1. Overview

Zhang Anda (s=张安达p=Zhāng ĀndáChinese; sinh ngày 25 tháng 12 năm 1991) là một vận động viên snooker chuyên nghiệp người Trung Quốc. Anh có trận ra mắt tại World Snooker Tour vào mùa giải 2009-10 sau khi giành chức vô địch Giải vô địch U-21 châu Á của ACBS. Vào tháng 11 năm 2023, anh đã giành được danh hiệu xếp hạng thế giới đầu tiên trong sự nghiệp tại Giải vô địch Quốc tế, đồng thời đạt thứ hạng cao nhất là hạng 10 thế giới vào tháng 10 năm 2024. Anh được biết đến với biệt danh "Chú chuột dũng mãnh" (Mighty Mouse) do chiều cao khiêm tốn của mình.
2. Early life and background
Zhang Anda sinh ngày 25 tháng 12 năm 1991 tại Thiều Quan, Quảng Đông, Trung Quốc. Với chiều cao khoảng 160 cm, anh được các đồng nghiệp đặt cho biệt danh "Chú chuột dũng mãnh" (Mighty Mouse). Trong mùa giải snooker, Zhang thường sống và tập luyện tại Sheffield, Anh, cụ thể là tại Học viện Snooker Victoria.
3. Amateur career
Trong sự nghiệp nghiệp dư của mình, Zhang Anda đã đạt được những thành tích đáng kể, tạo tiền đề cho việc chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp. Năm 2007, anh là á quân tại Giải vô địch U-21 thế giới của IBSF, thua Michael Georgiou của Anh với tỷ số 6-11 trong trận chung kết.
Thành công lớn nhất trong giai đoạn nghiệp dư của anh đến vào năm 2009, khi Zhang Anda giành chức vô địch Giải vô địch U-21 châu Á của ACBS, đánh bại Noppon Saengkham của Thái Lan với tỷ số 5-1 trong trận chung kết. Chiến thắng này đã giúp anh đủ điều kiện để tham gia Giải đấu chính (Main Tour) của snooker chuyên nghiệp vào mùa giải 2009-10.
Đến năm 2012, anh một lần nữa lọt vào trận chung kết Giải vô vô địch U-21 châu Á của ACBS, nhưng lại để thua Hossein Vafaei của Iran với tỷ số 2-6. Tuy nhiên, do Vafaei đã đủ điều kiện tham gia giải đấu chính trước đó, Zhang Anda đã nhận được một suất để trở lại tour đấu chuyên nghiệp cho các mùa giải 2012-13 và 2013-14.
4. Professional career
Sự nghiệp chuyên nghiệp của Zhang Anda trải qua nhiều giai đoạn với những thăng trầm về thứ hạng và thành tích, nhưng anh đã kiên trì thi đấu và cuối cùng đạt được danh hiệu xếp hạng đầu tiên vào năm 2023.
4.1. Early years and tour debut (2009-2012)
Mùa giải 2009-10 là mùa giải chuyên nghiệp đầu tiên của Zhang Anda. Trận đấu đầu tiên của anh là thất bại 2-5 trước Craig Steadman ở vòng loại đầu tiên của Shanghai Masters 2009. Những chiến thắng đầu tiên của anh là trước Ben Woollaston (5-3) và Jin Long (5-2) tại vòng loại Grand Prix 2009, trước khi bị Dominic Dale loại với tỷ số 0-5. Anh cũng lọt vào cùng giai đoạn ở vòng loại Welsh Open 2010, đánh bại Matthew Couch (5-2) và Mark Joyce (5-4) trước khi thua Marcus Campbell 2-5.
Tại vòng loại Giải vô địch thế giới 2010, Zhang đã đánh bại Craig Steadman 10-4, ghi điểm cơ 100 đầu tiên trong mùa giải. Sau đó, anh tiếp tục vượt qua cựu binh John Parrott 10-6. Trong trận đấu kịch tính ở vòng loại áp chót, anh đánh bại Andrew Higginson 10-8 dù có lúc bị dẫn trước. Đối thủ cuối cùng của anh là Ricky Walden, người đang nằm trong top 16 tạm thời. Zhang giành chiến thắng 10-8, trong đó có hai cú đánh trên 100 điểm (134 và 103) ở hai ván cuối cùng. Thành tích này giúp anh trở thành tay vợt Trung Quốc thứ tư và là tay vợt có thứ hạng thấp nhất (hạng 71) đủ điều kiện tham dự Giải vô địch thế giới tại Crucible Theatre, cũng như là một trong số ít tay vợt lọt vào Crucible ngay trong mùa giải đầu tiên. Tại vòng một giải đấu, anh đối đầu với nhà vô địch thế giới bảy lần Stephen Hendry và dù dẫn 9-7, anh cuối cùng để thua sát nút 9-10. Zhang kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 71 thế giới.
