1. Sự nghiệp cầu lông
Poul-Erik Høyer Larsen đã có một sự nghiệp thi đấu cầu lông lừng lẫy, nổi bật với huy chương vàng Thế vận hội Mùa hè và nhiều danh hiệu quốc tế khác. Ông được biết đến là một trong những vận động viên cầu lông hàng đầu của Đan Mạch trong thập niên 1990.
1.1. Thế vận hội Mùa hè
Høyer Larsen đã tham gia ba kỳ Thế vận hội Mùa hè. Tại Thế vận hội Mùa hè 1992 ở Barcelona, ông đã bị đánh bại ở vòng tứ kết bởi Ardy Wiranata của Indonesia.
Thành công lớn nhất của ông đến tại Thế vận hội Mùa hè 1996 ở Atlanta, nơi ông đã giành huy chương vàng ở nội dung đơn nam. Trên hành trình đến với tấm huy chương vàng, ông đã đánh bại Alan Budikusuma của Indonesia với tỷ số 15-11, 15-6 ở tứ kết và Heryanto Arbi của Indonesia ở bán kết với cùng tỷ số. Trong trận chung kết, ông đã vượt qua Đổng Quỳnh (董炯Dong JiongChinese) của Trung Quốc với tỷ số 15-12, 15-10. Chiến thắng này có ý nghĩa lịch sử khi ông trở thành vận động viên châu Âu đầu tiên và duy nhất (cho đến khi Carolina Marín giành huy chương vàng đơn nữ tại Thế vận hội Mùa hè 2016) giành huy chương vàng cầu lông tại Thế vận hội. Ông cũng là vận động viên đơn nam châu Âu duy nhất giành được huy chương vàng Thế vận hội cho đến khi Viktor Axelsen giành chiến thắng tại Thế vận hội Mùa hè 2020.
Tại Thế vận hội Mùa hè 2000 ở Sydney, ông đã bị loại ngay ở vòng đấu đầu tiên.
| Năm | Địa điểm | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1996 | Nhà thi đấu Đại học Bang Georgia, Atlanta, Hoa Kỳ | Trung Quốc Đổng Quỳnh | 15-12, 15-10 | Vàng |
1.2. Giải Vô địch Thế giới
Poul-Erik Høyer Larsen đã giành ba huy chương đồng ở nội dung đơn nam tại Giải Vô địch Cầu lông Thế giới.
| Năm | Địa điểm | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1995 | Trung tâm Thể thao Malley, Lausanne, Thụy Sĩ | Indonesia Hariyanto Arbi | 10-15, 7-15 | ![]() Đồng |
| 1997 | Trung tâm Scotstoun, Glasgow, Scotland | Trung Quốc Tôn Quân | 7-15, 17-14, 9-15 | ![]() Đồng |
| 1999 | Đấu trường Brøndby, Copenhagen, Đan Mạch | Trung Quốc Tôn Quân | 4-15, 6-15 | ![]() Đồng |
1.3. Giải Vô địch Châu Âu
Ông đã giành nhiều huy chương tại Giải Vô địch Cầu lông Châu Âu, bao gồm ba huy chương vàng đơn nam.
| Năm | Địa điểm | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1990 | Moskva, Liên Xô | Anh Steve Baddeley | 10-15, 15-0, 11-15 | ![]() Đồng |
| 1992 | Glasgow, Scotland | Đan Mạch Thomas Stuer-Lauridsen | 15-10, 15-10 | ![]() Vàng |
| 1994 | Den Bosch, Hà Lan | Thụy Điển Tomas Johansson | 15-9, 15-5 | ![]() Vàng |
| 1996 | Herning, Đan Mạch | Đan Mạch Peter Rasmussen | 15-5, 15-11 | ![]() Vàng |
| 1998 | Sofia, Bulgaria | Đan Mạch Kenneth Jonassen | 6-15, 6-15 | ![]() Đồng |
| 2000 | Đấu trường Thể thao Quốc tế Kelvin Hall, Glasgow, Scotland | Đan Mạch Peter Gade | 5-15, 11-15 | ![]() Bạc |
Ngoài ra, ông còn giành các huy chương khác tại Giải Vô địch Châu Âu:
- Đồng đội hỗn hợp:
- Vàng: 1990 (Moskva), 1996 (Herning), 1998 (Sofia), 2000 (Glasgow)
- Bạc: 1992 (Glasgow), 1994 (Den Bosch)
- Đồng đội nam:
- Bạc: 1996 (Hồng Kông)
- Đồng: 1990 (Tokyo), 1998 (Hồng Kông), 2000 (Kuala Lumpur)
1.4. Giải All England Open
Høyer Larsen đã hai lần vô địch đơn nam tại Giải All England Open, một trong những giải đấu cầu lông danh giá nhất thế giới. Ông giành chức vô địch vào các năm 1995 và 1996.
