1. Tiểu sử và Bối cảnh
Trương Ninh sinh ngày 19 tháng 5 năm 1975 tại Cẩm Châu, Liêu Ninh, Trung Quốc. Cô là một tay vợt thuận tay phải với chiều cao 1.75 m và cân nặng 64 kg. Sự nghiệp cầu lông của cô bắt đầu từ những năm giữa thập niên 1990, nhưng phải đến đầu những năm 2000, khi cô đã ngoài 20 tuổi, Trương Ninh mới thực sự vươn lên thành một trong những vận động viên hàng đầu thế giới.
2. Phong cách thi đấu
Trương Ninh nổi tiếng với lối chơi tấn công quyết đoán và đa dạng, điều này khá hiếm gặp ở các vận động viên nữ. Cô đặc biệt thành thạo các cú đập cầu và cắt cầu để tấn công. Với chiều cao 1.75 m, cô có khả năng bao phủ toàn bộ sân đấu nhờ vào bộ pháp linh hoạt và nhanh nhẹn. Một trong những điểm mạnh nổi bật nhất của Trương Ninh là khả năng mắc lỗi rất ít, thuộc hàng xuất sắc nhất thế giới. Các cú đánh của cô được thực hiện với cùng một động tác chuẩn bị, khiến đối thủ rất khó đoán hướng cầu. Sự kết hợp giữa khả năng đánh lừa, áp lực liên tục và kiểm soát nhịp độ trận đấu đã giúp cô làm chủ các pha cầu và buộc đối thủ phải di chuyển khắp bốn góc sân.
3. Sự nghiệp
Sự nghiệp của Trương Ninh kéo dài từ giữa thập niên 1990 đến cuối thập niên 2000, với những thành công vang dội ở giai đoạn sau. Cô đã giành được nhiều danh hiệu quốc tế và trở thành một biểu tượng của cầu lông Trung Quốc.
3.1. Giai đoạn đầu và Bước ngoặt
Trương Ninh bắt đầu sự nghiệp thi đấu quốc tế từ giữa thập niên 1990 và đã giành một số danh hiệu mở rộng. Tuy nhiên, một sự kiện đáng nhớ trong giai đoạn đầu sự nghiệp của cô là thất bại ở trận chung kết Cúp Uber năm 1994, khi cô 19 tuổi. Ở tình huống tỉ số 2-2, Trương Ninh thi đấu trận đơn nữ thứ ba và để thua trước Mia Audina của Indonesia, người lúc đó mới 14 tuổi, khiến Trung Quốc mất chức vô địch. Sự kiện này đã tạo ra một bước ngoặt lớn trong sự nghiệp của Trương Ninh.
Trong hơn tám năm sau đó, khi hầu hết các vận động viên cùng thế hệ dần giải nghệ và những tài năng trẻ hơn bắt đầu tỏa sáng, Trương Ninh vẫn kiên trì luyện tập mà không đạt được thành tích nổi bật nào. Bước ngoặt thực sự đến vào năm 2003. Trong năm này, cô liên tiếp giành chiến thắng ở nhiều giải đấu mở rộng và đỉnh cao là chức vô địch Giải vô địch cầu lông thế giới 2003 tại Birmingham, Anh, khi cô đánh bại đồng hương Gong Ruina với tỉ số áp đảo 11-6, 11-3. Chiến thắng này đã khẳng định vị thế của Trương Ninh như một trong những tay vợt hàng đầu thế giới. Cô cũng là vận động viên Trung Quốc có thời gian phục vụ tại Cúp Uber lâu nhất, từ năm 1994 đến 2006.
3.2. Thành công tại Thế vận hội
Năm 2004, Trương Ninh đại diện cho Trung Quốc tham dự Thế vận hội Mùa hè 2004 tại Athens, Hy Lạp. Ở nội dung đơn nữ, cô lần lượt vượt qua Marina Andrievskaya của Thụy Điển và Kelly Morgan của Vương quốc Anh ở hai vòng đầu. Tại tứ kết, Trương Ninh đánh bại Vương Thần của Hồng Kông với tỉ số 9-11, 11-6, 11-7, rồi tiếp tục vượt qua đồng hương Chu Mịch 11-6, 11-4 ở bán kết. Trong trận chung kết, cô đối mặt với Mia Audina của Hà Lan và giành chiến thắng nghẹt thở 8-11, 11-6, 11-7 để đoạt huy chương vàng. Đây được coi là sự trả thù ngọt ngào cho Trương Ninh, người đã thua Audina 10 năm trước đó tại Cúp Uber. Với chiến thắng này, cô trở thành một trong ba vận động viên đơn (cùng với Susi Susanti và Taufik Hidayat) giành chức vô địch thế giới và huy chương vàng Olympic trong các năm liên tiếp.
