1. Sự nghiệp câu lạc bộ
Sự nghiệp cấp câu lạc bộ của Marcel Sabitzer bắt đầu từ các học viện bóng đá trẻ tại quê nhà Áo, trải qua nhiều giai đoạn phát triển tại các đội bóng hàng đầu, trước khi chuyển đến thi đấu tại Đức và Anh.
1.1. Sự nghiệp ban đầu
Marcel Sabitzer bắt đầu sự nghiệp bóng đá trẻ tại các câu lạc bộ như Admira Villach, Grazer AK, 1. Wiener Neustädter SC và Austria Wien. Vào tháng 7 năm 2009, anh gia nhập học viện đào tạo trẻ của Admira Wacker.
Sabitzer có trận ra mắt chuyên nghiệp cho đội một Admira Wacker Mödling trong mùa giải 2010-11, ghi 2 bàn sau 8 lần ra sân tại Giải hạng Nhất Áo. Anh tiếp tục thể hiện sự tiến bộ trong mùa giải 2011-12, ghi 5 bàn sau 20 trận tại Giải bóng đá Vô địch Quốc gia Áo. Tổng cộng, anh có 45 lần ra sân và ghi 11 bàn thắng cho Admira Wacker.
Vào tháng 1 năm 2013, Sabitzer chuyển đến Rapid Wien với một bản hợp đồng có thời hạn đến mùa hè năm 2016. Trong thời gian tại Rapid Wien, anh ghi 3 bàn sau 16 lần ra sân trong nửa sau mùa giải 2012-13. Mùa giải tiếp theo (2013-14), anh tiếp tục đóng góp với 7 bàn sau 29 trận đấu. Tổng cộng, Sabitzer đã thi đấu 45 trận và ghi 10 bàn thắng cho Rapid Wien.
1.2. RB Leipzig
Vào ngày 30 tháng 5 năm 2014, Marcel Sabitzer ký hợp đồng 4 năm với câu lạc bộ Đức RB Leipzig. Tuy nhiên, anh ngay lập tức được cho câu lạc bộ chị em Red Bull Salzburg của Áo mượn trong mùa giải 2014-15 để tích lũy kinh nghiệm.
1.2.1. 2014-2016
Trong thời gian cho mượn tại Red Bull Salzburg ở mùa giải 2014-15, Sabitzer đã có một mùa giải thành công rực rỡ. Anh ghi 19 bàn thắng chỉ sau 33 lần ra sân tại Giải bóng đá Vô địch Quốc gia Áo, trở thành Vua kiến tạo của giải đấu. Anh cũng là Vua phá lưới Cúp Quốc gia Áo với 7 bàn thắng. Cùng với Red Bull Salzburg, anh đã giành cú đúp danh hiệu Vô địch Quốc gia Áo và Cúp Quốc gia Áo trong mùa giải này.
Sau khi trở lại RB Leipzig vào mùa giải 2015-16, Sabitzer tiếp tục phong độ ấn tượng, ghi 8 bàn sau 34 lần ra sân, giúp câu lạc bộ giành quyền thăng hạng lên Bundesliga. Vào ngày 1 tháng 4 năm 2016, để ghi nhận những đóng góp của anh, RB Leipzig đã gia hạn hợp đồng với Sabitzer đến năm 2021.
1.2.2. 2016-2021
Giai đoạn 2016-2021 đánh dấu sự thăng hoa của Marcel Sabitzer tại RB Leipzig, nơi anh trở thành một trong những cầu thủ chủ chốt của đội.
- Mùa giải 2016-17: Anh ghi 9 bàn sau 33 lần ra sân.
- Mùa giải 2017-18: Anh ghi 5 bàn sau 34 lần ra sân.
- Mùa giải 2018-19: Anh ghi 5 bàn sau 43 lần ra sân và cùng đội về nhì tại DFB-Pokal.
