1. Đầu đời và Sự nghiệp Nghiệp dư
Makoto Ninomiya bắt đầu làm quen với quần vợt từ khi còn rất nhỏ và nhanh chóng bộc lộ tài năng. Quá trình trưởng thành và sự nghiệp trẻ của cô đã đặt nền móng vững chắc cho hành trình chuyên nghiệp sau này.
1.1. Thời thơ ấu và Giáo dục
Ninomiya Makoto sinh ra tại Hiroshima, Nhật Bản. Mẹ cô là một giáo viên mẫu giáo. Cô bắt đầu tiếp xúc với quần vợt từ năm 3 tuổi, thường xuyên chơi đùa với bóng bọt biển bên cạnh mẹ mình, người đang theo học một lớp tại NB Tennis Garden ở Hiroshima. Đến năm 6 tuổi, cô chính thức ghi danh vào trường dạy trẻ em của NB Tennis Garden.
Trong những năm học tiểu học, Ninomiya cũng rất tích cực tham gia các môn thể thao khác như khiêu vũ, bơi lội và trượt tuyết. Tuy nhiên, khoảng năm 10 tuổi, cô quyết định tập trung hoàn toàn vào quần vợt. Để nâng cao thể lực và cải thiện kỹ năng di chuyển (footwork) trong quần vợt, cô thậm chí còn bắt đầu chơi bóng đá khi học lớp 5 tiểu học. Năm 2006, khi đang học lớp 6, cô được chọn vào đội hình tập huấn liên khu vực Chugoku và Shikoku, thể hiện sự công nhận sớm về tài năng của mình.
Cô theo học tại Trường tiểu học Suzuhari và Trường trung học cơ sở Seiwa ở Hiroshima. Năm 2009, khi đang học lớp 3 trung học cơ sở, cô đã lọt vào bán kết giải vô địch quần vợt quốc gia dành cho học sinh trung học cơ sở ở nội dung đơn nữ, nhưng để thua Nao Hibino. Mặc dù không giành được danh hiệu ở cấp độ trung học cơ sở, kinh nghiệm này đã giúp cô tích lũy thêm bài học quý giá.
Sau khi tốt nghiệp trung học cơ sở, Ninomiya từng cân nhắc không tiếp tục học lên trung học phổ thông để chuyên tâm vào quần vợt. Tuy nhiên, được sự khuyên nhủ của các huấn luyện viên, cô đã quyết định tiếp tục việc học và theo học tại Trường trung học phổ thông Nishinomiya Koei, một trường học theo hệ thống từ xa ở Nishinomiya, tỉnh Hyōgo. Tại đây, cô là bạn cùng lớp với vận động viên quần vợt Risa Ozaki.
1.2. Sự nghiệp trẻ và Hoạt động ban đầu
Năm 2010, khi đang là học sinh trung học năm thứ nhất, Ninomiya Makoto đã giành chức vô địch Giải quần vợt trẻ Toyota (nay là Giải quần vợt trẻ MUFG) ở nội dung đơn nữ. Trên đường đến chức vô địch, cô đã vượt qua nhiều đối thủ mạnh như Miyu Kato và Eri Hozumi, trước khi đánh bại Moho Kowase với tỷ số 6-1, 6-4 trong trận chung kết.
Năm 2011, cô cùng với Risa Ozaki lọt vào bán kết nội dung đôi nữ tại Giải vô địch trẻ Giải quần vợt Pháp Mở rộng.
Ninomiya bắt đầu tham gia các sự kiện của ITF Circuit từ năm 2009, đánh dấu những bước đi đầu tiên trong sự nghiệp quần vợt của mình.
2. Sự nghiệp Chuyên nghiệp
Sự nghiệp chuyên nghiệp của Makoto Ninomiya được đánh dấu bằng những thành công nổi bật ở nội dung đôi, đặc biệt là tại các giải đấu lớn và hệ thống WTA Tour.
2.1. Quá trình Phát triển Sự nghiệp
Makoto Ninomiya chính thức chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp vào năm 2012. Cô bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp của mình bằng việc thi đấu tại các giải đấu thuộc ITF Women's World Tennis Tour. Đến tháng 9 năm 2016, cô đã giành được danh hiệu WTA Tour đầu tiên của mình tại Giải quần vợt nữ Nhật Bản mở rộng, khi hợp tác với Shuko Aoyama. Chiến thắng này là cột mốc quan trọng, khẳng định khả năng và tiềm năng phát triển của cô trên đấu trường quốc tế.
