ. Từ năm 2019, anh đã từng là trợ lý huấn luyện viên cho đội tuyển U-17 Serbia và U-21 Serbia, đồng thời cũng từng dẫn dắt đội tuyển U-16 Serbia và U-18 Serbia với tư cách huấn luyện viên trưởng.
Ngày 17 tháng 8 năm 2021, anh được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng của FK Čukarički tại Serbia và tại vị cho đến ngày 11 tháng 4 năm 2022. Sau đó, vào ngày 2 tháng 6 năm 2022, Ilić trở thành huấn luyện viên của PFC CSKA Sofia ở Bulgaria, rời đi vào ngày 28 tháng 7 năm 2023. Giai đoạn tiếp theo trong sự nghiệp huấn luyện của anh là với Atromitos ở Hy Lạp, nơi anh được bổ nhiệm vào ngày 24 tháng 10 năm 2023 và rời đi vào ngày 2 tháng 5 năm 2024.
Vào ngày 4 tháng 5 năm 2024, Ilić được bổ nhiệm làm huấn luyện viên của câu lạc bộ Giải Ngoại hạng Nga Pari Nizhny Novgorod. Dưới sự quản lý của anh, Pari đã tránh được việc xuống hạng bằng cách giành chiến thắng trong các trận play-off trụ hạng. Tuy nhiên, vào ngày 5 tháng 10 năm 2024, Ilić đã rời Pari Nizhny Novgorod theo thỏa thuận chung.
6. Thống kê sự nghiệp
Saša Ilić đã có một sự nghiệp cầu thủ và huấn luyện viên đáng nể, với những thống kê chi tiết về số lần ra sân, bàn thắng và thành tích quản lý đội bóng.
6.1. Thống kê câu lạc bộ
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải quốc nội | Cúp quốc gia | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ra sân | Bàn thắng | Ra sân | Bàn thắng | Ra sân | Bàn thắng | Ra sân | Bàn thắng | Ra sân | Bàn thắng | |||
| Partizan | 1996-97 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | - | 1 | 0 | ||
| 1997-98 | 25 | 3 | 9 | 5 | 2 | 0 | - | 36 | 8 | |||
| 1998-99 | 23 | 14 | 7 | 5 | 6 | 1 | - | 36 | 20 | |||
| 1999-2000 | 32 | 17 | 2 | 1 | 7 | 3 | - | 41 | 21 | |||
| 2000-01 | 30 | 19 | 4 | 3 | 4 | 4 | - | 38 | 26 | |||
| 2001-02 | 28 | 12 | 3 | 0 | 3 | 0 | - | 34 | 12 | |||
| 2002-03 | 25 | 11 | 2 | 0 | 8 | 2 | - | 35 | 13 | |||
| 2003-04 | 14 | 6 | 1 | 0 | 10 | 2 | - | 25 | 8 | |||
| 2004-05 | 22 | 16 | 4 | 1 | 10 | 2 | - | 36 | 19 | |||
| Tổng cộng (Giai đoạn 1) | 200 | 98 | 32 | 15 | 50 | 14 | - | 282 | 127 | |||
| Celta (cho mượn) | 2003-04 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | - | 13 | 1 | ||
| Galatasaray | 2005-06 | 30 | 12 | 4 | 0 | 0 | 0 | - | 34 | 12 | ||
| 2006-07 | 29 | 10 | 4 | 0 | 8 | 3 | 1 | 0 | 42 | 13 | ||
| Tổng cộng | 59 | 22 | 8 | 0 | 8 | 3 | 1 | 0 | 76 | 25 | ||
| Red Bull Salzburg | 2007-08 | 30 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | - | 31 | 9 | ||
| 2008-09 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | - | 5 | 1 | |||
| 2009-10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | - | 6 | 0 | |||
| Tổng cộng | 34 | 8 | 1 | 0 | 7 | 2 | - | 42 | 10 | |||
| Larissa (cho mượn) | 2008-09 | 17 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | - | 18 | 1 | ||
| Partizan | 2009-10 | 14 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | - | 15 | 3 | ||
| 2010-11 | 25 | 1 | 5 | 1 | 12 | 1 | - | 42 | 3 | |||
| 2011-12 | 25 | 4 | 5 | 1 | 6 | 0 | - | 36 | 5 | |||
| 2012-13 | 25 | 5 | 0 | 0 | 12 | 0 | - | 37 | 5 | |||
| 2013-14 | 26 | 5 | 2 | 0 | 6 | 0 | - | 34 | 5 | |||
| 2014-15 | 27 | 3 | 5 | 0 | 11 | 0 | - | 43 | 3 | |||
| 2015-16 | 28 | 6 | 5 | 0 | 8 | 0 | - | 41 | 6 | |||
| 2016-17 | 22 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | - | 25 | 0 | |||
| 2017-18 | 20 | 1 | 4 | 1 | 7 | 0 | - | 31 | 2 | |||
| 2018-19 | 12 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | - | 17 | 0 | |||
| Tổng cộng (Giai đoạn 2) | 224 | 28 | 33 | 3 | 64 | 1 | - | 321 | 32 | |||
| Tổng cộng sự nghiệp | 547 | 158 | 75 | 18 | 129 | 20 | 1 | 0 | 752 | 196 | ||
6.2. Thống kê quốc tế
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Ra sân | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Liên bang Cộng hòa Nam Tư | 2000 | 4 | 0 |
| 2001 | 2 | 0 | |
| 2002 | 6 | 1 | |
| Serbia và Montenegro | 2003 | 4 | 1 |
| 2004 | 3 | 0 | |
| 2005 | 8 | 1 | |
| 2006 | 2 | 1 | |
| Serbia | 2006 | 3 | 0 |
| 2007 | 0 | 0 | |
| 2008 | 5 | 0 | |
| Tổng cộng | 37 | 4 | |
:Bàn thắng của Serbia được liệt kê trước.
