1. Sự nghiệp thi đấu
Kārlis Skrastiņš đã có một sự nghiệp thi đấu khúc côn cầu trên băng chuyên nghiệp kéo dài, bắt đầu từ các giải đấu quốc nội và quốc tế trước khi đạt đến đỉnh cao tại Giải khúc côn cầu trên băng Quốc gia (NHL) và sau đó là Giải khúc côn cầu trên băng Kontinental (KHL).
1.1. Khởi đầu và sự nghiệp ban đầu
Skrastiņš bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp của mình vào năm 1991 tại Giải khúc côn cầu trên băng Latvia (LAT) với đội Pārdaugava Rīga. Ông đã thi đấu cho Pārdaugava Rīga trong ba mùa giải, bao gồm cả việc tham gia Giải khúc côn cầu trên băng Quốc tế (RUS) từ năm 1992 đến 1995.
Năm 1995, ông chuyển đến Phần Lan để thi đấu cho đội HC TPS tại giải SM-liiga. Ông đã chơi ba mùa giải xuất sắc tại SM-liiga, thể hiện khả năng phòng ngự vững chắc và đóng góp vào lối chơi của đội.
1.2. Sự nghiệp tại Giải khúc côn cầu trên băng Bắc Mỹ (NHL)
Kārlis Skrastiņš được Nashville Predators chọn ở lượt thứ 230 trong vòng thứ chín của NHL Entry Draft 1998. Ông có trận ra mắt NHL vào mùa giải 1998-1999, thi đấu hai trận cho Predators trước khi dành phần lớn thời gian mùa giải đó và một phần mùa giải 1999-2000 với Milwaukee Admirals tại Giải khúc côn cầu trên băng Quốc tế (IHL).
Ông trở lại Nashville Predators vào mùa giải 1999-2000 và nhanh chóng trở thành một phần không thể thiếu của đội. Vào ngày 15 tháng 10 năm 2002, trong trận đấu với New York Islanders, ông đã ghi một bàn thắng khi đội đang chơi thiếu người (5 đấu 3). Sau năm mùa giải với Predators, ông được chuyển đến Colorado Avalanche vào năm 2003.
Trong mùa giải thứ tư của mình với Avalanche vào năm 2007-2008, Skrastiņš được chuyển đến Florida Panthers vào ngày 26 tháng 2 năm 2008, trong một thương vụ trao đổi với Ruslan Salei (người sau này cũng thiệt mạng trong vụ tai nạn máy bay Lokomotiv). Trong mùa giải đầy đủ đầu tiên của mình với Panthers (2008-2009), Skrastiņš đã ghi được 18 điểm trong 80 trận đấu, đạt thành tích cao nhất trong sự nghiệp. Vào ngày 16 tháng 10 năm 2008, ông chơi trận NHL thứ 600 trong sự nghiệp của mình trước Minnesota Wild. Vào ngày 1 tháng 11 năm 2008, ông ghi điểm thứ 100 trong sự nghiệp NHL của mình trong trận thua 2-3 trước câu lạc bộ cũ của mình, Nashville Predators.
Vào ngày 2 tháng 7 năm 2009, ông ký hợp đồng hai năm trị giá 2.75 M USD với Dallas Stars. Trong mùa giải 2009-2010, ông ghi hai bàn thắng duy nhất của mình, bao gồm bàn thắng quyết định trận đấu, vào ngày 19 tháng 12 trong chiến thắng 4-3 của Stars trước Detroit Red Wings.
Skrastiņš nổi tiếng với biệt danh "Ironman" (Người sắt) nhờ kỷ lục bền bỉ của mình. Vào ngày 8 tháng 2 năm 2007, ông đã chơi trận thứ 487 liên tiếp, vượt qua Tim Horton để trở thành hậu vệ có chuỗi trận đấu liên tiếp dài nhất trong lịch sử NHL. Chuỗi trận của Skrastiņš kết thúc ở con số 495 trận khi ông phải bỏ lỡ trận đấu vào ngày 25 tháng 2 năm 2007 với Anaheim Ducks do chấn thương đầu gối. Trước đó, ông chỉ bỏ lỡ một trận đấu khác trong sự nghiệp do chấn thương - vào ngày 18 tháng 2 năm 2000, trong trận đấu với St. Louis Blues, do chấn thương vai nhẹ.
Vào ngày 17 tháng 5 năm 2011, sau mười một mùa giải tại NHL, Skrastiņš rời giải để ký hợp đồng với đội bóng Nga, Lokomotiv Yaroslavl.
