1. Tổng quan
Tiêu Quốc Đống (肖国栋Xiāo GuódòngChinese) sinh ngày 10 tháng 2 năm 1989, là một vận động viên snooker chuyên nghiệp người Trung Quốc. Anh trở thành vận động viên chuyên nghiệp vào năm 2007 sau khi giành chức vô địch Giải trẻ châu Á dưới 21 tuổi. Sau 17 năm thi đấu chuyên nghiệp, anh đã giành được danh hiệu giải đấu xếp hạng đầu tiên trong sự nghiệp tại Giải Vũ Hán Mở rộng 2024, nơi anh đánh bại Tư Gia Huy với tỉ số 10-7 trong trận chung kết xếp hạng toàn Trung Quốc thứ ba trong lịch sử. Trước đó, anh cũng tham gia vào trận chung kết xếp hạng toàn Trung Quốc đầu tiên, khi anh để thua Đinh Tuấn Huy 6-10 tại Giải snooker Masters Thượng Hải 2013. Thứ hạng cao nhất trong sự nghiệp của anh là vị trí số 16 thế giới vào tháng 11 năm 2024. Anh đã thực hiện một cú break tối đa chính thức và có tổng cộng 74 cú break thế kỷ trong sự nghiệp. Tổng số tiền thưởng anh đã giành được là khoảng 206.72 K GBP.
2. Sự nghiệp ban đầu và giai đoạn nghiệp dư
Trước khi trở thành vận động viên chuyên nghiệp, Tiêu Quốc Đống đã có một sự nghiệp nghiệp dư đáng chú ý, đặt nền móng cho con đường sau này của mình trong môn snooker.
2.1. Sự nghiệp nghiệp dư và chuyển sang chuyên nghiệp
Tiêu Quốc Đống sinh ra tại Trùng Khánh, Trung Quốc. Năm 2007, anh đã giành chức vô địch tại Giải snooker trẻ châu Á dưới 21 tuổi sau khi đánh bại Chinnakrit Yoawansiri của Thái Lan với tỉ số 6-2 trong trận chung kết. Chiến thắng này đã giúp anh có cơ hội chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp trong mùa giải 2007-2008.
Trong giai đoạn nghiệp dư, anh cũng đã đạt được các thành tích khác như:
- Năm 2008: Vô địch PIOS - Sự kiện 2, đánh bại Noppadol Sangnil 6-5.
- Năm 2009: Vô địch PIOS - Sự kiện 6, đánh bại Jack Lisowski 6-0.
- Năm 2011: Vô địch Giải Chung kết China Snooker Tour, đánh bại Trần Phi Long 5-0.
Những thành công này đã chứng minh tài năng của Tiêu Quốc Đống và là bước đệm quan trọng để anh gia nhập làng snooker chuyên nghiệp.
3. Sự nghiệp chuyên nghiệp
Sự nghiệp snooker chuyên nghiệp của Tiêu Quốc Đống bắt đầu từ năm 2007 và trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ những năm đầu chập chững, bước đột phá đầu tiên, đến những thăng trầm và cuối cùng là danh hiệu xếp hạng đầu tiên.
3.1. Những năm đầu sự nghiệp (2007-2010)
Tiêu Quốc Đống xuất hiện lần đầu tiên tại một giải đấu xếp hạng lớn là Giải snooker Trung Quốc Mở rộng 2007 với tư cách là tay vợt đặc cách, nơi anh đã đánh bại tay vợt hạng 50 thế giới khi đó là Tom Ford 5-3, trước khi để thua Matthew Stevens 0-5. Tại Giải Grand Prix 2007, giải đấu xếp hạng đầu tiên của anh, Tiêu Quốc Đống đứng thứ 4 trong bảng đấu vòng loại khi thắng 3 trên 7 trận. Trong Giải Northern Ireland Trophy 2007, anh đánh bại Leo Fernandez 5-1 và Jimmy White 5-0, sau đó thua David Gilbert 2-5.
Anh đã để thua trận đấu đầu tiên của mình tại Giải vô địch Liên hiệp Anh 2007 trước Kurt Maflin và cũng thua đối thủ này trong vòng loại Giải Trung Quốc Mở rộng 2008. Tại Giải Welsh Mở rộng, anh thua đồng hương Lưu Tùng 2-5. Một chiến thắng trước Munraj Pal tại vòng loại Giải vô địch snooker thế giới 2008 đã đưa anh đến trận đấu với David Roe, nhưng anh đã thua 5-10. Năm 2008, Tiêu Quốc Đống vô địch Giải Paul Hunter English Open (giải chuyên nghiệp-nghiệp dư).
