1. Tổng quan
Richard Santo Aurilia (Richard Santo AuriliaəˈriːliəEnglish; sinh ngày 2 tháng 9 năm 1971) là một cựu cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp người Mỹ, từng thi đấu ở vị trí shortstop. Anh đã có một sự nghiệp đáng kể tại Major League Baseball (MLB) từ năm 1995 đến 2009, nổi bật trong đó là những năm tháng gắn bó với San Francisco Giants, cùng với các khoảng thời gian ngắn ngủi tại Seattle Mariners, San Diego Padres và Cincinnati Reds. Aurilia được biết đến với khả năng đánh bóng mạnh mẽ, đặc biệt là vào năm 2001 khi anh có màn trình diễn xuất sắc, và khả năng linh hoạt chơi nhiều vị trí infield.
2. Sự nghiệp nghiệp dư
Rich Aurilia đã có một quá trình trưởng thành và học vấn gắn liền với bóng chày, đặt nền móng cho sự nghiệp chuyên nghiệp sau này của anh.
2.1. Thời thơ ấu và giáo dục
Aurilia sinh ra tại Brooklyn, New York và lớn lên là một người hâm mộ của đội New York Mets. Anh tốt nghiệp Xaverian High School ở Brooklyn, New York. Để vinh danh những đóng góp của anh, Aurilia đã được vinh danh trong Đại sảnh Danh vọng của trường, và số áo 22 của anh đã được câu lạc bộ bóng chày địa phương của anh, Our Lady of Grace ở Gravesend, Brooklyn, New York, treo vĩnh viễn.
2.2. Sự nghiệp đại học và trước draft
Trước khi được chọn vào draft bởi đội Texas Rangers, Aurilia đã là một cầu thủ nổi bật tại St. John's University. Tại đây, anh đại diện cho đội Red Storm và được chọn vào đội hình tiêu biểu Big East năm 1992. Năm 1991, anh cũng tham gia giải bóng chày mùa hè đại học trong khuôn khổ Cape Cod Baseball League cho đội Hyannis Mets.
3. Sự nghiệp chuyên nghiệp
Sự nghiệp bóng chày chuyên nghiệp của Rich Aurilia kéo dài 15 mùa giải, chứng kiến anh thi đấu cho nhiều đội bóng và đạt được những thành công đáng kể, đặc biệt là với San Francisco Giants.
3.1. Texas Rangers (1992-1994)
Rich Aurilia được đội Texas Rangers chọn ở vòng 24 trong kỳ draft MLB năm 1992. Anh đã thi đấu trong hệ thống giải đấu nhỏ của Rangers trước khi bị chuyển nhượng cùng với Desi Wilson đến San Francisco Giants để đổi lấy John Burkett vào ngày 22 tháng 12 năm 1994. Trong khoảng thời gian nghỉ giải đấu bóng chày 1993-1994, Aurilia từng làm công việc thiết lập sân khấu tại Nhà hát Opera Metropolitan.
3.2. San Francisco Giants (1995-2003)
Aurilia ra mắt Major League vào ngày 6 tháng 9 năm 1995, trong một trận đấu với Montréal Expos, vào sân thay người ở vị trí phòng ngự. Đây là khởi đầu cho sự nghiệp dài và vững chắc của anh với tư cách là shortstop của Giants. Vào ngày 14 tháng 6 năm 1997, trong giai đoạn đầu tiên của mình với Giants, Aurilia đã thực hiện cú grand slam đầu tiên trong interleague play (trận đấu giữa các giải đấu) trước Allen Watson của Anaheim Angels (một đồng đội cũ của anh). Giants đã giành chiến thắng trận đấu đó với tỷ số 10-3.
