1. Tổng quan
Răzvan Dincă Raț (Răzvan Dincă Rațrəzˈvan ˈratsRomanian; sinh ngày 26 tháng 5 năm 1981, cao 179 cm và nặng 72 kg) là một cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người România thi đấu ở vị trí hậu vệ cánh trái. Anh được biết đến rộng rãi nhờ sự nghiệp thành công tại Rapid București và Shakhtar Donetsk, cũng như vai trò quan trọng trong đội tuyển bóng đá quốc gia România.
Raț khởi nghiệp tại Rapid București, nơi anh đã giành được hai chức vô địch quốc gia, một cúp quốc gia và một siêu cúp trong giai đoạn 1998-2003. Năm 2003, anh chuyển đến Shakhtar Donetsk của Ukraina, nơi anh trải qua mười mùa giải đầy thành công, giành được 15 danh hiệu quốc nội và đặc biệt là một UEFA Cup vào năm 2009. Anh cũng từng là á quân giải thưởng Romanian Footballer of the Year vào năm 2009. Sau đó, Raț thi đấu cho các câu lạc bộ West Ham United, Rayo Vallecano, PAOK và ACS Poli Timișoara trước khi giải nghệ vào năm 2018.
Ở cấp độ quốc tế, Raț ra mắt đội tuyển quốc gia România vào năm 2002 và đại diện cho quốc gia tham dự hai giải đấu UEFA European Championship. Anh là cầu thủ có số lần ra sân nhiều thứ tư trong lịch sử đội tuyển România, đạt cột mốc 100 trận vào tháng 10 năm 2014. Sau khi giải nghệ, Răzvan Raț tiếp tục gắn bó với bóng đá trong vai trò thành viên hội đồng quản trị của câu lạc bộ Serie A Genoa.
2. Cuộc đời và sự nghiệp trẻ
Răzvan Raț sinh ra tại Piatra-Olt, România. Anh bắt đầu sự nghiệp bóng đá của mình khi gia nhập đội bóng địa phương Rapid Piatra-Olt lúc bảy tuổi, dưới sự huấn luyện của chính cha mình. Vào mùa hè năm 1994, Raț đã tham gia buổi thử việc với Universitatea Craiova và gây ấn tượng mạnh với huấn luyện viên Anghel Mităchescu, gia nhập hệ thống đào tạo trẻ của câu lạc bộ ở tuổi 13.
Khi Mităchescu biết rằng ông sắp bị chủ tịch câu lạc bộ Rodion Cămătaru sa thải, ông đã chuyển toàn bộ đội hình trẻ đến đội Divizia B Constructorul Craiova. Tuy nhiên, sự nghiệp của Raț tại Constructorul kết thúc chóng vánh vào năm 1995 do các vấn đề tài chính của câu lạc bộ. Vào mùa đông năm đó, Raț được Tudorel Stoica phát hiện khi tham dự một giải đấu futsal ở Balș. Stoica muốn Raț gia nhập hệ thống đào tạo trẻ của Steaua București. Mặc dù cả Stoica và huấn luyện viên trẻ Bujor Hălmăgean đều ấn tượng với cầu thủ trẻ này, Raț không bao giờ gia nhập Steaua vì theo lời cha anh, câu lạc bộ từ chối trả lương cho cầu thủ trẻ, buộc Raț phải tự trang trải chi phí sinh hoạt ở Bucharest. Theo lời khuyên từ cựu huấn luyện viên Mităchescu, Raț gia nhập Sporting Pitești, đội bóng được huấn luyện bởi cựu cầu thủ quốc tế Nicolae Dobrin. Trong trận đấu đầu tiên của mình, Raț được tung vào sân trong 10-15 phút cuối trận và ghi được năm hoặc sáu bàn thắng.
Vào ngày 2 tháng 9 năm 1996, sau khi được Silviu Stănescu để ý, Raț gia nhập đội Divizia B Cetatea Târgu Neamț. Dù mới 15 tuổi, Raț đã tập luyện với đội hình chính. Vào ngày 19 tháng 11, việc nhà tài trợ chính của Cetatea bị bắt đã dẫn đến việc giải thể Cetatea Târgu Neamț. Raț chỉ có cơ hội chơi hai trận cho đội trẻ của Cetatea. Sau đó, anh trở lại Sporting Pitești và trải nghiệm một chức vô địch cùng một lần á quân.
