1. Tuổi thơ và học vấn
Heifetz sinh ra trong một gia đình Do Thái gốc Litva ở Vilnius, khi đó thuộc Đế quốc Nga và hiện là thủ đô của Litva.
1.1. Sinh ra và tuổi thơ
Heifetz sinh ngày 20 tháng 1 năm 1901 tại Vilnius, mặc dù có một số tranh cãi về năm sinh của ông, một số cho rằng ông sinh sớm hơn một hoặc hai năm (1899 hoặc 1900). Có thể mẹ ông đã nói giảm tuổi của con trai mình xuống hai năm để ông trông phi thường hơn. Cha của ông, Reuven Heifetz, là một giáo viên dạy vĩ cầm địa phương và từng là chỉ huy trưởng dàn nhạc của Nhà hát Vilnius trong một mùa trước khi nhà hát đóng cửa. Khi Jascha còn là một đứa trẻ sơ sinh, cha ông đã thực hiện một loạt các bài kiểm tra, quan sát cách con trai mình phản ứng với tiếng đàn vĩ cầm của mình. Điều này đã thuyết phục ông rằng Jascha có tiềm năng rất lớn, và trước khi Jascha lên hai tuổi, cha ông đã mua cho ông một cây vĩ cầm nhỏ và dạy ông cách cầm vĩ và bấm ngón đơn giản. Từ khi còn nhỏ, Heifetz đã bộc lộ khả năng âm nhạc đặc biệt, với những giai thoại kể rằng ông sẽ khóc nếu cha mình chơi sai nốt khi tập đàn.
1.2. Giáo dục âm nhạc ban đầu
Heifetz bắt đầu học vĩ cầm từ năm 3 tuổi. Năm 5 tuổi, ông vào trường âm nhạc địa phương ở Vilna, nơi ông học với Ilya Malkin, một học trò của Leopold Auer. Được công nhận là một thần đồng, ông ra mắt công chúng lần đầu tiên vào năm 7 tuổi tại Kovno (nay là Kaunas, Litva), biểu diễn Concerto cho vĩ cầm cung Mi thứ của Felix Mendelssohn. Năm 1910, ông vào lớp vĩ cầm của Ovanes Nalbandian tại Nhạc viện Sankt-Peterburg và sau đó tiếp tục học dưới sự hướng dẫn của Leopold Auer.
2. Sự nghiệp ban đầu
Heifetz nhanh chóng khẳng định danh tiếng quốc tế của mình thông qua các hoạt động biểu diễn ban đầu ở châu Âu và buổi ra mắt tại Hoa Kỳ.
2.1. Các chuyến lưu diễn ở Châu Âu và sự công nhận ban đầu
Heifetz đã lưu diễn ở nhiều nơi tại châu Âu khi còn là một thiếu niên. Vào tháng 4 năm 1911, ông biểu diễn trong một buổi hòa nhạc ngoài trời ở Sankt-Peterburg trước 25.000 khán giả, tạo ra một sự hâm mộ lớn đến mức các sĩ quan cảnh sát phải bảo vệ nghệ sĩ vĩ cầm trẻ tuổi này sau buổi hòa nhạc. Năm 12 tuổi, ông có buổi ra mắt ở Berlin theo lời mời của Arthur Nikisch, và cùng năm đó, ông biểu diễn với Dàn nhạc giao hưởng Berlin dưới sự chỉ huy của Nikisch. Vị nhạc trưởng này đã nói rằng ông chưa bao giờ nghe thấy một nghệ sĩ vĩ cầm xuất sắc như vậy.
Heifetz lần đầu tiên gặp Fritz Kreisler tại một buổi biểu diễn riêng ở Berlin vào ngày 20 tháng 5 năm 1912, tại nhà của Arthur Abell, nhà phê bình âm nhạc nổi tiếng của tạp chí Mỹ Musical Courier. Khi Heifetz, lúc đó mới 12 tuổi, biểu diễn bản concerto cho vĩ cầm của Mendelssohn, Abell đã kể lại rằng Kreisler đã nói với tất cả những người có mặt: "Chúng ta cũng có thể lấy cần đàn của mình và bẻ gãy chúng trên đầu gối."
2.2. Ra mắt tại Hoa Kỳ và khẳng định danh tiếng
Để tránh Cách mạng Nga, Heifetz và gia đình rời Nga vào năm 1917, đi bằng tàu hỏa đến vùng Viễn Đông của Nga và sau đó đi tàu đến Hoa Kỳ, cập bến San Francisco. Vào ngày 27 tháng 10 năm 1917, Heifetz lần đầu tiên biểu diễn tại Hoa Kỳ, tại Carnegie Hall ở Thành phố New York, và ngay lập tức trở thành một hiện tượng.

Khi nghệ sĩ vĩ cầm Mischa Elman trong khán phòng hỏi "Ông có nghĩ ở đây nóng không?", nghệ sĩ dương cầm Leopold Godowsky, ngồi ở ghế bên cạnh, đã trả lời: "Không phải cho các nghệ sĩ dương cầm."