- Mùa giải 2019-20: Đây là mùa giải đột phá của Sabitzer. Anh ghi hai bàn thắng đầu tiên tại UEFA Champions League trong các trận đấu liên tiếp với Zenit Saint Petersburg. Vào ngày 10 tháng 3 năm 2020, anh lập một cú đúp trong chiến thắng 3-0 trước Tottenham Hotspur ở vòng 16 đội Champions League, giúp Leipzig giành chiến thắng chung cuộc 4-0 và lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ lọt vào tứ kết giải đấu. Mặc dù Leipzig sau đó thua 0-3 trước Paris Saint-Germain ở trận bán kết và bị loại, Sabitzer đã kết thúc chiến dịch 2019-20 với tổng cộng 16 bàn thắng và 11 đường kiến tạo trên mọi đấu trường. Những màn trình diễn xuất sắc này đã giúp anh được bình chọn vào Đội hình tiêu biểu UEFA Champions League và Đội hình tiêu biểu Bundesliga mùa giải đó.
- Mùa giải 2020-21: Anh ghi 9 bàn sau 39 lần ra sân và cùng đội về nhì tại DFB-Pokal. Bàn thắng từ xa của anh vào tháng 2 năm 2021 cũng đã được bình chọn là Bàn thắng đẹp nhất tháng của Bundesliga.
Trong giai đoạn đầu mùa giải 2021-22, anh có 2 lần ra sân trước khi chuyển đến Bayern Munich.

1.3. FC Bayern München
Vào ngày 30 tháng 8 năm 2021, Marcel Sabitzer chính thức ký hợp đồng 4 năm với Bayern Munich với mức phí chuyển nhượng được báo cáo là 16.00 M EUR. Anh nhận áo số 18 tại câu lạc bộ mới. Anh ra mắt Bayern Munich vào ngày 11 tháng 9 năm 2021 trong chiến thắng 4-1 trước đội bóng cũ RB Leipzig. Vào ngày 2 tháng 4 năm 2022, anh ghi bàn thắng đầu tiên cho Bayern trong chiến thắng 4-1 trên sân khách trước Freiburg. Trong mùa giải đầu tiên (2021-22), anh có 30 lần ra sân và ghi 1 bàn thắng, cùng đội giành chức vô địch Bundesliga. Mùa giải 2022-23, anh có 24 lần ra sân, ghi 1 bàn thắng và cùng đội giành DFL-Supercup trước khi chuyển đến Manchester United dưới dạng cho mượn.
1.3.1. Cho mượn đến Manchester United
Vào ngày 1 tháng 2 năm 2023, Sabitzer gia nhập Manchester United dưới dạng cho mượn đến hết mùa giải 2022-23. Anh ra mắt câu lạc bộ chỉ ba ngày sau đó, vào sân thay người trong trận thắng 2-1 tại Premier League trước Crystal Palace, trở thành cầu thủ người Áo đầu tiên khoác áo Manchester United. Vào ngày 26 tháng 2, Sabitzer góp mặt trong trận chung kết EFL Cup 2023, vào sân từ băng ghế dự bị trong chiến thắng 2-0 trước Newcastle United, giúp Manchester United giành chức vô địch.
Anh ghi bàn thắng đầu tiên cho "Quỷ Đỏ" vào ngày 19 tháng 3, trong trận tứ kết FA Cup 2022-23 trước Fulham, giúp đội nhà giành chiến thắng 3-1. Vào ngày 13 tháng 4, Sabitzer lập một cú đúp trong trận hòa 2-2 với Sevilla ở trận lượt đi vòng tứ kết UEFA Europa League 2022-23. Tuy nhiên, vào ngày 15 tháng 5, Manchester United thông báo Sabitzer sẽ phải nghỉ thi đấu phần còn lại của mùa giải do chấn thương sụn chêm. Hợp đồng cho mượn của anh kết thúc vào ngày 30 tháng 6 năm 2023 và anh trở lại Bayern Munich trước khi chuyển đến Borussia Dortmund.
1.4. Borussia Dortmund
Vào ngày 24 tháng 7 năm 2023, Marcel Sabitzer chính thức ký hợp đồng 4 năm với Borussia Dortmund, có thời hạn đến ngày 30 tháng 6 năm 2027. Anh ra mắt câu lạc bộ vào ngày 12 tháng 8, ghi bàn thắng đầu tiên trong chiến thắng 6-1 trên sân khách trước Schott Mainz tại DFB-Pokal.