Vào Giải Trung Quốc Mở rộng 2009, anh đánh bại Michael Holt 5-3 ở vòng đặc cách, tiến vào vòng một chính thức và đánh bại đồng hương Đinh Tuấn Huy 5-3. Anh đã tạo ra một trận đấu khó khăn cho nhà vô địch thế giới ba lần Ronnie O'Sullivan ở vòng tiếp theo, khi O'Sullivan bắt đầu trận đấu với hai cú break thế kỷ liên tiếp trước khi Tiêu Quốc Đống vươn lên rút ngắn tỉ số xuống 3-4, nhưng cuối cùng anh đã thua ván tiếp theo và bị loại khỏi giải đấu. Vào ngày 10 tháng 7 năm 2009, trên trang web của World Snooker, Tiêu Quốc Đống được bình chọn vào Top 5 tay vợt đáng chú ý trong mùa giải 2009-2010.
3.2. Giai đoạn đột phá và chung kết giải xếp hạng đầu tiên (2011-2014)

Trong mùa giải 2011-2012, Tiêu Quốc Đống đã có một mùa giải tốt trong loạt giải đấu Players Tour Championship (PTC). Anh đã lọt vào tứ kết Sự kiện 1 và Sự kiện 6, và tiến xa hơn tại Sự kiện 2, nơi anh bị loại ở vòng bán kết bởi đồng hương Đinh Tuấn Huy. Những kết quả này đã đảm bảo anh lọt vào Vòng chung kết PTC 2012 khi kết thúc ở vị trí thứ 18 trong Bảng xếp hạng. Anh đã thi đấu tại Vòng chung kết PTC mặc dù bị chấn thương tay, nhưng vẫn đánh bại Dominic Dale 4-2 ở vòng đầu tiên. Sau đó, Tiêu Quốc Đống đã đạt được kết quả tốt nhất trong sự nghiệp khi đánh bại nhà vô địch Giải vô địch Liên hiệp Anh gần đây là Judd Trump 4-2 để tiến vào tứ kết giải đấu xếp hạng đầu tiên của mình, nhưng anh đã bị Andrew Higginson đánh bại 1-4. Tiêu Quốc Đống không thể vượt qua vòng loại bất kỳ giải đấu xếp hạng nào khác trong mùa giải, gần nhất là tại Giải vô địch Liên hiệp Anh, nơi anh thua Tom Ford ở vòng loại cuối cùng. Anh kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 41 thế giới, tăng 23 bậc so với đầu năm.
Trong mùa giải 2012-2013, Tiêu Quốc Đống đã đủ điều kiện tham dự Giải Australian Goldfields Mở rộng 2012 và Giải German Masters 2013, nhưng đều thua ở vòng đầu tiên trước Barry Hawkins và Kurt Maflin lần lượt. Anh tận dụng các sự kiện Players Tour Championship châu Á mới bằng cách tham gia cả ba sự kiện. Anh đã có kết quả tốt nhất tại sự kiện thứ hai khi đánh bại những tay vợt như Marco Fu và Barry Hawkins để lọt vào bán kết, nơi anh thua Stephen Lee 2-4. Những màn trình diễn của anh đã giúp anh đứng thứ tám trong Bảng xếp hạng PTC châu Á, đủ cao để đủ điều kiện tham dự Vòng chung kết. Tại đó, Tiêu Quốc Đống đã lọt vào tứ kết năm thứ hai liên tiếp với các chiến thắng trước Graeme Dott và Alfie Burden, trước khi thua Neil Robertson 1-4. Mùa giải của Tiêu Quốc Đống kết thúc khi anh thua Jimmy White 4-10 ở vòng thứ ba của vòng loại Giải vô địch snooker thế giới 2013, nhưng anh kết thúc năm ở vị trí thứ 37 thế giới, lúc đó là vị trí cao nhất trong sự nghiệp của anh.