Năm 1917, Heifetz được bầu làm thành viên danh dự của Phi Mu Alpha Sinfonia, một hội kín quốc gia dành cho nam giới trong âm nhạc, bởi chi hội Alpha của hội tại Nhạc viện New England ở Boston. Ở tuổi 16, ông có lẽ là người trẻ nhất từng được bầu làm thành viên của tổ chức này. Heifetz ở lại Hoa Kỳ và trở thành công dân Hoa Kỳ vào năm 1925. Có một câu chuyện lan truyền kể về một lần tương tác với một trong những Anh em nhà Marx: khi ông nói với một trong các anh em (thường là Groucho hoặc Harpo) rằng ông đã kiếm sống bằng nghề nhạc sĩ từ năm 7 tuổi, ông nhận được câu trả lời: "Trước đó, tôi đoán, ông chỉ là một kẻ lang thang." Đến năm 18 tuổi, Heifetz đã là nghệ sĩ vĩ cầm được trả lương cao nhất thế giới.
3. Kỹ thuật và diễn giải âm nhạc
Kỹ thuật chơi vĩ cầm và âm sắc độc đáo của Heifetz, cùng với những đặc điểm diễn giải của ông đối với các bản nhạc khác nhau, đã định hình phong cách biểu diễn vĩ cầm hiện đại.
3.1. Kỹ thuật và âm sắc
Lois Timnick của Los Angeles Times đã viết rằng Heifetz "được coi là nghệ sĩ vĩ cầm điêu luyện vĩ đại nhất kể từ Niccolò Paganini". Kritikus âm nhạc Harold Schonberg của The New York Times viết: "Ông đã đặt ra tất cả các tiêu chuẩn cho lối chơi vĩ cầm thế kỷ 20... mọi thứ về ông đều tạo nên một cảm giác kinh ngạc." Nghệ sĩ vĩ cầm Itzhak Perlman viết: "Những mục tiêu ông đặt ra vẫn còn đó, và đối với các nghệ sĩ vĩ cầm ngày nay, thật đáng buồn là chúng có thể không bao giờ đạt được nữa."
Virgil Thomson đã mô tả cách chơi của Heifetz là "âm nhạc đồ lót lụa", một cách diễn đạt mà ông không hề có ý khen ngợi. Tuy nhiên, các nhà phê bình khác lại lập luận rằng ông đã đưa cảm xúc và sự tôn kính ý định của nhà soạn nhạc vào lối chơi của mình. Phong cách chơi của ông có ảnh hưởng lớn trong việc định hình cách các nghệ sĩ vĩ cầm hiện đại tiếp cận nhạc cụ. Việc ông sử dụng kỹ thuật vibrato nhanh, portamento đầy cảm xúc, nhịp độ nhanh và khả năng kiểm soát vĩ xuất sắc đã hòa quyện để tạo ra một âm thanh đặc trưng, khiến lối chơi của Heifetz dễ dàng được nhận ra ngay lập tức bởi những người sành nhạc. Itzhak Perlman, người nổi tiếng với âm sắc phong phú, ấm áp và cách sử dụng portamento biểu cảm, đã mô tả âm sắc của Heifetz giống như "một cơn lốc" vì cường độ cảm xúc của nó. Perlman cũng cho biết Heifetz thích ghi âm tương đối gần microphone-và do đó, người nghe có thể cảm nhận được một chất lượng âm thanh hơi khác khi nghe Heifetz biểu diễn trong một phòng hòa nhạc.
Heifetz rất kỹ tính trong việc chọn dây đàn. Ông sử dụng dây G bằng ruột mèo bọc bạc Tricolore, dây D và A bằng ruột trơn không sơn bóng, và dây E bằng thép Goldbrokat cỡ trung bình, đồng thời sử dụng nhựa thông Hill trong suốt một cách tiết kiệm. Heifetz tin rằng việc chơi trên dây ruột rất quan trọng để tạo ra một âm thanh độc đáo. Đặc điểm kéo vĩ của ông là tốc độ vĩ nhanh và linh hoạt, đồng thời giữ được sự tinh tế và chính xác trong từng đường vĩ. Ông áp dụng kỹ thuật kéo vĩ của trường phái Nga (Leopold Auer), trong đó ngón trỏ phải đặt sâu hơn vào vĩ.
3.2. Tiết mục và diễn giải
Hoạt động biểu diễn của Heifetz bao gồm nhiều thể loại, từ các tiểu phẩm và nhạc thính phòng đến các bản concerto vĩ cầm.
3.2.1. Tiểu phẩm và nhạc thính phòng
Các tiểu phẩm là thể loại mà Heifetz đã thể hiện tài năng bậc thầy của mình một cách rõ rệt. Ông đã ghi âm vô số tác phẩm thuộc nhiều thời kỳ và quốc tịch khác nhau, với tiết mục cực kỳ rộng lớn. Ông khéo léo thể hiện tính cách riêng của từng tác phẩm; chẳng hạn, ông có thể biểu đạt một thế giới hùng vĩ trong bản Chaconne của Tomaso Antonio Vitali, rồi lại dễ dàng chinh phục khán giả với bản Hora staccato đầy thử thách của Grigoraș Dinicu.

