1. Thời niên thiếu và Bối cảnh
Katharine Ross sinh ra tại Los Angeles, California, và trải qua thời thơ ấu trong một gia đình có truyền thống quân đội và báo chí. Bà sớm bộc lộ niềm đam mê với cưỡi ngựa và sau đó là diễn xuất, đặt nền móng cho sự nghiệp điện ảnh lẫy lừng của mình.
1.1. Thời thơ ấu và Giáo dục
Trong những năm đầu sự nghiệp, Ross từng thay đổi năm sinh của mình thành 1943 để xuất bản, nhưng các nguồn tham khảo sau này đã xác nhận năm sinh chính xác là 1940. Cha của bà, Dudley Tyng Ross (Dudley Tyng RossEnglish, 1906-1991), là một trung úy trong Hải quân Hoa Kỳ và trước đó từng làm việc cho Associated Press. Ông là người gốc Sonyea, New York. Mẹ của bà, Katharine Elizabeth Washburn (Katharine Elizabeth WashburnEnglish, 1909-1993), sinh ra ở Indianapolis và sau đó chuyển đến Vùng Vịnh San Francisco, nơi bà kết hôn với cha của Ross vào năm 1937. Gia đình bà từng sống một thời gian ở Washington, D.C. trước khi chuyển đến Walnut Creek, California.
Thời trẻ, Ross là một người rất đam mê cưỡi ngựa và là bạn của vận động viên cưỡi ngựa rodeo nổi tiếng Casey Tibbs. Bà tốt nghiệp Trường Trung học Las Lomas vào năm 1957. Sau đó, Ross theo học một năm tại Cao đẳng Cộng đồng Santa Rosa, nơi bà lần đầu tiếp xúc với diễn xuất thông qua một vở kịch của The King and I. Trong thời gian học tại đây, bà gặp người chồng đầu tiên của mình, nam diễn viên tương lai Joel Fabiani (Joel FabianiEnglish). Năm 1958, Ross chuyển đến Cao đẳng Diablo Valley và đóng vai chính trong một bộ phim sinh viên của Jim và Artie Mitchell (Jim and Artie MitchellEnglish). Cuối cùng, bà chuyển đến San Francisco và gia nhập The Actors Workshop, nơi bà gắn bó trong ba năm. Trong một vai diễn trong vở The Balcony của Jean Genet (Jean GenetFrench), bà đã xuất hiện khỏa thân trên sân khấu.
1.2. Huấn luyện Diễn xuất
Quá trình đào tạo diễn xuất của Katharine Ross chủ yếu diễn ra tại The Actors Workshop ở San Francisco. Bà dành ba năm để rèn luyện kỹ năng tại đây, tham gia vào nhiều vở kịch sân khấu, bao gồm cả những vai diễn đòi hỏi sự táo bạo như trong vở The Balcony. Năm 1964, John Houseman (John HousemanEnglish) đã chọn Ross vào vai Cordelia trong một vở kịch sân khấu của Vua Lear. Trong thời gian ở xưởng kịch, bà bắt đầu tham gia diễn xuất trong các loạt phim truyền hình ở Los Angeles để kiếm thêm tiền. Bà được Metro-Goldwyn-Mayer đưa đến Hollywood, sau đó bị loại, rồi được Universal Pictures chọn.
2. Sự nghiệp
Sự nghiệp của Katharine Ross trải dài qua nhiều thập kỷ, từ những vai diễn nhỏ trên truyền hình đến những vai chính mang tính biểu tượng trong điện ảnh, khẳng định vị thế của bà là một trong những nữ diễn viên tài năng của thế hệ mình.
2.1. Sự nghiệp Ban đầu
Katharine Ross đã thử vai nhưng không được chọn cho một vai trong bộ phim West Side Story (1961). Vai diễn truyền hình đầu tiên của bà là trong Sam Benedict vào năm 1962. Năm 1964, Ross xuất hiện trong các tập của nhiều loạt phim truyền hình như Kraft Suspense Theatre, The Lieutenant, Arrest and Trial, The Virginian, The Great Adventure, Ben Casey, Mr. Novak, Wagon Train, Bob Hope Presents The Chrysler Theatre, Run for Your Life, Gunsmoke, và The Alfred Hitchcock Hour ("Dividing Wall", 1963). Bà cũng đóng vai người yêu của Heath Barkley đối diện Lee Majors (Lee MajorsEnglish) trong The Big Valley (mùa một, tập bảy - "Winner Loses All").

