1. Tổng quan
Katerina Stefanidi (Κατερίνα ΣτεφανίδηGreek, Modern; sinh ngày 4 tháng 2 năm 1990) là một vận động viên nhảy sào người Hy Lạp. Cô được biết đến rộng rãi với những thành tích xuất sắc trên đấu trường quốc tế, bao gồm huy chương vàng tại Thế vận hội Mùa hè 2016 ở Rio de Janeiro, chức vô địch Giải vô địch điền kinh thế giới 2017 tại Luân Đôn, và hai lần vô địch Giải vô địch điền kinh châu Âu vào các năm 2016 và 2018. Stefanidi cũng đã giành được bốn danh hiệu Diamond League liên tiếp từ năm 2016 đến 2019. Với những đóng góp và thành tích vượt trội, cô được coi là một trong những vận động viên nữ vĩ đại nhất trong lịch sử thể thao Hy Lạp, là nguồn cảm hứng cho nhiều thế hệ trẻ.

2. Thời thơ ấu và Bối cảnh
Katerina Stefanidi sinh ra tại Cholargos, Athens, Hy Lạp. Cô lớn lên trong một gia đình có truyền thống thể thao mạnh mẽ, nơi cả cha và mẹ đều là những vận động viên điền kinh. Cha cô, Georgios Stefanidis, là một vận động viên nhảy xa ba bước quốc tế, trong khi mẹ cô, Zoi Vareli, là một vận động viên chạy nước rút. Em gái của cô, Georgia Stefanidi, cũng theo đuổi sự nghiệp nhảy sào, tiếp nối truyền thống của gia đình.
2.1. Tuổi thơ và Học vấn
Stefanidi theo học tại Trường Trung học số 1 Pallini, nơi cô đã giành chức vô địch Quốc gia Trung học. Cô không chỉ phá vỡ kỷ lục quốc gia trung học về nhảy sào mà còn lập kỷ lục giải đấu, giành huy chương vàng tại Giải Gymnasiade 2006. Trong những năm tháng trưởng thành, cô đã phá vỡ tất cả các kỷ lục thế giới theo nhóm tuổi từ 11 đến 14. Ngay sau khi tròn 15 tuổi, cô đã thiết lập thành tích tốt nhất thế giới ở lứa tuổi dưới 18 với cú nhảy 4.37 m.
Năm 2008, cô nhận được học bổng thể thao tại Đại học Stanford ở Hoa Kỳ, bắt đầu thi đấu cho đội điền kinh của trường. Sau đó, cô tiếp tục theo học và nhận bằng thạc sĩ về tâm lý học nhận thức tại Đại học bang Arizona, dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Gene A. Brewer và huấn luyện viên Nick Hysong, nhà vô địch nhảy sào Olympic năm 2000.
3. Sự nghiệp Vận động viên
Sự nghiệp thi đấu của Katerina Stefanidi là một hành trình dài với nhiều thành công rực rỡ, từ những bước khởi đầu đầy hứa hẹn ở cấp độ trẻ cho đến việc thống trị các giải đấu quốc tế hàng đầu. Cô đã liên tục nâng cao thành tích cá nhân và giành được nhiều danh hiệu lớn, khẳng định vị thế là một trong những vận động viên nhảy sào xuất sắc nhất thế giới.
3.1. Giai đoạn Vận động viên trẻ (2005-2010)
Kinh nghiệm quốc tế đầu tiên của Stefanidi đến vào năm 15 tuổi, khi cô đại diện cho Hy Lạp tại Giải vô địch điền kinh trẻ thế giới 2005 ở Marrakesh, Maroc. Tại đây, cô đã giành huy chương vàng và lập kỷ lục giải đấu với cú nhảy 4.3 m. Hai năm sau, tại Giải vô địch điền kinh trẻ thế giới 2007 được tổ chức ở Ostrava, Cộng hòa Séc, cô giành huy chương bạc với thành tích 4.25 m. Năm 2008, ở tuổi 18, cô tiếp tục giành huy chương đồng với 4.25 m tại Giải vô địch điền kinh trẻ thế giới ở Bydgoszcz, Ba Lan.
