1. Đầu đời và đời tư
Jerzy Janowicz sinh ra tại Łódź, Ba Lan, và bắt đầu chơi quần vợt từ năm 5 tuổi sau khi được cha mẹ giới thiệu đến môn thể thao này. Cuộc sống cá nhân của anh gắn liền với quần vợt và gia đình.
1.1. Đầu đời và sự nghiệp quần vợt ban đầu
Cha của Jerzy là ông Jerzy Janowicz và mẹ là bà Anna Szalbot, cả hai đều là những vận động viên bóng chuyền chuyên nghiệp. Từ nhỏ, Janowicz đã thể hiện năng khiếu thể thao, thừa hưởng sự nhanh nhẹn và chiều cao từ cha mẹ. Khi anh khoảng 10 hoặc 11 tuổi, cha mẹ anh đã bán chuỗi cửa hàng thể thao và các căn hộ của họ để hỗ trợ chi phí tập luyện cho con trai, nhận thấy tiềm năng của anh trong quần vợt từ khi còn nhỏ. Janowicz đã từng xem Pete Sampras là nguồn cảm hứng cho mình.
1.2. Đời tư
Từ năm 2013, Jerzy Janowicz bắt đầu hẹn hò với vận động viên quần vợt đồng hương Ba Lan, Marta Domachowska. Vào ngày 24 tháng 12 năm 2018, họ công khai thông báo việc Domachowska mang thai qua mạng xã hội Instagram, và con trai đầu lòng của họ chào đời vào năm 2019.
2. Huấn luyện viên
Trong suốt sự nghiệp của mình, Jerzy Janowicz đã làm việc với một số huấn luyện viên và đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp để phát triển kỹ năng và thể lực. Anh từng được huấn luyện bởi Günter Bresnik, một cựu đội trưởng đội tuyển Davis Cup của Áo. Ngoài ra, Piotr Grabia đảm nhiệm vai trò huấn luyện viên thể lực và thể chất của anh. Janowicz đã hợp tác với Bresnik từ đầu mùa giải 2017.
3. Phong cách thi đấu
Phong cách thi đấu của Jerzy Janowicz được đặc trưng bởi sức mạnh ấn tượng, đặc biệt là trong các cú giao bóng, và khả năng đa dạng hóa lối chơi trên sân.
3.1. Đặc điểm phong cách thi đấu
Janowicz sở hữu một trong những cú giao bóng mạnh nhất thế giới, với tốc độ giao bóng một thường xuyên dao động từ 209 km/h (130 mph) đến 225 km/h (140 mph), và thậm chí cú giao bóng hai cũng đạt từ 185 km/h (115 mph) đến 193 km/h (120 mph). Kỹ thuật tung bóng của anh rất cao, ngay cả đối với một người có chiều cao 0.2 m (6 in), tạo ra một quỹ đạo cao cho cú giao bóng.
Mặc dù có thân hình cao lớn, Janowicz di chuyển một cách đáng ngạc nhiên trên sân. Anh có khả năng thực hiện những cú đánh cuối sân đầy uy lực (groundstroke) và đặc biệt nổi bật với kỹ thuật bỏ nhỏ (drop shot) xuất sắc. Janowicz sử dụng cú trái tay hai tay và nổi tiếng với việc đánh bóng mạnh mẽ, đồng thời thường xuyên kết hợp lối chơi của mình bằng cách sử dụng nhiều cú bỏ nhỏ, cắt bóng (slice) và xoáy bóng (spin) khác nhau, khiến đối thủ khó đoán.

4. Sự nghiệp
Sự nghiệp của Jerzy Janowicz là một hành trình đầy thăng trầm, từ những thành công vang dội ở cấp độ trẻ đến những bước đột phá trên đấu trường chuyên nghiệp, xen kẽ với những thách thức lớn từ chấn thương.
4.1. Sự nghiệp trẻ
Janowicz thừa hưởng khả năng thể thao và chiều cao từ cha mẹ, những người từng là vận động viên bóng chuyền. Nhận thấy tiềm năng của anh từ khi còn nhỏ, cha mẹ anh đã không ngần ngại hy sinh, bán chuỗi cửa hàng thể thao và các căn hộ của mình để hỗ trợ chi phí tập luyện cho con trai khi anh khoảng 10 hoặc 11 tuổi.
Trong sự nghiệp trẻ, Janowicz có thành tích thắng-thua là 59-23 và đạt thứ hạng kết hợp cao nhất là hạng 5 thế giới vào năm 2008. Anh đã hai lần lọt vào chung kết giải đơn nam trẻ tại Mỹ Mở rộng 2007 và Pháp Mở rộng 2008, lần lượt thua Ričardas Berankis và Yang Tsung-hua đều với tỉ số cách biệt.
4.2. Tóm tắt sự nghiệp chuyên nghiệp
Janowicz chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp vào năm 2008 và nhanh chóng được chọn vào đội tuyển Davis Cup Ba Lan.
4.2.1. 2008-2011: Những năm đầu sự nghiệp chuyên nghiệp
Janowicz kết thúc mùa giải 2011 ở vị trí 221 thế giới. Đầu năm 2012, anh không thể tham dự Úc Mở rộng do thiếu nhà tài trợ. Vào tháng 2, anh giành vị trí á quân tại một giải Challenger ở Wolfsburg, Đức. Sau đó trong năm, anh đã giành chiến thắng tại ba giải chung kết Challenger khác. Tại Pháp Mở rộng, anh lọt vào vòng loại thứ ba nhưng không thể tiến vào vòng đấu chính.
4.2.2. 2012: Bước đột phá và Chung kết Paris Masters
Tại Wimbledon, Janowicz đã vượt qua ba vòng loại để lần đầu tiên có mặt ở vòng đấu chính của một giải Grand Slam. Anh đã đánh bại vận động viên vượt qua vòng loại Simone Bolelli ở vòng đầu tiên, Ernests Gulbis ở vòng hai, trước khi để thua hạt giống số 31 Florian Mayer ở vòng ba. Đến Mỹ Mở rộng, anh có mặt trực tiếp ở vòng đấu chính Grand Slam mà không cần tham gia vòng loại, nhưng đã để thua tay vợt trẻ người Mỹ được đặc cách Dennis Novikov.