Về nhạc thính phòng, hoạt động nổi tiếng nhất của Heifetz là với bộ ba "Million Dollar Trio", cùng với nghệ sĩ dương cầm Arthur Rubinstein và nghệ sĩ cello Emanuel Feuermann. Tuy nhiên, Heifetz và Rubinstein, cả hai đều đã đạt được danh tiếng lớn, thường xuyên có những bất đồng quan điểm do sự khác biệt về tính cách, bất kể kết quả biểu diễn của họ. Ngược lại, Heifetz và Feuermann, người lúc đó còn trẻ, lại có một mối quan hệ cực kỳ tốt đẹp. Do đó, sự ra đi đột ngột của Feuermann giữa chừng đã gây chấn động mạnh đến nỗi Heifetz mất đi ý định ghi âm nhạc thính phòng (sau cái chết của Feuermann, Gregor Piatigorsky đã tham gia thay thế).
Một tác phẩm độc tấu đáng chú ý là Sonata cho vĩ cầm của Richard Strauss. Khi Heifetz biểu diễn tác phẩm này trong chuyến lưu diễn ở Israel năm 1953, nó đã gây ra phản ứng dữ dội vì Strauss được coi là nhạc sĩ liên quan đến Đức Quốc xã và các tác phẩm của ông bị cấm không chính thức ở Israel. Mặc dù vậy, Heifetz vẫn kiên trì biểu diễn tác phẩm này, và nó cũng xuất hiện trong buổi biểu diễn cuối cùng của ông vào năm 1972, cũng như trong các bản thu âm của ông.
3.2.2. Concerto
Heifetz đã ghi âm và công diễn lần đầu nhiều bản concerto cho vĩ cầm, từ các tác phẩm của Johann Sebastian Bach và "Ba concerto lớn" (Mendelssohn, Tchaikovsky, Brahms) đến các concerto của Henryk Wieniawski, Henri Vieuxtemps, và Erich Wolfgang Korngold (bản công diễn đầu tiên gây tranh cãi).
Đặc biệt, sau khi bước vào thời kỳ ghi âm stereo, ông đã thực hiện nhiều bản ghi âm thành công vang dội trên toàn thế giới:
- Với Fritz Reiner và Dàn nhạc giao hưởng Chicago: Concerto cho vĩ cầm (Tchaikovsky) (1957) và Concerto cho vĩ cầm (Brahms) (1955). Bản ghi âm concerto cho vĩ cầm của Tchaikovsky do Heifetz và Reiner chỉ huy Dàn nhạc giao hưởng New York (phiên bản rút gọn) cũng có thể được xem trong bộ phim âm nhạc Carnegie Hall (1947).
- Với Charles Munch và Dàn nhạc giao hưởng Boston: Concerto cho vĩ cầm (Beethoven) (1955), Concerto cho vĩ cầm (Mendelssohn) (1959), và Concerto cho vĩ cầm số 2 của Sergei Prokofiev (1959).
- Với Walter Hendl và Dàn nhạc giao hưởng Chicago/RCA Victor Symphony Orchestra: Concerto cho vĩ cầm (Sibelius) (1959, với Dàn nhạc giao hưởng Chicago) và Concerto cung La thứ của Alexander Glazunov (1963, với Dàn nhạc giao hưởng RCA Victor).
- Với Alfred Wallenstein và Dàn nhạc giao hưởng RCA Victor: Concerto cho vĩ cầm và cello của Brahms (cùng với Gregor Piatigorsky, 1960).
- Với Malcolm Sargent và Dàn nhạc giao hưởng Mới London: Concerto cho hai vĩ cầm của Bach (cùng Erick Friedman, 1961), Concerto cho vĩ cầm số 5 của Vieuxtemps (1961), Concerto cho vĩ cầm số 1 của Max Bruch (1961), Concerto cho vĩ cầm số 4 của Wolfgang Amadeus Mozart (1961), và Scottish Fantasy của Bruch (1961).
- Heifetz tự mình chỉ huy một "dàn nhạc thính phòng" khi biểu diễn Concerto cho vĩ cầm số 5 "Kiểu Thổ Nhĩ Kỳ" của Mozart (1963).
Một bản ghi âm hiếm hoi là Concerto cho hai vĩ cầm (Bach) của J.S. Bach được ghi âm tại Hollywood vào năm 1946, trong đó Heifetz đã sử dụng kỹ thuật ghi âm nhiều lớp để chơi cả hai phần vĩ cầm (với phần đệm của Dàn nhạc thính phòng RCA Victor dưới sự chỉ huy của Franz Waxman). Trong thời gian ở Mỹ, Heifetz đã từ chối lời đề nghị công diễn bản Concerto cho vĩ cầm (Schoenberg) của Arnold Schoenberg, lấy lý do kỹ thuật khó khăn (ông nói cần "sáu ngón tay"), nhưng sau này trong hồi ký ông bày tỏ sự hối tiếc về quyết định đó.
