1. Sự nghiệp cầu thủ
Sự nghiệp cầu thủ của Oleh Husiev trải dài từ những ngày đầu đào tạo tại các học viện bóng đá cho đến khi trở thành một biểu tượng tại FC Dynamo Kyiv và là trụ cột của Đội tuyển bóng đá quốc gia Ukraina.
1.1. Sự nghiệp cấp câu lạc bộ
Hành trình cấp câu lạc bộ của Husiev bắt đầu từ các đội bóng trẻ, dần khẳng định mình qua các câu lạc bộ chuyên nghiệp trước khi có sự nghiệp lẫy lừng tại Dynamo Kyiv, nơi anh đạt được nhiều thành công và chứng kiến những khoảnh khắc đáng nhớ.
1.1.1. Thời kỳ thiếu niên và các câu lạc bộ ban đầu
Oleh Husiev sinh ngày 25 tháng 4 năm 1983 tại Stepanivka, tỉnh Sumy, thuộc Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Ukraina. Anh bắt đầu sự nghiệp bóng đá trẻ tại lò đào tạo FC Barsa Sumy. Sau đó, anh chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp cho FC Frunzenets-Liha-99 Sumy, nơi anh đã ra sân 64 trận và ghi được 17 bàn thắng trong giai đoạn 2000-2002.
Trong mùa giải 2002-2003, Husiev có một thời gian ngắn được cho mượn tới FC Borysfen Boryspil và chỉ ra sân một trận. Sau đó, anh chuyển đến FC Arsenal Kyiv, ra sân 23 trận và ghi 1 bàn thắng trong cùng mùa giải, trước khi gia nhập FC Dynamo Kyiv, câu lạc bộ đã làm nên tên tuổi của anh.
1.1.2. FC Dynamo Kyiv
Husiev chuyển đến FC Dynamo Kyiv vào mùa hè năm 2003 và nhanh chóng khẳng định vị trí của mình ở vị trí tiền vệ cánh phải. Sau những màn trình diễn xuất sắc, đặc biệt là tại Giải vô địch bóng đá thế giới 2006, anh từng được liên hệ chuyển đến câu lạc bộ lớn của Pháp là Olympique Lyonnais. Tuy nhiên, Chủ tịch của Dynamo Kyiv, Ihor Surkis, đã khẳng định rằng Husiev, cùng với các cầu thủ đồng đội như Artem Milevskyi và Ruslan Rotan, là "tương lai của Dynamo Kyiv", thể hiện tầm quan trọng của anh trong kế hoạch dài hạn của câu lạc bộ.
Trong suốt sự nghiệp của mình tại Dynamo Kyiv, Husiev đã ra sân hơn 250 trận tại Giải bóng đá Ngoại hạng Ukraina, giành chức vô địch quốc gia 5 lần (2003-04, 2006-07, 2008-09, 2014-15, 2015-16), 5 lần vô địch Cúp bóng đá Ukraina (2004-05, 2005-06, 2006-07, 2013-14, 2014-15) và 5 lần giành Siêu cúp bóng đá Ukraina (2004, 2006, 2007, 2009, 2011). Ngày 20 tháng 9 năm 2015, anh ghi bàn thắng thứ 100 trong sự nghiệp chuyên nghiệp từ một quả phạt đền trong chiến thắng 2-0 trước FC Volyn Lutsk tại giải Ngoại hạng Ukraina. Anh đã thi đấu tổng cộng 433 trận đấu chính thức cho Dynamo Kyiv.

1.1.3. Sự cố đáng chú ý trong sự nghiệp
Một trong những khoảnh khắc đáng chú ý nhất trong sự nghiệp của Oleh Husiev xảy ra vào ngày 30 tháng 3 năm 2014, trong một trận đấu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Ukraina giữa Dynamo Kyiv và FC Dnipro. Husiev đã gặp phải một chấn thương nghiêm trọng khi va chạm trên không với thủ môn Denys Boyko của Dnipro (người được cho mượn từ Dynamo Kyiv), khiến anh bất tỉnh và ngã xuống sân.