Vào ngày 16 tháng 4 năm 2024, Sabitzer có màn trình diễn xuất sắc khi đóng góp 2 pha kiến tạo và ghi 1 bàn thắng trong chiến thắng 4-2 trước Atlético Madrid ở trận lượt về tứ kết Champions League. Trận đấu này giúp Borussia Dortmund giành chiến thắng chung cuộc 5-4 và lần đầu tiên kể từ mùa giải 2012-13 lọt vào bán kết giải đấu. Anh cùng Borussia Dortmund tiến vào chung kết Champions League 2023-24 và được vinh danh trong Đội hình tiêu biểu của mùa giải cũng như là Vua kiến tạo của giải đấu.
2. Sự nghiệp quốc tế
Marcel Sabitzer đã có một sự nghiệp quốc tế đáng chú ý với đội tuyển quốc gia Áo, từ các cấp độ trẻ đến đội tuyển cấp cao.
2.1. Đội tuyển trẻ quốc gia
Sabitzer đã thi đấu cho nhiều cấp độ đội tuyển trẻ của Áo, bao gồm các đội U-16, U-17, U-18, U-19 và U-21.
2.2. Đội tuyển quốc gia cấp cao

Marcel Sabitzer ra mắt đội tuyển quốc gia Áo ở tuổi 18 vào ngày 5 tháng 6 năm 2012, trong một trận giao hữu không bàn thắng với România.
Anh đã đại diện cho đội tuyển quốc gia tại ba kỳ UEFA Euro:
- UEFA Euro 2016
- UEFA Euro 2020
- UEFA Euro 2024
Tại UEFA Euro 2024, vào ngày 25 tháng 6 năm 2024, Sabitzer được bầu là cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu khi ghi bàn thắng quyết định trong chiến thắng 3-2 trước Hà Lan ở trận đấu cuối cùng vòng bảng, đảm bảo cho đội tuyển Áo của anh kết thúc ở vị trí dẫn đầu bảng D.
2.2.1. Bàn thắng quốc tế
Bàn thắng và kết quả của Áo được liệt kê trước, cột bàn thắng cho biết tỷ số sau mỗi bàn thắng của Sabitzer.
| No. | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 30 tháng 5 năm 2014 | Tivoli-Neu, Innsbruck, Áo | Iceland | 1-0 | 1-1 | Giao hữu |
| 2. | 3 tháng 6 năm 2014 | Sân vận động Andrův, Olomouc, Cộng hòa Séc | Cộng hòa Séc | 1-0 | 2-1 | Giao hữu |
| 3. | 9 tháng 10 năm 2015 | Sân vận động Podgorica City, Podgorica, Montenegro | Montenegro | 3-2 | 3-2 | Vòng loại UEFA Euro 2016 |
| 4. | 9 tháng 10 năm 2016 | Sân vận động Sao Đỏ, Beograd, Serbia | Serbia | 1-1 | 2-3 | Vòng loại FIFA World Cup 2018 |
| 5. | 14 tháng 11 năm 2017 | Sân vận động Ernst Happel, Viên, Áo | Uruguay | 1-0 | 2-1 | Giao hữu |
| 6. | 6 tháng 9 năm 2019 | Sân vận động Wals-Siezenheim, Wals-Siezenheim, Áo | Latvia | 2-0 | 6-0 | Vòng loại UEFA Euro 2020 |
| 7. | 10 tháng 10 năm 2019 | Sân vận động Ernst Happel, Viên, Áo | Israel | 3-1 | 3-1 | Vòng loại UEFA Euro 2020 |