Tháng 11 năm 2012, Janowicz giành quyền tham dự vòng đấu chính của giải Paris Masters 2012, một giải đấu ATP Tour Masters 1000. Anh đã đánh bại Philipp Kohlschreiber (hạng 19 thế giới) ở vòng đầu tiên, Marin Čilić (hạng 14) ở vòng hai, và đặc biệt là hạt giống số 3, nhà vô địch Olympic và Mỹ Mở rộng Andy Murray ở vòng ba. Janowicz đã đánh bại Murray sau ba set, cứu thành công một điểm trận. Sau trận đấu, anh chia sẻ rằng "Đây là ngày đáng kinh ngạc nhất trong cuộc đời tôi." Ở tứ kết, anh đã đánh bại Janko Tipsarević (hạng 9), sau đó tiếp tục thắng tay vợt người Pháp Gilles Simon (hạng 20) ở bán kết để lần đầu tiên lọt vào một trận chung kết cấp độ ATP Tour. Anh là tay vợt vượt qua vòng loại đầu tiên đạt được thành tích này kể từ Andrei Pavel vào năm 2003 và là tay vợt đầu tiên lọt vào chung kết giải ATP World Tour Masters 1000 ngay trong lần đầu tham dự kể từ Harel Levy vào năm 2000. Trong trận chung kết, anh đã bị hạt giống số 4 David Ferrer đánh bại. Thành tích này đã đưa anh vào top 30 thế giới lần đầu tiên trong sự nghiệp, và anh kết thúc năm ở vị trí 24, cao hơn gần 200 bậc so với năm trước.
4.2.3. 2013: Đỉnh cao sự nghiệp và Bán kết Wimbledon
Janowicz bắt đầu mùa giải tại Heineken Open ở Auckland, New Zealand, nơi anh được xếp hạt giống thứ năm nhưng thua ngay trận mở màn trước tay vợt người Mỹ Brian Baker. Sau đó, anh lần đầu tiên tham dự vòng đấu chính của Úc Mở rộng, nơi anh là hạt giống số 24, cũng là lần đầu tiên anh được xếp hạt giống tại một giải Grand Slam. Anh thắng hai trận đầu tiên trước Simone Bolelli (thắng hai set) và Somdev Devvarman của Ấn Độ (phải ngược dòng từ thua hai set để thắng năm set). Ở vòng ba, anh để thua hạt giống số 10 Nicolás Almagro trong ba set.
Anh tham gia Indian Wells Masters, nơi anh lọt vào vòng ba và bị Richard Gasquet loại. Sau đó, anh chơi tại Miami Masters, được xếp hạt giống 21 nhưng thua ngay trận đầu tiên ở vòng hai trước tay vợt người Brasil Thomaz Bellucci. Tại Monte-Carlo Masters, anh một lần nữa thua ngay trận đầu ở vòng một trước tay vợt người Nam Phi Kevin Anderson. Anh tiếp tục tham gia Madrid Masters, thắng trận đầu tiên trước Sam Querrey, nhưng bị loại ở vòng hai bởi Tomáš Berdych, người sau đó đã lọt vào bán kết. Anh sau đó tham gia Italian Open, nơi anh lọt vào tứ kết với những chiến thắng liên tiếp trước hai tay vợt top 10 là Richard Gasquet và Jo-Wilfried Tsonga. Anh để thua Roger Federer ở tứ kết. Federer nhận xét: "Anh ấy rõ ràng có lối chơi mạnh mẽ, đôi khi lựa chọn cú đánh không theo quy tắc, nhưng thực sự rất thú vị khi xem... Tôi phải cẩn thận."

Tại Pháp Mở rộng, anh lọt vào vòng ba, nơi anh bị Stan Wawrinka loại sau bốn set.
Tại Wimbledon, anh đã đánh bại Kyle Edmund, Radek Štěpánek và Nicolás Almagro để giành một suất vào vòng 16, và Jürgen Melzer để giành một suất vào tứ kết Grand Slam đầu tiên trong sự nghiệp. Sau đó, anh đã đánh bại đồng hương người Ba Lan Łukasz Kubot trong ba set liên tiếp, trở thành tay vợt nam Ba Lan đầu tiên lọt vào bán kết Grand Slam. Tại đây, anh bị hạt giống số 2 và sau đó là nhà vô địch Andy Murray đánh bại sau bốn set.
Sau Wimbledon, Janowicz không lọt vào tứ kết ở các giải đấu tiếp theo, thua Fernando Verdasco ở Hamburg Open (bỏ cuộc) và Rafael Nadal trong hai set chặt chẽ tại Rogers Cup. Janowicz thực tế đã giao bóng để giành set đầu tiên. Kết quả tiếp theo của anh là một trận thua trực tiếp trước James Blake ở vòng đầu tiên Cincinnati.
Jerzy thi đấu thất vọng tại Mỹ Mở rộng, để thua Máximo González (hạng 247 thế giới) trong ba set, do chấn thương lưng. Chấn thương lưng khiến anh phải rút lui khỏi một số giải đấu tiếp theo. Anh trở lại vào tháng 10 để lọt vào tứ kết tại Stockholm Open, nơi anh thua Ernests Gulbis trong ba set, một tay vợt mà anh đã đánh bại ở Wimbledon năm trước trong một trận đấu dài năm set. Sau đó, anh đến Valencia, nơi anh cũng lọt vào tứ kết, thua David Ferrer, người sau đó đã giành vị trí á quân.
Giải đấu cuối cùng trong năm của Janowicz là Paris Masters, nơi anh đã tạo nên bước đột phá vào năm trước. Anh thắng trận mở màn với Santiago Giraldo, nhưng không bảo vệ được điểm số do thua hạt giống hàng đầu Rafael Nadal. Janowicz kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 21.

4.2.4. 2014-2016: Chấn thương và thử thách
Janowicz dự kiến sẽ hợp tác với Agnieszka Radwańska tại Hopman Cup 2014, giải đấu đồng đội hỗn hợp quốc tế hàng năm ở Perth, Tây Úc, nhưng không thể tham gia do chấn thương bàn chân. Anh được thay thế bởi đồng đội Davis Cup Grzegorz Panfil. Janowicz bắt đầu mùa giải tại Sydney International, nơi anh là hạt giống số hai, nhưng thua ngay trận đầu tiên ở vòng hai trước Alexandr Dolgopolov. Tại Úc Mở rộng, anh đánh bại Jordan Thompson ở vòng đầu tiên và Pablo Andújar ở vòng thứ hai, sau đó thua Florian Mayer ở vòng ba. Sau trận đấu, Janowicz tiết lộ rằng anh đã thi đấu với một xương bàn chân bị gãy, được chẩn đoán trong mùa giải nghỉ.
