1. Tiểu sử và Bối cảnh
Michael Alan Schultz sinh ngày 28 tháng 11 năm 1979 tại Van Nuys, California, Hoa Kỳ.
1.1. Trường trung học và Đại học
Schultz theo học Trường trung học Cleveland và sau đó là Đại học Loyola Marymount.
1.2. Bóng chày mùa hè đại học
Vào năm 1999, anh đã tham gia bóng chày mùa hè đại học với đội Cotuit Kettleers thuộc Giải bóng chày Cape Cod. Trong mùa giải này, anh đã thể hiện xuất sắc và được vinh danh là một All-Star của giải đấu.
2. Sự nghiệp chuyên nghiệp
Sự nghiệp chuyên nghiệp của Michael Schultz bắt đầu vào năm 2000, trải dài qua các giải đấu ở Hoa Kỳ và Nhật Bản, với những thành công và thử thách đáng kể.
2.1. Sự nghiệp tại Hoa Kỳ
Schultz bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp của mình tại Hoa Kỳ, thi đấu chủ yếu ở các giải đấu nhỏ trước khi có cơ hội ra mắt Major League Baseball.
2.1.1. Tuyển chọn và giải đấu nhỏ
Vào năm 2000, Schultz được Arizona Diamondbacks lựa chọn ở vòng thứ hai (lượt chọn thứ 69 chung cuộc) trong Kỳ tuyển chọn Major League Baseball năm 2000. Anh đã dành nhiều năm thi đấu trong hệ thống các giải đấu nhỏ của Diamondbacks.
Trong các năm 2001 và 2002, Schultz phải đối mặt với thử thách lớn khi anh phải trải qua hai ca phẫu thuật vai phải liên tiếp. Tuy nhiên, anh đã hồi phục và tiếp tục sự nghiệp của mình. Vào ngày 16 tháng 7 năm 2004, khi đang thi đấu cho đội Lancaster JetHawks ở giải Single-A, Schultz đã tạo nên một kỷ lục đáng chú ý khi thực hiện được 5 lần strikeout trong một hiệp đấu. Cụ thể, trong hiệp thứ 7 của trận đấu với Rancho Cucamonga Quakes, anh đã strikeout người đánh bóng mở màn David Gates để có một out. Người đánh bóng tiếp theo cũng bị strikeout nhưng đã lên được gôn do một lỗi ném bóng (wild pitch) và một lần đánh trượt nhưng không bị bắt bóng (swinging strikeout). Sau đó, ba người đánh bóng khác đã lên gôn thông qua một cú đánh trúng đích và hai lần chọn người đánh bóng (fielder's choice). Schultz tiếp tục strikeout người đánh bóng tiếp theo để có out thứ hai. Sau một cú đánh trúng đích khác, anh đã strikeout Gates lần thứ hai trong hiệp đấu để có out thứ ba, mặc dù Gates là người đánh bóng thứ 10 trong hiệp. Trận đấu đó kết thúc với tỷ số thua đậm 4-19 cho đội của Schultz.
Vào năm 2005, anh đã ra sân trong 63 trận đấu ở giải Double-A. Năm 2006, anh tiếp tục thi đấu cho đội Tucson Sidewinders ở giải Triple-A, ra sân trong 48 trận.
2.1.2. Ra mắt Major League
Vào ngày 20 tháng 4 năm 2007, Michael Schultz đã có trận ra mắt Major League Baseball cho đội Arizona Diamondbacks. Trong trận đấu này, anh đã ném một hiệp mà không để mất điểm nào và có được một lần strikeout. Đây cũng là lần ra sân duy nhất của anh tại Major League Baseball. Trong cùng năm đó, anh đã ra sân 55 trận ở giải Triple-A, đạt thành tích 4 thắng, 5 thua, 4 lần cứu thua và chỉ số ERA là 3.92.
2.2. Sự nghiệp tại Nhật Bản
Sau mùa giải 2007, Schultz đã chuyển đến Nhật Bản và có một sự nghiệp đáng chú ý tại Giải bóng chày chuyên nghiệp Nhật Bản (NPB).