Mùa giải 2010-11, Zhang khởi đầu tốt bằng cách đánh bại Jak Jones, Paul Davies và Stuart Pettman để lọt vào vòng loại cuối cùng của Shanghai Masters 2010, nhưng thua Matthew Stevens 2-5. Tuy nhiên, anh chỉ giành thêm một chiến thắng nữa ở các giải đấu xếp hạng còn lại và kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 84 thế giới, mất suất tham gia tour đấu. Anh tham gia Q School để giành lại vị trí nhưng không thành công.
Sau khi bị xuống hạng vào năm trước, Zhang chỉ có thể tham gia các giải đấu Players Tour Championship (PTC) trong mùa giải 2011-12. Anh thi đấu ở tất cả 12 giải PTC nhưng phải đợi đến sự kiện cuối cùng, FFB Snooker Open, để giành chiến thắng đầu tiên trước Jamie Burnett 4-1. Zhang thua ở vòng tiếp theo và kết thúc ở vị trí thứ 115 trên Bảng xếp hạng công trạng (Order of Merit). Anh cũng thua Hossein Vafaei 2-5 trong trận chung kết Giải vô địch Snooker châu Á năm 2012, nhưng do Vafaei đã đủ điều kiện tham gia tour đấu chính, Zhang đã nhận được một suất tham gia tour cho các mùa giải 2012-13 và 2013-14.
4.2. Regaining tour status and first breakthroughs (2012-2016)
Trong mùa giải 2012-13, Zhang thua ở vòng loại đầu tiên của ba giải đấu xếp hạng mở màn. Anh tham gia cả ba giải Asian Players Tour Championship mới, lọt vào hai trận tứ kết và thua Michael White (3-4) và Li Hang (2-4). Anh kết thúc ở vị trí thứ 10 trên Bảng xếp hạng công trạng châu Á. Chiến thắng đầu tiên của anh ở giải đấu xếp hạng trong mùa giải là 6-5 trước Li Yan ở vòng loại International Championship 2012. Anh cũng tiến xa ở vòng loại World Open 2013, đánh bại Michael Wild, Luca Brecel và Rory McLeod, nhưng thua Jamie Cope 4-5 ở vòng loại cuối cùng. Mùa giải của Zhang kết thúc khi anh thua Michael White 5-10 ở vòng ba vòng loại Giải vô địch thế giới 2013. Anh kết thúc năm ở vị trí thứ 77 thế giới.
Mùa giải 2013-14, Zhang thắng ba trận liên tiếp 5-4 để đủ điều kiện tham dự Australian Goldfields Open 2013. Anh đánh bại tay vợt hạng 20 thế giới Andrew Higginson 5-1 ở vòng đầu tiên để lần đầu tiên lọt vào vòng 16 của một giải đấu xếp hạng, nơi anh bị tay vợt hạng hai thế giới Mark Selby đánh bại 1-5. Zhang cũng đủ điều kiện tham dự Indian Open 2013 và đánh bại Alan McManus 4-1 ở vòng đầu tiên, trước khi thua Michael White 3-4. Kết quả tốt nhất của anh trong các giải đấu European Tour hạng thấp là tại Gdynia Open ở Ba Lan, nơi anh bị Fergal O'Brien đánh bại 2-4 ở tứ kết. Zhang bị xuống hạng khỏi tour đấu chính vào cuối mùa giải khi anh đứng thứ 77 trong bảng xếp hạng thế giới, ngoài top 64. Tuy nhiên, trong trận đấu cuối cùng của sự kiện Q School 2014 đầu tiên, anh đã có một cú đánh 54 điểm quyết định trong ván đấu cuối cùng để vượt qua Jamie Clarke 4-3, dù từng bị dẫn 0-3. Kết quả này giúp Zhang giành được thẻ tour đấu chính mới trong hai năm cho các mùa giải 2014-15 và 2015-16.