Năm 2001 là một năm nổi bật đối với Aurilia. Anh dẫn đầu National League với 206 lượt đánh, đạt tỷ lệ đánh bóng là .324 cùng với 37 home run và 97 RBI. Nhờ thành tích này, anh được chọn vào đội hình All-Star của National League và nhận Silver Slugger Award. Tuy nhiên, năm 2001 với 37 home run (cao nhất sự nghiệp của anh) đã bị lu mờ bởi kỷ lục 73 home run của đồng đội Barry Bonds trong cùng mùa giải.
Từ năm 1999 đến 2001, anh dẫn đầu các shortstop của National League về số home run. Màn trình diễn của anh giảm sút vào năm 2002, nhưng Aurilia lại một lần nữa tỏa sáng trong nỗ lực giành chức vô địch World Series thất bại của San Francisco. Trong 14 trận đấu hậu mùa giải năm đó, anh đạt tỷ lệ đánh bóng .296, với 5 home run và 14 RBI (một kỷ lục của National League đối với một shortstop trong hậu mùa giải). Anh cũng được đề cử cho Roberto Clemente Award.
3.3. Seattle Mariners (2004)
Sau giai đoạn đánh bóng chững lại vào năm 2003, Giants đã kết thúc mối quan hệ chín năm với shortstop này, cho phép anh trở thành cầu thủ tự do vào ngày 27 tháng 10. Ngay sau đó, Aurilia ký hợp đồng với Seattle Mariners để thi đấu ở infield của đội này.
3.4. San Diego Padres (2004)
Là một cầu thủ từng thi đấu trọn đời ở National League, Aurilia đã không thể thích nghi với các vận động viên ném bóng của American League. Do đó, anh được chuyển nhượng đến San Diego Padres vào tháng 7 năm 2004. Anh tiếp tục gặp khó khăn khi thi đấu tại sân vận động Petco Park rộng lớn và không được đề nghị hợp đồng cho mùa giải 2005.
3.5. Cincinnati Reds (2005-2006)
Đội Cincinnati Reds, cần một cầu thủ infield kỳ cựu, đã ký hợp đồng giải đấu nhỏ với Aurilia vào ngày 22 tháng 1 năm 2005. Cầu thủ đa năng này đã thi đấu tốt cho Reds, đạt 14 home run và 68 RBI khi chơi ở các vị trí shortstop, second base và third base. Reds sau đó đã tái ký hợp đồng với anh vào ngày 8 tháng 1 năm 2006.
Năm 2006, Aurilia là một cầu thủ chính, xoay vòng giữa các vị trí shortstop, second base, first base và third base cho Reds. Anh kết thúc năm với 23 home run, 70 RBI và tỷ lệ đánh bóng chính xác .300 - thành tích cao nhất ở cả ba hạng mục này kể từ năm 2001.
3.6. San Francisco Giants (2007-2009)
Trong mùa giải 2006, Aurilia đã ký hợp đồng hai năm trị giá 8.00 M USD với đội bóng cũ của mình, San Francisco Giants. Trong mùa giải 2007, anh ra sân trong 99 trận (chủ yếu ở vị trí first base), bắt đầu trong 81 trận. Aurilia đã phải vào danh sách bị thương 15 ngày vì chấn thương cổ chậm lành, gây hạn chế phạm vi di chuyển và đau đầu. Vào thời điểm đó, anh chỉ đạt tỷ lệ đánh bóng .236 với hai home run. Aurilia trở lại đội hình Giants vào ngày 4 tháng 7, đánh một home run trong chiến thắng 9-5 trước Cincinnati Reds. Anh kết thúc mùa giải với tỷ lệ đánh bóng .252, năm home run, 33 RBI và tỷ lệ on-base percentage .304. Aurilia đạt được những con số tốt hơn trong mỗi hạng mục này trong mùa giải 2008, khi anh giữ được sức khỏe tương đối tốt trong suốt năm, một yếu tố giúp anh có nhiều thời gian thi đấu hơn đáng kể (99 trận bắt đầu). Anh được kỳ vọng sẽ là third baseman chính thức sau khi Pedro Feliz rời đội.