| 8. | 4 tháng 9 năm 2020 | Sân vận động Ullevaal, Oslo, Na Uy | Na Uy | 2-0 | 2-1 | UEFA Nations League B 2020-21 |
| 9. | 9 tháng 10 năm 2021 | Tórsvøllur, Tórshavn, Quần đảo Faroe | Quần đảo Faroe | 2-0 | 2-0 | Vòng loại FIFA World Cup 2022 |
| 10. | 12 tháng 11 năm 2021 | Sân vận động Wörthersee, Klagenfurt, Áo | Israel | 4-2 | 4-2 | Vòng loại FIFA World Cup 2022 |
| 11. | 24 tháng 3 năm 2022 | Sân vận động Cardiff City, Cardiff, Wales | Wales | 1-2 | 1-2 | Vòng loại FIFA World Cup 2022 |
| 12. | 3 tháng 6 năm 2022 | Gradski vrt, Osijek, Croatia | Croatia | 3-0 | 3-0 | UEFA Nations League A 2022-23 |
| 13. | 24 tháng 3 năm 2023 | Raiffeisen Arena, Linz, Áo | Azerbaijan | 1-0 | 4-1 | Vòng loại UEFA Euro 2024 |
| 14. | 3-0 | |||||
| 15. | 13 tháng 10 năm 2023 | Sân vận động Ernst Happel, Viên, Áo | Bỉ | 2-3 | 2-3 | Vòng loại UEFA Euro 2024 |
| 16. | 16 tháng 10 năm 2023 | Sân vận động Cộng hòa Tofiq Bahramov, Baku, Azerbaijan | Azerbaijan | 1-0 | 1-0 | Vòng loại UEFA Euro 2024 |
| 17. | 21 tháng 11 năm 2023 | Sân vận động Ernst Happel, Viên, Áo | Đức | 1-0 | 2-0 | Giao hữu |
| 18. | 25 tháng 6 năm 2024 | Olympiastadion, Berlin, Đức | Hà Lan | 3-2 | 3-2 | UEFA Euro 2024 |
| 19. | 9 tháng 9 năm 2024 | Sân vận động Ullevaal, Oslo, Na Uy | Na Uy | 1-1 | 1-2 | UEFA Nations League B 2024-25 |
| 20. | 10 tháng 10 năm 2024 | Raiffeisen Arena, Linz, Áo | Kazakhstan | 3-0 | 4-0 | UEFA Nations League B 2024-25 |
3. Đời tư
Marcel Sabitzer là con trai của cựu tuyển thủ quốc gia Áo Herfried Sabitzer. Anh cũng là anh họ của cầu thủ bóng đá Thomas Sabitzer. Ngoài ra, Marcel Sabitzer có bạn gái tên là Katja Kuhne.
4. Thống kê sự nghiệp
4.1. Câu lạc bộ
(Cập nhật đến ngày 22 tháng 2 năm 2025)
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải đấu | Cúp quốc gia | Cúp liên đoàn | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Admira Wacker Mödling | 2010-11 | Giải hạng Nhất Áo | 8 | 2 | 0 | 0 | - | - | - | 8 | 2 | |||
| 2011-12 | Bundesliga Áo | 20 | 5 | 1 | 0 | - | - | - | 21 | 5 | ||||
| 2012-13 | Bundesliga Áo | 17 | 4 | 2 | 0 | - | 4a | 0 | - | 23 | 4 | |||
| Tổng cộng | 45 | 11 | 3 | 0 | - | 4 | 0 | - | 52 | 11 | ||||
| Rapid Wien | 2012-13 | Bundesliga Áo | 16 | 3 | 1 | 0 | - | 0 | 0 | - | 17 | 3 | ||
| 2013-14 | Bundesliga Áo | 29 | 7 | 1 | 0 | - | 10a | 2 | - | 40 | 9 | |||
