1. Tổng quan
Eric David Scott Esch (sinh ngày 3 tháng 8 năm 1966), thường được biết đến với biệt danh "Butterbean" (Đậu Bơ), là một vận động viên đối kháng chuyên nghiệp đã giải nghệ người Hoa Kỳ, nổi tiếng trong các bộ môn quyền Anh, kickboxing, võ tổng hợp (MMA) và đấu vật chuyên nghiệp. Với sự nghiệp kéo dài nhiều thập kỷ, Butterbean đã trở thành một nhân vật truyền hình và một võ sĩ quyền lực trong các hạng cân hạng nặng và siêu hạng nặng. Anh đã từng là nhà vô địch thế giới bốn lần trên tổng số bốn môn thể thao này. Esch bắt đầu sự nghiệp quyền Anh chuyên nghiệp vào năm 1994 sau khi gặt hái nhiều thành công trong các cuộc thi Toughman Contest và sau đó giành được các đai vô địch hạng nặng của World Athletic Association (WAA) và siêu hạng nặng của International Boxing Association (IBA). Từ năm 2003, anh thường xuyên thi đấu kickboxing và võ tổng hợp, đặc biệt là tại K-1 và Pride Fighting Championships. Tổng thành tích thi đấu chuyên nghiệp của Esch là 97 thắng, 24 thua và 5 hòa, với 65 trận thắng bằng knockout và 9 trận thắng bằng khóa siết.
2. Cuộc đời và Khởi đầu sự nghiệp
Eric David Scott Esch sinh ngày 3 tháng 8 năm 1966 tại Atlanta, Georgia, Hoa Kỳ. Năm bốn tuổi, anh cùng gia đình chuyển đến St. Johns, Michigan, và sau đó, năm 11 tuổi, họ lại chuyển đến Jasper, Alabama. Thời thơ ấu của Esch khá khó khăn; mẹ anh qua đời khi anh mới tám tuổi, và anh thường xuyên bị bắt nạt ở trường vì thân hình quá khổ của mình.
Khi đang làm việc lát sàn cho nhà sản xuất tại nhà máy Southern Energy Homes ở Addison, Alabama, các đồng nghiệp đã thách thức anh tham gia một cuộc thi Toughman Contest tại địa phương. Anh đã chấp nhận lời thách thức, luyện tập ở Bay City, Michigan, và cuối cùng giành chiến thắng trong giải đấu này, đánh dấu sự khởi đầu sự nghiệp thể thao đối kháng của mình. Anh đã trở thành nhà vô địch hạng nặng Toughman thế giới năm lần, với thành tích 56 trận thắng, 5 trận thua và 36 trận thắng bằng knockout. Esch nhận biệt danh "Butterbean" khi anh buộc phải ăn kiêng (chủ yếu gồm gà và đậu lima/đậu bơ) để đạt giới hạn cân nặng 181 kg của Toughman theo hướng dẫn của huấn luyện viên Prozay Buell.
3. Sự nghiệp thể thao đối kháng chuyên nghiệp
Eric "Butterbean" Esch đã xây dựng một sự nghiệp đa dạng và nổi bật trong nhiều môn thể thao đối kháng, từ quyền Anh đến kickboxing, võ tổng hợp và đấu vật chuyên nghiệp. Anh được biết đến với phong cách chiến đấu mạnh mẽ và khả năng knock out đối thủ, mặc dù thể hình to lớn của anh thường khiến nhiều người nghi ngờ.
3.1. Quyền Anh
Esch bắt đầu sự nghiệp quyền Anh chuyên nghiệp vào ngày 15 tháng 10 năm 1994, đánh bại Tim Daniels bằng quyết định trọng tài tại Birmingham, Alabama. Anh nhanh chóng thu hút được một lượng lớn người hâm mộ cuồng nhiệt và được mệnh danh là "Vua của các trận 4 hiệp" (King of the 4 Rounders). Anh nổi tiếng với việc tham gia nhiều trận đấu được truyền hình trực tiếp, điều mà anh tự hào là hiếm có đối với một võ sĩ mới vào nghề.
Esch đã có một chuỗi chiến thắng liên tiếp, chủ yếu bằng knockout, trước khi bị Mitchell Rose đánh bại bằng TKO ở hiệp thứ hai vào ngày 15 tháng 12 năm 1995. Rose sau đó đã tuyên bố rằng các đại diện của Top Rank Boxing đã đề nghị anh 5.00 K USD để dàn xếp trận đấu này. Sau đó, Esch tiếp tục chuỗi 51 trận bất bại (thắng hoặc hòa), mặc dù một số trận thắng và hòa bằng quyết định trọng tài của anh bị coi là gây tranh cãi. Chiến thắng đáng chú ý nhất của anh trong giai đoạn này là trước Peter McNeeley.
Mặc dù chưa bao giờ đánh bại một đối thủ hạng nặng đang được xếp hạng bởi bốn tổ chức quyền Anh lớn (WBA, WBC, IBF, WBO), năm 1997, nhà quảng bá Bob Arum đã thuyết phục International Boxing Association (IBA) tạo ra một danh hiệu dành riêng cho Esch, đó là "Giải vô địch IBA siêu hạng nặng". Esch đã bảo vệ thành công danh hiệu này sáu lần trước khi nó bị bỏ trống vào năm 2000. Cùng năm đó, World Athletic Association (WAA) cũng công nhận anh là nhà vô địch hạng nặng của họ, nhưng danh hiệu này nhanh chóng bị rút lại sau một vài trận đấu gây tranh cãi.
