1. Cuộc đời và bối cảnh ban đầu
Casimir III Vĩ đại trải qua thời thơ ấu và quá trình trưởng thành trong bối cảnh chính trị phức tạp của Ba Lan thời bấy giờ, nơi ông sớm tiếp xúc với cả nền giáo dục ưu tú và những thách thức chính trị đầu đời.
1.1. Sinh, thời thơ ấu và giáo dục
Casimir sinh ngày 30 tháng 4 năm 1310 tại Kowal, Kuyavia, là con trai út của Władysław I của Ba Lan và Jadwiga của Kalisz. Ông được rửa tội và đặt tên là "Casimir" theo tên tổ tiên là Casimir I của Ba Lan. Casimir có hai anh trai là Stefan và Władysław, nhưng cả hai đều qua đời khi còn nhỏ (Stefan mất năm 1306, Władysław mất năm 1312), khiến Casimir trở thành người thừa kế duy nhất của Władysław I khi mới hai tuổi. Ông còn có ba chị gái: Kunegunda, Elżbieta và Jadwiga.
Hoàng tử Casimir lớn lên tại Wawel. Ông được giáo dục bởi những người thầy xuất sắc như Spycimir Leliwita, một luật sư và trí thức, và Jarosław Bogoria của Skotniki, một tu sĩ dòng Phanxicô, nhờ đó ông được học nhiều kiến thức trong các lĩnh vực khác nhau. Khi Casimir 10 tuổi, chị gái ông là Elisabeth đã kết hôn với Vua Charles I Robert của Hungary, và Casimir cùng bạn bè thường lui tới Budziński, một trung tâm văn hóa và chính trị quan trọng lúc bấy giờ.
1.2. Kinh nghiệm ban đầu và hoạt động chính trị
Trong những năm cuối đời, Vua Władysław I đã gửi Thái tử Casimir sang Hungary để học tập quân sự và nhận sự hỗ trợ cần thiết, hoặc để củng cố liên minh chống lại liên minh Teuton-Séc. Nhiệm vụ ngoại giao đầu tiên của Thái tử Ba Lan đã thành công. Trong thời gian ở Hungary, Casimir có quan hệ bí mật với Klara Zach, một người bạn của chị gái Elisabeth. Có tài liệu ghi nhận Casimir đã hãm hiếp Klara, dẫn đến việc cha của Klara là Felicjan Zach xông vào cung điện của hoàng hậu Hungary vào tháng 4 năm 1330 để mưu sát Thái tử Ba Lan. Felicjan Zach đã chém đứt bốn ngón tay của hoàng hậu khi bà cố gắng bảo vệ em trai, nhưng sau đó bị cận thần của hoàng hậu là Jan Cselenyi giết chết. Gia đình Felicjan Zach bị trừng phạt nặng nề, tài sản bị tước đoạt, và bản thân Klara bị đánh đập rồi diễu hành qua các thành phố. Những người còn lại trong gia đình Zach trú ẩn tại Ba Lan. Một số biên niên sử cho rằng vụ ám sát này là âm mưu của Dòng Teuton nhằm làm giảm uy tín của Thái tử Ba Lan.
Ngay trước chuyến đi Hungary một năm, Casimir đã theo cha mình tấn công quân nổi dậy ở Chełmno vào tháng 2 năm 1329. Vào ngày 26 tháng 5 năm 1331, tại cuộc họp ở Chęciny, Władysław I bổ nhiệm Casimir làm thống đốc các vùng Wielkopolska, Sieradz và Kuyavia (theo báo cáo của Rocznik małopolski và Rocznik Traski). Việc bổ nhiệm này nhằm mục đích dùng các vùng này làm tiền đồn chống lại sự bành trướng của Dòng Teuton. Tuy nhiên, một số nguồn lịch sử cho rằng chức danh thống đốc này chỉ là danh nghĩa, vì không có bất kỳ tài liệu nào do Casimir ban hành trong thời kỳ này.
Việc bổ nhiệm Thái tử làm thống đốc một vùng đất chiến lược đã vấp phải sự phản đối từ các cựu quan chức, đặc biệt là Wincenty của Szamotuły, người đã ngầm liên lạc với hoàng thân Brandenburg để nhận viện trợ quân sự. Khi Dòng Teuton biết được nơi ở của Thái tử ở Pyzdry, họ bất ngờ tấn công thành phố vào ngày 27 tháng 7, nhưng may mắn thay, Thái tử đã trốn thoát.
Tháng 9 năm 1331, liên minh Teuton và Luxembourg lên kế hoạch tấn công Ba Lan. Lợi dụng việc Przemysł Głogowski, đồng minh của Ba Lan, đột ngột qua đời và chính quyền Głogów chưa kịp củng cố, liên quân đã tiến đánh và bao vây Głogów. Thành phố đầu hàng vào ngày 2 tháng 10 năm 1331. Quân Ba Lan của Władysław I đã tổ chức phản công quân Teuton. Trong Trận Płowce, quân Ba Lan giao chiến quyết liệt với quân Teuton. Ban đầu, quân Ba Lan giành thắng lợi lớn, nhưng khi quân Teuton bổ sung viện binh, quân Ba Lan liên tiếp thất bại và nhà vua cùng Thái tử phải rút lui khỏi chiến trường.
Không cam chịu thất bại, vua Ba Lan cùng con trai đã trả đũa trên vùng đất Chełmno vào tháng 8 năm 1332. Dưới áp lực của Giáo hoàng, một thỏa thuận ngừng bắn được ký kết tại Drwęca. Lợi dụng thời gian ngừng bắn, quân của Władysław I tấn công Głogów, trong khi Thái tử đưa quân đánh vào Kościan và buộc 100 quân địch đầu hàng. Theo biên niên sử của Jan Długosz, Casimir đã thực hiện chiến dịch tại Kościan theo cách riêng của mình, thậm chí trái với ý muốn của cha mình, điều này có thể cho thấy Władysław I không muốn đưa người con trai duy nhất của mình vào cuộc chiến tranh nguy hiểm.
1.3. Các thỏa thuận trước khi lên ngôi
Vào giữa năm 1315, Thái tử Casimir được hứa hôn với công chúa Bonna, con gái của Jan xứ Luxembourg. Mặc dù có âm mưu từ phía mẹ con Bonna nhằm lợi dụng cuộc hôn nhân để chiếm ngai vàng Ba Lan, cùng với việc Vua Stefan Dušan của Serbia hạ sinh hai hoàng tử kế vị có âm mưu cướp ngôi, nhưng cha của Thái tử Ba Lan vẫn quyết định duy trì cuộc hôn nhân để có người thừa kế. Vua Serbia sau đó đã phải từ bỏ mưu đồ này vào khoảng năm 1319. Công chúa Bonna sau đó tái hôn với Frederick Meissen và Hoàng tử Normandy Jan Dobre.