Trong trận mở màn mùa giải 2013-2014, Tiêu Quốc Đống đánh bại Andrew Norman 5-3 để đủ điều kiện tham dự Giải Vô Tích Classic 2013 tại Trung Quốc, nơi anh đánh bại Peter Ebdon 5-3 ở vòng đầu tiên và Lý Hàng 5-4 ở vòng thứ hai. Anh sau đó đối mặt với John Higgins ở vòng 16 và bị "trắng lưới" 0-5. Tiêu Quốc Đống cũng không giành được ván nào ở vòng đầu tiên của Giải Australian Goldfields Mở rộng 2013, khi anh thua Joe Perry 0-5. Anh đã thắng ba trận để đủ điều kiện tham dự Giải Masters Thượng Hải 2013 và tại đó đã đánh bại Nguyên Tư Vận 5-0 ở vòng đặc cách. Tiêu Quốc Đống tận dụng màn trình diễn kém cỏi của Stephen Maguire ở vòng đầu tiên để đánh bại anh ta 5-2 và sau đó loại bỏ Peter Lines 5-3. Anh tiếp tục chuỗi trận thắng để lần đầu tiên lọt vào bán kết một giải đấu xếp hạng khi anh ngược dòng từ tỉ số 2-4 để đánh bại Mark Davis 5-4, sau đó anh cho rằng việc hợp tác với Terry Griffiths là yếu tố then chốt dẫn đến thành công của mình. Ở bán kết, anh đối đầu với Michael Holt, người cũng lần đầu tiên lọt vào bán kết giải đấu xếp hạng, và từ tỉ số 3-3, Tiêu Quốc Đống đã thực hiện cú break 111, sau đó giành thêm một ván và kết thúc trận đấu với tỉ số 6-3 bằng cú break 127. Anh đã đối đầu với Đinh Tuấn Huy trong trận chung kết xếp hạng toàn Trung Quốc đầu tiên và bị đánh bại 6-10. Tuy nhiên, số tiền thưởng 35.50 K GBP cho vị trí á quân là mức cao nhất trong sự nghiệp của anh tính đến thời điểm đó, và anh cũng lần đầu tiên lọt vào top 32 thế giới.
Lần thứ hai anh lọt vào tứ kết trong mùa giải là tại Giải German Masters 2014 nhưng anh đã thua Ryan Day 2-5. Việc Tiêu Quốc Đống thăng tiến trên bảng xếp hạng thế giới đồng nghĩa với việc anh chỉ cần thắng một trận để lọt vào Giải vô địch snooker thế giới 2014, và anh đã làm được điều đó một cách ấn tượng khi đánh bại Lý Diễm 10-1. Trong lần đầu tiên tham dự giải đấu này, Tiêu Quốc Đống đã ngược dòng từ tỉ số 1-4 trước Ali Carter để kết thúc phiên đấu đầu tiên với tỉ số 4-5, nhưng cuối cùng anh đã thua 8-10. Việc anh thăng tiến trên bảng xếp hạng tiếp tục khi anh kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 23 thế giới, tăng 14 bậc so với đầu mùa giải.
3.3. Tiếp tục phát triển và thăng trầm (2014-2019)

Tại Giải Australian Goldfields Mở rộng 2014, Tiêu Quốc Đống đã giành chiến thắng trước Liam Highfield, Peter Ebdon và Matthew Stevens để lần thứ hai lọt vào bán kết một giải đấu xếp hạng, nơi anh bị Judd Trump đánh bại 3-6. Anh đã thắng Eden Sharav và Noppon Saengkham tại Giải International Championship 2014, nhưng thua Robert Milkins 4-6 ở vòng ba và bị loại với cùng tỉ số ở vòng hai của Giải vô địch Liên hiệp Anh 2014 trước Matthew Selt. Sau khi vượt qua Highfield 5-4 ở vòng đầu tiên của Giải German Masters 2015, Tiêu Quốc Đống bị Neil Robertson đánh bại trắng lưới 0-5. Tiêu Quốc Đống đã thắng năm trận tại Giải Snooker Shoot-Out 2015, giải đấu mà mỗi trận đấu được quyết định bằng một ván đấu kéo dài mười phút, để lọt vào trận chung kết. Tiêu Quốc Đống đã để mất lợi thế dẫn điểm khi chỉ còn sáu giây trước khi kết thúc trận đấu với Michael White. Anh đã tiến vào vòng loại cuối cùng của Giải vô địch snooker thế giới 2015 và trận đấu của anh với Jimmy Robertson đã kéo dài đến ván quyết định, nơi Robertson giành chiến thắng ở bi hồng cuối cùng. Sự thăng tiến của Tiêu Quốc Đống trên bảng xếp hạng tiếp tục khi anh kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 23 thế giới, tăng 14 bậc so với đầu mùa giải.