Trong thời gian học tại Đại học Stanford, dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên Kris Mack và huấn luyện viên trưởng Edrick Floreal, Stefanidi đã phá kỷ lục trường dành cho sinh viên năm nhất với cú nhảy 4.13 m. Năm 2010, dưới sự hướng dẫn của Toby Stevenson, cô đạt hạng năm (4.3 m) tại Giải vô địch trong nhà NCAA Division I, giành chức vô địch Pac-10 Conference và đồng hạng tư (4.25 m) tại Giải vô địch ngoài trời NCAA Division I, sau khi nhiều lần phá kỷ lục trường.
3.2. Giai đoạn Đại học và Đầu sự nghiệp (2011-2013)
Năm 2011, Stefanidi giành hạng nhì tại Giải vô địch trong nhà NCAA với thành tích 4.4 m. Cùng năm đó, cô bảo vệ thành công danh hiệu vô địch Pac-10 Conference (4.28 m) và giành hạng ba tại Giải vô địch ngoài trời NCAA với 4.4 m. Cô cũng đạt huy chương bạc tại Giải vô địch điền kinh U23 châu Âu 2011 ở Ostrava, Cộng hòa Séc, và huy chương đồng tại Đại hội Thể thao Sinh viên Thế giới 2011 ở Thâm Quyến, Trung Quốc, với thành tích cá nhân tốt nhất là 4.45 m ở cả hai giải đấu, đồng thời cân bằng kỷ lục U23 của Hy Lạp.
Trong năm cuối đại học, Stefanidi giành hạng ba tại Giải vô địch trong nhà NCAA (4.35 m). Vào mùa giải ngoài trời 2012, cô một lần nữa vô địch Pac-12 Conference tại Eugene, Oregon, nơi cô phá kỷ lục trường của chính mình với 4.48 m. Một tháng sau, cô trở thành nhà vô địch NCAA tại Des Moines, Iowa, với cú nhảy 4.45 m. Thành tích tốt nhất mùa giải của cô là 4.51 m, đạt được vào tháng 7 tại Livermore, California, là kỷ lục U23 của Hy Lạp. Năm 2013, cô gặp một số vấn đề về chấn thương, do đó không cải thiện được thành tích cá nhân tốt nhất, với thành tích tốt nhất mùa giải là 4.45 m.
3.3. Phát triển sự nghiệp và Thành tích nổi bật (2014-2015)

Vào mùa giải trong nhà 2014, Stefanidi đã cải thiện thành tích cá nhân tốt nhất của mình lên 4.55 m. Trong mùa giải ngoài trời 2014, cô tiếp tục nâng cao thành tích lên 4.57 m, sau đó lập kỷ lục tốt hơn nữa là 4.6 m tại giải đấu Diamond League ở Thành phố New York. Cô lần đầu tiên tham gia Giải vô địch đồng đội điền kinh châu Âu Hạng 1 tại Tallinn, đại diện cho Hy Lạp và giành chiến thắng với cú nhảy 4.55 m. Cô tiếp tục cải thiện thành tích cá nhân tại giải Diamond League Glasgow với cú nhảy 4.65 m. Một tuần trước Giải vô địch châu Âu, cô lập một thành tích cá nhân tốt nhất khác là 4.71 m, cân bằng kỷ lục quốc gia Hy Lạp.
Tại Giải vô địch điền kinh châu Âu 2014 được tổ chức ở Zürich, Thụy Sĩ, cô dễ dàng vượt qua vòng loại. Trong trận chung kết, cô đã đạt được thành công đầu tiên tại một sự kiện lớn khi giành huy chương bạc với 4.6 m, chỉ để mất huy chương vàng vào tay Anzhelika Sidorova ở cú nhảy cuối cùng. Sau đó, cô giành chiến thắng tại giải Diamond League Birmingham với 4.57 m và đứng thứ ba tại vòng chung kết giải đấu ở Zürich với 4.67 m. Với những kết quả này, cô đứng thứ hai chung cuộc trong loạt giải Diamond League, chỉ sau Fabiana Murer. Trong năm 2014, cô đã có 10 lần nhảy vượt qua 4.55 m, trong khi thành tích cá nhân tốt nhất trước năm 2014 của cô là 4.51 m.
Trong mùa giải trong nhà 2015, cô đã thiết lập thành tích cá nhân tốt nhất bốn lần (4.56 m, 4.6 m, 4.61 m và 4.77 m, đây là kỷ lục quốc gia tạm thời). Tại Giải vô địch điền kinh trong nhà châu Âu 2015, cô giành huy chương bạc với 4.75 m.
