1. Thời thơ ấu và sự nghiệp ban đầu
Vurnon Anita bắt đầu hành trình bóng đá của mình từ khi còn nhỏ, trải qua quá trình đào tạo bài bản tại các học viện danh tiếng trước khi bước vào sự nghiệp chuyên nghiệp.
1.1. Thời thơ ấu và gia đình
Vurnon San Benito Anita sinh ngày 4 tháng 4 năm 1989 tại Willemstad (WillemstadDutch), Curaçao (CuraçaoDutch), khi đó vẫn thuộc Antilles thuộc Hà Lan (Nederlandse AntillenDutch). Khi anh mới 8 tháng tuổi, gia đình anh đã chuyển đến Hà Lan. Anh bắt đầu chơi bóng đá cho đội nghiệp dư VV Maarssen (VV MaarssenDutch). Sau đó, khi lên 6 tuổi, anh quay về quê hương và gia nhập đội bóng địa phương CVV Willemstad (CVV WillemstadDutch). Đến năm 1997, anh cùng gia đình một lần nữa chuyển đến Hà Lan và tái gia nhập VV Maarssen (VV MaarssenDutch).
1.2. Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Nhờ màn trình diễn ấn tượng tại VV Maarssen (VV MaarssenDutch), Anita đã lọt vào mắt xanh của các tuyển trạch viên Ajax (AFC AjaxDutch) và gia nhập học viện đào tạo trẻ nổi tiếng thế giới của câu lạc bộ này vào năm 1999. Trong thời gian ở học viện, anh từng được sử dụng ở vị trí libero và được huấn luyện viên Marco van Basten (Marco van BastenDutch) đánh giá rất cao. Các câu lạc bộ lớn như Arsenal (Arsenal F.C.English) và Tottenham Hotspur (Tottenham Hotspur F.C.English) đã từng liên hệ để chiêu mộ anh, nhưng Ajax đã từ chối.
2. Sự nghiệp câu lạc bộ
Hành trình thi đấu chuyên nghiệp của Vurnon Anita trải dài qua nhiều câu lạc bộ ở các giải đấu khác nhau, từ Eredivisie (EredivisieDutch) của Hà Lan đến Premier League (Premier LeagueEnglish) và EFL Championship (EFL ChampionshipEnglish) của Anh, cũng như các giải đấu ở Bulgaria và Saudi Arabia.
2.1. Ajax

Vào mùa giải 2005-06, Anita được đôn lên đội một của Ajax (AFC AjaxDutch). Ngày 19 tháng 3 năm 2006, anh có trận ra mắt Eredivisie (EredivisieDutch) trong trận thua 2-3 trên sân khách trước FC Groningen (FC GroningenDutch). Cùng năm đó, anh cũng tham gia trận bán kết Cúp KNVB (KNVB BekerDutch) gặp Roda JC (Roda JC KerkradeDutch). Ajax sau đó đã giành chức vô địch Cúp KNVB mùa giải đó.
Mùa giải tiếp theo, anh có thêm một lần ra sân ở Eredivisie (EredivisieDutch), nâng tổng số trận lên hai. Anh cũng ra mắt đấu trường châu Âu trong trận thua 0-3 trên sân khách trước Werder Bremen (SV Werder BremenGerman) tại Cúp UEFA. Trong mùa giải 2007-08, Anita không ra sân cho đội một, nhưng trở lại đội hình chính vào mùa giải 2008-09. Anh đã chơi tổng cộng 16 trận, chủ yếu là thay thế cho các đồng đội bị chấn thương hoặc bị treo giò.
Mùa giải 2009-10, Anita trở thành cầu thủ thường xuyên trong đội hình chính dưới thời huấn luyện viên mới Martin Jol (Martin JolDutch). Do Urby Emanuelson (Urby EmanuelsonDutch) bị treo giò và Thimothée Atouba (Thimothée AtoubaFrench) chấn thương dài hạn, Anita được bố trí chơi ở vị trí hậu vệ trái. Huấn luyện viên Jol hài lòng với màn trình diễn của anh và tiếp tục để anh thi đấu ở vị trí này trong phần lớn mùa giải. Anh cũng góp mặt trong trận chung kết Cúp KNVB (KNVB BekerDutch) gặp Feyenoord (FeyenoordDutch) và giành được chiếc cúp KNVB thứ hai trong sự nghiệp. Màn trình diễn tốt của anh cũng giúp anh có trận ra mắt đội tuyển quốc gia Hà Lan. Tuy nhiên, anh không được huấn luyện viên Bert van Marwijk (Bert van MarwijkDutch) chọn vào đội hình tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2010.