Ross có bộ phim điện ảnh đầu tiên, Shenandoah, vào năm 1965, đóng vai con dâu của James Stewart (James StewartEnglish). Bà tiếp tục xuất hiện với vai trò khách mời trong các chương trình như The Loner, The Wild Wild West, và The Road West. Metro-Goldwyn-Mayer đã đưa bà vào một tập phim thử nghiệm truyền hình không bán được về các câu chuyện Kinh Thánh. Bà ký hợp đồng dài hạn với Universal Pictures, hãng đã gọi bà là một "Samantha Eggar (Samantha EggarEnglish) của Mỹ", mặc dù bà có một số lo ngại: "Tôi không muốn một hợp đồng phim, nhưng rất nhiều người đã thuyết phục tôi rằng đó là một điều tốt nên làm." Metro-Goldwyn-Mayer đã mượn bà cho các vai phụ trong The Singing Nun (1966) và Mister Buddwing (1966), bộ phim sau có sự tham gia của James Garner (James GarnerEnglish).
2.2. Bước Đột phá Chính
Tại Universal Pictures, Ross đóng vai chính trong một bộ phim truyền hình với Doug McClure (Doug McClureEnglish), The Longest Hundred Miles (1967). Sau đó, bà đồng đóng vai chính trong bộ phim kinh dị tâm lý của Curtis Harrington (Curtis HarringtonEnglish), Games (1967) cùng với Simone Signoret (Simone SignoretFrench) và James Caan (James CaanEnglish), một bộ phim mà sau này bà gọi là "kinh khủng".


Vai diễn đột phá của Ross là Elaine Robinson trong bộ phim hài-chính kịch của Mike Nichols (Mike NicholsEnglish), The Graduate (1967), đối diện với Dustin Hoffman (Dustin HoffmanEnglish) và Anne Bancroft (Anne BancroftEnglish). Ross chỉ kém Bancroft tám tuổi, người đóng vai mẹ của bà trong phim. Bà được Simone Signoret giới thiệu cho đạo diễn Nichols. Vai diễn này, trong đó Ross đóng vai một phụ nữ trẻ bỏ trốn với một chàng trai trẻ đã có quan hệ tình cảm với mẹ cô, đã mang về cho Ross một đề cử Giải Oscar cho Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất và giành Giải Quả cầu vàng cho Ngôi sao mới của năm. Bình luận về những lời khen ngợi của giới phê bình vào thời điểm đó, Ross nói: "Tôi không phải là một ngôi sao điện ảnh... hệ thống đó đang chết dần và tôi muốn giúp nó phát triển."
Sau đó, bà nói vào thời điểm này, "Tôi được gửi mọi thứ trong thị trấn, nhưng Universal sẽ không cho tôi mượn." Sau tám tháng, bà tham gia Hellfighters (1968) đóng vai con gái của John Wayne (John WayneEnglish), người có mối tình lãng mạn với Jim Hutton (Jim HuttonEnglish).
Ross được chọn vào vai một phụ nữ Người Mỹ bản địa trong bộ phim miền Tây của Universal, Tell Them Willie Boy Is Here (1969), với sự tham gia của Robert Redford (Robert RedfordEnglish). Vào tháng 8 năm 1968, bà ký một hợp đồng mới với Universal để làm hai bộ phim mỗi năm trong bảy năm. Bà từ chối một số vai diễn (bao gồm vai của Jacqueline Bisset (Jacqueline BissetEnglish) trong Bullitt) trước khi chấp nhận vai Etta Place trong Butch Cassidy and the Sundance Kid (1969), đồng đóng vai chính với Paul Newman (Paul NewmanEnglish) và Robert Redford, đây là một thành công thương mại lớn khác. Bà được trả 175.00 K USD cho màn trình diễn của mình trong bộ phim. Với các vai diễn trong cả Tell Them Willie Boy is Here và Butch Cassidy and the Sundance Kid, Ross đã giành Giải BAFTA cho Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.