Trong nửa đầu mùa giải 2014-15, Zhang có lịch trình thi đấu rút gọn. Anh đã đối đầu với Ali Carter, người đang thi đấu trận xếp hạng đầu tiên kể từ khi điều trị ung thư phổi, ở vòng đầu tiên của UK Championship 2014 và đã lội ngược dòng từ 3-5 để đánh bại anh ấy 6-5. Zhang thua Rory McLeod 5-6 ở vòng thứ hai. Anh bị Gary Wilson đánh bại trắng 4-0 ở vòng đầu tiên của Welsh Open 2015 và thua sát nút 4-5 trước Peter Ebdon ở vòng đầu tiên của China Open 2015. Zhang đã đánh bại Anthony Hamilton 10-3, Mark Joyce 10-9 và giành ba ván cuối cùng trước Liang Wenbo để đánh bại anh ấy 10-9 và đủ điều kiện tham dự Giải vô địch thế giới 2015. Tay vợt hạng 98 thế giới là người có thứ hạng thấp nhất đủ điều kiện tham dự giải đấu. Trong lần thứ hai xuất hiện tại sự kiện này, anh đã bị Joe Perry dẫn trước 8-1 ở phiên mở màn. Zhang đã giành ba ván đầu tiên của phiên tiếp theo, trong đó có một cú đánh 132 điểm, nhưng Perry tiếp tục giành chiến thắng 10-4.
Mùa giải 2015-16, Zhang đánh bại Liang Wenbo 4-3 để tiến vào tứ kết Haining Open, nhưng thua Ding Junhui 3-4. Anh giành được danh hiệu chuyên nghiệp đầu tiên tại sự kiện vòng loại General Cup. Anh đánh bại Cao Yupeng 5-4 trong trận chung kết. Đây là một sự kiện mời với người thắng cuộc giành được suất thứ tám và cuối cùng tại General Cup 2015. Anh đã lọt vào bán kết của sự kiện này, nơi anh bị Marco Fu đánh bại 3-6. Zhang đã vượt qua Robert Milkins và Dechawat Poomjaeng đều với tỷ số 5-4 để đủ điều kiện tham dự German Masters 2016 và anh đã đánh bại Alfie Burden trắng 5-0 ở vòng mở màn để lọt vào vòng 16 của một giải đấu xếp hạng lần thứ hai trong sự nghiệp. Chuỗi trận thắng của anh kết thúc với thất bại 1-5 trước Judd Trump. Zhang đủ điều kiện tham dự Giải vô địch thế giới 2016 năm thứ hai liên tiếp với các chiến thắng trước Bratislav Krustev, Mark Davis và Zhou Yuelong. Anh thua Barry Hawkins 5-10 ở vòng mở màn. Zhang chỉ đứng ngoài top 64 trong bảng xếp hạng thế giới ở vị trí thứ 65, nhưng đã giành được thẻ tour đấu hai năm mới bằng cách đồng hạng năm trên Bảng xếp hạng công trạng châu Á.
4.3. Continued presence and struggles (2016-2021)
Trong mùa giải 2016-17, Zhang dễ dàng đánh bại Dominic Dale 5-1 để thi đấu tại World Open 2016, nơi anh đánh bại Peter Ebdon 5-1 và Judd Trump 5-2 để lọt vào vòng 16 của một giải đấu xếp hạng lần thứ ba, nhưng anh đã bị David Gilbert đánh bại trắng 0-5. Anh cũng lọt vào cùng giai đoạn tại UK Championship 2016 bằng cách vượt qua Tian Pengfei 6-2, Anthony McGill 6-3 và Mitchell Mann 6-3. Zhang không thể lọt vào tứ kết đầu tiên của mình khi anh thua Mark Selby 1-6. Anh đủ điều kiện tham dự China Open 2017, nhưng bị Mark Williams loại 1-5 ở vòng mở màn.
Mùa giải 2019-20, Zhang vẫn nằm ngoài Top 64 trong suốt mùa giải với phong độ tương đối kém và không thể tái lập những thành công trước đây.