2.2. Thành tích Đôi tại Grand Slam
Makoto Ninomiya đã có những thành tích đáng kể tại các giải Grand Slam danh giá ở nội dung đôi nữ:
- Giải quần vợt Pháp Mở rộng 2018**: Đây là dấu ấn lớn nhất trong sự nghiệp Grand Slam của Ninomiya. Cô hợp tác với đồng hương Eri Hozumi và đã làm nên lịch sử khi trở thành cặp đôi nữ hoàn toàn người Nhật Bản đầu tiên lọt vào trận chung kết Grand Slam. Trước đó, họ đã lọt vào bán kết, đánh dấu lần đầu tiên một cặp đôi nữ Nhật Bản đạt được thành tích này sau 16 năm kể từ cặp đôi Ai Sugiyama/Rika Fujiwara. Trong trận chung kết, Ninomiya và Hozumi đã để thua cặp hạt giống số 6 là Barbora Krejčíková và Kateřina Siniaková của Cộng hòa Séc với tỷ số 3-6, 3-6. Mặc dù không giành được danh hiệu, đây vẫn là thành tích cao nhất mà một cặp đôi người Nhật Bản đạt được tại một giải Grand Slam.
- Giải quần vợt Wimbledon 2017**: Ninomiya cùng với Renata Voráčová của Cộng hòa Séc đã lọt vào bán kết. Họ để thua cặp đôi Chan Hao-ching/Monica Niculescu với tỷ số 6-7(4), 6-4, 7-9. Sau giải đấu này, thứ hạng đôi của cô đã tăng lên vị trí số 38 thế giới, giúp cô lần đầu tiên lọt vào top 50.
- Các giải Grand Slam khác**:
- Giải quần vợt Úc Mở rộng: Cô đã lọt vào vòng 2 các năm 2020, 2022, 2023 và 2024. Thành tích tốt nhất ở nội dung đôi nam nữ là tứ kết năm 2022.
- Giải quần vợt Pháp Mở rộng: Ngoài trận chung kết năm 2018, cô còn lọt vào vòng 2 năm 2021. Ở nội dung đôi nam nữ, cô lọt vào vòng 1 năm 2018 và 2019.
- Giải quần vợt Wimbledon: Ngoài bán kết năm 2017, cô cũng lọt vào vòng 2 các năm 2016, 2019 và 2021. Ở nội dung đôi nam nữ, cô lọt vào vòng 2 năm 2017 và 2019.
- Giải quần vợt Mỹ Mở rộng: Cô đã lọt vào vòng 2 năm 2024. Ở nội dung đôi nam nữ, cô lọt vào vòng 1 năm 2018.
2.3. Các trận Chung kết WTA Tour
Makoto Ninomiya đã tham gia 17 trận chung kết nội dung đôi nữ tại WTA Tour, trong đó giành được 7 danh hiệu vô địch và 10 lần là á quân.
| Kết quả | W-L | Ngày | Giải đấu | Hạng | Mặt sân | Đồng đội | Đối thủ | Tỷ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Á quân | 0-1 | Th8 2016 | Jiangxi International, Trung Quốc | WTA 250 | Cứng | Shuko Aoyama | Liang Chen Lu Jingjing | 6-3, 6-7(2), [11-13] |
| Vô địch | 1-1 | Th9 2016 | Japan Women's Open, Nhật Bản | WTA 250 | Cứng | Shuko Aoyama | Jocelyn Rae Anna Smith | 6-3, 6-3 |
| Á quân | 1-2 | Th3 2017 | Malaysian Open, Malaysia | WTA 250 | Cứng | Nicole Melichar | Ashleigh Barty Casey Dellacqua | 6-7(5), 3-6 |
| Á quân | 1-3 | Th1 2018 | Hobart International, Úc | WTA 250 | Cứng | Lyudmyla Kichenok | Elise Mertens Demi Schuurs | 2-6, 2-6 |