Janowicz tiếp tục tại Open Sud de France, nơi anh thắng trận vòng hai trước Adrian Mannarino và trận tứ kết trước Édouard Roger-Vasselin. Sau đó, anh thua Richard Gasquet ở bán kết trong một trận đấu chặt chẽ.
Tại ABN AMRO World Tennis Tournament ở Rotterdam, Janowicz đã đánh bại á quân năm trước Julien Benneteau ở vòng đầu tiên và Tommy Haas ở vòng thứ hai. Anh đã bị Tomáš Berdych đánh bại ở tứ kết. Janowicz dự kiến chơi tại Open 13 ở Marseille, nơi anh đã lọt vào tứ kết năm trước, nhưng rút lui khỏi giải đấu để hồi phục sau một ca viêm xoang. Tiếp theo, Janowicz chơi tại BNP Paribas Open ở Indian Wells, California, nơi anh thua Alejandro Falla ở vòng hai. Tương tự, anh bị Roberto Bautista Agut đánh bại ở vòng hai tại Sony Open Tennis thuộc ATP World Tour Masters 1000 ở Miami. Ngoài ra, anh sớm bị loại tại Monte Carlo Rolex Masters, nơi anh không thể vượt qua vòng đầu tiên, thua trong các set đấu trực tiếp trước cựu binh người Pháp Michaël Llodra. Sau những trận thua sớm ở Barcelona, Madrid và Rome, Janowicz tập trung chuẩn bị cho Pháp Mở rộng. Tại Roland Garros, Janowicz đánh bại Víctor Estrella Burgos và Jarkko Nieminen, sau đó thua Jo-Wilfried Tsonga ở vòng ba.
Trước Wimbledon, Janowicz chơi tại Halle Open ở Đức và tại Boodles Challenge ở Buckinghamshire, Anh. Tại Wimbledon, anh đánh bại Somdev Devvarman và Lleyton Hewitt, sau đó thua Tommy Robredo trong năm set. Trận thua ở vòng ba trước Robredo đã khiến anh mất 610 điểm xếp hạng, và một sự sụt giảm đáng kể trong thứ hạng, đưa anh xuống vị trí 51. Sau Wimbledon, Janowicz tham gia Swedish Open ở Båstad, nơi anh buộc phải rút lui ở vòng đầu tiên do chấn thương bàn chân trái. Sau đó, anh tham gia German Open Tennis Championships ở Hamburg, nơi anh bị Alexandr Dolgopolov đánh bại ở vòng hai.
Janowicz bắt đầu chiến dịch US Open Series tại Rogers Cup ở Toronto, nơi anh thua tay vợt được đặc cách người Canada Peter Polansky. Tại Western & Southern Open, anh đánh bại tay vợt vượt qua vòng loại Teymuraz Gabashvili và Grigor Dimitrov, sau đó thua Julien Benneteau ở vòng ba. Sau Cincinnati, Janowicz tiếp tục tại Winston-Salem Open, nơi anh đánh bại Carlos Berlocq, João Sousa, Édouard Roger-Vasselin, David Goffin và Sam Querrey, sau đó thua Lukáš Rosol ở chung kết mặc dù có hai điểm vô địch ở set thứ ba. Janowicz đã thắng trận đấu chuyên nghiệp đầu tiên trong sự nghiệp tại Mỹ Mở rộng, đánh bại Dušan Lajović, sau đó thua hạt giống số 18 Kevin Anderson trong bốn set. Tiếp theo anh tham gia Moselle Open ở Pháp, nơi anh đánh bại Adrian Mannarino và Jarkko Nieminen, sau đó thua Gaël Monfils ở tứ kết. Anh tiếp tục tại China Open, nơi anh bị Andy Murray đánh bại ở vòng đầu tiên. Tại Shanghai Rolex Masters, anh đánh bại Édouard Roger-Vasselin, sau đó thua Andy Murray ở vòng hai. Janowicz kết thúc mùa giải tại Paris Masters, nơi anh thua một trận đấu ba set trước Sam Querrey. Anh kết thúc mùa giải ở vị trí 43, duy trì thứ hạng trong top 50 lần thứ ba liên tiếp.

Mùa giải 2015 của Janowicz bắt đầu bằng việc hợp tác với Agnieszka Radwańska để giành Hopman Cup, danh hiệu đầu tiên của Ba Lan tại giải đấu này. Janowicz và Radwańska đã giành được danh hiệu Hopman Cup đầu tiên sau khi đánh bại đội tuyển Hoa Kỳ được xếp hạt giống hàng đầu với tỷ số 2-1 trong trận đôi nam nữ hỗn hợp chung kết trước Serena Williams và John Isner. Janowicz tiếp tục tại Sydney International, nơi anh đánh bại Nick Kyrgios, sau đó thua Leonardo Mayer ở vòng hai. Tại Úc Mở rộng, Janowicz đánh bại Hiroki Moriya trong trận mở màn, sau đó là chiến thắng trước hạt giống số 17 Gaël Monfils ở vòng hai, ngược dòng từ bị dẫn 1-2 set để vào vòng ba năm thứ ba liên tiếp. Ở vòng ba, Janowicz để thua hạt giống số 12 Feliciano López.
Janowicz tiếp tục tại Open Sud de France ở Montpellier nơi anh đánh bại Dustin Brown, Benoît Paire, Gilles Simon và João Sousa để lọt vào trận chung kết ATP thứ ba trong sự nghiệp. Trong trận chung kết với Richard Gasquet, Janowicz buộc phải bỏ cuộc do nhiễm virus.
Tại Indian Wells Masters, Janowicz bị Diego Schwartzman đánh bại ở vòng đầu tiên. Tuần sau, Janowicz đánh bại Édouard Roger-Vasselin và Roberto Bautista Agut, sau đó thua David Goffin ở vòng ba của Miami Masters. Sau những trận thua sớm tại các giải ATP ở Monte Carlo, Madrid và Rome, Janowicz tham gia Roland Garros. Anh đánh bại Maxime Hamou, sau đó thua Leonardo Mayer ở vòng hai.