Anh nằm bất động trong vài giây, và trong khoảnh khắc nguy kịch đó, tiền vệ của Dnipro, Jaba Kankava, đã thể hiện tinh thần thể thao cao đẹp và sự nhanh trí đáng kinh ngạc. Kankava nhanh chóng chạy đến chỗ Husiev, mở miệng anh và dùng tay di chuyển lưỡi Husiev để ngăn chặn nguy cơ tắc nghẽn đường thở, có thể đã cứu sống cầu thủ này. Hành động kịp thời và đầy lòng dũng cảm của Kankava đã nhận được sự ca ngợi rộng rãi, làm nổi bật giá trị nhân văn và tinh thần đoàn kết trong thể thao.
1.2. Sự nghiệp quốc tế
Husiev có trận ra mắt chính thức cho Đội tuyển bóng đá quốc gia Ukraina vào ngày 20 tháng 8 năm 2003, trong trận thua giao hữu 0-2 trước Đội tuyển bóng đá quốc gia România tại Sân vận động Shakhtar ở Donetsk, anh vào sân thay cho đồng đội Serhiy Tkachenko ở hiệp hai.
Anh ghi bàn thắng quốc tế đầu tiên vào ngày 17 tháng 11 năm 2004, mở tỉ số ở phút thứ chín trong chiến thắng 3-0 trên sân khách trước Đội tuyển bóng đá quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ trong khuôn khổ Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2006. Từ năm 2003 đến 2016, Husiev đã có tổng cộng 98 lần ra sân và ghi được 13 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia, đưa anh trở thành cầu thủ có số lần ra sân nhiều thứ ba và chân sút ghi bàn nhiều thứ tư trong lịch sử đội tuyển Ukraina.
1.2.1. Các giải đấu quốc tế lớn
Husiev là một phần quan trọng của đội tuyển Ukraina tại các giải đấu lớn:
- Giải vô địch bóng đá thế giới 2006: Anh đã thi đấu trọn vẹn cả năm trận của Ukraina tại giải đấu này, nơi đội tuyển đã lần đầu tiên trong lịch sử lọt vào tứ kết. Đáng chú ý, Husiev đã ghi bàn thắng quyết định trong loạt sút luân lưu cân não ở trận đấu vòng 16 đội gặp Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ, giúp Ukraina giành quyền đi tiếp.
- Giải vô địch bóng đá châu Âu 2012: Với tư cách đồng chủ nhà của giải đấu cùng Ba Lan, Husiev đã thi đấu tất cả các trận đấu của Ukraina ở vòng bảng. Mặc dù anh đã thể hiện nỗ lực không ngừng, Ukraina đã không thể vượt qua vòng bảng và phải dừng bước tại giải đấu này.
2. Sự nghiệp huấn luyện và giải nghệ
Sau một sự nghiệp cầu thủ đầy vinh quang, Oleh Husiev đã chuyển sang vai trò huấn luyện, tiếp tục gắn bó với bóng đá và truyền đạt kinh nghiệm của mình cho thế hệ sau.
2.1. Giải nghệ
Sau khi hợp đồng với Dynamo Kyiv hết hạn vào tháng 12 năm 2016, Oleh Husiev tạm thời rời câu lạc bộ. Tuy nhiên, vào ngày 13 tháng 6 năm 2017, anh đã trở lại Dynamo Kyiv với một bản hợp đồng có thời hạn một năm cho mùa giải 2017-2018.
Ngày 19 tháng 5 năm 2018, Oleh Husiev chính thức tuyên bố giải nghệ khỏi sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp sau trận đấu gặp FC Shakhtar Donetsk. Trong trận đấu này, anh đã vào sân ở phút thứ 75 và thi đấu đến hết trận, góp phần vào chiến thắng 2-1 của Dynamo Kyiv. Các cổ động viên Dynamo Kyiv đã giăng biểu ngữ tri ân và thực hiện màn xếp hình ấn tượng (Choreography) để bày tỏ lòng biết ơn đối với những cống hiến của anh trong suốt thời gian dài khoác áo câu lạc bộ.
2.2. Vai trò huấn luyện
Ngay sau khi giải nghệ, Oleh Husiev đã nhanh chóng chuyển sang con đường huấn luyện. Vào năm 2018, anh bắt đầu tham gia các lớp học huấn luyện tại Liên đoàn bóng đá tỉnh Kyiv.
