1. Thời niên thiếu và Giáo dục
Julius Erving trải qua tuổi thơ và những năm tháng học vấn đầy thử thách nhưng cũng sớm bộc lộ tài năng bóng rổ thiên bẩm, đồng thời nhận được biệt danh "Dr. J" đã gắn liền với tên tuổi ông.
1.1. Tuổi thơ và Biệt danh
Julius Winfield Erving II sinh ngày 22 tháng 2 năm 1950 tại East Meadow, New York, trên Long Island, và lớn lên từ năm 13 tuổi tại Roosevelt, New York. Trước đó, ông sống ở Hempstead, New York gần đó. Cha ông rời bỏ gia đình khi Erving mới 3 tuổi, và bi kịch hơn, cha ông bị sát hại trong một vụ hành hung khi Erving lên 7. Ông được mẹ nuôi dưỡng, người phải làm công việc dọn dẹp để trang trải cuộc sống. Erving trải qua một tuổi thơ nội tâm, nhưng tìm thấy niềm đam mê và sân khấu để tỏa sáng trong bóng rổ, bắt đầu chơi khi 9 tuổi và dẫn dắt đội của mình đến chức vô địch khu vực khi 10 tuổi.
Biệt danh "Doctor" hay "Dr. J" được một người bạn học trung học tên là Leon Saunders đặt cho ông. Erving giải thích rằng ông bắt đầu gọi Saunders là "giáo sư" và Saunders gọi ông là "bác sĩ". Ban đầu, đó chỉ là biệt danh riêng giữa hai người bạn thân. Sau này, khi chơi ở giải đấu Rucker Park tại Harlem, khi mọi người bắt đầu gọi ông là "Black Moses" (Môi-se đen) hay "Houdini", Erving đã nói với họ rằng nếu muốn gọi ông bằng bất cứ điều gì, hãy gọi ông là "Doctor". Theo thời gian, biệt danh này phát triển thành "Dr. Julius" và cuối cùng là "Dr. J". Người đầu tiên gọi ông là "Dr. J" một cách rộng rãi hơn là người bạn và đồng đội tương lai của ông tại Nets và Squires, Willie Sojourner.
1.2. Sự nghiệp Đại học
Erving theo học tại Đại học Massachusetts Amherst vào năm 1968. Trong hai mùa giải bóng rổ đại học, ông đạt trung bình 26.3 điểm và 20.2 rebounds mỗi trận, trở thành một trong số ít (chỉ sáu) cầu thủ trong lịch sử bóng rổ Nam NCAA đạt trung bình hơn 20 điểm và 20 rebounds mỗi trận. Năm 1968, NCAA đã thông qua một quy tắc cấm úp rổ. Do đó, những pha úp rổ của Erving chỉ được các đồng đội nhìn thấy và biết đến trong các buổi tập, khiến tài năng úp rổ phi thường của ông không được biết đến rộng rãi trên toàn quốc vào thời điểm đó.
Vào năm 1970, Erving cũng chơi cho Đội Phát triển Olympic của Hoa Kỳ với mục tiêu đủ điều kiện tham gia đội tuyển Olympic tại Thế vận hội Mùa hè 1972 ở Munich, Đức. Erving, mặc áo số 6, chơi ở vị trí tiền phong chính và được tuyển chọn để trở thành người bắt bóng bật bảng hàng đầu của đội. Ông đã trở thành người nhận được nhiều phiếu bầu nhất cho danh hiệu MVP, là cầu thủ ghi điểm hàng đầu cho Đội tuyển Hoa Kỳ, và đã thi đấu thành công chống lại các cầu thủ chuyên nghiệp trưởng thành từ Nga, Phần Lan và các nước châu Âu khác cùng với các đồng đội Bob Nash và Paul Westphal.
Khoảng thời gian này, Erving bắt đầu nghe các đồng đội nói về ABA và mục tiêu mới lạ của giải đấu này là tuyển dụng các sinh viên đại học như một kế hoạch để cạnh tranh với NBA. Sau cuộc gặp với tổng giám đốc ABA Johnny "Red" Kerr và huấn luyện viên tương lai Al Bianchi, ông quyết định thông báo với mẹ rằng mình sẽ gia nhập ABA vào cuối năm 1971. Quyết định rời trường đại học sớm để chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp tại ABA của ông đã trở thành chủ đề tranh chấp pháp lý phức tạp liên quan đến quyền thi đấu của Erving tại NBA cho Atlanta Hawks vào năm sau.
Mười lăm năm sau, Erving đã thực hiện lời hứa với mẹ mình bằng cách lấy bằng cử nhân về lãnh đạo sáng tạo và quản lý từ trường thông qua chương trình "Đại học Không Tường" (University Without WallsEnglish). Erving cũng nhận bằng tiến sĩ danh dự từ Đại học Massachusetts. Vào tháng 9 năm 2021, Đại học Massachusetts đã vinh danh Erving bằng cách khánh thành một bức tượng bên ngoài Mullins Center trong khuôn viên trường.
2. Sự nghiệp ABA
Sự nghiệp của Julius Erving tại ABA là một chương quan trọng, nơi ông đã chứng tỏ tài năng phi thường và trở thành ngôi sao sáng nhất của giải đấu, giúp định hình tương lai của bóng rổ chuyên nghiệp.
Mặc dù các quy tắc của NBA vào thời điểm đó không cho phép các đội tuyển chọn cầu thủ chưa tốt nghiệp trung học được bốn năm, ABA đã ban hành một quy tắc "khó khăn" cho phép các cầu thủ rời trường đại học sớm. Erving đã tận dụng sự thay đổi quy tắc này và rời Đại học Massachusetts Amherst sau năm thứ ba để ký hợp đồng bốn năm trị giá 500.00 K USD kéo dài trong bảy năm với Virginia Squires. Tuy nhiên, Squires đã buộc phải từ bỏ lượt chọn vòng một của họ trong buổi tuyển chọn ABA năm 1972 để ABA cho phép động thái này, sau đó là một trong bốn đội ABA từ bỏ quyền chọn vòng một của họ trong thời gian tuyển chọn năm đó.
2.1. Virginia Squires
Erving nhanh chóng khẳng định mình là một thế lực và nổi tiếng với những pha úp rổ mạnh mẽ và tàn nhẫn. Với tài năng vượt trội và những pha bóng độc đáo, ông nhanh chóng trở thành một hiện tượng, thu hút khán giả và làm thay đổi cách nhìn về bóng rổ. Ngay trong mùa giải tân binh, ông ghi trung bình 27.3 điểm mỗi trận, được chọn vào Đội hình tiêu biểu thứ hai của ABA, lọt vào Đội hình tân binh tiêu biểu của ABA, dẫn đầu ABA về số lần bắt bóng bật bảng tấn công và về nhì sau Artis Gilmore trong cuộc đua giành giải Tân binh của năm ABA. Ông đã dẫn dắt Squires vào Chung kết Phân khu miền Đông, nơi họ để thua New York Nets của Rick Barry trong bảy trận. Nets sau đó đã vào chung kết nhưng để thua đội Indiana Pacers đầy sao.