Bà bị Universal loại vào mùa xuân năm 1969 vì từ chối đóng vai một tiếp viên hàng không trong Airport với sự tham gia của Burt Lancaster và Dean Martin, một vai diễn khác cũng thuộc về Jacqueline Bisset. Vì điều này, bà sau đó đã mất vai vào tay Tuesday Weld (Tuesday WeldEnglish) trong một bộ phim mà bà rất muốn làm, bộ phim chuyển thể từ tiểu thuyết Play It as It Lays của Joan Didion (Joan DidionEnglish), vì đó là một sản xuất của Universal. Thay vào đó, bà có một vai chính trong bộ phim chính kịch Fools (1970) đối diện với Jason Robards (Jason RobardsEnglish).
2.3. Các Phim và Chương trình Truyền hình Chính
Sau giai đoạn đột phá, Katharine Ross tạm rời Hollywood một thời gian sau khi kết hôn với nhà quay phim Conrad Hall (Conrad HallEnglish). Bà thỉnh thoảng vẫn diễn xuất, xuất hiện trong Get to Know Your Rabbit (1972), They Only Kill Their Masters (1972), bộ phim tái hợp bà với James Garner, và Chance and Violence (1974) với Yves Montand (Yves MontandFrench). Bà từ chối thêm một số vai diễn, bao gồm một vai trong The Towering Inferno.
Ưu tiên diễn xuất sân khấu, Ross trở lại các nhà hát nhỏ ở Los Angeles trong phần lớn thập niên 1970. Bà sau đó nói: "Tôi biết rằng tôi có tiếng là khó tính."
Một trong những vai diễn nổi tiếng nhất của bà đến trong bộ phim The Stepford Wives năm 1975, bộ phim mà bà đã giành Giải Sao Thổ cho Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.
Bà tái hiện vai Etta Place trong bộ phim truyền hình của ABC năm 1976, Wanted: The Sundance Woman, một phần tiếp theo của Butch Cassidy and the Sundance Kid. Ross sau đó xuất hiện trong bộ phim chính kịch Voyage of the Damned (1977) về một con tàu đại dương định mệnh chở những người tị nạn Do Thái từ Đức Quốc xã, bộ phim đã mang về cho bà giải Quả cầu vàng thứ hai cho Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất. Bà cũng tham gia The Betsy (1978) và bộ phim thảm họa The Swarm (1978). Tiếp theo, Ross đồng đóng vai chính đối diện với Sam Elliott (Sam ElliottEnglish) trong bộ phim kinh dị siêu nhiên The Legacy (1978), đóng vai một người phụ nữ thấy mình phải chịu một lời nguyền tổ tiên tại một điền trang ở Anh. Ross trước đây đã làm việc với Elliott trong Butch Cassidy and the Sundance Kid.
Từ năm 1979, Ross đóng vai chính trong một số bộ phim truyền hình, bao gồm Murder by Natural Causes năm 1979 với Hal Holbrook (Hal HolbrookEnglish), Barry Bostwick (Barry BostwickEnglish) và Richard Anderson (Richard AndersonEnglish), Rodeo Girl năm 1980, Murder in Texas (1981) và Marian Rose White (1982). Bà có một vai phụ trong The Final Countdown (1980) và Wrong Is Right (1982), nhưng chủ yếu tập trung vào các bộ phim truyền hình: The Shadow Riders (1982), một bản làm lại của Wait Until Dark (1983), Travis McGee (1982) với Sam Elliott, Secrets of a Mother and Daughter (1983), Red Headed Stranger (1986), và Houston: The Legend of Texas (1986) cũng với Sam Elliott.
Bà có một vai trong loạt phim truyền hình thập niên 1980 The Colbys đối diện với Charlton Heston (Charlton HestonEnglish) trong vai Francesca Scott Colby, mẹ của nhân vật Jeff Colby trong Dynasty.