Từ năm 2018 đến 2020, anh giữ vai trò trợ lý huấn luyện viên cho Đội tuyển bóng đá quốc gia Ukraina U-21. Kể từ năm 2020, Oleh Husiev đã trở thành trợ lý huấn luyện viên tại câu lạc bộ cũ của mình, FC Dynamo Kyiv, tiếp tục đóng góp vào sự phát triển của bóng đá Ukraina từ một vai trò mới.
3. Thống kê sự nghiệp
Dưới đây là thống kê chi tiết về các trận đấu và số bàn thắng của Oleh Husiev trong suốt sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp của mình, bao gồm cả cấp câu lạc bộ và cấp đội tuyển quốc gia.
3.1. Thống kê cấp câu lạc bộ
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải quốc gia | Cúp quốc gia | Cúp châu Âu | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Frunzenets-Liha-99 Sumy | 2000 | AAFU | 11 | 0 | - | - | - | 11 | 0 | |||
| 2000-01 | Druha Liha | 22 | 6 | 3 | 0 | - | - | 25 | 6 | |||
| 2001-02 | 31 | 11 | - | - | - | 31 | 11 | |||||
| Tổng cộng | 64 | 17 | 3 | 0 | - | - | 67 | 17 | ||||
| Borysfen Boryspil | 2002-03 | Persha Liha | 1 | 0 | - | - | - | 1 | 0 | |||
| Arsenal Kyiv | 2002-03 | Vyshcha Liha | 23 | 1 | 5 | 1 | - | - | 28 | 2 | ||
| Dynamo Kyiv | 2003-04 | Vyshcha Liha | 27 | 7 | 7 | 2 | 7 UEFA Champions League | 1 | - | 41 | 10 | |
| 2004-05 | 24 | 3 | 3 | 0 | 10 (8 UEFA Champions League, 2 UEFA Europa League) | 0 | 1 Siêu cúp bóng đá Ukraina | 1 | 38 | 4 | ||
| 2005-06 | 24 | 4 | 4 | 2 | 2 UEFA Champions League | 1 | 1 Siêu cúp bóng đá Ukraina | 0 | 31 | 7 | ||
| 2006-07 | 26 | 4 | 5 | 2 | 10 UEFA Champions League | 0 | - | 41 | 6 | |||
| 2007-08 | 20 | 2 | 3 | 2 | 8 UEFA Champions League | 0 | - | 31 | 4 | |||
| 2008-09 | Giải Ngoại hạng Ukraina | 9 | 0 | 1 | 0 | 3 UEFA Europa League | 0 | - | 13 | 0 | ||
| 2009-10 | 16 | 5 | 2 | 0 | 4 UEFA Champions League | 1 | 1 Siêu cúp bóng đá Ukraina | 0 | 21 | 6 | ||
| 2010-11 | 23 | 9 | 2 | 0 | 14 (3 UEFA Champions League, 11 UEFA Europa League) | 6 | - | 39 | 15 | |||
| 2011-12 | 22 | 3 | 2 | 0 | 6 (2 UEFA Champions League, 4 UEFA Europa League) | 3 | 1 Siêu cúp bóng đá Ukraina | 1 | 31 | 7 | ||
| 2012-13 | 28 | 4 | 1 | 0 | 10 (8 UEFA Champions League, 2 UEFA Europa League) | 2 | - | 39 | 6 | |||
| 2013-14 | 26 | 3 | 4 | 2 | 10 UEFA Europa League | 3 | - | 40 | 8 | |||
| 2014-15 | 17 | 3 | 7 | 2 | 9 UEFA Europa League | 4 | 1 Siêu cúp bóng đá Ukraina | 0 | 34 | 9 | ||
| 2015-16 | 24 | 10 | 2 | 2 | 3 UEFA Champions League | 1 | 1 Siêu cúp bóng đá Ukraina | 0 | 30 | 13 | ||
| 2016-17 | 6 | 1 | - | 1 UEFA Champions League | 0 | - | 7 | 1 | ||||
| 2017-18 | 4 | 0 | - | 1 UEFA Europa League | 0 | - | 5 | 0 | ||||
| Tổng cộng | 296 | 58 | 48 | 15 | 98 | 22 | 6 | 2 | 448 | 97 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 384 | 76 | 56 | 16 | 98 | 22 | 6 | 2 | 544 | 116 | ||
