1. Sự nghiệp cầu thủ
Hans Krankl đã có một sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp nổi bật, được biết đến với khả năng ghi bàn xuất sắc ở cả cấp câu lạc bộ và quốc tế.
1.1. Sự nghiệp cấp câu lạc bộ
Krankl đã trải qua phần lớn sự nghiệp thi đấu của mình tại các câu lạc bộ của Áo, đặc biệt là SK Rapid Wien, cùng với một giai đoạn thành công rực rỡ tại FC Barcelona của Tây Ban Nha.
1.1.1. Rapid Wien
Krankl bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp của mình tại SK Rapid Wien vào năm 1970 và gắn bó với câu lạc bộ này trong tám năm, ngoại trừ một năm cho mượn tại Wiener AC. Trong giai đoạn đầu tiên này, ông đã giành được Chiếc giày vàng châu Âu vào năm 1978, một thành tích ấn tượng đã thu hút sự chú ý của các câu lạc bộ lớn ở châu Âu.
Sau thời gian thi đấu tại FC Barcelona, ông trở lại Rapid Wien vào năm 1981 và tiếp tục thi đấu thêm 5 năm. Trong giai đoạn thứ hai này, ông giữ vai trò đội trưởng và một lần nữa ghi được hơn 100 bàn thắng. Ông là một phần quan trọng của đội Rapid thành công nhất trong những năm 1980, giành Bundesliga Áo hai lần liên tiếp vào các mùa giải 1981-82 và 1982-83. Ngoài ra, ông còn cùng đội giành ba Cúp bóng đá Áo liên tiếp vào các năm 1983, 1984 và 1985. Krankl cũng ghi bàn thắng duy nhất cho Rapid trong trận thua 1-3 trước Everton ở trận chung kết Cúp các câu lạc bộ đoạt cúp bóng đá quốc gia châu Âu năm 1985.
1.1.2. FC Barcelona

Năm 1978, sau khi giành Chiếc giày vàng châu Âu, Krankl chuyển đến FC Barcelona của Tây Ban Nha. Giai đoạn của ông tại Barcelona rất thành công. Ông đã cùng câu lạc bộ giành Cúp các câu lạc bộ đoạt cúp bóng đá quốc gia châu Âu vào năm 1979, thậm chí còn ghi bàn trong trận chung kết. Trong mùa giải đó, ông cũng giành danh hiệu Vua phá lưới La Liga với 29 bàn thắng, và được trao Pichichi Trophy. Ông cũng giành Copa del Rey mùa giải 1980-81 cùng Barcelona.
1.1.3. Các câu lạc bộ khác
Ngoài hai giai đoạn khoác áo Rapid Wien và FC Barcelona, Krankl còn thi đấu cho một số câu lạc bộ khác. Ông từng được cho mượn tại Wiener AC vào mùa giải 1971-72. Sau đó, ông cũng có một thời gian thi đấu cho First Vienna FC (cho mượn) vào mùa giải 1979-80. Năm 1986, ông chuyển đến Wiener Sport-Club với vai trò cầu thủ kiêm huấn luyện viên. Cuối sự nghiệp, ông còn thi đấu cho Kremser SC và Austria Salzburg trước khi giải nghệ vào năm 1989.
1.2. Sự nghiệp quốc tế
Krankl là một trụ cột của Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo trong suốt thập niên 1970 và 1980.
1.2.1. Ra mắt và tổng quan
Krankl có trận ra mắt cho đội tuyển Áo vào tháng 6 năm 1973 trong một trận giao hữu với Brazil. Ông đã có tổng cộng 69 lần khoác áo đội tuyển quốc gia và ghi được 34 bàn thắng, trở thành một trong những chân sút hàng đầu trong lịch sử đội tuyển Áo. Trận đấu quốc tế cuối cùng của ông là một trận đấu vòng loại FIFA World Cup vào tháng 4 năm 1985 gặp Hungary.
1.2.2. Tham dự World Cup
Một trong những thành tựu lớn nhất của Krankl là giúp Áo đủ điều kiện tham dự FIFA World Cup 1978 tại Argentina, đây là lần đầu tiên Áo tham dự giải đấu này sau 20 năm. Tại giải đấu này, ông đã thể hiện phong độ xuất sắc, ghi bàn thắng quyết định vào lưới Tây Ban Nha và Thụy Điển ở vòng bảng đầu tiên.
Ông cũng là một phần của đội tuyển Áo tham dự FIFA World Cup 1982 tại Tây Ban Nha. Tại giải đấu này, ông tiếp tục ghi bàn, bao gồm một bàn thắng quan trọng vào lưới Algérie.