Vào Thế vận hội Bắc Kinh năm 2008, Trương Ninh tiếp tục hành trình bảo vệ ngôi vương. Cô tiến vào tứ kết sau khi vượt qua Jun Jae-youn của Hàn Quốc. Tiếp đó, cô lần lượt khuất phục tay vợt hạt giống số năm Pi Hongyan của Pháp và Maria Kristin Yulianti của Indonesia với cùng tỉ số 21-15, 21-15 để giành quyền vào chung kết. Tại trận đấu cuối cùng, cô đối mặt với đồng hương và tay vợt số một thế giới Tạ Hạnh Phương. Trong một trận đấu căng thẳng kéo dài ba séc, Trương Ninh đã giành chiến thắng 21-12, 10-21, 21-18, bảo vệ thành công tấm huy chương vàng Olympic của mình. Với thành tích này, Trương Ninh trở thành vận động viên cầu lông đầu tiên trong lịch sử bảo vệ thành công danh hiệu đơn tại Thế vận hội, một kỳ tích đáng kinh ngạc ở tuổi 33. Cô cũng được chọn làm người cầm cờ cho đoàn Trung Quốc tại Lễ bế mạc Thế vận hội Mùa hè 2008.
3.3. Các đối thủ chính và Giai đoạn cuối sự nghiệp
Giai đoạn đỉnh cao của Trương Ninh gắn liền với những cuộc đối đầu kinh điển, đặc biệt là với đồng hương Tạ Hạnh Phương. Năm 2005, Trương Ninh đánh bại Tạ Hạnh Phương tại Giải cầu lông Trung Quốc Mở rộng với tỉ số 3-11, 11-4, 11-8. Tuy nhiên, cô lại để thua Tạ Hạnh Phương trong trận chung kết Giải vô địch cầu lông thế giới 2005 (8-11, 11-9, 3-11) và Giải vô địch cầu lông thế giới 2006 (16-21, 14-21). Mặc dù vậy, Trương Ninh đã phục thù thành công tại Giải cầu lông Nhật Bản Mở rộng 2006, đánh bại Tạ Hạnh Phương 21-11, 16-21, 30-29. Đây là lần thứ 19 hai tay vợt này gặp nhau ở các giải đấu quốc tế, với tỉ số đối đầu lúc đó là 9-9.
Năm 2006, nhà làm phim tài liệu nổi tiếng người Hà Lan Roel van Dalen đã thực hiện bộ phim tài liệu Hành trình Olympic - Con đường đến Bắc Kinh về cuộc đời của Trương Ninh, được phát sóng trên toàn thế giới.
Năm 2007, Trương Ninh giành danh hiệu Giải cầu lông Singapore Mở rộng lần thứ năm trong sáu lần tham dự, đánh bại Tạ Hạnh Phương 21-18, 19-21, 21-3. Tại Giải vô địch thế giới cùng năm, Tạ Hạnh Phương bất ngờ bị loại ở vòng ba bởi Vương Mỹ Chuyên của Malaysia, đưa Trương Ninh trở thành ứng cử viên sáng giá cho chức vô địch. Tuy nhiên, cô đã bị Vương Thần đánh bại ở bán kết (11-21, 15-21). Đây là lần thứ hai Vương Thần đánh bại cô trong năm 2007, sau Giải cầu lông Indonesia Mở rộng.
Mùa giải 2008 của Trương Ninh khởi đầu không mấy suôn sẻ với trận thua ở vòng đầu tiên tại Giải Malaysia Mở rộng. Tại Giải Cầu lông Hàn Quốc Mở rộng, cô thua Chu Mịch (người giờ đây thi đấu cho Hồng Kông) ở tứ kết. Tại Giải cầu lông Toàn Anh Mở rộng, cả Trương Ninh và Tạ Hạnh Phương, hai hạt giống hàng đầu, đều bất ngờ bị loại ở vòng đầu. Tuy nhiên, cả hai đã phục hồi mạnh mẽ tại Giải cầu lông Thụy Sĩ Mở rộng để lọt vào chung kết, đánh dấu cuộc đối đầu quốc tế thứ 22 của họ. Tạ Hạnh Phương đã thắng Trương Ninh 21-18, 21-17, đưa tỉ số đối đầu của họ lên 11-11.