Vào tháng 6 năm 1998, huấn luyện viên Mircea Lucescu đã phát hiện Raț, và anh đã ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên với Rapid București vào ngày 26 tháng 6. Anh có trận ra mắt Divizia A vào ngày 21 tháng 4 năm 1999 trong chiến thắng 4-1 trước Ceahlăul Piatra Neamț.
3. Sự nghiệp cấp câu lạc bộ
Răzvan Raț đã có một sự nghiệp câu lạc bộ kéo dài và đầy thành công, thi đấu cho nhiều đội bóng lớn ở România, Ukraina, Anh, Tây Ban Nha và Hy Lạp.
3.1. Rapid București
Răzvan Raț gia nhập Rapid București vào năm 1998 dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Mircea Lucescu và đã có trận ra mắt chuyên nghiệp tại đây. Trong thời gian thi đấu cho Rapid, anh đã đạt được nhiều thành công đáng kể, bao gồm hai chức vô địch Liga I vào các mùa giải 1998-99 và 2002-03. Anh cũng cùng đội bóng giành Cupa României mùa giải 2001-02 và hai lần vô địch Supercupa României vào các năm 1999 và 2002.
Vào mùa hè năm 2001, Raț được cho mượn đến FCM Bacău theo kế hoạch của huấn luyện viên Mircea Rednic. Sau đó, anh trở lại Rapid București và tiếp tục thi đấu cho đến năm 2003.
3.2. Shakhtar Donetsk

Vào ngày 11 tháng 7 năm 2003, Răzvan Raț được câu lạc bộ Ukraina Shakhtar Donetsk ký hợp đồng, nơi anh trở thành một cầu thủ chủ chốt. Anh có trận ra mắt vào ngày 14 tháng 7 trong trận gặp FC Metalurh Zaporizhya. Dưới sự dẫn dắt của các huấn luyện viên như Bernd Schuster và sau này là Mircea Lucescu (người mà anh từng làm việc cùng tại Rapid București), Raț đã đóng góp lớn vào thành công của Shakhtar.
Trong suốt mười mùa giải thi đấu cho Shakhtar Donetsk (từ 2003 đến 2013), Raț đã giành được tổng cộng 15 danh hiệu quốc nội. Cụ thể, anh có bảy chức vô địch Ukrainian Premier League (2004-05, 2005-06, 2007-08, 2009-10, 2010-11, 2011-12, 2012-13), năm Ukrainian Cup (2003-04, 2007-08, 2010-11, 2011-12, 2012-13) và bốn Ukrainian Super Cup (2005, 2008, 2010, 2012). Thành tựu đáng kể nhất trong sự nghiệp của anh tại Shakhtar là chức vô địch UEFA Cup vào năm 2009, khi anh thi đấu trọn vẹn trận chung kết gặp Werder Bremen và đóng góp vào chiến thắng.
Từ mùa giải 2005-06, sự xuất hiện của Vyacheslav Shevchuk đôi khi đã đe dọa vị trí chính thức của Raț. Tuy nhiên, anh vẫn duy trì được vai trò quan trọng trong đội hình. Hợp đồng của Raț với Shakhtar kết thúc vào cuối mùa giải 2012-13 và không được gia hạn, đặc biệt khi Shakhtar đã chiêu mộ Ismaily làm người thay thế. Trận đấu cuối cùng của Raț cho Shakhtar là vào ngày 26 tháng 5 năm 2013, trong chiến thắng 4-0 trước FC Metalurh Donetsk.
3.3. West Ham United
Vào ngày 21 tháng 5 năm 2013, Raț ký hợp đồng với câu lạc bộ Premier League của Anh West Ham United dưới dạng chuyển nhượng tự do, với hợp đồng một năm kèm theo lựa chọn gia hạn. Trận ra mắt của anh cho West Ham diễn ra vào ngày 27 tháng 8 năm 2013, trong trận đấu League Cup gặp Cheltenham Town, trong đó West Ham giành chiến thắng 2-1.
