1. Thời niên thiếu và Giáo dục
Alan Bates có một tuổi thơ được nuôi dưỡng trong môi trường yêu nghệ thuật và sớm bộc lộ niềm đam mê diễn xuất, dẫn lối cho con đường học vấn và sự nghiệp sau này của ông.
1.1. Sinh và Bối cảnh Gia đình
Alan Bates sinh tại Nhà hộ sinh Queen Mary, Darley Abbey, Derby, Anh, vào ngày 17 tháng 2 năm 1934. Ông là con trai cả trong gia đình có ba anh em trai. Mẹ ông là Florence Mary (nhũ danh Wheatcroft), một bà nội trợ và nghệ sĩ piano, còn cha ông là Harold Arthur Bates, một nhà môi giới bảo hiểm và nghệ sĩ cello. Cả cha và mẹ ông đều là những nhạc sĩ nghiệp dư và đã khuyến khích Bates theo đuổi âm nhạc từ nhỏ. Khi Bates chào đời, gia đình ông sống ở Allestree, Derby, sau đó chuyển đến Mickleover một thời gian ngắn rồi quay lại Allestree.

1.2. Giáo dục
Năm 11 tuổi, Bates quyết định trở thành một diễn viên và thay vào đó ông theo học kịch nghệ. Ông được giáo dục tại Trường Ngữ pháp Herbert Strutt ở Derby Road, Belper, Derbyshire. Sau đó, ông giành được học bổng vào Học viện Âm nhạc và Kịch nghệ Hoàng gia (RADA) ở Luân Đôn, nơi ông học cùng với các diễn viên nổi tiếng khác như Albert Finney và Peter O'Toole. Sau khi tốt nghiệp RADA, Bates thực hiện Nghĩa vụ Quốc gia tại Căn cứ Không quân Hoàng gia Newton (RAF Newton). Ông cũng phát triển năng khiếu của mình bằng cách tham dự các buổi biểu diễn tại Nhà hát Nhỏ của Derby.
2. Sự nghiệp
Sự nghiệp của Alan Bates trải dài qua nhiều thập kỷ, với những vai diễn đáng nhớ trên sân khấu, màn ảnh rộng và truyền hình, khẳng định vị thế của ông là một trong những diễn viên hàng đầu của Anh.
2.1. Các vai diễn sân khấu đầu tiên
Bates có màn ra mắt sân khấu vào năm 1955 trong vở You and Your Wife tại Coventry. Năm 1956, ông có màn ra mắt tại West End với vai Cliff trong vở Look Back in Anger, một vai diễn mà ông đã thể hiện lần đầu tại Royal Court Theatre và giúp ông trở thành một ngôi sao. Ông cũng đóng vai này trên truyền hình (trong chương trình ITV Play of the Week) và trên Broadway. Năm 1967, ông là thành viên của đoàn diễn tại Lễ hội Stratford ở Canada, đóng vai chính trong vở Richard III.
2.2. Sự nghiệp điện ảnh

Năm 1960, Bates có vai diễn điện ảnh đầu tay trong phim The Entertainer cùng với Laurence Olivier. Ông tiếp tục đóng vai chính trong bộ phim thứ hai, Whistle Down the Wind (1961), do Bryan Forbes đạo diễn, và sau đó là vai chính trong A Kind of Loving (1962), do John Schlesinger đạo diễn. Cả hai bộ phim này đều rất thành công, giúp Bates khẳng định vị thế là một ngôi sao điện ảnh.
Các nhà phê bình phim đã ca ngợi bộ phim phim đen The Running Man (1963) là một trong những màn trình diễn xuất sắc nhất của Bates. Trong phim này, ông đóng vai Stephen Maddox, một điều tra viên công ty bảo hiểm. Bates sau đó tham gia chuyển thể phim The Caretaker (1963) của Harold Pinter cùng với Donald Pleasence và Robert Shaw, do Clive Donner đạo diễn. Donner tiếp tục đạo diễn Nothing But the Best (1964) với Bates.