3.4. Đỉnh cao: Huy chương Vàng Olympic và Thành công Quốc tế (2016-2018)
Trong mùa giải tập luyện và ngoài các cuộc thi, Stefanidi đã tập luyện tại Học viện và Viện SPIRE, một Trung tâm Huấn luyện Olympic Hoa Kỳ ở Geneva, Ohio.
Vào mùa giải trong nhà 2016, cô đã lập kỷ lục quốc gia với cú nhảy lớn 4.9 m tại Millrose Games, đưa cô lên vị trí thứ tư mọi thời đại trong nội dung này, ngang bằng với Demi Payne người cũng đạt cùng chiều cao tại giải đấu đó. Tại Giải vô địch điền kinh trong nhà thế giới 2016 ở Portland, Oregon, Stefanidi giành huy chương đồng với cú nhảy 4.8 m. Trong những tháng tiếp theo, cô liên tục cải thiện kỷ lục cá nhân ngoài trời của mình (4.73 m, 4.75 m và 4.77 m), và tại Filothei, cô đã lập kỷ lục Hy Lạp là 4.86 m. Vào tháng 7 tại Giải vô địch điền kinh châu Âu 2016 ở Amsterdam, cô giành huy chương vàng với 4.81 m, phá kỷ lục giải đấu của Yelena Isinbayeva.
Tại Thế vận hội Mùa hè 2016 ở Rio de Janeiro, Stefanidi trở thành nhà vô địch Olympic với cú nhảy 4.85 m, trở thành vận động viên nữ Hy Lạp thứ bảy giành huy chương vàng tại Thế vận hội Mùa hè. Vào tháng 9, cô giành danh hiệu Diamond League đầu tiên của mình.
Trong mùa giải trong nhà 2017, cô trở thành nhà vô địch Giải vô địch điền kinh trong nhà châu Âu 2017 với cú nhảy 4.85 m, thành tích dẫn đầu thế giới. Vào mùa hè 2017, cô lập thành tích dẫn đầu thế giới tại giải Diamond League Golden Gala ở Rome với 4.85 m và lần đầu tiên thử phá kỷ lục thế giới. Hai năm sau màn trình diễn đáng thất vọng tại Giải vô địch điền kinh thế giới 2015 ở Bắc Kinh, nơi cô bỏ lỡ vòng chung kết, Stefanidi đã giành huy chương vàng tại Giải vô địch điền kinh thế giới 2017 được tổ chức ở Luân Đôn. Tại đây, cô thậm chí còn phá kỷ lục Hy Lạp của chính mình và lập thành tích dẫn đầu thế giới mới cho năm 2017 bằng cú nhảy 4.91 m. Katerina hoàn thành mùa giải ngoài trời 2017 bất bại (14 chiến thắng liên tiếp) và giành chiến thắng chung kết Diamond League tại Brussels. Ngày 14 tháng 10 năm đó, tại buổi gala truyền thống của Liên đoàn Điền kinh châu Âu ở Vilnius, Litva, cô được vinh danh là Vận động viên châu Âu của năm.
Năm 2018, Stefanidi tiếp tục bổ sung vào bộ sưu tập huy chương của mình, giành hạng ba (4.8 m) tại Giải vô địch điền kinh trong nhà thế giới 2018 ở Birmingham, và hạng nhất (4.85 m) tại Giải vô địch điền kinh châu Âu 2018 ở Berlin. Cô giành danh hiệu Diamond League lần thứ ba liên tiếp và hoàn thành mùa giải với vị trí thứ hai (4.85 m) sau Anzhelika Sidorova, đại diện cho châu Âu tại Cúp châu lục 2018.
3.5. Hoạt động liên tục và Duy trì sự nghiệp (2019-nay)
Năm 2019, cô giành Cúp Diamond League lần thứ tư liên tiếp, một kỷ lục, và giành huy chương đồng tại Giải vô địch điền kinh thế giới 2019 ở Doha, Qatar với thành tích tốt nhất mùa giải là 4.85 m.