Do mùa giải kém cỏi trước đó, anh đã rơi khỏi Top 64 và mất thẻ Tour vào mùa giải 2020-21. Anh không tham gia sự kiện Q School do những tác động liên tục của Đại dịch COVID-19, và do đó đã bị xuống hạng khỏi tour đấu chuyên nghiệp. Tuy nhiên, Zhang đã thể hiện tốt tại CBSA China Tour 2021 và được cấp thẻ tour đấu cho các mùa giải 2021-22 và 2022-23 của World Snooker Tour.
4.4. Recent success and maiden ranking title (2021-present)
Trong mùa giải 2023-24, Zhang Anda đã lọt vào trận chung kết của English Open 2023, tuy nhiên anh đã về nhì với thất bại 7-9 trước Judd Trump. Một tháng sau, anh lọt vào trận chung kết của International Championship 2023. Sau khi đánh bại Ronnie O'Sullivan ở bán kết, anh đã giành được danh hiệu xếp hạng thế giới đầu tiên trong sự nghiệp bằng cách đánh bại Tom Ford 10-6. Trong trận đấu đó, Zhang Anda đã thực hiện cú đánh tối đa 147 điểm. Tại Giải vô địch thế giới 2024, Zhang đã bị đánh bại ở vòng đầu tiên bởi Jak Jones 4-10.
5. Personal life
Zhang Anda kết hôn vào tháng 5 năm 2019. Tuy nhiên, cặp đôi đã hoãn tuần trăng mật để Zhang có thể thi đấu tại Giải vô địch quốc gia Trung Quốc CBSA tại Tây An. Zhang đã giành chiến thắng trong giải đấu đó, đánh bại Zhao Jianbo 5-3 trong trận chung kết.
6. Career statistics and achievements
Zhang Anda đã có một sự nghiệp chuyên nghiệp đáng chú ý với nhiều thành tích đáng ghi nhận, bao gồm một danh hiệu xếp hạng, nhiều lần lọt vào chung kết và ba cú đánh tối đa 147 điểm. Thứ hạng cao nhất của anh là hạng 10 thế giới vào tháng 10 năm 2024. Anh đã ghi được 22 cú đánh trên 100 điểm và cú đánh cao nhất của anh là 139 điểm tại Giải vô địch Players Tour châu Á 2012. Tổng số tiền thưởng anh nhận được lên đến 57.30 K GBP.
6.1. Finals appearances
Dưới đây là tổng hợp tất cả các lần Zhang Anda lọt vào trận chung kết trong sự nghiệp của mình:
6.1.1. Ranking finals: 3 (1 title)
| Outcome | No. | Year | Championship | Opponent in the final | Score |
|---|---|---|---|---|---|
| Á quân | 1. | 2023 | English Open | Judd Trump (Anh) | 7-9 |
| Vô địch | 1. | 2023 | International Championship | Tom Ford (Anh) | 10-6 |
| Á quân | 2. | 2024 | Players Championship | Mark Allen (Bắc Ireland) | 8-10 |
6.1.2. Non-ranking finals: 2 (1 title)
| Outcome | No. | Year | Championship | Opponent in the final | Score |
|---|---|---|---|---|---|
| Á quân | 1. | 2010 | The China Classic | Tian Pengfei (Trung Quốc) | 3-5 |
| Vô địch | 1. | 2015 | General Cup Qualifying Event | Cao Yupeng (Trung Quốc) | 5-4 |
6.1.3. Team finals: 1
| Outcome | No. | Year | Championship | Team/partner | Opponent(s) in the final | Score |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Á quân | 1. | 2018 | Macau Masters | Joe Perry (Anh) Marco Fu (Hồng Kông) Mark Williams (Wales) | Barry Hawkins (Anh) Ryan Day (Wales) Zhao Xintong (Trung Quốc) Zhou Yuelong (Trung Quốc) | 1-5 |
6.1.4. Pro-am finals: 2 (2 titles)
| Outcome | No. | Year | Championship | Opponent in the final | Score |
|---|---|---|---|---|---|
| Vô địch | 1. | 2016 | Fuzhou Open | Zhou Yuelong (Trung Quốc) | 5-1 |
| Vô địch | 2. | 2019 | Xi'an Open | Zhao Jianbo (Trung Quốc) | 5-3 |
6.1.5. Amateur finals: 3 (1 title)
| Outcome | No. | Year | Championship | Opponent in the final | Score |
|---|---|---|---|---|---|
| Á quân | 1. | 2007 | IBSF World Under-21 Championship | Michael Georgiou (Anh) | 6-11 |
| Vô địch | 1. | 2009 | ACBS Asian Under-21 Championship | Noppon Saengkham (Thái Lan) | 5-1 |
| Á quân | 2. | 2012 | ACBS Asian Under-21 Championship | Hossein Vafaei (Iran) | 2-6 |
6.2. Tournament performance timeline
Bảng dưới đây minh họa thành tích của Zhang Anda tại các giải đấu khác nhau trong suốt sự nghiệp của anh ấy.
