1. Thiếu thời
Quá trình trưởng thành của Kianna Smith được định hình bởi môi trường gia đình yêu bóng rổ và sự rèn luyện không ngừng từ khi còn nhỏ, tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp thể thao của cô.
1.1. Sinh trưởng và tuổi thơ
Smith sinh ngày 10 tháng 6 năm 1999, tại Moreno Valley, California. Cô là con gái của ông John Smith và bà Kelly Smith (tên Hàn Quốc là 최원선Choi Won-sunKorean). Cha cô là người Mỹ, còn mẹ cô là người Hàn Quốc. Ngay từ nhỏ, Smith đã thường xuyên chơi bóng rổ với anh trai mình, Jamal, tại sân sau nhà, điều mà cô tin rằng đã giúp cô phát triển kỹ năng bóng rổ.
Gia đình Smith có truyền thống gắn bó với bóng rổ. Cha cô, John Smith, hiện là huấn luyện viên trưởng đội bóng rổ nam của Cal Poly và từng là phó huấn luyện viên tại California State University, Fullerton. Anh trai cô, Jamal, cũng từng chơi bóng rổ cho Cal State Fullerton và Cal Poly trước khi trở thành cầu thủ chuyên nghiệp. Cô còn có một em gái tên là Kylee. Ông nội của Smith, Fred "Lucky" Smith, cũng là một cầu thủ bóng rổ và được Milwaukee Bucks chọn trong 1968 NBA draft sau khi chơi bóng rổ đại học cho Hawaii. Chú của cô, Steve, từng là trợ lý huấn luyện viên cho Connecticut Sun của WNBA.
1.2. Sự nghiệp trung học phổ thông
Kianna Smith bắt đầu sự nghiệp bóng rổ trung học tại John W. North High School ở Riverside, California trước khi chuyển đến Troy High School ở Fullerton, California vào năm thứ ba. Troy High School nằm đối diện với California State University, Fullerton, nơi cha cô là phó huấn luyện viên đội bóng rổ nam và anh trai Jamal cũng thi đấu. Nhờ đó, Smith thường xuyên tập luyện cùng đội nam tại Titan Gym sau giờ học.
Với tư cách là một học sinh năm ba tại Troy, cô đạt trung bình 15 điểm mỗi trận và được vinh danh vào Đội Một Toàn Hạt của Orange County Register. Đến năm cuối cấp, Smith đạt trung bình 21.3 điểm, 5.5 rebound, khoảng 4 kiến tạo và 3 cướp bóng mỗi trận. Cô đã giúp đội của mình lọt vào bán kết CIF (California Interscholastic Federation) Open Division. Nhờ những màn trình diễn xuất sắc này, cô được tờ Orange County Register vinh danh là Cầu thủ của năm và giành Giải thưởng John R. Wooden dành cho cầu thủ xuất sắc nhất ở CIF Southern Section Division I. Smith cũng được chọn tham gia McDonald's All-American Game, một vinh dự cao quý dành cho các cầu thủ bóng rổ trung học hàng đầu. Cô cũng thi đấu cho đội West Coast Premier tại giải đấu Amateur Athletic Union cùng với Kennedy Burke và Destiny Littleton.
1.3. Tuyển dụng đại học
Smith được đánh giá là một cầu thủ tiềm năng năm sao và là hậu vệ xuất sắc thứ năm trong lớp năm 2017 bởi ESPN. Cô cam kết sẽ chơi bóng rổ đại học cho California dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên trưởng Lindsay Gottlieb, trở thành cầu thủ đầu tiên trong lứa của mình cam kết với chương trình này. Vào tháng 11 năm 2016, Smith chính thức ký thư ý định quốc gia (National Letter of Intent) với California.
2. Sự nghiệp đại học

Kianna Smith đã có một sự nghiệp đại học đầy ấn tượng, phát triển từ một cầu thủ tiềm năng thành một trụ cột quan trọng cho cả hai đội bóng mà cô thi đấu.
2.1. California Golden Bears
Vào ngày 24 tháng 11 năm 2017, Smith đã ghi được 17 điểm và 12 kiến tạo cho California trong chiến thắng 87-66 trước Manhattan. Cô được United States Basketball Writers Association (Hiệp hội Nhà báo Bóng rổ Hoa Kỳ) vinh danh là Tân binh Quốc gia của Tuần sau khi ghi 14 điểm, 8 kiến tạo và 4 rebound trong chiến thắng 62-52 trước Kentucky vào ngày 21 tháng 12. Tại vòng đầu tiên của Giải đấu NCAA Hạng I vào ngày 16 tháng 3 năm 2018, Smith đã ghi được 20 điểm và 8 kiến tạo, thành tích cao nhất mùa giải của cô, dù đội đã thua 68-62 trước Virginia. Với tư cách là tân binh, Smith đạt trung bình 8.6 điểm và 4.8 kiến tạo mỗi trận, giành được danh hiệu Tân binh tiêu biểu của Pac-12.