1.2.3. Các trận đấu và thành tích đáng chú ý
Krankl nổi tiếng với khả năng ghi bàn ấn tượng. Trong một trận đấu vòng loại World Cup 1978 gặp Malta vào năm 1977, ông đã ghi sáu bàn thắng, giúp Áo giành chiến thắng đậm 9-0.
Tuy nhiên, thành tích đáng nhớ nhất trong sự nghiệp quốc tế của ông là bàn thắng quyết định vào lưới Tây Đức trong trận đấu được mệnh danh là Phép màu Córdoba tại FIFA World Cup 1978. Trận đấu này, diễn ra tại Córdoba, chứng kiến Áo giành chiến thắng 3-2, đây là chiến thắng đầu tiên của Áo trước Tây Đức sau 47 năm. Bàn thắng ở phút 88 của Krankl đã mang lại cho ông vị thế huyền thoại tại quê nhà. Hình ảnh trực tiếp của bàn thắng này vẫn thường xuyên được chiếu trên truyền hình quốc gia, và đoạn bình luận âm thanh nổi tiếng ("Tor Tor Tor Tor Tor Tor, I werd' narrisch" - "Bàn thắng bàn thắng bàn thắng bàn thắng bàn thắng bàn thắng, tôi phát điên rồi") ngay lập tức được người hâm mộ bóng đá Áo nhận ra.
q=Córdoba, Argentina|position=right
2. Sự nghiệp huấn luyện viên

Sau khi kết thúc sự nghiệp cầu thủ tại Austria Salzburg vào năm 1989, Krankl chuyển sang công tác huấn luyện. Ông đã dẫn dắt nhiều câu lạc bộ khác nhau tại Áo, bao gồm đội bóng cũ SK Rapid Wien, VfB Mödling (hai giai đoạn), FC Tirol Innsbruck, SV Gerasdorf, và Austria Salzburg. Ông cũng có một thời gian ngắn làm huấn luyện viên cho câu lạc bộ Đức SC Fortuna Köln.
Tháng 3 năm 2002, ông được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo. Tuy nhiên, sau khi Áo không thể vượt qua vòng loại UEFA Euro 2004 (bị Cộng hòa Séc và Hà Lan vượt mặt) và FIFA World Cup 2006 (bị Anh và Ba Lan vượt mặt), ông đã từ chức vào ngày 28 tháng 9 năm 2005.
Tháng 3 năm 2009, Krankl nhận lời dẫn dắt LASK Linz, nhưng ông đã từ chức vào tháng 5 cùng năm sau khi mùa giải kết thúc. Ngoài công việc huấn luyện, ông còn thường xuyên xuất hiện với tư cách khách mời và bình luận viên trên đài truyền hình công cộng Áo ORF.
3. Sự nghiệp âm nhạc
Bên cạnh sự nghiệp bóng đá, Hans Krankl còn gặt hái thành công đáng kể trong lĩnh vực âm nhạc. Một số bản phát hành của ông đã lọt vào các bảng xếp hạng âm nhạc của Áo. Thành công âm nhạc lớn nhất của ông là đĩa đơn "Lonely Boy", phát hành vào năm 1985, đã đạt vị trí thứ 2 trên bảng xếp hạng Áo.
4. Danh hiệu và Giải thưởng
Hans Krankl đã giành được nhiều danh hiệu tập thể và giải thưởng cá nhân trong suốt sự nghiệp cầu thủ và huấn luyện viên của mình.