Khoảng năm 1322, Casimir đính hôn với Anna, con gái của Fryderyk Piekna. Cuộc hôn nhân này dự kiến diễn ra vào ngày 28 tháng 9 năm 1322, nhưng thất bại của Frederick trong Trận Mühldorf đã khiến cuộc đính hôn bị hủy bỏ. Casimir cuối cùng đã kết hôn với công chúa Lithuania là Aldona, con gái của Đại công Gediminas. Sau lễ cưới, công chúa Lithuania đã chịu phép báp-têm và lấy tên là Anna.
Năm 1327 (hoặc ngay sau khi kết hôn), Thái tử Ba Lan bị bệnh nặng, đe dọa đến tính mạng. Hoàng hậu đã quyết định giao phó việc quản lý triều đình cho thánh Louis. Sau hơn một năm chữa trị, Thái tử đã khỏi bệnh. Một bức thư của hoàng hậu Ba Lan gửi Giáo hoàng Gioan XXII báo tin Thái tử đã khỏi bệnh, và Giáo hoàng đã gửi thư chúc mừng vào tháng 12 năm 1327, kèm theo một con bò đã làm sẵn để dâng tặng vị Thái tử trẻ tuổi.
2. Triều đại với tư cách là Vua Ba Lan
Casimir III Vĩ đại đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật trong thời kỳ trị vì, đưa Ba Lan từ một vương quốc suy yếu trở thành một quốc gia hùng mạnh và thịnh vượng.
2.1. Lên ngôi và những thách thức ban đầu
Władysław I của Ba Lan qua đời vào ngày 2 tháng 3 năm 1333. Trước lúc lâm chung, nhà vua đã gọi người con trai duy nhất là Casimir đến và yêu cầu Thái tử phải nỗ lực để giành lại các vùng đất bị mất như Dobrzyń và có thể là Pomerania của Gdańsk. Tại Đại hội lãnh chúa, Casimir được tuyên bố là Vua Ba Lan. Tuy nhiên, người em gái Jadwiga đã phản đối việc tân vương lập hoàng hậu người Lithuania là Anna, nhưng không được chấp nhận. Ngày 25 tháng 4 năm 1333, Casimir chính thức được Tổng giám mục Gniezno là Janisław làm lễ gia miện và lên ngôi vua Ba Lan, hiệu Casimir III.
Khi Casimir III lên ngôi, Ba Lan đang phải đối mặt với nhiều áp lực lớn. Diện tích vương quốc chỉ hơn 100.00 K km2 (ước tính khoảng 115.00 K km2 hoặc 106.00 K km2), bao gồm hai tỉnh lớn là Małopolska và Wielkopolska do triều đình quản lý, cùng với đất Sieradz và Łęczyca. Vùng Sieradz do quý tộc địa phương quản lý, còn lãnh chúa Władysław Garbaty cai quản vùng Łęczyca. Vùng Kuyavia, đất Dobrzyń và Gdańsk Pomerania bị chiếm đóng bởi các Hiệp sĩ Teuton. Quan hệ với Brandenburg đang xấu đi dù đã ký kết Hiệp ước Landsberg. Vương quốc Ba Lan chính thức chiến tranh với Bohemia và các công quốc Silesia - ngoại trừ Świdnica, Jaworski và Ziębice - đều thừa nhận quyền tối cao của vua Bohemia, tương tự như công quốc Płock. Các đại công Mazovia vẫn giữ độc lập và miễn cưỡng chấp nhận tân vương Ba Lan. Hoàng tử Halychko-Włodzimierz là Bolesław Jerzy II cần sự hỗ trợ mạnh mẽ từ tân vương Ba Lan. Quan hệ với Lithuania, vốn được khởi xướng từ cuối thời Władysław I, đang tiến triển tốt, thậm chí cựu vương Ba Lan trước khi qua đời đã tính đến việc thành lập liên minh Ba Lan - Lithuania.
Năm 1335, trong Hiệp ước Trentschin, Casimir bị buộc phải từ bỏ vĩnh viễn các yêu sách của mình đối với Silesia, một vùng đất quan trọng đã mất vào tay Bohemia.
2.2. Chính sách đối nội và cải cách
Casimir III đã thực hiện nhiều chính sách và cải cách nội bộ để ổn định và phát triển đất nước, đặt nền móng vững chắc cho sự thịnh vượng của Ba Lan.
2.2.1. Cải cách tư pháp và hành chính
Casimir III đã hệ thống hóa luật pháp và cải cách hệ thống tư pháp, nhằm kiềm chế quyền lực của giới quý tộc và thiết lập một nền tảng pháp lý và hành chính vững chắc cho Ba Lan. Ông đã ban hành các bộ luật dân sự và hình sự cho Đại Ba Lan và Tiểu Ba Lan tại Sejm ở Wiślica vào ngày 11 tháng 3 năm 1347, nhờ đó ông được mệnh danh là "Justinian Ba Lan". Ông cũng thành lập Corona Regni Poloniae - Vương miện của Vương quốc Ba Lan, xác nhận sự tồn tại độc lập của các vùng đất Ba Lan khỏi cá nhân quân chủ, thay vì chỉ là tài sản của Triều đại Piast như trước đây. Trong thời kỳ trị vì của ông, ba tầng lớp chính - quý tộc, giáo sĩ và thị dân - được cân bằng hơn, cho phép Casimir củng cố vị thế quân chủ của mình. Ông nổi tiếng là người ủng hộ những người yếu thế khi luật pháp không bảo vệ họ khỏi quý tộc và giáo sĩ, thậm chí đã từng hỗ trợ một nông dân có nhà bị phá bỏ theo lệnh của tình nhân ông vì làm hỏng cảnh quan.
2.2.2. Phát triển kinh tế và đô thị
Casimir đã nỗ lực thúc đẩy sự phục hưng kinh tế và phát triển đô thị. Trong thời gian trị vì, gần 30 thị trấn được xây dựng tường thành và khoảng 50 lâu đài được xây dựng, bao gồm các lâu đài dọc theo Trail of the Eagle's Nests. Những thành tựu này được ca ngợi trong câu nói nổi tiếng: "Ông tiếp nhận một Ba Lan bằng gỗ và để lại một Ba Lan bằng gạch". Các công trình kiến trúc nổi bật bao gồm Lâu đài Wawel, Lâu đài Będzin (chuyển từ gỗ sang đá vào năm 1348), và Lâu đài Ogrodzieniec. Ông cũng mở rộng Lâu đài Kazimierz Dolny vào những năm 1340 và tài trợ xây dựng Vương cung thánh đường Wiślica, Nhà thờ Thánh Ladislaus ở Szydłów (1355), Nhà thờ Thánh Catherine ở Kazimierz (1363), và khởi công Nhà thờ Latin ở Lviv (1360). Sự phổ biến của ông với nông dân đã giúp xây dựng lại đất nước, với một phần chương trình tái thiết được tài trợ bằng thuế đất do tầng lớp xã hội thấp hơn đóng góp.