4. Giải nghệ và Sự nghiệp huấn luyện
Trương Ninh đã công bố kế hoạch giải nghệ sau Thế vận hội Mùa hè 2008. Một buổi lễ tri ân dành cho Trương Ninh và các thành viên khác của đội tuyển cầu lông quốc gia Trung Quốc giải nghệ đã được tổ chức tại Giải cầu lông Trung Quốc Mở rộng 2008 ở Thượng Hải vào tháng 11 năm 2008. Cô đã rơi nước mắt khi nhận giải thưởng tại buổi lễ này cùng với năm đồng đội khác. Sau khi giải nghệ, Trương Ninh ngay lập tức bắt đầu làm việc với đội tuyển quốc gia Trung Quốc trong vai trò huấn luyện viên, tập trung phát triển các tay vợt đơn nữ trẻ. Tuy nhiên, vào năm 2018, cô đã bị thay thế bởi La Nghị Cương làm huấn luyện viên đội tuyển cầu lông nữ Trung Quốc, sau màn trình diễn dưới mức mong đợi của đội tại Cúp Uber.
5. Thành tích
Trương Ninh đã đạt được nhiều thành công vang dội trong suốt sự nghiệp thi đấu của mình, đặc biệt là tại các giải đấu lớn nhất thế giới.
5.1. Thế vận hội Mùa hè
Đơn nữ
| Năm | Địa điểm | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 2004 | Nhà thi đấu Olympic Goudi, Athens, Hy Lạp | Mia Audina | 8-11, 11-6, 11-7 | Vàng |
| 2008 | Nhà thi đấu Đại học Công nghệ Bắc Kinh, Bắc Kinh, Trung Quốc | Tạ Hạnh Phương | 21-12, 10-21, 21-18 | Vàng |
5.2. Giải vô địch thế giới
Đơn nữ
| Năm | Địa điểm | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 2001 | Palacio de Deportes de San Pablo, Seville, Tây Ban Nha | Chu Mịch | 5-11, 9-11 | ![]() Đồng |
| 2003 | Nhà thi đấu Quốc gia, Birmingham, Anh | Gong Ruina | 11-6, 11-3 | ![]() Vàng |
| 2005 | Arrowhead Pond, Anaheim, Hoa Kỳ | Tạ Hạnh Phương | 8-11, 11-9, 3-11 | ![]() Bạc |
| 2006 | Palacio de Deportes de la Comunidad de Madrid, Madrid, Tây Ban Nha | Tạ Hạnh Phương | 16-21, 14-21 | ![]() Bạc |
| 2007 | Sân vận động trong nhà Putra, Kuala Lumpur, Malaysia | Vương Thần | 11-21, 15-21 | ![]() Đồng |
5.3. Cúp Thế giới
Đơn nữ
| Năm | Địa điểm | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 2005 | Công viên Olympic, Ích Dương, Trung Quốc | Tạ Hạnh Phương | 19-21, 16-21 | ![]() Bạc |
| 2006 | Công viên Olympic, Ích Dương, Trung Quốc | Vương Nghi Hàm | 19-21, 18-21 | ![]() Đồng |
5.4. Giải vô địch châu Á
Đơn nữ
| Năm | Địa điểm | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1999 | Sân vận động cầu lông Kuala Lumpur, Kuala Lumpur, Malaysia | Diệp Triệu Dĩnh | 8-11, 5-11 | ![]() Bạc |
| 2001 | PhilSports Arena, Manila, Philippines | Vương Thần | 11-1, 11-3 | ![]() Vàng |
| 2002 | Sân vận động Nimibutr, Băng Cốc, Thái Lan | Chu Mịch | 11-6, 3-11, 8-11 | ![]() Bạc |
5.5. Cúp châu Á
Đơn nữ
| Năm | Địa điểm | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1996 | Nhà thi đấu bóng ném Olympic SK, Seoul, Hàn Quốc | Tăng Nhã Quỳnh | 5-11, 11-2, 11-4 | ![]() Vàng |
5.6. Đại hội Thể thao Đông Á
Đơn nữ
| Năm | Địa điểm | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1993 | Thượng Hải, Trung Quốc | Thẩm Liên Phong | 8-11, 8-11 | ![]() Đồng |
Đôi nữ
| Năm | Địa điểm | Đồng đội | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| 1993 | Thượng Hải, Trung Quốc | Tần Ý Viện | Kim Shin-young Shon Hye-joo | 12-15, 11-15 | ![]() Bạc |
5.7. BWF Superseries
Giải BWF Superseries, ra mắt vào ngày 14 tháng 12 năm 2006 và được triển khai vào năm 2007, là một chuỗi các giải đấu cầu lông chuyên nghiệp được Liên đoàn cầu lông thế giới (BWF) phê chuẩn. BWF Superseries có hai cấp độ: Superseries và Superseries Premier. Một mùa giải Superseries bao gồm mười hai giải đấu trên khắp thế giới, được giới thiệu vào năm 2011, với những vận động viên xuất sắc được mời tham dự Giải đấu chung kết BWF Superseries được tổ chức vào cuối năm.