1.3. Sự nghiệp tại các giải đấu khác
Ngoài NHL, Skrastiņš còn thi đấu ở một số giải đấu khác trong sự nghiệp của mình:
- International Hockey League (IHL): Ông đã thi đấu cho Milwaukee Admirals trong hai mùa giải (1998-1999 và 1999-2000) khi còn thuộc hệ thống của Nashville Predators.
- Belarusian Extraliga: Trong mùa giải 2004-2005, khi NHL bị khóa cửa, Skrastiņš đã trở về châu Âu và thi đấu cho HK Rīga 2000 tại giải đấu hàng đầu của Belarus. Ông cũng thi đấu cho HK Rīga 2000 tại Giải khúc côn cầu trên băng Latvia trong cùng mùa giải.
- Kontinental Hockey League (KHL): Vào năm 2011, ông ký hợp đồng với Lokomotiv Yaroslavl của KHL, nhưng bi kịch đã xảy ra trước khi ông có thể ra sân thi đấu chính thức.
1.4. Thống kê sự nghiệp
Dưới đây là thống kê chi tiết về sự nghiệp của Kārlis Skrastiņš tại các giải đấu khác nhau:
| Mùa giải chính | Vòng loại trực tiếp | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Đội | Giải đấu | GP | G | A | Pts | PIM | GP | G | A | Pts | PIM |
| 1991-92 | Stars Rīga | LAT | 16 | 7 | 6 | 13 | 10 | - | - | - | - | - |
| 1992-93 | Pārdaugava Rīga | LAT | 10 | 7 | 2 | 9 | 12 | - | - | - | - | - |
| 1992-93 | Pārdaugava Rīga | RUS | 40 | 3 | 5 | 8 | 16 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1993-94 | Pārdaugava Rīga | RUS | 42 | 7 | 5 | 12 | 18 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| 1994-95 | Pārdaugava Rīga | RUS | 52 | 4 | 14 | 18 | 69 | - | - | - | - | - |
| 1995-96 | TPS | SM-l | 50 | 4 | 11 | 15 | 32 | 11 | 2 | 2 | 4 | 10 |
| 1996-97 | TPS | SM-l | 50 | 2 | 8 | 10 | 20 | 12 | 0 | 4 | 4 | 2 |
| 1997-98 | TPS | SM-l | 48 | 4 | 15 | 19 | 67 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1998-99 | Nashville Predators | NHL | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | - | - | - | - | - |
| 1998-99 | Milwaukee Admirals | IHL | 75 | 8 | 36 | 44 | 47 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 1999-2000 | Nashville Predators | NHL | 59 | 5 | 6 | 11 | 20 | - | - | - | - | - |
| 1999-2000 | Milwaukee Admirals | IHL | 19 | 3 | 8 | 11 | 10 | - | - | - | - | - |
| 2000-01 | Nashville Predators | NHL | 82 | 1 | 11 | 12 | 30 | - | - | - | - | - |
| 2001-02 | Nashville Predators | NHL | 82 | 4 | 13 | 17 | 36 | - | - | - | - | - |
| 2002-03 | Nashville Predators | NHL | 82 | 3 | 10 | 13 | 44 | - | - | - | - | - |
| 2003-04 | Colorado Avalanche | NHL | 82 | 5 | 8 | 13 | 26 | 11 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 2004-05 | HK Rīga 2000 | BLR | 34 | 8 | 17 | 25 | 30 | 3 | 0 | 0 | 0 | 25 |
| 2004-05 | HK Rīga 2000 | LAT | 4 | 0 | 4 | 4 | 0 | 9 | 3 | 10 | 13 | 33 |
| 2005-06 | Colorado Avalanche | NHL | 82 | 3 | 11 | 14 | 65 | 9 | 0 | 1 | 1 | 10 |
| 2006-07 | Colorado Avalanche | NHL | 68 | 0 | 11 | 11 | 30 | - | - | - | - | - |
| 2007-08 | Colorado Avalanche | NHL | 43 | 1 | 3 | 4 | 20 | - | - | - | - | - |
| 2007-08 | Florida Panthers | NHL | 17 | 1 | 0 | 1 | 12 | - | - | - | - | - |
| 2008-09 | Florida Panthers | NHL | 80 | 4 | 14 | 18 | 30 | - | - | - | - | - |
| 2009-10 | Dallas Stars | NHL | 79 | 2 | 11 | 13 | 24 | - | - | - | - | - |
| 2010-11 | Dallas Stars | NHL | 74 | 3 | 5 | 8 | 38 | - | - | - | - | - |
| Tổng cộng RUS | 134 | 14 | 24 | 38 | 103 | 4 | 1 | 0 | 1 | 4 | ||
| Tổng cộng SM-l | 148 | 10 | 34 | 44 | 119 | 27 | 2 | 6 | 8 | 12 | ||
| Tổng cộng NHL | 832 | 32 | 104 | 136 | 375 | 20 | 0 | 3 | 3 | 12 | ||
2. Tham gia các giải đấu quốc tế
Kārlis Skrastiņš là một thành viên quan trọng của đội tuyển khúc côn cầu trên băng quốc gia Latvia, đại diện cho đất nước mình trong nhiều giải đấu quốc tế lớn.