Hai tác phẩm mà Heifetz đặc biệt yêu thích và đã làm cho chúng nổi tiếng toàn cầu là Scottish Fantasy của Max Bruch và Concerto cho vĩ cầm (Korngold) của Erich Wolfgang Korngold. Mặc dù Korngold bị một số nhạc sĩ cổ điển xem thường vì ông sáng tác nhạc phim cho Warner Bros., Heifetz vẫn kiên định biểu diễn và thu âm concerto của ông, và các bản thu âm này vẫn được coi là kinh điển. Mặc dù kỹ thuật xuất sắc của Heifetz được ca ngợi, nhưng ông lại ghi âm ít các tác phẩm của Niccolò Paganini. Lý do vẫn chưa rõ ràng, nhưng một số bản thu âm thuở trẻ của ông về các bản Caprice số 13, 20, 24 và Moto perpetuo của Paganini vẫn còn tồn tại.
4. Hoạt động thu âm
Heifetz đã thực hiện hoạt động thu âm rộng khắp trong suốt cuộc đời mình, xây dựng mối quan hệ lâu dài với các hãng đĩa lớn.
4.1. Các bản ghi âm ban đầu
Heifetz đã thực hiện những bản thu âm đầu tiên của mình ở Nga trong giai đoạn 1910-1911, khi ông vẫn còn là học trò của Leopold Auer. Sự tồn tại của những bản ghi âm này không được biết đến rộng rãi cho đến sau khi Heifetz qua đời, khi một số mặt đĩa, bao gồm L'Abeille của François Schubert, được tái bản trên một đĩa LP đi kèm với tạp chí The Strad.
Vào ngày 9 tháng 11 năm 1917, ngay sau buổi ra mắt tại Carnegie Hall, Heifetz đã thực hiện những bản thu âm đầu tiên cho Victor Talking Machine Company/RCA Victor, nơi ông gắn bó phần lớn sự nghiệp còn lại của mình. Vào ngày 28 tháng 10 năm 1927, Heifetz là ngôi sao chính tại buổi khai trương lớn của Temple of Music and Art, nay là một địa điểm lịch sử ở Tucson, Arizona.
4.2. Hợp tác với các hãng đĩa lớn
Trong một vài năm vào thập niên 1930, Heifetz chủ yếu ghi âm cho HMV/EMI ở Vương quốc Anh vì RCA Victor đã cắt giảm các buổi ghi âm nhạc cổ điển đắt tiền trong thời kỳ Đại khủng hoảng; những đĩa HMV này sau đó được RCA Victor phát hành tại Hoa Kỳ.
Heifetz thường rất thích chơi nhạc thính phòng. Các nhà phê bình khác nhau đã đổ lỗi cho sự thành công hạn chế của ông trong các dàn nhạc thính phòng là do cá tính nghệ thuật của ông có xu hướng lấn át các đồng nghiệp. Các bản hợp tác đáng chú ý bao gồm các bản ghi âm tam tấu dương cầm của Beethoven, Schubert và Brahms năm 1941 với nghệ sĩ cello Emanuel Feuermann và nghệ sĩ dương cầm Arthur Rubinstein, cũng như một sự hợp tác sau này với Rubinstein và nghệ sĩ cello Gregor Piatigorsky, cùng với họ ông đã ghi âm các bản tam tấu của Maurice Ravel, Tchaikovsky và Felix Mendelssohn. Cả hai nhóm này đôi khi được gọi là Million Dollar Trio. Heifetz cũng ghi âm một số bản ngũ tấu đàn dây với nghệ sĩ vĩ cầm Israel Baker, các nghệ sĩ viola William Primrose và Virginia Majewski, và Piatigorsky.

Heifetz đã ghi âm Concerto cho vĩ cầm (Beethoven) vào năm 1940 với Dàn nhạc giao hưởng NBC dưới sự chỉ huy của Arturo Toscanini, và một lần nữa dưới dạng stereo vào năm 1955 với Dàn nhạc giao hưởng Boston dưới sự chỉ huy của Charles Munch. Một buổi biểu diễn trực tiếp từ chương trình phát thanh của NBC vào ngày 9 tháng 4 năm 1944, trong đó Heifetz chơi Concerto cho vĩ cầm (Mendelssohn) với Toscanini và Dàn nhạc giao hưởng NBC, cũng đã được phát hành không chính thức.
Ông đã biểu diễn và ghi âm Concerto cho vĩ cầm (Korngold) của Erich Wolfgang Korngold vào thời điểm mà việc Korngold sáng tác nhạc phim cho Warner Bros. đã khiến nhiều nhạc sĩ cổ điển cho rằng Korngold không phải là một nhà soạn nhạc "nghiêm túc" và tránh âm nhạc của ông để không bị liên hệ với ông.