Đơn nữ
| Năm | Giải đấu | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 2007 | Giải cầu lông Thụy Sĩ Mở rộng | Lư Lan | 21-16, 21-18 | Vô địch |
| 2007 | Giải cầu lông Singapore Mở rộng | Tạ Hạnh Phương | 21-18, 19-21, 21-3 | Vô địch |
| 2007 | Giải cầu lông Trung Quốc Masters | Tạ Hạnh Phương | 11-21, 21-8, 21-23 | Á quân |
| 2007 | Giải cầu lông Đan Mạch Mở rộng | Lư Lan | 17-21, 14-21 | Á quân |
| 2008 | Giải cầu lông Thụy Sĩ Mở rộng | Tạ Hạnh Phương | 18-21, 17-21 | Á quân |
5.8. IBF World Grand Prix
Giải Grand Prix Cầu lông Thế giới do Liên đoàn cầu lông quốc tế (IBF) phê chuẩn từ năm 1983 đến 2006.
Đơn nữ
| Năm | Giải đấu | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1994 | Giải cầu lông Pháp Mở rộng | Lưu Ngọc Hồng | 7-11, 11-7, 11-7 | Vô địch |
| 1994 | Giải cầu lông Brunei Mở rộng | Hồ Ninh | 11-3, 6-11, 11-6 | Vô địch |
| 1996 | Giải cầu lông Thụy Điển Mở rộng | Ra Kyung-min | 6-11, 11-2, 11-4 | Vô địch |
| 1996 | Giải cầu lông Malaysia Mở rộng | Vương Thần | 11-7, 11-8 | Vô địch |
| 1996 | Giải cầu lông Trung Quốc Mở rộng | Vương Thần | 11-6, 11-6 | Vô địch |
| 1998 | Giải cầu lông Toàn Anh Mở rộng | Diệp Triệu Dĩnh | 5-11, 8-11 | Á quân |
| 1998 | Giải cầu lông Malaysia Mở rộng | Đới Uẩn | 11-1, 11-3 | Vô địch |
| 1998 | Chung kết Grand Prix Cầu lông Thế giới | Đới Uẩn | 11-8, 11-7 | Vô địch |
| 2001 | Giải cầu lông Singapore Mở rộng | Đới Uẩn | 7-1, 4-7, 7-2 | Vô địch |
| 2002 | Giải cầu lông Hàn Quốc Mở rộng | Gong Ruina | 7-0, 5-7, 7-1, 7-2 | Vô địch |
| 2002 | Giải cầu lông Singapore Mở rộng | Chu Mịch | 6-11, 3-11 | Á quân |
| 2002 | Giải cầu lông Indonesia Mở rộng | Gong Ruina | 6-11, 7-11 | Á quân |
| 2002 | Giải cầu lông Trung Quốc Mở rộng | Gong Ruina | 5-11, 8-11 | Á quân |
| 2003 | Giải cầu lông Thụy Sĩ Mở rộng | Vương Thần | Walkover | Vô địch |
| 2003 | Giải cầu lông Singapore Mở rộng | Chu Mịch | 11-0, 11-8 | Vô địch |
| 2003 | Giải cầu lông Đức Mở rộng | Camilla Martin | 11-7, 11-3 | Vô địch |
| 2003 | Giải cầu lông Hồng Kông Mở rộng | Gong Ruina | 11-5, 11-9 | Vô địch |
| 2004 | Giải cầu lông Hàn Quốc Mở rộng | Jun Jae-youn | 11-6, 11-5 | Vô địch |
