1. Tổng quan
Thi Minh Đức là một nhân vật trung tâm trong phong trào dân chủ hóa Đài Loan dưới thời Quốc dân Đảng cầm quyền, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và phát triển của phong trào "Đảng ngoại" (黨外TangwaiChinese) cũng như Đảng Dân chủ Tiến bộ (DPP). Cuộc đời ông gắn liền với hàng loạt sự kiện lịch sử quan trọng, từ những năm tháng bị giam cầm khắc nghiệt đến vai trò lãnh đạo các cuộc biểu tình quy mô lớn chống lại sự độc tài và tham nhũng. Ông được nhiều người coi là "Nelson Mandela của Đài Loan" vì những đóng góp không ngừng nghỉ cho dân chủ và thời gian dài bị tù đày.
2. Thời niên thiếu và Bối cảnh
Cuộc đời Thi Minh Đức bắt đầu trong bối cảnh lịch sử đầy biến động của Đài Loan, với những trải nghiệm thời thơ ấu đã định hình con đường hoạt động chính trị của ông.
2.1. Sinh ra và thời thơ ấu
Thi Minh Đức sinh ngày 15 tháng 1 năm 1941 tại thành phố Cao Hùng, tỉnh Cao Hùng, thuộc Đài Loan dưới sự cai trị của Nhật Bản. Cha ông, Thi Quốc Thúy, là một thầy thuốc Đông y nổi tiếng.
Vào tháng 2 năm 1947, khi còn nhỏ, Thi Minh Đức đã chứng kiến những cảnh tượng kinh hoàng tại Ga Cao Hùng trong Sự kiện 228. Các lãnh đạo học sinh bị buộc tội là những kẻ chủ mưu và một số đã bị hành quyết khi bạo loạn bùng phát. Các sinh viên đã chiếm vũ khí từ Đồn Biên phòng Cảng và đấu súng với lính gác. Sự kiện này đã để lại một dấu ấn sâu sắc trong tâm trí ông.
2.2. Giáo dục và sự nghiệp ban đầu
Năm 1957, Thi Minh Đức vào học tại trường Trung học Phổ thông Chung-Cheng ở Cao Hùng. Sau khi không vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học vào năm 1959, ông gia nhập Quân đội Trung Hoa Dân Quốc và vượt qua kỳ thi tuyển sinh vào trường pháo binh. Có lúc, ông công khai tuyên bố sẽ lật đổ chính phủ Trung Hoa Dân Quốc bằng vũ lực, thông qua một cuộc đảo chính quân sự khi còn là một sĩ quan. Cùng năm đó, bạn gái ông sinh một cô con gái khi ông 19 tuổi.
Thi Minh Đức phục vụ một thời gian ngắn với tư cách sĩ quan pháo binh tại Kim Môn.
3. Bị bức hại chính trị và thời gian bị giam giữ
Thi Minh Đức đã dành phần lớn cuộc đời mình trong các nhà tù chính trị, trở thành biểu tượng cho sự kiên cường và lòng dũng cảm trong cuộc đấu tranh cho dân chủ và nhân quyền.
3.1. Lần giam giữ đầu tiên (1962-1977)
Năm 1962, Thi Minh Đức bị bắt giữ ở tuổi 21 vì bị cáo buộc liên quan đến "Phong trào độc lập Đài Loan" (còn được gọi là "Liên minh Độc lập Đài Loan"), một nhóm nghiên cứu được cho là có ý định lật đổ chính phủ Quốc dân Đảng. Hơn 30 đồng phạm khác, chủ yếu là sinh viên trường quân sự và đại học, cũng bị bắt giữ, trong đó có hai người anh em của ông là nhà thơ và họa sĩ Thi Minh Chính cùng sinh viên y khoa Thi Minh Hùng.
Năm 1964, Thi Minh Đức bị kết án tù chung thân vì tội tổ chức phong trào độc lập và bị tước bỏ quyền công dân vĩnh viễn. Ở tuổi 22, ông đã bị đánh đập dã man, mất răng và bị tổn thương cột sống.
Chính quyền Quốc dân Đảng xem Thi Minh Đức là một tội phạm chính trị cực kỳ nguy hiểm, do đó đã ngăn cản ông làm bất kỳ công việc lao động cưỡng bức nào có thể giúp ông tiếp xúc với thế giới bên ngoài nhà tù. Điều này vô tình giúp ông có thời gian để nghiên cứu và học tập. Thi Minh Đức tập trung vào triết học, lịch sử, luật quốc tế, ngôn ngữ học và tiếng Nhật. Ông cũng phát triển một nhân cách mạnh mẽ và kiên định trong tù.
Vào những năm 1970, chính phủ Đài Loan chịu nhiều tổn thất về vị thế quốc tế, khi ghế tại Liên hợp quốc bị Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa chiếm giữ, và sau đó Hoa Kỳ thiết lập quan hệ chính thức với Bắc Kinh, cắt đứt quan hệ với Đài Bắc. Trong bối cảnh đó, một cuộc nổi dậy đã được lên kế hoạch tại nhà tù Taiyuan, nơi giam giữ nhiều tù nhân chính trị. Một trong những mục tiêu của họ là tiếp cận đài phát thanh Taitung và phát sóng công khai tuyên bố độc lập của Đài Loan khỏi Trung Quốc. Nhiều tù nhân ủng hộ độc lập đã tham gia vào âm mưu này. Vào ngày 8 tháng 2 năm 1970, năm tù nhân đã giết một lính gác và cố gắng lấy súng của anh ta. Cuối cùng, năm tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù, nhưng nhanh chóng bị bắt lại sau đó. Quốc dân Đảng tin rằng Thi Minh Đức là một trong những kẻ chủ mưu của cuộc nổi dậy và do đó đã giam giữ ông trong phòng biệt giam trong suốt thời gian ông ở Taiyuan. Đến nay, các tài liệu điều tra vẫn được giữ bí mật, và sự liên quan của Thi Minh Đức đã bị ông phủ nhận, thậm chí ông còn kiện Lâm Thục Cơ vì tội phỉ báng.