| Tournaments | 2007/ | 2008/ | 2009/ | 2010/ | 2011/ | 2012/ | 2013/ | 2014/ | 2015/ | 2016/ | 2017/ | 2018/ | 2019/ | 2021/ | 2022/ | 2023/ | 2024/ | |||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hạng | Nghiệp dư | Nghiệp dư | Chưa xếp hạng | 70 | Nghiệp dư | Chưa xếp hạng | 77 | Q School | 83 | European Tour | 67 | Bảng xếp hạng một năm | 74 | Chưa xếp hạng | 70 | 58 | 12 | |||||||||||||||||||||
| Giải đấu xếp hạng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Championship League | Sự kiện không xếp hạng | A | Vòng bảng | Vòng bảng | A | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Xi'an Grand Prix | Giải đấu không được tổ chức | Vòng 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Saudi Arabia Masters | Giải đấu không được tổ chức | Vòng 6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| English Open | Giải đấu không được tổ chức | Vòng 2 | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 2 | LQ | Vòng 1 | Chung kết | Vòng 2 | |||||||||||||||||||||||||||||
| British Open | Giải đấu không được tổ chức | Vòng 1 | Vòng 1 | LQ | Vòng 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Wuhan Open | Giải đấu không được tổ chức | Vòng 3 | Tứ kết | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Northern Ireland Open | Giải đấu không được tổ chức | Vòng 3 | Vòng 1 | Vòng 2 | Vòng 2 | LQ | LQ | Vòng 2 | Vòng 1 | |||||||||||||||||||||||||||||
| International Championship | Giải đấu không được tổ chức | LQ | Vòng 1 | LQ | LQ | LQ | LQ | Vòng 1 | Vòng 1 | Không tổ chức | Vô địch | Vòng 2 | ||||||||||||||||||||||||||
| UK Championship | A | A | LQ | LQ | A | LQ | Vòng 2 | Vòng 2 | Vòng 1 | Vòng 4 | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 1 | LQ | Tứ kết | Tứ kết | |||||||||||||||||||||
| Shoot Out | Không tổ chức | Sự kiện không xếp hạng | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 3 | Vòng 4 | Vòng 2 | Vòng 1 | Vòng 2 | Vòng 3 | ||||||||||||||||||||||||||||
| Scottish Open | Giải đấu không được tổ chức | MR | Không tổ chức | Vòng 2 | Vòng 3 | Vòng 3 | Vòng 1 | Vòng 2 | Vòng 2 | Vòng 3 | Vòng 2 | |||||||||||||||||||||||||||
| German Masters | Không tổ chức | LQ | A | LQ | LQ | LQ | Vòng 2 | LQ | LQ | LQ | LQ | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 3 | |||||||||||||||||||||||
| Welsh Open | A | A | LQ | LQ | A | LQ | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 3 | Vòng 1 | Tứ kết | LQ | Vòng 1 | Vòng 2 | |||||||||||||||||||||
| World Open | A | A | LQ | A | A | LQ | LQ | Không tổ chức | Vòng 3 | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 2 | Không tổ chức | Vòng 1 | LQ | |||||||||||||||||||||||
| World Grand Prix | Giải đấu không được tổ chức | NR | DNQ | DNQ | DNQ | DNQ | DNQ | DNQ | DNQ | Tứ kết | ||||||||||||||||||||||||||||
| Players Championship | Không tổ chức | DNQ | DNQ | DNQ | DNQ | DNQ | DNQ | DNQ | DNQ | DNQ | DNQ | DNQ | DNQ | Chung kết | ||||||||||||||||||||||||
| Tour Championship | Giải đấu không được tổ chức | DNQ | DNQ | DNQ | DNQ | Tứ kết | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| World Championship | A | A | Vòng 1 | LQ | A | LQ | LQ | Vòng 1 | Vòng 1 | LQ | LQ | LQ | A | LQ | LQ | Vòng 1 | ||||||||||||||||||||||
