1. Sự nghiệp ban đầu
Ibañez, sinh ra ở Canela, Rio Grande do Sul với mẹ là người Uruguay, chỉ bắt đầu sự nghiệp bóng đá của mình vào năm 2016, khi 18 tuổi, tại câu lạc bộ Grêmio Atlético Osoriense (GAO). Ban đầu chơi ở vị trí tiền vệ, anh đã gia nhập PRS FC vào cuối năm đó và có trận ra mắt chuyên nghiệp trong khuôn khổ Copa Serrana 2016, giải đấu chuyên nghiệp đầu tiên của câu lạc bộ.
1.1. PRS FC
Ibañez gia nhập PRS FC vào cuối năm 2016 và có trận ra mắt cấp độ chuyên nghiệp tại Copa Serrana 2016, một giải đấu quan trọng đầu tiên của câu lạc bộ. Sau khi kết thúc giai đoạn cho mượn tại CS Sergipe vào ngày 4 tháng 3 năm 2017, anh trở lại PRS FC và trở thành cầu thủ đá chính thường xuyên trong chiến dịch Campeonato Gaúcho Série B của câu lạc bộ.
1.2. CS Sergipe
Vào ngày 5 tháng 12 năm 2016, Ibañez đã ký hợp đồng cho mượn với câu lạc bộ Sergipe cho mùa giải. Tuy nhiên, sau khi ít được ra sân, anh đã được gọi trở lại PRS FC vào ngày 4 tháng 3 năm 2017.
2. Sự nghiệp tại câu lạc bộ
Sau những bước khởi đầu tại các câu lạc bộ địa phương, Roger Ibañez đã có những bước tiến lớn trong sự nghiệp chuyên nghiệp của mình, thi đấu cho các đội bóng hàng đầu ở Brasil, Ý và Ả Rập Xê Út.
2.1. Fluminense FC
Giữa năm 2017, Ibañez gia nhập Fluminense và ban đầu được xếp vào đội U-20. Anh được huấn luyện viên Abel Braga đôn lên đội một cho mùa giải 2018 và có trận ra mắt chuyên nghiệp vào ngày 20 tháng 1 năm 2018, đá chính trong trận hòa 0-0 trên sân nhà trước Botafogo tại Campeonato Carioca.
Vào ngày 28 tháng 2 năm 2018, quyền sở hữu của Ibañez đã được Fluminense mua lại, và anh ký hợp đồng mới có thời hạn 5 năm với câu lạc bộ. Anh có trận ra mắt Série A vào ngày 15 tháng 4, đá chính trong trận thua 1-2 trên sân khách trước Corinthians, và kết thúc mùa giải với 14 lần ra sân tại giải đấu này.
2.2. Atalanta BC
Vào ngày 29 tháng 1 năm 2019, Ibañez ký hợp đồng với câu lạc bộ Ý Atalanta. Sau khi được đưa vào đội hình vào tháng 2, anh có trận ra mắt vào ngày 11 tháng 5, vào sân trong những phút cuối cùng của chiến thắng 2-1 trước Genoa. Anh vào thay tiền đạo Josip Iličić khi câu lạc bộ đang nỗ lực giành một vị trí trong top bốn Serie A và giành quyền tham dự UEFA Champions League lần đầu tiên trong lịch sử, điều mà họ cuối cùng đã đạt được.
Ibañez có lần ra sân đầu tiên trong mùa giải tiếp theo vào ngày cuối cùng của chiến dịch vòng bảng Champions League của Atalanta. Cần một chiến thắng trên sân khách trước Shakhtar Donetsk, Ibañez vào sân thay tiền đạo cắm Luis Muriel trong 20 phút cuối cùng khi Atalanta đang dẫn trước 1-0 và trước đó đã từ bỏ hàng thủ ba người thông thường để chuyển sang hàng thủ bốn người khi tìm kiếm bàn thắng quyết định. Ibañez chỉ được đưa vào một trong năm đội hình thi đấu trước đó, nhưng việc Rafael Toloi bị treo giò và Simon Kjær bị chấn thương đã mở đường cho anh ra sân. Atalanta đã thắng trận đấu 3-0, giành quyền vào vòng loại trực tiếp.

2.3. AS Roma
Vào ngày 27 tháng 1 năm 2020, Ibañez chuyển đến câu lạc bộ Serie A Roma và ký hợp đồng bốn năm rưỡi với câu lạc bộ. Ban đầu, vụ chuyển nhượng là một hợp đồng cho mượn cho đến ngày 30 tháng 6 năm 2021, dự kiến sẽ chuyển thành chuyển nhượng vĩnh viễn với mức phí định trước là 8.00 M EUR nếu đáp ứng được các điều kiện nhất định. Thỏa thuận này cũng bao gồm các khoản thưởng lên đến 2.00 M EUR tùy thuộc vào thành tích, và một điều khoản quy định Atalanta sẽ nhận được 10% phí chuyển nhượng nếu Roma bán Ibañez trước tháng 6 năm 2024, hoặc 1.00 M EUR nếu anh vẫn ở Roma vào thời điểm đó. Nếu Ibañez chuyển đi sau tháng 6 năm 2024, Atalanta sẽ nhận 10% lợi nhuận từ vụ chuyển nhượng của anh. Vào ngày 4 tháng 3 năm 2021, anh ký hợp đồng dài hạn mới với Roma cho đến ngày 30 tháng 6 năm 2025.