Vào ngày 8 tháng 2 năm 2019, cô ghi 20 điểm, thành tích cao nhất mùa giải năm hai của mình, trong trận thua 82-105 trước đội hạng ba Oregon. Trong mùa giải thứ hai, cô đạt trung bình 9.8 điểm mỗi trận.
2.2. Louisville Cardinals
Sau mùa giải thứ hai, Smith chuyển đến Louisville và phải ngồi ngoài một mùa giải như một redshirt do quy định chuyển nhượng của NCAA. Cô chọn Louisville vì lịch sử phát triển cầu thủ WNBA của huấn luyện viên trưởng Jeff Walz, cũng như mong muốn học hỏi từ các cầu thủ chuyên nghiệp tương lai trong đội và cạnh tranh cho một chức vô địch quốc gia. Trong năm redshirt của mình, Smith là thành viên của đội dự bị (practice squad) và thường xuyên chơi một đối một với Jazmine Jones.
Trước mùa giải thứ ba, cô được bổ nhiệm làm đồng đội trưởng cùng với Dana Evans. Smith đã bỏ lỡ hai trận đầu tiên của mùa giải do bệnh, nhưng đã ra mắt Louisville vào ngày 4 tháng 12 năm 2020. Trong trận đấu đó, cô đã ghi 21 điểm, 6 rebound và 6 kiến tạo, thành tích cao nhất mùa giải, trong chiến thắng 116-75 trước DePaul. Vào ngày 11 tháng 2 năm 2021, cô lại ghi 21 điểm trong chiến thắng 85-70 trước Georgia Tech. Smith đã giúp đội của mình đạt vị trí á quân tại Giải đấu ACC 2021 và lọt vào đội hình tiêu biểu của giải đấu. Với tư cách là cầu thủ năm ba, cô đạt trung bình 11.4 điểm và 2.2 kiến tạo mỗi trận.
Trong mùa giải năm cuối, Smith đảm nhận vai trò dẫn dắt Louisville sau khi Evans tốt nghiệp. Vào ngày 16 tháng 12, cô đã ghi 22 điểm, cao nhất trong sự nghiệp của mình, với tỷ lệ ném ba điểm 5 trên 7, trong chiến thắng 82-38 trước Eastern Kentucky. Smith đã giúp Louisville lọt vào Final Four của Giải đấu NCAA. Với tư cách là cầu thủ năm cuối, cô đạt trung bình 12 điểm, 3 rebound và 2.7 kiến tạo mỗi trận.
3. Sự nghiệp chuyên nghiệp
Kianna Smith đã nhanh chóng khẳng định mình trong môi trường bóng rổ chuyên nghiệp, thi đấu ở cả giải WNBA của Hoa Kỳ và giải WKBL của Hàn Quốc.
3.1. WNBA
Smith được chọn ở vòng hai, với lượt chọn thứ 16, trong 2022 WNBA draft bởi Los Angeles Sparks. Sau giai đoạn tiền mùa giải, cô bị Sparks miễn hợp đồng vào ngày 4 tháng 5. Tuy nhiên, cô trở lại đội vào ngày 4 tháng 7 sau khi ký hợp đồng hardship contract bảy ngày. Cô đã thi đấu hai trận và tái ký hợp đồng bảy ngày khác với Sparks vào ngày 26 tháng 7. Vào ngày 2 tháng 8, Smith ký hợp đồng với đội cho phần còn lại của mùa giải. Với tư cách là một tân binh, cô đạt trung bình 2.6 điểm và đạt tỷ lệ ném bóng sống 31.4% trong 10.3 phút mỗi trận. Smith được chuyển đến Connecticut Sun vào ngày 16 tháng 1 năm 2023.
3.2. Giải bóng rổ nữ Hàn Quốc (WKBL)
Vào ngày 16 tháng 9 năm 2022, Smith được chọn ở vị trí đầu tiên trong WKBL Draft bởi Yongin Samsung Life Blueminx. Cô đã ra mắt vào ngày 1 tháng 11, ghi 21 điểm, 5 kiến tạo và 4 rebound trong chiến thắng 85-69 trước Bucheon Hana 1Q. Trong trận đấu đầu tiên của mình, Smith đã lập kỷ lục ghi điểm nhiều nhất trong một trận đối với một tân binh.