Theo quy tắc của NBA, ông đủ điều kiện tham gia buổi tuyển chọn NBA năm 1972 và Milwaukee Bucks đã chọn ông ở vòng đầu tiên (lượt thứ 12). Động thái này lẽ ra đã đưa ông đến với Oscar Robertson và Kareem Abdul-Jabbar, tạo nên một bộ ba siêu sao hiếm có trong lịch sử bóng rổ. Tuy nhiên, trước buổi tuyển chọn, ông đã ký hợp đồng với Atlanta Hawks trị giá hơn 1.00 M USD kèm theo khoản thưởng 250.00 K USD. Việc ký hợp đồng với Hawks diễn ra sau một tranh chấp với Squires, nơi ông yêu cầu đàm phán lại các điều khoản. Ông phát hiện ra rằng người đại diện của mình vào thời điểm đó, Steve Arnold, được Squires thuê và đã thuyết phục ông ký một hợp đồng dưới giá thị trường.
Điều này đã tạo ra một tranh chấp giữa ba đội ở hai giải đấu. Bucks khẳng định quyền của họ đối với Erving thông qua buổi tuyển chọn, trong khi Squires kiện ra tòa để buộc ông phải tôn trọng hợp đồng. Ông đã tham gia trại huấn luyện của Hawks cùng Pete Maravich, khi họ chuẩn bị cho mùa giải sắp tới. Ông đã chơi hai trận giao hữu với Hawks cho đến khi Ủy viên NBA J. Walter Kennedy ra phán quyết rằng Bucks sở hữu quyền của Erving thông qua buổi tuyển chọn. Kennedy đã phạt Hawks 25.00 K USD mỗi trận vì vi phạm phán quyết của ông. Atlanta đã kháng cáo quyết định của Kennedy lên các chủ sở hữu giải đấu, những người cũng ủng hộ lập trường của Bucks. Trong khi chờ đợi quyết định của các chủ sở hữu, Erving đã chơi thêm một trận tiền mùa giải, khiến Hawks phải chịu thêm một khoản phạt. Erving rất thích thời gian ngắn ngủi của mình với Atlanta và sau này ông sẽ tái hiện việc chơi bóng sau buổi tập với Maravich cùng George Gervin.
Vào ngày 2 tháng 10, Thẩm phán Edward Neaher đã ban hành lệnh cấm ông chơi cho bất kỳ đội nào khác ngoài Squires. Thẩm phán sau đó đã chuyển vụ việc sang trọng tài vì một điều khoản trọng tài trong hợp đồng của Erving với Virginia. Ông đồng ý trở lại Squires trong khi kháng cáo lệnh cấm của mình.
Trở lại ABA, phong độ của ông bùng nổ và ông đạt thành tích cao nhất sự nghiệp với 31.9 điểm mỗi trận trong mùa giải 1972-1973. Năm sau, Squires, đội đang gặp khó khăn về tài chính, đã bán hợp đồng của ông cho New York Nets.
2.2. New York Nets

Squires, giống như hầu hết các đội ABA, đang gặp khó khăn tài chính. Đội bóng thiếu tiền đã gửi Erving đến Nets trong một thỏa thuận phức tạp để giữ ông ở lại ABA. Erving đã ký hợp đồng 8 năm trị giá 350.00 K USD mỗi năm. Squires nhận được 750.00 K USD, George Carter và quyền đối với Kermit Washington để đổi lấy Erving và Willie Sojourner. Nets cũng gửi 425.00 K USD cho Hawks để bồi hoàn cho đội này các khoản phí pháp lý, tiền phạt và tiền thưởng đã trả cho Erving. Cuối cùng, Atlanta sẽ nhận được khoản bồi thường tuyển chọn nếu việc sáp nhập giải đấu dẫn đến một buổi tuyển chọn chung.
Erving tiếp tục dẫn dắt Nets đến chức vô địch ABA đầu tiên của họ vào mùa giải 1973-1974, đánh bại Utah Stars. Erving đã khẳng định mình là cầu thủ quan trọng nhất trong ABA. Lối chơi ngoạn mục của ông đã đưa Nets trở thành một trong những đội mạnh nhất ABA và mang lại người hâm mộ cũng như uy tín cho giải đấu. Trong bốn mùa giải cuối cùng của ABA, ông đã giành được 3 danh hiệu ghi điểm, 3 danh hiệu MVP mùa giải và 2 danh hiệu MVP vòng loại trực tiếp.
Kết thúc mùa giải ABA 1975-76 cuối cùng đã mang lại sự sáp nhập ABA-NBA. Nets và Denver Nuggets đã nộp đơn xin gia nhập NBA trước mùa giải, để chuẩn bị cho việc sáp nhập cuối cùng đã được hai giải đấu đề xuất lần đầu tiên vào năm 1970 nhưng bị trì hoãn vì nhiều lý do, bao gồm vụ kiện tự do chuyển nhượng của Oscar Robertson (chỉ được giải quyết vào năm 1976). Nets do Erving dẫn dắt đã đánh bại Denver Nuggets trong trận chung kết cuối cùng của ABA. Trong giai đoạn hậu mùa giải, Erving đạt trung bình 34.7 điểm và được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất vòng loại trực tiếp. Mùa giải đó, ông lọt vào top 10 của ABA về điểm mỗi trận, bắt bóng bật bảng mỗi trận, kiến tạo mỗi trận, cướp bóng mỗi trận, chặn bóng mỗi trận, tỷ lệ ném phạt, số lần ném phạt thành công, số lần ném phạt thử, tỷ lệ ném ba điểm và số lần ném ba điểm thành công. Đây là mùa giải duy nhất trong ABA hoặc NBA mà một kỳ tích như vậy được thực hiện.
3. Thống nhất ABA-NBA và Chuyển nhượng
Quá trình sáp nhập giữa ABA và NBA đã tạo ra những tranh chấp pháp lý phức tạp liên quan đến hợp đồng của Julius Erving, dẫn đến một trong những vụ chuyển nhượng gây chú ý nhất lịch sử bóng rổ chuyên nghiệp.
3.1. Tranh chấp hợp đồng và Chuyển đến Philadelphia
New York Nets, Denver Nuggets, Indiana Pacers và San Antonio Spurs đã gia nhập NBA cho mùa giải 1976-1977. Với Erving và Nate Archibald (được mua lại trong một giao dịch với Kansas City Kings), Nets đã sẵn sàng tiếp tục phong độ cao của họ. Tuy nhiên, New York Knicks đã làm gián đoạn kế hoạch của Nets khi họ yêu cầu Nets phải trả 4.80 M USD vì "xâm phạm" lãnh thổ NBA của Knicks. Sau các khoản phí mà Nets phải trả để gia nhập NBA, chủ sở hữu Roy Boe đã bội ước lời hứa tăng lương cho Erving. Erving từ chối thi đấu trong những điều kiện này và đình công trong trại huấn luyện.
Sau khi một số đội như Milwaukee Bucks, Los Angeles Lakers và Philadelphia 76ers vận động để có được ông, Nets đã đề nghị hợp đồng của Erving cho New York Knicks để đổi lấy việc từ bỏ khoản bồi thường, nhưng Knicks đã từ chối. Điều này được coi là một trong những quyết định tồi tệ nhất trong lịch sử nhượng quyền thương mại. Sixers sau đó quyết định đề nghị mua hợp đồng của Erving với giá 3.00 M USD - ngoài việc trả cho Nets số tiền tương đương phí mở rộng của họ - và Boe không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận thỏa thuận 6.00 M USD. Trên thực tế, Nets đã đổi cầu thủ chủ chốt của họ để có một suất tham gia NBA. Thỏa thuận Erving đã khiến Nets rơi vào cảnh tàn tạ; họ nhanh chóng sụp đổ với thành tích 22-60, tệ nhất giải đấu. Nhiều năm sau, Boe hối hận vì phải bán Erving để gia nhập NBA, nói rằng: "Thỏa thuận sáp nhập đã giết chết Nets với tư cách là một nhượng quyền thương mại NBA."