| 2004 | Giải cầu lông Malaysia Mở rộng | Chu Mịch | 9-11, 11-7, 11-8 | Vô địch |
| 2004 | Giải cầu lông Singapore Mở rộng | Chu Mịch | 11-8, 11-1 | Vô địch |
| 2005 | Giải cầu lông Đức Mở rộng | Tạ Hạnh Phương | 5-11, 4-11 | Á quân |
| 2005 | Giải cầu lông Toàn Anh Mở rộng | Tạ Hạnh Phương | 3-11, 9-11 | Á quân |
| 2005 | Giải cầu lông Nhật Bản Mở rộng | Tạ Hạnh Phương | 11-7, 11-8 | Vô địch |
| 2005 | Giải cầu lông Singapore Mở rộng | Chu Mịch | 11-5, 11-7 | Vô địch |
| 2005 | Giải cầu lông Malaysia Mở rộng | Chu Lâm | 11-6, 11-2 | Vô địch |
| 2005 | Giải cầu lông Trung Quốc Masters | Chu Mịch | 11-3, 5-11, 11-3 | Vô địch |
| 2005 | Giải cầu lông Hồng Kông Mở rộng | Tạ Hạnh Phương | 11-4, 1-11, 11-6 | Vô địch |
| 2005 | Giải cầu lông Trung Quốc Mở rộng | Tạ Hạnh Phương | 3-11, 11-4, 11-8 | Vô địch |
| 2006 | Giải cầu lông Đức Mở rộng | Lư Lan | 11-8, 11-3 | Vô địch |
| 2006 | Giải cầu lông Toàn Anh Mở rộng | Tạ Hạnh Phương | 6-11, 11-4, 2-11 | Á quân |
| 2006 | Giải cầu lông Đài Bắc Trung Hoa Mở rộng | Tạ Hạnh Phương | 21-15, 21-15 | Vô địch |
| 2006 | Giải cầu lông Malaysia Mở rộng | Tracey Hallam | 21-12, 21-13 | Vô địch |
| 2006 | Giải cầu lông Hồng Kông Mở rộng | Tạ Hạnh Phương | Walkover | Á quân |
| 2006 | Giải cầu lông Nhật Bản Mở rộng | Tạ Hạnh Phương | 21-11, 16-21, 30-29 | Vô địch |
| 2006 | Giải cầu lông Trung Quốc Mở rộng | Diêu Kiệt | 21-14, 21-5 | Vô địch |
Đôi nữ
| Năm | Giải đấu | Đồng đội | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| 1993 | Giải cầu lông Hà Lan Mở rộng | Joanne Goode | Finarsih Lili Tampi | 9-15, 3-15 | Á quân |
6. Kỷ lục và Vinh dự
Trương Ninh là vận động viên nữ duy nhất trong lịch sử cầu lông giành được hai huy chương vàng Thế vận hội liên tiếp ở nội dung đơn nữ (2004 và 2008), một kỷ lục chưa từng có. Tại Lễ bế mạc Thế vận hội Mùa hè 2008 ở Bắc Kinh, cô đã được chọn làm người cầm cờ cho đoàn thể thao Trung Quốc, một vinh dự lớn lao thể hiện sự công nhận đối với những đóng góp và thành công của cô cho thể thao nước nhà.
7. Thống kê đối đầu
Dưới đây là thành tích đối đầu của Trương Ninh với một số đối thủ chọn lọc, bao gồm các vận động viên lọt vào vòng chung kết cuối năm, bán kết Giải vô địch thế giới và tứ kết Olympic.