Năm 2020, khi đại dịch COVID-19 khiến hầu hết các sự kiện thể thao công cộng phải ngừng hoạt động, Stefanidi, cùng với Katie Nageotte và Alysha Newman, đã tham gia một sự kiện trực tuyến do Renaud Lavillenie khởi xướng và được Liên đoàn Điền kinh Thế giới tổ chức, có tên "The Ultimate Garden Clash". Tại các đường chạy địa phương của mình, các vận động viên phải thực hiện càng nhiều cú nhảy sào càng tốt trong hai khoảng thời gian 15 phút với xà được đặt ở độ cao 4 m. Stefanidi đã giành chiến thắng với 34 cú nhảy. Cô đã tập luyện tại Học viện và Viện SPIRE để chuẩn bị cho Thế vận hội Mùa hè 2020 tại Tokyo. Tại Thế vận hội này, cô đạt hạng tư, cân bằng thành tích tốt nhất mùa giải của mình với cú nhảy 4.8 m.
Năm 2022, Stefanidi giành huy chương bạc tại Giải vô địch điền kinh châu Âu ở Munich, sau Wilma Murto, với thành tích tốt nhất mùa giải là 4.75 m. Tại Giải vô địch điền kinh thế giới 2022 ở Eugene, Oregon, cô đạt hạng năm với 4.7 m.
Năm 2023, cô đạt hạng tư tại Giải vô địch điền kinh trong nhà châu Âu ở Istanbul với 4.6 m, và hạng tám tại Giải vô địch đồng đội điền kinh châu Âu Hạng 1 ở Chorzów, Ba Lan với 4.4 m. Tại Giải vô địch điền kinh thế giới 2023 ở Budapest, Hungary, cô không đạt được thành tích.
Năm 2024, Stefanidi đạt hạng bảy tại Giải vô địch điền kinh trong nhà thế giới ở Glasgow với 4.55 m. Cô tiếp tục giành huy chương bạc tại Giải vô địch điền kinh châu Âu 2024 ở Rome với thành tích tốt nhất mùa giải là 4.73 m. Tại Thế vận hội Mùa hè 2024 ở Paris, cô đạt hạng chín với 4.7 m.
4. Đời tư
Katerina Stefanidi đã kết hôn với Mitchell Krier vào năm 2015. Krier cũng là một cựu vận động viên nhảy sào và hiện là huấn luyện viên của cô. Cô hiện đang sinh sống tại Hoa Kỳ.
5. Giải thưởng và Thành tích
Katerina Stefanidi đã tích lũy một bộ sưu tập ấn tượng các giải thưởng cá nhân và thành tích kỷ lục trong suốt sự nghiệp của mình, khẳng định vị thế là một trong những vận động viên nhảy sào hàng đầu thế giới.
5.1. Các giải thưởng cá nhân chính
- Vận động viên châu Âu của năm: Năm 2017, Stefanidi được vinh danh là Vận động viên nữ châu Âu của năm bởi Liên đoàn Điền kinh châu Âu, một giải thưởng cao quý công nhận sự xuất sắc và thống trị của cô trong mùa giải đó.
- Vận động viên Hy Lạp của năm: Cô đã hai lần được trao danh hiệu Vận động viên nữ Hy Lạp của năm vào các năm 2017 và 2019, thể hiện sự công nhận rộng rãi về tài năng và đóng góp của cô cho thể thao nước nhà.
5.2. Các kỷ lục và thành tích đáng chú ý
Stefanidi giữ các kỷ lục quốc gia Hy Lạp ở nội dung nhảy sào:
- Ngoài trời: 4.91 m (thiết lập tại Luân Đôn, năm 2017)
- Trong nhà: 4.9 m (thiết lập tại Thành phố New York, năm 2016)
Cô cũng là vận động viên duy nhất giành được 4 danh hiệu Diamond League liên tiếp ở nội dung nhảy sào nữ:
- Diamond League 2016
- Diamond League 2017
- Diamond League 2018
- Diamond League 2019


Dưới đây là bảng tổng hợp các thành tích nổi bật của cô tại các giải đấu quốc tế:
