1. Tổng quan
Maximilian Eggestein (Maximilian EggesteinMak-si-mi-li-an E-ggơ-stainGerman, sinh ngày 8 tháng 12 năm 1996) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đức hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ phòng ngự cho câu lạc bộ SC Freiburg. Anh là con trai của cựu cầu thủ bóng đá Karl Eggestein và là anh trai của đồng nghiệp Johannes Eggestein, người cũng là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp. Sự nghiệp của Eggestein nổi bật với quãng thời gian dài gắn bó cùng SV Werder Bremen trước khi chuyển đến SC Freiburg, và anh cũng đã đại diện cho Đức ở nhiều cấp độ đội tuyển trẻ khác nhau.
2. Thời thơ ấu và sự nghiệp trẻ
Maximilian Eggestein bắt đầu sự nghiệp bóng đá của mình từ rất sớm, cho thấy niềm đam mê với môn thể thao này ngay từ khi còn nhỏ.
2.1. Gia đình và những bước chân đầu tiên với bóng đá
Maximilian Eggestein sinh ngày 8 tháng 12 năm 1996 tại Hannover, Niedersachsen, Đức. Anh là con trai của cựu cầu thủ bóng đá Karl Eggestein và là anh trai của cầu thủ chuyên nghiệp Johannes Eggestein. Anh bắt đầu chơi bóng đá từ năm 4 tuổi tại câu lạc bộ địa phương TSV Schloss Ricklingen, nằm ở vùng ngoại ô Hannover.
2.2. Sự nghiệp cấp câu lạc bộ trẻ
Sau thời gian đầu tại TSV Schloss Ricklingen, Maximilian Eggestein gia nhập TSV Havelse, câu lạc bộ mà cha anh cũng từng thi đấu, khi anh khoảng 7 hoặc 8 tuổi. Anh tiếp tục phát triển kỹ năng tại TSV Havelse cho đến năm 2011, khi anh chuyển đến học viện đào tạo trẻ của SV Werder Bremen. Tại đây, anh đã trải qua các cấp độ đào tạo trẻ và chuẩn bị cho sự nghiệp chuyên nghiệp của mình.
3. Sự nghiệp cấp câu lạc bộ
Sự nghiệp cấp câu lạc bộ của Maximilian Eggestein chủ yếu gắn liền với SV Werder Bremen và SC Freiburg, nơi anh đã khẳng định vị trí của mình như một tiền vệ đáng tin cậy.
3.1. Werder Bremen
Maximilian Eggestein gia nhập đội trẻ của SV Werder Bremen vào năm 2011 từ TSV Havelse. Anh đã trải qua một hành trình phát triển ấn tượng tại câu lạc bộ này, từ đội trẻ cho đến việc trở thành trụ cột của đội một.
3.1.1. Werder Bremen II và ra mắt đội một
Vào ngày 1 tháng 8 năm 2014, Eggestein có trận ra mắt đội lớn cho SV Werder Bremen II trong trận đấu với Eintracht Braunschweig II tại giải Regionalliga Nord. Cùng năm đó, anh được đôn lên đội một của Werder Bremen. Vào ngày 29 tháng 11 năm 2014, anh có trận ra mắt tại Bundesliga trong trận đấu với SC Paderborn 07, vào sân thay thế Levent Ayçiçek ở phút 83, góp phần vào chiến thắng 4-0 trên sân nhà. Thành tích này giúp anh trở thành cầu thủ trẻ thứ hai có trận ra mắt Bundesliga cho Werder Bremen, chỉ sau Thomas Schaaf.
3.1.2. Hợp đồng chuyên nghiệp và khẳng định vị trí
Vào tháng 2 năm 2015, Maximilian Eggestein đã ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên với Werder Bremen, cam kết gắn bó với câu lạc bộ đến năm 2018. Trong mùa giải 2015-2016, anh có trận đá chính đầu tiên, thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công (số 10) trong trận đấu với Hertha BSC vào ngày 22 tháng 8 năm 2015. Dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Alexander Nouri trong mùa giải 2016-2017, anh được chuyển đổi vị trí từ tiền vệ tấn công sang tiền vệ phòng ngự, một vai trò mà anh đã thích nghi tốt và bắt đầu giành được nhiều cơ hội ra sân hơn.

3.1.3. Những mùa giải quan trọng và gia hạn hợp đồng
Vào tháng 4 năm 2017, sau những màn trình diễn xuất sắc ở nửa sau mùa giải 2016-2017, Eggestein đã đồng ý gia hạn hợp đồng với Werder Bremen đến năm 2020. Trong mùa giải 2017-2018, anh thường xuyên cạnh tranh vị trí với Philipp Bargfrede ở tuyến giữa. Vào ngày 18 tháng 8 năm 2018, anh ghi bàn thắng đầu tiên của mình trong mùa giải 2018-2019 trong chiến thắng 6-1 trước Wormatia Worms ở vòng một DFB-Pokal. Dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Florian Kohfeldt, người từng là thầy của anh ở đội trẻ, Eggestein tiếp tục duy trì phong độ cao. Vào ngày 10 tháng 4 năm 2019, Werder Bremen thông báo gia hạn hợp đồng với Eggestein, cùng thời điểm đó em trai anh, Johannes, cũng dần khẳng định được vị trí trong đội một. Anh đã cống hiến 10 năm sự nghiệp cho Werder Bremen trước khi xuống hạng và chuyển đi.