2.4. Sự nghiệp Giai đoạn Sau
Vào thập niên 1990, Ross dành phần lớn thời gian trong tình trạng bán nghỉ hưu, mặc dù bà đã trở lại điện ảnh với một vai phụ trong bộ phim kinh điển Donnie Darko (2001) của Richard Kelly (Richard KellyEnglish). Bà cũng tham gia Don't Let Go (2002), và Capital City (2004) và đóng vai bà của Carly Schroeder (Carly SchroederEnglish) trong bộ phim độc lập Eye of the Dolphin (2006). Bà cũng xuất hiện trong Slip, Tumble & Slide (2015).
Vào tháng 1 năm 2015, bà xuất hiện tại Malibu Playhouse trong phần đầu tiên của loạt chương trình mang tên A Conversation With, được phỏng vấn bởi Steven Gaydos (Steven GaydosEnglish). Tháng 2 năm đó, bà lại đồng đóng vai chính với Sam Elliott trong vở kịch Love Letters, cũng tại Malibu Playhouse. Năm 2017, bà xuất hiện trong vai vợ cũ của Sam Elliott trong The Hero, trong đó ông đóng vai một ngôi sao miền Tây đã già. Năm 2016, bà lồng tiếng cho loạt phim hài hoạt hình American Dad!.
3. Đời tư
Katharine Ross đã trải qua năm cuộc hôn nhân trong đời. Mối quan hệ lâu dài nhất của bà là với nam diễn viên Sam Elliott, người mà bà đã kết hôn và có một con gái.
3.1. Hôn nhân và Gia đình
Ross đã kết hôn năm lần. Vào ngày 28 tháng 2 năm 1960, bà kết hôn với người yêu thời đại học của mình, Joel Fabiani (Joel FabianiEnglish), nhưng cuộc hôn nhân chỉ kéo dài hai năm trước khi kết thúc bằng ly hôn.
Bà kết hôn với người chồng thứ hai, John Marion (John MarionEnglish), vào năm 1964, nhưng họ ly hôn vào năm 1967.
Sau khi hoàn thành Butch Cassidy and the Sundance Kid, Ross kết hôn với nhà quay phim của bộ phim, người từng ba lần đoạt giải Oscar Conrad Hall (Conrad HallEnglish), vào năm 1969. Họ ly hôn vào năm 1973.
Bà kết hôn với Gaetano "Tom" Lisi (Gaetano "Tom" LisiItalian) vào năm 1974 sau khi làm bộ phim The Stepford Wives; họ gặp nhau khi ông là tài xế và kỹ thuật viên trên trường quay. Họ ly hôn vào năm 1979.
Ross kết hôn với Sam Elliott (Sam ElliottEnglish) vào ngày 1 tháng 5 năm 1984. Họ đã làm việc cùng nhau trong Butch Cassidy and the Sundance Kid, và bắt đầu hẹn hò vào năm 1978 sau khi họ gặp lại nhau trên trường quay của The Legacy. Vào ngày 17 tháng 9 năm 1984 - bốn tháng sau khi kết hôn với Elliott và bốn tháng trước khi bước sang tuổi 45 - Ross đã sinh một con gái, Cleo Rose Elliott (Cleo Rose ElliottEnglish).
Năm 2011, Ross đã đệ đơn xin lệnh cấm đối với Cleo Elliott sau khi Cleo bị cáo buộc tấn công bà bằng một cây kéo. Ross đã trình bày trong một tài liệu tòa án rằng con gái bà đã có những cơn bạo lực từ khi còn nhỏ.