Sau khi có đủ thứ hạng để tự động tham dự Giải Australian Goldfields Mở rộng 2015 (nơi anh thua Ian Burns 3-5 ở vòng đầu tiên), thứ hạng của Tiêu Quốc Đống dần giảm trong mùa giải 2015-2016 vì anh không thể vượt qua vòng 48 của bất kỳ giải đấu xếp hạng nào. Anh đã tụt 30 bậc để kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 51 thế giới.

Tại Giải Riga Masters 2016, Tiêu Quốc Đống đã đánh bại Gareth Allen 4-0 và Jamie Jones cùng David Gilbert đều với tỉ số 4-2 để lọt vào tứ kết giải đấu xếp hạng đầu tiên của mình sau hai năm. Anh thua Darren Morgan 2-4. Tiêu Quốc Đống đã đánh bại Michael Holt 4-1, Noppon Saengkham 4-0 và Neil Robertson 4-3 tại Giải English Mở rộng 2016, trước khi bị Chris Wakelin loại 3-4 ở vòng bốn. Trong trận đấu vòng hai với Shaun Murphy tại Giải Scottish Mở rộng 2016, Tiêu Quốc Đống đã thực hiện cú break 132, là cú break thế kỷ thứ 100 trong sự nghiệp của anh và tiếp tục giành chiến thắng 4-1. Anh thua Mark Davis với tỉ số ngược lại ở vòng tiếp theo. Đây là năm đầu tiên Giải Snooker Shoot-Out 2017, giải đấu mà mỗi trận đấu được quyết định bằng một ván 10 phút được chơi dưới áp lực đồng hồ bắn bi, được nâng cấp thành một giải đấu xếp hạng. Trong trận tứ kết với David Gilbert, Tiêu Quốc Đống đã hết thời gian khi đánh bi vàng nhưng lỗi này không được trọng tài phát hiện. Anh đã thắng trận đấu đó và lọt vào chung kết giải đấu lần thứ hai, nhưng đã thua Anthony McGill với tỉ số 19-67. Ba chiến thắng thuyết phục đã giúp Tiêu Quốc Đống đủ điều kiện tham dự Giải vô địch snooker thế giới 2017, và anh đã đánh bại Ryan Day 10-4 ở vòng một, trước khi thua Mark Selby 6-13.
Trong mùa giải 2017-2018, Tiêu Quốc Đống đã lọt vào ba trận tứ kết và giành chiến thắng trước những tên tuổi lớn như John Higgins, Mark Allen và Mark Selby (hai lần). Anh đủ điều kiện tham dự Giải vô địch snooker thế giới 2018, nhưng đã thua Đinh Tuấn Huy 3-10. Anh kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 39.
Tiêu Quốc Đống đã bỏ lỡ hai giải đấu vào tháng 8 năm 2018 do viêm phổi. Kết quả tốt nhất của anh trong mùa giải 2018-2019 là tại Giải World Open 2018 (tứ kết) và Giải World Grand Prix 2019 (bán kết). Trong vòng loại Giải vô địch thế giới, anh không hài lòng khi đối thủ của mình, Michael Judge, tiếp tục thi đấu trong 20 phút dù cần 8 snooker ở ván thứ 8. Phiên đấu đã bị tạm dừng ở tỉ số 4-4, và Judge cuối cùng đã thắng 10-9. Tiêu Quốc Đống kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 25.
3.4. Danh hiệu xếp hạng đầu tiên và thành tích gần đây (2020-Hiện tại)
Vào năm 2020, Tiêu Quốc Đống đã lọt vào bán kết Giải Gibraltar Mở rộng 2020 và tứ kết Giải Gibraltar Mở rộng 2021. Trong Giải vô địch Liên hiệp Anh 2020, anh lọt vào vòng 4.
Trong mùa giải 2022-2023, Tiêu Quốc Đống đã lọt vào tứ kết Giải German Masters 2023 và Giải World Grand Prix 2023.