Janowicz bắt đầu mùa giải sân cỏ với giải đấu Stuttgart Open, nơi anh đánh bại Dustin Brown, sau đó thua Philipp Kohlschreiber ở vòng hai. Tại Halle Open, Janowicz đánh bại Pablo Cuevas và Alejandro Falla để lọt vào tứ kết ATP 500 thứ ba trong sự nghiệp gặp Kei Nishikori. Sau một trận đấu ba set đầy kịch tính, Janowicz để thua Nishikori. Tuần sau đó, anh tiếp tục tại Wimbledon, thua ở vòng đầu tiên trước Marsel İlhan sau bốn set.
Tại Swedish Open, Janowicz đánh bại Andrea Arnaboldi, sau đó thua Steve Darcis ở vòng hai. Janowicz tiếp tục tại German Open Tennis Championships ở Hamburg nơi anh đánh bại Taro Daniel, sau đó thua Pablo Cuevas trong ba set. Sau trận thua ở vòng đầu tiên tại Rogers Cup, Janowicz tiếp tục tại Cincinnati Masters nơi anh đánh bại Gaël Monfils và Jared Donaldson, sau đó thua Alexandr Dolgopolov ở vòng ba. Sau trận thua ở vòng đầu tiên tại Mỹ Mở rộng, Janowicz lần đầu tiên trong sự nghiệp tham dự St. Petersburg Open 2015, nơi anh đánh bại Benoît Paire, sau đó thua Lucas Pouille ở vòng hai. Jerzy Janowicz kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 57.

Jerzy Janowicz bắt đầu mùa giải 2016 tại Úc Mở rộng nơi anh đối mặt với John Isner ở vòng đầu tiên. Anh đã thua ngay trong các set. Sau đó, do tiếp tục gặp khó khăn với chấn thương đầu gối, anh buộc phải rút lui khỏi tất cả các giải đấu trong tháng 2.
Vào tháng 3, Janowicz dự kiến sẽ tham gia trận đấu đầu tiên của Ba Lan tại Davis Cup World Group, nhưng hai ngày trước sự kiện, anh phải trải qua các xét nghiệm về chấn thương đầu gối. Cuối cùng, anh buộc phải bỏ lỡ trận đấu, và Ba Lan để thua Argentina 3-2. Do chấn thương, Janowicz đã bỏ lỡ cả hai sự kiện Masters 1000 ở Indian Wells và Miami. Chấn thương đầu gối là một trong chuỗi dài các chấn thương của Janowicz. Một chấn thương lưng ban đầu đã ngăn cản anh leo lên đỉnh cao của quần vợt thế giới vào năm 2013. Chấn thương bàn chân tiếp theo vào năm 2014. Với chấn thương đầu gối và không thể thi đấu trong sáu tháng đầu mùa giải, Janowicz vẫn giữ được thứ hạng ATP gần top 100 trong khi duy trì thứ hạng đóng băng là hạng 94.
Vào tháng 7, Janowicz tham gia giải ATP Challenger Open Castilla y León ở Segovia, Tây Ban Nha, nơi anh thua Luca Vanni ở vòng đầu tiên. Sau trận đấu, Janowicz nói: "Tôi đã nghỉ thi đấu tám tháng và không cầm vợt trong năm tháng." Anh cũng nói thêm rằng anh hy vọng không bị chấn thương đầu gối một lần nữa trong trận đấu.
Vào tháng 8, Janowicz thi đấu tại Thế vận hội Mùa hè 2016 ở Rio de Janeiro, Brasil, nơi anh thua Gilles Müller ở vòng đầu tiên. Janowicz trở lại ATP tour bắt đầu với Mỹ Mở rộng. Trong trận mở màn, anh để thua Novak Djokovic, nhưng đã giành được một set trước nhà đương kim vô địch trong một trận đấu cạnh tranh trên sân Arthur Ashe. "Không bao giờ dễ dàng khi đối đầu với Djokovic. Không quan trọng ở đâu, khi nào hay tình trạng của tôi thế nào", Janowicz nói. "Tôi chỉ cố gắng chơi thứ quần vợt tốt nhất của mình. Thực ra tôi hơi thiếu may mắn vì tôi đã có khá nhiều cơ hội để giành set đầu tiên."
Sau Mỹ Mở rộng, Janowicz trở lại ATP Challenger Tour. Anh quyết định chủ yếu thi đấu ở các giải Challenger để có thêm kinh nghiệm thi đấu và xây dựng lại sự tự tin. "Quá trình hồi phục của tôi rất dài vì tôi bị chấn thương trong giải Mỹ Mở rộng năm ngoái và sau đó cố gắng thi đấu đến cuối mùa giải, điều đó khá ngu ngốc từ phía tôi", anh nói. "Các bác sĩ nói sẽ không dễ dàng để trở lại và có khả năng tôi sẽ không thể, nhưng tôi vẫn hy vọng sẽ tốt hơn. Bây giờ, tôi chỉ cố gắng lấy lại phong độ." Để cải thiện phong độ, Janowicz đã chọn tham gia giải Challenger ở Genova, Ý. Cho thấy đầu gối của anh có thể chịu đựng được nhiều thời gian trên sân, anh đã thắng một trận đấu dài ba set trước Lorenzo Sonego. Sau đó, anh đã đánh bại hạt giống số 2 Horacio Zeballos, Gianluca Mager, Carlos Berlocq và Nicolás Almagro để giành danh hiệu đầu tiên trong mùa giải. Tiếp theo, Janowicz tham gia giải Challenger Pekao Szczecin Open ở quê hương Ba Lan và sau đó thi đấu tại Open d'Orléans ở Pháp, nơi anh là á quân năm ngoái. Anh kết thúc mùa giải với giải ATP Challenger ở Mons, Bỉ, và thứ hạng cuối năm là hạng 280.
4.2.5. 2017: Trở lại và danh hiệu Challenger

Đầu mùa giải, Janowicz đã thuê một huấn luyện viên mới, cựu đội trưởng Davis Cup Áo, Günter Bresnik.
