1. Thời thơ ấu và học vấn
Gilliam tốt nghiệp Đại học bang New York tại Purchase vào năm 1990.
2. Sự nghiệp
Sự nghiệp diễn xuất của Seth Gilliam bắt đầu vào đầu những năm 1990, trải dài trên nhiều lĩnh vực từ điện ảnh, truyền hình đến sân khấu. Ông đã tham gia vào nhiều dự án nổi bật, từ các bộ phim đoạt giải thưởng đến các loạt phim truyền hình đình đám và các vở kịch cổ điển.
2.1. Truyền hình
Gilliam đã có một số vai diễn định kỳ trên truyền hình, bao gồm vai Aaron Dexter, bạn trai của nhân vật do Erika Alexander thủ vai, trong mùa thứ bảy của The Cosby Show. Ông cũng đóng vai Dr. Alan Deaton trong Teen Wolf, xuất hiện trong 47 tập với vai trò định kỳ từ mùa 1 đến mùa 5 và vai khách mời trong mùa 6.
Vai diễn nổi bật nhất của ông là Ellis Carver trong The Wire, một loạt phim truyền hình được giới phê bình đánh giá cao. Ông là diễn viên định kỳ trong hai mùa đầu tiên và trở thành diễn viên chính từ mùa 3 đến mùa 5, xuất hiện tổng cộng 51 tập. Ông cũng đóng vai Clayton Hughes trong Oz trong 17 tập ở mùa 3 và 4.
Vào tháng 5 năm 2014, Gilliam được chọn vào vai Father Gabriel Stokes trong mùa thứ năm của loạt phim The Walking Dead của AMC. Ông là diễn viên định kỳ từ mùa 5 đến mùa 7 và trở thành diễn viên chính từ mùa 8 đến mùa 11, xuất hiện trong 73 tập. Cùng với Chad Coleman và Lawrence Gilliard Jr., ông là diễn viên thứ ba từ The Wire tham gia loạt phim này.
Ngoài các vai diễn định kỳ và chính, Gilliam còn có nhiều vai khách mời trong các chương trình khác như CSI: Miami, Nurse Jackie, Skins, Person of Interest, The Good Wife, Law & Order, Law & Order: Trial by Jury, Law & Order: Criminal Intent, The Bronx is Burning, Damages, Mercy, Svetlana, Homeland, Criminal Minds, Elementary, The Code, City on a Hill, Bull, The Blacklist, và The Walking Dead: The Ones Who Live.
2.2. Điện ảnh
Sự nghiệp điện ảnh của Gilliam bắt đầu vào đầu những năm 1990. Ông đã đóng vai Sergeant Sugar Watkins trong bộ phim hành động Starship Troopers năm 1997 và Sergeant Steven Altameyer trong bộ phim Courage Under Fire năm 1996. Ông cũng góp mặt trong các bộ phim đoạt giải thưởng như Still Alice, nơi ông thủ vai Frederic Johnson.
Các tác phẩm điện ảnh đáng chú ý khác của ông bao gồm Joey Breaker, Mr. Wonderful, Assault at West Point: The Court-Martial of Johnson Whittaker, Jefferson in Paris, Punks, Personal Velocity: Three Portraits, Did You Hear About the Morgans?, The Skinny, Police State, Change in the Air, Silver Lake, và Teen Wolf: The Movie.
2.3. Sân khấu
Gilliam cũng là một diễn viên sân khấu tích cực. Ông đã đóng vai Prince Edward trong một vở kịch Richard III năm 1993. Ông thủ vai chính Othello trong vở Othello, lần đầu tiên vào năm 2010 tại Công ty Shakespeare Commonwealth ở Boston và sau đó vào năm 2011 tại Lễ hội Shakespeare Houston. Vở diễn năm 2011 được đạo diễn bởi vợ ông, Leah C. Gardiner. Cặp đôi này đã trở lại Houston vào năm 2013 cho vở Antony and Cleopatra, với Gilliam đóng vai Antony và Gardiner làm đạo diễn. Ông cũng đóng vai Edmund trong King Lear tại The Public Theater vào năm 2011 và Tobias trong vở Off-Broadway The Last Bar at the End of the World vào năm 2018.
Gilliam đã bày tỏ rằng ông thích diễn xuất trên sân khấu hơn mặc dù ông yêu thích công việc của mình trong điện ảnh và truyền hình. Ông chia sẻ: "Diễn xuất trên sân khấu vui hơn nhiều. Có sự giao tiếp tức thì với khán giả. Một diễn viên có thể biết liệu mình có đang kết nối với khán giả hay liệu họ có hiểu chuyện gì đang xảy ra hay không."
2.4. Phát biểu liên quan đến sự nghiệp
Vào năm 2008, Seth Gilliam đã thu hút sự chú ý khi chỉ trích việc loạt phim The Wire bị bỏ qua trong các đề cử Giải Emmy mặc dù nhận được nhiều lời khen ngợi từ giới phê bình. Ông cho rằng đây là một sự thiếu sót lớn. Ngoài ra, như đã đề cập, ông cũng thường xuyên bày tỏ sự ưu tiên của mình đối với diễn xuất sân khấu, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tương tác trực tiếp với khán giả.
3. Đời tư
Seth Gilliam đã kết hôn với đạo diễn sân khấu Leah C. Gardiner.
