1. Thời thơ ấu và sự nghiệp ban đầu
Raul Meireles bắt đầu sự nghiệp bóng đá từ khi còn nhỏ tại quê nhà Porto và dần phát triển tài năng qua các cấp độ trẻ trước khi có những bước đi chuyên nghiệp đầu tiên.
1.1. Thời thơ ấu và Boavista
Meireles sinh ra tại Porto, Bồ Đào Nha. Anh gia nhập hệ thống đào tạo trẻ của câu lạc bộ địa phương Boavista FC khi mới 7 tuổi. Cha của anh, Raul Meireles Sr., làm việc tại Boavista với vai trò nhân viên vật lý trị liệu và đã khuyến khích con trai mình chơi bóng đá tại câu lạc bộ này từ năm 6 tuổi.
Vào mùa hè năm 2001, Meireles được cho mượn đến C.D. Aves ở Segunda Liga (giải hạng hai Bồ Đào Nha). Anh ra mắt chính thức vào ngày 8 tháng 8 năm 2001, trong một trận giao hữu với Gondomar SC, trận đấu mà Aves thắng 3-0. Trong mùa giải đầu tiên này, Meireles có 18 lần ra sân ở giải đấu. Mùa giải 2002-03, anh ghi bàn thắng chuyên nghiệp đầu tiên vào ngày 25 tháng 5 năm 2003, trong chiến thắng 2-1 trên sân nhà trước C.F. União. Bàn thắng được ghi từ khoảng cách 30 m với một cú sút uy lực. Anh kết thúc mùa giải này với 26 lần ra sân và 1 bàn thắng, giúp đội bóng đứng thứ sáu.
Trở lại Boavista cho mùa giải 2003-04 sau hai năm cho mượn, Meireles có trận ra mắt tại Primeira Liga vào ngày 17 tháng 8 năm 2003 trong trận hòa 0-0 trên sân nhà với S.L. Benfica. Màn trình diễn của anh đã được tờ báo Record bình chọn là Cầu thủ xuất sắc nhất trận. Anh kết thúc mùa giải 2003-04 với 29 lần ra sân ở giải VĐQG, chứng tỏ vai trò quan trọng trong đội hình.
2. Sự nghiệp câu lạc bộ
Sự nghiệp câu lạc bộ của Raul Meireles được đánh dấu bằng những thành công và những pha chuyển nhượng quan trọng, từ Porto đến các giải đấu hàng đầu châu Âu như Premier League và Süper Lig.
2.1. F.C. Porto
Vào ngày 7 tháng 7 năm 2004, Porto đã ký hợp đồng 5 năm với Meireles, và anh được giới thiệu trong một buổi họp báo vào ngày 12 tháng 7. Anh được trao áo số 33. Trận đấu đầu tiên của Meireles cho Porto diễn ra vào ngày 22 tháng 9 trong trận hòa 1-1 tại giải VĐQG với U.D. Leiria trên sân nhà Estádio do Dragão, khi anh vào sân từ băng ghế dự bị ở đầu hiệp một. Vào ngày 18 tháng 2 năm 2005, anh lần đầu tiên được đá chính trong chiến thắng sân khách trước C.F. Os Belenenses. Năm ngày sau, vào ngày 23 tháng 2, Meireles có trận ra mắt tại UEFA Champions League, chơi đủ 90 phút trong trận hòa 1-1 trên sân nhà với Inter Milan ở vòng 16 đội. Anh kết thúc mùa giải đầu tiên (2004-05) với 15 lần ra sân trên mọi đấu trường và không ghi bàn nào.
Trong mùa giải 2005-06, Meireles ra sân trong trận đấu đầu tiên của Porto tại giải VĐQG, nhưng sau đó phải nghỉ thi đấu một tháng vì chấn thương mắt cá chân. Anh trở lại vào tháng 10 trong trận đấu Taça de Portugal với F.C. Marco. Vào ngày 19 tháng 2 năm 2006, Meireles ghi bàn thắng đầu tiên cho Porto trong lần ra sân thứ 50 của mình tại giải VĐQG, mang về chiến thắng 1-0 trên sân nhà trước C.S. Marítimo. Anh ghi bàn thứ hai ba trận sau đó trong chiến thắng 2-0 trước Vitória de Setúbal, giúp Porto giành cú đúp danh hiệu quốc nội (Primeira Liga và Taça de Portugal) trong mùa giải đó.
