1. Cuộc sống ban đầu và gia đình
Teresa Stadlober sinh ngày 1 tháng 2 năm 1993 tại Radstadt, Áo. Cô là con gái của cựu vận động viên trượt tuyết băng đồng Alois Stadlober và cựu vận động viên trượt tuyết đổ đèo Roswitha Steiner. Anh trai cô, Luis Stadlober, cũng là một vận động viên trượt tuyết băng đồng. Với truyền thống gia đình sâu sắc trong môn thể thao này, Teresa đã sớm làm quen và phát triển niềm đam mê với trượt tuyết. Cô hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ SC Sparkasse Radstadt-Salzburg. Teresa Stadlober cao khoảng 1.68 m.
2. Sự nghiệp thi đấu
Sự nghiệp thi đấu của Teresa Stadlober kéo dài hơn một thập kỷ, bắt đầu từ mùa giải 2013-14. Cô đã tham gia nhiều giải đấu lớn bao gồm Thế vận hội Mùa đông, Giải vô địch trượt tuyết Bắc Âu của Liên đoàn Trượt tuyết Quốc tế (FIS), và Cúp Thế giới. Cô có tổng cộng 5 lần đứng trên bục vinh quang cá nhân tại Cúp Thế giới tính đến tháng 1 năm 2025.
2.1. Các giải đấu trẻ và U23
Trong giai đoạn đầu sự nghiệp, Teresa Stadlober đã đạt được nhiều thành tích đáng kể tại các giải đấu trẻ và U23 của Liên đoàn Trượt tuyết Quốc tế (FIS).
- Tại Giải vô địch trượt tuyết trẻ thế giới năm 2013 ở Liberec, cô đã giành huy chương vàng ở nội dung trượt tuyết hai môn phối hợp 10 km và huy chương bạc ở nội dung trượt tuyết tự do 5 km.
- Một năm sau, tại Giải vô địch trượt tuyết U23 thế giới năm 2014 ở Val di Fiemme, cô tiếp tục giành huy chương đồng ở nội dung trượt tuyết hai môn phối hợp 15 km.
2.2. Kết quả tại Thế vận hội Mùa đông
Teresa Stadlober đã tham gia ba kỳ Thế vận hội Mùa đông, lần đầu tiên vào năm 2014 tại Sochi. Cô đã giành được huy chương đồng tại Thế vận hội Mùa đông 2022 ở Bắc Kinh.
| Năm | Tuổi | 10 km cá nhân | 15 km hai môn phối hợp | 30 km xuất phát đồng loạt | Nước rút | Tiếp sức 4 × 5 km | Đồng đội nước rút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014 | 21 | - | 36 | 20 | - | 12 | 8 |
| 2018 | 25 | 9 | 7 | 9 | - | - | 14 |
| 2022 | 29 | 9 | Huy chương đồng | 11 | - | - | 6 |

2.3. Kết quả tại Giải vô địch trượt tuyết Bắc Âu FIS
Stadlober đã tham gia Giải vô địch trượt tuyết Bắc Âu của FIS từ năm 2013, đạt được nhiều thứ hạng cao trong các nội dung thi đấu cá nhân và đồng đội.
| Năm | Tuổi | 10 km cá nhân | 15 km hai môn phối hợp | 30 km xuất phát đồng loạt | Nước rút | Tiếp sức 4 × 5 km | Đồng đội nước rút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2013 | 20 | 26 | 29 | - | - | 11 | - |
| 2015 | 22 | 25 | 21 | 13 | - | - | - |
| 2017 | 24 | 12 | 6 | 8 | - | - | - |
| 2019 | 26 | 8 | - | 8 | - | - | - |
| 2021 | 28 | 9 | 4 | 5 | - | - | - |
| 2023 | 30 | - | 17 | 8 | - | - | - |
2.4. Kết quả tại Cúp Thế giới
Teresa Stadlober đã tham gia Cúp Thế giới từ mùa giải 2013-14, trở thành một trong những vận động viên ổn định ở các nội dung đường dài. Cô đã có tổng cộng 210 lần xuất phát cá nhân và 1 lần xuất phát đồng đội tính đến tháng 1 năm 2024.
