1. Tiểu sử
Maurice Denis sinh ra tại Granville, một thị trấn ven biển ở vùng Normandy, Pháp. Từ nhỏ, ông đã thể hiện niềm đam mê sâu sắc với tôn giáo và nghệ thuật, điều này đã định hình con đường sự nghiệp và triết lý nghệ thuật của ông.
1.1. Thời thơ ấu và Giáo dục
Maurice Denis sinh ngày 25 tháng 11 năm 1870, tại Granville, Manche, một thị trấn ven biển thuộc vùng Normandy của Pháp. Cha ông xuất thân từ tầng lớp nông dân khiêm tốn; sau bốn năm phục vụ trong quân đội, ông làm việc tại nhà ga xe lửa. Mẹ ông, con gái một người thợ xay, làm nghề thợ may. Sau khi kết hôn vào năm 1865, họ chuyển đến Saint-Germain-en-Laye ở ngoại ô Paris, nơi cha ông làm việc tại văn phòng quản lý Đường sắt Miền Tây ở Paris.
Maurice là con một. Từ nhỏ, niềm đam mê của ông là tôn giáo và nghệ thuật. Ông bắt đầu viết nhật ký vào năm 1884 khi mới mười ba tuổi. Năm 1885, ông ghi lại trong nhật ký sự ngưỡng mộ của mình đối với màu sắc, ánh nến và mùi hương trầm trong các buổi lễ tại nhà thờ địa phương. Ông thường xuyên lui tới Bảo tàng Louvre và đặc biệt ngưỡng mộ các tác phẩm của Fra Angelico, Raphael và Sandro Botticelli. Năm mười lăm tuổi, ông viết trong nhật ký: "Vâng, tôi phải trở thành một họa sĩ Kitô giáo, tôi phải tôn vinh tất cả những phép màu của Kitô giáo, tôi cảm thấy đó là điều cần thiết."
Denis được nhận vào một trong những trường danh tiếng nhất Paris, Lycée Condorcet, nơi ông xuất sắc về triết học. Tuy nhiên, ông quyết định rời trường vào cuối năm 1887 và năm 1888 đăng ký vào Académie Julian để chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh vào École des Beaux-Arts ở Paris. Tại đó, ông học với họa sĩ và nhà lý luận Jules Joseph Lefebvre. Ông đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh vào Beaux-Arts vào tháng 7 năm 1888 và vượt qua một kỳ thi khác vào tháng 11 để nhận bằng cử nhân triết học.
1.2. Ảnh hưởng Nghệ thuật Ban đầu
Ngay từ khi còn trẻ, Maurice Denis đã bị mê hoặc bởi các bậc thầy thời Phục Hưng như Fra Angelico, Raphael và Sandro Botticelli, những người mà ông thường xuyên nghiên cứu tại Bảo tàng Louvre. Ông đặc biệt ngưỡng mộ sự kết hợp giữa vẻ đẹp hình thức và chiều sâu tâm linh trong các tác phẩm của họ. Đến năm 1887, ông tìm thấy một nguồn cảm hứng mới từ các tác phẩm của Pierre Puvis de Chavannes, người nổi tiếng với phong cách trang trí phẳng, đơn giản và giàu tính biểu tượng. Những ảnh hưởng này đã định hình quan điểm nghệ thuật ban đầu của Denis, hướng ông tới một nghệ thuật không chỉ tái hiện thế giới vật chất mà còn truyền tải những ý niệm, cảm xúc và niềm tin tôn giáo.
2. Sự nghiệp và Phát triển Nghệ thuật
Sự nghiệp của Maurice Denis đánh dấu một hành trình nghệ thuật đa dạng, từ vai trò tiên phong trong nhóm Les Nabis đến sự trở lại với chủ nghĩa Tân cổ điển và cống hiến sâu sắc cho nghệ thuật tôn giáo. Ông không chỉ là một họa sĩ mà còn là một nhà lý luận, giáo dục, và trang trí, để lại dấu ấn sâu đậm trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật.
2.1. Sự hình thành và Hoạt động của Nhóm Les Nabis


Tại Académie Julian, Maurice Denis kết bạn với các sinh viên cùng chí hướng như Paul Sérusier và Pierre Bonnard, những người có chung ý tưởng về hội họa. Thông qua Bonnard, ông gặp gỡ thêm các nghệ sĩ khác, bao gồm Édouard Vuillard, Paul Ranson, Ker-Xavier Roussel và Hermann-Paul. Năm 1890, họ cùng nhau thành lập một nhóm mà họ gọi là Les Nabis, lấy từ "Nabi" - tiếng Hebrew có nghĩa là "Nhà tiên tri". Triết lý của họ dựa trên chủ nghĩa thực chứng và các tác phẩm của Auguste Comte và Hippolyte Taine. Họ từ chối chủ nghĩa tự nhiên và chủ nghĩa duy vật để ủng hộ một điều gì đó lý tưởng hơn. Denis đã mô tả điều này vào năm 1909: "Nghệ thuật không còn là một cảm giác thị giác mà chúng ta thu thập, như một bức ảnh, về tự nhiên. Không, nó là một sáng tạo của tinh thần chúng ta, mà tự nhiên chỉ là dịp để thể hiện."