Bates đóng vai phụ cùng Anthony Quinn trong Zorba the Greek (1964) và cùng James Mason trong Georgy Girl (1966). Ông tái hợp với Schlesinger trong Far From the Madding Crowd (1967) cùng Julie Christie, sau đó đóng phim The Fixer (1968) của Bernard Malamud, mang về cho ông một đề cử Giải Oscar cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất.
Năm 1969, Bates đóng vai chính trong Women in Love do Ken Russell đạo diễn, cùng với Oliver Reed và Glenda Jackson, trong đó có cảnh Bates và Reed vật lộn khỏa thân. Ông tiếp tục xuất hiện với vai Đại tá Vershinin trong bộ phim Three Sisters (1970) của Nhà hát Quốc gia Hoàng gia, do Laurence Olivier đạo diễn và đóng chung.
John Schlesinger đã đích thân chọn Bates đóng vai chính Dr. Daniel Hirsh trong phim Sunday Bloody Sunday (1971). Tuy nhiên, Bates bị kẹt lịch quay phim The Go-Between (1971) của đạo diễn Joseph Losey cùng với Christie, và cũng vừa lên chức cha vào thời điểm đó, nên ông phải từ chối vai diễn này.
Bates đóng vai chính trong bộ phim A Day in the Death of Joe Egg (1972) và sản xuất kiêm xuất hiện trong phim ngắn Second Best (1972). Ông cũng đóng phim Story of a Love Story (1973), và một số chuyển thể kịch như Butley (1974) và In Celebration (1975). Ông đóng vai phản diện trong Royal Flash (1975).
Trong sự nghiệp quốc tế, Bates đóng các bộ phim như An Unmarried Woman (1978) và Nijinsky (1980). Ông cũng đóng vai quản lý kinh doanh tàn nhẫn của Bette Midler trong phim The Rose (1979). Các bộ phim khác trong giai đoạn này bao gồm The Shout (1979), Very Like a Whale (1980), Quartet (1981), The Return of the Soldier (1982), Britannia Hospital (1982), The Wicked Lady (1983), Duet for One (1986), A Prayer for the Dying (1987), We Think the World of You (1988), Mister Frost (1990), và Dr. M (1990).
Vào những năm 1990, Bates tiếp tục làm việc trong ngành điện ảnh, bao gồm vai Claudius trong phiên bản Hamlet (1990) của Franco Zeffirelli. Năm 2001, ông tham gia dàn diễn viên toàn sao trong bộ phim truyền hình cổ trang được giới phê bình đánh giá cao của Robert Altman, Gosford Park, trong đó ông đóng vai quản gia Jennings. Ông sau đó đóng vai Antonius Agrippa trong bộ phim truyền hình Spartacus (2004), nhưng đã qua đời trước khi phim công chiếu. Bộ phim được dành tặng để tưởng nhớ ông và nhà văn Howard Fast, người đã viết cuốn tiểu thuyết gốc Spartacus truyền cảm hứng cho bộ phim Spartacus của Stanley Kubrick. Các bộ phim điện ảnh khác của ông trong những năm cuối sự nghiệp bao gồm The Mothman Prophecies (2002), The Sum of All Fears (2002), và Evelyn (2002).
2.3. Sự nghiệp truyền hình

Vào cuối những năm 1950, Bates xuất hiện trong một số vở kịch truyền hình ở Anh trong các chương trình như ITV Play of the Week, Armchair Theatre và ITV Television Playhouse. Năm 1960, Bates xuất hiện với vai Giorgio trong tập cuối của The Four Just Men có tựa đề "Treviso Dam". Ông cũng tham gia các tập của Wednesday Theatre và đóng trong phiên bản Laurence Olivier Presents của The Collection (1976) của Harold Pinter.
Bates đóng vai chính trong phim truyền hình Piccadilly Circus (1977) và The Mayor of Casterbridge (1978). Trong phim sau, ông đóng vai Michael Henchard, nhân vật chính cuối cùng bị thất sủng, vai diễn mà ông mô tả là yêu thích nhất của mình.
Bates đóng hai vai đối lập hoàn toàn trong An Englishman Abroad (1983): một là Guy Burgess, thành viên của vòng gián điệp Cambridge bị lưu đày ở Moskva, và hai là trong Pack of Lies (1987), một điệp viên Cơ quan Mật vụ Anh theo dõi một số điệp viên Liên Xô. Các vai diễn truyền hình đáng chú ý khác bao gồm A Voyage Round My Father (1982), The Ray Bradbury Theater And So Died Riabouchinska (1988), The Dog It Was That Died (1989), 102 Boulevard Haussmann (1991), Oliver's Travels (1995), Nicholas's Gift (1998), Love in a Cold Climate (2001), và Hard Times (1994).
2.4. Sự nghiệp sau này và các hoạt động khác
Alan Bates có mối liên hệ đặc biệt với các vở kịch của Simon Gray, xuất hiện trong Butley, Otherwise Engaged, Stage Struck, Melon, Life Support, và Simply Disconnected, cũng như bộ phim chuyển thể từ Butley và loạt phim truyền hình Unnatural Pursuits của Gray. Trong Otherwise Engaged, bạn diễn của ông là Ian Charleson, người sau này trở thành bạn của ông. Bates sau đó đã đóng góp một chương cho cuốn sách năm 1990 về Charleson sau khi Charleson qua đời sớm.
Ông là người bảo trợ của The Actors Centre ở Covent Garden, Luân Đôn, từ năm 1994 cho đến khi qua đời vào năm 2003.
3. Giải thưởng và Vinh danh
Alan Bates đã nhận được nhiều giải thưởng và danh hiệu cao quý trong suốt sự nghiệp của mình, công nhận những đóng góp xuất sắc của ông cho ngành kịch nghệ.
3.1. Các giải thưởng chính
Bates được đề cử Giải Oscar cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất cho vai diễn trong phim The Fixer (1968). Ông đã giành được hai Giải Tony cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất trong một vở kịch: vào năm 1973 cho vai diễn trong Fortune's Fool và năm 2002 cho Butley. Năm 2001, ông cũng nhận được Giải Nghiệp đoàn Diễn viên Màn ảnh cho Dàn diễn viên điện ảnh xuất sắc cùng với các bạn diễn trong phim Gosford Park.
3.2. Chức danh và Huân chương
Ông được phong Huân chương Đế quốc Anh (CBE) vào năm 1995 và được phong tước Hiệp sĩ (Knight Bachelor) vào năm 2003, cả hai đều vì những đóng góp của ông cho ngành kịch nghệ.
4. Đời tư
Cuộc đời cá nhân của Alan Bates, đặc biệt là các mối quan hệ và cuộc sống gia đình, được ghi nhận là phức tạp và kín đáo.