4. Sự nghiệp NBA
Julius Erving nhanh chóng trở thành thủ lĩnh của câu lạc bộ mới của mình, Philadelphia 76ers, và dẫn dắt họ đến một mùa giải 50 trận thắng đầy kịch tính. Tuy nhiên, việc chơi cùng các ngôi sao khác - như cựu cầu thủ xuất sắc của ABA George McGinnis, ngôi sao NBA tương lai Lloyd Free và Doug Collins đầy năng nổ - đã cho phép ông tập trung vào việc chơi bóng đồng đội hơn. Mặc dù có vai trò nhỏ hơn, Erving vẫn giữ được sự vô tư. Sixers đã giành chức vô địch Phân khu Đại Tây Dương và là đội thu hút khán giả hàng đầu trong NBA. Họ đã đánh bại các nhà đương kim vô địch, Boston Celtics, để giành chức vô địch Miền Đông. Erving đã đưa họ vào Chung kết NBA đối đầu với Portland Trail Blazers của Bill Walton. Tuy nhiên, sau khi Sixers dẫn trước 2-0, Blazers đã giành bốn chiến thắng liên tiếp sau vụ ẩu đả nổi tiếng giữa Maurice Lucas và Darryl Dawkins, điều đã thổi bùng tinh thần của đội Blazers.
Erving đã gặt hái thành công ngoài sân đấu, trở thành một trong những cầu thủ bóng rổ đầu tiên quảng cáo nhiều sản phẩm và có một đôi giày mang tên mình. Ông cũng đóng vai chính trong bộ phim hài bóng rổ năm 1979, The Fish That Saved Pittsburgh. Trong những năm tiếp theo, Erving đã phải đối phó với một đội bóng chưa chơi ở đẳng cấp của ông. Phải mất vài năm để nhượng quyền thương mại Sixers xây dựng đội hình xung quanh Erving. Cuối cùng, huấn luyện viên Billy Cunningham và các cầu thủ hàng đầu như Maurice Cheeks, Andrew Toney và Bobby Jones đã được thêm vào đội hình và nhượng quyền thương mại đã rất thành công.
4.1. Tái thiết Đội bóng và Các đối thủ
Sixers vẫn bị loại hai lần trong Chung kết Miền Đông. Năm 1979, Larry Bird gia nhập giải đấu, hồi sinh Boston Celtics và mối đối địch Celtics-76ers nổi tiếng; hai đội này đã đối đầu nhau trong Chung kết Miền Đông vào các năm 1980, 1981, 1982 và 1985. Cuộc đối đầu giữa Bird và Erving được cho là cuộc đối đầu cá nhân hàng đầu trong môn thể thao này (cùng với Bird và Magic Johnson), truyền cảm hứng cho trò chơi điện tử đầu tiên của Electronic Arts One on One: Dr. J vs. Larry Bird. Năm 1980, 76ers đã vượt qua Celtics để tiến vào Chung kết NBA đối đầu với Los Angeles Lakers. Tại đó, Erving đã thực hiện pha "Động tác Đường biên" (Baseline MoveEnglish) huyền thoại, một pha lên rổ ngược sau bảng. Tuy nhiên, Lakers đã giành chiến thắng trong loạt trận 4-2 với lối chơi xuất sắc của, trong số những người khác, Magic Johnson. Erving cũng thực hiện cú ném ba điểm duy nhất trong loạt trận Chung kết NBA đó, đây là lần đầu tiên vạch ba điểm được giới thiệu trong giải đấu.

Erving tiếp tục là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất giải đấu trong các mùa giải 1980-1981 và 1981-1982, mặc dù sự thất vọng lớn hơn đến khi Sixers vấp ngã hai lần trong vòng loại trực tiếp: năm 1981, Boston Celtics đã loại họ trong bảy trận ở Chung kết Miền Đông 1981 sau khi Philadelphia dẫn trước 3-1, nhưng thua cả Game 5 và Game 6 với 2 điểm và Game 7 quyết định với 1 điểm; và năm 1982, Sixers đã đánh bại nhà đương kim vô địch Celtics trong bảy trận ở Chung kết Miền Đông 1982 nhưng thua Chung kết NBA trước Los Angeles Lakers trong sáu trận. Bất chấp những thất bại này, Erving đã được vinh danh là MVP NBA vào năm 1981 và một lần nữa được bầu vào Đội hình tiêu biểu thứ nhất NBA năm 1982.
4.2. Chức vô địch NBA và Các giải thưởng Cá nhân
Đối với mùa giải 1982-1983, Sixers đã có được yếu tố còn thiếu để khắc phục điểm yếu ở vị trí trung phong của họ, đó là Moses Malone. Với một trong những bộ đôi trung phong-tiền phong đáng gờm và không thể ngăn cản nhất mọi thời đại, Philadelphia 76ers đã thống trị toàn bộ mùa giải, khiến Malone đưa ra dự đoán nổi tiếng về vòng loại trực tiếp "fo-fo-fo" (bốn-bốn-bốn) để dự đoán 76ers sẽ quét sạch ba vòng đấu loại trực tiếp trên đường đến chức vô địch NBA. Trên thực tế, Sixers đã đi bốn-năm-bốn, thua một trận trước Milwaukee Bucks trong chung kết miền, sau đó quét sạch Los Angeles Lakers để giành chức vô địch NBA.

Erving duy trì phong độ đẳng cấp All-Star của mình cho đến những năm cuối sự nghiệp, đạt trung bình 22.4 điểm, 20.0 điểm, 18.1 điểm và 16.8 điểm mỗi trận trong các mùa giải cuối cùng của mình. Năm 1986, ông tuyên bố sẽ giải nghệ sau mùa giải. Mùa giải cuối cùng đó chứng kiến các đội đối thủ tỏ lòng kính trọng Erving trong trận đấu cuối cùng ông sẽ chơi trên sân nhà của họ, bao gồm ở các thành phố như Boston và Los Angeles, những đối thủ lâu năm của ông trong vòng loại trực tiếp. Erving giải nghệ vào năm 1987 ở tuổi 37. Johnny Kerr nói với nhà sử học ABA Terry Pluto: "Một Julius Erving trẻ tuổi giống như Thomas Edison, anh ấy luôn phát minh ra điều gì đó mới mỗi đêm." Ông cũng là một trong số ít cầu thủ trong bóng rổ hiện đại có số áo được hai đội bóng treo vĩnh viễn: Brooklyn Nets (trước đây là New York Nets và New Jersey Nets) đã treo vĩnh viễn áo số 32 của ông và Philadelphia 76ers áo số 6 của ông. Ông là một cầu thủ toàn diện xuất sắc, đồng thời là một hậu vệ bị đánh giá thấp. Trong những ngày ở ABA, ông sẽ kèm chặt tiền phong xuất sắc nhất, dù là tiền phong nhỏ hay tiền phong chính, trong hơn 40 phút mỗi trận và đồng thời là người chuyền bóng, xử lý bóng và ghi điểm quyết định tốt nhất mỗi đêm. Nhiều pha bóng nhào lộn và những khoảnh khắc quyết định của Erving không được biết đến do việc truyền hình ABA còn hạn chế. Ông được nhiều người coi là người úp rổ vĩ đại nhất mọi thời đại.