Về kỹ thuật, Denis ban đầu bị thu hút bởi phong cách Tân ấn tượng của Georges Seurat, nhưng sau đó từ chối nó vì quá khoa học. Năm 1889, Denis bị cuốn hút bởi một cuộc triển lãm các tác phẩm của Paul Gauguin và bạn bè của ông tại Cafe Volponi, bên lề Triển lãm Quốc tế Paris 1889. Nhớ lại sau này, Denis viết: "Thật kinh ngạc, sau đó là một sự mặc khải! Thay vì những ô cửa sổ mở ra thiên nhiên, như những người theo trường phái ấn tượng, đây là những bề mặt trang trí vững chắc, màu sắc mạnh mẽ, được viền bằng những nét vẽ thô bạo, được phân chia." Tác phẩm của Gauguin đã có tác động tức thì đến công việc của Denis. Các hình thức màu sắc tươi sáng trong tác phẩm Vache au-dessus du gouffre của Gauguin, lần đầu tiên được trưng bày vào năm 1889, đã xuất hiện trong tác phẩm Taches du soleil sur la terrace của Denis vào tháng 10 năm 1890, và sau đó trong tác phẩm Solitude du Christ (1918) của ông.
Nhóm Nabis dần tan rã vào cuối những năm 1880, nhưng những ý tưởng của họ đã ảnh hưởng đến các tác phẩm sau này của cả Pierre Bonnard và Édouard Vuillard, cũng như các họa sĩ không thuộc Nabis như Henri Matisse.
2.2. Chủ nghĩa Tượng trưng và Ảnh hưởng Nhật Bản (Japonisme)
Một ảnh hưởng khác đối với Maurice Denis vào thời điểm đó là nghệ thuật Nhật Bản. Sự quan tâm của các nghệ sĩ Pháp đối với nghệ thuật Nhật Bản bắt đầu vào những năm 1850, sau đó được đổi mới bởi các cuộc trưng bày tại Triển lãm Quốc tế Paris 1855 và lại được phục hồi vào năm 1890 bởi một cuộc triển lãm hồi tưởng lớn về các bản in Nhật Bản tại École des Beaux-Arts. Ngay cả trước năm 1890, Denis đã cắt và nghiên cứu các hình minh họa của danh mục Japan Artistique do Siegfried Bing xuất bản. Vào tháng 11 năm 1888, ông đã tuyên bố với người bạn Émile Bernard rằng ông muốn chuyển từ "Tô màu cho (Pierre Puvis de Chavannes)" sang "pha trộn với Nhật Bản." Các bức tranh của ông theo phong cách Nhật Bản có định dạng rộng và bố cục, trang trí rất cách điệu, trông giống như những tấm bình phong Nhật Bản.
Vào đầu những năm 1890, Denis đã đạt đến triết lý nghệ thuật định hướng cho hầu hết các tác phẩm sau này của ông, và thay đổi rất ít; đó là bản chất của nghệ thuật là thể hiện tình yêu và đức tin, mà đối với ông là những điều tương tự. Vào ngày 24 tháng 3 năm 1895, ông viết trong nhật ký: "Nghệ thuật vẫn là một nơi ẩn náu chắc chắn, hy vọng về một lý do trong cuộc sống từ nay về sau, và suy nghĩ an ủi rằng một chút vẻ đẹp biểu hiện trong cuộc sống của chúng ta, và chúng ta đang tiếp tục công việc Sáng tạo....Do đó, tác phẩm nghệ thuật có giá trị, được ghi dấu trong vẻ đẹp kỳ diệu của hoa, của ánh sáng, trong tỷ lệ của cây cối và hình dạng của sóng, và sự hoàn hảo của khuôn mặt; để ghi dấu cuộc đời nghèo nàn và đáng thương của chúng ta với đau khổ, hy vọng và suy nghĩ."
Phong trào văn học gọi là chủ nghĩa tượng trưng được Jean Moréas khởi xướng trong một bài báo trên Le Figaro vào năm 1891. Vào tháng 3 năm 1891, nhà phê bình George-Albert Dourer đã viết một bài báo cho Mercure-de-France gọi Denis là ví dụ hàng đầu của "chủ nghĩa tượng trưng trong hội họa". Tác phẩm của Denis đã thu hút sự chú ý của các nhà phê bình và các nhà bảo trợ quan trọng, đáng chú ý nhất là Arthur Huc, chủ sở hữu tờ báo nổi tiếng La Dépêche de Toulouse, người đã tổ chức các phòng trưng bày nghệ thuật của riêng mình và mua một số tác phẩm của Denis.
Denis đã thử nghiệm với các hình thức nghệ thuật khác và với nghệ thuật trang trí. Bắt đầu từ năm 1889, để minh họa cho một ấn bản của tập thơ Sagesse của Paul Verlaine, Denis đã khắc một loạt bảy bản in khắc gỗ rất cách điệu, chắt lọc tinh hoa tác phẩm của mình. Người bảo trợ của ông là Huc đã đặt hàng hai tấm trang trí lớn, dưới dạng thảm, cho văn phòng Toulouse của ông. Denis, giống như các nghệ sĩ khác cùng thời, cũng thiết kế các áp phích in thạch bản đầy màu sắc với những đường cong arabesque của Art Nouveau.