| Á quân | 1-4 | Th6 2018 | French Open, Pháp | Grand Slam | Đất nện | Eri Hozumi | Barbora Krejčíková Kateřina Siniaková | 3-6, 3-6 |
| Á quân | 1-5 | Th9 2018 | Japan Women's Open, Nhật Bản | WTA 250 | Cứng | Miyu Kato | Eri Hozumi Zhang Shuai | 2-6, 4-6 |
| Vô địch | 2-5 | Th9 2018 | Pan Pacific Open, Nhật Bản | WTA 500 | Cứng (trong nhà) | Miyu Kato | Andrea Sestini Hlaváčková Barbora Strýcová | 6-4, 6-4 |
| Á quân | 2-6 | Th4 2021 | İstanbul Cup, Thổ Nhĩ Kỳ | WTA 250 | Đất nện | Nao Hibino | Veronika Kudermetova Elise Mertens | 1-6, 1-6 |
| Á quân | 2-7 | Th5 2021 | Internationaux de Strasbourg, Pháp | WTA 250 | Đất nện | Yang Zhaoxuan | Alexa Guarachi Desirae Krawczyk | 2-6, 3-6 |
| Vô địch | 3-7 | Th6 2021 | Nottingham Open, Vương quốc Anh | WTA 250 | Cỏ | Lyudmyla Kichenok | Caroline Dolehide Storm Sanders | 6-4, 6-7(3), [10-8] |
| Á quân | 3-8 | Th8 2021 | Chicago Open, Hoa Kỳ | WTA 250 | Cứng | Lyudmyla Kichenok | Nadiia Kichenok Raluca Olaru | 6-7(6), 7-5, [8-10] |
| Vô địch | 4-8 | Th1 2022 | Adelaide International, Úc | WTA 250 | Cứng | Eri Hozumi | Tereza Martincová Markéta Vondroušová | 1-6, 7-6(4), [10-7] |
| Vô địch | 5-8 | Th5 2022 | Rabat Grand Prix, Maroc | WTA 250 | Đất nện | Eri Hozumi | Monica Niculescu Alexandra Panova | 6-7(7), 6-3, [10-8] |
| Vô địch | 6-8 | Th6 2022 | Bad Homburg Open, Đức | WTA 250 | Cỏ | Eri Hozumi | Alicja Rosolska Erin Routliffe | 6-4, 6-7(5), [10-5] |
| Á quân | 6-9 | Th9 2023 | Guangzhou Open, Trung Quốc | WTA 250 | Cứng | Eri Hozumi | Guo Hanyu Jiang Xinyu | 3-6, 6-7(4) |
| Á quân | 6-10 | Th10 2023 | Jiangxi Open, Trung Quốc | WTA 250 | Cứng | Eri Hozumi | Laura Siegemund Vera Zvonareva | 4-6, 2-6 |
| Vô địch | 7-10 | Th10 2024 | Hong Kong Open, Hồng Kông | WTA 250 | Cứng | Ulrikke Eikeri | Shuko Aoyama Eri Hozumi | 6-4, 4-6, [11-9] |
2.4. Các trận Chung kết WTA Challenger Tour
Makoto Ninomiya đã giành được 1 danh hiệu vô địch tại WTA Challenger Tour ở nội dung đôi nữ.
| Kết quả | W-L | Ngày | Giải đấu | Mặt sân | Đồng đội | Đối thủ | Tỷ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vô địch | 1-0 | Th5 2022 | Open de Saint-Malo, Pháp | Đất nện | Eri Hozumi | Estelle Cascino Jessika Ponchet | 7-6(1), 6-1 |
2.5. Các trận Chung kết ITF Circuit
Makoto Ninomiya đã có một sự nghiệp đáng kể tại ITF Circuit, giành được nhiều danh hiệu ở cả nội dung đơn và đôi.
2.5.1. Đơn nữ
Ở nội dung đơn nữ, Makoto Ninomiya đã tham gia 3 trận chung kết ITF Circuit, giành được 1 danh hiệu vô địch và 2 lần là á quân.
2.5.2. Đôi nữ
Ở nội dung đôi nữ, Makoto Ninomiya đã tham gia tổng cộng 33 trận chung kết ITF Circuit, trong đó giành được 21 danh hiệu vô địch và 12 lần là á quân.