4.3. Các bản ghi âm thời chiến và cuối sự nghiệp
Trong chiến tranh, Heifetz đã ủy thác một số tác phẩm, bao gồm Concerto cho vĩ cầm (Walton) của William Walton. Ông cũng chuyển soạn một số tác phẩm, như Hora staccato của Grigoraș Dinicu, một người Romania mà Heifetz được đồn là đã gọi là nghệ sĩ vĩ cầm vĩ đại nhất ông từng nghe. Heifetz cũng chơi và sáng tác cho piano. Ông biểu diễn nhạc jazz tại các nhà ăn cho binh lính tại các trại Đồng Minh trên khắp châu Âu trong Thế chiến thứ hai, và dưới bút danh Jim Hoyl, ông đã viết một bài hát nổi tiếng, "When You Make Love to Me (Don't Make Believe)", được Bing Crosby trình bày.
Từ năm 1944 đến 1946, chủ yếu do lệnh cấm ghi âm của Liên đoàn Nhạc sĩ Hoa Kỳ (bắt đầu năm 1942), Heifetz đã ghi âm với hãng American Decca vì công ty này đã dàn xếp với liên đoàn vào năm 1943, trước khi RCA Victor giải quyết tranh chấp với các nhạc sĩ. Ông chủ yếu ghi âm các tác phẩm ngắn, bao gồm các bản chuyển soạn của riêng mình từ nhạc của George Gershwin và Stephen Foster; đây là những tác phẩm ông thường chơi làm encore trong các buổi biểu diễn của mình. Ông được đệm dương cầm bởi Emanuel Bay hoặc Milton Kaye. Trong số các đĩa khác thường hơn có sự góp mặt của một trong những nghệ sĩ nổi tiếng của Decca, Bing Crosby, trong bài "Lullaby" từ vở opera Jocelyn của Benjamin Godard và Where My Caravan Has Rested (do Heifetz và Crosby chuyển soạn) của Hermann Löhr (1871-1943); dàn nhạc phòng thu của Decca được Victor Young chỉ huy trong buổi thu âm ngày 27 tháng 7 năm 1946. Heifetz sớm trở lại RCA Victor, nơi ông tiếp tục thực hiện các bản ghi âm cho đến đầu những năm 1970.
Sau khi trở lại RCA Victor vào năm 1946, Heifetz tiếp tục ghi âm rộng rãi cho công ty này, bao gồm các bản ghi âm độc tấu, thính phòng và concerto, chủ yếu với Dàn nhạc giao hưởng Boston dưới sự chỉ huy của Charles Munch và Dàn nhạc giao hưởng Chicago dưới sự chỉ huy của Fritz Reiner.
Năm 2000, RCA đã phát hành một bộ tổng hợp đĩa CD đôi mang tên Jascha Heifetz - The Supreme. Bản phát hành này cung cấp một mẫu các bản ghi âm quan trọng của Heifetz, bao gồm bản ghi âm Concerto cho vĩ cầm (Brahms) năm 1955 với Reiner và Dàn nhạc giao hưởng Chicago; bản ghi âm Concerto cho vĩ cầm (Tchaikovsky) năm 1957 (với cùng lực lượng); bản ghi âm Concerto cho vĩ cầm (Sibelius) năm 1959 với Walter Hendl và Dàn nhạc giao hưởng Chicago; bản ghi âm Scottish Fantasy của Max Bruch năm 1961 với Sir Malcolm Sargent và Dàn nhạc giao hưởng Mới London; bản ghi âm Concerto cung La thứ của Alexander Glazunov năm 1963 với Walter Hendl và Dàn nhạc giao hưởng RCA Victor; bản ghi âm Ba tiểu khúc (Gershwin) của George Gershwin năm 1965 (do Heifetz chuyển soạn) với nghệ sĩ dương cầm Brooks Smith; và bản ghi âm Chaconne không nhạc cụ đệm của Johann Sebastian Bach từ Partita cho vĩ cầm số 2 (Bach) năm 1970.
5. Hoạt động chính và lưu diễn
Heifetz có nhiều hoạt động biểu diễn quan trọng, các chuyến lưu diễn quốc tế và từng đối mặt với các sự kiện gây tranh cãi.
5.1. Phục vụ và biểu diễn trong chiến tranh
Trong suốt Thế chiến thứ hai, Heifetz đã phục vụ trong United Service Organizations (USO), biểu diễn nhạc jazz tại các nhà ăn cho binh lính tại các trại Đồng Minh trên khắp châu Âu. Ông cũng sáng tác và biểu diễn các tác phẩm piano, và dưới bút danh Jim Hoyl, ông đã viết bài hát "When You Make Love to Me (Don't Make Believe)", được Bing Crosby trình bày. Vào tháng 5 năm 1945, Heifetz đã biểu diễn cùng con trai mình cho Ivan Konev và Omar Bradley ở Kassel.
5.2. Các chuyến lưu diễn quốc tế và tranh cãi
Heifetz đã thực hiện nhiều chuyến lưu diễn quốc tế quan trọng, nhưng cũng có những sự kiện gây tranh cãi đặc biệt. Vào ngày 17 tháng 4 năm 1926, Heifetz đã biểu diễn tại Ein Harod, trung tâm của phong trào kibbutz ở Palestine ủy trị khi đó.