2.2.3. Hỗ trợ nông dân
Casimir III được mệnh danh là "Vua nông dân" vì những chính sách bảo vệ và cải thiện đời sống của họ. Ông đã nỗ lực chấm dứt sự áp đảo của giới quý tộc thông qua việc ban hành các bộ luật. Ông nổi tiếng là người đứng về phía những người yếu thế khi luật pháp không thể bảo vệ họ khỏi sự lạm dụng quyền lực của giới quý tộc và giáo sĩ. Thậm chí có báo cáo rằng ông đã hỗ trợ một nông dân có nhà bị tình nhân của ông ra lệnh phá bỏ vì làm hỏng cảnh quan. Sự ủng hộ của nông dân đã giúp ông thực hiện chương trình tái thiết đất nước, một phần được tài trợ bởi thuế đất do tầng lớp xã hội thấp hơn đóng góp.
2.2.4. Thành lập Đại học Kraków
Vào năm 1364, sau khi nhận được sự cho phép từ Giáo hoàng Urban V, Casimir III đã thành lập Đại học Kraków (nay là Đại học Jagiellonian), trường đại học lâu đời nhất Ba Lan và là trường đại học thứ hai được thành lập ở Trung Âu, sau Đại học Charles ở Prague. Đây được coi là một thành tựu hiếm có và một sự phân biệt lớn cho vương quốc. Việc thành lập trường đại học này, chuyên về thiên văn học và luật học, đã đóng góp to lớn vào sự phát triển học thuật và tri thức của Ba Lan.
2.3. Chính sách đối ngoại và mở rộng lãnh thổ
Casimir III Vĩ đại đã thể hiện năng lực vượt trội trong ngoại giao và quản lý để tăng gấp đôi diện tích vương quốc của mình. Ông đã trung hòa mối quan hệ với các kẻ thù tiềm tàng ở phía tây và phía bắc, đồng thời mở rộng lãnh thổ về phía đông.
2.3.1. Quan hệ với Bohemia và Nhà Luxembourg
Vấn đề với Luxembourg được xem là khó khăn nhất vào đầu triều đại Casimir III, khi vương quốc Ba Lan nhỏ bé phải đối đầu với hai thế lực đang lên là Dòng Teuton và Luxembourg. Ban đầu, vua Ba Lan dự tính lôi kéo Vua Jan của Luxembourg thần phục, nhưng không dễ dàng vì vua Bohemia đã ký hòa ước với Teuton rằng ông sẽ không ký kết thỏa thuận với "Vua Kraków" (tức Casimir III).
Để giải quyết vấn đề này, Casimir III đầu tiên đã ký kết thỏa thuận hai năm với Ludwig xứ Brandenburg nhằm ngăn chặn việc cướp bóc của Luxembourg vào Ba Lan. Đến tháng 4 năm 1335, Henry xứ Carinthia qua đời làm bùng nổ cuộc tranh giành quyền cai quản Ba Lan và Bohemia giữa Casimir với Luxembourg, Nhà Habsburg và Nhà Wittelsbach. Ban đầu, vua Ba Lan liên minh với Habsburg và Wittelsbach để chống lại Jan xứ Luxembourg, điều này khiến vua Bohemia không hài lòng. Vào ngày 16 tháng 5 năm 1335 tại Frankfurt, một phái đoàn Ba Lan đã ký một thỏa thuận liên minh với Ludwig của Wittelsbach. Bị Ba Lan bao vây tứ phía, vua Luxembourg đã phải cầu hòa với vua Ba Lan và gửi con trai là Hoàng tử Karl sang làm con tin. Các cuộc đàm phán với Luxembourg đã kết thúc bằng việc Ba Lan - Luxembourg ký kết thỏa thuận ngừng bắn ở Sandomierz vào ngày 28 tháng 5 năm 1336.
Hệ quả của cuộc đàm phán này là Ba Lan dần tăng uy thế, buộc các vua Hungary là Karol Robert, Przemysław Sieradzki và Władysław Garbaty dần thần phục. Thỏa thuận cũng gây sức ép buộc Kalisz và Wrocław thần phục. Dòng Teuton bị cấm tham gia cuộc đàm phán này - đây là bước đầu thành công của ngoại giao Ba Lan. Một hệ quả nữa của Thỏa thuận 1336 là buộc vua Serbia ngừng các cuộc chống phá Ba Lan, phá vỡ liên minh giữa Dòng Teuton và Luxembourg, mặc dù điều này không có nghĩa là chấm dứt hợp tác giữa họ.
Tháng 8 năm 1336, vua Ba Lan cử một phái đoàn sang hòa đàm với vua Luxembourg. Phái đoàn này bao gồm các thành viên của Ba Lan, vua Hungary Charles sang gặp vua Luxembourg và ký kết Hiệp ước sơ bộ. Theo Hiệp ước này, vua Luxembourg và con trai ông phải từ bỏ quyền kế vị ngôi vua Ba Lan, đổi lại vua Ba Lan đòi chủ quyền vùng Silesia. Đến ngày 19 tháng 11 năm 1336 trong kỳ họp Nghị viện tại Visegrad, Nghị viện Ba Lan chính thức phê chuẩn Hiệp ước tháng 8 năm 1336. Với sự phê chuẩn này, Casimir III chính thức bỏ ra 20.000 kopeks mua đứt quyền kế vị ngôi vua Ba Lan của vua Jan xứ Luxembourg. Ngoài ra, Ba Lan lấy lại một mảnh đất ở Rudzka với một lâu đài ở Bolesławiec - vua Ba Lan ra điều kiện muốn lấy mảnh đất này thì phải phá hủy lâu đài Bolesławiec. Hiệp ước không chứa bất kỳ nghĩa vụ nào của Casimir đối với Silesia. Nhà vua Serbia cũng thiết lập được liên minh với Hungary và từ bỏ chủ quyền với Silesia. Hiệp ước cũng thúc đẩy cuộc hôn nhân giữa công chúa Ba Lan Elisabeth với hoàng tử Jan, con trai của tuyển hầu Henry XIV xứ Hạ Bavaria và Margaret xứ Luxembourg. Từ Đại hội Visegrad năm 1335 trở đi, Casimir III được công nhận là một vị vua Ba Lan hoàn toàn hợp pháp. Trên đường về nước, Casimir ghé thăm nước Serbia theo lời mời của vua Stefan Dušan và lưu lại vài ngày.