Huấn luyện viên Sam Allardyce đã xem xét tình hình của Raț là một cầu thủ chưa quen với giải đấu, nên anh đã nhường vị trí cho Joey O'Brien trong vài trận đầu mùa. Mặc dù sau đó anh đã ra sân 20 trận trên mọi đấu trường nhưng không ghi được bàn thắng nào và không thể hiện được phong độ như mong đợi. Sau cuộc thảo luận với ban lãnh đạo câu lạc bộ, Raț đã chấm dứt hợp đồng với West Ham theo thỏa thuận chung vào ngày 31 tháng 1 năm 2014, đặc biệt khi West Ham đã chiêu mộ Pablo Armero để củng cố vị trí hậu vệ trái.
3.4. Giai đoạn cuối sự nghiệp
Sau khi rời West Ham United, Răzvan Raț tiếp tục sự nghiệp của mình ở La Liga của Tây Ban Nha và Superleague Greece của Hy Lạp, trước khi trở về România để kết thúc sự nghiệp.
Vào ngày 13 tháng 2 năm 2014, Raț gia nhập câu lạc bộ La Liga Rayo Vallecano của Tây Ban Nha với hợp đồng có thời hạn đến cuối mùa giải 2013-14. Anh có trận ra mắt vào ngày 23 tháng 2 trong trận gặp Sevilla FC. Anh nhanh chóng thích nghi với lối chơi bóng đá Tây Ban Nha và phong cách của huấn luyện viên Paco Jémez, qua đó giành được vị trí chính thức trước các cầu thủ như Nacho, Johan Mojica và Anaitz Arbilla. Tuy nhiên, vào ngày 5 tháng 4, anh đã phải nhận án treo giò 4 trận vì hành vi đánh cùi chỏ vào Charles Dias de Oliveira trong trận gặp Celta de Vigo, khiến đối thủ bị gãy mũi. Anh ra sân tổng cộng 10 trận (9 trận đá chính) cho Rayo Vallecano. Mặc dù câu lạc bộ đề nghị gia hạn hợp đồng, Raț đã từ chối để tìm kiếm cơ hội thi đấu tại các giải đấu cúp châu Âu.

Vào ngày 15 tháng 6 năm 2014, PAOK của Hy Lạp thông báo đã đạt được thỏa thuận miệng với Raț, và anh đã ký hợp đồng hai năm với câu lạc bộ Superleague Greece này. Raț nhanh chóng khẳng định được vị trí của mình và vào ngày 28 tháng 9, anh đã ghi hai bàn thắng đầu tiên cho PAOK trong trận gặp OFI Crete, đây cũng là bàn thắng đầu tiên của anh kể từ tháng 8 năm 2009. Nhờ những màn trình diễn xuất sắc, anh được người hâm mộ bình chọn là cầu thủ xuất sắc nhất tháng của đội trong ba tháng liên tiếp. Vào tháng 2 năm 2015, hợp đồng của anh với PAOK được gia hạn đến năm 2017.
Vào ngày 20 tháng 8 năm 2015, Raț trở lại Rayo Vallecano sau khi đồng ý một hợp đồng hai năm. Tuy nhiên, anh không có lần ra sân nào trong mùa giải 2017-18. Vào ngày 31 tháng 1 năm 2018, anh chấm dứt hợp đồng với câu lạc bộ. Vào ngày 22 tháng 3 năm 2018, Raț trở về România để thi đấu cho ACS Poli Timișoara. Anh thi đấu tổng cộng mười trận trước khi chính thức giải nghệ.
4. Sự nghiệp đội tuyển quốc gia

Vào ngày 8 tháng 2 năm 2002, Răzvan Raț lần đầu tiên được triệu tập vào đội tuyển quốc gia România. Năm ngày sau, anh có trận ra mắt quốc tế trong đội hình xuất phát ở trận giao hữu với nhà đương kim vô địch thế giới và châu Âu là Pháp. Trận đấu chính thức đầu tiên của anh diễn ra vào ngày 12 tháng 10, trong khuôn khổ vòng loại Euro 2004 gặp Na Uy, nơi anh thi đấu ở vị trí tiền vệ cánh trái.