| Kết quả | W-L | Ngày | Giải đấu | Hạng | Mặt sân | Đồng đội | Đối thủ | Tỷ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vô địch | 1-0 | Th11 2011 | Toyota World Challenge, Nhật Bản | 75.00 K USD | Thảm (trong nhà) | Riko Sawayanagi | Caroline Garcia Michaëlla Krajicek | w/o |
| Á quân | 1-1 | Th3 2013 | ITF Nishitama, Nhật Bản | 10.00 K USD | Cứng | Eri Hozumi | Han Na-lae Kang Seo-kyung | 4-6, 7-6(4), [6-10] |
| Vô địch | 2-1 | Th6 2013 | ITF Bukhara, Uzbekistan | 25.00 K USD | Cứng | Eri Hozumi | Angelina Gabueva Veronika Kapshay | 3-6, 7-5, [10-8] |
| Vô địch | 3-1 | Th6 2013 | ITF Tokyo, Nhật Bản | 10.00 K USD | Cứng | Yuka Mori | Kumiko Iijima Akiko Yonemura | 6-4, 6-3 |
| Vô địch | 4-1 | Th9 2013 | ITF Noto, Nhật Bản | 25.00 K USD | Cỏ | Eri Hozumi | Kazusa Ito Yuka Mori | 6-4, 6-4 |
| Vô địch | 5-1 | Th10 2013 | ITF Makinohara, Nhật Bản | 25.00 K USD | Cỏ | Eri Hozumi | Nicha Lertpitaksinchai Peangtarn Plipuech | 6-1, 6-2 |
| Á quân | 5-2 | Th11 2013 | Toyota World Challenge, Nhật Bản | 75.00 K USD | Thảm (trong nhà) | Eri Hozumi | Shuko Aoyama Misaki Doi | 6-7(1), 6-2, [9-11] |
| Vô địch | 6-2 | Th6 2014 | ITF Tokyo, Nhật Bản | 10.00 K USD | Cứng | Mana Ayukawa | Yurina Koshino Akiko Omae | 3-6, 6-4, [10-4] |
| Á quân | 6-3 | Th6 2014 | ITF Kashiwa, Nhật Bản | 10.00 K USD | Cứng | Yuuki Tanaka | Yuki Chiang Aki Yamasoto | 7-5, 1-6, [5-10] |
| Á quân | 6-4 | Th6 2014 | ITF Gimcheon, Hàn Quốc | 10.00 K USD | Cứng | Choi Ji-hee | Kim So-jung Lee Ye-ra | 5-7, 6-2, [9-11] |
| Vô địch | 7-4 | Th6 2014 | ITF Gimcheon, Hàn Quốc | 10.00 K USD | Cứng | Choi Ji-hee | Han Na-lae Yoo Mi | 6-3, 7-6(6) |
| Á quân | 7-5 | Th7 2014 | ITF Wuhan, Trung Quốc | 50.00 K USD | Cứng | Miyu Kato | Han Xinyun Zhang Kailin | 4-6, 2-6 |
| Vô địch | 8-5 | Th9 2014 | ITF Kyoto, Nhật Bản | 10.00 K USD | Cứng (trong nhà) | Kyōka Okamura | Ayaka Okuno Michika Ozeki | 6-3, 6-3 |
| Á quân | 8-6 | Th10 2014 | ITF Makinohara, Nhật Bản | 25.00 K USD | Cỏ | Mari Tanaka | Tatjana Maria Miki Miyamura | 3-6, 1-6 |
| Á quân | 8-7 | Th10 2014 | ITF Hamamatsu, Nhật Bản | 25.00 K USD | Thảm | Mari Tanaka | Tatjana Maria Miki Miyamura | 7-5, 2-6, [5-10] |
| Vô địch | 9-7 | Th11 2014 | Toyota World Challenge, Nhật Bản | 75.00 K USD | Thảm (trong nhà) | Eri Hozumi | Shuko Aoyama Junri Namigata | 6-3, 7-5 |
| Vô địch | 10-7 | Th1 2015 | ITF Hong Kong, Hồng Kông | 10.00 K USD | Cứng | Mana Ayukawa | Tang Haochen Ye Qiuyu | 7-6, 2-6, [10-7] |
| Vô địch | 11-7 | Th3 2015 | Blossom Cup, Trung Quốc | 50.00 K USD | Cứng | Eri Hozumi | Hiroko Kuwata Junri Namigata | 6-3, 6-7(2), [10-2] |
| Vô địch | 12-7 | Th5 2015 | Kurume Cup, Nhật Bản | 50.00 K USD | Cỏ | Riko Sawayanagi | Eri Hozumi Junri Namigata | 7-6(10), 6-3 |