Sau khi thỏa thuận xong với Luxembourg, vua Casimir III tìm cách trì hoãn việc thi hành thỏa thuận liên minh với nhà Wittelsbach. Nhà vua gửi các đại biểu như Mikołaj từ Biechów - voivode của Poznań, Jarosław xứ Iwno - Castellan của Poznań và Otto, Thủ tướng của Wielkopolska đến đàm phán với nhà Wittelsbach. Trong cuộc đàm phán, các đại biểu Ba Lan thảo luận về việc giúp đỡ nhau chống kẻ thù chung và của hồi môn trong cuộc hôn nhân giữa công chúa Elisabeth của Ba Lan với hoàng tử Louis của Wittelsbach - hy vọng cuộc hứa hôn này sẽ được duy trì tương tự với cuộc hôn nhân giữa công chúa Ba Lan với hoàng tử Ludwig của Bavaria - con trai của Ludwig IV xứ Bavaria. Vua Ba Lan cũng định luôn cuộc gặp với tuyển hầu Brandenburg vào ngày 8 tháng 9 năm 1336 tại Wieleń hoặc Dobiegniew. Bằng cách này, Kazimierz, một mặt, tiếp tục gây áp lực lên Jan Luxembourg, mặt khác, ông tránh sự cần thiết phải đụng độ với nhà Wittelsbach - vì họ Wittelsbach đang là Hoàng đế La Mã Thần thánh có thái độ chưa hòa thuận với Giáo hoàng trong bối cảnh Ba Lan có tranh chấp với Dòng Teuton.
Casimir cố gắng dứt khoát phá vỡ sự hợp tác giữa Luxembourg và Teuton. Để đạt được mục tiêu này, ông muốn giành được sự ủng hộ của Luxembourg. Vào tháng 6 năm 1336, cùng với vài trăm hiệp sĩ, ông đến Moravia để giúp các vị vua của Bohemia và Hungary chuẩn bị cho cuộc chiến tranh chống lại Habsburgs. Mục đích của cuộc chiến này là tranh thủ sự ủng hộ của Giáo hoàng Benedict XII - một đối thủ trung thành với vua họ Habsburgs.
Năm 1338, Hoàng đế La Mã Thần thánh đã thỏa thuận với vua của nhà Anjou là Charles - trong đó Hoàng đế cam kết giúp đỡ nhà vua Serbia trong trường hợp vương quốc Serbia bị quân Ba Lan tấn công và Casimir III có âm mưu chiếm vùng Silesia. Trước tình hình này, Casimir ban hành một văn kiện ngoại giao gửi ngay cho chính quyền Luxembourg với nội dung là Ba Lan sẽ không xâm phạm nước Serbia. Theo Paweł Jasienica, Casimir III bị ép buộc phải có văn bản ngoại giao cho Luxembourg, nhưng nhà vua trì hoãn nó trong hơn ba năm. Có lẽ vua Ba Lan dùng cách này để gây mâu thuẫn giữa các đối thủ và làm cho họ không để ý việc Ba Lan chuẩn bị chống lại quân Teuton theo một mật lệnh được vua ban ra toàn quốc vài ngày trước đó.
Khi tranh chấp với Dòng Teuton chưa được giải quyết thì vua Casimir III nỗ lực thiết lập giao ước với Luxembourg bằng cuộc hôn nhân giữa nhà vua Ba Lan với công chúa Margaret xứ Luxembourg (người vợ đầu tiên của Casimir qua đời vào năm 1339). Nhưng khi Casimir đến Prague, công chúa Luxembourg ngã bệnh vào ngày 11 tháng 7 năm 1341, bà qua đời. Tuy nhiên, hai ngày sau, thỏa thuận Ba Lan-Luxembourg đã được ký kết. Theo thỏa thuận này, Casimir III cam kết hỗ trợ Luxembourg chống lại mọi kẻ thù ngoại trừ công quốc Świdnica và Vương quốc Hungary; đổi lại Luxembourg tạo điều kiện cho kế hoạch con cái và hôn nhân giữa hai nước, vua Luxembourg cũng hứa sẽ giúp quân đội cho Ba Lan chiến đấu với Dòng Teuton. Với sự đồng ý của Luxembourgs, Casimir đã nhận được đất Namysłów (với Namysłów, Kluczbork, Byczyna và Wołczyn) như một cam kết cho một khoản vay được cấp cho Bolek, Legnica-Brzeski - tạo điều kiện cho việc Ba Lan sẽ chiếm những vùng đất này trong tương lai. Các quý tộc Luxembourgs khuyên vua Ba Lan kết hôn với Adelaide Hesska, con gái của Henryk II Żelazny. Casimir đồng ý vào ngày 29 tháng 9, ông kết hôn với công chúa ở Poznań.
Sau khi tạm thời dẹp xong mối họa Teuton bằng Hiệp ước Kalisz năm 1343, Casimir quan tâm giúp đỡ nước Serbia. Năm 1343, hoàng tử mới của Żagan là Henry V Iron không tỏ lòng kính trọng Jan Luxembourg, và thậm chí bắt đầu chiến tranh và lấy đi người Serb vùng Głogów trong vài tháng. Trước tình hình này, vua Ba Lan vẫn cử quân ra giúp vua Luxembourg, mặt khác vẫn tìm cách lấy lại vùng đất Wielkopolska với trung tâm ở Wschowa hiện đang nằm trong tay hoàng tử Żagań. Hoàng tử Żagań ngay sau đó bị đạo quân của chú mình là hoàng thân Konrad I Oleśnicki và Jan ścinawski đánh tan tành tại trận chiến Oleśnica. Quân Ba Lan đại thắng đã đốt phá Ścinawa, đàn áp dã man quân khởi nghĩa Żagań và Ścawa và bắt hàng Wschowa. Hiệp ước hòa bình được ký kết, vùng đất Wschowa được hợp nhất vào Vương quốc Ba Lan. Hiệp ước sau đó bị phá vỡ vì người Luxembourg trợ giúp hoàng tử Żagań nổi loạn chống lại Ba Lan, đồng thời hứa sẽ giúp cựu hoàng tử Żagań lấy lại những vùng đất bị mất. Năm 1344, Henry V tỏ lòng kính trọng vua Serbia và từ đó ông trở thành một chư hầu trung thành của những người cai trị Serbia.
2.3.2. Quan hệ với Dòng Teuton
Năm 1336, vua Casimir III kết thúc chiến tranh với Dòng Teuton bằng Hiệp định đình chiến ngày 24 tháng 6 năm 1336. Sự kết thúc có lợi này tạo điều kiện cho việc thực thi những quyết định của hội nghị ở Visegrad năm 1335 thành hiện thực. Tuy nhiên, Casimir III lệnh cho phái đoàn đàm phán Ba Lan đưa yêu sách về các vùng đất tranh chấp với Teuton để gây sức ép với các bên liên quan tại Hội nghị.
