1. Cuộc sống ban đầu và khởi đầu sự nghiệp
Inès Tia bắt đầu sự nghiệp bóng đá của mình tại câu lạc bộ AS Juventus Yopougon ở quê nhà Bờ Biển Ngà, nơi cô thi đấu từ năm 2010 đến 2012. Những năm tháng đầu tiên này đã đặt nền móng cho con đường chuyên nghiệp của cô.
2. Sự nghiệp câu lạc bộ
Sự nghiệp cấp câu lạc bộ của Inès Tia đã đưa cô đến nhiều quốc gia khác nhau, từ Serbia đến Nga, Thổ Nhĩ Kỳ và Hàn Quốc, nơi cô đã đạt được nhiều danh hiệu và tích lũy kinh nghiệm quý báu.

2.1. Giải Vô địch Quốc gia Serbia
Vào mùa giải 2013-14 của Giải Vô địch Quốc gia Serbia, Inès Tia thi đấu cho câu lạc bộ ŽFK Spartak Subotica. Trong thời gian này, cô đã cùng đội bóng giành chức vô địch giải đấu, đánh dấu danh hiệu lớn đầu tiên trong sự nghiệp của mình.
2.2. Giải Vô địch Quốc gia Nga
Vào tháng 4 năm 2015, Inès Tia chuyển đến Nga và gia nhập câu lạc bộ WFC Rossiyanka có trụ sở tại Khimki. Cô thi đấu cho đội bóng này trong hai mùa giải, ghi được tổng cộng 8 bàn thắng sau 28 trận đấu ở giải vô địch quốc gia. Trong mùa giải 2016, cô cùng Rossiyanka giành chức vô địch giải đấu. Ngoài ra, Inès Tia cũng đại diện cho Rossiyanka tham dự UEFA Women's Champions League 2016-17, nơi cô có bốn lần ra sân.
2.3. Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Tháng 2 năm 2017, Inès Tia chuyển đến Thổ Nhĩ Kỳ và ký hợp đồng với câu lạc bộ Beşiktaş J.K. có trụ sở tại Istanbul. Cô đã thi đấu trong nửa sau của mùa giải 2016-17 của Giải bóng đá nữ hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ. Trong thời gian này, cô ra sân 13 lần và ghi 10 bàn thắng. Beşiktaş J.K. đã kết thúc mùa giải với vị trí á quân.
2.4. WK League
Tháng 3 năm 2018, Inès Tia rời Thổ Nhĩ Kỳ để đến Hàn Quốc. Cô gia nhập Gyeongju KHNP WFC để thi đấu tại WK League 2018. Trong thời gian thi đấu cho Gyeongju KHNP WFC, cô cùng đội bóng giành vị trí á quân WK League vào các năm 2018, 2020 và 2021. Sau đó, cô chuyển đến Incheon Hyundai Steel Red Angels, câu lạc bộ mà cô hiện đang thi đấu. Cùng với Hyundai Steel Red Angels, cô đã giành chức vô địch WK League vào năm 2023.
3. Sự nghiệp quốc tế
Inès Tia là một thành viên quan trọng của đội tuyển bóng đá nữ quốc gia Bờ Biển Ngà. Cô đã đại diện cho quốc gia tham dự Giải vô địch bóng đá nữ châu Phi 2012 và Giải vô địch bóng đá nữ châu Phi 2014, nơi đội tuyển Bờ Biển Ngà giành vị trí thứ ba. Đỉnh cao trong sự nghiệp quốc tế của cô là việc tham gia Giải vô địch bóng đá nữ thế giới 2015 cùng đội tuyển quốc gia.
4. Thống kê sự nghiệp
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải đấu | Cúp quốc gia | Cúp châu lục | Tổng cộng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Spartak Subotica | 2013-14 | Serbian SuperLiga | 5 | 1 | 5 | 1 | ||||
| 2014-15 | Serbian SuperLiga | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||
| Tổng cộng | 8 | 4 | ||||||||
| Rossiyanka | 2015 | Russian Championship | 14 | 5 | 14 | 5 | ||||
| 2016 | Russian Championship | 14 | 3 | 4 | 1 | 18 | 4 | |||
| Tổng cộng | 28 | 8 | 4 | 1 | 32 | 9 | ||||
| Beşiktaş J.K. | 2016-17 | Turkish First League | 13 | 10 | 13 | 10 | ||||
5. Danh hiệu
Spartak Subotica
- Giải Vô địch Quốc gia Serbia: 2013-14
Rossiyanka
- Giải Vô địch Quốc gia Nga: 2016
- Á quân Giải Vô địch Quốc gia Nga: 2015
Beşiktaş J.K.
- Á quân Giải bóng đá nữ hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ: 2016-17
Gyeongju KHNP WFC
- Á quân WK League: 2018, 2020, 2021
Incheon Hyundai Steel Red Angels
- WK League: 2023
Bờ Biển Ngà
- Hạng ba Giải vô địch bóng đá nữ châu Phi: 2014