2.3. Các Lý thuyết Mỹ thuật Chính
Vào tháng 8 năm 1890, Maurice Denis đã tổng hợp những ý tưởng mới của mình và trình bày chúng trong một bài tiểu luận nổi tiếng được xuất bản trên tạp chí Art et Critique. Câu mở đầu nổi tiếng của bài tiểu luận là: "Hãy nhớ rằng một bức tranh, trước khi là một con ngựa chiến, một phụ nữ khỏa thân hay một loại giai thoại nào đó, về bản chất là một mặt phẳng được phủ bằng màu sắc được sắp xếp theo một thứ tự nhất định." Ý tưởng này không phải là nguyên bản của Denis; ý tưởng này đã được Hippolyte Taine đưa ra không lâu trước đó trong Triết học nghệ thuật, nơi Taine viết: "Một bức tranh là một bề mặt màu sắc, trong đó các tông màu khác nhau và các mức độ ánh sáng khác nhau được đặt với một lựa chọn nhất định; đó là bản chất nội tại của nó." Tuy nhiên, chính cách diễn đạt của Denis đã thu hút sự chú ý của các nghệ sĩ và trở thành một phần nền tảng của chủ nghĩa hiện đại. Denis là một trong những nghệ sĩ đầu tiên nhấn mạnh tính phẳng của mặt phẳng bức tranh-một trong những điểm khởi đầu lớn cho chủ nghĩa hiện đại. Tuy nhiên, như Denis giải thích, ông không có ý rằng hình thức của bức tranh quan trọng hơn chủ đề. Ông tiếp tục viết: "Chiều sâu cảm xúc của chúng ta đến từ sự đủ đầy của những đường nét và màu sắc này để tự giải thích... mọi thứ đều nằm trong vẻ đẹp của tác phẩm." Trong bài tiểu luận của mình, ông gọi phong trào mới này là "tân truyền thống", đối lập với "chủ nghĩa tiến bộ" của những người theo trường phái tân ấn tượng, do Georges Seurat dẫn đầu. Với việc xuất bản bài báo này, Denis trở thành người phát ngôn nổi tiếng nhất cho triết lý của nhóm Nabis, mặc dù trên thực tế nhóm này rất đa dạng và có nhiều ý kiến khác nhau về nghệ thuật.
Một sự kiện quan trọng khác trong cuộc đời Denis là cuộc gặp gỡ của ông với Marthe Meurier vào tháng 10 năm 1890. Từ tháng 6 năm 1891, họ có một mối tình lãng mạn dài, được ghi chép tỉ mỉ trong nhật ký của ông, và kết hôn vào ngày 12 tháng 6 năm 1893. Bà trở thành một phần quan trọng trong nghệ thuật của ông, xuất hiện trong nhiều bức tranh và cả trong các tác phẩm trang trí, như quạt vẽ, thường là một hình tượng lý tưởng hóa đại diện cho sự trong sáng và tình yêu.
2.4. Tân cổ điển và Sự trở lại với Truyền thống

Vào tháng 1 năm 1898, Maurice Denis thực hiện chuyến thăm đầu tiên đến Roma, nơi các tác phẩm của Raphael và Michelangelo tại Thành Vatican đã gây ấn tượng mạnh mẽ cho ông. Ông đã viết một bài tiểu luận dài, Les Arts a Rome (Nghệ thuật ở Rome), tuyên bố: "thẩm mỹ cổ điển mang đến cho chúng ta đồng thời một phương pháp tư duy và một phương pháp muốn trở thành, một đạo đức và đồng thời một tâm lý học... Truyền thống cổ điển nói chung, bằng logic của nỗ lực và sự vĩ đại của kết quả, theo một cách nào đó song song với truyền thống tôn giáo của nhân loại." Cùng năm đó, hai nhân vật hàng đầu của chủ nghĩa tượng trưng trong nghệ thuật, Gustave Moreau và Pierre Puvis de Chavannes, đã qua đời. Khi trở về Paris, Denis đã định hướng lại nghệ thuật của mình theo Tân cổ điển, với những đường nét và hình khối rõ ràng hơn. Ông ghi chú trong nhật ký vào tháng 3 năm 1898: "Hãy nghĩ về những bức tranh cuối đời nơi Chúa Kitô là nhân vật trung tâm... Hãy nhớ những bức tranh khảm lớn của Rome. Hòa giải việc sử dụng các phương tiện trang trí quy mô lớn và những cảm xúc trực tiếp của tự nhiên."
Denis là một người ngưỡng mộ lớn Paul Cézanne; ông đã đến thăm nhà Cézanne vào năm 1896 và viết một bài báo tường thuật lời bình luận của Cézanne: "Tôi muốn biến chủ nghĩa ấn tượng thành một cái gì đó vững chắc và bền vững, giống như nghệ thuật trong các bảo tàng." Trong bài báo, Denis mô tả Cézanne là "Poussin của chủ nghĩa ấn tượng" và gọi ông là người sáng lập chủ nghĩa tân cổ điển hiện đại. Một trong những tác phẩm quan trọng nhất của Denis từ giai đoạn này là Homage to Cézanne (1900), được vẽ sau cái chết của người bạn Paul Cézanne. Ở tiền cảnh, bức tranh khắc họa những người bạn của Cézanne, một số trong số họ là cựu thành viên Nabis; từ trái sang phải: Odilon Redon, Édouard Vuillard, nhà phê bình André Mellerio, Ambroise Vollard, chính Denis, Paul Sérusier, Paul Ranson, Ker-Xavier Roussel, Pierre Bonnard, và vợ của Denis, Marthe. Bức tranh trông rất u ám vì tất cả họ đều mặc đồ đen để tang, nhưng nó cũng có một thông điệp thứ hai; những bức tranh được trưng bày phía sau các nhân vật và trên giá vẽ đại diện cho sự chuyển đổi của nghệ thuật hiện đại, từ các tác phẩm của Gauguin và Renoir trên tường phía sau đến bức tranh của Cézanne trên giá vẽ, minh họa, theo quan điểm của Denis, sự chuyển đổi từ chủ nghĩa ấn tượng và chủ nghĩa tượng trưng sang chủ nghĩa tân cổ điển.