1.5. Cúp Thế giới
Ông đã giành được huy chương đồng ở nội dung đơn nam tại Cúp Cầu lông Thế giới năm 1989, diễn ra tại Quảng Châu, Trung Quốc.
| Năm | Địa điểm | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1989 | Nhà thi đấu Quảng Châu, Quảng Châu, Trung Quốc | Malaysia Foo Kok Keong | 7-15, 17-18 | ![]() Đồng |
1.6. IBF World Grand Prix
Hệ thống IBF World Grand Prix là một loạt giải đấu được Liên đoàn Cầu lông Quốc tế (IBF) tổ chức từ năm 1983 đến 2006. Poul-Erik Høyer Larsen đã đạt được nhiều thành tích đáng kể trong các giải đấu này, với tổng cộng 19 danh hiệu vô địch và 16 lần về nhì ở nội dung đơn nam.
| Năm | Giải đấu | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1986 | Carlton Inter-sport Cup | Úc Sze Yu | 2-15, 17-14, 15-11 | Vô địch |
| 1986 | Giải Scotland Mở rộng | Anh Steve Baddeley | 4-15, 11-15 | Á quân |
| 1987 | Giải Hà Lan Mở rộng | Anh Darren Hall | 15-4, 15-1 | Vô địch |
| 1988 | Giải Đan Mạch Mở rộng | Trung Quốc Zhang Qingwu | 15-9, 18-16 | Vô địch |
| 1989 | Poona Open | Đan Mạch Michael Kjeldsen | 15-10, 15-8 | Vô địch |
| 1989 | Giải Pháp Mở rộng | Trung Quốc Hùng Quốc Bảo | 7-15, 3-15 | Á quân |
| 1990 | Giải Nhật Bản Mở rộng | Đan Mạch Morten Frost | 9-15, 4-15 | Á quân |
| 1990 | Giải Thụy Điển Mở rộng | Trung Quốc Lưu Quân | 8-15, 11-15 | Á quân |
| 1990 | Giải Hà Lan Mở rộng | Indonesia Hermawan Susanto | 10-15, 6-15 | Á quân |
| 1990 | Giải Đan Mạch Mở rộng | Đan Mạch Morten Frost | 4-15, 15-10, 17-15 | Vô địch |
| 1991 | Giải Hà Lan Mở rộng | Indonesia Hermawan Susanto | 18-17, 6-15, 15-10 | Vô địch |
| 1991 | Giải Đức Mở rộng | Indonesia Hermawan Susanto | 15-8, 15-8 | Vô địch |
| 1991 | Giải Đan Mạch Mở rộng | Indonesia Hermawan Susanto | 15-8, 12-15, 8-15 | Á quân |
| 1992 | Giải Đan Mạch Mở rộng | Anh Darren Hall | 11-15, 13-18 | Á quân |
| 1993 | Giải Hà Lan Mở rộng | Indonesia Alan Budi Kusuma | 11-15, 15-5, 15-11 | Vô địch |
| 1993 | Giải Đan Mạch Mở rộng | Thụy Điển Jens Olsson | 15-11, 15-2 | Vô địch |
| 1994 | Giải Thụy Sĩ Mở rộng | Đan Mạch Thomas Stuer-Lauridsen | 18-17, 16-17, 3-15 | Á quân |
| 1994 | Giải Hà Lan Mở rộng | Đan Mạch Peter Rasmussen | 15-7, 15-7 | Vô địch |
| 1994 | Giải Đức Mở rộng | Thụy Điển Jens Olsson | 15-3, 15-9 | Vô địch |
| 1994 | Giải Đan Mạch Mở rộng | Indonesia Alan Budi Kusuma | 17-18, 15-4, 15-10 | Vô địch |
| 1995 | Giải All England Open | Indonesia Hariyanto Arbi | 17-16, 15-6 | Vô địch |
| 1995 | Giải Nga Mở rộng | Indonesia Hendrawan | 14-17, 11-15 | Á quân |
| 1995 | Giải Đan Mạch Mở rộng | Indonesia Hendrawan | 17-18, 17-14, 17-15 | Vô địch |
| 1995 | Giải Đức Mở rộng | Indonesia Joko Suprianto | 14-17, 11-15 | Á quân |
| 1995 | Giải Trung Quốc Mở rộng | Trung Quốc Đổng Quỳnh | 8-15, 9-15 | Á quân |
| 1996 | Giải Thụy Sĩ Mở rộng | Thụy Điển Thomas Johansson | 15-9, 16-17, 15-10 | Vô địch |
| 1996 | Giải All England Open | Malaysia Rashid Sidek | 15-7, 15-6 | Vô địch |
| 1996 | Giải Mỹ Mở rộng | Indonesia Joko Suprianto | 13-15, 13-15 | Á quân |
| 1996 | Giải Hà Lan Mở rộng | Trung Quốc Tôn Quân | 1-15, 1-15 | Á quân |
| 1997 | Giải Đài Bắc Trung Hoa Mở rộng | Đan Mạch Peter Gade | 10-15, 15-18 | Á quân |
| 1997 | Giải Thụy Sĩ Mở rộng | Trung Quốc Đổng Quỳnh | 15-17, 11-15 | Á quân |
| 1997 | Giải Nga Mở rộng | Đan Mạch Kenneth Jonassen | 15-2, 15-2 | Vô địch |
| 1997 | Giải Mỹ Mở rộng | Đan Mạch Peter Gade | 15-6, 7-15, 15-2 | Vô địch |
| 1997 | Giải Đức Mở rộng | Đan Mạch Peter Gade | 15-12, 12-15, 12-15 | Á quân |
| 1999 | Giải Đan Mạch Mở rộng | Malaysia Wong Choong Hann | 17-15, 15-4 | Vô địch |
1.7. Thống kê sự nghiệp
Trong suốt sự nghiệp thi đấu của mình, Poul-Erik Høyer Larsen đã có tổng cộng 398 trận thắng và 93 trận thua. Thành tích này phản ánh sự ổn định và đẳng cấp cao của ông trong làng cầu lông quốc tế. Ông từng đạt thứ hạng cao nhất là số 1 thế giới.