4.1. Danh hiệu cấp câu lạc bộ
- Rapid Wien
- Bundesliga Áo: 1981-82, 1982-83
- Cúp bóng đá Áo: 1975-76, 1982-83, 1983-84, 1984-85
- Cúp các câu lạc bộ đoạt cúp bóng đá quốc gia châu Âu: Á quân 1985
- FC Barcelona
- Copa del Rey: 1980-81
- Cúp các câu lạc bộ đoạt cúp bóng đá quốc gia châu Âu: 1978-79
4.2. Giải thưởng cá nhân
- Quả bóng bạc châu Âu: 1978
- Onze d'Argent: 1978, 1979
- Sport Ideal European XI: 1978
- Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Áo: 1973, 1974, 1977, 1982, 1988 (kỷ lục 5 lần)
- Vua phá lưới Bundesliga Áo: 1973-74, 1976-77, 1977-78, 1982-83
- Pichichi Trophy: 1978-79
- Chiếc giày vàng châu Âu: 1978
- Huấn luyện viên xuất sắc nhất năm của Áo: 1999
5. Thống kê sự nghiệp
5.1. Thống kê cấp câu lạc bộ
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch quốc gia | Cúp quốc gia | Cúp Liên đoàn | Châu Âu | Tổng cộng | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||||
| Rapid Wien | 1970-71 | Bundesliga Áo | 4 | 0 | 2 | 0 | - | - | 6 | 0 | ||||
| 1972-73 | 30 | 14 | 8 | 6 | - | 4 | 1 | 42 | 21 | |||||
| 1973-74 | 32 | 36 | 6 | 5 | - | 4 | 1 | 42 | 42 | |||||
| 1974-75 | 33 | 17 | 3 | 0 | - | 4 | 1 | 40 | 18 | |||||
| 1975-76 | 35 | 20 | 6 | 6 | - | 2 | 1 | 43 | 27 | |||||
| 1976-77 | 35 | 32 | 1 | 2 | - | 2 | 1 | 38 | 35 | |||||
| 1977-78 | 36 | 41 | 3 | 1 | - | 2 | 0 | 41 | 42 | |||||
| Tổng cộng | 207 | 160 | 27 | 20 | - | 18 | 5 | 252 | 185 | |||||
| Wiener AC (cho mượn) | 1971-72 | Bundesliga Áo | 26 | 27 | - | - | 26 | 27 | ||||||
| Barcelona | 1978-79 | La Liga | 30 | 29 | 1 | 1 | - | 9 | 5 | 40 | 36 | |||
| 1979-80 | 9 | 2 | 0 | 0 | - | 3 | 4 | 12 | 6 | |||||
| 1980-81 | 7 | 3 | 0 | 0 | - | 1 | 0 | 8 | 3 | |||||
| Tổng cộng | 46 | 34 | 1 | 1 | - | 13 | 9 | 60 | 45 | |||||
| First Vienna (cho mượn) | 1979-80 | Bundesliga Áo | 17 | 12 | - | - | 17+ | 12+ | ||||||
| Rapid Wien | 1980-81 | Bundesliga Áo | 18 | 16 | 1 | 0 | - | - | 19 | 16 | ||||
| 1981-82 | 32 | 19 | 2 | 1 | - | 6 | 3 | 40 | 23 | |||||
| 1982-83 | 26 | 23 | 7 | 9 | - | 4 | 4 | 37 | 36 | |||||
| 1983-84 | 27 | 17 | 7 | 8 | - | 6 | 1 | 40 | 26 | |||||
| 1984-85 | 25 | 14 | 7 | 12 | - | 8 | 4 | 40 | 30 | |||||
| 1985-86 | 17 | 18 | 1 | 1 | - | 3 | 1 | 21 | 20 | |||||
| Tổng cộng | 145 | 107 | 25 | 31 | - | 27 | 13 | 197 | 151 | |||||
| Wiener Sport-Club | 1986-87 | Bundesliga Áo | 27 | 20 | - | - | 27+ | 20+ | ||||||
| 1987-88 | Bundesliga Áo | 33 | 20 | 2+ | 1 | - | - | 35+ | 21 | |||||
| Tổng cộng | 60 | 40 | - | - | 60+ | 40+ | ||||||||
| Kremser SC | 1988-89 | Giải bóng đá hạng nhất Áo | 5 | 1 | 0 | 0 | - | - | 5+ | 1+ | ||||
| Austria Salzburg | 1988-89 | Giải bóng đá hạng nhất Áo | 14 | 10 | 2 | 0 | - | - | 16 | 10 | ||||
| Tổng cộng sự nghiệp | 473 | 354 | 59+ | 53 | - | 58 | 27 | 590+ | 472+ | |||||
5.2. Thống kê quốc tế
Tỷ số và kết quả liệt kê số bàn thắng của Áo trước.