Vào ngày 3 tháng 5 năm 2015, Gilliam bị bắt tại Peachtree City, Georgia, vì lái xe khi say rượu. Ông bị cáo buộc lái xe với tốc độ 174 km/h (108 mph) trong khu vực giới hạn tốc độ 89 km/h (55 mph). Cảnh sát cũng tìm thấy một điếu cần sa trong xe của ông.

4. Danh sách phim
Phần này liệt kê đầy đủ các vai diễn của Seth Gilliam trong các bộ phim điện ảnh và truyền hình, thể hiện sự nghiệp diễn xuất phong phú của ông qua từng giai đoạn.
4.1. Điện ảnh
| Năm | Tên phim | Vai diễn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1992 | In the Eyes of a Stranger | Không rõ | Phim truyền hình |
| Aibobo | Không rõ | Phim ngắn | |
| 1993 | Joey Breaker | Jeremy Breaker | |
| Mr. Wonderful | Bác sĩ phòng cấp cứu | ||
| 1994 | Assault at West Point: The Court-Martial of Johnson Whittaker | Học viên Johnson C. Whittaker | Phim truyền hình |
| Heading Home | Willie | ||
| The Hardest Part | Derek | Phim ngắn | |
| 1995 | Jefferson in Paris | James Hemings | |
| 1996 | Courage Under Fire | Altameyer | |
| Tar | Tyrone | ||
| 1997 | Starship Troopers | Sugar Watkins | |
| 2000 | Punks | Marcus | |
| 2002 | Personal Velocity: Three Portraits | Vincent | |
| 2005 | The Great New Wonderful | Clayton | Phân đoạn: "Emme's Story" |
| 2008 | Sympathetic Details | Raymond | |
| 2009 | The People v. Leo Frank | Jim Conley | |
| Did You Hear About the Morgans? | Cảnh sát liên bang Lasky | ||
| 2010 | Betrayed | Roger Waite | Phim ngắn |
| 2011 | Stake Out: Atlantic Salmon | Rivers | Phim ngắn |
| 2012 | The Skinny | Nhân viên xét nghiệm HIV | |
| 2014 | Still Alice | Frederic Johnson | |
| 2017 | Police State | Cảnh sát Grady | |
| 2018 | Change in the Air | Cảnh sát Payne | |
| Silver Lake | Jeff | ||
| 2023 | Teen Wolf: The Movie | Dr. Alan Deaton |
4.2. Truyền hình
| Năm | Tên phim | Vai diễn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990-1991 | The Cosby Show | Aaron Dexter | Vai định kỳ (mùa 7); 3 tập |
| 1992, 2010 | Law & Order | Babatunde Amoda Luật sư của Michael | 2 tập |
| 1994 | Assault at West Point: The Court-Martial of Johnson Whittaker | Học viên Johnson C. Whittaker | Phim truyền hình |
| 1999-2001 | Oz | Clayton Hughes | Vai định kỳ (mùa 3-4); 17 tập |
| 2002-2008 | The Wire | Ellis Carver | Vai định kỳ (mùa 1-2), vai chính (mùa 3-5); 51 tập |
| 2005 | Law & Order: Trial by Jury | A.D.A. Terence Wright | Vai định kỳ; 4 tập |
| 2007 | The Bronx is Burning | Paul Blair | Miniseries; 1 tập: "Time for a Change?" |
| 2007-2008 | Law & Order: Criminal Intent | Thám tử Daniels | Khách mời (mùa 6), vai định kỳ (mùa 7); 4 tập |
| 2009 | Damages | Mark Waters | 1 tập: "I Knew Your Pig" |
| CSI: Miami | Aaron Nolan | 1 tập: "Flight Risk" | |
| Mercy | Cảnh sát | 1 tập: "Destiny, Meet My Daughter, Veronica"; Không ghi công | |
| 2010 | Nurse Jackie | Dr. Lindsey | 1 tập: "Candyland" |
| 2011 | Skins | Ken | 1 tập: "Cadie"; Không ghi công |
| Svetlana | Tomas | 1 tập: "Milking It" | |
| The Good Wife | Jacob Rickter | 2 tập: "Closing Arguments" (2011), "Wanna Partner?" (2015) | |
| 2011-2017 | Teen Wolf | Dr. Alan Deaton | Vai định kỳ (mùa 1-5), khách mời (mùa 6); 47 tập |
| 2012 | Person of Interest | Thám tử Des Franklin | 1 tập: "Identity Crisis" |
| Homeland | Chapman | 1 tập: "A Gettysburg Address" | |
| 2013 | Criminal Minds | Lyle Johnson | 1 tập: "Strange Fruit" |
| 2014-2022 | The Walking Dead | Gabriel Stokes | Cũng là diễn viên chính (mùa 5-7), vai chính (mùa 8-11); 73 tập |
| 2016 | Elementary | Dr. Ira Wallace | 1 tập: "Ready or Not" |
| 2019 | The Code | Trung tá Metchaf | 1 tập: "Original Pilot" |
| City on a Hill | Rev. Jasper Fields | Vai định kỳ (mùa 1); 4 tập | |
| 2020 | Bull | Dr. Poulson | 1 tập: "The Invisible Woman" |
| 2023 | The Blacklist | Lawrence Whitaker | 1 tập: "Blair Foster" |
| 2024 | The Walking Dead: The Ones Who Live | Gabriel Stokes | 1 tập: "Become" |