Kết quả là trước khi Hiệp định được công bố, Casimir III đã thỏa thuận với Jan Luxembourg nên vùng đất Dobrzyń của Teuton đã mất vào tay Ba Lan. Giáo hoàng Benedict XII sau đó đã phải thừa nhận ngôi vị chính thức của vua Ba Lan Casimir III. Do việc thừa nhận này, Giáo hoàng La Mã mất quyền xử lý các vấn đề châu Âu - Ngài chỉ có quyền phán quyết khi các Hiệp ước hòa bình đang được xúc tiến đàm phán và ký kết. Kujawy và Dobrzyn đã được chuyển đến Siemowit II hoặc giám mục Kujawy cho đến khi đáp ứng hết các điều kiện hòa bình, sau đó được giao trả lại hết cho vua Ba Lan. Vùng Gdańsk Pomerania trở thành "của bố thí" cho Dòng Teuton để họ đỡ mất danh dự. Casimir III còn mưu tính đòi đất Chełmno của Teuton và đã có trận đánh xảy ra của hai bên. Tháng 6 năm 1336, Hiệp định chính thức được ký kết. Theo trích đoạn hiệp định này, Casimir III trao vùng Dobrzyn cho hoàng thân xứ Visegrad là Władysław Garbaty và hoàng thân này viết một bức thư cho Jan xứ Luxembourg đề nghị từ bỏ khoản bồi thường của mình. Mặc dù nội dung Hiệp định chỉ có vậy, nhưng cả Casimir lẫn Teuton đều không hào hứng đón nhận phán quyết này - đơn giản vì vua Ba Lan chưa đòi được chủ quyền vùng Pomerania. Dòng Teuton không trả lại Kujawy và Dobrzyn và không thừa nhận quyền quản lý hai vùng đất này của Siemowit II hoặc giám mục của Kujawy. Sau khi thỏa thuận ngừng bắn có hiệu lực ít lâu, vua Ba Lan ban hành một văn kiện tuyên bố rằng, ông sẽ chấp nhận hết mọi phán quyết của Hiệp định và sẽ thực hiện các quyết định của mình trong vòng một năm kể từ ngày 24 tháng 6. Đến tháng 6 năm 1337 (đúng 1 năm khi thỏa thuận ngừng bắn được ký kết), Casimir III trì hoãn việc chờ đợi phán quyết của Giáo hoàng về hai lời than phiền của Ba Lan về Dòng Teuton. Tổng giám mục Gniezno của Ba Lan sau đó cáo buộc các Hiệp sĩ Teuton xâm chiếm tài sản của nhà thờ, việc phá hủy các nhà thờ và cướp bóc, Casimir III cáo buộc họ chiếm giữ các vùng đất thuộc Vương quốc Ba Lan.
Tháng 3 năm 1337, vua Luxembourg tiến hành hòa giải cho cuộc đàm phán Ba Lan - Teuton ở Inowrocław. Là một người khôn ngoan và không vô tư, vua Jan xứ Luxembourg muốn ngăn chặn Ba Lan lấy lại Pomorze, bởi vì sau đó Luxembourg có thể tập trung vào việc khôi phục Silesia. Trước khi bắt đầu cuộc đàm phán, Jan xứ Luxembourg ban hành một tuyên bố xác nhận việc cấp Gdańsk Pomerania cho các Hiệp sĩ Teuton, diễn ra vào năm 1329. Nguyên nhân của việc chậm trễ này là thiếu con dấu xác nhận của hoàng hậu Luxembourg và hoàng tử Karl còn nhỏ tuổi. Đây cũng là trò chơi ngoại giao của Luxembourg nhằm tăng cường vị thế của Dòng Teuton, đưa Teuton vào vòng ảnh hưởng của Luxembourg.
Casimir III cũng cố gắng củng cố vị thế của mình. Đầu tháng 3 năm 1337, ông thỏa thuận với hoàng thân Władysław Garbaty về việc trao quyền quản lý vùng đất Dobrzyń cho hoàng thân, đổi lại vua Ba Lan sẽ chiếm hữu vùng đất Łęczyca. Như một kết quả của các cuộc đàm phán ở Inowrocław, Casimir III từ bỏ chủ quyền với Pomerania và trao vùng đất Chełmno cho các Hiệp sĩ Teuton. Nhà vua cũng hứa rằng ông sẽ không bao giờ liên minh với ngoại giáo Lithuania, ân xá với kẻ thù cũ đã liên minh với Dòng Teuton, giải phóng tất cả các tù nhân bị giam giữ tại Vương quốc Ba Lan. Casimir tuyên bố hủy bỏ mọi bồi thường chiến phí mà Teuton phải trả. Về phần mình, Dòng Teuton chấp nhận sự trung lập của Dobrzyń và đất Kujawy và đưa Otto von Bergow của Serbia lên cai quản; trong khi Castellan của Dobrzyń và Kujawy Inowrocław thuộc ảnh hưởng của Ba Lan. Nếu nhà vua Ba Lan không phê chuẩn hiệp ước, những vùng đất trên sẽ rơi vào tay Teuton. Sau nhiều cuộc tranh cãi quyết liệt, cuối cùng một phần của Kujawy được trao cho Ba Lan như một phần của hòa giải Ba Lan - Teuton. Dòng Teuton muốn lấy lại uy thế như trước đây nên trông chờ vào quyết định của Giáo hoàng La Mã. Vua Ba Lan lại thích việc chờ đợi này của Teuton và hứa với Hungary rằng điều này sẽ không xảy ra.
Vào ngày 4 tháng 5 năm 1338, Giáo hoàng cử một số đại biểu như Galhrë Carceribus (nhà sưu tập Ba Lan - Hungary), Piotr d'Annécy (nhà sưu tập Pháp) đến tổ chức phiên điều trần Ba Lan - Teuton. Bắt đầu vào ngày 4 tháng 2 năm 1339 tại một khu vực trung lập của Warsaw, phái đoàn Teuton ngay lập tức phản đối và rời khỏi phiên điều trần. 126 đại biểu Ba Lan có mặt tại phiên điều trần có thừa nhận những vùng đất bị Teuton chiếm đóng nay thuộc quản lý của các quý tộc Ba Lan. Những vùng đất mà Władysław I chiếm giữ năm 1306 là bị Teuton cướp lấy. Các thẩm phán đã tranh biện với các đại diện của Ba Lan và trao đề xuất của nhà vua Ba Lan cho Teuton. Casimir III sau đó đã rút đề xuất trên và gửi cho Dòng Teuton 14.000 đồng, nhưng Hiệp sĩ không chấp nhận khoản bồi thường này. Trước khi phiên điều trần kết thúc, Casimir III miễn cho Avignon một nửa số tiền bồi thường được cấp cho Ba Lan do kết quả của phiên tòa 1321, hoặc 15.000 đồng vàng. Ngày 15 tháng 9, bản kết luận của phiên điều trần cho kết quả: Ba Lan nhận được Pomerania, Kujawy và Chełmno, Dobrzyn và Michałów; nhận được số tiền bồi thường 194.500 đồng. Các thẩm phán ra lệnh cách chức tướng Dytryk von Altenburg, các ủy ban và các trưởng xã. Tuy nhiên, các Hiệp sĩ Teuton đã kêu gọi Giáo hoàng và không phê chuẩn phán quyết này. Do thắng lợi của phán quyết này, Ba Lan có thể khẳng định với châu Âu rằng những vùng đất này thuộc về Vương quốc Ba Lan. Do tác động của Dòng Teuton, Giáo hoàng bổ nhiệm một ủy ban đặc biệt, bao gồm các giám mục: Meissen, Krakow và Chełmno để khôi phục châu Âu như trước chiến tranh, có lệnh cho Teuton chỉ phải trả chiến phí cho Ba Lan là 10.000 đồng - tương đương với thu nhập từ vùng Kujawy và Dobrzyń bị mất do việc chiếm đóng của Teuton. Nhưng đến khi Giáo hoàng Clement VI lên thay Benedict XII, ông đã đảo ngược mọi quyết định của người tiền nhiệm.