2.4.1. Bảng xếp hạng mùa giải
| Mùa giải | Tuổi | Tổng thể | Đường dài | Nước rút | U23 | Khởi đầu Bắc Âu | Tour de Ski | Ski Tour 2020 | Chung kết Cúp Thế giới | Ski Tour Canada |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014 | 21 | 72 | 54 | Không xếp hạng | - | 62 | 27 | - | - | - |
| 2015 | 22 | 28 | 26 | Không xếp hạng | - | 33 | 10 | - | - | - |
| 2016 | 23 | 19 | 15 | Không xếp hạng | - | 27 | 11 | - | - | 18 |
| 2017 | 24 | 12 | 11 | Không xếp hạng | - | 15 | 9 | - | 14 | - |
| 2018 | 25 | 8 | 7 | Không xếp hạng | - | 6 | 5 | - | 14 | - |
| 2019 | 26 | 22 | 12 | Không xếp hạng | - | 7 | Không hoàn thành | - | 29 | - |
| 2020 | 27 | 10 | 9 | 65 | - | 16 | 6 | 11 | - | - |
| 2021 | 28 | 14 | 11 | 80 | - | 16 | 9 | - | - | - |
| 2022 | 29 | 17 | 11 | Không xếp hạng | - | - | 7 | - | - | - |
| 2023 | 30 | 15 | 10 | 104 | - | - | 9 | - | - | - |
| 2024 | 31 | 12 | 9 | 72 | - | - | 13 | - | - | - |
| 2025 | 32 | 8 | 8 | 78 | - | - | 7 | - | - | - |
2.4.2. Các lần giành bục cá nhân
Teresa Stadlober đã giành được tổng cộng 5 lần đứng trên bục vinh quang cá nhân tại các sự kiện Cúp Thế giới, bao gồm 2 lần tại Cúp Thế giới chính thức và 3 lần tại các chặng thuộc Cúp Thế giới.
| Số | Mùa giải | Ngày | Địa điểm | Nội dung | Cấp độ | Hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2017-18 | 6 tháng 1 năm 2018 | Val di Fiemme, Ý | 10 km Xuất phát đồng loạt C | Chặng Cúp Thế giới | Hạng 3 |
| 2 | 2017-18 | 7 tháng 1 năm 2018 | Val di Fiemme, Ý | 9 km Truy đuổi F | Chặng Cúp Thế giới | Hạng 2 |
| 3 | 2019-20 | 25 tháng 1 năm 2020 | Oberstdorf, Đức | 7.5 km + 7.5 km Trượt tuyết hai môn phối hợp C/F | Cúp Thế giới | Hạng 3 |
| 4 | 2024-25 | 4 tháng 1 năm 2025 | Val di Fiemme, Ý | 10 km + 10 km Trượt tuyết hai môn phối hợp C/F | Chặng Cúp Thế giới | Hạng 2 |
| 5 | 2024-25 | 19 tháng 1 năm 2025 | Les Rousses, Pháp | 20 km Xuất phát đồng loạt C | Cúp Thế giới | Hạng 3 |
3. Di sản và sự đón nhận
Với tấm huy chương Olympic đầu tiên trong sự nghiệp tại Thế vận hội Mùa đông 2022, Teresa Stadlober đã ghi tên mình vào lịch sử trượt tuyết băng đồng của Áo và trở thành một biểu tượng cho sự kiên trì và nỗ lực trong thể thao. Thành tích này không chỉ là đỉnh cao cá nhân mà còn khẳng định vị thế của Áo trên bản đồ trượt tuyết băng đồng quốc tế, một lĩnh vực thường bị lu mờ bởi các quốc gia Bắc Âu. Cô là một trong số ít vận động viên Áo đạt được thành công đáng kể ở môn thể thao này. (Mục này có thể được bổ sung nội dung chi tiết hơn trong tương lai.)