2. Vai trò lãnh đạo thể thao quốc tế
Sau khi kết thúc sự nghiệp thi đấu, Poul-Erik Høyer Larsen đã chuyển sang vai trò quản lý và lãnh đạo trong các tổ chức thể thao quốc tế, đóng góp vào sự phát triển của môn cầu lông và phong trào Olympic.
2.1. Ủy ban Olympic Đan Mạch
Từ năm 2005, Poul-Erik Høyer Larsen đã là thành viên hội đồng quản trị của Ủy ban Olympic Đan Mạch (Danmarks Idrætsforbund Olympiske Komité). Vai trò này cho phép ông đóng góp vào việc định hướng và phát triển thể thao Olympic tại quê nhà. Vào tháng 2 năm 2007, ông được đề cử làm phó chủ tịch của Liên đoàn Cầu lông Đan Mạch (Danmarks Badminton Forbund).
2.2. Liên đoàn Cầu lông Châu Âu
Năm 2010, Poul-Erik Høyer Larsen được bầu làm Chủ tịch Liên đoàn Cầu lông Châu Âu (Badminton Europe). Trong nhiệm kỳ này, ông đã nỗ lực thúc đẩy sự phát triển của cầu lông trên khắp châu lục, tăng cường hợp tác giữa các liên đoàn thành viên và tổ chức các giải đấu cấp châu Âu.
2.3. Liên đoàn Cầu lông Thế giới (BWF)
Vào ngày 18 tháng 5 năm 2013, Poul-Erik Høyer Larsen đã được bầu làm Chủ tịch Liên đoàn Cầu lông Thế giới (BWF), cơ quan quản lý cao nhất của môn cầu lông toàn cầu. Ông đã tái đắc cử thêm hai nhiệm kỳ bốn năm vào các năm 2017 và 2021, khẳng định vị thế và sự tín nhiệm của mình trong cộng đồng cầu lông quốc tế. Ông dự kiến sẽ nghỉ hưu khỏi chức vụ Chủ tịch vào ngày 26 tháng 4 năm 2025. Trong vai trò này, ông đã có những đóng góp quan trọng vào việc hiện đại hóa môn thể thao, thúc đẩy tính toàn cầu, và đảm bảo sự công bằng trong thi đấu.
2.4. Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC)
Năm 2014, Høyer Larsen trở thành thành viên của Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC). Với tư cách là thành viên IOC, ông tham gia vào các quyết định quan trọng liên quan đến phong trào Olympic toàn cầu, từ việc lựa chọn thành phố đăng cai Thế vận hội đến việc thúc đẩy các giá trị Olympic như tình hữu nghị, sự tôn trọng và sự xuất sắc.
3. Đời tư
Poul-Erik Høyer Larsen kết hôn với bạn gái lâu năm Heidi vào năm 1993, sau sáu năm đính hôn. Họ có hai con trai tên là Lasse và Mikkel.
Vào tháng 9 năm 2020, ông đã xác nhận rằng mình được chẩn đoán mắc bệnh Parkinson. Mặc dù vậy, ông vẫn tiếp tục đảm nhiệm các vai trò lãnh đạo của mình trong các tổ chức thể thao quốc tế.
4. Đánh giá và Tầm ảnh hưởng
Poul-Erik Høyer Larsen được đánh giá là một trong những vận động viên cầu lông vĩ đại nhất của Đan Mạch và là một nhà lãnh đạo có ảnh hưởng sâu rộng trong giới cầu lông quốc tế. Với tấm huy chương vàng Thế vận hội lịch sử tại Atlanta 1996, ông đã mở đường cho các vận động viên châu Âu trong môn cầu lông và khẳng định vị thế của châu lục này trên bản đồ cầu lông thế giới.
Trong vai trò lãnh đạo, đặc biệt là Chủ tịch Liên đoàn Cầu lông Thế giới (BWF), ông đã có những đóng góp quan trọng vào việc phát triển và phổ biến môn cầu lông trên phạm vi toàn cầu. Sự nghiệp của ông, cả trên sân đấu lẫn trong công tác quản lý, đã tạo ra một di sản đáng kể, thúc đẩy sự tăng trưởng và tính chuyên nghiệp của môn thể thao này.