Năm 1974, sau 12 năm tù, người vợ đầu tiên của Thi Minh Đức là Trần Lệ Châu đã yêu cầu ly hôn. Bà đã có quan hệ với một người bạn của Thi Minh Đức, người đã được thả trước ông. Năm 1975, khi Tổng thống Tưởng Giới Thạch qua đời, con trai ông là Tưởng Kinh Quốc kế nhiệm ông làm Chủ tịch Quốc dân Đảng. Dưới thời cai trị của Tưởng Kinh Quốc, một chính sách khoan hồng đã được thực hiện. Ngày 16 tháng 6 năm 1977, Thi Minh Đức được trả tự do sau khi chấp hành 15 năm của bản án chung thân.
3.2. Sự kiện Cao Hùng và lần giam giữ thứ hai (1979-1990)
Ngay sau khi được thả, Thi Minh Đức gia nhập phong trào "Đảng ngoại" (黨外TangwaiChinese), một lực lượng đối lập quan trọng chống lại sự cai trị độc đảng của Quốc dân Đảng. Ông trở thành phóng viên cho tờ Liberty Times và kết hôn với nhà nghiên cứu người Mỹ Linda Arrigo vào năm 1978. Ông cũng tạo ra một "đảng không tên" trong bối cảnh thiếu tự do hội họp ở Đài Loan vào thời điểm đó.
Vào tháng 5 năm 1979, nhóm các nhà hoạt động phi Quốc dân Đảng này thành lập Tạp chí Mỹ Lệ Đảo (美麗島雜誌Meilitao MagazineChinese), trong đó Thi Minh Đức được bổ nhiệm làm Tổng Giám đốc. Trong thời gian này, ông lấy biệt danh tiếng Anh là "Nori", theo cách phát âm tiếng Nhật của chữ Hán thứ hai trong tên của ông, "Đức". Biệt danh này trở thành một ngữ chuẩn để chọc giận những người ngoại tỉnh ở Đài Loan (những người có tổ tiên từng chiến đấu với người Nhật) và lấy lòng những người bản tỉnh (những người di cư Hokkien kém gần đây hơn, bị tước quyền bởi người ngoại tỉnh, và có cái nhìn tích cực hơn về quá trình Nhật Bản thuộc địa).
Ngày 10 tháng 12 năm 1979, nhóm Đảng ngoại kỷ niệm Ngày Nhân quyền tại Cao Hùng. Cuộc mít tinh diễn ra mà không có sự cho phép trước, với các quy định cụ thể là không được phép sử dụng đuốc và vũ khí. Cảnh sát đã can thiệp và đụng độ với những người biểu tình, gây ra nhiều thiệt hại. Sự kiện này được gọi là Sự kiện Cao Hùng (còn được biết đến là Sự kiện Formosa hay Sự kiện Meilitao), một cột mốc quan trọng trong quá trình dân chủ hóa của Đài Loan.
Ba ngày sau, Thi Minh Đức đã trốn thoát một cách ngoạn mục: Trương Văn Anh, lúc đó là nha sĩ và sau này là Thị trưởng Thành phố Đài Trung, đã phẫu thuật thẩm mỹ cho Thi Minh Đức để thay đổi diện mạo giúp ông có thể trốn ra nước ngoài. Thi Minh Đức sau đó bị bắt cùng với nha sĩ và bị kết án tù chung thân lần thứ hai.
Trong các phiên tòa xét xử Sự kiện Meilitao năm 1980, Thi Minh Đức vẫn kiên định và tự hào khi đối mặt với một quyết định có thể gây tử vong từ tòa án quân sự. Ông tuyên bố trong phần bào chữa của mình: "Đài Loan nên độc lập, trên thực tế, nó đã độc lập rồi, đã 30 năm rồi và hiện tại nó được biết đến với tên gọi Trung Hoa Dân Quốc". Thi Minh Đức cũng yêu cầu chấm dứt sự độc quyền chính trị của Quốc dân Đảng, sự kiểm soát báo chí Đài Loan và thiết quân luật, để phiên họp lập pháp chỉ là "con dấu cao su" kéo dài hơn 30 năm có thể bị giải tán.
3.3. Đấu tranh tuyệt thực và được trả tự do
Năm 1983, một trong những đồng minh của Thi Minh Đức, Trần Văn Thành, bị sát hại. Thi Minh Đức bắt đầu tuyệt thực một tháng để phản đối điều mà ông tin là một vụ ám sát do cảnh sát mật ra lệnh.
Lãnh đạo công đoàn Ba Lan Lech Wałęsa (Giải Nobel Hòa bình năm 1983) đã đề cử Thi Minh Đức cho Giải Nobel Hòa bình năm 1984.
Năm 1985, Thi Minh Đức bắt đầu một cuộc tuyệt thực vô thời hạn. Ông yêu cầu chấm dứt thiết quân luật và các vụ ám sát chính trị do nhà nước bảo trợ, thực hiện một hệ thống dân chủ và thả tất cả các tù nhân chính trị liên quan đến Sự kiện Meilitao. Thi Minh Đức được đưa đến Bệnh viện Đa khoa Tri-Service và phải chịu ép ăn qua ống thông mũi-dạ dày trong suốt bốn năm rưỡi biểu tình.