Năm 2024 đánh dấu một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của Tiêu Quốc Đống. Anh đã giành được danh hiệu giải đấu xếp hạng đầu tiên trong sự nghiệp tại Giải Vũ Hán Mở rộng 2024, đánh bại đồng hương Tư Gia Huy với tỉ số 10-7 trong trận chung kết. Chiến thắng này không chỉ mang về cho anh danh hiệu đầu tiên mà còn là trận chung kết xếp hạng toàn Trung Quốc thứ ba trong lịch sử. Sau đó, anh tiếp tục lọt vào trận chung kết Giải Champion of Champions 2024, một giải đấu không xếp hạng, nhưng đã để thua Mark Williams 6-10.
Trong cùng năm 2024, Tiêu Quốc Đống cũng đã lọt vào tứ kết Giải Saudi Arabia Snooker Masters 2024, bán kết Giải International Championship 2024, bán kết Giải German Masters 2025 và bán kết Giải Scottish Mở rộng 2024. Nhờ những thành tích này, thứ hạng cao nhất trong sự nghiệp của anh đã đạt được là vị trí số 16 thế giới vào tháng 11 năm 2024.
4. Bảng thống kê thành tích và thay đổi thứ hạng
| Giải đấu | 2004/ | 2006/ | 2007/ | 2008/ | 2009/ | 2010/ | 2011/ | 2012/ | 2013/ | 2014/ | 2015/ | 2016/ | 2017/ | 2018/ | 2019/ | 2020/ | 2021/ | 2022/ | 2023/ | 2024/ | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hạng | Nghiệp dư | Nghiệp dư | Không xếp hạng | Nghiệp dư | Không xếp hạng | 74 | 64 | 41 | 37 | 23 | 21 | 51 | 39 | 25 | 25 | 31 | 29 | 38 | 41 | 34 | ||||||||||||||||||||||||||
| Giải đấu xếp hạng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Championship League | Không tổ chức | Giải không xếp hạng | Vòng 2 | Không tham gia | Vòng 3 | Vòng 3 | Không tham gia | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Grand Prix Tây An | Giải đấu không tổ chức | Vòng 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Saudi Arabia Masters | Giải đấu không tổ chức | Tứ kết | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| English Mở rộng | Giải đấu không tổ chức | Vòng 4 | Vòng 4 | Vòng 1 | Vòng 4 | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng loại | Vòng 4 | Vòng 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| British Mở rộng | Không tham gia | Giải đấu không tổ chức | Vòng 1 | Vòng 2 | Bán kết | Vòng 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Vũ Hán Mở rộng | Giải đấu không tổ chức | Vòng 3 | Vô địch | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Northern Ireland Mở rộng | Giải đấu không tổ chức | Vòng 1 | Vòng 3 | Vòng 3 | Vòng 1 | Vòng 2 | Vòng 1 | Vòng 3 | Vòng loại | Vòng 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải International Championship | Giải đấu không tổ chức | Vòng loại | Vòng 2 | Vòng 3 | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 2 | Vòng 2 | Vòng 2 | Không tổ chức | Vòng 2 | Bán kết | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải vô địch Liên hiệp Anh | Không tham gia | Không tham gia | Vòng loại | Không tham gia | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Vòng 3 | Vòng 2 | Vòng 2 | Vòng 2 | Vòng 4 | Vòng 3 | Vòng 2 | Vòng 4 | Vòng 3 | Vòng 1 | Vòng loại | Vòng 1 | ||||||||||||||||||||||||||
| Shoot Out | Giải đấu không tổ chức | Giải không xếp hạng | Chung kết | Vòng 2 | Vòng 2 | Vòng 3 | Vòng 3 | Vòng 1 | Vòng 2 | Vòng 1 | Vòng 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Scottish Mở rộng | Giải đấu không tổ chức | Vòng loại chính | Không tổ chức | Vòng 3 | Tứ kết | Vòng 1 | Vòng 3 | Vòng 1 | Vòng 2 | Vòng 3 | Vòng loại | Bán kết | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải German Masters | Giải đấu không tổ chức | Vòng loại | Vòng loại | Vòng 1 | Tứ kết | Vòng 2 | Vòng loại | Vòng loại | Tứ kết | Vòng 2 | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Tứ kết | Vòng 1 | Bán kết | ||||||||||||||||||||||||||||||
| Welsh Mở rộng | Không tham gia | Không tham gia | Vòng loại | Không tham gia | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Vòng 3 | Vòng 2 | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 3 | Vòng 3 | Vòng loại | Vòng loại | Vòng 1 | Không tham gia | ||||||||||||||||||||||||||
| World Open | Không tham gia | Không tham gia | Vòng loại | Không tham gia | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Vòng 1 | Không tổ chức | Vòng 2 | Vòng 2 | Tứ kết | Vòng 2 | Không tổ chức | Vòng loại | Vòng 1 | |||||||||||||||||||||||||||||