4.1. Hôn nhân và Con cái
Bates kết hôn với nữ diễn viên Victoria Ward vào năm 1970 và cuộc hôn nhân kéo dài cho đến khi bà qua đời vì một cơn đau tim vào năm 1992, mặc dù họ đã ly thân nhiều năm trước đó. Họ có hai con trai sinh đôi, sinh vào tháng 11 năm 1970: các diễn viên Benedick Bates và Tristan Bates. Đáng tiếc, Tristan qua đời sau một cơn hen suyễn ở Tokyo vào năm 1990, khi mới 19 tuổi.
4.2. Mối quan hệ và Tình dục
Bates có nhiều mối quan hệ đồng tính luyến ái, bao gồm với diễn viên Nickolas Grace và vận động viên trượt băng Olympic John Curry, như được ghi lại chi tiết trong cuốn tiểu sử được ủy quyền của Donald Spoto, Otherwise Engaged: The Life of Alan Bates. Spoto mô tả xu hướng tình dục của Bates là không rõ ràng, và nói rằng "ông ấy yêu phụ nữ nhưng lại có những mối quan hệ thân thiết nhất với đàn ông". Ngay cả sau khi đồng tính luyến ái được hợp pháp hóa một phần ở Anh vào năm 1967, Bates vẫn nghiêm ngặt tránh các cuộc phỏng vấn và câu hỏi về đời sống cá nhân của mình, thậm chí còn phủ nhận với những người tình đồng giới rằng ông có yếu tố đồng tính trong bản chất. Trong suốt cuộc đời, Bates luôn muốn được coi là một người quyến rũ và lôi cuốn, hoặc ít nhất là một người đàn ông, với tư cách là một diễn viên, có thể hấp dẫn và bị phụ nữ hấp dẫn. Ông cũng chọn một số vai diễn có khía cạnh đồng tính luyến ái hoặc song tính luyến ái, bao gồm vai Rupert trong phim Women in Love (1969) và vai Frank trong phim We Think the World of You (1988).
Vào những năm cuối đời, Bates có mối quan hệ với nữ diễn viên người Wales Angharad Rees.
5. Cái chết
Alan Bates qua đời vì ung thư tuyến tụy vào ngày 27 tháng 12 năm 2003, sau khi rơi vào trạng thái hôn mê. Ông được chôn cất tại Nhà thờ All Saints ở Bradbourne, Derbyshire. Bates đã để lại 95.00 K GBP cho người bạn đời và nữ diễn viên Joanna Pettet sau khi ông qua đời. Hai người đã là bạn bè từ năm 1964, và Pettet đã hỗ trợ và bầu bạn với ông trong những tháng cuối đời sau khi ông được chẩn đoán mắc bệnh ung thư tuyến tụy vào tháng 2 năm 2003. Pettet được trích lời nói: "Đó là một cử chỉ rất cảm động vì ông ấy đã làm mọi thứ khi còn ở bệnh viện để đảm bảo rằng tôi sẽ được chăm sóc sau khi ông ấy qua đời."
6. Di sản và Tưởng niệm
Di sản của Alan Bates được ghi dấu qua các tác phẩm nghệ thuật và những nỗ lực tưởng nhớ ông, đặc biệt là thông qua một cuốn tiểu sử chi tiết và một nhà hát mang tên con trai ông.
6.1. Tiểu sử
Cuốn sách năm 2007 của Donald Spoto, Otherwise Engaged: The Life of Alan Bates, là một cuốn tiểu sử được ủy quyền về Alan Bates, được xuất bản sau khi ông qua đời. Cuốn sách được viết với sự hợp tác của con trai ông, Benedick Bates, và có hơn một trăm cuộc phỏng vấn, bao gồm cả với Michael Linnit và Rosalind Chatto.
6.2. Nhà hát Tristan Bates
Bates và gia đình ông đã thành lập Nhà hát Tristan Bates tại Trung tâm Diễn viên ở Covent Garden, để tưởng nhớ con trai ông, Tristan, người đã qua đời ở tuổi 19. Anh trai sinh đôi của Tristan, Benedick Bates, là phó giám đốc của nhà hát.