Cho đến khoảng năm 1906, Denis được coi là người tiên phong trong giới nghệ sĩ Paris, nhưng vào năm đó, Henri Matisse đã trình bày tác phẩm La Joie de Vivre với những màu sắc tươi sáng và đối chọi của chủ nghĩa dã thú. Để đáp lại, Denis ngày càng chuyển sang thần thoại và cái mà ông gọi là "chủ nghĩa nhân văn Kitô giáo". Năm 1898, ông đã mua một biệt thự nhỏ ở bãi biển Perros-Guirec ở Brittany, lúc đó là một làng chài hẻo lánh và ít dân cư. Năm 1907, ông sử dụng bãi biển đó làm bối cảnh cho tác phẩm tân cổ điển Bacchus and Ariadne, làm tươi sáng màu sắc của mình và thể hiện một gia đình hạnh phúc đang nô đùa khỏa thân trên bãi biển.

Ông tiếp theo đó là một loạt các bức tranh khỏa thân ở bãi biển hoặc trong khung cảnh đồng quê, dựa trên các chủ đề thần thoại.
2.5. Art Nouveau và Nghệ thuật Trang trí

Vào giữa những năm 1890, với sự xuất hiện của phong cách Art Nouveau ở Brussels và Paris, Maurice Denis bắt đầu chú ý nhiều hơn đến nghệ thuật trang trí, mặc dù các chủ đề về gia đình và tâm linh của ông vẫn không thay đổi. Nhiều dự án mới của ông được đặt hàng bởi Samuel Bing, nhà buôn nghệ thuật mà phòng trưng bày của ông đã đặt tên cho Art Nouveau. Các dự án mới của ông bao gồm thiết kế giấy dán tường, kính màu, thảm, chụp đèn, bình phong và quạt. Nhưng trong khi ông làm việc trong thời kỳ này và sử dụng các vật liệu của Art Nouveau, các chủ đề và phong cách của ông vẫn mang đậm dấu ấn riêng.
Tác phẩm trang trí quan trọng nhất của ông là một loạt các tấm tranh vẽ cho văn phòng của Baron Cochin, được gọi chung là The Legend of St. Hubert (Truyền thuyết về Thánh Hubert), được vẽ từ năm 1895 đến 1897. Nó lấy cảm hứng tự do từ Nhà nguyện Medici ở Florence, và các tác phẩm của Nicolas Poussin, Eugène Delacroix và Pierre Puvis de Chavannes. Cochin và gia đình ông xuất hiện trong một tấm, và vợ của Denis, Anne, trong một tấm khác. Các tấm tranh ca ngợi gia đình và đức tin. Tổng giám mục Paris đã cử hành một buổi lễ trong văn phòng, khi chính phủ Pháp quốc hữu hóa nơi ở của ông và các tài sản nhà thờ khác vào năm 1907.
Ông đã sản xuất một số lượng nhỏ các bức chân dung, bao gồm một bức chân dung khác thường của Yvonne Lerolle (1897) cho thấy cô ấy ở ba tư thế khác nhau trong cùng một bức tranh.
2.6. Nghệ thuật Tôn giáo và Các Xưởng Nghệ thuật Thánh (Ateliers d'Art Sacré)

Trong giai đoạn cuối của cuộc đời và sự nghiệp, Maurice Denis ngày càng chú ý nhiều hơn đến các bức tranh tường quy mô lớn và nghệ thuật tôn giáo.
Năm 1914, Denis mua lại bệnh viện cũ của Saint-Germaine-en-Laye, được xây dựng dưới thời Louis XIV vào thế kỷ 17. Ông đổi tên tòa nhà thành "The Priory" (Tu viện) và từ năm 1915 đến 1928, với sự giúp đỡ của kiến trúc sư Auguste Perret, ông đã trang trí tòa nhà, đặc biệt là nhà nguyện chưa hoàn thiện, mà ông đã lấp đầy bằng các thiết kế của riêng mình về bích họa, kính màu, tượng và đồ nội thất. Năm 1916, ông tuyên bố ý định của mình là hướng tới "mục tiêu tối cao của hội họa, đó là bức tranh tường trang trí quy mô lớn." Ông đã hoàn thành hai mươi bức tranh tường từ năm 1916 cho đến khi ông qua đời vào năm 1943.
Ngoài The Priory, các tác phẩm lớn khác của ông trong giai đoạn này bao gồm việc trang trí Nhà thờ Đức Bà Raincy, một nhà thờ Art Deco bê tông cốt thép sáng tạo ở ngoại ô Paris do Auguste Perret thiết kế, được hoàn thành vào năm 1924. Nhà thờ được thiết kế theo tinh thần của Sainte-Chapelle ở Paris, để tạo hiệu ứng tối đa cho kính màu. Các cửa sổ được làm với sự hợp tác của nghệ sĩ kính màu Marguerite Huré; Denis thiết kế nghệ thuật hình tượng ở trung tâm mỗi cửa sổ, trong khi Marguerite Huré tạo ra cửa sổ và các thiết kế kính trừu tượng xung quanh nó. Các tác phẩm tôn giáo lớn khác bao gồm nhà nguyện của Nhà thờ Saint-Louis ở Vincennes (1927), các cửa sổ của nhà nguyện La Clarté ở Perros (1931) và nhà thờ Thonon, dự án cuối cùng của ông trước khi ông qua đời vào năm 1943.