Vào ngày 9 tháng 2 năm 2009, Aurilia tái ký hợp đồng giải đấu nhỏ với San Francisco Giants. Vào ngày 4 tháng 4, có thông báo rằng Aurilia đã có mặt trong đội hình cuối cùng của Giants. Anh tiếp tục ra sân trong 60 trận trong mùa giải 2009, bắt đầu trong 22 trận, chơi ở vị trí first base hoặc third base. Có khá nhiều sự không chắc chắn liệu Aurilia có ở lại đội trong cả mùa giải hay không, nhưng anh đã hai lần được đưa vào danh sách bị thương để giải phóng một vị trí trong đội hình đủ lâu cho việc mở rộng danh sách vào tháng 9. Biết rằng tổ chức sẽ không đưa anh trở lại cho mùa giải 2010, Aurilia đã chơi trận đấu cuối cùng của mình với tư cách là một cầu thủ Giants vào ngày 1 tháng 10 tại sân nhà đối đầu với Arizona Diamondbacks, nhận được những tràng pháo tay đứng từ người hâm mộ trên sân để tri ân 12 năm gắn bó với đội.
3.7. Giải nghệ và sự nghiệp sau thi đấu
Aurilia tuyên bố giải nghệ vào ngày 11 tháng 4 năm 2010. Sau khi giải nghệ, anh hiện là thành viên của NBC Sports Bay Area (trước đây là Comcast SportsNet Bay Area), nơi anh làm bình luận viên thể thao.
3.8. Thống kê sự nghiệp và thành tích
Trong 1652 trận đấu qua 15 mùa giải, Rich Aurilia đạt tỷ lệ đánh bóng .275 (1576 lần đánh trên 5721 lần về nhà) với 745 runs, 301 doubles, 22 triples, 186 home run, 756 RBI, 450 bases on balls, tỷ lệ on-base percentage .328 và tỷ lệ slugging percentage .433. Anh kết thúc sự nghiệp với tỷ lệ fielding percentage .976 khi chơi ở các vị trí shortstop, first base, second base và third base. Trong 25 trận đấu hậu mùa giải, anh đánh .224 (22 trên 98 lần về nhà) với 17 runs, 6 doubles, 6 home run, 18 RBI và 7 lần đi bộ.
Dưới đây là thống kê chi tiết theo từng mùa giải:
| Năm | Đội | G | AB | R | H | 2B | 3B | HR | TB | RBI | SB | CS | SH | SF | BB | SO | HBP | AVG | OBP | SLG | OPS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1995 | SF | 9 | 22 | 4 | 9 | 3 | 0 | 2 | 18 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | .474 | .476 | .947 | 1.423 |
| 1996 | SF | 105 | 352 | 27 | 76 | 7 | 1 | 3 | 94 | 26 | 4 | 1 | 6 | 2 | 25 | 2 | 1 | .239 | .295 | .296 | .591 |
| 1997 | SF | 46 | 113 | 16 | 28 | 8 | 0 | 5 | 51 | 19 | 1 | 1 | 1 | 2 | 8 | 0 | 0 | .275 | .321 | .500 | .821 |
| 1998 | SF | 122 | 453 | 54 | 110 | 27 | 2 | 9 | 168 | 49 | 3 | 3 | 5 | 2 | 31 | 3 | 2 | .266 | .319 | .407 | .726 |
| 1999 | SF | 152 | 614 | 68 | 157 | 23 | 1 | 22 | 248 | 80 | 2 | 3 | 3 | 5 | 43 | 3 | 5 | .281 | .336 | .444 | .780 |