5.2.1. Chuyến lưu diễn thứ ba tại Israel và tranh cãi về Sonata của Richard Strauss
Trong chuyến lưu diễn thứ ba của Heifetz tại Israel vào năm 1953, ông đã đưa bản Sonata cho vĩ cầm của Richard Strauss vào các buổi biểu diễn của mình. Vào thời điểm đó, nhiều người coi Strauss và một số trí thức Đức khác là những người Đức Quốc xã, hoặc ít nhất là những người đồng cảm với Đức Quốc xã, và các tác phẩm của Strauss đã bị cấm không chính thức ở Israel, cùng với các tác phẩm của Richard Wagner. Mặc dù Holocaust mới xảy ra chưa đầy mười năm và một lời thỉnh cầu vào phút cuối từ Ben-Zion Dinur, Bộ trưởng Giáo dục Israel, Heifetz vẫn kiên quyết lập luận: "Âm nhạc vượt lên trên những yếu tố đó... Tôi sẽ không thay đổi chương trình của mình. Tôi có quyền quyết định tiết mục của mình." Tại Haifa, màn trình diễn sonata của Strauss của ông đã được đón nhận bằng những tràng pháo tay, tuy nhiên ở Tel Aviv thì sau đó là một sự im lặng chết chóc.
Heifetz đã bị tấn công sau buổi biểu diễn của mình ở Jerusalem bên ngoài khách sạn bởi một người đàn ông trẻ tuổi đã đánh vào hộp đàn vĩ cầm của Heifetz bằng một xà beng, khiến Heifetz phải dùng tay phải (tay cầm vĩ) để bảo vệ những cây vĩ cầm vô giá của mình. Kẻ tấn công đã trốn thoát và không bao giờ được tìm thấy. Vụ tấn công sau đó được quy cho nhóm chiến binh Vương quốc Israel (nhóm). Vụ việc đã gây xôn xao dư luận và Heifetz đã kiên quyết tuyên bố rằng ông sẽ không ngừng chơi Strauss. Tuy nhiên, các mối đe dọa tiếp tục đến, và ông đã bỏ tác phẩm của Strauss khỏi buổi biểu diễn tiếp theo mà không giải thích. Buổi hòa nhạc cuối cùng của ông đã bị hủy sau khi cánh tay phải sưng tấy của ông bắt đầu đau. Ông rời Israel và không trở lại cho đến năm 1970.
5.2.2. Các chuyến thăm Nhật Bản
Heifetz đã có một mối quan hệ đặc biệt với Nhật Bản và thực hiện nhiều chuyến thăm quốc gia này. Năm 1917, trên đường đến Mỹ, ông đã dừng chân tại Nhật Bản trong khoảng hai tuần.
Năm 1923, ông được mời biểu diễn tại Nhà hát Đế quốc vào tháng 9, nhưng kế hoạch này phải hoãn lại do Động đất lớn Kantō đã tàn phá Tokyo. Khi biết tin về thảm họa này trên tàu, Heifetz đã biểu diễn trên tàu để gây quỹ, quyên góp được 3.00 K JPY tiền cứu trợ. Sau đó, vào tháng 11 cùng năm, ông đến Nhật Bản và biểu diễn ba đêm tại Khách sạn Hoàng gia. Ngày hôm sau, ông tiếp tục tổ chức một buổi hòa nhạc ngoài trời từ thiện tại Công viên Hibiya, quyên góp thêm 3.00 K JPY và được ca ngợi là "ân nhân của công cuộc tái thiết Thủ đô Hoàng gia".
Ông tái xuất tại Nhật Bản vào năm 1931, biểu diễn từ tháng 9 đến tháng 11 tại các địa điểm như Kabuki-za. Chuyến lưu diễn cuối cùng của ông tại Nhật Bản diễn ra vào tháng 4 năm 1954.
6. Đời tư
Heifetz kết hôn hai lần, mỗi cuộc hôn nhân kéo dài 17 năm.
6.1. Hôn nhân và gia đình
Người vợ đầu tiên của ông là nữ diễn viên phim câm Florence Vidor, vợ cũ của đạo diễn King Vidor. Florence 33 tuổi và Jascha 27 tuổi khi họ kết hôn vào tháng 8 năm 1928, với truyền thông Do Thái bình luận rằng bà là một người theo đạo Cơ đốc từ Texas kết hôn với một người Do Thái Nga. Florence mang theo con gái 9 tuổi của mình, Suzanne Vidor, vào cuộc hôn nhân. Cuộc hôn nhân này đã có một con gái, Josefa Heifetz, sinh năm 1930, và một con trai tên là Robert Joseph Heifetz, sinh năm 1932. Jascha Heifetz đã đệ đơn ly hôn vào cuối năm 1945 tại Santa Ana, California.