Trong bốn năm tiếp theo, Meireles thường xuyên là trụ cột ở hàng tiền vệ của Porto, thường xuyên đá cặp với Fernando và Lucho González. Anh ghi bàn thắng đầu tiên ở Champions League trong mùa giải 2006-07, đó là bàn san bằng tỉ số 1-1 trên sân nhà trước Chelsea, đội bóng do José Mourinho dẫn dắt. Trong thời gian này, Porto giành thêm ba chức vô địch Primeira Liga liên tiếp (2006-07, 2007-08, 2008-09), cùng với hai danh hiệu Taça de Portugal (2008-09, 2009-10) và ba Supertaça Cândido de Oliveira (2006, 2009, 2010). Tổng cộng, anh có 198 lần ra sân chính thức và giành 10 danh hiệu lớn với Porto.
2.2. Liverpool

Vào ngày 29 tháng 8 năm 2010, Meireles chuyển đến Liverpool với mức phí chuyển nhượng khoảng 11.50 M GBP (khoảng 13.00 M EUR). Anh được trao chiếc áo số 4, số áo trước đó thuộc về Alberto Aquilani. Meireles ra mắt Premier League vào ngày 12 tháng 9, chơi 14 phút trong trận hòa 0-0 với Birmingham City. Bốn ngày sau, anh có trận ra mắt tại UEFA Europa League trong chiến thắng 4-1 ở vòng bảng trước FC Steaua București tại Anfield, chơi trọn vẹn trận đấu.
Meireles lần đầu đá chính ở giải VĐQG vào ngày 19 tháng 9 năm 2010, trong trận thua 2-3 trên sân khách trước Manchester United. Vào ngày 16 tháng 1 năm 2011, anh ghi bàn thắng đầu tiên cho đội bóng mới trong trận hòa 2-2 trên sân nhà với Everton, cũng là trận đấu đầu tiên của Kenny Dalglish trên cương vị huấn luyện viên. Sáu ngày sau, anh ghi bàn thứ hai trong chiến thắng 3-0 trên sân khách trước Wolverhampton Wanderers, với một cú vô lê từ khoảng cách 25 yd vào góc cao khung thành.
Vào ngày 12 tháng 2 năm 2011, Meireles ghi bàn thắng thứ năm tại giải VĐQG trong 7 trận: anh đưa Liverpool vượt lên dẫn trước trong hiệp một, nhưng Wigan Athletic cuối cùng đã gỡ hòa 1-1 sau khi anh phải rời sân do bị bệnh dạ dày. Chuỗi trận ghi bàn ấn tượng này đã giúp anh giành danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất tháng do người hâm mộ bình chọn của ESPN PFA vào tháng 2. Anh kết thúc mùa giải 2010-11 với 33 lần ra sân, giúp Liverpool giành vị trí thứ 6 và được bầu chọn là Cầu thủ xuất sắc nhất năm do người hâm mộ bình chọn của PFA, vượt qua Dimitar Berbatov, David Luiz, Samir Nasri và Fernando Torres.
Trong trận đấu thứ hai của mùa giải 2011-12, trận đấu trên sân khách gặp Arsenal, Meireles vào sân ở phút 19 thay Dirk Kuyt, và kiến tạo cho Luis Suárez ghi bàn trong chiến thắng 2-0, đánh dấu lần đầu tiên Liverpool đánh bại đối thủ trên sân nhà của họ sau 11 năm. Tuy nhiên, vào ngày 31 tháng 8, anh đã yêu cầu được đưa vào danh sách chuyển nhượng.