3.2. Thống kê cấp quốc tế
| Thứ tự | Ngày | Nơi tổ chức | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 tháng 11 2004 | Sân vận động Şükrü Saracoğlu, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ | Thổ Nhĩ Kỳ | 1-0 | 3-0 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2006 |
| 2 | 15 tháng 8 2006 | Sân vận động Valeriy Lobanovskyi Dynamo, Kyiv, Ukraina | Azerbaijan | 4-0 | 6-0 | Giao hữu |
| 3 | 24 tháng 3 2007 | Sân vận động Svangaskarð, Toftir, Quần đảo Faroe | Quần đảo Faroe | 2-0 | 2-0 | Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu 2008 |
| 4 | 28 tháng 3 2007 | Sân vận động Chornomorets, Odessa, Ukraina | Litva | 1-0 | 1-0 | Vòng loại giải vô địch châu Âu 2008 |
| 5 | 17 tháng 10 2007 | Khu liên hợp thể thao quốc gia Olimpiyskiy, Kyiv, Ukraina | Quần đảo Faroe | 2-0 | 5-0 | Vòng loại giải vô địch châu Âu 2008 |
| 6 | 3-0 | |||||
| 7 | 14 tháng 10 2009 | Sân vận động Estadi Comunal d'Andorra la Vella, Andorra la Vella, Andorra | Andorra | 2-0 | 6-0 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2010 |
| 8 | 11 tháng 10 2011 | Sân vận động A. Le Coq Arena, Tallinn, Estonia | Estonia | 1-0 | 2-0 | Giao hữu |
| 9 | 29 tháng 2 2012 | Sân vận động HaMoshava, Petah Tikva, Israel | Israel | 1-0 | 3-2 | Giao hữu |
| 10 | 28 tháng 5 2012 | Kufstein Arena, Kufstein, Áo | Estonia | 2-0 | 4-0 | Giao hữu |
| 11 | 9 tháng 2 2011 | Sân vận động Tivoli-Neu, Innsbruck, Áo | Áo | 1-1 | 2-3 | Giao hữu |
| 12 | 2-2 | |||||
| 13 | 22 tháng 3 2013 | Sân vận động Quốc gia, Warszawa, Ba Lan | Ba Lan | 2-0 | 3-1 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014 |
Thống kê số lần ra sân của Oleh Husiev cho đội tuyển quốc gia Ukraina theo năm:
| Năm | Số trận | Số bàn thắng |
|---|---|---|
| 2003 | 4 | 0 |
| 2004 | 9 | 1 |
| 2005 | 8 | 0 |
| 2006 | 13 | 1 |
| 2007 | 11 | 4 |
| 2008 | 2 | 0 |
| 2009 | 7 | 1 |
| 2010 | 7 | 0 |
| 2011 | 7 | 1 |
| 2012 | 11 | 4 |
| 2013 | 11 | 1 |
| 2014 | 4 | 0 |
| 2015 | 3 | 0 |
| 2016 | 1 | 0 |
| Tổng cộng | 98 | 13 |
4. Danh hiệu và thành tích
Trong suốt sự nghiệp của mình, Oleh Husiev đã đạt được nhiều danh hiệu tập thể và cá nhân:
Câu lạc bộ
- Giải bóng đá Ngoại hạng Ukraina:
- Vô địch: 2003-04, 2006-07, 2008-09, 2014-15, 2015-16
- Á quân: 2004-05, 2005-06, 2007-08, 2009-10, 2010-11, 2011-12
- Cúp bóng đá Ukraina: 2004-05, 2005-06, 2006-07, 2013-14, 2014-15
- Siêu cúp bóng đá Ukraina: 2004, 2006, 2007, 2009, 2011
Cá nhân
- Cầu thủ bóng đá hay nhất năm tại giải Ngoại hạng Ukraina: 2005
5. Liên kết ngoài
- [https://fcdynamo.com/en/players/husiev-oleh Oleh Husiev] tại trang web chính thức của FC Dynamo Kyiv
- [https://www.footballcritic.com/oleh-husiev/profile/6081 Oleh Husiev] trên Footballcritic.com