Heifetz tái hôn vào tháng 1 năm 1947 tại Beverly Hills, cưới Frances Spiegelberg (1911-2000). Frances là một quý bà từ New York, cũng đã có một cuộc hôn nhân trước đó với hai đứa con, kết thúc bằng ly hôn. Con trai của họ, Joseph "Jay" Heifetz, sinh vào tháng 9 năm 1948 tại Los Angeles. Heifetz ly hôn bà vào năm 1963.
6.2. Sở thích và mối quan tâm
Heifetz thích đi thuyền ngoài khơi bờ biển Nam California, và ông là một nhà sưu tập tem. Ông chơi quần vợt và bóng bàn, và có một thư viện sách cá nhân.
7. Cuối đời và hoạt động giáo dục
Cuộc đời của Heifetz sau khi giải nghệ biểu diễn được đánh dấu bằng những đóng góp lớn cho giáo dục và các hoạt động xã hội.
7.1. Giải nghệ biểu diễn và những thay đổi
Sau một ca phẫu thuật vai phải chỉ thành công một phần vào năm 1972, Heifetz đã ngừng các buổi hòa nhạc và ghi âm. Kỹ năng biểu diễn của ông vẫn còn đó, và ông vẫn chơi đàn riêng tư cho đến cuối đời - nhưng cánh tay cầm vĩ của ông bị ảnh hưởng, và ông không bao giờ có thể giữ vĩ cao như trước nữa.
7.2. Cống hiến cho giáo dục
Cuối đời, Heifetz được biết đến là một giáo viên tận tụy. Ông đã giảng dạy các lớp học bậc thầy, đầu tiên tại UCLA, sau đó tại Đại học Nam California, nơi các giảng viên bao gồm nghệ sĩ cello nổi tiếng Gregor Piatigorsky và nghệ sĩ viola William Primrose. Trong vài năm vào thập niên 1980, ông cũng tổ chức các lớp học tại phòng thu riêng tại nhà ở Beverly Hills. Phòng thu giảng dạy của ông ngày nay có thể được nhìn thấy trong tòa nhà chính của Trường Colburn và là nguồn cảm hứng cho các sinh viên ở đó. Trong sự nghiệp giảng dạy của mình, Heifetz đã đào tạo nhiều học trò, trong đó có Erick Friedman, Pierre Amoyal, Adam Han-Gorski, Rudolf Koelman (người sau này cũng trở thành giáo sư vĩ cầm tại Nhạc viện Zürich), Endre Granat, Teiji Okubo, Eugene Fodor, Paul Rosenthal, Ilkka Talvi và Ayke Agus.

7.3. Hoạt động xã hội và môi trường
Heifetz còn là một nhà đấu tranh cho các hoạt động xã hội và chính trị. Ông công khai ủng hộ việc thiết lập số 9-1-1 làm số điện thoại khẩn cấp, và đấu tranh vì không khí trong sạch. Ông và các sinh viên của mình tại Đại học Nam California đã phản đối tình trạng khói bụi bằng cách đeo mặt nạ phòng độc, và vào năm 1967, ông đã chuyển đổi chiếc xe khách Renault của mình thành một xe điện.
8. Qua đời
Heifetz qua đời tại Trung tâm Y tế Cedars-Sinai ở Los Angeles, California, vào ngày 10 tháng 12 năm 1987, hưởng thọ 86 tuổi, sau một cú ngã tại nhà riêng.
9. Di sản và đánh giá
Di sản của Jascha Heifetz đối với giới âm nhạc là vô cùng to lớn, ông đã để lại ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật chơi vĩ cầm.
9.1. Ảnh hưởng đến nghệ thuật chơi vĩ cầm
Heifetz "được coi là nghệ sĩ vĩ cầm điêu luyện vĩ đại nhất kể từ Niccolò Paganini", và "ông đã đặt ra tất cả các tiêu chuẩn cho lối chơi vĩ cầm thế kỷ 20... mọi thứ về ông đều tạo nên một cảm giác kinh ngạc." Ông có ảnh hưởng sâu sắc đến phong cách chơi vĩ cầm thế kỷ 20 và tác động mạnh mẽ đến các nghệ sĩ vĩ cầm thế hệ sau. Itzhak Perlman đã nhắc đến một "căn bệnh Heifetz" - sự mặc cảm đối với tài năng siêu việt của ông - mà các nghệ sĩ vĩ cầm cùng thời và thế hệ sau đều phải trải qua. Perlman còn mô tả Heifetz là "một thiên tài đã bắt đầu từ điểm đến cuối cùng của tôi và không ngừng phá vỡ mọi kỷ lục."