| World Grand Prix | Giải đấu không tổ chức | Không xếp hạng | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | Tứ kết | Bán kết | Vòng 2 | Vòng 1 | Không đủ điều kiện | Tứ kết | Vòng 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Players Championship | Giải đấu không tổ chức | Không đủ điều kiện | Tứ kết | Tứ kết | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Tour Championship | Giải đấu không tổ chức | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | Không đủ điều kiện | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải vô địch snooker thế giới | Không tham gia | Không tham gia | Vòng loại | Không tham gia | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Vòng 1 | Vòng loại | Vòng loại | Vòng 2 | Vòng 1 | Vòng loại | Không tham gia | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | |||||||||||||||||||||||||||
| Giải đấu không xếp hạng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Masters Thượng Hải | Không tổ chức | Giải đấu xếp hạng | Vòng 1 | Vòng 2 | Không tổ chức | Không tham gia | Không tham gia | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Champion of Champions | Giải đấu không tổ chức | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Chung kết | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Masters | Không tham gia | Không tham gia | Vòng loại | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | ||||||||||||||||||||||||||
| Championship League | Không tổ chức | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Vòng 2 | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Vòng bảng | Vòng bảng | Không tham gia | Vòng bảng | Vòng 2 | Vòng bảng | Vòng 2 | |||||||||||||||||||||||||||
| Các giải đấu xếp hạng cũ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải Northern Ireland Trophy | Không xếp hạng | Không tham gia | Vòng loại | Không tham gia | Giải đấu không tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải Vô Tích Classic | Không tổ chức | Giải không xếp hạng | Vòng loại | Vòng 3 | Vòng 1 | Giải đấu không tổ chức | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải Australian Goldfields Mở rộng | Giải đấu không tổ chức | Vòng loại | Vòng 1 | Vòng 1 | Bán kết | Vòng 1 | Giải đấu không tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Masters Thượng Hải | Không tổ chức | Vòng đặc cách | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Chung kết | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Vòng 1 | Giải không xếp hạng | Không tổ chức | Giải không xếp hạng | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải Paul Hunter Classic | Giải chuyên nghiệp-nghiệp dư | Giải thứ yếu | Vòng 2 | Không tham gia | Vòng 2 | Không xếp hạng | Giải đấu không tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Indian Mở rộng | Giải đấu không tổ chức | Vòng loại | Không tham gia | Không tổ chức | Vòng 2 | Vòng loại | Rút lui | Giải đấu không tổ chức | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Trung Quốc Mở rộng | Vòng 1 | Vòng loại | Vòng 2 | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Vòng 2 | Vòng loại | Vòng loại | Vòng loại | Vòng 1 | Vòng 2 | Vòng 1 | Giải đấu không tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Riga Masters | Giải đấu không tổ chức | Giải thứ yếu | Tứ kết | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 2 | Giải đấu không tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| China Championship | Giải đấu không tổ chức | Không xếp hạng | Vòng 1 | Vòng 2 | Vòng 2 | Giải đấu không tổ chức | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải WST Pro Series | Giải đấu không tổ chức | Vòng 3 | Giải đấu không tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải Turkish Masters | Giải đấu không tổ chức | Vòng 1 | Không tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải Gibraltar Mở rộng | Giải đấu không tổ chức | Giải thứ yếu | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Bán kết | Tứ kết | Vòng 2 | Không tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải WST Classic | Giải đấu không tổ chức | Vòng 1 | Không tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| European Masters | Không