Sau khi Cristian Chivu chuyển sang thi đấu ở vị trí trung vệ, Raț trở thành hậu vệ cánh trái số một của România. Vào ngày 28 tháng 4 năm 2004, Raț ghi bàn thắng đầu tiên cho đội tuyển quốc gia trong chiến thắng 5-1 trước Đức, đây là thất bại nặng nề nhất của Đức trên sân khách trong 65 năm. Vào ngày 31 tháng 5 năm 2014, Raț ghi bàn thắng thứ hai cho România, đó là bàn thắng quyết định trong chiến thắng 1-0 trước Albania trong một trận đấu diễn ra tại Yverdon-les-Bains, Thụy Sĩ.
Năm 2008, Raț có tên trong danh sách tham dự giải đấu UEFA Euro 2008. Anh đã giúp România giành được trận hòa 0-0 trước Á quân FIFA World Cup Pháp và hòa 1-1 với đương kim vô địch thế giới Ý trong "bảng tử thần". Tuy nhiên, România đã bị loại sau thất bại 0-2 trước Hà Lan.
Raț đã có trận đấu thứ 100 cho România vào ngày 14 tháng 10 năm 2014, trong chiến thắng 2-0 trên sân khách trước Phần Lan trong khuôn khổ vòng loại UEFA Euro 2016 qualifying. Anh là cầu thủ thứ năm trong lịch sử đội tuyển România đạt cột mốc 100 lần ra sân, sau Dorinel Munteanu, Gheorghe Hagi, Gheorghe Popescu và Ladislau Bölöni. Raț cũng từng là đội trưởng của đội tuyển quốc gia, thay thế Cristian Chivu trong trận giao hữu với Nigeria năm 2005 và chính thức là đội trưởng từ ngày 2 tháng 9 năm 2011.
4.1. Bàn thắng quốc tế
| Số | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Tỉ số bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 tháng 4 năm 2004 | Stadionul Giulești-Valentin Stănescu, Bucharest, Romania | Đức | 2-0 | 5-1 | Giao hữu |
| 2 | 31 tháng 5 năm 2014 | Stade Municipal, Yverdon-les-Bains, Thụy Sĩ | Albania | 1-0 | 1-0 | Giao hữu |
5. Hoạt động sau khi giải nghệ
Sau khi kết thúc sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp vào năm 2018, Răzvan Raț tiếp tục tham gia vào lĩnh vực bóng đá. Hiện tại, anh đang giữ vai trò thành viên hội đồng quản trị của câu lạc bộ Serie A Genoa, một đội bóng danh tiếng của Ý.
6. Danh hiệu
Răzvan Raț đã đạt được nhiều danh hiệu lớn trong sự nghiệp thi đấu của mình ở cả cấp câu lạc bộ và các giải thưởng cá nhân.
Rapid București
- Divizia A: 1998-99, 2002-03
- Cupa României: 2001-02
- Supercupa României: 1999, 2002
Shakhtar Donetsk
- Ukrainian Premier League: 2004-05, 2005-06, 2007-08, 2009-10, 2010-11, 2011-12, 2012-13
- Ukrainian Cup: 2003-04, 2007-08, 2010-11, 2011-12, 2012-13
- Ukrainian Super Cup: 2005, 2008, 2010, 2012
- UEFA Cup: 2008-09
Cá nhân
- Á quân Cầu thủ bóng đá Romania của năm theo Gazeta Sporturilor: 2009
- Hạng ba Cầu thủ bóng đá Romania của năm theo Gazeta Sporturilor: 2010, 2014
7. Thống kê sự nghiệp
Thống kê chi tiết về số lần ra sân và số bàn thắng của Răzvan Raț trong sự nghiệp cấp câu lạc bộ và đội tuyển quốc gia.