5. Phong cách Thi đấu và Đổi mới
Julius Erving được biết đến với phong cách thi đấu độc đáo và những đóng góp mang tính cách mạng, đặc biệt là trong việc nâng tầm kỹ thuật úp rổ thành một hình thức nghệ thuật.
5.1. Kỹ thuật Úp rổ và Tính nghệ thuật
Nhiều người coi ông là một trong những cầu thủ tài năng nhất trong lịch sử NBA; ông được công nhận rộng rãi là một trong những người úp rổ giỏi nhất trong trò chơi. Mặc dù Connie Hawkins, "Jumping" Johnny Green, Elgin Baylor, Jim Pollard và Gus Johnson đã thực hiện những pha úp rổ ngoạn mục trước thời của Erving, Erving đã đưa kỹ thuật này trở thành xu hướng chủ đạo. Dấu ấn của ông là pha úp rổ, từ đó được đưa vào ngôn ngữ và bộ kỹ năng cơ bản của trò chơi giống như động tác rê bóng chéo sân và chuyền bóng không nhìn.
Trước Erving, úp rổ là một kỹ thuật thường được sử dụng bởi các cầu thủ cao lớn, thường đứng gần rổ, để thể hiện sức mạnh tàn bạo của họ, điều mà nhiều người theo chủ nghĩa thuần túy của trò chơi coi là chỉ để phô trương hơn là hiệu quả, thậm chí là phi thể thao. Tuy nhiên, cách Erving sử dụng úp rổ như một cú ném có tỷ lệ thành công cao được thực hiện ở cuối các pha di chuyển thường bắt đầu từ xa rổ và không nhất thiết là một màn phô diễn sức mạnh đã giúp cú ném này trở thành một chiến thuật được chấp nhận, đặc biệt là trong việc cố gắng tránh bị chặn bóng. Mặc dù úp rổ vẫn được sử dụng rộng rãi như một màn phô diễn sức mạnh, một phương pháp đe dọa và một cách để khích lệ đội bóng và khán giả, Erving đã chứng minh rằng có thể có sự nghệ thuật và duyên dáng tuyệt vời khi úp bóng vào rổ, đặc biệt là sau một cú bật nhảy cách xa mục tiêu vài mét.
5.2. Ảnh hưởng đến Lối chơi
Erving là một nhà đổi mới, người đã thay đổi hướng đi của trò chơi bằng cách hoạt động như một cầu thủ thống trị trong thời đại của mình. Ông đã trình diễn những pha bóng chưa từng thấy trước đây, với những cú xoay người trên không và những pha úp rổ mạnh mẽ. Erving là cầu thủ đầu tiên đưa sự thể hiện cá nhân ngẫu hứng vào một phần không thể thiếu của trò chơi, tạo ra một phong cách chơi sẽ trở thành xu hướng trong thập kỷ tiếp theo. Ông là một đại sứ mẫu mực cho bóng rổ, được đánh giá cao về sự duyên dáng, cao quý và kỷ luật. Ông là hiện thân của đẳng cấp và không có cầu thủ nào được kính trọng hơn ông.
6. Các Pha bóng và Khoảnh khắc Mang tính Biểu tượng
Sự nghiệp của Julius Erving được tô điểm bởi nhiều pha bóng và khoảnh khắc mang tính biểu tượng, đã đi vào lịch sử bóng rổ và định hình nên huyền thoại "Dr. J".
6.1. Úp rổ từ Vạch ném phạt

Trong cuộc thi úp rổ đáng nhớ này, Erving đối đầu với George "The Iceman" Gervin, All-Star và cựu đồng đội Larry "Special K" Kenon, MVP Artis "The A-Train" Gilmore và David "The Skywalker" Thompson. Erving bắt đầu bằng cách úp hai quả bóng vào rổ. Sau đó, ông thực hiện một động tác đã đưa cuộc thi úp rổ trở thành tâm điểm chú ý của quốc gia. Ông chạy đến cuối sân đối diện rồi quay lại và úp bóng từ vạch ném phạt. Mặc dù việc úp rổ từ vạch ném phạt đã được các cầu thủ khác thực hiện trước đó (ví dụ như Jim Pollard và Wilt Chamberlain vào những năm 1950), Erving đã giới thiệu cú úp rổ từ vạch ném phạt đến một lượng khán giả rộng lớn hơn khi ông trình diễn kỳ tích này trong Cuộc thi úp rổ All-Star Game ABA 1976.
6.2. Úp rổ qua Bill Walton
Sự kiện này diễn ra trong trận 6 của Chung kết NBA 1977. Sau khi Portland ghi điểm, Erving ngay lập tức chạy dọc sân với toàn bộ đội Blazers đang phòng ngự ông. Ông thực hiện một pha crossover để vượt qua nhiều hậu vệ, dường như lướt đến rổ một cách dễ dàng. Với huyền thoại phòng ngự của UCLA Bill Walton đang chờ ở khu vực dưới rổ, Erving đã thực hiện một pha úp rổ mạnh mẽ qua vòng tay dang rộng của Walton. Pha úp rổ này được nhiều người coi là một trong những pha úp rổ mạnh mẽ nhất từng được thực hiện, xét đến việc ông chạy toàn sân với cả năm hậu vệ đang đuổi theo. Động tác này là một trong những điểm nhấn khi ông gia nhập NBA, một giải đấu được truyền hình rộng rãi hơn.
6.3. Động tác Đường biên (Baseline Move)
Một trong những pha bóng đáng nhớ nhất của ông xảy ra trong Chung kết NBA 1980, khi ông thực hiện một pha lên rổ bằng ngón tay dường như không thể tin được phía sau bảng rổ. Ông dẫn bóng vượt qua tiền phong Mark Landsberger của Lakers ở đường biên phải và đi lên rổ để thực hiện một pha lên rổ. Sau đó, trung phong cao 218 cm Kareem Abdul-Jabbar đã chắn đường ông, chặn đường đến rổ và buộc ông phải di chuyển ra ngoài. Trong không trung, rõ ràng là Erving sẽ tiếp đất phía sau bảng rổ. Nhưng bằng cách nào đó, ông đã vươn người qua và ghi điểm bằng một pha lên rổ bằng tay phải mặc dù toàn bộ cơ thể ông, bao gồm cả vai trái, đã ở phía sau rổ. Động tác này, cùng với cú úp rổ từ vạch ném phạt của ông, đã trở thành một trong những sự kiện đặc trưng trong sự nghiệp của ông. Tạp chí Sports Illustrated đã gọi đó là "Pha lên rổ ngược bay lượn, không thể nào, ngay cả đối với Dr. J". Dr. J gọi đó là "chỉ là một động tác khác".
6.4. Úp rổ "Rock the Baby"
Một pha bóng đáng nhớ khác của Erving diễn ra trong những khoảnh khắc cuối cùng của một trận đấu mùa giải thông thường với Los Angeles Lakers vào năm 1983. Sau khi hậu vệ dẫn bóng của Sixers Maurice Cheeks cản phá một đường chuyền của tiền phong Lakers James Worthy, Erving nhặt bóng và lao xuống phía bên trái sân, chỉ còn một hậu vệ để vượt qua - hậu vệ hàng đầu của Lakers Michael Cooper. Khi ông vào trong vạch 3 điểm, ông ôm bóng vào cổ tay và cẳng tay, lắc bóng qua lại trước khi bật nhảy để thực hiện một pha úp rổ mà phát thanh viên radio của Lakers Chick Hearn mô tả hay nhất là pha "Rock the Baby" (Rock the BabyEnglish): ông vung bóng ra sau đầu và úp rổ qua đầu Cooper đang cúi xuống. Pha úp rổ này thường được coi là một trong những pha úp rổ vĩ đại nhất mọi thời đại.