Vào ngày 5 tháng 2 năm 1919, ngay sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, Denis và George Desvallières đã thành lập Ateliers d'Art Sacré, hay xưởng nghệ thuật Thánh. Đây là một phần của phong trào rộng lớn ở châu Âu nhằm hòa giải nhà thờ với nền văn minh hiện đại. Các Ateliers đã tạo ra nghệ thuật cho các nhà thờ, đặc biệt là những nhà thờ bị tàn phá bởi chiến tranh gần đây. Denis nói rằng ông phản đối nghệ thuật hàn lâm vì nó hy sinh cảm xúc cho quy ước và sự giả tạo, và phản đối chủ nghĩa hiện thực vì nó là văn xuôi và ông muốn âm nhạc. Trên hết, ông muốn vẻ đẹp, đó là một thuộc tính của thần thánh.
Nhà thờ quan trọng nhất được trang trí bởi các Ateliers là Église du Saint-Esprit ở Paris, hoàn thành vào năm 1934. Các bức tranh tường và bích họa bên trong được vẽ bởi George Desvallières, Robert Poughéon, Nicolas Untersteller và Elizabeth Branly. Nhà thờ được trang trí bởi các thành viên của Ateliers d'Art Sacré, thể hiện lịch sử của nhà thờ chiến đấu và lịch sử của nhà thờ chiến thắng từ thế kỷ 2 đến thế kỷ 20. Để đảm bảo sự thống nhất trong các trang trí, kiến trúc sư đã áp đặt một chiều cao tiêu chuẩn cho tất cả các nhân vật được miêu tả và màu đỏ làm màu nền cho tất cả. Chủ đề trung tâm của các bức tranh là "lịch sử của nhà thờ chiến đấu và lịch sử của nhà thờ chiến thắng từ thế kỷ 2 đến thế kỷ 20." Denis đã vẽ hai trong số các tác phẩm lớn, Bàn thờ và một tác phẩm lớn khác bên cạnh nó. Các bức tranh tường nhà thờ mà ông đã vẽ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ nghệ thuật Phục Hưng mà ông đã thấy trong các nhà thờ ở Ý, đặc biệt là các tác phẩm của Giotto và Michelangelo. Ông viết vào năm 1922: "Sự cao cả là tiếp cận chủ đề hoặc bức tường với một thái độ vĩ đại, cao quý, và không hề nhỏ mọn."
2.7. Thiết kế Sách và Minh họa

Từ năm 1899 đến 1911, Maurice Denis cũng bận rộn với nghệ thuật đồ họa. Đối với nhà xuất bản Vollard, ông đã tạo ra một bộ mười hai bản in thạch bản màu có tựa đề Amour (Tình yêu), một thành công về mặt nghệ thuật nhưng không phải về mặt thương mại. Sau đó, ông quay lại làm bản in khắc gỗ, thực hiện một loạt đen trắng L'Imitation de Jesus-Christ (Sự bắt chước Chúa Giê-su Kitô), hợp tác với thợ khắc Tony Beltrand, được xuất bản vào năm 1903, sau đó là các hình minh họa cho Sagesse (Trí tuệ) của nhà thơ Paul Verlaine, xuất bản năm 1911. Năm 1911, ông bắt đầu làm việc trên các hình minh họa cho Fiorette của Thánh Phanxicô Assisi. Đối với dự án này, ông đã đi một mình bằng xe đạp qua Umbria và Tuscany, thực hiện các bản vẽ. Tác phẩm cuối cùng, xuất bản năm 1913, tràn ngập các hình minh họa hoa phong phú và đầy màu sắc. Ông cũng thực hiện các thiết kế sách và hình minh họa trang trí cao cho Vita Nova của Dante Alighieri (1907) và hai mươi bốn hình minh họa cho Eloa của Alfred de Vigny (1917). Tác phẩm cuối cùng, được thực hiện giữa Chiến tranh thế giới thứ nhất, u ám hơn các tác phẩm trước đó của ông, chủ yếu có màu xanh nhạt và xám.
2.8. Trang trí Kiến trúc và Tranh tường Công cộng

Năm 1908, Maurice Denis bắt đầu thực hiện một dự án trang trí quan trọng cho nhà bảo trợ nghệ thuật người Nga Ivan Morozov, người từng là nhà bảo trợ lớn của Claude Monet và Pierre-Auguste Renoir, và sở hữu tác phẩm The Night Cafe của Vincent van Gogh. Denis đã tạo ra một tấm tranh tường lớn, The history of Psyche (Lịch sử của Psyche), cho phòng nhạc của biệt thự Morozov ở Moskva, và sau đó thêm một số tấm bổ sung vào thiết kế. Khoản phí cho dự án này đã giúp ông mua ngôi nhà ven biển ở Brittany. Sau đó, ông nhận một dự án tham vọng hơn, mái vòm cho một nhà hát mới, Théâtre des Champs-Élysées, đang được xây dựng ở Paris bởi kiến trúc sư Auguste Perret. Nhà hát này hiện đại; đó là tòa nhà lớn đầu tiên ở Paris được xây dựng bằng bê tông cốt thép, và được coi là tòa nhà đầu tiên theo phong cách Art Deco; nhưng tác phẩm của Denis hoàn toàn theo phong cách tân cổ điển. Chủ đề là lịch sử âm nhạc, với các hình tượng của Apollo và các Nàng thơ. Perret đã xây dựng một xưởng đặc biệt cho Denis để ông có thể vẽ một tác phẩm có quy mô lớn như vậy.