Ngày 15 tháng 7 năm 1987, lệnh thiết quân luật kéo dài 38 năm đã được chính phủ Quốc dân Đảng tuyên bố chấm dứt, khi Tổng thống Tưởng Kinh Quốc công bố giảm án trên toàn quốc và trả tự do có điều kiện. Thi Minh Đức đã từ chối lời đề nghị này. Năm 1988, Thi Minh Đức tiếp tục tuyệt thực cùng với anh trai mình là Thi Minh Chính. Anh trai ông qua đời vào ngày 23 tháng 8 năm 1988, nhưng Thi Minh Đức vẫn sống sót.
Ngày 20 tháng 5 năm 1990, Tổng thống mới Lý Đăng Huy chính thức nhậm chức và ra lệnh ân xá đặc biệt cho tất cả tù nhân liên quan đến Sự kiện Meilitao. Thi Minh Đức đã xé nát tài liệu ân xá của mình và yêu cầu được trả tự do vô điều kiện. Khi Tổng thống Lý tuyên bố hủy bỏ các phán quyết của Tòa án Meilitao, Thi Minh Đức cuối cùng đã chấp nhận việc được trả tự do với tư cách là một người vô tội. Sau khi giành lại tự do, ông gia nhập Đảng Dân chủ Tiến bộ hợp pháp hóa, vốn xuất phát từ phong trào Đảng ngoại.
4. Phong trào Dân chủ hóa và Hoạt động
Thi Minh Đức là một trong những nhân vật nổi bật nhất của phong trào Đảng ngoại và đã đóng góp to lớn vào quá trình dân chủ hóa của Đài Loan.
4.1. Tham gia phong trào "Đảng ngoại"
Thi Minh Đức đã trở thành một nhà hoạt động tích cực trong phong trào "Đảng ngoại" vào tháng 9 năm 1978. Ông đã thành lập một "đảng không tên" nhằm tập hợp các lực lượng đối lập nằm ngoài sự kiểm soát của Quốc dân Đảng.
Vào tháng 12 năm 1978, ông cùng Hứa Tín Lương, Trương Tuấn Hoành, Lâm Nghĩa Hùng và Diêu Gia Văn thành lập "Nhóm Năm Người Nhỏ" (五人小組), trở thành hạt nhân của nhóm Meilitao và có ảnh hưởng lớn đến hướng đi của phong trào. Tháng 1 năm 1979, ông dẫn đầu cuộc biểu tình chính trị đầu tiên sau chiến tranh ở Đài Loan, nhằm bảo vệ các nhà hoạt động chính trị bị Quốc dân Đảng đàn áp.
Tháng 5 năm 1979, ông trở thành Tổng Giám đốc của Tạp chí Mỹ Lệ Đảo, một ấn phẩm quan trọng của phe đối lập.
4.2. Lãnh đạo Sự kiện Cao Hùng
Ngày 10 tháng 12 năm 1979, nhóm Đảng ngoại đã tổ chức một cuộc mít tinh quy mô lớn tại Cao Hùng để kỷ niệm Ngày Nhân quyền, sự kiện mà sau này được biết đến là Sự kiện Cao Hùng. Thi Minh Đức đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức và dẫn dắt cuộc biểu tình này. Mặc dù cuộc mít tinh không được cấp phép và xảy ra đụng độ giữa cảnh sát và người biểu tình, Sự kiện Cao Hùng đã trở thành một cột mốc quan trọng trong quá trình dân chủ hóa Đài Loan.
4.3. Chiến dịch "Triệu người chống tham nhũng" (2006)
Vào ngày 9 tháng 8 năm 2006, Thi Minh Đức đã viết một bức thư ngỏ gửi Tổng thống Trần Thủy Biển, người mà các trợ lý, vợ và con rể của ông bị vướng vào nhiều vụ án tham nhũng. Thi Minh Đức kêu gọi Trần Thủy Biển từ chức như một biểu hiện của sức mạnh trong thời kỳ khủng hoảng, sự tôn trọng dư luận và sự thừa nhận sai trái. Một điều trớ trêu là Trần Thủy Biển từng là luật sư bào chữa cho Thi Minh Đức sau Sự kiện Cao Hùng và bản thân ông cũng từng bị cầm tù 18 tháng.
Ngày 12 tháng 8 năm 2006, Thi Minh Đức đã có bài phát biểu khai mạc chiến dịch "Triệu người chống tham nhũng - Trần Thủy Biển phải từ chức" tại Công viên Tưởng niệm Sự kiện 28 tháng 2. Ông lập luận rằng người dân không thể chịu đựng thêm tình trạng tham nhũng nữa. Thi Minh Đức yêu cầu tất cả những người ủng hộ phong trào quyên góp 100 TWD (khoảng 3 USD, 2.3 EUR) làm biểu tượng cho sự cam kết và đồng thuận, cũng như thể hiện quyết tâm yêu cầu Trần Thủy Biển rời khỏi Văn phòng Tổng thống. Thi Minh Đức thề sẽ lãnh đạo người dân biểu tình cho đến khi Trần Thủy Biển từ chức nếu nhận được đủ số tiền quyên góp. Đến ngày 22 tháng 8 năm 2006, một khoản tiền tương đương từ hơn một triệu người đã được nhận (số lượng nhà tài trợ thực tế không thể tính toán vì không có giới hạn về số tiền tối đa một người có thể chuyển vào tài khoản được chỉ định) chỉ trong bảy ngày. Tài khoản được chỉ định nhanh chóng bị đóng và các công tác chuẩn bị cho cuộc biểu tình marathon bắt đầu.