| Tổng cộng | 45 | 10 | 2 | 0 | - | 10 | 2 | - | 57 | 12 | ||||
| RB Leipzig | 2014-15 | 2. Bundesliga | 0 | 0 | 0 | 0 | - | - | - | 0 | 0 | |||
| 2015-16 | 2. Bundesliga | 32 | 8 | 2 | 0 | - | - | - | 34 | 8 | ||||
| 2016-17 | Bundesliga | 32 | 8 | 1 | 1 | - | - | - | 33 | 9 | ||||
| 2017-18 | Bundesliga | 22 | 3 | 2 | 2 | - | 10b | 0 | - | 34 | 5 | |||
| 2018-19 | Bundesliga | 30 | 4 | 5 | 0 | - | 8a | 1 | - | 43 | 5 | |||
| 2019-20 | Bundesliga | 32 | 9 | 3 | 3 | - | 9c | 4 | - | 44 | 16 | |||
| 2020-21 | Bundesliga | 27 | 8 | 5 | 1 | - | 7c | 0 | - | 39 | 9 | |||
| 2021-22 | Bundesliga | 2 | 0 | 0 | 0 | - | 0 | 0 | - | 2 | 0 | |||
| Tổng cộng | 177 | 40 | 18 | 7 | - | 34 | 5 | - | 229 | 52 | ||||
| Red Bull Salzburg (cho mượn) | 2014-15 | Bundesliga Áo | 33 | 19 | 6 | 7 | - | 12d | 1 | - | 51 | 27 | ||
| Bayern Munich | 2021-22 | Bundesliga | 25 | 1 | 0 | 0 | - | 5c | 0 | 0 | 0 | 30 | 1 | |
| 2022-23 | Bundesliga | 15 | 1 | 2 | 0 | - | 6c | 0 | 1e | 0 | 24 | 1 | ||
| Tổng cộng | 40 | 2 | 2 | 0 | - | 11 | 0 | 1 | 0 | 54 | 2 | |||
| Manchester United (cho mượn) | 2022-23 | Premier League | 11 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 3a | 2 | - | 18 | 3 | |
| Borussia Dortmund | 2023-24 | Bundesliga | 25 | 4 | 3 | 1 | - | 12c | 1 | - | 40 | 6 | ||
| 2024-25 | Bundesliga | 20 | 0 | 2 | 0 | - | 9c | 0 | 0 | 0 | 31 | 0 | ||
| Tổng cộng | 45 | 4 | 5 | 1 | - | 21 | 1 | - | 71 | 6 | ||||
| Tổng cộng sự nghiệp | 396 | 86 | 39 | 16 | 1 | 0 | 96 | 11 | 1 | 0 | 532 | 113 | ||
a Số lần ra sân tại UEFA Europa League
b Năm lần ra sân tại UEFA Champions League, năm lần ra sân tại UEFA Europa League
c Số lần ra sân tại UEFA Champions League
d Bốn lần ra sân tại UEFA Champions League, tám lần ra sân và một bàn thắng tại UEFA Europa League
e Số lần ra sân tại DFL-Supercup
4.2. Quốc tế
(Cập nhật đến ngày 17 tháng 11 năm 2024)
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Áo | 2012 | 1 | 0 |
| 2013 | 2 | 0 | |
| 2014 | 6 | 2 | |
| 2015 | 7 | 1 | |
| 2016 | 9 | 1 | |
| 2017 | 4 | 1 | |
| 2018 | 4 | 0 | |
| 2019 | 9 | 2 | |
| 2020 | 4 | 1 | |
| 2021 | 12 | 2 | |
| 2022 | 10 | 2 | |
| 2023 | 9 | 5 | |
| 2024 | 10 | 3 | |
| Tổng cộng | 87 | 20 | |
Bàn thắng và kết quả của Áo được liệt kê trước, cột bàn thắng cho biết tỷ số sau mỗi bàn thắng của Sabitzer.