Trước Úc Mở rộng, Janowicz đã tham gia ATP Auckland Open ở New Zealand. Tại Grand Slam đầu tiên của năm, Janowicz đối mặt với hạt giống số bảy Marin Čilić ở vòng đầu tiên. Cả hai tay vợt đã thể hiện trình độ quần vợt cực kỳ cao trong hai set đầu tiên, với Janowicz ghi 23 điểm winners và chỉ 9 lỗi tự đánh hỏng, trong khi Cilic ghi 27 điểm winners và chỉ 15 lỗi tự đánh hỏng. Janowicz chỉ cần một break duy nhất ở cuối mỗi set để dẫn trước hai set, nhưng cuối cùng Cilic đã ngược dòng từ hai set thua để giành chiến thắng sau năm set. Janowicz tiếp tục tại Úc Mở rộng với đối tác đôi của mình là Marcin Matkowski. Đội tuyển Ba Lan đã đánh bại Fabio Fognini và Fernando Verdasco nhưng thua đội tuyển Pháp được xếp hạt giống hàng đầu gồm Pierre-Hugues Herbert và Nicolas Mahut ở vòng hai. Sau Úc Mở rộng, Janowicz tham gia giải Challenger Open BNP Paribas Banque de Bretagne ở Pháp với tư cách là tay vợt được đặc cách. Tiếp theo, anh chơi tại ATP Sofia Open, nơi anh thua một trận đấu ba set chặt chẽ ở vòng hai trước Grigor Dimitrov, người đã lọt vào bán kết Úc Mở rộng 2017.
Vào tháng 2, Janowicz đã giành được danh hiệu ATP Challenger thứ sáu trong sự nghiệp tại Trofeo Faip-Perrel ở Bergamo, Ý. Janowicz, người được đặc cách vào vòng đấu chính, đã dễ dàng vượt qua tay vợt người Pháp Quentin Halys sau hai set. Janowicz tiếp tục tại Wrocław Open, nơi anh thua Jürgen Melzer ở vòng hai. Sau đó, anh tham gia sự kiện Challenger Jalisco Open ở Guadalajara, Mexico nơi anh thua Denis Shapovalov ở bán kết. Janowicz đã chơi giải đấu World Tour duy nhất trên sân đất nện của mình tại Pháp Mở rộng, nơi anh thua Taro Daniel ở vòng đầu tiên.
Janowicz bắt đầu mùa giải sân cỏ của mình với việc lọt vào tứ kết tại Stuttgart Open. Trên đường vào tứ kết, anh đã đánh bại Andrey Kuznetsov và hạt giống số hai Grigor Dimitrov. Ở tứ kết, anh bị Benoît Paire đánh bại trong các set đấu trực tiếp. Anh tiếp tục với Aegon International. Tại Wimbledon, anh đã đánh bại Denis Shapovalov và Lucas Pouille nhưng thua Benoît Paire ở vòng ba.
Vào tháng 9, Janowicz lọt vào tứ kết tại Pekao Szczecin Open, giải quần vợt lâu đời nhất ở Ba Lan. Anh tiếp tục tại Stockholm Open nơi anh đánh bại Pierre-Hugues Herbert để đối mặt với Grigor Dimitrov lần thứ ba trong mùa giải này. Dimitrov đã ghi chín cú ace và không mất break, đánh bại Janowicz trong một trận đấu hai set chặt chẽ.
Vào tháng 11, Janowicz tham gia Bauer Watertechnology Cup ở Eckental, nơi anh là hạt giống số 7. Anh đã đánh bại hạt giống hàng đầu Ruben Bemelmans và Matthias Bachinger, sau đó thua Maximilian Marterer ở chung kết. Tiếp theo, Janowicz có một khởi đầu thắng lợi tại Slovak Open, một sự kiện Challenger ở Bratislava, đánh bại Norbert Gombos và Bernard Tomic, sau đó thua Mikhail Kukushkin ở tứ kết. Kết quả là, Janowicz kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 122.
4.2.6. 2018-2019: Gián đoạn kéo dài và phẫu thuật đầu gối
Janowicz không thi đấu kể từ tháng 11 năm 2017 do chấn thương đầu gối. Vào tháng 4 năm 2019, các bác sĩ đã cho phép anh trở lại tập luyện. Quá trình chuẩn bị bắt đầu ở Ba Lan và Áo khi anh tìm cách trở lại thi đấu. Khi trở lại thi đấu trên tour, Janowicz có thứ hạng được bảo vệ là hạng 123 thế giới. Anh đã chấp nhận một suất đặc cách vào Sopot Open 2019 nhưng sau đó đã rút lui. Anh dự kiến sẽ trở lại vào đầu mùa giải 2020.
4.2.7. 2020-2022: Trở lại và các hoạt động gần đây
Đầu mùa giải 2020, Janowicz nhận được suất đặc cách tham dự Open de Rennes 2020, trở lại tour lần đầu tiên kể từ Bratislava Open vào tháng 11 năm 2017. Anh đã dành thời gian nghỉ thi đấu ở Tenerife cùng huấn luyện viên Gunter Bresnik, tập luyện chăm chỉ để chuẩn bị cho sự trở lại đã chờ đợi từ lâu. Vào tháng 2, Janowicz lọt vào chung kết tại Teréga Open Pau-Pyrénées ở Pháp. Ở bán kết, anh đã đánh bại hạt giống hàng đầu Jiří Veselý trước khi để thua Ernests Gulbis ở chung kết.
Anh đã chơi một trận đấu duy nhất vào năm 2021. Trong trận đấu biểu diễn giao hữu ở Zielona Góra, Ba Lan giữa Ba Lan và Cộng hòa Séc, anh đã đánh bại Jiří Lehečka với tỷ số 3-6, 6-3, [10-8].
Vào tháng 5 năm 2022, Janowicz nhận được một suất đặc cách tham dự giải Challenger Poznań Open 2022 ở Ba Lan. Anh cũng được nhắc đến việc thi đấu tại Wrocław trong giải LOTOS PZT Polish Tour.
4.3. Davis Cup
Năm 2009, Janowicz đóng vai trò quan trọng trong chiến thắng 3-2 của Ba Lan trước Vương quốc Anh tại Echo Arena của Liverpool ở Davis Cup 2009. Janowicz đã đánh bại Daniel Evans nhưng để thua tay vợt hạng 4 thế giới Andy Murray. Năm 2013, Jerzy Janowicz đã thắng trận đấu thứ tư quyết định cho Ba Lan trước Slovenia để giành suất vào vòng hai khu vực Châu Âu/Châu Phi Nhóm I gặp Nam Phi. Janowicz đã vượt qua sự kháng cự ban đầu để đánh bại Grega Žemlja trong các set trực tiếp tại Centennial Hall ở Wrocław. Trước đó, Janowicz đã thắng Blaž Kavčič, với kết quả chung cuộc là Ba Lan thắng 3-2.