Ngày 1 tháng 9 năm 2006, các nhà tổ chức chiến dịch chống tham nhũng bắt đầu huấn luyện cho các cuộc ngồi lì (quy trình khẩn cấp trong trường hợp cảnh sát can thiệp). Cuộc ngồi lì bắt đầu vào một ngày mưa 9 tháng 9 năm 2006. Theo tờ Chinapost, hơn 300.000 người đã tập trung vào ngày hôm đó tại Đại lộ Ketagalan, trước Tòa nhà Tổng thống ở thành phố Đài Bắc dưới mưa lớn. Sở Cảnh sát Đài Bắc tuyên bố chỉ có 90.000 người biểu tình. Theo yêu cầu của ban tổ chức, hầu hết họ đều mặc áo đỏ; không có cờ gây tranh cãi hoặc biểu tượng chính trị nào được trưng bày, ngay cả cờ Trung Hoa Dân Quốc, được coi là một biểu tượng thân Quốc dân Đảng. Tuy nhiên, một số người biểu tình vẫn mang theo một lá cờ Trung Hoa Dân Quốc nhỏ hoặc các vật phẩm chiến dịch khác.
Ngày 15 tháng 9 năm 2006, một ủy viên hội đồng thành phố Đài Bắc của Đảng Dân chủ Tiến bộ đã đặt chỗ tại địa điểm Đại lộ Ketagalan nơi những người biểu tình mặc áo đỏ vẫn đang tập trung. Thi Minh Đức quyết định chuyển cuộc biểu tình đến Ga Đài Bắc. Một đỉnh điểm đã đạt được vào đêm của cuộc diễu hành: một vành đai lớn dài hơn 5.5 km quanh Tòa nhà Tổng thống và Dinh Tổng thống được bảo vệ nghiêm ngặt ở trung tâm Đài Bắc nhanh chóng bị tràn ngập bởi những người biểu tình mặc áo đỏ ôn hòa. Tờ China Post đưa tin hơn 800.000 người đã tham gia vào cuộc vây quanh bằng nến; Cảnh sát Đài Bắc một lần nữa bác bỏ điều này với ước tính 300.000 người.
Ngày 22 tháng 9 năm 2006, Thi Minh Đức tuyên bố sẽ không thành lập đảng chính trị của riêng mình cũng như không tham gia vào bất kỳ cuộc đàm phán chính trị nào, ông cũng nói rõ rằng ông không sẵn lòng tham gia đàm phán với cựu tổng thống Lý Đăng Huy; thay vào đó, ông sẽ ở lại với những người biểu tình chống Trần Thủy Biển. Ngày 20 tháng 11 năm 2006, Thi Minh Đức kêu gọi Thị trưởng Đài Bắc Mã Anh Cửu (ứng cử viên tổng thống của Quốc dân Đảng năm 2008) từ chức giữa các cáo buộc tham nhũng. Thi Minh Đức nói rằng ông không nghĩ đến các cuộc biểu tình chống tham nhũng đối với Mã Anh Cửu, nhưng nhấn mạnh rằng không nên có tiêu chuẩn kép về các cáo buộc tham nhũng. Mã Anh Cửu sau đó đã được tha bổng.
Ngày 30 tháng 11 năm 2006, là đêm cuối cùng của cuộc biểu tình "Triệu người chống tham nhũng, Trần Thủy Biển phải từ chức". Thi Minh Đức sau đó đã đến Thái Lan để phỏng vấn truyền hình và tham gia thảo luận.
Ngày 7 tháng 12 năm 2006, vụ án Quỹ Nhà nước Đặc biệt của Tổng thống Trần Thủy Biển và vợ ông đang diễn ra, các nhà tổ chức chiến dịch tuyên bố rằng Đài Loan cần trở lại bình thường, nhưng Thi Minh Đức sẽ tiếp tục biểu tình cho đến khi Trần Thủy Biển từ chức. Ngày 1 tháng 4 năm 2007, Thi Minh Đức tuyên bố chấm dứt cuộc "tự giam cầm" của mình và bắt đầu chuẩn bị cho giai đoạn thứ hai của chiến dịch chống Trần Thủy Biển. Các kế hoạch bao gồm việc giới thiệu các ứng cử viên cho cuộc bầu cử lập pháp tiếp theo. Ban đầu dự kiến vào cuối năm 2007, các cuộc bầu cử sau đó đã được tiến hành vào đầu năm 2008.
5. Sự nghiệp Chính trị
Sau khi được trả tự do, Thi Minh Đức đã nhanh chóng tham gia vào chính trường Đài Loan, trở thành một lực lượng đáng gờm trong phong trào đối lập.
5.1. Hoạt động tại Đảng Dân chủ Tiến bộ (DPP)
Sau khi được trả tự do, Thi Minh Đức đã gia nhập Đảng Dân chủ Tiến bộ (DPP), một đảng được hình thành từ phong trào Đảng ngoại.
Năm 1994, Thi Minh Đức được bầu làm Chủ tịch Đảng Dân chủ Tiến bộ và giữ chức vụ này đến năm 1996. Trong nhiệm kỳ của mình, ông tuyên bố rằng "Đài Loan đã là một quốc gia độc lập và có chủ quyền, khi Đảng Dân chủ Tiến bộ cầm quyền, không cần thiết và sẽ không tuyên bố độc lập của Đài Loan". Đồng thời, Thi Minh Đức cũng đề xuất một cuộc "đại hòa giải" chính trị và xã hội.