2.2.1. Hiroshima Toyo Carp
Trong kỳ nghỉ giữa mùa giải 2007-2008, Schultz đã ký hợp đồng với đội Hiroshima Toyo Carp thuộc Central League của Nhật Bản.
- Mùa giải 2008: Anh bắt đầu mùa giải muộn do chấn thương vai phải trong trại huấn luyện mùa xuân. Tuy nhiên, anh đã được triệu tập lên đội một trong giai đoạn thi đấu liên giải. Với những cú ném bóng fastball có góc độ tốt và tốc độ ổn định vượt quá 150 km/h, anh đã trở thành một setup man quan trọng, hỗ trợ cho closer Katsuhiro Nagakawa. Trong mùa giải này, Schultz đã ra sân 55 trận, đạt 18 lần hold và có chỉ số ERA là 3.23.
- Mùa giải 2009: Anh đã có một mùa giải đặc biệt thành công, ghi nhận 22 trận liên tiếp không để mất điểm nào, chỉ kém một chút so với kỷ lục của câu lạc bộ. Vào ngày 5 tháng 6, trong trận đấu với Fukuoka SoftBank Hawks, anh đã đạt được một save chỉ với một cú ném bóng. Mặc dù phong độ có phần giảm sút nhẹ vào giữa mùa giải, Schultz vẫn duy trì sự ổn định trong suốt cả năm, trở thành một phần không thể thiếu trong công thức chiến thắng của Hiroshima. Anh đã ra sân 73 trận, đứng thứ hai trong Central League về số lần ra sân, đạt thành tích 5 thắng, 3 thua, và dẫn đầu Central League với 35 lần hold, cùng chỉ số ERA là 2.28.
- Mùa giải 2010: Ban đầu, anh được giao vai trò closer và đã thể hiện tốt. Tuy nhiên, vào tháng 5, anh phải trở về Hoa Kỳ do đau lưng. Sau đó, anh được chẩn đoán mắc thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng và phải phẫu thuật vào tháng 6, khiến anh bỏ lỡ phần còn lại của mùa giải. Anh kết thúc mùa giải với 1 trận thua và 7 lần save.
- Mùa giải 2011: Schultz chỉ ra sân trong 19 trận đấu. Vào ngày 2 tháng 12 cùng năm, anh được công bố là cầu thủ tự do.
2.2.2. Orix Buffaloes
Vào năm 2013, Schultz tham gia trại huấn luyện mùa xuân của đội Orix Buffaloes với tư cách là cầu thủ thử việc. Anh đã thể hiện tốt trong hai trận đấu tập nội bộ, ném hai hiệp mà không để trúng cú đánh nào. Vào ngày 22 tháng 2, câu lạc bộ thông báo rằng anh đã vượt qua buổi thử việc và ký hợp đồng chính thức. Tuy nhiên, anh chỉ ra sân trong một trận đấu duy nhất cho Orix. Vào ngày 29 tháng 7 năm 2013, anh nhận được thông báo bị cắt hợp đồng và được công bố là cầu thủ tự do vào ngày 5 tháng 8, cùng với đồng đội Steve Hammond.
2.3. Các sự nghiệp chuyên nghiệp khác
Ngoài thời gian thi đấu ở MLB và NPB, Schultz còn có một giai đoạn ngắn với Washington Nationals. Vào ngày 2 tháng 3 năm 2012, anh ký hợp đồng với Washington Nationals để thi đấu ở giải đấu nhỏ, nhưng sau đó đã bị cắt hợp đồng vào tháng 7 cùng năm.
3. Phong cách ném bóng
Michael Schultz, với chiều cao hơn 2 m, nổi bật với khả năng ném những cú fastball có chuyển động tự nhiên và tốc độ tối đa đạt 156 km/h (được ghi nhận vào ngày 4 tháng 10 năm 2008 tại Sân vận động Yokohama). Anh kết hợp fastball với các loại bóng slider dọc và ngang, cùng với changeup, để tạo ra nhiều cú strikeout. Schultz tự tin vào khả năng ném bóng quyết liệt khi có người chạy và cho rằng mình phù hợp với vai trò người ném bóng trung gian.