9.2. Các nhạc cụ sở hữu và tưởng niệm
Heifetz sở hữu một số cây vĩ cầm nổi tiếng: cây Dolphin Stradivarius năm 1714, cây "Piel" Stradivarius năm 1731, cây Carlo Tononi năm 1736, và cây ex-David Guarneri del Gesù năm 1742. Ông thích cây Guarneri cuối cùng này và giữ nó cho đến khi qua đời. Hiện tại, cây Dolphin Strad thuộc sở hữu của Quỹ Âm nhạc Nippon và được cho mượn cho Ray Chen. Cây vĩ cầm Tononi của Heifetz, được sử dụng trong buổi ra mắt tại Carnegie Hall năm 1917, đã được ông để lại trong di chúc cho Sherry Kloss, trợ lý giảng dạy bậc thầy của ông, cùng với "một trong bốn cây vĩ tốt của tôi". Nghệ sĩ vĩ cầm Kloss là tác giả cuốn sách Jascha Heifetz Through My Eyes và là đồng sáng lập của Hiệp hội Jascha Heifetz.
Cây Guarneri nổi tiếng hiện được trưng bày tại Bảo tàng Legion of Honor ở San Francisco, theo di chúc của Heifetz, và chỉ có thể được lấy ra và chơi "vào những dịp đặc biệt" bởi các nghệ sĩ xứng đáng. Cây đàn này gần đây đã được cho mượn cho Alexander Barantschik, chỉ huy trưởng Dàn nhạc giao hưởng San Francisco, người đã trình diễn nó vào năm 2006 với Andrei Gorbatenko và Dàn nhạc Học viện San Francisco. Năm 1989, Heifetz đã nhận được Giải Grammy Thành tựu Trọn đời sau khi mất.
9.3. Đánh giá phê bình và nhận thức của công chúng
Trong suốt cuộc đời, Heifetz đôi khi bị chỉ trích là một "nghệ sĩ vĩ cầm lạnh lùng" hoặc quá "máy móc" vì kỹ thuật hoàn hảo và phong cách bảo thủ. Virgil Thomson thậm chí còn gọi lối chơi của ông là "âm nhạc đồ lót lụa", một cách nói không mang ý nghĩa khen ngợi. Tuy nhiên, sau khi qua đời, sự nghiệp và chiều sâu âm nhạc của Heifetz đã được đánh giá lại và ông được công nhận là một bậc thầy vĩ cầm vĩ đại của thế kỷ 20, với tầm ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật chơi vĩ cầm hiện đại. Các nhà phê bình và công chúng đã dần nhận ra chiều sâu cảm xúc và sự tôn kính mà ông dành cho ý định của nhà soạn nhạc, vượt lên trên kỹ thuật siêu việt của mình.
9.4. Di sản gia đình
Các thành viên trong gia đình Heifetz cũng tiếp nối di sản của ông theo những cách riêng. Người con đầu tiên của ông, Josefa, là một nhà từ điển học, tác giả của cuốn Dictionary of Unusual, Obscure and Preposterous Words. Người con thứ hai của ông, Robert, đã thừa hưởng tình yêu đi thuyền từ cha mình. Ông là giáo sư quy hoạch đô thị tại một số trường cao đẳng và đại học. Ông là một nhà hoạt động vì hòa bình, người đã phản đối sự can thiệp quân sự của Hoa Kỳ trên khắp thế giới và khuyến khích các cuộc đàm phán hòa bình giữa Israel và Palestine. Ông qua đời vì bệnh ung thư vào năm 2001. Người con thứ ba của Heifetz, được biết đến với tên Jay, là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp. Ông từng là trưởng bộ phận tiếp thị của Dàn nhạc giao hưởng Los Angeles và Hollywood Bowl, và là giám đốc tài chính của Bộ phận Video Toàn cầu của Paramount Pictures. Ông hiện đang sống và làm việc tại Fremantle, Tây Úc. Cháu nội của Heifetz là nhạc sĩ Daniel Mark "Danny" Heifetz, sinh năm 1964, từng là tay trống lâu năm cho một số ban nhạc, nổi tiếng nhất là với ban nhạc Mr. Bungle trong thập kỷ 1988-1999.
10. Phim ảnh
Heifetz đã đóng một vai chính trong bộ phim They Shall Have Music (1939), do Archie Mayo đạo diễn và John Howard Lawson cùng Irmgard von Cube viết kịch bản. Ông đóng vai chính mình, xuất hiện để cứu một trường âm nhạc dành cho trẻ em nghèo khỏi bị tịch biên. Ông cũng xuất hiện trong phim, Carnegie Hall (1947), biểu diễn một phiên bản rút gọn của chương đầu tiên của Concerto cho vĩ cầm (Tchaikovsky), với dàn nhạc do Fritz Reiner chỉ huy. Năm 1951, ông xuất hiện trong bộ phim Of Men and Music. Năm 1962, ông xuất hiện trong một loạt các lớp học bậc thầy được truyền hình, và vào năm 1971, chương trình Heifetz on Television đã được phát sóng, một chương trình đặc biệt màu sắc dài một giờ trong đó ông biểu diễn một loạt các tác phẩm ngắn: Scottish Fantasy của Max Bruch, và Chaconne từ Partita cho vĩ cầm số 2 (Bach) của Johann Sebastian Bach. Heifetz đã tự mình chỉ huy dàn nhạc, như bản ghi video còn tồn tại ghi lại.