| Năm | Giải đấu | Địa điểm | Thứ hạng | Thành tích | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 2005 | Giải vô địch điền kinh trẻ thế giới | Marrakesh, Maroc | 1st | 4.3 m | Kỷ lục giải đấu |
| 2007 | Giải vô địch điền kinh trẻ thế giới | Ostrava, Cộng hòa Séc | 2nd | 4.25 m | Thành tích tốt nhất mùa giải |
| 2008 | Giải vô địch điền kinh trẻ thế giới | Bydgoszcz, Ba Lan | 3rd | 4.25 m | Thành tích tốt nhất mùa giải |
| 2011 | Giải vô địch điền kinh U23 châu Âu | Ostrava, Cộng hòa Séc | 2nd | 4.45 m | Kỷ lục U23 quốc gia |
| Đại hội Thể thao Sinh viên Thế giới | Thâm Quyến, Trung Quốc | 3rd | 4.45 m | ||
| 2012 | Giải vô địch điền kinh châu Âu | Helsinki, Phần Lan | - (f) | NM | |
| Thế vận hội Mùa hè 2012 | Luân Đôn, Vương quốc Anh | 24th (q) | 4.25 m | ||
| 2013 | Giải vô địch điền kinh trong nhà châu Âu | Gothenburg, Thụy Điển | 13th (q) | 4.36 m | |
| 2014 | Giải vô địch điền kinh châu Âu | Zürich, Thụy Sĩ | 2nd | 4.6 m | |
| 2015 | Giải vô địch điền kinh trong nhà châu Âu | Praha, Cộng hòa Séc | 2nd | 4.75 m | |
| Giải vô địch điền kinh thế giới | Bắc Kinh, Trung Quốc | 15th (q) | 4.45 m | ||
| 2016 | Giải vô địch điền kinh trong nhà thế giới | Portland, OR, Hoa Kỳ | 3rd | 4.8 m | |
| Giải vô địch điền kinh châu Âu | Amsterdam, Hà Lan | 1st | 4.81 m | Kỷ lục giải đấu | |
| Thế vận hội Mùa hè 2016 | Rio de Janeiro, Brasil | 1st | 4.85 m | ||
| 2017 | Giải vô địch điền kinh trong nhà châu Âu | Belgrade, Serbia | 1st | 4.85 m | Thành tích dẫn đầu thế giới |
| Giải vô địch đồng đội điền kinh châu Âu | Villeneuve-d'Ascq, Pháp | 1st | 4.7 m | ||
| Giải vô địch điền kinh thế giới | Luân Đôn, Vương quốc Anh | 1st | 4.91 m | Thành tích dẫn đầu thế giới, Kỷ lục quốc gia | |
| 2018 | Giải vô địch điền kinh trong nhà thế giới | Birmingham, Vương quốc Anh | 3rd | 4.8 m | |
| Giải vô địch điền kinh châu Âu | Berlin, Đức | 1st | 4.85 m | Kỷ lục giải đấu | |
| Cúp châu lục | Ostrava, Cộng hòa Séc | 2nd | 4.85 m | Kỷ lục giải đấu | |
| 2019 | Giải vô địch điền kinh trong nhà châu Âu | Glasgow, Scotland | 4th | 4.65 m | |
| Giải vô địch đồng đội điền kinh châu Âu | Bydgoszcz, Ba Lan | 1st | 4.7 m | ||
| Giải vô địch điền kinh thế giới | Doha, Qatar | 3rd | 4.85 m | Thành tích tốt nhất mùa giải | |
| 2021 | Thế vận hội Mùa hè 2020 | Tokyo, Nhật Bản | 4th | 4.8 m | Cân bằng thành tích tốt nhất mùa giải |
| 2022 | Giải vô địch điền kinh thế giới | Eugene, OR, Hoa Kỳ | 5th | 4.7 m | Thành tích tốt nhất mùa giải |
| Giải vô địch điền kinh châu Âu | Munich, Đức | 2nd | 4.75 m | Thành tích tốt nhất mùa giải | |
| 2023 | Giải vô địch điền kinh trong nhà châu Âu | Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ | 4th | 4.6 m | |
| Giải vô địch đồng đội điền kinh châu Âu | Chorzów, Ba Lan | 8th | 4.4 m | ||
| Giải vô địch điền kinh thế giới | Budapest, Hungary | - | NM | ||
| 2024 | Giải vô địch điền kinh trong nhà thế giới | Glasgow, Vương quốc Anh | 7th | 4.55 m | |
| Giải vô địch điền kinh châu Âu | Rome, Ý | 2nd | 4.73 m | Thành tích tốt nhất mùa giải | |
| Thế vận hội Mùa hè 2024 | Paris, Pháp | 9th | 4.7 m |