Khi mới đến Nhật Bản, anh có một số hạn chế về tốc độ thực hiện động tác ném (quickness). Vào năm 2008, anh thường nhấc chân lên cao khi có người chạy, khiến đối thủ dễ dàng thực hiện cú cướp gôn. Tuy nhiên, vào năm 2009, anh đã cải thiện động tác của mình thành một kiểu gần giống với "bước chân trượt" (摺り足suriashiJapanese), mặc dù động tác vẫn lớn, nhưng đã giúp anh kiểm soát người chạy tốt hơn, không cho phép họ dễ dàng xuất phát để cướp gôn.
4. Thống kê sự nghiệp
| Năm | Đội | Ra sân | Xuất phát | Hoàn thành | Không điểm | Không bóng đi | Thắng | Thua | Cứu | Hold | Tỷ lệ thắng | Đối mặt | Số hiệp | Bị đánh | Bị home run | Bóng đi | Bóng đi cố ý | Bóng chết | Strikeout | Wild pitch | Balk | Điểm mất | Điểm mất kiếm được | ERA | WHIP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2007 | ARI | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ---- | 3 | 1.0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 1.00 |
| 2008 | Hiroshima | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 18 | .429 | 222 | 53.0 | 47 | 1 | 20 | 2 | 0 | 43 | 2 | 0 | 20 | 19 | 3.23 | 1.26 |
| 2009 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 35 | .625 | 298 | 75.0 | 57 | 0 | 22 | 0 | 0 | 72 | 2 | 0 | 19 | 19 | 2.28 | 1.05 | |
| 2010 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | .000 | 43 | 10.1 | 10 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 0 | 5 | 4 | 3.48 | 1.16 | |
| 2011 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | ---- | 82 | 17.0 | 22 | 1 | 11 | 0 | 1 | 7 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1.06 | 1.94 | |
| 2013 | Orix | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ---- | 3 | 1.0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 0.00 |
| MLB: 1 năm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ---- | 3 | 1.0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | 1.00 | |
| NPB: 5 năm | 159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 8 | 63 | .500 | 648 | 156.1 | 136 | 2 | 55 | 2 | 1 | 131 | 6 | 0 | 51 | 44 | 2.53 | 1.22 | |
- Dữ liệu tính đến cuối mùa giải 2013
- Các con số in đậm là thành tích tốt nhất giải đấu trong năm đó.
5. Kỷ lục
Dưới đây là các kỷ lục và thành tích cá nhân đáng chú ý của Michael Schultz trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp của mình tại Nippon Professional Baseball (NPB):
- Trận ra mắt đầu tiên: Ngày 21 tháng 5 năm 2008, trong trận đấu với Fukuoka SoftBank Hawks (trận 2) tại Fukuoka Yahoo! JAPAN Dome. Anh vào sân ở hiệp thứ 7, là người ném bóng thứ ba, ném 2/3 hiệp và không để mất điểm nào.
- Lần strikeout đầu tiên: Ngày 23 tháng 5 năm 2008, trong trận đấu với Orix Buffaloes (trận 1) tại Kyocera Dome Osaka. Anh đã strikeout Harunaka Osamu bằng một cú swing trượt ở hiệp thứ 7.
- Trận thắng đầu tiên: Ngày 25 tháng 5 năm 2008, trong trận đấu với Chiba Lotte Marines (trận 1) tại Sân vận động thành phố Hiroshima. Anh vào sân ở hiệp thứ 8, là người ném bóng thứ sáu, ném 1 hiệp và không để mất điểm nào.
- Lần hold đầu tiên: Ngày 29 tháng 5 năm 2008, trong trận đấu với Saitama Seibu Lions (trận 2) tại Sân vận động thành phố Hiroshima. Anh vào sân ở hiệp thứ 8, là người ném bóng thứ hai, ném 1 hiệp và không để mất điểm nào.
- Lần save đầu tiên: Ngày 5 tháng 6 năm 2009, trong trận đấu với Fukuoka SoftBank Hawks (trận 3) tại MAZDA Zoom-Zoom Stadium Hiroshima. Anh vào sân ở hiệp thứ 7 với hai out, là người ném bóng thứ tư, hoàn thành trận đấu với 1/3 hiệp không để mất điểm nào (trận đấu bị rút ngắn do mưa).
Số áo:
- 70 (2008 - 2011)
- 42 (2013)