5. Thành tích chuyên nghiệp
5.1. Các trận chung kết ATP Tour
Dưới đây là danh sách các trận chung kết mà Jerzy Janowicz đã tham gia ở cấp độ ATP Tour.
5.1.1. Chung kết đơn nam
Janowicz đã tham gia 3 trận chung kết đơn nam ATP Tour, đều là á quân.
| Kết quả | Năm | Giải đấu | Mặt sân | Đối thủ | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|
| Á quân | 2012 | Paris Masters | Cứng (trong nhà) | David Ferrer | 4-6, 3-6 |
| Á quân | 2014 | Winston-Salem Open, Hoa Kỳ | Cứng | Lukáš Rosol | 6-3, 6-7(3-7), 5-7 |
| Á quân | 2015 | Open Sud de France, Montpellier | Cứng (trong nhà) | Richard Gasquet | 0-3 bỏ cuộc |
5.1.2. Chung kết đôi nam
Janowicz đã tham gia 1 trận chung kết đôi nam ATP Tour và là á quân.
| Kết quả | Năm | Giải đấu | Mặt sân | Đồng đội | Đối thủ | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Á quân | 2013 | Indian Wells Masters, Hoa Kỳ | Cứng | Treat Conrad Huey | Bob Bryan | 3-6, 6-3, [6-10] |
5.2. Các trận chung kết giải đồng đội khác
Janowicz đã giành được một danh hiệu tại giải đấu đồng đội.
| Kết quả | Năm | Giải đấu đồng đội | Mặt sân | Đồng đội/Đội | Đối thủ | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vô địch | 2015 | Hopman Cup, Perth | Cứng | Agnieszka Radwańska | Serena Williams | 2-1 |
5.3. Các trận chung kết ATP Challenger và ITF Futures
Jerzy Janowicz đã có thành tích đáng kể tại các giải đấu Challenger và Futures, giành được nhiều danh hiệu đơn và đôi.
5.3.1. Chung kết đơn nam
Janowicz đã giành 13 danh hiệu và 10 lần á quân ở các giải Challenger và Futures.
| Kết quả | Thắng-Thua | Ngày | Giải đấu | Hạng | Mặt sân | Đối thủ | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | 1-0 | Tháng 3, 2008 | Thụy Sĩ F3, Vaduz, Liechtenstein | Futures | Thảm | Andrea Stoppini | 7-6(7-4), 6-4 |
| Thắng | 2-0 | Tháng 8, 2008 | Ba Lan F5, Olsztyn | Futures | Đất nện | Marcin Gawron | 6-4, 6-2 |
| Thắng | 3-0 | Tháng 9, 2008 | Ba Lan F7, Wrocław | Futures | Đất nện | Marcin Gawron | 7-6(7-3), 6-2 |
| Thua | 3-1 | Tháng 5, 2009 | Cộng hòa Séc F1, Teplice | Futures | Đất nện | Michal Tabara | 3-6, 2-6 |
| Thắng | 4-1 | Tháng 5, 2009 | Cộng hòa Séc F2, Most | Futures | Đất nện | Michal Tabara | 6-4, 2-6, 7-6(7-3) |
| Thắng | 5-1 | Tháng 2, 2010 | Azerbaijan F2, Baku | Futures | Cứng | Mikhail Ledovskikh | 6-4, 7-6(7-3) |
| Thắng | 6-1 | Tháng 6, 2010 | Ba Lan F3, Koszalin | Futures | Đất nện | Adrián García | 6-7(2-7), 6-3, 6-3 |
| Thua | 6-2 | Tháng 6, 2010 | Ba Lan F4, Gilwice | Futures | Đất nện | Dušan Lojda | 6-7(3-7), 6-7(4-7) |
| Thắng | 7-2 | Tháng 9, 2010 | Saint-Rémy, Pháp | Challenger | Cứng (trong nhà) | Édouard Roger-Vasselin | 3-6, 7-6(10-8), 7-6(8-6) |
| Thắng | 8-2 | Tháng 10, 2010 | Belarus F3, Minsk | Futures | Cứng (trong nhà) | Aliaksandr Bury | 7-6(8-6), 6-3 |
| Thua | 8-3 | Tháng 10, 2010 | Belarus F4, Minsk | Futures | Cứng (trong nhà) | Sergey Betov | 6-4, 6-7(6-8), 7-6(7-3) |
| Thua | 8-4 | Tháng 11, 2010 | Salzburg, Áo | Challenger | Cứng (trong nhà) | Conor Niland | 6-7(5-7), 7-6(7-2), 3-6 |
| Thua | 8-5 | Tháng 7, 2011 | Poznań, Ba Lan | Challenger | Đất nện | Rui Machado | 3-6, 3-6 |
| Thua | 8-6 | Tháng 1, 2012 | Vương quốc Anh F3, Birkenhead | Futures | Cứng | Yannick Mertens | 6-7(5-7), 6-2, 2-6 |
| Thua | 8-7 | Tháng 2, 2012 | Wolfsburg, Đức | Challenger | Thảm | Igor Sijsling | 6-4, 3-6, 6-7(9-11) |
| Thắng | 9-7 | Tháng 5, 2012 | Rome, Ý | Challenger | Đất nện | Gilles Müller | 7-6(7-3), 6-3 |
| Thắng | 10-7 | Tháng 7, 2012 | Scheveningen, Hà Lan | Challenger | Đất nện | Matwé Middelkoop | 6-2, 6-2 |
| Thắng | 11-7 | Tháng 7, 2012 | Poznań, Ba Lan | Challenger | Đất nện | Jonathan Dasnières de Veigy | 6-3, 6-3 |
| Thua | 11-8 | Tháng 10, 2015 | Orleans, Pháp | Challenger | Cứng | Jan-Lennard Struff | 7-5, 4-6, 3-6 |
| Thắng | 12-8 | Tháng 9, 2016 | Genova, Ý | Challenger | Đất nện | Nicolás Almagro | 7-6(7-5), 6-4 |
| Thắng | 13-8 | Tháng 2, 2017 | Bergamo, Ý | Challenger | Cứng (trong nhà) | Quentin Halys | 6-4, 6-4 |
| Thua | 13-9 | Tháng 11, 2017 | Eckental, Đức | Challenger | Thảm | Maximilian Marterer | 6-7(8-10), 6-3, 3-6 |
| Thua | 13-10 | Tháng 3, 2020 | Pau, Pháp | Challenger | Cứng | Ernests Gulbis | 3-6, 4-6 |
5.3.2. Chung kết đôi nam
Janowicz đã giành 4 danh hiệu đôi nam ở các giải Challenger và Futures.