7. Sự nghiệp Sau bóng rổ
Sau khi kết thúc sự nghiệp bóng rổ lẫy lừng, Julius Erving tiếp tục thể hiện sự đa tài và tầm ảnh hưởng của mình trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
7.1. Hoạt động Kinh doanh

Erving đã lấy bằng cử nhân vào năm 1986 thông qua chương trình "Đại học Không Tường" tại Đại học Massachusetts Amherst. Sau khi sự nghiệp bóng rổ kết thúc, ông trở thành một doanh nhân, sở hữu một nhà máy đóng chai Coca-Cola ở Philadelphia và làm việc với tư cách là nhà phân tích truyền hình.
Erving và cựu cầu thủ chạy cánh NFL Joe Washington đã thành lập một đội NASCAR Busch Series từ năm 1998 đến năm 2000, trở thành đội đua NASCAR đầu tiên ở bất kỳ cấp độ nào thuộc sở hữu hoàn toàn của các nhóm thiểu số. Đội đã có sự tài trợ ổn định từ Dr Pepper trong phần lớn thời gian tồn tại của mình. Erving, một người hâm mộ đua xe, tuyên bố rằng việc ông tham gia NASCAR là một nỗ lực để nâng cao sự quan tâm đến NASCAR trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi. Ông cũng từng là thành viên của Hội đồng quản trị của Converse (trước khi công ty phá sản năm 2001), Darden Restaurants, Saks Incorporated và The Sports Authority. Đến năm 2009, Erving là chủ sở hữu của The Celebrity Golf Club International bên ngoài Atlanta, nhưng câu lạc bộ đã buộc phải nộp đơn xin phá sản ngay sau đó. Ông được ESPN xếp hạng là một trong những vận động viên vĩ đại nhất thế kỷ 20.
7.2. Bình luận viên và Quản lý Đội bóng
Năm 1997, ông gia nhập ban lãnh đạo của Orlando Magic với tư cách là Phó Chủ tịch RDV Sports và Phó Chủ tịch Điều hành. Sau khi làm nhà phân tích phòng thu cho NBC từ năm 1993, ông tiếp tục đóng góp cho bóng rổ thông qua các vai trò bình luận và quản lý.
8. Đời tư
Julius Erving là một Kitô hữu. Ông đã nói về đức tin của mình: "Sau hơn mười năm tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời, tôi đã tìm thấy ý nghĩa trong Chúa Giêsu Kitô."
8.1. Gia đình và Mối quan hệ
Erving là anh em họ thứ hai của nhà kinh tế học Walter E. Williams. Erving kết hôn với Turquoise Erving từ năm 1972 đến năm 2003. Họ có bốn người con. Năm 2000, con trai 19 tuổi của họ, Cory, mất tích trong nhiều tuần, cho đến khi được tìm thấy chết đuối sau khi lái xe của mình xuống một cái ao.

Năm 1979, Erving bắt đầu mối quan hệ ngoài luồng với nhà báo thể thao Samantha Stevenson, dẫn đến sự ra đời của Alexandra Stevenson vào năm 1980, người sau này trở thành một vận động viên quần vợt chuyên nghiệp. Mặc dù việc Erving là cha của Alexandra Stevenson được các gia đình liên quan biết một cách riêng tư, nhưng nó không trở thành thông tin công khai cho đến khi Stevenson lọt vào bán kết tại Wimbledon năm 1999, năm đầu tiên cô đủ điều kiện tham gia giải đấu. Erving đã hỗ trợ tài chính cho Stevenson trong nhiều năm, nhưng không tham gia vào cuộc sống của cô. Việc công khai mối quan hệ của họ ban đầu không dẫn đến sự liên hệ giữa cha và con gái; tuy nhiên, Stevenson đã liên hệ với Erving vào năm 2008 và họ cuối cùng đã bắt đầu một mối quan hệ sâu sắc hơn. Erving gặp Stevenson lần đầu tiên vào ngày 31 tháng 10 năm 2008. Năm 2009, Erving tham dự giải quần vợt Family Circle Cup để xem Stevenson thi đấu, đánh dấu lần đầu tiên ông tham dự một trong các trận đấu của cô.
Năm 2003, Erving có con thứ hai ngoài hôn nhân, Justin Kangas, với một phụ nữ tên là Dorýs Madden. Julius và Turquoise Erving sau đó đã ly hôn và Erving tiếp tục mối quan hệ với Madden, người mà ông có thêm ba người con nữa, Jules Erving và hai người khác bao gồm Julieta sinh năm 2005. Họ kết hôn vào năm 2008 và chuyển từ St. George, Utah đến Buckhead, Atlanta ở Georgia vào năm 2009 trong khi quản lý câu lạc bộ golf và đồng quê của họ ở Atlanta.
Vào ngày 10 tháng 9 năm 2021, Erving đã tham dự buổi lễ khánh thành tượng tại Đại học Massachusetts Amherst để vinh danh ông và các cựu sinh viên UMass, thành viên Đại sảnh Danh vọng Bóng rổ John Calipari, Marcus Camby và Jack Leaman. Buổi lễ có sự tham dự của các cựu đồng đội, huấn luyện viên, gia đình và các cầu thủ hiện tại của đội bóng rổ nam và nữ UMass.
9. Di sản và Tầm ảnh hưởng
Di sản của Julius Erving không chỉ nằm ở những danh hiệu và kỷ lục, mà còn ở tầm ảnh hưởng sâu rộng của ông đối với môn bóng rổ, văn hóa thể thao và xã hội nói chung.
9.1. Ảnh hưởng đến Bóng rổ và Văn hóa

Erving được nhiều người coi là một trong những cầu thủ tài năng nhất trong lịch sử NBA và được công nhận rộng rãi là một trong những người úp rổ giỏi nhất mọi thời đại. Ông đã đưa kỹ thuật úp rổ trở thành xu hướng chủ đạo và biến nó thành một hình thức nghệ thuật, thay vì chỉ là một màn phô diễn sức mạnh. Phong cách chơi độc đáo của ông, với những pha bay lượn và sự sáng tạo, đã truyền cảm hứng cho một thế hệ cầu thủ mới.
Nhiều cầu thủ NBA đã trải qua thời thơ ấu trong thời kỳ Erving còn thi đấu đều nói rằng họ đã mơ ước trở thành cầu thủ bóng rổ vì ông. Ngay cả siêu sao Michael Jordan cũng là một trong số những cầu thủ ngưỡng mộ ông. Biệt danh "Doc" của cựu cầu thủ NBA và huấn luyện viên trưởng Doc Rivers (tên thật: Glenn Rivers) được đặt cho ông khi còn là sinh viên vì ông thường mặc áo phông "Dr. J" khi tập luyện. Không chỉ các cầu thủ bóng rổ, Erving còn là thần tượng của nhiều thanh niên người Mỹ gốc Phi cùng thời, bao gồm cả diễn viên nổi tiếng Will Smith và cựu Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama, người cũng là một cựu cầu thủ bóng rổ. Cầu thủ NFL Julius Peppers được cha mẹ đặt tên theo Erving vì họ là người hâm mộ ông. Erving cũng rất được lòng các nhạc sĩ, rapper nổi tiếng Dr. Dre từng hoạt động dưới nghệ danh "Dr. J" trong một thời gian, và nhiều bài hát đã được sáng tác về Erving (như "Julius" của Gucci Mane & Yo Gotti, "Let It Flow (For Dr. J)" của Grover Washington Jr.).