2.3. Chelsea
Với việc Chelsea đang tìm kiếm một tiền vệ sau chấn thương dài hạn của Michael Essien và nỗ lực không thành công trong việc chiêu mộ Luka Modrić từ Tottenham Hotspur, Chelsea đã ký hợp đồng 4 năm với Meireles vào ngày 31 tháng 8 năm 2011, với mức phí không được tiết lộ, ước tính khoảng 12.00 M GBP. Anh chọn áo số 16 vì thường mặc số áo này khi lên tuyển quốc gia. Sau này, anh tiết lộ rằng mình không hề muốn rời Liverpool nhưng cơ hội được làm việc với André Villas-Boas, người anh từng có thời gian ngắn làm việc cùng tại Porto, là quá tốt để bỏ lỡ.
Meireles ra mắt Chelsea vào ngày 10 tháng 9 năm 2011 trong chiến thắng 2-1 trên sân khách trước Sunderland, anh đã có đường chuyền dài kiến tạo cho bàn thắng của Daniel Sturridge. Tháng tiếp theo, anh ghi bàn thắng đầu tiên cho câu lạc bộ trong chiến thắng 5-0 ở vòng bảng UEFA Champions League trước K.R.C. Genk. Vào ngày 12 tháng 12, anh ghi bàn đầu tiên tại giải VĐQG, góp phần vào chiến thắng 2-1 trên sân nhà trước đội đầu bảng Manchester City tại Stamford Bridge.
Vào ngày 18 tháng 3 năm 2012, Meireles ghi một bàn và kiến tạo hai bàn cho Torres, người đã chấm dứt chuỗi 24 trận tịt ngòi trong chiến thắng 5-2 trên sân nhà trước Leicester City ở tứ kết FA Cup. Vào ngày 4 tháng 4, anh ghi bàn ở những phút cuối trong chiến thắng 2-1 ở tứ kết Champions League trước Benfica, đưa Chelsea vào bán kết gặp đương kim vô địch FC Barcelona. Anh giành danh hiệu đầu tiên tại bóng đá Anh vào ngày 5 tháng 5 sau chiến thắng 2-1 trước câu lạc bộ cũ Liverpool trong trận chung kết FA Cup, nơi anh vào sân thay Ramires trong 15 phút cuối. Anh không thể góp mặt trong trận chung kết Champions League với FC Bayern Munich do nhận thẻ vàng trong trận gặp Barcelona tại Camp Nou, nhưng vẫn được trao huy chương cho sự đóng góp của mình sau chiến thắng 4-3 trên chấm phạt đền.
2.4. Fenerbahçe S.K.
Vào ngày 3 tháng 9 năm 2012, Meireles được bán cho Fenerbahçe SK với giá 8.00 M GBP. Anh dự kiến sẽ kiếm được 3.00 M EUR trong mùa giải đầu tiên (2012-13), cộng thêm 10.00 K EUR tiền thưởng cho mỗi trận đấu. Anh ghi bàn thắng đầu tiên cho câu lạc bộ Thổ Nhĩ Kỳ vào ngày 4 tháng 10, trong chiến thắng 4-2 trên sân khách trước Borussia Mönchengladbach ở vòng bảng UEFA Europa League. Bàn thắng đầu tiên của anh tại Süper Lig đến vào ngày 25 tháng 11, trong chiến thắng 4-1 trước Gençlerbirliği.
2.4.1. Tranh cãi và kỷ luật
Vào tháng 12 năm 2012, Meireles bị Liên đoàn bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ cấm thi đấu 11 trận vì hành vi nhổ nước bọt vào trọng tài. Hành vi này xảy ra sau khi anh nhận thẻ vàng thứ hai trong trận thua 1-2 trên sân khách trước đối thủ Galatasaray SK, kèm theo những cáo buộc về việc anh có những lời lẽ kỳ thị người đồng tính. Tuy nhiên, sau khi kháng cáo, án phạt đã được giảm xuống còn 4 trận do không có bằng chứng rõ ràng về việc anh nhổ nước bọt vào trọng tài, chỉ bị kết tội lạm dụng bằng lời nói.