Mùa giải 2010-11 bắt đầu tương tự như mùa giải trước, với Anita chơi phần lớn các trận ở vị trí hậu vệ trái. Ajax đã giành quyền tham dự vòng bảng UEFA Champions League 2010-11 lần đầu tiên kể từ mùa giải 2005-06. Do màn trình diễn kém cỏi của đội trong nửa đầu mùa giải, Martin Jol (Martin JolDutch) rời Ajax vào tháng 12 năm 2010 và được thay thế bởi Frank de Boer (Frank de BoerDutch). Ông tin rằng Anita nên chơi ở vị trí tiền vệ phòng ngự hơn là hậu vệ trái. Kết quả là Anita phải cạnh tranh với các tiền vệ khác để giành suất đá chính. Anh đã thành công và chơi phần lớn các trận đấu. Mùa giải kết thúc với hai trận chung kết gặp FC Twente (FC TwenteDutch). Twente thắng chung kết Cúp KNVB (KNVB BekerDutch) với tỷ số 3-2, nhưng Ajax đã giành chức vô địch Eredivisie (EredivisieDutch) 2010-11 ở vòng đấu cuối cùng bằng chiến thắng 3-1. Đây là danh hiệu vô địch quốc gia đầu tiên của Anita. Tháng 4 năm 2011, Anita ký hợp đồng mới với Ajax, ràng buộc anh với câu lạc bộ đến năm 2014.
Ngày 11 tháng 3 năm 2012, Anita đạt cột mốc 100 trận ra sân cho Ajax trong trận đấu với RKC Waalwijk (RKC WaalwijkDutch) tại Johan Cruijff Arena (Johan Cruijff ArenADutch), trận đấu mà Ajax thắng 3-0. Mùa giải 2011-12, Ajax tiếp tục giành chức vô địch Eredivisie (EredivisieDutch) lần thứ hai liên tiếp, và Anita đóng vai trò ngày càng quan trọng, chủ yếu được sử dụng ở vị trí hậu vệ trái và tiền vệ phòng ngự.
2.2. Newcastle United
Sau khi Ajax từ chối lời đề nghị đầu tiên của Newcastle (Newcastle United F.C.English), hai câu lạc bộ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận sau lời đề nghị thứ hai từ câu lạc bộ Anh với một khoản phí không được tiết lộ, được cho là khoảng 6.20 M GBP (tương đương 8.50 M EUR). Ngày 16 tháng 8 năm 2012, anh ký hợp đồng 5 năm và nhận chiếc áo số 8, số áo mà Danny Guthrie (Danny GuthrieEnglish) từng mặc. Anita ra mắt vào ngày 18 tháng 8 năm 2012, vào sân thay thế Yohan Cabaye (Yohan CabayeFrench), khi Newcastle đánh bại Tottenham Hotspur (Tottenham Hotspur F.C.English) 2-1 trong ngày khai mạc mùa giải Premier League (Premier LeagueEnglish) 2012-13. Anh có trận đá chính đầu tiên cho câu lạc bộ trong trận đấu UEFA Europa League gặp Atromitos (Atromitos F.C.English) vào ngày 23 tháng 8, trận đấu kết thúc với tỷ số 1-1. Anh ghi bàn thắng đầu tiên cho Newcastle trong trận đấu Europa League gặp Club Brugge (Club Brugge KVDutch) tại Sân vận động Jan Breydel (Jan BreydelstadionDutch) vào ngày 8 tháng 11, trận đấu kết thúc với tỷ số 2-2.
Anita ghi bàn thắng đầu tiên tại giải vô địch quốc gia cho Newcastle vào ngày 1 tháng 3 năm 2014 trong chiến thắng 4-1 trên sân khách trước Hull City (Hull City A.F.C.English), nhưng trận đấu bị ảnh hưởng bởi tranh cãi khi huấn luyện viên Alan Pardew (Alan PardewEnglish) đã húc đầu vào cầu thủ David Meyler (David MeylerEnglish) của Hull. Sau khi Siem de Jong (Siem de JongDutch) ký hợp đồng với Newcastle vào ngày 1 tháng 7 năm 2014, cầu thủ này tiết lộ rằng cả Anita và Tim Krul (Tim KrulDutch) đều có ảnh hưởng lớn trong việc thuyết phục anh rời Ajax và gia nhập đội bóng vùng Tyneside.