4. Đời tư
Kianna Smith là con gái của ông John Smith và bà Kelly Smith (tên Hàn Quốc là 최원선Choi Won-sunKorean). Cha cô, John Smith, là huấn luyện viên trưởng đội bóng rổ nam tại Cal Poly. Mẹ cô là người Hàn Quốc, còn cha cô là người Mỹ, tạo nên nền tảng đa văn hóa cho Kianna.
Cô có một anh trai tên là Jamal, người cũng từng là vận động viên bóng rổ chuyên nghiệp sau khi chơi cho Cal State Fullerton và Cal Poly. Kianna cũng có một em gái tên là Kylee. Gia đình cô còn có ông nội Fred "Lucky" Smith, người từng được Milwaukee Bucks chọn vào 1968 NBA draft, và chú Steve, người từng là trợ lý huấn luyện viên cho Connecticut Sun của WNBA. Mối liên kết sâu sắc với bóng rổ trong gia đình đã ảnh hưởng lớn đến quá trình phát triển sự nghiệp của Kianna.
5. Giải thưởng và danh hiệu
Kianna Smith đã tích lũy được nhiều giải thưởng và danh hiệu trong suốt sự nghiệp bóng rổ của mình, từ cấp trung học, đại học đến chuyên nghiệp.
- Thời Trung học:**
- Đội Một Toàn Hạt của Orange County Register
- Cầu thủ của năm của Orange County Register (2016-17)
- Giải thưởng John R. Wooden cho cầu thủ xuất sắc nhất CIF Southern Section Division I
- McDonald's All-American (2017)
- Thời Đại học:**
- Pac-12 All-Freshman (2018)
- Tân binh Quốc gia của Tuần do Hiệp hội Nhà báo Bóng rổ Hoa Kỳ (USBWA) bình chọn (tháng 12 năm 2017)
- Đội Một Giải đấu ACC (2021)
- Thời Chuyên nghiệp:**
- Tân binh của năm WKBL (2022-23)
6. Thống kê sự nghiệp
Phần này tổng hợp các thống kê sự nghiệp của Kianna Smith ở cả cấp độ chuyên nghiệp và đại học, bao gồm các chỉ số chính trong các trận đấu cô đã tham gia.
| GP | Số trận đã chơi | GS | Số trận ra sân chính thức | MPG | Số phút mỗi trận | RPG | Số rebound mỗi trận |
| APG | Số kiến tạo mỗi trận | SPG | Số cướp bóng mỗi trận | BPG | Số block mỗi trận | PPG | Số điểm mỗi trận |
| TO | Số turnover mỗi trận | FG% | Tỷ lệ ném bóng sống | 3P% | Tỷ lệ ném ba điểm | FT% | Tỷ lệ ném phạt |
| Bold | Thành tích tốt nhất sự nghiệp | ° | Dẫn đầu giải đấu |
6.1. Mùa giải chính WNBA
| Năm | Đội | GP | GS | MPG | FG% | 3P% | FT% | RPG | APG | SPG | BPG | TO | PPG |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Los Angeles | 11 | 0 | 10.3 | .314 | .278 | 1.000 | 0.8 | 0.5 | 0.4 | 0.0 | 0.4 | 2.6 |
| Sự nghiệp | 1 năm, 1 đội | 11 | 0 | 10.3 | .314 | .278 | 1.000 | 0.8 | 0.5 | 0.4 | 0.0 | 0.4 | 2.6 |
6.2. Đại học
| Năm | Đội | GP | GS | MPG | FG% | 3P% | FT% | RPG | APG | SPG | BPG | TO | PPG |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017-18 | California | 32 | 31 | 31.8 | 38.6 | 31.9 | 68.6 | 2.7 | 4.8 | 0.8 | 0.2 | 2.3 | 8.6 |
| 2018-19 | California | 33 | 33 | 33.7 | 39.9 | 35.0 | 65.5 | 2.4 | 2.8 | 0.6 | 0.5 | 1.7 | 9.8 |
| 2019-20 | Louisville | 1 | 0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| 2020-21 | Louisville | 28 | 20 | 27.8 | 44.4 | 37.9 | 80.0 | 3.9 | 2.2 | 0.9 | 0.4 | 1.1 | 11.4 |
| 2021-22 | Louisville | 34 | 34 | 28.9 | 42.9 | 36.7 | 68.8 | 3.0 | 2.7 | 1.0 | 0.3 | 1.3 | 12.0 |
| Sự nghiệp | 128 | 118 | 30.4 | 41.6 | 35.6 | 70.0 | 2.9 | 3.1 | 0.8 | 0.3 | 1.6 | 10.4 | |