Vào cuối những năm 1920 và 1930, uy tín của ông lớn đến mức ông nhận được nhiều đơn đặt hàng tranh tường cho các tòa nhà dân sự quan trọng. Chúng bao gồm trần nhà phía trên cầu thang của Thượng viện Pháp trong Cung điện Luxembourg; và các bức tranh tường cho Bệnh viện thành phố Saint-Étienne, nơi ông quay trở lại các chủ đề đầy màu sắc và tân cổ điển của các bức tranh bãi biển của mình. Ông được ủy quyền thực hiện hai tấm tranh tường cho Palais de Chaillot, được xây dựng cho Triển lãm Quốc tế Nghệ thuật và Kỹ thuật trong Đời sống Hiện đại 1937 ở Paris. Denis đã mời một số người bạn từ sự nghiệp trước đây của mình, Pierre Bonnard, Édouard Vuillard và Ker-Xavier Roussel, tham gia dự án cùng ông. Hai tấm tranh ca ngợi âm nhạc thánh và âm nhạc thế tục (âm nhạc không tôn giáo) theo phong cách tân cổ điển đầy màu sắc, gợi nhớ đến tác phẩm trang trí của ông cho mái vòm của Théâtre des Champs-Élysées. Tấm cổ điển cho thấy một lễ kỷ niệm cổ xưa trong Vườn Boboli ở Rome, nơi ông vừa ghé thăm. Các bức tranh vẫn có thể được nhìn thấy mặc dù chúng đã bị biến dạng một phần do các lần cải tạo sau này.
Trong những năm cuối đời, ông cũng nhận được hai đơn đặt hàng quan trọng bên ngoài Pháp, cả hai đều về chủ đề yêu thích của ông là đức tin Kitô giáo và chủ nghĩa nhân văn; đầu tiên, vào năm 1931, cho Văn phòng Lao động Quốc tế ở Geneva, do Hiệp hội Công nhân Kitô giáo Quốc tế ở Geneva ủy quyền với chủ đề "Chúa Kitô rao giảng cho công nhân"; và thứ hai, vào năm 1938, cho trụ sở mới của Hội Quốc Liên, với chủ đề trang bị cho hòa bình, miêu tả hình tượng Orpheus thuần hóa con hổ chiến tranh.
2.9. Giảng dạy và Viết lý luận
Bắt đầu từ năm 1909, Maurice Denis dạy hội họa tại Académie Ranson ở Paris, nơi các học trò của ông có Tamara de Lempicka. Bà sau này đã ghi nhận ông đã dạy bà kỹ thuật vẽ tranh, mặc dù phong cách Art Deco của bà khá khác biệt so với ông. Ông cũng dành nhiều thời gian để viết về lý thuyết. Năm 1909, ông xuất bản Théories (Các lý thuyết), tập hợp các bài báo ông đã viết về nghệ thuật từ năm 1890, mô tả quá trình nghệ thuật từ Gauguin đến Matisse (người mà ông không thích tác phẩm) đến Paul Cézanne và Aristide Maillol, với phụ đề: "Từ Chủ nghĩa Tượng trưng và Gauguin hướng tới một trật tự cổ điển mới". Cuốn sách được đọc rộng rãi, với ba ấn bản nữa được xuất bản trước năm 1920. Nó bao gồm bài tiểu luận "Mặt trời" năm 1906 của ông, trong đó ông mô tả sự suy tàn của chủ nghĩa ấn tượng: "Sai lầm chung của tất cả chúng ta là tìm kiếm ánh sáng trên hết. Tốt hơn hết là hãy tìm kiếm Vương quốc của Chúa và sự công bình của Ngài trước tiên, tức là sự thể hiện tinh thần của chúng ta trong cái đẹp, và phần còn lại sẽ đến một cách tự nhiên." Nó cũng bao gồm ý tưởng của ông rằng "Nghệ thuật là sự thánh hóa của tự nhiên, của tự nhiên được tìm thấy trong mỗi người hài lòng với cuộc sống." Và nó mô tả lý thuyết sáng tạo của ông rằng nguồn gốc của nghệ thuật nằm trong tính cách của họa sĩ: "Điều tạo ra một tác phẩm nghệ thuật là sức mạnh và ý chí của nghệ sĩ."
3. Đời sống Cá nhân
Cuộc sống cá nhân của Maurice Denis, đặc biệt là các mối quan hệ gia đình và đức tin Công giáo sâu sắc, đã có ảnh hưởng lớn đến các tác phẩm và triết lý nghệ thuật của ông.