Ngày 23 tháng 3 năm 1996, cuộc bầu cử tổng thống trực tiếp đầu tiên của Đài Loan được tổ chức. Ứng cử viên của Đảng Dân chủ Tiến bộ đã bị đánh bại bởi tổng thống đương nhiệm Lý Đăng Huy, chỉ với 21,1% phiếu bầu. Thi Minh Đức đã từ chức vị trí lãnh đạo đảng, và Trương Tuấn Hoành đảm nhiệm vai trò lãnh đạo tạm quyền của đảng đối lập. Ông sau đó chuyển sự chú ý sang việc hoàn thành "Hồ sơ Lịch sử Truyền miệng Meilitao".
Ngày 14 tháng 11 năm 2000, Thi Minh Đức đã rời Đảng Dân chủ Tiến bộ sau khi Trần Thủy Biển được bầu làm Tổng thống Đài Loan. Ông tuyên bố rằng giấc mơ thời thơ ấu của mình là lật đổ chế độ Quốc dân Đảng của Tưởng đã hoàn thành, và ông sẽ rời khỏi đảng chính trị. Mặc dù Trần Thủy Biển đã đích thân mời ông làm cố vấn chính trị cấp cao trước khi nhậm chức, Thi Minh Đức đã từ chối và đề xuất Hứa Tín Lương cho vị trí đó.
Thi Minh Đức lên án Tổng thống Trần Thủy Biển vì đã lãnh đạo đất nước với một chính phủ thiểu số, bỏ qua đa số Quốc dân Đảng trong Lập pháp viện và mạo hiểm sự ổn định chính trị. Sau khi Trần Thủy Biển từ chối đề xuất của ông về một liên minh với phe đối lập đa số trong Lập pháp viện, Thi Minh Đức càng xa rời đảng. Tin rằng thách thức lớn nhất của Đài Loan trong thế kỷ 21 là toàn cầu hóa, ông cùng với các cựu đồng nghiệp Hứa Tín Lương và Tạ Tố Trân, Wen Shih-ren nổi tiếng cùng hàng chục trí thức và doanh nhân khác, đã thành lập "Liên minh Sơn" (山盟Shan AllianceChinese). Mục tiêu của họ: vạch ra một lộ trình cho Đài Loan trong thế kỷ 21.
5.2. Hoạt động với tư cách Lập pháp viện
Năm 1992, Thi Minh Đức được bầu làm Lập pháp viện đại diện cho khu vực bầu cử huyện Đài Nam. Cuộc bầu cử này là cuộc bầu cử lập pháp trực tiếp tự do đầu tiên trong lịch sử Đài Loan.
Năm 1996, ông tiếp tục được bầu làm lập pháp viện cho nhiệm kỳ mới. Ông đã tranh cử chức Chủ tịch Lập pháp viện, nhận được phiếu bầu từ cựu đối thủ Tân Đảng nhưng mất một phiếu từ lập pháp viện của Đảng Dân chủ Tiến bộ là Trương Kim Thành. Lưu Tùng Phiên đã được bầu làm Chủ tịch Lập pháp viện.
Ngày 1 tháng 4 năm 1997, Thi Minh Đức bị truy tố vì vi phạm Đạo luật Tập hợp và Biểu tình Đại chúng. Ông đã tổ chức một cuộc biểu tình vào năm 1992 yêu cầu bầu cử tổng thống trực tiếp. Hoàng Tín Giới, Hứa Tín Lương và Lâm Nghĩa Hùng đã vào tù cùng Thi Minh Đức trong 50 ngày. Đây là lần thứ ba Thi Minh Đức bị cầm tù, nhưng lần này với tư cách là một lập pháp viện. Ông được thả sau 41 ngày.
Năm 1998, Thi Minh Đức tái đắc cử lập pháp viện, nhưng lần này đại diện cho khu vực bầu cử thành phố Đài Bắc. Ông tiếp tục nỗ lực hoàn thành "Hồ sơ Lịch sử Truyền miệng Meilitao". Trong ba năm, ông đã phỏng vấn 200 cá nhân từ các phổ chính trị. Các lời khai truyền miệng lên tới hơn 6 triệu từ, và được chỉnh sửa thành phiên bản bốn tập dày 600.000 từ. Cho đến nay, đây là nghiên cứu lịch sử toàn diện nhất về giai đoạn 1970-1990 trong sự phát triển của Đài Loan, mang lại cho nó một giải thưởng xuất bản. Đây là kết quả nỗ lực cá nhân của Thi Minh Đức, sử dụng các nguồn lực tài chính và cá nhân của riêng mình. Cả Đảng Dân chủ Tiến bộ lẫn chính phủ Đài Loan đều không giúp hoàn thành dự án nghiên cứu lịch sử to lớn này.
5.3. Ứng cử Tổng thống và các hoạt động khác
Thi Minh Đức ra tranh cử độc lập hai lần, vào tháng 12 năm 2001 và tháng 12 năm 2004. Trong lần đầu tiên, ông thua với 24.925 phiếu bầu; trong lần thứ hai, ông suýt thua cuộc khi nhận được 26.974 phiếu bầu ở khu vực bầu cử phía Bắc Đài Bắc có tính cạnh tranh cao. Ông đã đề xuất một hệ thống chính trị nghị viện để vượt qua sự trầm trọng của những khác biệt chính trị trong xã hội Đài Loan.
