1. Thời thơ ấu và xuất thân
Ryuto Otake có một tuổi thơ gắn liền với bóng đá và xuất thân trong một gia đình có mối liên hệ với ngành giải trí.
1.1. Ngày sinh và thời thơ ấu
Ryuto Otake sinh ngày 29 tháng 6 năm 1988 tại Meguro, Tokyo, Nhật Bản. Anh có chiều cao 170 cm và nặng 66 kg. Ngay từ khi còn nhỏ, anh đã bộc lộ niềm đam mê với bóng đá và bắt đầu sự nghiệp của mình tại các câu lạc bộ bóng đá địa phương.
1.2. Gia đình
Ryuto Otake có mối quan hệ gia đình với những người nổi tiếng trong làng giải trí Nhật Bản. Anh là em họ của nữ nghệ sĩ IMALU và là cháu của nữ diễn viên Shinobu Otake, mẹ của IMALU.
1.3. Giáo dục và sự nghiệp trẻ
Trong giai đoạn niên thiếu, Ryuto Otake đã trải qua quá trình đào tạo bài bản tại các lò đào tạo bóng đá trẻ hàng đầu và các đội bóng đại học.
- Anh bắt đầu sự nghiệp tại Lower Maruko Shooters SC khi còn học tại trường Tiểu học Yaguchi Nishi thuộc quận Ota.
- Từ năm 2001 đến 2003, anh gia nhập Mitsubishi Yowa SC Sugamo Junior Youth khi đang theo học tại trường Trung học cơ sở Yaguchi thuộc quận Ota.
- Tiếp đó, từ năm 2004 đến 2006, anh thi đấu cho Mitsubishi Yowa SC Youth trong thời gian học tại trường Trung học Phổ thông Kamata, Tokyo.
- Trước khi trở thành cầu thủ chuyên nghiệp, Ryuto Otake đã là thành viên của Câu lạc bộ bóng đá Đại học Kokushikan từ năm 2007 đến 2010, nơi anh tiếp tục phát triển kỹ năng và chuẩn bị cho con đường chuyên nghiệp.
2. Sự nghiệp câu lạc bộ chuyên nghiệp
Ryuto Otake đã trải qua một sự nghiệp bóng đá chuyên nghiệp kéo dài hơn một thập kỷ, thi đấu cho ba câu lạc bộ chính tại Nhật Bản.
2.1. Quá trình phát triển sự nghiệp
Ryuto Otake bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp vào năm 2011 với FC Machida Zelvia. Sau sáu mùa giải gắn bó, anh chuyển đến Fujieda MYFC vào năm 2017 và tiếp tục thi đấu ba mùa giải tại đây. Giai đoạn cuối sự nghiệp, anh gia nhập J.FC Miyazaki, sau này đổi tên thành Veroscronos Tsuno, trước khi chính thức giải nghệ vào cuối năm 2023.
2.1.1. FC Machida Zelvia
Ryuto Otake thi đấu cho FC Machida Zelvia từ năm 2011 đến năm 2016. Anh ra mắt câu lạc bộ khi đội còn ở JFL.
- Ngày 29 tháng 11 năm 2016, câu lạc bộ thông báo sẽ không gia hạn hợp đồng với anh.
- Trận ra mắt tại J.League của anh là vào ngày 9 tháng 6 năm 2012, trong trận đấu thuộc khuôn khổ vòng 18 J2 League gặp Thespa Kusatsu tại Sân vận động Điền kinh Thành phố Machida.
- Bàn thắng đầu tiên của anh tại J.League được ghi vào ngày 4 tháng 5 năm 2014, trong trận đấu vòng 10 J3 League gặp Blaublitz Akita cũng tại Sân vận động Điền kinh Thành phố Machida.
Trong thời gian ở Machida Zelvia, anh đã có tổng cộng 88 lần ra sân và ghi được 5 bàn thắng trên mọi đấu trường.
2.1.2. Fujieda MYFC
Vào ngày 11 tháng 12 năm 2016, Ryuto Otake chuyển đến Fujieda MYFC và thi đấu cho câu lạc bộ này từ năm 2017 đến năm 2019. Anh đã có 81 lần ra sân và ghi được 7 bàn thắng trong ba mùa giải gắn bó với Fujieda MYFC. Vào cuối mùa giải 2019, anh rời câu lạc bộ.
2.1.3. J.FC Miyazaki / Veroscronos Tsuno
Vào ngày 4 tháng 2 năm 2020, Ryuto Otake gia nhập J.FC Miyazaki. Câu lạc bộ này sau đó đổi tên thành Veroscronos Tsuno vào cùng năm. Anh tiếp tục thi đấu cho đội bóng này cho đến ngày 4 tháng 12 năm 2023, khi hợp đồng của anh hết hạn và anh chính thức rời câu lạc bộ.
3. Phong cách thi đấu
Ryuto Otake là một cầu thủ bóng đá thuận chân phải và chủ yếu thi đấu ở vị trí tiền vệ.
4. Thống kê sự nghiệp
Dưới đây là thống kê chi tiết về số lần ra sân và số bàn thắng của Ryuto Otake trong suốt sự nghiệp câu lạc bộ chuyên nghiệp của anh.
4.1. Thành tích câu lạc bộ
| Thành tích câu lạc bộ | Giải vô địch | Cúp Hoàng đế Nhật Bản | Tổng cộng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Giải đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Nhật Bản | ||||||||
| 2011 | FC Machida Zelvia | JFL | 6 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 2012 | J2 League | 6 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | |
| 2013 | JFL | 28 | 4 | 0 | 0 | 28 | 4 | |
| 2014 | J3 League | 25 | 1 | 0 | 0 | 25 | 1 | |
| 2015 | 17 | 0 | 1 | 0 | 18 | 0 | ||
| 2016 | J2 League | 6 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | |
| 2017 | Fujieda MYFC | J3 League | 28 | 3 | 0 | 0 | 28 | 3 |
| 2018 | 29 | 3 | 0 | 0 | 29 | 3 | ||
| 2019 | 24 | 1 | 0 | 0 | 24 | 1 | ||
| 2020 | J.FC Miyazaki/Veroscronos Tsuno | Kyushu Soccer League | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Kyushu Soccer League | 17 | 1 | 0 | 0 | 17 | 1 | |
| 2022 | Kyushu Soccer League | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng cộng sự nghiệp (J2 League) | 12 | 0 | 1 | 0 | 13 | 0 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp (J3 League) | 123 | 8 | 1 | 0 | 124 | 8 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp (Japan Football League) | 34 | 4 | 0 | 0 | 34 | 4 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp (Kyushu Soccer League) | 17 | 1 | 0 | 0 | 17 | 1 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 186 | 13 | 2 | 0 | 188 | 13 | ||
5. Sự nghiệp sau khi giải nghệ
Sau khi hợp đồng với Veroscronos Tsuno hết hạn vào ngày 4 tháng 12 năm 2023, Ryuto Otake đã kết thúc sự nghiệp cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp của mình. Không có thông tin công khai về các hoạt động của anh sau khi giải nghệ.
6. Xem thêm
- Danh sách cầu thủ FC Machida Zelvia
- Danh sách cầu thủ Fujieda MYFC
- Danh sách cầu thủ Veroscronos Tsuno
7. Liên kết ngoài
- [http://myfc.co.jp/player/20160808/16016/ Hồ sơ tại Fujieda MYFC]
- [https://data.j-league.or.jp/SFIX04/?player_id=11164 Hồ sơ và thống kê tại J.League Data Site]