3.2. SC Freiburg
Vào tháng 8 năm 2021, sau khi SV Werder Bremen xuống hạng khỏi Bundesliga và kết thúc một thập kỷ gắn bó với câu lạc bộ, Maximilian Eggestein đã chuyển đến SC Freiburg. Tại Freiburg, anh tiếp tục vai trò tiền vệ của mình và nhanh chóng trở thành một phần quan trọng của đội hình.
4. Sự nghiệp quốc tế
Maximilian Eggestein đã có một sự nghiệp đáng chú ý ở các cấp độ đội tuyển trẻ quốc gia Đức.
4.1. Đội tuyển trẻ quốc gia
Eggestein là một cầu thủ trẻ quốc tế cho Đức ở cấp độ U-20. Anh đã được triệu tập vào đội tuyển U-20 Đức vào năm 2015 và có trận ra mắt vào ngày 13 tháng 9 cùng năm trong trận đấu với đội tuyển U-20 Ý, nơi anh cũng ghi bàn thắng đầu tiên. Tổng cộng, anh đã có 6 lần ra sân và ghi 1 bàn cho đội U-20.
Anh cũng là thành viên của đội tuyển U-21 Đức, có trận ra mắt vào ngày 5 tháng 9 năm 2017 trong trận đấu với đội tuyển U-21 Kosovo. Vào tháng 6 năm 2019, anh được triệu tập vào đội hình tham dự Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2019 được tổ chức tại Ý và San Marino. Anh đã ra sân trong 16 trận cho đội U-21, bao gồm cả trận chung kết với U-21 Tây Ban Nha, nơi Đức giành vị trí á quân.
4.2. Đội tuyển quốc gia cấp cao
Vào tháng 3 năm 2019, Maximilian Eggestein lần đầu tiên được triệu tập vào đội tuyển quốc gia Đức cấp cao, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong sự nghiệp quốc tế của anh.
5. Danh hiệu
Maximilian Eggestein đã đạt được một số thành tích đáng chú ý trong sự nghiệp cầu thủ của mình.
5.1. Cấp câu lạc bộ
- DFB-Pokal: Bán kết (2018-19) với SV Werder Bremen
5.2. Cấp quốc tế
- Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu: Á quân (2019) với U-21 Đức
6. Thống kê sự nghiệp
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | DFB-Pokal | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | Ghi chú | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | |||
| Werder Bremen II | 2014-15 | Regionalliga Nord | 32 | 4 | - | - | 2 | 0 | 34 | 4 | Số lần ra sân tại các trận play-off thăng hạng Regionalliga. | ||
| 2015-16 | 3. Liga | 9 | 1 | - | - | - | 9 | 1 | |||||
| 2016-17 | 13 | 2 | - | - | - | 13 | 2 | ||||||
| Tổng cộng | 54 | 7 | 0 | 0 | - | 2 | 0 | 56 | 7 | ||||
| Werder Bremen | 2014-15 | Bundesliga | 2 | 0 | 0 | 0 | - | - | 2 | 0 | |||
| 2015-16 | 7 | 0 | 1 | 0 | - | - | 8 | 0 | |||||
| 2016-17 | 15 | 1 | 0 | 0 | - | - | 15 | 1 | |||||
| 2017-18 | 33 | 2 | 4 | 1 | - | - | 37 | 3 | |||||
| 2018-19 | 34 | 5 | 5 | 1 | - | - | 39 | 6 | |||||
| 2019-20 | 32 | 1 | 4 | 0 | - | 2 | 0 | 40 | 1 | Số lần ra sân tại các trận play-off trụ hạng Bundesliga. | |||
| 2020-21 | 33 | 2 | 5 | 0 | - | - | 38 | 2 | |||||
| 2021-22 | 3 | 1 | 1 | 0 | - | - | 4 | 1 | |||||
| Tổng cộng | 159 | 12 | 20 | 2 | - | 2 | 0 | 181 | 14 | ||||
| SC Freiburg | 2021-22 | Bundesliga | 31 | 1 | 5 | 1 | - | - | 36 | 2 | |||
| 2022-23 | 31 | 1 | 5 | 0 | 7 | 0 | - | 43 | 1 | Số lần ra sân tại UEFA Europa League. | |||
| 2023-24 | 33 | 1 | 2 | 1 | 10 | 1 | - | 45 | 3 | Số lần ra sân tại UEFA Europa League. | |||
| 2024-25 | 22 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | - | 25 | 0 | ||||
| Tổng cộng | 117 | 3 | 15 | 2 | 17 | 1 | 0 | 0 | 149 | 6 | |||
| Tổng sự nghiệp | 330 | 22 | 35 | 4 | 17 | 1 | 4 | 0 | 386 | 27 | |||