| Á quân | 12-8 | Th5 2015 | ITF Karuizawa, Nhật Bản | 25.00 K USD | Cỏ | Mana Ayukawa | Rika Fujiwara Miyu Kato | 2-6, 0-6 |
| Á quân | 12-9 | Th5 2015 | ITF Changwon, Hàn Quốc | 25.00 K USD | Cứng (trong nhà) | Mana Ayukawa | Han Na-lae Yoo Mi | 3-6, 1-6 |
| Á quân | 12-10 | Th6 2015 | ITF Kashiwa, Nhật Bản | 25.00 K USD | Cứng | Mana Ayukawa | Miyu Kato Akiko Omae | 2-6, 7-5, [8-10] |
| Á quân | 12-11 | Th8 2015 | ITF Gimcheon, Hàn Quốc | 10.00 K USD | Cứng | Han Sung-hee | Cao Siqi Xun Fangying | 6-7(2), 4-6 |
| Vô địch | 13-11 | Th8 2015 | ITF Tsukuba, Nhật Bản | 25.00 K USD | Cứng | Lee Ya-hsuan | Nicha Lertpitaksinchai Peangtarn Plipuech | 7-6(4), 6-7(2), [6-10] |
| Vô địch | 14-11 | Th10 2015 | ITF Hamamatsu, Nhật Bản | 25.00 K USD | Cỏ | Mana Ayukawa | Kanae Hisami Kotomi Takahata | 0-6, 6-3, [10-4] |
| Vô địch | 15-11 | Th11 2015 | ITF Tokyo Open, Nhật Bản | 100.00 K USD | Cứng | Shuko Aoyama | Eri Hozumi Kurumi Nara | 3-6, 6-2, [10-7] |
| Vô địch | 16-11 | Th3 2016 | Blossom Cup, Trung Quốc | 50.00 K USD | Cứng | Shuko Aoyama | Lu Jingjing Zhang Yuxuan | 6-3, 6-0 |
| Vô địch | 17-11 | Th4 2016 | Pingshan Open, Trung Quốc | 50.00 K USD | Cứng | Shuko Aoyama | Liang Chen Wang Yafan | 7-6(5), 6-4 |
| Vô địch | 18-11 | Th5 2016 | ITF Incheon, Hàn Quốc | 25.00 K USD | Cứng | Han Sung-hee | Kamonwan Buayam Lee Pei-chi | 6-3, 6-1 |
| Vô địch | 19-11 | Th7 2016 | ITF Wuhan, Trung Quốc | 50.00 K USD | Cứng | Shuko Aoyama | Chang Kai-chen Duan Yingying | 6-4, 6-4 |
| Vô địch | 20-11 | Th10 2017 | Liuzhou Open, Trung Quốc | 60.00 K USD | Cứng | Han Xinyun | Jacqueline Cako Laura Robson | 6-2, 7-6(3) |
| Á quân | 20-12 | Th3 2018 | Clay Court International, Úc | 60.00 K USD | Đất nện | Miyu Kato | Priscilla Hon Dalila Jakupović | 4-6, 6-4, [7-10] |
| Vô địch | 21-12 | Th11 2019 | Shenzhen Longhua Open, Trung Quốc | 100.00 K USD | Cứng | Nao Hibino | Sofia Shapatava Emily Webley-Smith | 6-4, 6-0 |
3. Hoạt động Đội tuyển Quốc gia
Makoto Ninomiya là một thành viên tích cực của đội tuyển quần vợt quốc gia Nhật Bản, đại diện cho đất nước trong nhiều giải đấu quan trọng.
- Fed Cup / Billie Jean King Cup**: Cô có thành tích đối đầu 5 thắng - 1 thua tính đến tháng 6 năm 2024, thể hiện đóng góp đáng kể của mình cho đội tuyển quốc gia.
- Đại hội Thể thao châu Á**: Tại Đại hội Thể thao châu Á 2018 ở Jakarta, Indonesia, Ninomiya đã giành được huy chương đồng ở nội dung đôi nữ.
- Thế vận hội Mùa hè**: Cô đã tham gia Thế vận hội Mùa hè 2020 (được tổ chức vào năm 2021) tại Tokyo, Nhật Bản. Ninomiya được chọn là vận động viên thứ 583, người cuối cùng gia nhập đoàn thể thao Nhật Bản. Cô thi đấu ở nội dung đôi nữ cùng với Nao Hibino, tuy nhiên cặp đôi này đã để thua Ashleigh Barty và Storm Sanders của Úc.