Bảng dưới đây thể hiện sự tiến bộ trong thành tích cá nhân của Stefanidi qua các năm:
| Thành tích | Địa điểm | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 4.91 m | Luân Đôn, Vương quốc Anh | 6 tháng 8 năm 2017 | Kỷ lục quốc gia Hy Lạp |
| 4.86 m | Filothei (Athens), Hy Lạp | 8 tháng 6 năm 2016 | Kỷ lục quốc gia |
| 4.77 m | Birmingham, Vương quốc Anh | 5 tháng 6 năm 2016 | |
| 4.75 m | Rabat, Maroc | 22 tháng 5 năm 2016 | |
| 4.9 m trong nhà | Thành phố New York (Armory), Hoa Kỳ | 20 tháng 2 năm 2016 | Kỷ lục quốc gia trong nhà Hy Lạp |
| 4.8 m trong nhà | Thành phố New York (Armory), Hoa Kỳ | 20 tháng 2 năm 2016 | |
| 4.77 m trong nhà | Flagstaff (AZ), Hoa Kỳ | 20 tháng 2 năm 2015 | Kỷ lục quốc gia |
| 4.71 m | Monaco, Monaco | 18 tháng 7 năm 2014 | Bằng kỷ lục quốc gia |
| 4.65 m | Glasgow, Vương quốc Anh | 12 tháng 7 năm 2014 | |
| 4.6 m | Thành phố New York, Hoa Kỳ | 15 tháng 6 năm 2014 | |
| 4.57 m | Chula Vista (CA), Hoa Kỳ | 30 tháng 5 năm 2014 | |
| 4.55 m trong nhà | Flagstaff (AZ), Hoa Kỳ | 25 tháng 1 năm 2014 | |
| 4.51 m | Livermore (CA), Hoa Kỳ | 16 tháng 6 năm 2012 | Kỷ lục U23 quốc gia |
| 4.48 m | Eugene, Hoa Kỳ | 13 tháng 5 năm 2012 | Kỷ lục U23 quốc gia |
| 4.45 m | Ostrava, Cộng hòa Séc | 17 tháng 7 năm 2011 | Bằng kỷ lục U23 quốc gia |
| 4.41 m trong nhà | Seattle, Hoa Kỳ | 15 tháng 1 năm 2011 | |
| 4.3 m | Marrakesh, Maroc | 16 tháng 7 năm 2005 | |
| 4.37 m trong nhà | Peania, Hy Lạp | 20 tháng 2 năm 2005 | Thành tích tốt nhất U18 thế giới trước đó |
| 4.14 m | Korinthos, Hy Lạp | 3 tháng 7 năm 2004 | |
| 3.95 m trong nhà | Peania, Hy Lạp | 17 tháng 1 năm 2004 | |
| 3.9 m | Chania, Hy Lạp | 9 tháng 6 năm 2003 | |
| 3.6 m trong nhà | Athens, Hy Lạp | 22 tháng 2 năm 2003 | |
| 3.4 m | Athens, Hy Lạp | 9 tháng 6 năm 2002 |
Stefanidi cũng đã giành chiến thắng tại nhiều giải đấu trong khuôn khổ Diamond League:
- 2014: Giải Grand Prix Anh ở Birmingham
- 2016: Giải đấu quốc tế Mohammed VI d'Athlétisme de Rabat (kỷ lục giải đấu), Golden Gala ở Rome (bằng thành tích cá nhân tốt nhất), Herculis ở Monaco, Anniversary Games ở Luân Đôn
- 2017: Diamond League Doha (thành tích dẫn đầu châu Âu), Rome (thành tích dẫn đầu thế giới), Luân Đôn, Birmingham, Weltklasse Zürich ở Zürich (kỷ lục Diamond League), Memorial Van Damme ở Brussels
- 2018: Athletissima ở Lausanne (thành tích tốt nhất mùa giải), Zürich
- 2019: Diamond League Thượng Hải (thành tích tốt nhất mùa giải), Birmingham, Brussels
6. Vị thế và Đánh giá
Katerina Stefanidi được rộng rãi công nhận là một trong những vận động viên nữ vĩ đại nhất trong lịch sử thể thao Hy Lạp. Những thành tựu nổi bật của cô, đặc biệt là huy chương vàng Olympic, chức vô địch thế giới và châu Âu, cùng với sự thống trị tại Diamond League, đã củng cố vị thế của cô như một biểu tượng quốc gia. Cô không chỉ là một vận động viên xuất sắc mà còn là nguồn cảm hứng cho thế hệ trẻ Hy Lạp, thể hiện tinh thần kiên trì, nỗ lực không ngừng và khả năng vươn tới đỉnh cao trong môn nhảy sào.