Bức tranh tường Dr. J được đặt tại góc đường Green Street và Ridge Avenue gần Spring Garden Street ở Philadelphia, Pennsylvania. Bức tranh tường này, được Kent Twitchell vẽ vào năm 1990, miêu tả Erving trong bộ vest thay vì đồng phục, nhằm khắc họa ông như một con người và hình mẫu hơn là chỉ một vận động viên nổi tiếng. Bức chân dung toàn thân trang nghiêm này cao đến mức đầu của Erving vừa vặn dưới đỉnh của tòa nhà ba tầng. Hình ảnh ban đầu được vẽ trên các ô vải dù lớn, sau đó được dán vào bề mặt tường bằng gel acrylic. Bề mặt nhẵn của vải cho phép Twitchell khắc họa Erving với chi tiết chân thực đến kinh ngạc, từ nếp gấp trên quần tây màu nâu nhạt của ông đến chiếc vòng tay vàng trên tay phải. Cư dân địa phương, những người duy trì một công viên nhỏ trước bức tranh tường, khẳng định rằng Dr. J thật đã rơi nước mắt khi lần đầu tiên nhìn thấy bức chân dung hoàn chỉnh. Bức tranh tường Dr. J cũng là bức tranh tường duy nhất ở Philadelphia được tôn trọng đến mức nó xuất hiện như một sự tôn vinh trong một bức tranh tường khác, bức tranh toàn cảnh về cuộc sống đô thị do sinh viên vẽ trên Cầu Spring Garden Street.
9.2. Danh hiệu và Sự vinh danh
Trong sự nghiệp kết hợp giữa ABA và NBA, Julius Erving đã ghi được hơn 30000 điểm. Khi giải nghệ, Erving đứng trong top 5 về ghi điểm (thứ ba), số lần ném bóng thành công (thứ ba), số lần ném bóng thử (thứ năm) và cướp bóng (thứ nhất). Trên danh sách ghi điểm kết hợp NBA/ABA, Erving đứng thứ ba với 30026 điểm. Tính đến năm 2022, Erving đứng thứ tám trong danh sách, chỉ sau LeBron James, Kareem Abdul-Jabbar, Karl Malone, Kobe Bryant, Michael Jordan, Dirk Nowitzki và Wilt Chamberlain.
Ông là một trong số ít cầu thủ trong bóng rổ hiện đại có số áo được hai đội bóng treo vĩnh viễn: Brooklyn Nets (trước đây là New York Nets và New Jersey Nets) đã treo vĩnh viễn áo số 32 của ông và Philadelphia 76ers áo số 6 của ông.
Các giải thưởng và vinh danh lớn của ông bao gồm:
- Thời kỳ ABA:**
- 2 lần Vô địch ABA (1974, 1976)
- 2 lần MVP Vòng loại trực tiếp ABA (1974, 1976)
- 3 lần MVP Mùa giải ABA (1974, 1975, 1976)
- 5 lần All-Star ABA (1972-1976)
- 4 lần Đội hình tiêu biểu thứ nhất ABA (1973-1976)
- 1 lần Đội hình tiêu biểu thứ hai ABA (1972)
- 1 lần Đội hình phòng ngự tiêu biểu ABA (1976)
- 1 lần Đội hình tân binh tiêu biểu ABA (1972)
- 3 lần Vua ghi điểm ABA (1973, 1974, 1976)
- Đội hình mọi thời đại ABA
- Thời kỳ NBA:**
- 1 lần Vô địch NBA (1983)
- 1 lần MVP Mùa giải NBA (1981)
- 11 lần All-Star NBA (1977-1987)
- 2 lần MVP All-Star Game NBA (1977, 1983)
- 5 lần Đội hình tiêu biểu thứ nhất NBA (1978, 1980-1983)
- 2 lần Đội hình tiêu biểu thứ hai NBA (1977, 1984)
- Giải thưởng Công dân J. Walter Kennedy (1983)
- Vinh danh khác:**
- Đội hình All-American thứ ba - NABC, UPI (1971)
- Đội hình kỷ niệm 35 năm NBA (1980)
- Đại sảnh Danh vọng Bóng rổ Naismith (1993)
- Đội hình kỷ niệm 50 năm NBA (1996)
- Đại sảnh Danh vọng Bóng rổ NYC (1996)
- Đội hình kỷ niệm 75 năm NBA (2021)
- Được Sports Illustrated vinh danh là một trong 40 vận động viên quan trọng nhất mọi thời đại (1994)
- Được vinh danh tại Đại sảnh Danh vọng Thể thao Hạt Nassau (2004)
- Được ESPN xếp hạng là một trong những vận động viên vĩ đại nhất thế kỷ 20.
10. Thống kê và Kỷ lục
Trong suốt sự nghiệp thi đấu lẫy lừng của mình tại cả ABA và NBA, Julius Erving đã để lại những con số thống kê ấn tượng và thiết lập nhiều kỷ lục đáng chú ý.
10.1. Thống kê Sự nghiệp ABA và NBA
| † | Chỉ mùa giải mà đội của Erving giành chức vô địch ABA hoặc NBA |
| * | Kỷ lục ABA |
Mùa giải chính
| Năm | Đội | Số trận đã chơi | Số trận xuất phát | Phút mỗi trận | Tỷ lệ ném rổ | Tỷ lệ ném 3 điểm | Tỷ lệ ném phạt | Rebounds mỗi trận | Kiến tạo mỗi trận | Cướp bóng mỗi trận | Chặn bóng mỗi trận | Điểm mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1971 | Virginia (ABA) | 84 | - | 41.8 | .498 | .188 | .745 | 15.7 | 4.0 | - | - | 27.3 |
| 1972 | Virginia (ABA) | 71 | - | 42.2* | .496 | .208 | .776 | 12.2 | 4.2 | 2.5 | 1.8 | 31.9* |
| 1973† | New York (ABA) | 84 | - | 40.5 | .512 | .395 | .766 | 10.7 | 5.2 | 2.3 | 2.4 | 27.4 |
| 1974 | New York (ABA) | 84* | - | 40.5 | .506 | .333 | .799 | 10.9 | 5.5 | 2.2 | 1.9 | 27.9 |
| 1975† | New York (ABA) | 84 | - | 38.6 | .507 | .330 | .801 | 11.0 | 5.0 | 2.5 | 1.9 | 29.3 |
| 1976 | Philadelphia (NBA) | 82 | - | 35.9 | .499 | - | .777 | 8.5 | 3.7 | 1.9 | 1.4 | 21.6 |
| 1977 | Philadelphia (NBA) | 74 | - | 32.8 | .502 | - | .845 | 6.5 | 3.8 | 1.8 | 1.3 | 20.6 |
| 1978 | Philadelphia (NBA) | 78 | - | 35.9 | .491 | - | .745 | 7.2 | 4.6 | 1.7 | 1.3 | 23.1 |
| 1979 | Philadelphia (NBA) | 78 | - | 36.1 | .519 | .200 | .787 | 7.4 | 4.6 | 2.2 | 1.8 | 26.9 |