Cuộc đấu tranh với Lithuania và Tatar về vùng đất Ruthenia Halicka vào năm 1340 đã phần nào ngăn chặn được cuộc phục thù trở lại của Dòng Teuton. Để tránh một cuộc chiến có thể xảy ra với Teuton, vua Ba Lan mời đại diện là nhà vua Ba Lan, Thống lĩnh Dytryk von Altenburg, Karol Robert và đại diện của Luxembourg đến Toruń vào mùa thu năm 1341 để hội đàm. Nhưng cái chết bất ngờ của thống lĩnh Teuton làm cuộc hội đàm bị gián đoạn. Các cuộc đàm phán được tiếp tục vào năm 1343 tại Kalisz và dẫn đến cuộc hòa giải Teuton - Ba Lan do Tổng Giám mục Gniezno, Jarosław Bogoria điều khiển. Để tăng cường vị trí của mình, Casimir đánh chiếm vùng Poznań vào ngày 29 tháng 2 năm 1343 và lập liên minh phòng thủ với hoàng thân Tây Pomeranian Bogusław V, Barnim IV và Warcisław V. Theo liên minh phòng thủ này, các hoàng thân Pomerania có nhiệm vụ cung cấp cho Ba Lan 400 quân có vũ trang và cấm quân Teuton qua lãnh thổ của họ. Liên minh này được củng cố hơn nữa qua cuộc hôn nhân của Bogusław V với Elisabeth, con gái của Casimir. Hiệp ước hòa bình được ký ngày 8 tháng 7 tại Kalisz vào ngày 23 tháng 7 tại làng Wierzbiczany gần Inowrocław (theo Paweł Jasienica thì ở dưới làng Wierzblin) giữa Casimir và Thống lĩnh Ludolf König. Theo hiệp ước, Casimir III từ bỏ quyền của mình vào vùng Gdańsk Pomerania, vùng đất Chełmno và Michałów. Đổi lại, Dòng Teuton trả lại phần còn lại của Kujawy và vùng đất của Dobrzyń cho Ba Lan, bồi thường 10.000 florin. Hiệp ước này đã xóa bỏ âm mưu lấy lại Pomerania của Ba Lan. Sau cùng, hiệp ước được Giáo hoàng chính thức phê chuẩn mặc dù Ba Lan không mặn mà với hiệp ước này và vẫn mưu đánh chiếm Pomerania. Ít lâu sau, hiệp ước này không được hai bên tuân thủ: Casimir đã không ngừng là chủ sở hữu của Pomerania. Các Hiệp sĩ Teuton đã không trả 10.000 florin như đã hứa hẹn. Mặc dù việc thực hiện không đầy đủ, Hiệp ước Kalisz tỏ ra rất bền - bổ sung với sự phân định từ năm 1349, nó vẫn có hiệu lực cho đến 1409.
Năm 1350 đánh dấu xung đột công khai khi Teuton tìm cách phá hoại hiệp ước. Vào thời điểm đó, một số vụ khiêu khích của Teuton ở các địa phương chống lại Ba Lan đã diễn ra. Tình hình trở nên căng thẳng khi Casimir liên minh với Lithuania bằng hiệp ước hòa bình năm 1356, Dòng Teuton coi đây là mối đe dọa sắp đến. Một biểu hiện của mối đe dọa này là sự cố Rajgrodzki. Vào năm 1360, với sự chấp thuận của Kiejstut, Casimir III ra lệnh xây một lâu đài ở Rajgród, các Hiệp sĩ Teuton phản đối mạnh mẽ. Tuy nhiên, khi nhà vua không thay đổi ý định, họ tấn công Rajgród, buộc Casimir III phải hủy bỏ ý định trên và rút lui.
Năm 1368, vua Ba Lan đến thăm thành Malbork, nơi ông được Thống lĩnh Teuton Winrich von Kniprode chiêu đãi trong ba ngày. Có lẽ nhà vua muốn nhìn vào bên trong vùng đất của Teuton và đánh giá liệu Ba Lan có đủ sức mạnh để đánh bại Teuton hay không. Rõ ràng là nhà vua không bao giờ tiến hành bất kỳ hoạt động chuẩn bị nào cho cuộc chiến chống lại các Hiệp sĩ Teuton.
2.3.3. Quan hệ với Triều đại Angevin của Hungary
Quốc vương Casimir III tiếp tục duy trì quan hệ thân thiết với Nhà Angevin của Hungary, vốn được khởi động vào cuối thời cha ông là Władysław. Nhờ những cải cách tích cực của cha con nhà Anjou - nổi bật là Louis I Vĩ đại, Hungary đã trở thành một quốc gia cường thịnh. Chính vì lẽ đó mà vào năm 1327, Władysław I đã hứa với vua Hungary Charles I rằng sẽ mời con trai của ông này (tức vua Hungary) sang Ba Lan kế vị trong trường hợp con trai Casimir không có hậu duệ nam nào. Khi Casimir lâm bệnh nặng, ông cần sự giúp đỡ lớn của Hungary trong cuộc chiến chống lại người Serbia; đồng thời ngỏ ý cho vua Hungary sẽ kế ngôi trong trường hợp nhà Piast không còn hậu duệ nào. Có lẽ đây là lần đầu tiên ông làm điều này tại Đại hội Visegrad năm 1335.
Theo tài liệu - "Biên niên sử Budznia" thế kỷ 15 và "Biên niên sử Turocy" - vào tháng 7 năm 1339, Casimir tới Visegrad và bổ nhiệm Louis làm người kế nhiệm ông. Theo một số sử gia, điều này đã xảy ra một năm trước đó. Bolesław Jerzy II có lẽ đã tham dự đại hội. Có lẽ, Charles I Robert sau đó đã trao Halicz và Włodzimierz, kể cả quyền cho con trai mình lên kế ngôi vua Ba Lan cho quốc vương Casimir III; vua Hungary cũng hứa sẽ giúp anh rể trong việc chiếm Rus và chuẩn bị đối phó cuộc tấn công của các Hiệp sĩ Teuton. Vua Hungary cũng được phép kế vị ngai vàng Ba Lan, nếu Casimir đã chết mà không có con trai. Tuy nhiên, ông vẫn phải hứa rằng với tư cách là những người cai trị Ba Lan, nhà Angevin sẽ tìm cách lấy lại những vùng đất cũ của Vương quốc Ba Lan bị mất. Với vấn đề Rus, trong trường hợp vua Ba Lan có con trai, nhà Anjou sẽ có quyền mua Halych-Vladimir với số tiền 100.000 florin. Trường hợp khi Casimir III qua đời, Rus sẽ rơi vào tay Hungary.