Tháng 12 năm 2002, Thi Minh Đức ra tranh cử thị trưởng Thành phố Cao Hùng. Cương lĩnh của ông: biến thành phố cảng thành một cảng tự do, giống như Hồng Kông hay Amsterdam, để đối phó với thách thức của toàn cầu hóa. Các tuyến đường biển trực tiếp với các cảng Trung Quốc cũng là một phần của đề xuất. Thi Minh Đức nhận thấy sự chia rẽ chính trị quá nghiêm trọng nên quyết định rút lui ba ngày trước cuộc bầu cử.
Tháng 9 năm 2003, Thi Minh Đức là học giả thỉnh giảng tại Đại học George Mason trong một năm. Trong nhiệm kỳ của mình, Thi Minh Đức đã nghiên cứu điều mà ông gọi là "Một Trung Quốc: Mô hình Liên minh châu Âu" như một phương tiện để chấm dứt bế tắc giữa hai bờ eo biển Đài Loan, và nhắc lại đề xuất của mình về một sửa đổi hiến pháp ủng hộ hệ thống nghị viện, trong nỗ lực chấm dứt sự phân cực chính trị thành hai phe (phe Xanh lam hay phe Quốc dân Đảng và phe Xanh lục hay phe Dân chủ Tiến bộ) đang biến thành sự cạnh tranh sắc tộc giữa những người tị nạn Trung Quốc đến cai trị Đài Loan vào năm 1949 và những người đã ở đó trước thời điểm đó.
Ngày 6 tháng 10 năm 2005, Khoa Khoa học Chính trị tại Đại học Quốc gia Đài Loan đã khai trương chuỗi "Bài giảng Thi Minh Đức"; sự hòa hợp sắc tộc, hòa giải chính trị và hòa bình qua eo biển là những giá trị cốt lõi của nó.
Tháng 5 năm 2006, "Bài giảng Thi Minh Đức" đã mời Frederik Willem de Klerk, cựu Tổng thống Nam Phi, đến đối thoại với Thi Minh Đức với chủ đề: "Duy trì Hòa bình: Kinh nghiệm của Nam Phi, một viễn cảnh cho Đài Loan?".
Tháng 5 năm 2015, Thi Minh Đức tuyên bố ý định tranh cử tổng thống với tư cách ứng cử viên độc lập vào năm 2016. Ông một lần nữa nhắc lại khung Một Trung Quốc rộng lớn (Broad One China Framework) lần đầu tiên được đề xuất vào năm 2014, trong đó Trung Quốc và Đài Loan cùng cai trị một thực thể pháp lý riêng biệt. Cả hai chính phủ sẽ được phép tham gia các tổ chức quốc tế và không sử dụng vũ lực quân sự chống lại nhau, thay vào đó "giải quyết các vấn đề thông qua đồng thuận". Tuy nhiên, Thi Minh Đức đã kết thúc chiến dịch của mình vào tháng 9, vì ông không thể đáp ứng các yêu cầu cần thiết của Ủy ban Bầu cử Trung ương để ra tranh cử trong cuộc bầu cử năm 2016.
6. Tư tưởng và Hệ tư tưởng
Thi Minh Đức có những quan điểm độc đáo và cấp tiến về vị thế quốc tế của Đài Loan cũng như các vấn đề xã hội, thể hiện tầm nhìn đi trước thời đại.
6.1. Lập trường về vấn đề Đài Loan
Trong phiên tòa xét xử năm 1980, Thi Minh Đức đã tuyên bố mạnh mẽ: "Đài Loan nên độc lập, trên thực tế, nó đã độc lập rồi, đã 30 năm rồi và hiện tại nó được biết đến với tên gọi Trung Hoa Dân Quốc".
Với tư cách là Chủ tịch Đảng Dân chủ Tiến bộ, ông đã khẳng định: "Đài Loan đã là một quốc gia độc lập và có chủ quyền, khi Đảng Dân chủ Tiến bộ cầm quyền, không cần thiết và sẽ không tuyên bố độc lập của Đài Loan".
Để giải quyết bế tắc giữa hai bờ eo biển Đài Loan, ông đề xuất "Một Trung Quốc: Mô hình Liên minh châu Âu". Đặc biệt, vào năm 2014, ông đã đưa ra "khung Một Trung Quốc rộng lớn" (大一中架構Broad One China FrameworkChinese), trong đó Trung Quốc và Đài Loan cùng cai trị một thực thể pháp lý riêng biệt. Theo đề xuất này, cả hai chính phủ sẽ được phép tham gia các tổ chức quốc tế, không sử dụng vũ lực quân sự chống lại nhau, và giải quyết các vấn đề thông qua đồng thuận.
6.2. Cải cách xã hội và hòa giải
Thi Minh Đức đã đề xuất một cuộc "đại hòa giải" chính trị và xã hội trong nội bộ Đài Loan. Ông tin rằng sự hòa hợp sắc tộc, hòa giải chính trị và hòa bình qua eo biển là những giá trị cốt lõi cần được thúc đẩy. Điều này được thể hiện rõ qua chuỗi "Bài giảng Thi Minh Đức" tại Đại học Quốc gia Đài Loan, tập trung vào những giá trị này. Ông cũng đã mời cựu Tổng thống Nam Phi Frederik Willem de Klerk đối thoại về kinh nghiệm duy trì hòa bình của Nam Phi và viễn cảnh cho Đài Loan.