| Số. | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 27 tháng 3 năm 1974 | De Kuip, Rotterdam | Hà Lan | 1-0 | 1-1 | Giao hữu |
| 2. | 4 tháng 9 năm 1974 | Praterstadion, Viên | Wales | 2-1 | 2-1 | Vòng loại UEFA Euro 1976 |
| 3. | 28 tháng 9 năm 1974 | Praterstadion, Viên | Hungary | 1-0 | 1-0 | Giao hữu |
| 4. | 16 tháng 3 năm 1975 | Stade Municipal, Luxembourg | Luxembourg | 2-1 | 2-1 | Vòng loại Euro 1976 |
| 5. | 24 tháng 9 năm 1975 | Népstadion, Budapest | Hungary | 1-2 | 1-2 | Vòng loại Euro 1976 |
| 6. | 15 tháng 10 năm 1975 | Praterstadion, Viên | Luxembourg | 2-2 | 6-2 | Vòng loại Euro 1976 |
| 7. | 5-2 | |||||
| 8. | 22 tháng 9 năm 1976 | Linzer Stadion, Linz | Thụy Sĩ | 1-0 | 3-1 | Giao hữu |
| 9. | 13 tháng 10 năm 1976 | Praterstadion, Viên | Hungary | 1-2 | 4-2 | Giao hữu |
| 10. | 2-2 | |||||
| 11. | 10 tháng 11 năm 1976 | Sân vận động Anthi Karagianni, Kavala | Hy Lạp | 2-0 | 3-0 | Giao hữu |
| 12. | 5 tháng 12 năm 1976 | Empire Stadium, Gżira | Malta | 1-0 | 1-0 | Vòng loại FIFA World Cup 1978 |
| 13. | 15 tháng 12 năm 1976 | Sân vận động Quốc gia, Ramat Gan | Israel | 3-1 | 3-1 | Giao hữu |
| 14. | 30 tháng 4 năm 1977 | Stadion Lehen, Salzburg | Malta | 1-0 | 9-0 | Vòng loại FIFA World Cup 1978 |
| 15. | 2-0 | |||||
| 16. | 3-0 | |||||
| 17. | 4-0 | |||||
| 18. | 6-0 | |||||
| 19. | 8-0 | |||||
| 20. | 24 tháng 8 năm 1977 | Praterstadion, Viên | Ba Lan | 2-0 | 2-1 | Giao hữu |
| 21. | 15 tháng 2 năm 1978 | Sân vận động Nea Filadelfeia, Athens | Hy Lạp | 1-1 | 1-1 | Giao hữu |
| 22. | 3 tháng 6 năm 1978 | Sân vận động José Amalfitani, Buenos Aires | Tây Ban Nha | 2-1 | 2-1 | FIFA World Cup 1978 |
| 23. | 7 tháng 6 năm 1978 | Sân vận động José Amalfitani, Buenos Aires | Thụy Điển | 1-0 | 1-0 | FIFA World Cup 1978 |
| 24. | 21 tháng 6 năm 1978 | Estadio Chateau Carreras, Córdoba | Tây Đức | 2-1 | 3-2 | FIFA World Cup 1978 |
| 25. | 3-2 | |||||
| 26. | 30 tháng 8 năm 1978 | Sân vận động Ullevaal, Oslo | Na Uy | 2-0 | 2-0 | Vòng loại UEFA Euro 1980 |
| 27. | 28 tháng 3 năm 1979 | Parc Astrid, Brussels | Bỉ | 1-1 | 1-1 | Vòng loại Euro 1980 |
| 28. | 29 tháng 8 năm 1979 | Praterstadion, Viên | Na Uy | 4-0 | 4-0 | Vòng loại Euro 1980 |
| 29. | 17 tháng 10 năm 1979 | Hampden Park, Glasgow | Scotland | 1-0 | 1-1 | Vòng loại Euro 1980 |
| 30. | 15 tháng 11 năm 1980 | Praterstadion, Viên | Albania | 5-0 | 5-0 | Vòng loại FIFA World Cup 1982 |
| 31 | 28 tháng 5 năm 1981 | Praterstadion, Viên | Bulgaria | 1-0 | 2-0 | Vòng loại FIFA World Cup 1982 |
| 32. | 17 tháng 6 năm 1981 | Linzer Stadion, Linz | Phần Lan | 3-0 | 3-0 | Vòng loại FIFA World Cup 1982 |
| 33. | 24 tháng 3 năm 1982 | Népstadion, Budapest | Hungary | 1-0 | 3-2 | Giao hữu |
| 34. | 21 tháng 6 năm 1982 | Estadio Carlos Tartiere, Oviedo | Algérie | 2-0 | 2-0 | FIFA World Cup 1982 |
6. Di sản và Đánh giá
Hans Krankl được rộng rãi công nhận là một trong những cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất trong lịch sử Áo. Khả năng ghi bàn phi thường, đặc biệt là trong giai đoạn đỉnh cao sự nghiệp tại Rapid Wien và Barcelona, đã giúp ông giành được Chiếc giày vàng châu Âu và Pichichi Trophy. Ông được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Áo tới năm lần, một kỷ lục chưa bị phá vỡ. Sự nổi tiếng của ông còn được thể hiện khi ông được bình chọn là cầu thủ Áo được yêu thích nhất trong 25 năm gần đây.
Tầm ảnh hưởng của Krankl không chỉ giới hạn trong các danh hiệu và bàn thắng. Vai trò của ông trong việc giúp Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo trở lại đấu trường FIFA World Cup sau hai thập kỷ vắng bóng, cùng với bàn thắng lịch sử trong "Phép màu Córdoba" trước Tây Đức, đã khắc sâu tên tuổi ông vào trái tim người hâm mộ Áo. Ông không chỉ là một cầu thủ xuất sắc mà còn là một biểu tượng của bóng đá Áo, được nhớ đến với niềm đam mê, kỹ năng và những khoảnh khắc khó quên trên sân cỏ.