Trong thời gian thi đấu cho Roma, Ibañez đã có những đóng góp đáng kể. Trong mùa giải 2019-20 (cho mượn), anh có 9 lần ra sân ở Serie A và 1 lần ở UEFA Europa League. Mùa giải tiếp theo (2020-21, cho mượn), anh có 30 lần ra sân ở Serie A, 1 lần ở Coppa Italia và 9 lần ở UEFA Europa League, ghi được 2 bàn thắng. Khi chuyển hẳn sang Roma, trong mùa giải 2021-22, anh ra sân 34 lần ở Serie A, ghi 3 bàn, cùng với 2 lần ở Coppa Italia và 15 lần ở UEFA Europa Conference League, ghi 1 bàn. Tổng cộng, anh có 51 lần ra sân và 4 bàn thắng. Mùa giải 2022-23, Ibañez có 33 lần ra sân ở Serie A, ghi 3 bàn, 2 lần ở Coppa Italia và 13 lần ở UEFA Europa League.
2.4. Al-Ahli
Vào ngày 10 tháng 8 năm 2023, Roger Ibañez gia nhập câu lạc bộ Ả Rập Xê Út Al-Ahli theo một vụ chuyển nhượng vĩnh viễn, với mức phí được báo cáo là 30.00 M EUR bao gồm các khoản thưởng. Vào ngày 18 tháng 8, anh ghi bàn thắng đầu tiên cho câu lạc bộ trong chiến thắng 3-1 trên sân khách trước câu lạc bộ Khaleej.
3. Sự nghiệp quốc tế
Vào tháng 9 năm 2019, Ibañez lần đầu tiên được triệu tập vào đội tuyển U-23 Brasil, có tổng cộng 6 lần ra sân.
Vào ngày 9 tháng 9 năm 2022, Ibañez lần đầu tiên được triệu tập vào đội tuyển quốc gia Brasil cho các trận giao hữu với Ghana và Tunisia. Anh ra mắt trong trận đấu với Tunisia vào ngày 27 tháng 9, trong chiến thắng 5-1.
4. Thống kê
4.1. Thống kê cấp câu lạc bộ
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch quốc gia | Giải vô địch bang | Cúp quốc gia | Cúp châu lục | Khác | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| PRS | 2016 | - | - | - | - | - | 11 (ra sân tại Copa Serrana) | 0 | 11 | 0 | ||||
| 2017 | Gaúcho Série B | - | 9 | 2 | - | - | - | 9 | 2 | |||||
| Tổng cộng | - | 9 | 2 | - | - | 11 | 0 | 20 | 2 | |||||
| Sergipe (cho mượn) | 2017 | Série D | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| Fluminense (cho mượn) | 2017 | Série A | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - | - | 0 | 0 | |||
| Fluminense | 2018 | Série A | 14 | 0 | 12 | 0 | 4 | 1 | 7 (ra sân tại Copa Sudamericana) | 0 | - | 37 | 1 | |
| 2019 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | - | 2 | 1 | |||
| Tổng cộng | 14 | 0 | 14 | 1 | 4 | 1 | 7 | 0 | - | 39 | 2 | |||
| Atalanta | 2018-19 | Serie A | 1 | 0 | - | 0 | 0 | - | - | 1 | 0 | |||
| 2019-20 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | 1 (ra sân tại UEFA Champions League) | 0 | - | 1 | 0 | ||||
| Tổng cộng | 1 | 0 | - | 0 | 0 | 1 | 0 | - | 2 | 0 | ||||
| Roma (cho mượn) | 2019-20 | Serie A | 9 | 0 | - | 0 | 0 | 1 (ra sân tại UEFA Europa League) | 0 | - | 10 | 0 | ||
| 2020-21 | 30 | 0 | - | 1 | 0 | 9 (ra sân tại UEFA Europa League) | 2 | - | 40 | 2 | ||||
| Roma | 2021-22 | Serie A | 34 | 3 | - | 2 | 0 | 15 (ra sân tại UEFA Europa Conference League) | 1 | - | 51 | 4 | ||
| 2022-23 | 33 | 3 | - | 2 | 0 | 13 (ra sân tại UEFA Europa League) | 0 | - | 48 | 3 | ||||
| Tổng cộng | 106 | 6 | - | 5 | 0 | 38 | 3 | - | 149 | 9 | ||||
| Al-Ahli | 2023-24 | Saudi Pro League | 30 | 3 | - | 2 | 0 | - | - | 32 | 3 | |||
| 2024-25 | 21 | 1 | - | 1 | 0 | 8 (ra sân tại AFC Champions League Elite) | 2 | 1 (ra sân tại Siêu cúp Ả Rập Xê Út) | 0 | 31 | 3 | |||
| Tổng cộng | 51 | 4 | - | 3 | 0 | 8 | 2 | 1 | 0 | 63 | 6 | |||
| Tổng cộng sự nghiệp | 172 | 10 | 27 | 3 | 10 | 1 | 54 | 5 | 12 | 0 | 275 | 19 | ||
4.2. Thống kê cấp đội tuyển quốc gia
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Brasil | 2022 | 1 | 0 |
| 2023 | 2 | 0 | |
| Tổng cộng | 3 | 0 | |
5. Danh hiệu
Roma
- UEFA Europa Conference League: 2021-22
- Á quân UEFA Europa League: 2022-23