1. Thời thơ ấu và Tiểu sử
Maximilian Beier sinh ngày 17 tháng 10 năm 2002 tại Brandenburg an der Havel, Đức. Anh bắt đầu sự nghiệp bóng đá của mình tại câu lạc bộ địa phương Brandenburger SC Süd 05. Sau đó, anh chuyển đến Energie Cottbus để tiếp tục quá trình đào tạo. Năm 2018, Beier gia nhập học viện đào tạo trẻ của TSG 1899 Hoffenheim, nơi anh tiếp tục phát triển các kỹ năng bóng đá của mình. Anh có chiều cao 185 cm và nặng 70 kg, thuận chân phải.
1.1. Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Tại học viện của TSG 1899 Hoffenheim, Beier đã có những bước tiến đáng kể. Sau khi tích lũy kinh nghiệm thi đấu ở đội một và tại UEFA Europa League, anh được chuyển xuống thi đấu cho đội U-19 của câu lạc bộ tại giải hạng tư Regionalliga Südwest để có thêm thời gian ra sân và phát triển. Trong mùa giải 2020-21, anh đã có 24 lần ra sân và ghi được 9 bàn thắng cho đội U-19 tại Regionalliga. Anh cũng từng thi đấu cho đội tuyển U-20 Đức từ năm 2021 đến 2023, ra sân 7 lần.
2. Sự nghiệp câu lạc bộ
Maximilian Beier đã trải qua các giai đoạn quan trọng trong sự nghiệp câu lạc bộ của mình, từ những bước đầu tiên tại TSG 1899 Hoffenheim đến các hợp đồng cho mượn thành công và cuối cùng là chuyển đến một trong những câu lạc bộ hàng đầu của Đức, Borussia Dortmund.
2.1. TSG Hoffenheim
Beier có trận ra mắt chuyên nghiệp cho TSG 1899 Hoffenheim tại Bundesliga vào ngày 8 tháng 2 năm 2020, trong trận thua 0-1 trên sân khách trước Freiburg. Anh ra sân khi mới 17 tuổi 114 ngày, trở thành cầu thủ trẻ nhất lịch sử câu lạc bộ ra sân tại Bundesliga, phá vỡ kỷ lục trước đó của Niklas Süle.
Vào tháng 10 năm 2020, Beier đã ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên với Hoffenheim, có thời hạn đến ngày 30 tháng 6 năm 2024. Vào ngày 10 tháng 12 cùng năm, anh ghi những bàn thắng đầu tiên trong sự nghiệp chuyên nghiệp của mình khi lập một cú đúp và kiến tạo một bàn thắng cho Andrej Kramarić trong chiến thắng 4-1 trước Gent tại UEFA Europa League. Beier kết thúc mùa giải 2020-21 với 3 lần ra sân ở Bundesliga, 2 lần ra sân và 2 bàn thắng ở Europa League.
Anh trở lại Hoffenheim vào mùa hè năm 2023 cho mùa giải 2023-24. Beier khởi đầu mùa giải một cách ấn tượng, ghi bàn trong các trận đấu từ vòng 2 đến vòng 5, góp phần giúp Hoffenheim giành 4 chiến thắng liên tiếp. Vào ngày 25 tháng 10 năm 2023, anh gia hạn hợp đồng với TSG Hoffenheim đến ngày 30 tháng 6 năm 2027. Trong suốt mùa giải 2023-24, Beier đã thi đấu tổng cộng 33 trận và ghi được 16 bàn thắng, trở thành cầu thủ ghi bàn hàng đầu của câu lạc bộ và là chân sút đứng thứ năm tại Bundesliga.
2.2. Cho mượn tại Hannover 96
Vào ngày 19 tháng 8 năm 2021, Beier chuyển đến câu lạc bộ hạng hai Hannover 96 dưới dạng cho mượn đến hết mùa giải 2021-22. Anh có trận ra mắt giải hạng hai một ngày sau đó, vào sân thay người trong trận đấu trên sân nhà với 1. FC Heidenheim. Trong suốt mùa giải, anh nhanh chóng giành được một suất đá chính thường xuyên trên hàng công. Beier đã chơi 30 trong số 31 trận đấu tại giải hạng hai và ghi được 3 bàn thắng. Anh đặc biệt tỏa sáng ở DFB-Pokal, ghi hai bàn vào lưới Fortuna Düsseldorf ở vòng hai và một bàn vào lưới Borussia Mönchengladbach ở vòng 16 đội.
Sau mùa giải 2021-22, hợp đồng cho mượn của Beier với Hannover được gia hạn thêm một năm cho mùa giải 2022-23 vào ngày 8 tháng 6 năm 2022, nhằm giúp anh có thêm thời gian thi đấu. Đồng thời, Hoffenheim cũng gia hạn hợp đồng với anh đến ngày 30 tháng 6 năm 2025. Trong mùa giải 2022-23, Beier đã ra sân 33 trận và ghi được 7 bàn thắng cho Hannover 96.