3.1. Gia đình và Hôn nhân
Maurice Denis kết hôn với người vợ đầu tiên, Marthe Meurier, vào năm 1893. Họ có bảy người con, và bà đã làm mẫu cho rất nhiều tác phẩm của Denis. Sau khi bà qua đời vào năm 1919, Denis đã vẽ một nhà nguyện dành riêng để tưởng nhớ bà. Ông tái hôn vào ngày 22 tháng 2 năm 1922 với Elisabeth Graterolleore, người mà ông đã dùng làm mẫu cho một trong những nhân vật trong mái vòm của Théâtre des Champs-Élysées. Họ có hai người con, Jean-Baptiste (sinh năm 1923) và Pauline (sinh năm 1925). Elisabeth cũng xuất hiện trong một số bức tranh của Denis, đôi khi cùng với Marthe.
Vợ ông, Marthe, chơi piano, và trong suốt những năm 1890, Denis ngày càng quan tâm đến mối liên hệ giữa âm nhạc và nghệ thuật. Ông đã vẽ một bức chân dung bà bên đàn piano vào năm 1890. Ông thiết kế một bản in thạch bản mềm mại, có hình Marthe, cho bìa bản nhạc La Damoiselle élue của Claude Debussy, cũng như một bản in thạch bản khác cho bài thơ Pelléas et Mélisande của Maurice Maeterlinck, mà Debussy đã chuyển thể thành opera; và vào năm 1894, ông vẽ La Petit Air, dựa trên bài thơ Princesse Maleine của Stéphane Mallarmé, người ủng hộ văn học nổi bật nhất của chủ nghĩa tượng trưng. Năm 1893, ông thực hiện một dự án hợp tác với nhà văn André Gide, kết hợp nghệ thuật và văn học; ông cung cấp một loạt ba mươi bản in thạch bản để đi kèm với một bài tiểu luận dài của Gide, có tên Le Voyage d'Urien. Các bản in thạch bản không minh họa văn bản, mà tiếp cận cùng các chủ đề từ quan điểm của một nghệ sĩ.
Một chủ đề khác mà ông đề cập trong giai đoạn này là mối quan hệ giữa tình yêu thiêng liêng và tình yêu trần tục. Bức tranh có ba nhân vật nữ, hai khỏa thân và một mặc quần áo, theo mô hình của Le Concert Champêtre và L'Amour Sacré et L'Amour Profane của Titian và Déjeuner sur l'herbe của Édouard Manet. Bối cảnh là khu vườn của chính ông, với cầu cạn của Saint-Germain-en-Laye ở phía sau. Các nhân vật khỏa thân đại diện cho tình yêu thiêng liêng, và nhân vật mặc quần áo đại diện cho tình yêu trần tục. Ông đã vẽ một bức tranh khác, lần này là Marthe khỏa thân trong vườn, đại diện cho cả tình yêu thiêng liêng và trần tục trong một nhân vật.
3.2. Hoạt động Tôn giáo và Xã hội
Maurice Denis rất tích cực trong Giáo hội Công giáo Rôma với tư cách là một Dòng Ba, hay thành viên của một dòng tu giáo dân. Năm 1907, ông gia nhập phong trào theo chủ nghĩa truyền thống và dân tộc Action Française, nhưng ông rời đi vào năm 1927 sau khi nhóm này chuyển sang cực hữu và bị Tòa Thánh lên án. Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, ông kiên quyết từ chối chính phủ Vichy Pháp.
4. Đánh giá và Di sản
Maurice Denis đã để lại một di sản nghệ thuật phong phú và phức tạp, ảnh hưởng đến nhiều trường phái nghệ thuật hiện đại và tiếp tục được đánh giá cao vì những đóng góp của ông cho nghệ thuật tôn giáo.
4.1. Ảnh hưởng đối với Nghệ thuật Hiện đại
Lý thuyết của Maurice Denis, đặc biệt là câu nói nổi tiếng "Hãy nhớ rằng một bức tranh, trước khi là một con ngựa chiến, một phụ nữ khỏa thân hay một loại giai thoại nào đó, về bản chất là một mặt phẳng được phủ bằng màu sắc được sắp xếp theo một thứ tự nhất định", đã tạo ra một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nghệ thuật. Ông là một trong những người đầu tiên nhấn mạnh tính phẳng của mặt phẳng bức tranh, một ý tưởng trở thành nền tảng cho sự phát triển của chủ nghĩa hiện đại. Quan điểm này đã mở đường cho các trường phái như chủ nghĩa lập thể, chủ nghĩa dã thú và nghệ thuật trừu tượng, bằng cách giải phóng hội họa khỏi sự bắt chước thực tế và tập trung vào các yếu tố hình thức và màu sắc thuần túy. Mặc dù Denis sau này quay trở lại với chủ nghĩa Tân cổ điển và nghệ thuật tôn giáo, những lý thuyết ban đầu của ông đã gieo mầm cho những cuộc cách mạng nghệ thuật lớn trong thế kỷ 20.
4.2. Đánh giá Phê bình
Maurice Denis được đánh giá là một nhân vật chuyển tiếp quan trọng trong nghệ thuật Pháp, bắc cầu giữa chủ nghĩa ấn tượng và các phong trào hiện đại. Các nhà phê bình ca ngợi ông vì vai trò tiên phong trong nhóm Les Nabis, sự đóng góp lý thuyết sâu sắc về tính phẳng của bức tranh, và nỗ lực phục hưng nghệ thuật tôn giáo. Tuy nhiên, sự tham gia của ông vào phong trào cực hữu Action Française từ năm 1904 đến 1927 là một khía cạnh gây tranh cãi trong tiểu sử của ông, mặc dù ông đã rời nhóm khi nó trở nên quá cực đoan và sau này từ chối chính quyền Vichy trong Thế chiến II. Tổng thể, Denis được công nhận là một họa sĩ đa tài, một nhà tư tưởng nghệ thuật có ảnh hưởng, người đã cố gắng dung hòa đức tin, truyền thống và sự đổi mới trong các tác phẩm của mình.