| Kết quả | Thắng-Thua | Ngày | Giải đấu | Hạng | Mặt sân | Đồng đội | Đối thủ | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | 1-0 | Tháng 8, 2008 | Ba Lan F5, Olsztyn | Futures | Đất nện | Mateusz Kowalczyk | Andrzej Grusiecki | 6-1, 6-4 |
| Thắng | 2-0 | Tháng 5, 2009 | Ba Lan F1, Katowice | Futures | Đất nện | Mateusz Kowalczyk | Denis Matsukevich | 6-3, 6-3 |
| Thắng | 3-0 | Tháng 5, 2012 | Tunis, Tunisia | Challenger | Đất nện | Jürgen Zopp | Nicholas Monroe | 7-6(7-1), 6-3 |
| Thắng | 4-0 | Tháng 10, 2012 | Mons, Bỉ | Challenger | Cứng | Tomasz Bednarek | Michaël Llodra | 7-5, 4-6, [10-2] |
5.4. Các trận chung kết Grand Slam trẻ
Janowicz đã hai lần lọt vào chung kết đơn nam tại các giải Grand Slam trẻ, nhưng đều thất bại.
| Kết quả | Thứ hạng | Ngày | Giải đấu | Mặt sân | Đối thủ | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Á quân | 1. | 9 tháng 9 năm 2007 | Mỹ Mở rộng | Cứng | Ričardas Berankis | 3-6, 4-6 |
| Á quân | 2. | 8 tháng 6 năm 2008 | Pháp Mở rộng | Đất nện | Yang Tsung-hua | 3-6, 6-7(5-7) |
5.5. Bảng thời gian thành tích
Dưới đây là tổng hợp thành tích của Jerzy Janowicz tại các giải đấu lớn trong sự nghiệp.
5.5.1. Bảng thời gian thành tích đơn nam
| Giải đấu | 2008 | 2009 | 2010 | 2011 | 2012 | 2013 | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 | 2018-19 | 2020 | 2021 | SR | Thắng-Thua | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Các giải Grand Slam | ||||||||||||||||
| Úc Mở rộng | A | A | A | Q2 | A | 3R | 3R | 3R | 1R | 1R | A | A | A | 0 / 5 | 6-5 | 55% |
| Pháp Mở rộng | A | A | A | Q2 | Q3 | 3R | 3R | 2R | A | 1R | A | A | A | 0 / 4 | 5-4 | 56% |
| Wimbledon | A | A | A | Q3 | 3R | SF | 3R | 1R | A | 3R | A | NH | A | 0 / 5 | 11-5 | 69% |
| Mỹ Mở rộng | A | Q3 | Q2 | Q1 | 1R | 1R | 2R | 1R | 1R | A | A | A | A | 0 / 5 | 1-5 | 17% |
| Thắng-Thua | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 2-2 | 9-4 | 7-4 | 3-4 | 0-2 | 2-3 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0 / 19 | 23-19 | 55% |
| ATP Tour Masters 1000 | ||||||||||||||||
| Indian Wells Masters | A | A | A | A | A | 3R | 2R | 1R | A | A | A | NH | A | 0 / 3 | 1-3 | 25% |
| Miami Masters | A | A | A | A | A | 2R | 2R | 3R | A | A | A | NH | A | 0 / 3 | 2-3 | 40% |
| Monte-Carlo Masters | A | A | A | A | A | 1R | 1R | 1R | A | A | A | NH | A | 0 / 3 | 0-3 | 0% |
| Madrid Masters | A | A | A | A | A | 2R | 1R | 1R | A | Q1 | A | NH | A | 0 / 3 | 1-3 | 25% |
| Rome Masters | A | A | A | A | A | QF | 1R | 1R | A | A | A | A | A | 0 / 3 | 3-3 | 50% |
| Canada Masters | A | A | A | A | A | 3R | 1R | 1R | A | A | A | NH | A | 0 / 3 | 2-3 | 40% |
| Cincinnati Masters | A | A | A | A | Q2 | 1R | 3R | 3R | A | A | A | A | A | 0 / 3 | 4-3 | 57% |
| Shanghai Masters | A | A | A | A | A | A | 2R | A | A | A | A | NH | A | 0 / 1 | 1-1 | 50% |
| Paris Masters | A | A | A | A | F | 3R | 1R | Q2 | A | A | A | A | A | 0 / 3 | 6-3 | 67% |
| Thắng-Thua | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 5-1 | 8-8 | 3-9 | 4-7 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0 / 25 | 20-25 | 44% |
| Đại diện quốc gia | ||||||||||||||||
| Thế vận hội Mùa hè | A | Không tổ chức | A | Không tổ chức | 1R | Không tổ chức | A | 0 / 1 | 0-1 | 0% | ||||||
| Davis Cup | Z1 | Z1 | Z1 | Z1 | Z2 | WG | Z1 | WG2 | A | A | A | WG2 | A | 0 / 0 | 22-10 | 69% |
| Thống kê sự nghiệp | ||||||||||||||||
| Giải đấu | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 | 20 | 24 | 22 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 82 | ||
| Danh hiệu / Chung kết | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0-1 | 0-0 | 0-1 | 0-1 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0-3 | ||
| Thắng-Thua chung cuộc | 1-2 | 2-4 | 1-3 | 2-3 | 14-4 | 27-20 | 24-26 | 24-24 | 0-3 | 6-6 | 0-0 | 1-0 | 0-0 | 102-95 | ||
| Thứ hạng cuối năm | 339 | 319 | 161 | 221 | 26 | 21 | 43 | 57 | 280 | 123 | ||||||
| 503 | 507 | |||||||||||||||
5.5.2. Bảng thời gian thành tích đôi nam