| 1980 | Philadelphia (NBA) | 82 | - | 35.0 | .521 | .222 | .787 | 8.0 | 4.4 | 2.1 | 1.8 | 24.6 |
| 1981 | Philadelphia (NBA) | 81 | 81 | 34.4 | .546 | .273 | .763 | 6.9 | 3.9 | 2.0 | 1.7 | 24.4 |
| 1982† | Philadelphia (NBA) | 72 | 72 | 33.6 | .517 | .286 | .759 | 6.8 | 3.7 | 1.6 | 1.8 | 21.4 |
| 1983 | Philadelphia (NBA) | 77 | 77 | 34.8 | .512 | .333 | .754 | 6.9 | 4.0 | 1.8 | 1.8 | 22.4 |
| 1984 | Philadelphia (NBA) | 78 | 78 | 32.5 | .494 | .214 | .765 | 5.3 | 3.0 | 1.7 | 1.4 | 20.0 |
| 1985 | Philadelphia (NBA) | 74 | 74 | 33.4 | .480 | .281 | .785 | 5.0 | 3.4 | 1.5 | 1.1 | 18.1 |
| 1986 | Philadelphia (NBA) | 60 | 60 | 32.0 | .471 | .264 | .813 | 4.4 | 3.2 | 1.3 | 1.6 | 16.8 |
| Sự nghiệp | 1,243 | 442 | 36.4 | .506 | .298 | .777 | 8.5 | 4.2 | 2.0 | 1.7 | 24.2 | |
| All-Star | 16 | 11 | 40.9 | .496 | .667 | .793 | 9.6 | 5.3 | 1.8 | 1.4 | 29.1 | |
Vòng loại trực tiếp
| Năm | Đội | Số trận đã chơi | Số trận xuất phát | Phút mỗi trận | Tỷ lệ ném rổ | Tỷ lệ ném 3 điểm | Tỷ lệ ném phạt | Rebounds mỗi trận | Kiến tạo mỗi trận | Cướp bóng mỗi trận | Chặn bóng mỗi trận | Điểm mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1972 | Virginia (ABA) | 11 | - | 45.8 | .518 | .250 | .835 | 20.4 | 6.5 | - | - | 33.3 |
| 1973 | Virginia (ABA) | 5 | - | 43.8 | .527 | .000 | .750 | 9.0 | 3.2 | - | - | 29.6 |
| 1974† | New York (ABA) | 14 | - | 41.4 | .528 | .455 | .741 | 9.6 | 4.8 | 1.6 | 1.4 | 27.9 |
| 1975 | New York (ABA) | 5 | - | 42.2 | .455 | .000 | .844 | 9.8 | 5.6 | 1.0 | 1.8 | 27.4 |
| 1976† | New York (ABA) | 13 | - | 42.4 | .533 | .286 | .804 | 12.6 | 4.9 | 1.9 | 2.0 | 34.7 |
| 1977 | Philadelphia (NBA) | 19 | - | 39.9 | .523 | - | .821 | 6.4 | 4.5 | 2.2 | 1.2 | 27.3 |
| 1978 | Philadelphia (NBA) | 10 | - | 35.8 | .489 | - | .750 | 9.7 | 4.0 | 1.5 | 1.8 | 21.8 |
| 1979 | Philadelphia (NBA) | 9 | - | 41.3 | .517 | - | .761 | 7.8 | 5.9 | 2.0 | 1.9 | 25.4 |
| 1980 | Philadelphia (NBA) | 18 | - | 38.6 | .488 | .222 | .794 | 7.6 | 4.4 | 2.0 | 2.1 | 24.4 |
| 1981 | Philadelphia (NBA) | 16 | - | 37.0 | .475 | .000 | .757 | 7.1 | 3.4 | 1.4 | 2.6 | 22.9 |
| 1982 | Philadelphia (NBA) | 21 | - | 37.1 | .519 | .167 | .752 | 7.4 | 4.7 | 1.8 | 1.8 | 22.0 |
| 1983† | Philadelphia (NBA) | 13 | - | 37.9 | .450 | .000 | .721 | 7.6 | 3.4 | 1.2 | 2.1 | 18.4 |
| 1984 | Philadelphia (NBA) | 5 | - | 38.8 | .474 | .000 | .864 | 6.4 | 5.0 | 1.6 | 1.2 | 18.2 |
| 1985 | Philadelphia (NBA) | 13 | 13 | 33.4 | .449 | .000 | .857 | 5.6 | 3.7 | 1.9 | 0.8 | 17.1 |
| 1986 | Philadelphia (NBA) | 12 | 12 | 36.1 | .450 | .182 | .738 | 5.8 | 4.2 | 0.9 | 1.3 | 17.7 |
| 1987 | Philadelphia (NBA) | 5 | 5 | 36.0 | .415 | .333 | .840 | 5.0 | 3.4 | 1.4 | 1.2 | 18.2 |
| Sự nghiệp | 189 | 30 | 38.9 | .496 | .224 | .784 | 8.5 | 4.4 | 1.7 | 1.7 | 24.2 | |
10.2. Các Kỷ lục Đáng chú ý
- Một trong bảy cầu thủ duy nhất ghi được 1.300 lần cướp bóng và 1.300 lần chặn bóng trong sự nghiệp ABA/NBA của họ:
- Cũng đạt được bởi Kevin Garnett, Bobby Jones, Hakeem Olajuwon, Clifford Robinson, David Robinson và Ben Wallace.
- Cầu thủ NBA duy nhất được biết đến đạt:
- 42 điểm, 18 rebounds và 4 blocked shots trong khi ném phạt thành công 100% trong một trận đấu (10 tháng 10 năm 1973).
- 49 điểm, 6 assists, 5 steals và 3 blocked shots trong một trận đấu (10 tháng 1 năm 1976).
- 28 điểm, 10 assists, 5 steals và 5 blocked shots (5 tháng 12 năm 1979 và 27 tháng 11 năm 1981).
- 39 điểm, 7 rebounds và 3 steals trong khi ném rổ thành công 87.5% và ném phạt thành công 100% (2 tháng 3 năm 1980).
- 34 điểm, 7 steals và 3 blocked shots trong khi ném rổ thành công 72% (12 tháng 11 năm 1980).
- 39 điểm, 3 steals, 3 blocked shots và 2 hoặc ít hơn lần mất bóng trong khi ném rổ thành công 72% và ném phạt thành công 92% (25 tháng 2 năm 1981).
- 30 điểm, 7 assists, 5 steals và 4 blocked shots trong khi ném rổ thành công 80% và ném phạt thành công 100% trong một trận đấu (14 tháng 3 năm 1982).
- 44 điểm, 11 rebounds, 7 assists và 8 blocked shots trong khi ném rổ thành công 68% trong một trận đấu (11 tháng 12 năm 1982).
- Cầu thủ duy nhất được biết đến trong lịch sử NBA có nhiều trận đấu với:
- 4 steals và 4 blocked shots trong khi ném rổ thành công 75% và ném phạt thành công 83% (14 tháng 3 năm 1982 và 10 tháng 2 năm 1983).
- Một trong hai cầu thủ được biết đến trong lịch sử NBA có nhiều trận đấu với:
- 7 assists, 5 steals và 4 blocked shots trong khi ném phạt thành công 100% (5 tháng 12 năm 1979, 14 tháng 3 năm 1982).
- Cầu thủ khác là Hakeem Olajuwon, 25 tháng 1 năm 1994, 7 tháng 4 năm 1994.
- 42 điểm, 7 rebounds, 6 assists và 4 blocked shots (11 tháng 12 năm 1982 và 8 tháng 2 năm 1984).