5. Triển lãm
Các cuộc triển lãm quan trọng đã giới thiệu các tác phẩm của Maurice Denis bao gồm:
- Năm 1963, từ ngày 28 tháng 6 đến ngày 29 tháng 9, tại Bảo tàng Toulouse-Lautrec, Albi, trưng bày "Tranh, màu nước, bản vẽ, in thạch bản".
- Năm 1980, Bảo tàng Maurice Denis được khai trương tại ngôi nhà của nghệ sĩ ở ngoại ô Paris, Saint-Germain-en-Laye.
- Năm 1995, một cuộc triển lãm hồi tưởng lớn đã diễn ra tại Phòng trưng bày Nghệ thuật Walker của Vương quốc Anh ở Liverpool.
- Năm 2007, một cuộc triển lãm tương tự đã được tổ chức tại Bảo tàng Mỹ thuật Montreal; đây là cuộc triển lãm lớn đầu tiên về Denis ở Bắc Mỹ.
6. Trích dẫn về Nghệ thuật
Các bài viết đã xuất bản và nhật ký riêng của Maurice Denis cung cấp một cái nhìn sâu rộng về triết lý nghệ thuật của ông, mà ông đã phát triển trong suốt cuộc đời mình:
- "Hãy nhớ rằng một bức tranh, trước khi là một con ngựa chiến, một phụ nữ khỏa thân hay một loại giai thoại nào đó, về bản chất là một mặt phẳng được phủ bằng màu sắc được sắp xếp theo một thứ tự nhất định." (Art et Critique, tháng 8 năm 1890)
- "Nghệ thuật vẫn là một nơi ẩn náu chắc chắn, hy vọng về một lý do cho cuộc sống của chúng ta ở đây, và suy nghĩ an ủi này rằng một chút vẻ đẹp cũng được tìm thấy trong cuộc sống của chúng ta, và rằng chúng ta đang tiếp tục công việc sáng tạo... công việc nghệ thuật có giá trị; để ghi lại vẻ đẹp kỳ diệu của hoa, của ánh sáng, của tỷ lệ cây cối và hình dạng của sóng, và sự hoàn hảo của khuôn mặt, để ghi lại cuộc đời nghèo nàn và đáng thương của chúng ta với đau khổ, hy vọng và suy nghĩ." (Nhật ký, 24 tháng 3 năm 1895)
- "Trang trí và truyền cảm hứng. Đó là điều tôi muốn nghệ thuật trở thành trước hết." (Nouvelles Théories (Các lý thuyết mới), 1922)
- "Hội họa trước hết là nghệ thuật mô phỏng, chứ không phải là người phục vụ cho một 'sự thuần khiết' tưởng tượng nào đó." (Nouvelles Théories, 1922)
- "Đừng quên các mục tiêu thiết yếu của hội họa, đó là sự biểu cảm, cảm xúc, sự vui thích; để hiểu các phương tiện, để vẽ một cách trang trí, để tôn vinh hình thức và màu sắc." (Nhật ký, 1930)
7. Tịch thu và Hoàn trả Tài sản Nghệ thuật
Vào năm 2023, tác phẩm Stehender Knabe unter einem Baum (Cậu bé đứng dưới gốc cây) của Maurice Denis, từng được liệt kê trên trang web của Quỹ Nghệ thuật Mất mát Đức, đã được tìm thấy bởi gia đình nạn nhân Holocaust Marcel Monteux, người mà tác phẩm đã bị cướp đoạt. Marcel Monteux bị bắt ở Paris vào tháng 7 năm 1944, chuyển đến trại giam Drancy, sau đó bị trục xuất vào ngày 31 tháng 7 năm 1944 bằng chuyến tàu số 77, một trong những chuyến tàu trục xuất lớn cuối cùng, và bị sát hại tại Auschwitz-Birkenau vào ngày 15 tháng 8 năm 1944. Ngay sau chiến tranh, gia đình Monteux đã cố gắng thu hồi toàn bộ tài sản bị người Đức cướp đoạt (đồ đạc, chén đĩa, thư viện và tác phẩm nghệ thuật), nhưng phần lớn các bức tranh vẫn không thể tìm thấy. Hai tác phẩm được hoàn trả vào năm 2023 đã được gửi đến Bảo tàng Oberhausmuseum ở Passau, nơi chúng được tập hợp trong một quỹ gồm các tác phẩm bị cướp đoạt. Mãi đến năm 2019, các luật sư Pháp của gia đình Monteux, Maîtres Patrick Klugman và Ivan Terel, dựa trên công trình của Tiến sĩ Emmanuelle Polack và với sự hỗ trợ của các nhà phả hệ học từ công ty Pháp ADD associés, đã phát hiện ra bức tranh của Camille Bombois trong cơ sở dữ liệu Lostart.de của Đức, nơi liệt kê các tác phẩm bị cướp đoạt trong Chiến tranh thế giới thứ hai.