| No. | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 30 tháng 5 năm 2014 | Tivoli-Neu, Innsbruck, Áo | Iceland | 1-0 | 1-1 | Giao hữu |
| 2. | 3 tháng 6 năm 2014 | Sân vận động Andrův, Olomouc, Cộng hòa Séc | Cộng hòa Séc | 1-0 | 2-1 | Giao hữu |
| 3. | 9 tháng 10 năm 2015 | Sân vận động Podgorica City, Podgorica, Montenegro | Montenegro | 3-2 | 3-2 | Vòng loại UEFA Euro 2016 |
| 4. | 9 tháng 10 năm 2016 | Sân vận động Sao Đỏ, Beograd, Serbia | Serbia | 1-1 | 2-3 | Vòng loại FIFA World Cup 2018 |
| 5. | 14 tháng 11 năm 2017 | Sân vận động Ernst Happel, Viên, Áo | Uruguay | 1-0 | 2-1 | Giao hữu |
| 6. | 6 tháng 9 năm 2019 | Sân vận động Wals-Siezenheim, Wals-Siezenheim, Áo | Latvia | 2-0 | 6-0 | Vòng loại UEFA Euro 2020 |
| 7. | 10 tháng 10 năm 2019 | Sân vận động Ernst Happel, Viên, Áo | Israel | 3-1 | 3-1 | Vòng loại UEFA Euro 2020 |
| 8. | 4 tháng 9 năm 2020 | Sân vận động Ullevaal, Oslo, Na Uy | Na Uy | 2-0 | 2-1 | UEFA Nations League B 2020-21 |
| 9. | 9 tháng 10 năm 2021 | Tórsvøllur, Tórshavn, Quần đảo Faroe | Quần đảo Faroe | 2-0 | 2-0 | Vòng loại FIFA World Cup 2022 |
| 10. | 12 tháng 11 năm 2021 | Sân vận động Wörthersee, Klagenfurt, Áo | Israel | 4-2 | 4-2 | Vòng loại FIFA World Cup 2022 |
| 11. | 24 tháng 3 năm 2022 | Sân vận động Cardiff City, Cardiff, Wales | Wales | 1-2 | 1-2 | Vòng loại FIFA World Cup 2022 |
| 12. | 3 tháng 6 năm 2022 | Gradski vrt, Osijek, Croatia | Croatia | 3-0 | 3-0 | UEFA Nations League A 2022-23 |
| 13. | 24 tháng 3 năm 2023 | Raiffeisen Arena, Linz, Áo | Azerbaijan | 1-0 | 4-1 | Vòng loại UEFA Euro 2024 |
| 14. | 3-0 | |||||
| 15. | 13 tháng 10 năm 2023 | Sân vận động Ernst Happel, Viên, Áo | Bỉ | 2-3 | 2-3 | Vòng loại UEFA Euro 2024 |
| 16. | 16 tháng 10 năm 2023 | Sân vận động Cộng hòa Tofiq Bahramov, Baku, Azerbaijan | Azerbaijan | 1-0 | 1-0 | Vòng loại UEFA Euro 2024 |
| 17. | 21 tháng 11 năm 2023 | Sân vận động Ernst Happel, Viên, Áo | Đức | 1-0 | 2-0 | Giao hữu |
| 18. | 25 tháng 6 năm 2024 | Olympiastadion, Berlin, Đức | Hà Lan | 3-2 | 3-2 | UEFA Euro 2024 |
| 19. | 9 tháng 9 năm 2024 | Sân vận động Ullevaal, Oslo, Na Uy | Na Uy | 1-1 | 1-2 | UEFA Nations League B 2024-25 |
| 20. | 10 tháng 10 năm 2024 | Raiffeisen Arena, Linz, Áo | Kazakhstan | 3-0 | 4-0 | UEFA Nations League B 2024-25 |
5. Danh hiệu
Marcel Sabitzer đã giành được nhiều danh hiệu tập thể và giải thưởng cá nhân trong suốt sự nghiệp của mình.
5.1. Danh hiệu cấp câu lạc bộ
- FC Admira Wacker Mödling
- Giải hạng Nhất Áo: 2010-11
- FC Red Bull Salzburg
- Giải bóng đá Vô địch Quốc gia Áo: 2014-15
- Cúp Quốc gia Áo: 2014-15
- RB Leipzig
- Á quân DFB-Pokal: 2018-19, 2020-21
- FC Bayern Munich
- Bundesliga: 2021-22
- DFL-Supercup: 2022
- Manchester United
- EFL Cup: 2022-23
- Á quân FA Cup: 2022-23
- Borussia Dortmund
- Á quân UEFA Champions League: 2023-24
5.2. Danh hiệu cá nhân
- Vua kiến tạo Giải bóng đá Vô địch Quốc gia Áo: 2014-15
- Vua phá lưới Cúp Quốc gia Áo: 2014-15 (7 bàn)
- Cầu thủ bóng đá Áo xuất sắc nhất năm: 2017
- Đội hình tiêu biểu UEFA Champions League: 2019-20, 2023-24
- Bàn thắng đẹp nhất tháng Bundesliga: Tháng 2 năm 2021
- Đội hình tiêu biểu Bundesliga: 2019-20
- Kicker Đội hình tiêu biểu Bundesliga: 2019-20
- Vua kiến tạo UEFA Champions League: 2023-24
q=Graz|position=right