7. Đời sống Cá nhân
Cuộc sống cá nhân của Thi Minh Đức, đặc biệt là các cuộc hôn nhân của ông, cũng phản ánh những khía cạnh riêng tư trong cuộc đời một nhà hoạt động chính trị.
7.1. Hôn nhân và gia đình
Người vợ đầu tiên của Thi Minh Đức là Trần Lệ Châu, người đã ly hôn ông vào năm 1974 sau 12 năm ông bị giam cầm. Bà đã có một mối quan hệ ngoài luồng với một người bạn của ông.
Ông kết hôn với Linda Arrigo từ năm 1978 đến 1995. Sau đó, ông kết hôn với Trần Gia Quân (陳嘉君Gina ChenChinese) vào năm 1996 và sống cùng bà cho đến khi ông qua đời vào năm 2024. Trần Gia Quân là một người ủng hộ nhiệt thành quyền của người LGBTQ tại Đài Loan và hôn nhân đồng giới tại Đài Loan, đồng thời cũng là người lãnh đạo Quỹ Văn hóa Thi Minh Đức.
Thi Minh Đức có một cô con gái được sinh ra khi ông 19 tuổi, từ một mối quan hệ trước hôn nhân.
8. Qua đời
Thi Minh Đức đã qua đời vào đúng ngày sinh nhật thứ 83 của mình, để lại một di sản to lớn cho nền dân chủ Đài Loan.
8.1. Thông tin về cái chết
Thi Minh Đức qua đời vào ngày 15 tháng 1 năm 2024 vì ung thư tại Bệnh viện Đa khoa Cựu chiến binh Đài Bắc, đúng vào ngày sinh nhật thứ 83 của ông.
Nhiều nhân vật chính trị Đài Loan đã bày tỏ lời chia buồn và ghi nhận sự ra đi của ông. Lại Thanh Đức đã mô tả Thi Minh Đức là "người tiên phong cho dân chủ, một nhà bảo vệ nhân quyền kiên cường, và một chính trị gia khôn ngoan và dũng cảm". Thái Anh Văn tuyên bố rằng người dân Đài Loan sẽ "củng cố tất cả nỗ lực của chúng ta và kiên trì xây dựng một Đài Loan tốt đẹp hơn", phản ánh sự cống hiến của Thi Minh Đức cho cùng một mục tiêu. Tưởng Vạn An đã ca ngợi Thi Minh Đức vì những hoạt động ủng hộ người dân Đài Loan và những nỗ lực giám sát các hành động của chính phủ.
9. Đánh giá và Tranh cãi
Thi Minh Đức được ca ngợi là một biểu tượng dân chủ, nhưng cũng đối mặt với không ít chỉ trích và tranh cãi trong sự nghiệp và cuộc sống cá nhân.
9.1. Đánh giá tích cực
Thi Minh Đức thường được coi là một "nhà cách mạng lãng mạn" trên truyền thông Đài Loan. Ông tin rằng ông có thể "theo đuổi những khát vọng và lý tưởng không giới hạn trong những điều kiện hạn chế". Các phiên bản sách giáo khoa trung học mới nhất của Đài Loan liệt kê Thi Minh Đức là một nhà hoạt động chính trị.
Lâm Quý Hữu (Yu-fu), cựu thư ký của Thi Minh Đức tại Lập pháp viện, một họa sĩ biếm họa và nhà văn, đã viết rằng Thi Minh Đức là một người có tầm nhìn xa, đưa ra nhiều đề xuất tiên phong vượt thời đại. Lâm Quý Hữu cũng cho rằng Thi Minh Đức "không bao giờ thực sự chắc chắn về vị trí của mình trong lịch sử".
Hơn 20 năm trước, Thi Minh Đức đã nói rằng bốn tệ nạn trên con đường dân chủ của Đài Loan là sự độc quyền chính trị của Quốc dân Đảng, sự kiểm soát báo chí ở Đài Loan, thiết quân luật và "Quốc hội vạn niên" (萬年國會Ten-thousand-year CongressChinese). Mạo hiểm với án tử hình, Thi Minh Đức đã ủng hộ một "Mô hình độc lập Đài Loan của Trung Hoa Dân Quốc", và nói thêm rằng "Đài Loan đã là một quốc gia độc lập, đã hơn 30 năm nay". Vì những ý kiến của mình, Thi Minh Đức bị coi là kẻ nổi loạn và giới truyền thông, tổ chức, học thuật, mọi người đều tấn công và làm nhục ông, chỉ để Đảng Dân chủ Tiến bộ sau đó lại chấp nhận và thực hiện các ý tưởng của ông; họ thậm chí còn dẫn đường cho các thỏa hiệp chính trị của "Cách mạng thầm lặng" của Lý Đăng Huy. Khi 50 năm cầm quyền của Quốc dân Đảng kết thúc, chính quyền Trần Thủy Biển đã chấp nhận một số học thuyết của ông. Các cuộc bắt giữ và đàn áp không còn là biện pháp phòng thủ của chế độ khi đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt, nhưng việc lạm dụng quyền lực công và truyền thông của các cá nhân để lăng mạ, làm nhục và bôi nhọ người khác vẫn là hành vi phổ biến. Đảng Dân chủ Tiến bộ đã cam kết cải thiện hình ảnh của mình bằng các biện pháp ngoại giao hơn, nhưng điều này vẫn chưa được chứng minh.