Dưới thời huấn luyện viên mới Steve McClaren (Steve McClarenEnglish), Anita trở thành cầu thủ thường xuyên ở vị trí tiền vệ trung tâm trong mùa giải 2015-16. Trong nửa đầu mùa giải, anh đã chơi 18 trong số 19 trận đầu tiên trước khi dính chấn thương gân kheo vào ngày 28 tháng 12 năm 2015 trong trận đấu với West Bromwich Albion (West Bromwich Albion F.C.English), chấn thương này khiến anh phải nghỉ thi đấu dài hạn. Mùa giải đó, Newcastle xuống hạng EFL Championship (EFL ChampionshipEnglish) với Anita ra sân 28 trận.
Anh chủ yếu chơi ở vị trí hậu vệ phải trong mùa giải 2016-17, ra sân 31 trận trên mọi đấu trường, giúp Newcastle giành chức vô địch EFL Championship (EFL ChampionshipEnglish) 2016-17 và thăng hạng lên Premier League (Premier LeagueEnglish). Ngày 9 tháng 6 năm 2017, Anita rời Newcastle khi hợp đồng của anh hết hạn vào cuối mùa giải 2016-17.
2.3. Leeds United
Ngày 6 tháng 7 năm 2017, Anita ký hợp đồng 3 năm với Leeds United (Leeds United F.C.English). Ngày 6 tháng 8 năm 2017, Anita ra mắt Leeds United ở vị trí hậu vệ trái, vào sân thay người trong hiệp một cho Gaetano Berardi (Gaetano BerardiItalian) bị chấn thương trong chiến thắng 3-2 trước Bolton Wanderers (Bolton Wanderers F.C.English). Trận đá chính đầu tiên của anh diễn ra trong trận đấu tiếp theo vào ngày 9 tháng 8 năm 2017 trong chiến thắng 4-1 tại Cúp Liên đoàn Anh trước Port Vale (Port Vale F.C.English).
Do chấn thương của các hậu vệ cánh thường xuyên bao gồm Luke Ayling (Luke AylingEnglish), Gaetano Berardi (Gaetano BerardiItalian) và Laurens De Bock (Laurens De BockDutch) trong mùa giải, Anita được sử dụng ở vị trí hậu vệ phải hoặc hậu vệ trái trong mùa giải 2017-18. Billy Hawkins của Talksport (TalksportEnglish) nhận định rằng Anita và De Bock "ra sân ở vị trí hậu vệ trái với ít thành công". Ngày 26 tháng 7 năm 2018, Anita không được cấp số áo cho Leeds trong mùa giải 2018-19 sắp tới. Ngày 2 tháng 9 năm 2019, hợp đồng của Anita với Leeds đã bị chấm dứt theo thỏa thuận chung.
2.3.1. Cho mượn tại Willem II
Ngày 31 tháng 8 năm 2018, Anita gia nhập câu lạc bộ Willem II (Willem IIDutch) của Hà Lan theo dạng cho mượn kéo dài một mùa giải. Anh ra mắt vào ngày 1 tháng 9 năm 2018 trong trận thua trước PSV Eindhoven (PSV EindhovenDutch). Tổng cộng, anh đã có 27 lần ra sân cho Willem II (Willem IIDutch) tại Eredivisie (EredivisieDutch). Sau khi trở lại Leeds sau khi hết hạn cho mượn, Anita đã đàm phán với câu lạc bộ Super League Greece Panathinaikos (ΠαναθηναϊκόςGreek, Modern) về một vụ chuyển nhượng.
2.4. CSKA Sofia
Anita gia nhập câu lạc bộ CSKA Sofia (ПФК ЦСКА СофияBulgarian) của Bulgaria vào cuối tháng 2 năm 2020, nhưng chỉ có hai lần ra sân ở giải vô địch quốc gia và một lần ra sân ở Cúp bóng đá Bulgaria cho đội, vì giải đấu bị đình chỉ vào tháng 3 do Đại dịch COVID-19 tại Bulgaria. Anh đã hủy hợp đồng với câu lạc bộ trước khi các trận đấu tiếp tục vào tháng 6.
2.5. RKC Waalwijk
Ngày 31 tháng 8 năm 2020, Anita gia nhập câu lạc bộ RKC Waalwijk (RKC WaalwijkDutch) của Hà Lan theo dạng chuyển nhượng tự do. Sau khi ban đầu rời câu lạc bộ vào cuối mùa giải 2020-21, vào ngày 26 tháng 8 năm 2021, anh đã tái ký hợp đồng thêm một mùa giải. Anh tiếp tục gia hạn hợp đồng vào ngày 24 tháng 7 năm 2022, một hợp đồng một năm nữa. Trong thời gian thi đấu cho RKC Waalwijk (RKC WaalwijkDutch), anh đã có tổng cộng 95 lần ra sân và ghi được 3 bàn thắng.