| Vận động viên | Số trận | Kết quả | Chênh lệch | |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Thua | |||
| Hoàng Gia Chi | 3 | 3 | 0 | +3 |
| Petya Nedelcheva | 4 | 4 | 0 | +4 |
| Đới Uẩn | 8 | 6 | 2 | +4 |
| Gong Ruina | 9 | 4 | 5 | -1 |
| Gong Zhichao | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Hàn Tĩnh Na | 2 | 0 | 2 | -2 |
| Lư Lan | 4 | 3 | 1 | +2 |
| Vương Lâm | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Vương Nghi Hàm | 4 | 3 | 1 | +2 |
| Tạ Hạnh Phương | 23 | 12 | 11 | +1 |
| Diêu Yến | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Diệp Triệu Dĩnh | 4 | 0 | 4 | -4 |
| Chu Lâm | 3 | 3 | 0 | +3 |
| Trịnh Thiếu Tiệp | 2 | 2 | 0 | +2 |
| Tine Baun | 5 | 4 | 1 | +3 |
| Camilla Martin | 15 | 9 | 6 | +3 |
| Mette Sørensen | 2 | 2 | 0 | +2 |
| Vận động viên | Số trận | Kết quả | Chênh lệch | |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Thua | |||
| Tracey Hallam | 6 | 6 | 0 | +6 |
| Pi Hongyan | 17 | 14 | 3 | +11 |
| Petra Overzier | 2 | 2 | 0 | +2 |
| Juliane Schenk | 5 | 5 | 0 | +5 |
| Từ Hoài Văn | 3 | 3 | 0 | +3 |
| Vương Thần | 17 | 14 | 3 | +11 |
| Diệp Bùi Ân | 5 | 4 | 1 | +3 |
| Chu Mịch | 20 | 8 | 12 | -4 |
| Saina Nehwal | 1 | 1 | 0 | +1 |
| Susi Susanti | 6 | 1 | 5 | -4 |
| Maria Kristin Yulianti | 3 | 2 | 1 | +1 |
| Yasuko Mizui | 3 | 3 | 0 | +3 |
| Vương Mỹ Chuyên | 8 | 7 | 1 | +6 |
| Mia Audina | 13 | 7 | 6 | +1 |
| Bang Soo-hyun | 4 | 0 | 4 | -4 |
| Kim Ji-hyun | 2 | 0 | 2 | -2 |
| Lim Xiaoqing | 5 | 0 | 5 | -5 |
8. Dòng thời gian thi đấu
Đây là cái nhìn tổng quan về hiệu suất thi đấu của Trương Ninh qua từng năm và tại các giải đấu khác nhau.
8.1. Đội tuyển quốc gia
- Cấp độ cao nhất
| Giải đấu đồng đội | 1993 | 1994 | 1995 | 1996 | 1997 | 1998 | 1999 | 2000 | 2001 | 2002 | 2003 | 2004 | 2005 | 2006 | 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Uber | NH | Bạc | NH | Bạc | NH | A | NH | A | NH | A | NH | Vàng | NH | Vàng | NH |
| Cúp Sudirman | A | NH | A | NH | A | NH | A | NH | A | NH | A | NH | Vàng | NH | Vàng |
| Đại hội Thể thao châu Á | NH | A | NH | Vàng | NH | Vàng | NH | Vàng | NH | ||||||
| Đại hội Thể thao Đông Á | Vàng | NH | A | NH | |||||||||||
8.2. Các giải đấu cá nhân
- Đơn nữ
| Giải đấu | 1993 | 1994 | 1995 | 1996 | 1997 | 1998 | 1999 | 2000 | 2001 | 2002 | 2003 | 2004 | 2005 | 2006 | 2007 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thế vận hội Mùa hè | NH | A | NH | A | NH | Vàng | NH | Vàng | ||||||||
| Giải vô địch thế giới | Vòng 64 | NH | Tứ kết | NH | Tứ kết | NH | Tứ kết | NH | Đồng | NH | Vàng | NH | Bạc | Bạc | Đồng | NH |
| Cúp Thế giới | A | NH | Bạc | Đồng | NH | |||||||||||
| Đại hội Thể thao châu Á | NH | A | NH | A | NH | A | NH | Tứ kết | NH | |||||||
| Giải vô địch châu Á | Vòng 3 | Tứ kết | A | Bạc | A | Vàng | Bạc | A | ||||||||
| Cúp châu Á | NH | Vàng | NH | |||||||||||||
| Đại hội Thể thao Đông Á | Đồng | NH | A | NH | ||||||||||||
| Giải đấu | 1992 | 1993 | 1994 | 1995 | 1996 | 1997 | 1998 | 1999 | 2000 | 2001 | 2002 | 2003 | 2004 | 2005 | 2006 | 2007 | 2008 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chung kết cuối năm | A | Vòng tròn | Vô địch | Vòng tròn | A | NH | A | ||||||||||||