9.2. Chỉ trích và tranh cãi
Thi Minh Đức bị người vợ cũ Trần Lệ Châu cáo buộc trong cuốn sách Câu chuyện của một phụ nữ Đài Loan (一個台灣女人的故事The Innocent Song of a Taiwanese WomanChinese) rằng ông đã lợi dụng bà như một công cụ tình dục và không làm tròn trách nhiệm của một người chồng. Trần Lệ Châu cũng tuyên bố rằng Thi Minh Đức đã thờ ơ với trách nhiệm của mình đối với con gái của họ. Thi Minh Đức thường nói: "Tôi đã bị giam cầm 25 năm, khi đó các bạn ở đâu?".
Sau phong trào "áo đỏ" của Thi Minh Đức, ông trở thành "người được yêu mến" của các phương tiện truyền thông do Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa kiểm soát, bao gồm Đài truyền hình CCTV Phoenix và tờ Nhân dân Nhật báo. Những nỗ lực của Thi Minh Đức trong việc làm mất uy tín của Đảng Dân chủ Tiến bộ đã được các cơ quan truyền thông do chính phủ Trung Quốc kiểm soát hoặc sở hữu ca ngợi và đưa tin rộng rãi. Vào ngày 20 tháng 11 năm 2006, ifeng.com, cổng thông tin điện tử của kênh truyền hình thân Đảng Cộng sản Trung Quốc Phoenix TV, đưa tin Thi Minh Đức dự định đến Thái Lan để thảo luận về triết lý "áo đỏ" của mình. Trong cùng bài báo, Thi Minh Đức cũng bác bỏ các cáo buộc từ đại diện Viện Hoa Kỳ tại Đài Loan rằng những người áo đỏ đã kích động bạo lực và gây ra bất ổn xã hội.
Vào ngày 16 tháng 1 năm 2010, chinanews.com.cn, một hãng truyền thông của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, đưa tin về khả năng Thi Minh Đức tranh cử tổng thống vào năm 2012. Vào ngày 19 tháng 4 năm 2010, www.chinataiwan.org, một trang web do chính phủ Trung Quốc tài trợ, đưa tin Thi Minh Đức tuyên bố nhiều lãnh đạo nổi bật của Đảng Dân chủ Tiến bộ, bao gồm Trần Thủy Biển và Tạ Trường Đình, là đặc vụ ngầm của Quốc dân Đảng chống lại những người bất đồng chính kiến trong những năm 1980. Theo Huaxia.com, một trang web thân Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa khác, những lời buộc tội của Thi Minh Đức đã gây ra sự hoảng loạn chung trong Đảng Dân chủ Tiến bộ. Một cựu người ủng hộ và mục sư của Nhà thờ Trưởng lão, Wang, Jie Nan, đã viết một bài báo nêu bật sự thất vọng của ông đối với Thi Minh Đức, bắt đầu từ phong trào "áo đỏ" của Thi Minh Đức và những nỗ lực sau đó của ông nhằm phá hoại Đảng Dân chủ Tiến bộ bằng những lời buộc tội kỳ quặc.
Vào ngày 17 tháng 4 năm 2011, Thi Minh Đức gây tranh cãi khi ông yêu cầu Thái Anh Văn công khai xu hướng tình dục của mình trước khi bà tham gia tranh cử tổng thống. Bất chấp sự ủng hộ của chính ông đối với quyền của người LGBT tại Đài Loan, Thi Minh Đức đã bị các nhóm phụ nữ lớn chỉ trích dữ dội, bao gồm Quỹ Thức tỉnh, Liên kết Phụ nữ Đài Loan và Hiệp hội Giáo dục Bình đẳng Giới Đài Loan. Thái Anh Văn mô tả yêu cầu này là "đáng ngạc nhiên" và từ chối trả lời.
10. Tác phẩm
Thi Minh Đức là tác giả của nhiều tác phẩm, chủ yếu là hồi ký và các bài luận chính trị, phản ánh cuộc đời và tư tưởng đấu tranh của ông.
10.1. Danh mục các công trình đã xuất bản
- 死囚 (Tù nhân tử hình) - Hồi ký của Thi Minh Đức 1962-1964, tập I, xuất bản lần mới năm 2021. Đài Bắc, Nhà xuất bản Thời báo Trung Quốc.
- 囚室之春 (Mùa xuân trong phòng giam), xuất bản lần mới năm 2006. Đài Bắc, Sách Liên kinh.
- 無私的奉 hiến者 (Người cống hiến vô tư), 2002. Đài Bắc, Tập đoàn Xuất bản Commonwealth.
- 永遠的主題:施明德與 魏京生 對談錄 (Chủ đề vĩnh cửu: Đối thoại giữa Thi Minh Đức và Ngụy Kinh Sinh), 2002. Đài Bắc, Sách Liên kinh.
- 閱讀施明德 (Đọc Thi Minh Đức), 2001. Đài Bắc, Quỹ Tân Đài Loan.
- 施明德的政治遺囑:美麗島事件軍法大審答 biện全 (Di chúc chính trị của Thi Minh Đức: Toàn bộ lời biện hộ tại đại phiên tòa quân sự Sự kiện Formosa), 1988. Đài Bắc, Avanguard.
- 囚室之 xuân (Mùa xuân trong phòng giam), 1989. Cao Hùng, Nhà xuất bản Tunli.
- 囚室之 xuân:施明德散 văn tập (Mùa xuân trong phòng giam: Tuyển tập tản văn của Thi Minh Đức), 1992. Đài Bắc, Avangard.
- 施明德國會 ba năm (Ba năm của Thi Minh Đức tại Lập pháp viện), 1995. Đài Bắc, Quỹ Tân Đài Loan.