| Giải đấu | 2012 | 2013 | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 | ... | SR | Thắng-Thua | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Các giải Grand Slam | ||||||||||
| Úc Mở rộng | A | 2R | A | A | 2R | 2R | A | 0 / 3 | 3-3 | 50% |
| Pháp Mở rộng | A | QF | A | 1R | A | A | A | 0 / 2 | 3-2 | 60% |
| Wimbledon | Q1 | A | A | A | A | A | A | 0 / 0 | 0-0 | 0% |
| Mỹ Mở rộng | A | 1R | A | 1R | A | A | A | 0 / 2 | 0-2 | 0% |
| Thắng-Thua | 0-0 | 4-3 | 0-0 | 0-2 | 1-1 | 1-1 | 0-0 | 0 / 7 | 6-7 | 46% |
| Đại diện quốc gia | ||||||||||
| Thế vận hội Mùa hè | A | Không tổ chức | A | Không tổ chức | 0 / 0 | 0-0 | 0% | |||
| ATP Tour Masters 1000 | ||||||||||
| Indian Wells Masters | A | F | 1R | A | A | A | A | 0 / 2 | 4-2 | 67% |
| Miami Masters | A | 1R | A | A | A | A | A | 0 / 1 | 0-1 | 0% |
| Monte-Carlo Masters | A | 1R | A | A | A | A | A | 0 / 1 | 0-1 | 0% |
| Canada Masters | A | 2R | A | A | A | A | A | 0 / 1 | 1-1 | 50% |
| Cincinnati Masters | A | 2R | A | A | A | A | A | 0 / 1 | 1-1 | 50% |
| Thắng-Thua | 0-0 | 6-5 | 0-1 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0 / 6 | 6-6 | 50% |
| Thống kê sự nghiệp | ||||||||||
| Danh hiệu-Chung kết | 0-0 | 0-1 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0-0 | 0-1 | ||
| Thắng-Thua chung cuộc | 0-0 | 13-13 | 0-2 | 0-3 | 1-1 | 1-1 | 0-0 | 15-20 | ||
| Thứ hạng cuối năm | 268 | 52 | ||||||||
| 574 | 452 | |||||||||
5.6. Thành tích đối đầu các tay vợt hàng đầu
Dưới đây là thống kê thành tích đối đầu của Janowicz với các tay vợt từng nằm trong top 10 thế giới trong sự nghiệp của anh.
5.6.1. Đối đầu với các tay vợt top 10
| Tay vợt | Thứ hạng | Thành tích | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|
| Lleyton Hewitt | 1 | 1-0 | 100% |
| Andy Murray | 1 | 1-4 | 20% |
| Novak Djokovic | 1 | 0-1 | 0% |
| Roger Federer | 1 | 0-1 | 0% |
| Rafael Nadal | 1 | 0-2 | 0% |
| Tommy Haas | 2 | 1-0 | 100% |
| David Nalbandian | 3 | 1-0 | 100% |
| Stan Wawrinka | 3 | 0-1 | 0% |
| David Ferrer | 3 | 0-2 | 0% |
| James Blake | 4 | 0-1 | 0% |
| Jo-Wilfried Tsonga | 5 | 1-1 | 50% |
| Tomáš Berdych | 5 | 0-3 | 0% |
| Gilles Simon | 6 | 1-0 | 100% |
| Richard Gasquet | 7 | 1-3 | 25% |
| Fernando Verdasco | 7 | 0-1 | 0% |
| Grigor Dimitrov | 8 | 2-3 | 40% |
| Radek Štěpánek | 8 | 1-0 | 100% |
| Janko Tipsarević | 8 | 1-0 | 100% |
| Jürgen Melzer | 8 | 1-1 | 50% |
| Marin Čilić | 8 | 1-2 | 33% |
| John Isner | 8 | 0-1 | 0% |
| Nicolás Almagro | 9 | 1-1 | 50% |
| Ernests Gulbis | 10 | 2-4 | 33% |
5.6.2. Số trận thắng trước các tay vợt top 10 theo mùa giải
Janowicz đã có những chiến thắng đáng chú ý trước các tay vợt hàng đầu thế giới trong sự nghiệp của mình.
| # | Tay vợt | Thứ hạng | Giải đấu | Mặt sân | Vòng | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2012 | ||||||
| 1. | Andy Murray | 3 | Paris Masters, Pháp | Cứng (trong nhà) | 3R | 5-7, 7-6(7-4), 6-2 |
| 2. | Janko Tipsarević | 9 | Paris, Pháp | Cứng (trong nhà) | QF | 3-6, 6-1, 4-1 bỏ cuộc |
| 2013 | ||||||
| 3. | Jo-Wilfried Tsonga | 8 | Rome, Ý | Đất nện | 2R | 6-4, 7-6(7-5) |
| 4. | Richard Gasquet | 9 | Rome, Ý | Đất nện | 3R | 3-6, 7-6(7-2), 6-4 |
| 2014 | ||||||
| 5. | Grigor Dimitrov | 8 | Cincinnati, Hoa Kỳ | Cứng | 2R | 6-4, 3-6, 6-3 |
6. Di sản và sự công nhận
Jerzy Janowicz không chỉ được nhớ đến với những thành tựu trên sân quần vợt mà còn với những đóng góp của anh cho sự phát triển của môn thể thao này ở Ba Lan.
6.1. Giải thưởng và vinh danh
Vào năm 2013, vì những đóng góp và thành tích xuất sắc của mình trong sự nghiệp thể thao, Jerzy Janowicz đã được Tổng thống Ba Lan Bronisław Komorowski trao tặng Huân chương Chữ thập vàng Ba Lan (Gold Cross of Merit).
6.2. Tác động và ảnh hưởng
Mỗi năm vào tháng 10, Jerzy Janowicz cùng đội ngũ của mình tổ chức Giải quần vợt Atlas Jerzyk Cup thường niên tại Łódź, Ba Lan. Giải đấu này nhằm mục đích quảng bá môn quần vợt đến với các trẻ em nhỏ tuổi, từ 8 đến 12 tuổi, khuyến khích thế hệ tương lai tham gia và yêu thích môn thể thao này. Hoạt động này thể hiện cam kết của anh trong việc phát triển quần vợt cộng đồng và truyền cảm hứng cho những tài năng trẻ ở Ba Lan.