- Cầu thủ khác là Michael Jordan, người có ba lần (26 tháng 1 năm 1985, 16 tháng 2 năm 1987, và 11 tháng 3 năm 1987).
- 7 assists, 5 steals và 4 blocked shots trong khi ném phạt thành công 100% (5 tháng 12 năm 1979, 14 tháng 3 năm 1982).
- Một trong hai cầu thủ được biết đến trong lịch sử NBA đạt:
- 49 điểm, 8 rebounds, 5 steals và 3 blocked shots trong khi ném phạt thành công 90% trong một trận đấu (10 tháng 1 năm 1976).
- Cầu thủ khác là Anthony Davis, 26 tháng 10 năm 2016.
- 28 điểm, 10 assists, 8 steals và 2 blocked shots trong một trận đấu (12 tháng 11 năm 1976).
- Cầu thủ khác là Larry Bird, 18 tháng 2 năm 1985.
- 40 điểm, 8 assists và 6 steals trong khi ném phạt thành công 100% trong một trận đấu (9 tháng 4 năm 1977).
- Cầu thủ khác là Rick Barry, 3 tháng 11 năm 1974.
- 40 điểm, 11 rebounds, 8 assists và 6 steals trong một trận đấu trong khi ném phạt thành công 100% (9 tháng 4 năm 1979 - vòng loại trực tiếp).
- Cầu thủ khác là Michael Jordan, Chicago tại New York, 13 tháng 5 năm 1989 - vòng loại trực tiếp.
- 40 điểm, 11 rebounds và 6 steals (9 tháng 4 năm 1977).
- Cầu thủ khác là James Harden, 2 tháng 2 năm 2019.
- 10 assists, 5 steals và 5 blocked shots trong khi ném phạt thành công 100% trong một trận đấu (5 tháng 12 năm 1979).
- Cầu thủ khác là Jamaal Tinsley, 16 tháng 11 năm 2001.
- 30 điểm, 7 assists và 4 blocked shots trong khi ném rổ thành công 80% trong một trận đấu (14 tháng 3 năm 1982).
- Cầu thủ khác là Kareem Abdul-Jabbar, 9 tháng 12 năm 1979.
- 13 rebounds, 7 assists và 5 steals trong khi ném rổ thành công 80% trong một trận đấu (14 tháng 3 năm 1982).
- Cầu thủ khác là Fat Lever, 24 tháng 11 năm 1987.
- 13 rebounds và 5 steals trong khi ném rổ thành công 80% và ném phạt thành công 100% trong một trận đấu (14 tháng 3 năm 1982).
- Cầu thủ khác là Brian Grant, 29 tháng 3 năm 2002.
- 30 điểm và 5 steals trong khi ném rổ thành công 80% và ném phạt thành công 100% trong một trận đấu (14 tháng 3 năm 1982).
- Cầu thủ khác là Amar'e Stoudemire, 5 tháng 11 năm 2008.
- 44 điểm, 11 rebounds và 8 blocked shots trong khi ném rổ thành công 68% trong một trận đấu (11 tháng 12 năm 1982).
- Cầu thủ khác là Dwight Howard, 17 tháng 2 năm 2009.
- 49 điểm, 8 rebounds, 5 steals và 3 blocked shots trong khi ném phạt thành công 90% trong một trận đấu (10 tháng 1 năm 1976).
- Một trong ba cầu thủ được biết đến trong lịch sử NBA đạt:
- 49 điểm, 8 rebounds, 6 assists và 5 steals trong một trận đấu trong khi ném phạt thành công 100% trong một trận đấu (10 tháng 1 năm 1976).
- Các cầu thủ khác là Rick Barry, 26 tháng 3 năm 1974, và Amar'e Stoudemire, 5 tháng 11 năm 2008.
- 40 điểm, 10 rebounds, 7 assists và 6 steals trong một trận đấu (9 tháng 4 năm 1977).
- Các cầu thủ khác là Larry Bird, 10 tháng 1 năm 1982, và Michael Jordan, 3 tháng 1 năm 1989, và 13 tháng 5 năm 1989 - vòng loại trực tiếp.
- 30 điểm, 7 assists và 5 steals trong khi ném rổ thành công 80% trong một trận đấu (14 tháng 3 năm 1982).
- Các cầu thủ khác là Kareem Abdul-Jabbar, 14 tháng 3 năm 1976, và Ben Simmons, 20 tháng 1 năm 2020.
- 13 rebounds, 5 steals và 4 blocked shots trong khi ném rổ thành công 80% trong một trận đấu (14 tháng 3 năm 1982).
- 7 assists và 4 blocked shots trong khi ném rổ thành công 80% và ném phạt thành công 100% trong một trận đấu (14 tháng 3 năm 1982).
- Các cầu thủ khác là Kareem Abdul-Jabbar, 9 tháng 12 năm 1979, và Jusuf Nurkic, 11 tháng 1 năm 2019.
- Các cầu thủ khác là Darryl Dawkins, 3 tháng 11 năm 1983 và Buck Williams, 16 tháng 1 năm 1985.
- 49 điểm, 8 rebounds, 6 assists và 5 steals trong một trận đấu trong khi ném phạt thành công 100% trong một trận đấu (10 tháng 1 năm 1976).
11. Các Giải thưởng Lớn
Julius Erving đã tích lũy một bộ sưu tập ấn tượng các giải thưởng và danh hiệu trong suốt sự nghiệp thi đấu của mình, khẳng định vị thế của ông như một trong những huyền thoại vĩ đại nhất của bóng rổ.
- Thời kỳ ABA:**
- 2 lần Vô địch ABA (1974, 1976)
- 2 lần MVP Vòng loại trực tiếp ABA (1974, 1976)
- 3 lần MVP Mùa giải ABA (1974, 1975, 1976)
- 5 lần All-Star ABA (1972-1976)
- 4 lần Đội hình tiêu biểu thứ nhất ABA (1973-1976)
- 1 lần Đội hình tiêu biểu thứ hai ABA (1972)
- 1 lần Đội hình phòng ngự tiêu biểu ABA (1976)
- 1 lần Đội hình tân binh tiêu biểu ABA (1972)
- 3 lần Vua ghi điểm ABA (1973, 1974, 1976)
- Đội hình mọi thời đại ABA
- Thời kỳ NBA:**
- 1 lần Vô địch NBA (1983)
- 1 lần MVP Mùa giải NBA (1981)
- 11 lần All-Star NBA (1977-1987)
- 2 lần MVP All-Star Game NBA (1977, 1983)
- 5 lần Đội hình tiêu biểu thứ nhất NBA (1978, 1980-1983)
- 2 lần Đội hình tiêu biểu thứ hai NBA (1977, 1984)
- Giải thưởng Công dân J. Walter Kennedy (1983)
- Vinh danh khác:**
- Đội hình All-American thứ ba - NABC, UPI (1971)
- Đội hình kỷ niệm 35 năm NBA (1980)
- Đại sảnh Danh vọng Bóng rổ Naismith (1993)
- Đội hình kỷ niệm 50 năm NBA (1996)
- Đại sảnh Danh vọng Bóng rổ NYC (1996)
- Đội hình kỷ niệm 75 năm NBA (2021)
- Được Sports Illustrated vinh danh là một trong 40 vận động viên quan trọng nhất mọi thời đại (1994)
- Được vinh danh tại Đại sảnh Danh vọng Thể thao Hạt Nassau (2004)
- Được ESPN xếp hạng là một trong những vận động viên vĩ đại nhất thế kỷ 20.