2.3. Borussia Dortmund
Vào ngày 12 tháng 8 năm 2024, Maximilian Beier chính thức gia nhập câu lạc bộ đồng hương Bundesliga là Borussia Dortmund, ký một hợp đồng có thời hạn 5 năm. Anh có trận ra mắt cho đội bóng mới trong khuôn khổ DFB-Pokal vào ngày 17 tháng 8 năm 2024.
3. Sự nghiệp quốc tế
Maximilian Beier đã đại diện cho Đức ở nhiều cấp độ đội tuyển trẻ và nhanh chóng thăng tiến lên đội tuyển quốc gia cấp cao.
3.1. Cấp độ trẻ
Beier là một cầu thủ trẻ quốc tế của Đức. Anh được triệu tập vào U-17 Đức và tham dự Giải vô địch U-17 châu Âu 2019 tại Ireland. Anh đã ghi một bàn thắng trong trận đấu đầu tiên của giải đấu gặp Ý, nhưng Đức đã bị loại ngay từ vòng bảng. Tổng cộng, anh có 8 lần ra sân và ghi 1 bàn cho đội U-17.
Vào tháng 9 năm 2023, Beier lần đầu tiên được triệu tập vào đội U-21 Đức. Anh ghi bàn thắng đầu tiên cho đội tuyển U-21 quốc gia ngay trong trận ra mắt, một trận giao hữu với Ukraina. Trong khuôn khổ vòng loại Giải vô địch U-21 châu Âu 2025, anh đã đeo băng đội trưởng trong trận đấu với Bulgaria và ghi bàn trong trận đấu với Estonia, khẳng định vai trò trụ cột của mình. Anh có 5 lần ra sân và ghi 2 bàn cho đội U-21.
3.2. Đội tuyển quốc gia
Vào giữa tháng 3 năm 2024, Beier lần đầu tiên được huấn luyện viên Julian Nagelsmann triệu tập vào đội tuyển quốc gia Đức để chuẩn bị cho các trận giao hữu với Pháp và Hà Lan, mặc dù anh không ra sân trong cả hai trận đấu này.
Cuối tháng 5 năm 2024, anh được điền tên vào danh sách đội hình của Đức tham dự UEFA Euro 2024 được tổ chức trên sân nhà. Vào ngày 3 tháng 6 năm 2024, Beier có trận ra mắt cho đội tuyển quốc gia trong trận giao hữu với Ukraina, vào sân thay cho Jamal Musiala. Tại UEFA Euro 2024, anh chỉ được sử dụng trong trận đấu vòng bảng thứ ba với Thụy Sĩ, khi vào sân thay cho Robert Andrich ở phút thứ 65.
4. Thống kê sự nghiệp
4.1. Thống kê cấp câu lạc bộ
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp quốc gia | Châu lục | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| TSG Hoffenheim | 2019-20 | Bundesliga | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | - | 6 | 0 | |
| 2020-21 | Bundesliga | 3 | 0 | 0 | 0 | 2(Europa League) | 2 | - | 5 | 2 | ||
| 2023-24 | Bundesliga | 33 | 16 | 2 | 0 | - | - | 35 | 16 | |||
| Tổng cộng | 42 | 16 | 2 | 0 | 2 | 2 | - | 46 | 18 | |||
| TSG Hoffenheim II | 2020-21 | Regionalliga Südwest | 24 | 9 | - | - | - | 24 | 9 | |||
| 2021-22 | Regionalliga Südwest | 1 | 1 | - | - | - | 1 | 1 | ||||
| Tổng cộng | 25 | 10 | - | - | - | 25 | 10 | |||||
| Hannover 96 (cho mượn) | 2021-22 | 2. Bundesliga | 30 | 3 | 3 | 4 | - | - | 33 | 7 | ||
| 2022-23 | 2. Bundesliga | 33 | 7 | 2 | 1 | - | - | 35 | 8 | |||
| Tổng cộng | 63 | 10 | 5 | 5 | - | - | 68 | 15 | ||||
| Borussia Dortmund | 2024-25 | Bundesliga | 22 | 4 | 2 | 0 | 8(Champions League) | 0 | 0 | 0 | 32 | 4 |
| Tổng cộng sự nghiệp | 149 | 37 | 9 | 5 | 10 | 2 | 0 | 0 | 168 | 44 | ||
4.2. Thống kê cấp đội tuyển quốc gia
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Đức | 2024 | 4 | 0 |
| Tổng cộng | 4 | 0 | |
5. Danh hiệu
5.1. Giải thưởng cá nhân
- Bundesliga Tân binh của tháng: Tháng 2 năm 2024, Tháng 3 năm 2024