2.1. Hoạt động cùng đội tuyển quốc gia
Skrastiņš đã khoác áo đội tuyển quốc gia Latvia 151 lần, thể hiện sự cống hiến và vai trò lãnh đạo của mình trong hàng phòng ngự. Ông là một trong những cầu thủ kỳ cựu và đáng tin cậy nhất của đội tuyển Latvia trong suốt sự nghiệp của mình.
2.2. Tham dự Thế vận hội Mùa đông
Ông đã tham dự ba kỳ Thế vận hội Mùa đông cùng đội tuyển Latvia:
2.3. Tham dự Giải vô địch Thế giới
Skrastiņš cũng là một gương mặt quen thuộc tại Giải vô địch khúc côn cầu trên băng Thế giới, tham gia nhiều giải đấu từ cấp độ thấp hơn đến nhóm A:
| Năm | Đội | Sự kiện | Kết quả | GP | G | A | Pts | PIM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1993 | Latvia | WC C | Hạng 21 | 7 | 1 | 6 | 7 | 0 |
| 1993 | Latvia | OGQ | Không đủ điều kiện | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| 1994 | Latvia | WJC C | Hạng 18 | 4 | 1 | 5 | 6 | 33 |
| 1994 | Latvia | WC B | Hạng 14 | 7 | 3 | 5 | 8 | 0 |
| 1995 | Latvia | WC B | Hạng 14 | 7 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 1996 | Latvia | WC B | Hạng 13 | 7 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 1997 | Latvia | WC | Hạng 7 | 8 | 0 | 3 | 3 | 4 |
| 1998 | Latvia | WC | Hạng 9 | 6 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 1999 | Latvia | WC | Hạng 11 | 6 | 1 | 1 | 2 | 6 |
| 2000 | Latvia | WC | Hạng 8 | 7 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| 2001 | Latvia | WC | Hạng 13 | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 2002 | Latvia | OG | Hạng 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2003 | Latvia | WC | Hạng 9 | 6 | 3 | 3 | 6 | 27 |
| 2005 | Latvia | OGQ | Đủ điều kiện | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2005 | Latvia | WC | Hạng 9 | 6 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| 2006 | Latvia | OG | Hạng 12 | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2009 | Latvia | WC | Hạng 7 | 7 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2010 | Latvia | OG | Hạng 12 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng Junior | 5 | 2 | 5 | 7 | 33 | |||
| Tổng cộng Senior | 99 | 20 | 28 | 48 | 67 | |||
3. Cái chết
Kārlis Skrastiņš đã qua đời vào ngày 7 tháng 9 năm 2011, khi chiếc máy bay chở gần như toàn bộ đội Lokomotiv Yaroslavl gặp nạn ngay bên ngoài Yaroslavl, Nga. Đội đang trên đường đến Minsk, Belarus để thi đấu trận mở màn mùa giải KHL của họ với HC Dinamo Minsk.
Chiếc máy bay Yakovlev Yak-42 đã rơi chỉ cách Sân bay Tunoșna (Yaroslavl) vài phút sau khi cất cánh. Vụ tai nạn thảm khốc này đã cướp đi sinh mạng của 44 người trên máy bay, bao gồm Skrastiņš, các đồng đội, ban huấn luyện và các cầu thủ trẻ của Lokomotiv Yaroslavl. Skrastiņš đã không kịp chơi bất kỳ trận đấu chính thức nào cho Lokomotiv Yaroslavl trước khi bi kịch xảy ra. Đáng chú ý, Ruslan Salei, một cầu thủ khác từng được trao đổi với Skrastiņš trong sự nghiệp NHL, cũng là một trong số những nạn nhân của vụ tai nạn này.