Năm 1340, Louis xứ Hungary tiến hành cuộc viễn chinh đánh Lithuania. Casimir III cũng dẫn quân tham gia cuộc viễn chinh này, nhưng bệnh tật bùng phát làm Casimir bỏ dở cuộc hành trình - để ngỏ khả năng kế vị vua Ba Lan cho nhà vua Hungary. Louis - người kế vị xứng đáng và là hậu duệ của thánh Stephen I của Hungary. Vị vua Ba Lan tương lai không được ghép tên Đức nào, có thể bổ nhiệm người Ba Lan làm cố vấn và phải trả tiền cho các cuộc chiến tranh. Cuối cùng, Casimir III khỏe lại và tiếp tục chiến tranh.
Vào tháng 1 năm 1355, một phái đoàn quý tộc Ba Lan đến Buda thay mặt cho tất cả cư dân của vương quốc Ba Lan, đề ra các điều kiện để chấp nhận ngai vàng Ba Lan của nhà Anjou. Ngày 14 tháng 1, Louis ra văn bản chấp nhận những điều kiện mà Ba Lan đưa ra: hứa sẽ không thu thuế bất thường, hứa sẽ trả tiền cho các cuộc viễn chinh quân sự ở nước ngoài. Đổi lại, các đại diện Ba Lan đồng ý với sự kế vị của nhà Anjou (tức là Louis, cháu trai của Jan và con cháu nam có thể của họ).
2.3.4. Mở rộng vào Ruthenia và các lãnh thổ khác

Casimir đã thể hiện khả năng ngoại giao và quân sự, quản lý để tăng gấp đôi quy mô vương quốc của mình. Ông đã trung hòa mối quan hệ với các kẻ thù tiềm tàng ở phía tây và phía bắc, đồng thời bắt đầu mở rộng lãnh thổ về phía đông. Ông đã chinh phục vương quốc Ruthenia của Halych và Volodymyr (một lãnh thổ ở Ukraine hiện đại), được biết đến trong lịch sử Ba Lan là Ruthenia Đỏ và Volhynia. Bằng cách mở rộng biên giới xa về phía đông nam, vương quốc Ba Lan đã có thể tiếp cận với thương mại sinh lợi trên Biển Đen. Đến năm 1366, ông cũng đã sáp nhập Volhynia và Podolia.
3. Mối quan hệ với cộng đồng Do Thái
Casimir III đã thực hiện chính sách khoan dung và bảo hộ đặc biệt đối với người Do Thái ở Ba Lan, khuyến khích họ định cư với số lượng lớn. Vào ngày 9 tháng 10 năm 1334, ông đã xác nhận các đặc quyền đã được Bolesław V trong sạch ban cho người Do Thái vào năm 1264. Dưới hình phạt tử hình, ông cấm bắt cóc trẻ em Do Thái để ép buộc báp-têm Kitô giáo, và ông đã áp đặt những hình phạt nặng nề cho việc xúc phạm nghĩa trang Do Thái. Mặc dù người Do Thái đã sống ở Ba Lan từ trước triều đại của ông, Casimir đã cho phép họ định cư với số lượng lớn và bảo vệ họ với tư cách là "người của nhà vua". Khoảng 70 phần trăm người Do Thái châu Âu, hay Ashkenazi, có thể truy tìm tổ tiên của họ về Ba Lan nhờ những cải cách của Casimir. Mối quan hệ của Casimir với tình nhân Do Thái huyền thoại Esterka vẫn chưa được xác nhận bởi bằng chứng lịch sử trực tiếp.
4. Đời sống cá nhân và gia đình
Casimir III Vĩ đại đã trải qua nhiều cuộc hôn nhân trong đời, phản ánh phần nào những thách thức trong việc duy trì dòng dõi và kế vị.
4.1. Các cuộc hôn nhân và con cái hợp pháp
Casimir III kết hôn bốn lần:
- Aldona của Lithuania: Vào ngày 30 tháng 4 hoặc 16 tháng 10 năm 1325, Casimir kết hôn với Aldona của Lithuania (còn được biết đến với tên Anna, có thể là tên rửa tội), con gái của Đại công Gediminas của Lithuania và Jewna. Họ có hai người con:
- Elisabeth của Ba Lan (khoảng 1326-1361); kết hôn với Công tước Bogislaus V của Pomerania.
- Cunigunde của Ba Lan (1334-1357); kết hôn với Louis VI của La Mã, con trai của Louis IV, Hoàng đế La Mã Thần thánh.
Aldona qua đời vào ngày 26 tháng 5 năm 1339. Casimir ở vậy hai năm.
- Adelaide của Hesse: Vào ngày 29 tháng 9 năm 1341, Casimir kết hôn với người vợ thứ hai của mình, Adelaide của Hesse. Bà là con gái của Henry II, Landgrave của Hesse, và Elizabeth của Meissen. Họ không có con. Casimir bắt đầu sống ly thân với Adelaide ngay sau hôn lễ. Cuộc hôn nhân không tình yêu này kéo dài đến năm 1356, khi ông tuyên bố ly hôn.
- Christina Rokiczana: Sau khi Casimir "ly hôn" Adelaide, ông kết hôn với tình nhân của mình là Christina Rokiczana, góa phụ của Miklusz Rokiczani, một thương gia giàu có. Nguồn gốc của bà không rõ. Sau cái chết của người chồng đầu tiên, bà đã vào triều đình Bohemia ở Prague với tư cách là nữ thị tì. Casimir đưa bà từ Prague về và thuyết phục trụ trì tu viện Benedictine ở Tyniec làm lễ cưới cho họ. Hôn lễ được tổ chức bí mật nhưng nhanh chóng bị tiết lộ. Hoàng hậu Adelaide tố cáo đây là hành vi đa thê và trở về Hesse. Casimir vẫn tiếp tục sống với Christina bất chấp những lời phàn nàn của Giáo hoàng Innocent VI thay mặt Hoàng hậu Adelaide. Cuộc hôn nhân này kéo dài đến năm 1363-64 khi Casimir một lần nữa tuyên bố ly hôn. Họ không có con.
- Hedwig của Żagań: Khoảng năm 1365, Casimir kết hôn với người vợ thứ tư của mình là Hedwig của Żagań. Bà là con gái của Henry V của Iron, Công tước của Żagań và Anna của Mazovia. Họ có ba người con:
- Anna của Ba Lan, Nữ bá tước Celje (1366 - 9 tháng 6 năm 1422); kết hôn lần đầu với William của Celje; con gái duy nhất của họ là Anne của Celje, người đã kết hôn với Jogaila của Lithuania khi ông là vua Ba Lan (với tên Władysław II Jagiełło). Anna kết hôn lần thứ hai với Ulrich, Công tước Teck; họ không có con.
- Kunigunde của Ba Lan (1367 - 1370).