2.6. Al-Orobah
Ngày 23 tháng 6 năm 2023, Anita gia nhập câu lạc bộ Al-Orobah (نادي العروبةArabic) tại Giải bóng đá Hạng Nhất Saudi. Anh đã có 25 lần ra sân và ghi được 2 bàn thắng cho câu lạc bộ này.
2.7. FC Volendam
Ngày 16 tháng 1 năm 2025, Anita chuyển đến Volendam (FC VolendamDutch) theo hợp đồng nghiệp dư cho đến ngày 30 tháng 6 năm 2025.
3. Sự nghiệp quốc tế
Vurnon Anita đã đại diện cho Hà Lan ở các cấp độ trẻ và có một số lần ra sân cho đội tuyển quốc gia Hà Lan trước khi chuyển sang thi đấu cho Curaçao.
3.1. Hà Lan
3.1.1. Các đội tuyển trẻ
Anita đã thi đấu tại Giải vô địch bóng đá U-17 thế giới 2005 ở Peru (PerúSpanish) cho Đội tuyển bóng đá U-17 quốc gia Hà Lan (Nederlands voetbalelftal onder 17Dutch), nơi đội tuyển Hà Lan giành vị trí thứ ba. Anh cũng đã đại diện cho Đội tuyển bóng đá U-19 quốc gia Hà Lan (Nederlands voetbalelftal onder 19Dutch) và Đội tuyển bóng đá U-21 quốc gia Hà Lan (Nederlands voetbalelftal onder 21Dutch).
Năm 2007, Anita là cầu thủ duy nhất của Hà Lan được chọn vào Đội tuyển bóng đá U-18 châu Âu (European Selection U-18English) để tham dự Cúp Meridian UEFA-CAF. Anh ra mắt đội tuyển châu Âu vào ngày 27 tháng 2 năm 2007 trong trận đấu đầu tiên với Đội tuyển bóng đá U-18 châu Phi (African U-18 football teamEnglish) (thắng 6-1). Đội tuyển châu Âu, bao gồm các cầu thủ như Bojan Krkić (Bojan KrkićSpanish) và Aarón Ñíguez (Aarón ÑíguezSpanish), đã giành chức vô địch giải đấu, và Anita đã ra sân 2 trận mà không ghi bàn.
3.1.2. Đội tuyển quốc gia
Ngày 26 tháng 5 năm 2010, Anita có trận ra mắt quốc tế đầy đủ cho Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan, vào sân thay người trong chiến thắng giao hữu 2-1 trước México (Selección de fútbol de MéxicoSpanish). Anh có lần đầu tiên đá chính trong trận hòa giao hữu 1-1 với Ukraina (Збірна України з футболуUkrainian) vào ngày 12 tháng 8 năm 2010, bị thay ra ở hiệp một bởi hậu vệ Erik Pieters (Erik PietersDutch) của PSV Eindhoven (PSV EindhovenDutch).
Anita được đưa vào đội hình sơ bộ tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2010 tại Nam Phi (South AfricaEnglish). Tuy nhiên, vào ngày 27 tháng 5 năm 2010, huấn luyện viên Bert van Marwijk (Bert van MarwijkDutch) của Hà Lan thông báo rằng cầu thủ này sẽ không có mặt trong đội hình 23 người cuối cùng tham dự giải đấu. Anh cũng được đưa vào đội hình sơ bộ cho Giải vô địch bóng đá châu Âu 2012 nhưng sau đó bị loại khỏi danh sách cuối cùng cùng với Siem de Jong (Siem de JongDutch), Jeremain Lens (Jeremain LensDutch) và Adam Maher (Adam MaherDutch).
3.2. Curaçao
Anita, người chưa từng ra sân cho Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan trong một trận đấu quốc tế chính thức cấp cao, đã chính thức nộp đơn xin chuyển đổi quốc tịch một lần vào năm 2021 để thi đấu cho đội tuyển quốc gia Curaçao. Anh ra mắt cho Curaçao trong chiến thắng 5-0 tại Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2022 trước Saint Vincent và Grenadines (Saint Vincent and the Grenadines national football teamEnglish) vào ngày 25 tháng 3 năm 2021.
4. Hoạt động cá nhân
Ngoài sự nghiệp bóng đá, Vurnon Anita còn có một niềm đam mê khác với âm nhạc.