| Giải đấu không xếp hạng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Shanghai Masters | Giải đấu xếp hạng | A | A | Không tổ chức | A | Vòng 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Champion of Champions | Giải đấu không được tổ chức | Vòng 1 | A | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Riyadh Season Championship | Giải đấu không được tổ chức | A | Vòng 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| The Masters | Giải đấu không được tổ chức | Vòng 1 | Vòng 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải đấu xếp hạng cũ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Wuxi Classic | NH | Sự kiện không xếp hạng | LQ | LQ | A | Giải đấu không được tổ chức | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Australian Goldfields Open | Giải đấu không được tổ chức | A | LQ | Vòng 2 | A | LQ | Giải đấu không được tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Shanghai Masters | A | Vòng Wildcard | LQ | LQ | A | LQ | LQ | WD | LQ | LQ | LQ | Không xếp hạng | Không tổ chức | Không xếp hạng | ||||||||||||||||||||||||
| Paul Hunter Classic | Giải đấu Pro-am | Giải đấu xếp hạng phụ | WD | A | Tứ kết | NR | Giải đấu không được tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Indian Open | Giải đấu không được tổ chức | Vòng 2 | LQ | NH | LQ | Tứ kết | LQ | Giải đấu không được tổ chức | ||||||||||||||||||||||||||||||
| China Open | Vòng Wildcard | A | LQ | LQ | A | LQ | LQ | Vòng 1 | LQ | Vòng 1 | LQ | LQ | Giải đấu không được tổ chức | |||||||||||||||||||||||||
| Riga Masters | Giải đấu không được tổ chức | Xếp hạng phụ | WD | Vòng 3 | LQ | Vòng 1 | Giải đấu không được tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||
| China Championship | Giải đấu không được tổ chức | NR | LQ | Vòng 2 | LQ | Giải đấu không được tổ chức | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Turkish Masters | Giải đấu không được tổ chức | LQ | Không tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Gibraltar Open | Giải đấu không được tổ chức | MR | Vòng 1 | Vòng 2 | Vòng 1 | Vòng 2 | Vòng 3 | Không tổ chức | ||||||||||||||||||||||||||||||
| WST Classic | Giải đấu không được tổ chức | Vòng 2 | Không tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| European Masters | NR | Giải đấu không được tổ chức | LQ | LQ | Vòng 3 | LQ | Vòng 1 | Vòng 1 | LQ | NH | ||||||||||||||||||||||||||||
| Giải đấu không xếp hạng cũ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Beijing International Challenge | Không tổ chức | A | LQ | Giải đấu không được tổ chức | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| General Cup | Không tổ chức | A | NH | A | A | A | A | Bán kết | Giải đấu không được tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||
| Shoot Out | Không tổ chức | A | A | A | Vòng 2 | A | A | Giải đấu xếp hạng | ||||||||||||||||||||||||||||||
| Macau Masters | Giải đấu không được tổ chức | Vòng bảng | Giải đấu không được tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Six-red World Championship | NH | A | A | A | NH | Vòng bảng | A | A | A | A | A | A | A | NH | Tứ kết | Không tổ chức | ||||||||||||||||||||||
| Haining Open | Giải đấu không được tổ chức | Xếp hạng phụ | Bán kết | Vòng 4 | Vòng 4 | Vòng 4 | A | NH | A | NH | ||||||||||||||||||||||||||||
| Chú giải Bảng thành tích | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| LQ | thua ở vòng loại | #R | thua ở các vòng đầu của giải đấu (WR = Vòng Wildcard, RR = Vòng bảng) | QF | thua ở tứ kết |
| SF | thua ở bán kết | F | thua ở trận chung kết | W | vô địch giải đấu |
| DNQ | không đủ điều kiện tham gia giải đấu | A | không tham gia giải đấu | WD | rút lui khỏi giải đấu |
| NH / Không tổ chức | nghĩa là sự kiện không được tổ chức. | |||
| NR / Sự kiện không xếp hạng | nghĩa là sự kiện không còn là giải đấu xếp hạng. | |||
| R / Sự kiện xếp hạng | nghĩa là sự kiện là/từng là giải đấu xếp hạng. | |||
| MR / Sự kiện xếp hạng phụ | nghĩa là sự kiện là/từng là giải đấu xếp hạng phụ. | |||