- Jadwiga của Ba Lan (1368 - khoảng 1382).
Vì Adelaide vẫn còn sống (và có thể cả Christina), cuộc hôn nhân với Hedwig cũng bị coi là đa thê. Do đó, tính hợp pháp của ba cô con gái nhỏ của ông đã bị tranh cãi. Casimir đã thành công trong việc hợp pháp hóa Anna và Kunigunde bởi Giáo hoàng Urban V vào ngày 5 tháng 12 năm 1369. Jadwiga trẻ hơn được hợp pháp hóa bởi Giáo hoàng Gregory XI vào ngày 11 tháng 10 năm 1371 (sau cái chết của Casimir).
4.2. Con cái ngoài giá thú
Casimir có ba người con trai ngoài giá thú với tình nhân Cudka, vợ của một viên quan triều đình cấp cao.
- Niemierz (lần cuối được ghi nhận sống vào năm 1386); con cả; đã cứu cha mình và thừa kế vùng đất quanh Stopnica.
- Pelka (1342-1365); kết hôn và có hai con trai, mất trước cha mình.
- Jan (mất ngày 28 tháng 10 năm 1383); con út; đã cứu cha mình và thừa kế vùng đất quanh Stopnica.
5. Kế vị

Casimir III không có con trai hợp pháp. Để giải quyết vấn đề kế vị, vào năm 1355 tại Buda, Casimir đã chỉ định cháu trai mình, Louis I của Hungary, làm người kế vị trong trường hợp ông không có con trai, giống như cha ông đã từng thỏa thuận với Charles I của Hungary để nhận được sự giúp đỡ chống lại Bohemia. Đổi lại, Casimir đã có được thiện chí của Hungary, điều cần thiết trong các tranh chấp với Dòng Teuton và Vương quốc Bohemia. Vào thời điểm đó, Casimir 45 tuổi, nên việc sinh con trai vẫn không phải là điều bất khả thi.
Mặc dù ông đã sinh ra năm cô con gái, Casimir không để lại người con trai hợp pháp nào. Trong di chúc cuối cùng của mình, ông đã cố gắng nhận nuôi cháu trai, Casimir IV, Công tước Pomerania, con của con gái cả Elisabeth, Nữ công tước Pomerania, sinh năm 1351. Tuy nhiên, phần di chúc này đã bị Louis I của Hungary vô hiệu hóa. Louis I đã nhanh chóng đến Kraków sau khi Casimir qua đời (năm 1370) và hối lộ giới quý tộc bằng những đặc quyền trong tương lai. Con rể của Casimir III, Louis VI của Bavaria, Bá tước và Tuyển hầu tước của Brandenburg, cũng được xem xét là một người kế vị tiềm năng, nhưng ông bị coi là không đủ tư cách vì vợ của ông, Cunigunde (con gái của Casimir), đã qua đời vào năm 1357 mà không có con.
Vì vậy, Vua Louis I của Hungary đã trở thành người kế vị tại Ba Lan. Louis được tuyên bố là vua sau cái chết của Casimir vào năm 1370, mặc dù chị gái của Casimir là Elisabeth (mẹ của Louis) đã nắm giữ phần lớn quyền lực thực sự cho đến khi bà qua đời vào năm 1380.
6. Di sản và đánh giá lịch sử
Casimir III Vĩ đại đã để lại một di sản sâu sắc và lâu dài cho Ba Lan, được đánh giá cao trong lịch sử.
6.1. Đón nhận tích cực và danh hiệu "Vĩ Đại"
Casimir là vị vua duy nhất trong lịch sử Ba Lan được cả nhận và giữ vững danh hiệu "Vĩ đại" (khác với Bolesław I, người thường được biết đến với biệt danh "Dũng cảm"). Triều đại của ông đã đảm bảo sự ổn định và mang lại triển vọng lớn cho tương lai của đất nước. Ông được ca ngợi với câu nói nổi tiếng: "Ông tiếp nhận một Ba Lan bằng gỗ và để lại một Ba Lan bằng gạch", thể hiện sự thay đổi vượt bậc về kiến trúc và cơ sở hạ tầng dưới thời ông. Casimir đã xây dựng rộng rãi, bao gồm các lâu đài, tường thành, và các công trình đô thị, biến Ba Lan từ một quốc gia với các công trình chủ yếu bằng gỗ thành một quốc gia với nhiều công trình kiên cố bằng đá và gạch.
Những cải cách của ông đã đặt nền móng cho một nền pháp trị vững chắc, cân bằng quyền lực giữa các tầng lớp quý tộc, giáo sĩ và thị dân, đồng thời bảo vệ những người yếu thế. Việc thành lập Đại học Kraków cũng là một minh chứng cho tầm nhìn xa trông rộng của ông trong việc phát triển giáo dục và văn hóa. Những đóng góp này đã giúp Ba Lan phát triển thành một cường quốc và để lại một nền tảng vững chắc cho các triều đại sau.
6.2. Phê bình và tranh cãi
Mặc dù được ca ngợi rộng rãi, triều đại và cuộc đời cá nhân của Casimir III cũng không tránh khỏi những tranh cãi. Các cuộc hôn nhân đa thê của ông với Christina Rokiczana và Hedwig của Żagań, trong khi Adelaide của Hesse vẫn còn sống, đã gây ra những vấn đề pháp lý và tôn giáo nghiêm trọng, khiến tính hợp pháp của các con gái từ cuộc hôn nhân cuối cùng bị nghi ngờ. Các sự kiện như vụ Klara Zach, dù thông tin còn gây tranh cãi về mức độ trách nhiệm của Casimir, cũng là một điểm đen trong cuộc đời cá nhân của ông, cho thấy những khía cạnh ít lý tưởng hơn về vị vua này.
7. Trong văn hóa đại chúng
Casimir III Vĩ đại đã được miêu tả và sử dụng trong nhiều hình thức văn hóa đại chúng khác nhau, góp phần duy trì hình ảnh và di sản của ông trong nhận thức công chúng.
- Điện ảnh: Casimir III Vĩ đại là một trong những nhân vật chính trong loạt phim truyền hình lịch sử Ba Lan Korona królów (Vương miện của các vị vua), do Mateusz Król (mùa 1) và Andrzej Hausner (mùa 2) thủ vai. Ông cũng được nhắc đến trong bài phát biểu của Amon Göth trong bộ phim Schindler's List.
- Trò chơi điện tử: Casimir xuất hiện như một nhà lãnh đạo có thể chơi được trong trò chơi chiến lược năm 2010 Civilization V, được thêm vào trong bản mở rộng năm 2013 Brave New World. Ông cũng xuất hiện như một người cai trị trong trò chơi chiến lược Crusader Kings II.
- Tiền tệ: Casimir được in hình ở mặt trước của tờ tiền giấy 50 złoty của Ba Lan, với vương miện của ông ở mặt sau.
8. Thư viện hình ảnh