4. Lối chơi
Makoto Ninomiya là một vận động viên quần vợt thuận tay phải với cú trái hai tay. Chiều cao của cô là 1.57 m. Lối chơi của cô đặc biệt hiệu quả ở nội dung đôi, nơi cô thể hiện khả năng di chuyển linh hoạt, phản ứng nhanh và phối hợp ăn ý với đồng đội. Kỹ thuật cú trái hai tay mang lại sự ổn định và lực đánh, trong khi khả năng di chuyển trên sân giúp cô bao quát tốt khu vực của mình.
5. Tổ chức liên kết và Tài trợ
Kể từ ngày 1 tháng 10 năm 2019, Makoto Ninomiya đã ký hợp đồng thuộc sở hữu với Edion, một công ty bán lẻ thiết bị điện tử lớn tại Nhật Bản. Việc liên kết này thể hiện sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp Nhật Bản đối với các vận động viên tài năng của đất nước.
6. Thành tích và Kỷ lục chính
Makoto Ninomiya đã đạt được nhiều thành tích và kỷ lục đáng chú ý trong sự nghiệp quần vợt chuyên nghiệp của mình:
- Thứ hạng cao nhất sự nghiệp**:
- Đơn nữ: Số 280 thế giới (22 tháng 2 năm 2016).
- Đôi nữ: Số 20 thế giới (22 tháng 10 năm 2018).
- Tổng số danh hiệu**:
- 7 danh hiệu đôi nữ tại WTA Tour.
- 1 danh hiệu đôi nữ tại WTA Challenger Tour.
- 1 danh hiệu đơn nữ tại ITF Circuit.
- 21 danh hiệu đôi nữ tại ITF Circuit.
- Thành tích Grand Slam**:
- Á quân đôi nữ tại Giải quần vợt Pháp Mở rộng 2018. Đây là lần đầu tiên một cặp đôi nữ hoàn toàn người Nhật Bản lọt vào trận chung kết Grand Slam.
- Tổng tiền thưởng sự nghiệp**: 1.35 M USD.
7. Đánh giá
Makoto Ninomiya đã để lại dấu ấn đáng kể trong làng quần vợt Nhật Bản, đặc biệt ở nội dung đôi nữ. Thành công của cô không chỉ thể hiện tài năng cá nhân mà còn khẳng định tầm quan trọng của tinh thần đồng đội và sự bền bỉ trong thể thao.
7.1. Đánh giá tích cực
Ninomiya được đánh giá cao nhờ sự cống hiến và những đóng góp tích cực cho quần vợt Nhật Bản. Thành tích lọt vào chung kết đôi nữ tại Giải quần vợt Pháp Mở rộng 2018 cùng với Eri Hozumi là một mốc son lịch sử. Đây là lần đầu tiên một cặp đôi nữ hoàn toàn người Nhật Bản đạt được thành tích này tại một giải Grand Slam, tạo nên nguồn cảm hứng lớn cho các thế hệ vận động viên trẻ. Chiến tích này không chỉ phá vỡ chuỗi thành tích 16 năm không lọt vào bán kết đôi nữ Grand Slam của các tay vợt nữ Nhật Bản mà còn khẳng định khả năng cạnh tranh của quần vợt Nhật Bản trên đấu trường quốc tế.
Sự nghiệp của Ninomiya chứng tỏ sự bền bỉ và khả năng duy trì phong độ cao ở nội dung đôi, với 7 danh hiệu WTA Tour và nhiều danh hiệu ITF. Cô là một ví dụ điển hình về việc tập trung phát triển một thế mạnh cụ thể trong sự nghiệp thể thao. Lối chơi ổn định và khả năng phối hợp tốt với nhiều đối tác khác nhau cũng là điểm mạnh nổi bật của cô. Ninomiya không chỉ là một vận động viên thành công mà còn là hình mẫu về tinh thần fair play và sự kiên trì trong thể thao, góp phần nâng cao hình ảnh của quần vợt Nhật Bản.
7.2. Phê bình và Tranh cãi
Tính đến thời điểm hiện tại, không có thông tin đáng kể nào về các chỉ trích hay tranh cãi liên quan đến hành động, quyết định hoặc tư tưởng của Makoto Ninomiya trong suốt sự nghiệp quần vợt của cô. Các nguồn thông tin chủ yếu tập trung vào thành tích thi đấu và những đóng góp tích cực của cô cho làng quần vợt.