Meireles ghi một bàn trong 20 lần ra sân ở mùa giải 2013-14, giúp đội bóng của anh giành chức vô địch quốc gia sau ba năm chờ đợi. Trong thời gian ở Istanbul, anh đã thi đấu cùng các đồng hương Bruno Alves, Nani và Vítor Pereira. Anh rời Fenerbahçe vào tháng 7 năm 2016 sau khi hợp đồng hết hạn.
3. Sự nghiệp quốc tế
Raul Meireles có một sự nghiệp quốc tế đáng chú ý, từ các cấp độ đội tuyển trẻ đến đội tuyển quốc gia cấp cao của Bồ Đào Nha, tham dự nhiều giải đấu lớn và đóng góp quan trọng.
3.1. Đội tuyển trẻ quốc gia
Meireles đã đại diện cho Đội tuyển bóng đá U-16 quốc gia Bồ Đào Nha tại Giải vô địch bóng đá U-16 châu Âu 2000, giải đấu mà Bồ Đào Nha giành chức vô địch tại Israel sau khi đánh bại Cộng hòa Séc 2-1. Sau đó, anh tham gia Cúp Meridian UEFA-CAF 2001 cùng đội U-17, đá chính ba trận và giúp đội đạt vị trí thứ ba chung cuộc.
Vào tháng 11 năm 2001, Meireles được triệu tập vào đội hình U-19 tham dự vòng loại Giải vô địch bóng đá U-19 châu Âu 2003, ghi bàn trong trận thua 1-2 trước Belarus nhưng vẫn giúp Bồ Đào Nha vượt qua vòng loại. Vào ngày 2 tháng 6 năm 2003, anh được chọn vào đội U-20 tham dự Giải đấu Toulon, nơi Bồ Đào Nha giành chức vô địch và anh được bình chọn là cầu thủ xuất sắc thứ hai giải đấu.
Meireles thường xuyên ra sân trong vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2004, bao gồm trận play-off với Pháp nơi anh chơi trọn 90 phút trong chiến thắng 4-1 trên chấm luân lưu. Sau đó, anh được huấn luyện viên José Romão chọn vào đội hình tham dự vòng chung kết, xuất hiện trong 4 trên 5 trận đấu để giúp Bồ Đào Nha đủ điều kiện tham dự Thế vận hội Mùa hè 2004. Anh bỏ lỡ trận bán kết với Ý do bị treo giò. Tại giải đấu Olympic tiếp theo ở Athens, anh đá chính hai lần và vào sân từ băng ghế dự bị trong trận gặp Iraq, khi Bồ Đào Nha bị loại ở vòng bảng với ba điểm.
3.2. Đội tuyển quốc gia cấp cao

Trận đấu đầu tiên của Meireles cho Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha diễn ra vào ngày 15 tháng 11 năm 2006, khi anh chơi trọn vẹn trong chiến thắng 3-0 trước Kazakhstan trong khuôn khổ vòng loại UEFA Euro 2008. Anh được triệu tập vào đội hình tham dự vòng chung kết UEFA Euro 2008 tại Áo và Thụy Sĩ. Anh đánh dấu màn ra mắt tại một giải đấu quốc tế lớn bằng một bàn thắng trong chiến thắng 2-0 ở vòng bảng trước Thổ Nhĩ Kỳ (cũng là bàn thắng đầu tiên của anh cho đội tuyển), sau khi vào sân ở phút 83. Sau đó, anh đá chính cùng một số cầu thủ dự bị trong trận đấu cuối cùng vòng bảng, một trận thua 0-2 trước Thụy Sĩ. Bốn ngày sau, anh vào sân thay João Moutinho trong hiệp một của trận thua 2-3 ở tứ kết trước Đức.
Vào ngày 18 tháng 11 năm 2009, Meireles ghi một bàn thắng quan trọng trong chiến thắng 1-0 trên sân khách trước Bosnia và Herzegovina trong trận play-off lượt về, qua đó giúp Bồ Đào Nha giành vé dự FIFA World Cup 2010. Anh có tên trong đội hình 23 người của Carlos Queiroz và là cầu thủ đá chính trong suốt giải đấu, ghi bàn trong chiến thắng 7-0 ở vòng bảng trước Triều Tiên tại Cape Town.