4.1. Hoạt động âm nhạc
Anita còn hoạt động với tư cách là một rapper dưới nghệ danh "JR (Vurnon Anita)". Anh đã phát hành một đĩa CD cùng với các cầu thủ bóng đá khác như Leroy Fer (Leroy FerDutch), Ryan Babel (Ryan BabelDutch) và Mitchell Burgzorg (Mitchell BurgzorgDutch).
5. Thống kê sự nghiệp
5.1. Thống kê cấp câu lạc bộ
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch quốc gia | Cúp quốc gia | Cúp Liên đoàn | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Jong Ajax | 2005-06 | - | 1 | 0 | - | - | - | 1 | 0 | |||||
| Ajax | 2005-06 | Eredivisie | 1 | 0 | 1 | 0 | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 2006-07 | Eredivisie | 1 | 0 | 0 | 0 | - | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2007-08 | Eredivisie | 0 | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2008-09 | Eredivisie | 16 | 0 | 0 | 0 | - | 5 | 0 | - | 21 | 0 | |||
| 2009-10 | Eredivisie | 26 | 0 | 5 | 1 | - | 4 | 0 | - | 35 | 1 | |||
| 2010-11 | Eredivisie | 31 | 3 | 4 | 1 | - | 10 | 0 | 1 | 0 | 46 | 4 | ||
| 2011-12 | Eredivisie | 33 | 2 | 2 | 0 | - | 8 | 0 | 1 | 0 | 44 | 2 | ||
| 2012-13 | Eredivisie | 1 | 0 | - | - | - | 1 | 0 | 2 | 0 | ||||
| Tổng cộng | 109 | 5 | 12 | 2 | - | 28 | 0 | 3 | 0 | 153 | 7 | |||
| Newcastle United | 2012-13 | Premier League | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | - | 37 | 1 | |
| 2013-14 | Premier League | 34 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | - | 37 | 1 | ||||
| 2014-15 | Premier League | 19 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | - | 21 | 0 | ||||
| 2015-16 | Premier League | 28 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | - | 29 | 1 | ||||
| 2016-17 | Championship | 27 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | - | 31 | 0 | ||||
| Tổng cộng | 133 | 2 | 4 | 0 | 7 | 0 | 11 | 1 | 0 | 0 | 155 | 3 | ||
| Leeds United | 2017-18 | Championship | 18 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | - | 22 | 0 | |||
| Willem II (cho mượn) | 2018-19 | Eredivisie | 27 | 0 | 4 | 0 | - | 31 | 0 | |||||
| CSKA Sofia | 2019-20 | First League | 2 | 0 | 1 | 0 | - | 3 | 0 | |||||
| RKC Waalwijk | 2020-21 | Eredivisie | 29 | 0 | 0 | 0 | - | 29 | 0 | |||||
| 2021-22 | Eredivisie | 32 | 1 | 2 | 0 | - | 34 | 1 | ||||||
| 2022-23 | Eredivisie | 0 | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | ||||||
| Tổng cộng | 61 | 1 | 2 | 0 | - | 63 | 1 | |||||||
| Tổng cộng sự nghiệp | 350 | 8 | 24 | 2 | 10 | 0 | 39 | 1 | 3 | 0 | 427 | 11 | ||
Ghi chú:
- Cột "Châu Âu" bao gồm các lần ra sân tại Cúp UEFA, UEFA Europa League và UEFA Champions League.
- Cột "Khác" bao gồm các lần ra sân tại Siêu cúp Johan Cruijff.
5.2. Thống kê cấp đội tuyển quốc gia
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Hà Lan | 2010 | 3 | 0 |
| Curaçao | 2021 | 8 | 0 |
| 2022 | 3 | 0 | |
| 2023 | 6 | 0 | |
| Tổng cộng | 17 | 0 |
6. Danh hiệu

6.1. Danh hiệu cấp câu lạc bộ
- Ajax (AFC AjaxDutch)
- Eredivisie (EredivisieDutch): 2010-11, 2011-12
- Cúp KNVB (KNVB BekerDutch): 2005-06, 2006-07, 2009-10
- Siêu cúp Johan Cruijff (Johan Cruijff SchaalDutch): 2006, 2007
- Newcastle United (Newcastle United F.C.English)
- EFL Championship (EFL ChampionshipEnglish): 2016-17
6.2. Danh hiệu cá nhân
- Đội hình tiêu biểu tháng của Eredivisie (EredivisieDutch): Tháng 9 năm 2022
- Cúp Meridian UEFA-CAF: 2007 (với Đội tuyển U-18 châu Âu)