| 2000 | SF | 141 | 571 | 67 | 138 | 24 | 2 | 20 | 226 | 79 | 1 | 2 | 4 | 4 | 54 | 2 | 0 | .271 | .339 | .444 | .783 |
| 2001 | SF | 156 | 689 | 114 | 206 | 37 | 5 | 37 | 364 | 97 | 1 | 3 | 3 | 3 | 47 | 2 | 0 | .324 | .369 | .572 | .941 |
| 2002 | SF | 133 | 589 | 76 | 138 | 35 | 2 | 15 | 222 | 61 | 1 | 2 | 3 | 7 | 37 | 0 | 4 | .257 | .305 | .413 | .718 |
| 2003 | SF | 129 | 545 | 65 | 140 | 26 | 1 | 13 | 207 | 58 | 2 | 2 | 0 | 3 | 36 | 0 | 1 | .277 | .325 | .410 | .735 |
| 2004 | SEA | 73 | 292 | 27 | 63 | 13 | 0 | 4 | 88 | 28 | 1 | 0 | 6 | 1 | 22 | 1 | 2 | .241 | .304 | .337 | .641 |
| 2004 | SD | 51 | 158 | 22 | 35 | 8 | 2 | 2 | 53 | 16 | 0 | 0 | 1 | 2 | 15 | 0 | 2 | .254 | .331 | .384 | .715 |
| '04 Tổng cộng | 124 | 450 | 49 | 98 | 21 | 2 | 6 | 141 | 44 | 1 | 0 | 7 | 3 | 37 | 1 | 4 | .246 | .314 | .353 | .667 | |
| 2005 | CIN | 114 | 468 | 61 | 120 | 23 | 2 | 14 | 189 | 68 | 2 | 0 | 1 | 3 | 37 | 2 | 1 | .282 | .338 | .444 | .782 |
| 2006 | CIN | 122 | 481 | 61 | 132 | 25 | 1 | 23 | 228 | 70 | 3 | 0 | 2 | 4 | 34 | 1 | 1 | .300 | .349 | .518 | .867 |
| 2007 | SF | 99 | 358 | 40 | 83 | 19 | 2 | 5 | 121 | 33 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22 | 1 | 4 | .252 | .304 | .368 | .672 |
| 2008 | SF | 140 | 440 | 33 | 115 | 21 | 1 | 10 | 168 | 52 | 1 | 1 | 0 | 2 | 30 | 4 | 1 | .283 | .332 | .413 | .745 |
| 2009 | SF | 60 | 133 | 10 | 26 | 2 | 0 | 2 | 34 | 16 | 0 | 0 | 0 | 3 | 8 | 1 | 0 | .213 | .256 | .279 | .534 |
| MLB: 15 năm | 1652 | 6278 | 745 | 1576 | 301 | 22 | 186 | 2479 | 756 | 23 | 18 | 36 | 47 | 450 | 22 | 24 | .275 | .328 | .433 | .762 | |
- Chữ in đậm là thành tích cao nhất giải đấu trong năm đó.
- Thành tích và giải thưởng:**
4. Đời tư
Rich Aurilia kết hôn với Raquel Garcia vào ngày 18 tháng 1 năm 1997. Họ có hai con trai: Chaz Aiden (sinh ngày 18 tháng 8 năm 2001) và Gavin Shea (sinh ngày 1 tháng 10 năm 2003).
Cả anh và vợ đều xuất hiện với tư cách là Bồi thẩm viên số 9 và 10 trong các tập phim General Hospital được phát sóng vào ngày 11 và 12 tháng 12 năm 2003. Cốt truyện là phiên tòa xét xử Sonny Corinthos, do Maurice Benard thủ vai, người đã sắp xếp cho Aurilia và vợ xuất hiện. Maurice Benard là em họ của Marvin Benard, đồng đội của Aurilia tại Giants.
Aurilia và gia đình hiện sống tại các ngôi nhà ở Healdsburg, California và Phoenix, Arizona.
Anh cũng đã về nhì trong một cuộc thi "pro-on-pro challenge" trên chương trình Guy's Grocery Games vào ngày 20 tháng 9 năm 2015. Tổ chức từ thiện mà anh ủng hộ là Make-A-Wish Foundation.