| Trung Quốc Mở rộng | Vòng 1 | Tứ kết | Vòng 2 | Tứ kết | Vô địch | Vòng 2 | NH | Vòng 2 | NH | Bán kết | Chung kết | Tứ kết | Tứ kết | Vô địch | Vô địch | Bán kết | A | ||
| Toàn Anh Mở rộng | A | Vòng 3 | Vòng 3 | Vòng 3 | Tứ kết | Chung kết | A | Tứ kết | A | Tứ kết | Bán kết | Bán kết | Chung kết | Chung kết | Bán kết | Vòng 1 | |||
| Nhật Bản Mở rộng | A | Tứ kết | Tứ kết | A | Tứ kết | Vòng 1 | Bán kết | Bán kết | Tứ kết | Bán kết | Vô địch | Vô địch | Tứ kết | A | |||||
| Malaysia Mở rộng | Vòng 2 | A | Vòng 2 | Tứ kết | Vô địch | A | Vô địch | Tứ kết | A | Tứ kết | Vô địch | Vô địch | Vô địch | A | Vòng 1 | ||||
| Singapore Mở rộng | Vòng 2 | NH | Vòng 3 | A | NH | Bán kết | Tứ kết | A | NH | Vô địch | Chung kết | Vô địch | Vô địch | Vô địch | A | Vô địch | A | ||
| Hồng Kông Mở rộng | A | Bán kết | Vòng 2 | A | NH | A | NH | Vô địch | NH | Vô địch | Chung kết | Vòng 2 | A | ||||||
| Indonesia Mở rộng | Vòng 2 | A | Vòng 3 | Vòng 3 | A | Chung kết | Tứ kết | A | Tứ kết | Bán kết | |||||||||
| Hàn Quốc Mở rộng | A | Bán kết | Tứ kết | NH | Tứ kết | A | Vòng 2 | Vô địch | A | Vô địch | A | Tứ kết | |||||||
| Đan Mạch Mở rộng | A | Vòng 2 | A | Bán kết | Tứ kết | A | Bán kết | A | Chung kết | A | |||||||||
| Đức Mở rộng | A | Vòng 1 | A | NH | A | Vô địch | A | Chung kết | Vô địch | A | |||||||||
| Thụy Điển Mở rộng | A | Vòng 1 | Vô địch | Tứ kết | Bán kết | A | NH | ||||||||||||
| Thụy Sĩ Mở rộng | A | Vô địch | Bán kết | A | Vô địch | Chung kết | |||||||||||||
| Trung Quốc Masters | NH | Vô địch | Tứ kết | Chung kết | A | ||||||||||||||
| Thái Lan Mở rộng | A | Tứ kết | A | Tứ kết | NH | Tứ kết | A | NH | A | ||||||||||
| Brunei Mở rộng | A | Vô địch | A | NH | Bán kết | NH | |||||||||||||
| Đài Bắc Trung Hoa Mở rộng | A | NH | Bán kết | A | NH | A | Vô địch | A | |||||||||||
| Hà Lan Mở rộng | A | Vòng 1 | A | NH | A | Bán kết | A | ||||||||||||
| Pháp Mở rộng | A | Vô địch | A | NH | Bán kết | A | |||||||||||||
| Canada Mở rộng | A | Tứ kết | NH | A | NH | A | NH | ||||||||||||
| Macau Mở rộng | NH | A | NH | Tứ kết | A | ||||||||||||||
| Hoa Kỳ Mở rộng | A | Vòng 3 | A | ||||||||||||||||
9. Di sản và Ảnh hưởng
Trương Ninh đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử cầu lông thế giới, đặc biệt là tại Trung Quốc. Với sự nghiệp kéo dài và khả năng đạt được thành công đỉnh cao ở độ tuổi tương đối lớn, cô đã trở thành một biểu tượng của sự kiên trì và bền bỉ trong thể thao. Hai huy chương vàng Olympic liên tiếp ở nội dung đơn nữ không chỉ là một kỷ lục cá nhân mà còn khẳng định vị thế thống trị của cầu lông Trung Quốc trên đấu trường quốc tế.
Sau khi giải nghệ, Trương Ninh tiếp tục đóng góp cho sự phát triển của cầu lông Trung Quốc trong vai trò huấn luyện viên. Dù sau đó có sự thay đổi trong công tác huấn luyện, nhưng tầm ảnh hưởng của cô đối với thế hệ các tay vợt nữ trẻ vẫn rất lớn. Cô không chỉ là một vận động viên huyền thoại mà còn là nguồn cảm hứng cho nhiều người, chứng minh rằng sự cống hiến và nỗ lực không ngừng có thể mang lại thành quả vĩ đại, bất kể tuổi tác hay thách thức.