7.1. Cấp câu lạc bộ
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch quốc gia | Cúp quốc gia | Cúp Liên đoàn | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | |||||
| Rapid București | 1998-99 | Divizia A | 3 | 0 | - | 0 | 0 | - | 3 | 0 | |||||||
| 1999-2000 | 20 | 1 | - | 0 | 0 | - | 20 | 1 | |||||||||
| 2000-01 | 5 | 0 | - | 1 | 0 | - | 6 | 0 | |||||||||
| 2001-02 | 27 | 1 | - | 3 | 0 | - | 30 | 1 | |||||||||
| 2002-03 | 28 | 2 | 1 | 0 | - | 4 | 0 | - | 33 | 2 | |||||||
| Tổng cộng | 83 | 4 | 1 | 0 | - | 8 | 0 | - | 92 | 4 | |||||||
| FCM Bacău (cho mượn) | 2000-01 | Divizia A | 14 | 2 | 0 | 0 | - | - | - | 14 | 2 | ||||||
| Shakhtar Donetsk | 2003-04 | Ukrainian Premier League | 27 | 1 | 6 | 0 | - | 6 | 0 | - | 39 | 1 | |||||
| 2004-05 | 20 | 2 | 5 | 0 | - | 10 | 0 | 1 | 0 | 36 | 2 | ||||||
| 2005-06 | 18 | 0 | 2 | 0 | - | 10 | 0 | 1 | 0 | 31 | 0 | ||||||
| 2006-07 | 14 | 0 | 3 | 0 | - | 9 | 0 | 1 | 0 | 27 | 0 | ||||||
| 2007-08 | 20 | 2 | 4 | 1 | - | 10 | 0 | 1 | 0 | 34 | 3 | ||||||
| 2008-09 | 17 | 0 | 2 | 1 | - | 13 | 0 | 1 | 0 | 33 | 1 | ||||||
| 2009-10 | 18 | 1 | 2 | 0 | - | 11 | 0 | - | 31 | 1 | |||||||
| 2010-11 | 17 | 0 | 1 | 0 | - | 9 | 1 | 1 | 1 | 28 | 2 | ||||||
| 2011-12 | 8 | 0 | 3 | 0 | - | 4 | 0 | - | 15 | 0 | |||||||
| 2012-13 | 16 | 0 | 1 | 0 | - | 8 | 0 | 1 | 0 | 26 | 0 | ||||||
| Tổng cộng | 174 | 6 | 29 | 2 | - | 90 | 1 | 7 | 1 | 300 | 10 | ||||||
| West Ham United | 2013-14 | Premier League | 15 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | - | - | 20 | 0 | |||||
| Rayo Vallecano | 2013-14 | La Liga | 10 | 0 | - | - | - | - | 10 | 0 | |||||||
| PAOK | 2014-15 | Super League Greece | 30 | 3 | 2 | 0 | - | 9 | 0 | - | 41 | 3 | |||||
| Rayo Vallecano | 2015-16 | La Liga | 10 | 0 | 0 | 0 | - | - | - | 10 | 0 | ||||||
| 2016-17 | Segunda División | 16 | 0 | 0 | 0 | - | - | - | 16 | 0 | |||||||
| 2017-18 | 0 | 0 | 0 | 0 | - | - | - | 0 | 0 | ||||||||
| Tổng cộng | 26 | 0 | 0 | 0 | - | - | - | 26 | 0 | ||||||||
| ACS Poli Timișoara | 2017-18 | Liga I | 10 | 0 | - | - | - | - | 10 | 0 | |||||||
| Tổng cộng sự nghiệp | 362 | 15 | 32 | 2 | 5 | 0 | 107 | 1 | 7 | 1 | 513 | 19 | |||||
7.2. Đội tuyển quốc gia
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Romania | 2002 | 5 | 0 |
| 2003 | 9 | 0 | |
| 2004 | 7 | 1 | |
| 2005 | 8 | 0 | |
| 2006 | 7 | 0 | |
| 2007 | 10 | 0 | |
| 2008 | 7 | 0 | |
| 2009 | 9 | 0 | |
| 2010 | 8 | 0 | |
| 2011 | 9 | 0 | |
| 2012 | 7 | 0 | |
| 2013 | 8 | 0 | |
| 2014 | 8 | 1 | |
| 2015 | 6 | 0 | |
| 2016 | 5 | 0 | |
| Tổng cộng | 113 | 2 | |