tham gia | Không tham gia | Không xếp hạng | Giải đấu không tổ chức | Không tham gia | Vòng loại | Rút lui | Vòng 2 | Vòng 2 | Vòng 2 | Vòng 2 | Vòng 2 | Không tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Các giải đấu không xếp hạng cũ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải Beijing International Challenge | Giải đấu không tổ chức | Không tham gia | Vòng bảng | Giải đấu không tổ chức | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải Vô Tích Classic | Không tổ chức | Không tham gia | Không tham gia | Vòng 1 | Không tham gia | Giải đấu xếp hạng | Giải đấu không tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| World Grand Prix | Giải đấu không tổ chức | Vòng 1 | Giải đấu xếp hạng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Shoot Out | Giải đấu không tổ chức | Không tham gia | Vòng 1 | Vòng 1 | Vòng 2 | Chung kết | Vòng 2 | Giải đấu xếp hạng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải vô địch thế giới Six-red | Không tổ chức | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tổ chức | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tham gia | Không tổ chức | Vòng loại | Không tổ chức | ||||||||||||||||||||||||||||||
| Giải Hải Ninh Mở rộng | Giải đấu không tổ chức | Giải thứ yếu | Vòng 3 | Vòng 2 | Không tham gia | Không tham gia | Không tổ chức | Không tham gia | Không tổ chức | Không tham gia | Không tổ chức | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Chú giải bảng thành tích | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại | thua ở vòng đấu loại | #V | thua ở các vòng đầu của giải đấu (Vòng đặc cách = Wildcard round, Vòng bảng = Round robin) | TK | thua ở tứ kết |
| BK | thua ở bán kết | CK | thua ở chung kết | VĐ | vô địch giải đấu |
| Không đủ điều kiện | không đủ điều kiện tham gia giải đấu | Không tham gia | không tham gia giải đấu | Rút lui | rút lui khỏi giải đấu |
| Không tổ chức | nghĩa là sự kiện không được tổ chức. | |||
| Không xếp hạng | nghĩa là sự kiện không/không còn là giải đấu xếp hạng. | |||
| Xếp hạng | nghĩa là sự kiện là/là một giải đấu xếp hạng. | |||
| Thứ yếu | nghĩa là sự kiện là/là một giải đấu xếp hạng thứ yếu. | |||
| Chuyên nghiệp-nghiệp dư | nghĩa là sự kiện là/là một giải đấu chuyên nghiệp-nghiệp dư. | |||
5. Các trận chung kết sự nghiệp
Trong suốt sự nghiệp của mình, Tiêu Quốc Đống đã góp mặt trong nhiều trận chung kết ở các cấp độ giải đấu khác nhau, từ chuyên nghiệp đến nghiệp dư, thể hiện khả năng cạnh tranh cao của mình.
5.1. Chung kết giải xếp hạng
| Kết quả | STT | Năm | Giải đấu | Đối thủ trong trận chung kết | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| Á quân | 1. | 2013 | Masters Thượng Hải | Đinh Tuấn Huy (Trung Quốc) | 6-10 |
| Á quân | 2. | 2017 | Giải Snooker Shoot Out | Anthony McGill (Scotland) | 0-1 |
| Vô địch | 3. | 2024 | Vũ Hán Mở rộng | Tư Gia Huy (Trung Quốc) | 10-7 |
5.2. Chung kết giải không xếp hạng
| Chú giải |
|---|
| Champion of Champions (0-1) |
| Khác (0-1) |
| Kết quả | STT | Năm | Giải đấu | Đối thủ trong trận chung kết | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| Á quân | 1. | 2015 | Giải Snooker Shoot Out | Michael White (Wales) | 0-1 |
| Á quân | 2. | 2024 | Champion of Champions | Mark Williams (Wales) | 6-10 |
5.3. Chung kết giải chuyên nghiệp-nghiệp dư
| Kết quả | STT | Năm | Giải đấu | Đối thủ trong trận chung kết | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| Vô địch | 1. | 2008 | Paul Hunter English Open | Ben Woollaston (Anh) | 6-2 |
| Vô địch | 2. | 2009 | Đại hội thể thao trong nhà châu Á | Lương Văn Bác (Trung Quốc) | 5-2 |
| Vô địch | 3. | 2013 | Đại hội Thể thao Trong nhà và Võ thuật châu Á | Amir Sarkhosh (Iran) | 5-4 |
5.4. Chung kết giải nghiệp dư
| Kết quả | STT | Năm | Giải đấu | Đối thủ trong trận chung kết | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| Vô địch | 1. | 2007 | Giải trẻ châu Á dưới 21 tuổi | Chinnakrit Yoawansiri (Thái Lan) | 6-2 |
| Vô địch | 2. | 2008 | PIOS - Sự kiện 2 | Noppadol Sangnil (Thái Lan) | 6-5 |
| Vô địch | 3. | 2009 | PIOS - Sự kiện 6 | Jack Lisowski (Anh) | 6-0 |
| Vô địch | 4. | 2011 | Chung kết China Snooker Tour | Trần Phi Long (Trung Quốc) | 5-0 |