Meireles cũng tham dự UEFA Euro 2012 (đá chính 5 trận, Bồ Đào Nha vào bán kết) và World Cup 2014 (hai trận, Bồ Đào Nha bị loại ở vòng bảng). Anh giã từ sự nghiệp quốc tế vào năm 2014, kết thúc với tổng cộng 73 lần ra sân và 10 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia Bồ Đào Nha.
4. Phong cách chơi bóng
Raul Meireles là một cầu thủ có lối chơi đa năng, thông minh về mặt chiến thuật và khả năng di chuyển linh hoạt, điều này giúp anh có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau ở hàng tiền vệ.
Meireles có thể chơi ở bất kỳ vị trí nào ở hàng tiền vệ, nhưng anh thích hoạt động như một tiền vệ trung tâm. Anh có khả năng đảm nhận cả vai trò phòng ngự và tấn công, tùy thuộc vào cầu thủ có sẵn và chiến thuật của huấn luyện viên. Tại Porto, anh ban đầu được sử dụng như một tiền vệ phòng ngự, nhưng các yếu tố chiến thuật đã khiến anh chuyển sang vai trò tiền vệ tấn công. Ngược lại, khi Paulo Bento được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng đội tuyển Bồ Đào Nha vào năm 2010, Meireles đã được đẩy xuống vị trí phòng ngự hơn sau khi bắt đầu ở vai trò tiền vệ tấn công.
Dưới thời huấn luyện viên Roy Hodgson tại Liverpool, Meireles đôi khi cũng được sử dụng như một tiền vệ kiến thiết lùi sâu. Những đặc điểm chính của anh là khả năng chuyền bóng và tắc bóng, mặc dù anh cũng được biết đến với cường độ làm việc cao và những cú sút xa đầy uy lực.
5. Đời sống cá nhân
Ngoài sự nghiệp bóng đá, Raul Meireles còn được biết đến với đời sống cá nhân thú vị, đặc biệt là sở thích về hình xăm và thời trang.
5.1. Mối quan hệ gia đình
Meireles kết hôn với Ivone vào năm 2008, người mà anh đã có mối quan hệ trong nhiều năm. Cặp đôi này gặp nhau khi anh còn là một cầu thủ trẻ. Lễ cưới của họ được tổ chức tại Nhà thờ Martim ở Barcelos, với sự tham dự của nhiều khách mời bao gồm các đồng đội ở Porto như Bruno Alves, José Bosingwa, Pedro Emanuel, Nuno Espírito Santo, Lucho González, Mariano González, Lisandro López và Pepe. Trang phục cưới của cặp đôi do nhà thiết kế Fátima Lopes thực hiện. Lễ rửa tội cho con gái của họ, Lara, cũng được cử hành tại nhà thờ này.

5.2. Hình xăm và thời trang
Meireles là một người hâm mộ hình xăm từ năm 18 tuổi. Rất nhiều hình ảnh đã được xăm trên cơ thể anh, bao gồm cả hình của vợ Ivone và con gái Lara. Anh cũng có một hình xăm rồng lớn màu đen và đỏ theo phong cách Trung Quốc, được xăm làm hai giai đoạn và trải dài khắp lưng. Ngoài ra, anh còn có một hình xăm vòng cổ lớn với một hộp sọ, được xăm một tuần sau sinh nhật lần thứ 28 của mình.
Sau khi chuyển đến Anfield (sân nhà của Liverpool), trong một cuộc phỏng vấn với trang web chính thức của Liverpool, Meireles đã nói đùa rằng anh muốn giành "chức vô địch hình xăm" với các đồng đội Daniel Agger và Martin Škrtel, do họ cũng có chung niềm đam mê này. Ivone, vợ anh, cũng là một người đam mê hình xăm và thời trang, cùng anh mở một cửa hàng quần áo ở Ermesinde vào tháng 2 năm 2009.