Do sự nổi tiếng của bà ở Nhật Bản với vai trò nữ chính trong The Graduate và Butch Cassidy and the Sundance Kid, Katharine Ross đã được Isetan (伊勢丹IsetanJapanese, một chuỗi cửa hàng bách hóa lớn của Nhật Bản) chọn làm gương mặt đại diện. Bà xuất hiện trong các quảng cáo truyền hình ở Nhật Bản từ ngày 18 tháng 8 năm 1976. Các cảnh quay được thực hiện tại Los Angeles trong một tuần từ ngày 25 tháng 7 năm 1976, với sự hợp tác của Ringling Bros. and Barnum & Bailey Circus (Ringling Bros. and Barnum & Bailey CircusEnglish), bao gồm các cảnh Katharine cưỡi voi và nhảy múa với chú hề. Chi phí sản xuất, bao gồm cả tiền thù lao cho bà, được cho là khoảng 60.00 M JPY, một con số không quá cao so với mức thù lao của các ngôi sao quốc tế lớn vào thời điểm đó. Nhờ mối quan hệ này, bà cũng đã đến thăm Nhật Bản.
4. Giải thưởng và Đề cử
| Năm | Tổ chức | Hạng mục | Tác phẩm được đề cử | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1967 | Giải Oscar | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | The Graduate | Đề cử |
| 1969 | Giải BAFTA | Ngôi sao mới triển vọng nhất trong vai chính điện ảnh | Đề cử | |
| 1971 | Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | Butch Cassidy and the Sundance Kid & Tell Them Willie Boy Is Here | Đoạt giải | |
| 1967 | Giải Quả cầu vàng | Ngôi sao mới của năm - Nữ diễn viên | The Graduate | Đoạt giải |
| 1976 | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất - Phim điện ảnh | Voyage of the Damned | Đoạt giải | |
| 1967 | Giải Laurel | Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | The Graduate | Đoạt giải |
| 1975 | Giải Sao Thổ | Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất | The Stepford Wives | Đoạt giải |
5. Danh mục Phim
| Năm phát hành | Tên tiếng Việt Tên gốc | Vai diễn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1965 | Sông Shenandoah Shenandoah | Ann Anderson | |
| 1966 | Hát đi! Dominic The Singing Nun | Nicole | |
| 1967 | Nụ hôn của quỷ Games | Jennifer Montgomery | |
| Tốt nghiệp The Graduate | Elaine Robinson | Đề cử Giải Oscar cho Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất | |
| 1968 | Những người lính cứu hỏa Hellfighters | Tish Buckman | |
| 1969 | Butch Cassidy và Sundance Kid Butch Cassidy and the Sundance Kid | Etta Place | Đoạt giải Giải BAFTA cho Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất |
| Kể cho họ nghe Willie Boy ở đây Tell Them Willie Boy Is Here | Lola | ||
| 1970 | Sóng tình Fools | Anais Appleton | |
| 1972 | Cuộc truy lùng vĩ đại They Only Kill Their Masters | Kate | |
| Tiếng sóng biển Le hasard et la violence | Constance | Phim Pháp | |
| 1975 | Những người vợ Stepford The Stepford Wives | Joanna Eberhart | Đoạt giải Giải Sao Thổ cho Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất |
| 1976 | Truy nã: Người phụ nữ Sundance Wanted: The Sundance Woman | Etta Place | Phim truyền hình |
| Hành trình của những kẻ bị nguyền rủa Voyage of the Damned | Mira Hauser | Đoạt giải Giải Quả cầu vàng cho Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất - Phim điện ảnh | |
| 1978 | Betsy The Betsy | Sally | |
| Bầy ong The Swarm | Helena Anderson | ||
| Di sản The Legacy | Margaret Walsh | ||
| 1979 | Giết người tự nhiên Murder by Natural Causes | Allison Sinclair | Phim truyền hình |
| 1980 | Đếm ngược cuối cùng The Final Countdown | Laurel Scott | |
| 1981 | Vụ án mạng ở Texas Murder in Texas | Ann | Phim truyền hình |
| 1982 | Ống kính bí mật Wrong Is Right | Sally Blake | |
| Những kỵ sĩ bóng đêm The Shadow Riders | Kate Conover / Sister Katherine | Phim truyền hình | |
| 1986 | Người lạ tóc đỏ Red Headed Stranger | Laurie | |
| 1991 | Khí hậu cho giết người A Climate for Killing | Grace Hines | |
| 2001 | Donnie Darko Donnie Darko | Lillian Thurman | |
| 2017 | Người hùng The Hero | Valerie Hayden |