| Số | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 tháng 4 năm 2002 | Smederevo Stadium, Smederevo | Litva | 1-0 | 4-1 | Giao hữu |
| 2 | 10 tháng 9 năm 2003 | Red Star Stadium, Belgrade | Ý | 1-1 | 1-1 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá châu Âu 2004 |
| 3 | 3 tháng 9 năm 2005 | Red Star Stadium, Belgrade | Litva | 2-0 | 2-0 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2006 |
| 4 | 21 tháng 6 năm 2006 | Allianz Arena, München | Bờ Biển Ngà | 2-0 | 2-3 | Giải vô địch bóng đá thế giới 2006 |
6.3. Thống kê huấn luyện viên
| Đội | Quốc gia | Từ | Đến | Thành tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận đấu | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng ghi | Bàn thắng thua | Hiệu số | Tỷ lệ thắng (%) | ||||
| Čukarički | 17 tháng 8 năm 2021 | 11 tháng 4 năm 2022 | 27 | 12 | 11 | 4 | 45 | 21 | +24 | 44.44 | |
| CSKA Sofia | 2 tháng 6 năm 2022 | 28 tháng 7 năm 2023 | 47 | 31 | 9 | 7 | 77 | 26 | +51 | 65.96 | |
| Atromitos | 24 tháng 10 năm 2023 | 2 tháng 5 năm 2024 | 29 | 10 | 11 | 8 | 43 | 41 | +2 | 34.48 | |
| Nizhny Novgorod | 4 tháng 5 năm 2024 | 5 tháng 10 năm 2024 | 22 | 4 | 5 | 13 | 21 | 46 | -25 | 18.18 | |
| Tổng cộng | 125 | 57 | 36 | 32 | 186 | 134 | +52 | 45.60 | |||
7. Danh hiệu
Saša Ilić đã tích lũy được một bộ sưu tập danh hiệu ấn tượng trong suốt sự nghiệp cầu thủ của mình, đặc biệt là với câu lạc bộ Partizan.
Partizan
- Giải hạng Nhất Liên bang Cộng hòa Nam Tư: 1998-99, 2001-02, 2002-03, 2004-05
- Cúp Liên bang Cộng hòa Nam Tư: 1997-98, 2000-01
- Giải vô địch bóng đá Serbia: 2009-10, 2010-11, 2011-12, 2012-13, 2014-15, 2016-17
- Cúp bóng đá Serbia: 2010-11, 2015-16, 2016-17, 2017-18, 2018-19
Galatasaray
- Süper Lig: 2005-06
Cá nhân
- Đội hình tiêu biểu Giải vô địch bóng đá Serbia: 2012-13
8. Di sản và Đánh giá
Saša Ilić được coi là một huyền thoại sống của Partizan nhờ sự cống hiến vượt trội và những kỷ lục mà anh đã thiết lập trong suốt sự nghiệp kéo dài hơn hai thập kỷ tại câu lạc bộ. Anh đã trở thành cầu thủ có số lần ra sân nhiều nhất trong lịch sử đội bóng với tổng cộng 873 trận đấu, vượt qua kỷ lục trước đó của Momčilo Vukotić. Ngoài ra, với 119 bàn thắng ghi được trong các trận đấu giải vô địch quốc gia (vượt qua Stjepan Bobek vào ngày 30 tháng 3 năm 2014 trong trận đấu với OFK Beograd), Ilić cũng khẳng định vị thế là một trong những chân sút vĩ đại nhất của câu lạc bộ.
Anh không chỉ là một cầu thủ tài năng mà còn là một thủ lĩnh bẩm sinh, nhiều lần đeo băng đội trưởng và dẫn dắt đội bóng đến vô số vinh quang. 11 chức vô địch quốc gia và 7 cúp quốc gia cùng Partizan là minh chứng rõ ràng cho tầm ảnh hưởng và thành công của anh. Sự bền bỉ, lòng trung thành và khả năng duy trì phong độ đỉnh cao qua nhiều năm đã biến anh thành một biểu tượng, được người hâm mộ Grobari tôn sùng.
Mặc dù từng có một số giai đoạn thi đấu ở nước ngoài cho các câu lạc bộ như Celta de Vigo, Galatasaray, Red Bull Salzburg và Larissa, nơi anh cũng để lại dấu ấn nhất định như giành chức vô địch Süper Lig với Galatasaray, nhưng trái tim anh luôn thuộc về Partizan. Việc anh trở lại câu lạc bộ vào năm 2010 và tiếp tục cống hiến cho đến khi giải nghệ vào năm 2019 đã củng cố thêm di sản của anh như một người con trung thành và tận tụy nhất của Partizan.
Di sản của Saša Ilić không chỉ nằm ở những con số và danh hiệu mà còn ở tinh thần chuyên nghiệp, khả năng truyền cảm hứng và vị trí đặc biệt trong lòng người hâm mộ. Anh là một biểu tượng của sự kiên trì, lòng trung thành và là nguồn cảm hứng cho nhiều thế hệ cầu thủ trẻ tại Serbia. Những đánh giá về anh luôn nhấn mạnh vai trò của một cầu thủ kiến tạo lối chơi, một tay săn bàn hiệu quả và một thủ lĩnh mẫu mực trên sân cỏ.