5.3. Các hoạt động khác
Vào tháng 1 năm 2019, màn trình diễn ca khúc O Corpo é que Paga của António Variações do Meireles thể hiện trong buổi ra mắt chương trình Lip Sync Portugal đã nhận được nhiều lời khen ngợi từ giới phê bình.
6. Thống kê sự nghiệp
Raul Meireles có một sự nghiệp đáng kể với số lần ra sân và số bàn thắng được ghi nhận ở cả cấp độ câu lạc bộ và đội tuyển quốc gia.
6.1. Thống kê cấp câu lạc bộ
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp quốc gia | Cúp liên đoàn | Châu lục | Khác | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | |||
| Aves (cho mượn) | 2001-02 | 18 | 0 | 0 | 0 | - | - | - | 18 | 0 | ||||
| 2002-03 | 26 | 1 | 0 | 0 | - | - | - | 26 | 1 | |||||
| Tổng cộng | 44 | 1 | 0 | 0 | - | - | - | 44 | 1 | |||||
| Boavista | 2003-04 | 29 | 0 | 0 | 0 | - | - | - | 29 | 0 | ||||
| Porto | 2004-05 | 13 | 0 | 0 | 0 | - | 2 | 0 | - | 15 | 0 | |||
| 2005-06 | 18 | 2 | 3 | 0 | - | 1 | 0 | - | 22 | 2 | ||||
| 2006-07 | 25 | 3 | 1 | 0 | - | 7 | 1 | 1 | 0 | 34 | 4 | |||
| 2007-08 | 28 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 1 | 0 | 41 | 5 | ||
| 2008-09 | 28 | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 9 | 0 | 1 | 0 | 42 | 5 | ||
| 2009-10 | 25 | 2 | 4 | 2 | 1 | 0 | 8 | 0 | 1 | 0 | 39 | 4 | ||
| 2010-11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| Tổng cộng | 137 | 15 | 20 | 3 | 1 | 0 | 35 | 2 | 5 | 0 | 198 | 20 | ||
| Liverpool | 2010-11 | 33 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | - | 41 | 5 | ||
| 2011-12 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | - | - | 3 | 0 | ||||
| Tổng cộng | 35 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | - | 44 | 5 | |||
| Chelsea | 2011-12 | 28 | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 11 | 2 | - | 45 | 6 | ||
| 2012-13 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| Tổng cộng | 31 | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 11 | 2 | 0 | 0 | 48 | 6 | ||
| Fenerbahçe | 2012-13 | 22 | 2 | 3 | 0 | - | 8 | 1 | - | 33 | 3 | |||
| 2013-14 | 20 | 1 | 0 | 0 | - | 4 | 1 | 0 | 0 | 24 | 2 | |||
| 2014-15 | 23 | 2 | 3 | 0 | - | - | 1 | 0 | 27 | 2 | ||||
| 2015-16 | 11 | 1 | 3 | 0 | - | 7 | 0 | - | 21 | 1 | ||||
| Tổng cộng | 76 | 6 | 9 | 0 | - | 19 | 2 | 1 | 0 | 105 | 8 | |||
| Tổng cộng sự nghiệp | 356 | 28 | 30 | 3 | 8 | 2 | 72 | 6 | 6 | 0 | 472 | 39 | ||
6.2. Thống kê cấp đội tuyển quốc gia
| Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|
| 2006 | 1 | 0 |
| 2007 | 5 | 0 |
| 2008 | 12 | 1 |
| 2009 | 12 | 2 |
| 2010 | 13 | 5 |
| 2011 | 10 | 0 |
| 2012 | 11 | 0 |
| 2013 | 8 | 1 |
| 2014 | 4 | 1 |
| Tổng cộng | 76 | 10 |
6.3. Danh sách bàn thắng quốc tế
Bảng này liệt kê các bàn thắng của Bồ Đào Nha trước, cột tỉ số thể hiện tỉ số sau mỗi bàn thắng của Meireles.
| # | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 7 tháng 6 năm 2008 | Stade de Genève, Geneva, Thụy Sĩ | Thổ Nhĩ Kỳ | 2-0 | 2-0 | UEFA Euro 2008 |
| 2. | 12 tháng 8 năm 2009 | Rheinpark, Vaduz, Liechtenstein | Liechtenstein | 2-0 | 3-0 | Giao hữu |
| 3. | 18 tháng 11 năm 2009 | Bilino Polje, Zenica, Bosnia và Herzegovina | Bosnia và Herzegovina | 1-0 | 1-0 | Vòng loại World Cup 2010 - Play-off |
| 4. | 1 tháng 6 năm 2010 | Complexo Desportivo da Covilhã, Covilhã, Bồ Đào Nha | Cameroon | 1-0 | 3-1 | Giao hữu |
| 5. | 2-0 | |||||
| 6. | 21 tháng 6 năm 2010 | Sân vận động Cape Town, Cape Town, Nam Phi | Triều Tiên | 1-0 | 7-0 | FIFA World Cup 2010 |
| 7. | 3 tháng 9 năm 2010 | Estádio D. Afonso Henriques, Guimarães, Bồ Đào Nha | Síp | 2-2 | 4-4 | Vòng loại UEFA Euro 2012 |
| 8. | 12 tháng 10 năm 2010 | Laugardalsvöllur, Reykjavík, Iceland | Iceland | 2-1 | 3-1 | Vòng loại UEFA Euro 2012 |
| 9. | 10 tháng 9 năm 2013 | Gillette Stadium, Foxborough, Hoa Kỳ | Brasil | 1-0 | 1-3 | Giao hữu |
| 10. | 5 tháng 3 năm 2014 | Estádio Dr. Magalhães Pessoa, Leiria, Bồ Đào Nha | Cameroon | 2-1 | 5-1 | Giao hữu |
7. Danh hiệu
Raul Meireles đã giành được nhiều danh hiệu quan trọng cùng các câu lạc bộ và đội tuyển quốc gia, đồng thời nhận được các giải thưởng cá nhân danh giá trong sự nghiệp của mình.

- Porto
- Primeira Liga: 2005-06, 2006-07, 2007-08, 2008-09
- Taça de Portugal: 2005-06, 2008-09, 2009-10
- Supertaça Cândido de Oliveira: 2006, 2009, 2010
- Chelsea
- Cúp FA: 2011-12
- UEFA Champions League: 2011-12
- Fenerbahçe
- Süper Lig: 2013-14
- Turkish Cup: 2012-13
- Turkish Super Cup: 2014
- Bồ Đào Nha U-16
- Giải vô địch bóng đá U-16 châu Âu: 2000
- Bồ Đào Nha U-21
- Giải đấu Toulon: 2003
- Cá nhân
- PFA Cầu thủ xuất sắc nhất tháng do người hâm mộ bình chọn: Tháng 2 năm 2011
- Cầu thủ xuất sắc nhất năm do người hâm mộ bình chọn của PFA: 2011
8. Giải nghệ và di sản
Raul Meireles không đưa ra thông báo giải nghệ chính thức, nhưng anh đã không thi đấu chuyên nghiệp kể từ khi rời Fenerbahçe vào tháng 7 năm 2016. Mặc dù vậy, anh để lại một di sản đáng kể trong bóng đá với tư cách là một tiền vệ đa năng và mạnh mẽ.
Trong suốt sự nghiệp của mình, Meireles được nhớ đến không chỉ qua những pha bóng đẹp mắt, những cú sút xa uy lực, mà còn qua hình ảnh cá tính với bộ sưu tập hình xăm độc đáo. Anh là một phần của thế hệ vàng bóng đá Bồ Đào Nha, cùng với các đồng đội đã góp phần đưa đội tuyển quốc gia tham dự nhiều giải đấu lớn và đạt được những thành công nhất định. Sự nghiệp của anh là minh chứng cho một cầu thủ chuyên nghiệp, luôn cống hiến hết mình cho cả câu lạc bộ và đội tuyển quốc gia.