Chuỗi bất bại của Esch bị chấm dứt bởi Billy Zumbrun vào tháng 8 năm 2001 với một thất bại bằng quyết định đa số. Năm sau, anh tham gia trận đấu 10 hiệp đầu tiên trong sự nghiệp của mình, đối đầu với cựu vô địch quyền Anh hạng nặng thế giới 52 tuổi Larry Holmes tại Norfolk Scope ở Norfolk, Virginia, vào ngày 27 tháng 7 năm 2002. Mặc dù Holmes giành chiến thắng bằng quyết định đồng thuận, Esch đã gây tranh cãi khi Holmes bị tính một lần đếm sàn ở hiệp cuối cùng, mặc dù các đoạn phát lại sau đó cho thấy không có cú đấm nào trúng đích và đó chỉ là một cú trượt. Đây là một trong ba trận đấu duy nhất trong sự nghiệp 109 trận của anh được lên lịch kéo dài hơn bốn hiệp.
3.2. Kickboxing
Esch thử sức với môn kickboxing vào năm 2003 khi anh được K-1 chiêu mộ và có trận ra mắt ấn tượng bằng cách hạ knock out Yusuke Fujimoto ở hiệp đầu tiên tại giải K-1 Beast II 2003 ở Saitama, Nhật Bản, vào ngày 29 tháng 6 năm 2003. K-1 sau đó muốn sắp xếp trận đấu giữa anh và Ernesto Hoost, nhưng Esch đã từ chối theo lời khuyên của một người bạn cảnh báo về khả năng kickboxing vượt trội của võ sĩ người Hà Lan.
Thay vào đó, anh đối mặt với Mike Bernardo trong một trận đấu không thuộc giải đấu tại K-1 Survival 2003 Japan Grand Prix Final ở Yokohama, Nhật Bản, vào ngày 21 tháng 9 năm 2003. Anh bị hạ gục hai lần bằng các cú đá thấp ở hiệp đầu tiên trước khi bị kết thúc bằng một cú đá cao ở hiệp thứ hai. Trở lại võ đài kickboxing tại K-1 Beast 2004 in Niigata vào ngày 14 tháng 3 năm 2004, Esch thua Hiromi Amada bằng quyết định đồng thuận. Anh cũng thua trận đấu K-1 thứ ba liên tiếp tại K-1 Beast 2004 in Shizuoka vào ngày 26 tháng 6 năm 2004, trước võ sĩ khổng lồ Montanha Silva cao 210.82 cm bằng quyết định đồng thuận.
Tham gia giải đấu tám người tại K-1 World Grand Prix 2005 in Hawaii ở Honolulu vào ngày 29 tháng 7 năm 2005, Esch đã chấm dứt chuỗi thua của mình khi anh giành chiến thắng bằng quyết định đồng thuận trước võ sĩ 150 kg Marcus Royster ở vòng tứ kết. Mặc dù giành chiến thắng, Esch đã bị chấn thương ở chân trái trong trận đấu và không thể tiếp tục, do đó Royster đã được đưa trở lại giải đấu thay thế anh. Trận kickboxing cuối cùng của anh diễn ra vào ngày 29 tháng 7 năm 2009 tại giải Moosin II ở Seoul, Hàn Quốc, nơi anh hạ knock out Moon Bo-LamMoon-bi LamKorean chỉ 46 giây vào hiệp một.
3.3. Võ tổng hợp (MMA)
Esch ra mắt võ tổng hợp (MMA) trong một trận đấu hạng tự do với Genki Sudo tại K-1 PREMIUM 2003 Dynamite!! ở Nagoya, Nhật Bản, vào ngày 31 tháng 12 năm 2003. Mặc dù có lợi thế hơn 110 kg cân nặng so với đối thủ, Esch không thể tận dụng được khi Sudo không muốn trao đổi đòn đánh. Sudo đã đưa Esch xuống sàn bằng một cú vật chân thấp ở cuối hiệp một và cố gắng thực hiện một cú khóa chân, nhưng chuông báo hết hiệp đã ngăn cản anh. Đầu hiệp hai, các võ sĩ ngã xuống sàn sau khi Sudo cố gắng đá bay Esch, và chuyên gia vật lộn người Nhật đã tận dụng hoàn toàn việc võ sĩ quyền Anh người Mỹ thiếu kỹ năng vật lộn bằng cách khóa siết bằng đòn heel hook ở phút 0:41.

Sau thất bại đầu tiên ở MMA, Esch đã tập trung lại và có chuỗi 6 trận thắng và 1 trận hòa trong các lần xuất hiện tại King of the Cage, Gracie Fightfest và Rumble on the Rock. Chuỗi này bao gồm một trận thắng TKO trước Wesley Correira tại Rumble on the Rock 8 ở Honolulu vào ngày 20 tháng 1 năm 2006, trong một trận đấu diễn ra theo luật đặc biệt, giới hạn thời gian chiến đấu dưới sàn là 15 giây mỗi lần.
Anh trở lại Nhật Bản với giải đấu Pride Fighting Championships vào ngày 26 tháng 8 năm 2006 để thi đấu tại Pride Bushido 12 ở Nagoya, đối mặt với Ikuhisa Minowa, một võ sĩ vật lộn nổi tiếng với việc sẵn sàng đối đầu với các đối thủ lớn hơn nhiều, và anh đã thua bằng đòn armbar ở phút 4:25 của hiệp một.
Esch dự kiến sẽ đấu với Mark Hunt tại sự kiện đầu tiên của giải đấu ở Bắc Mỹ, Pride 32, tại Las Vegas vào ngày 21 tháng 10 năm 2006, nhưng Ủy ban Thể thao Nevada (NSAC) đã không cho phép trận đấu này diễn ra, lập luận rằng những chiến thắng của Hunt trước Wanderlei Silva và Mirko Filipović mang lại cho anh lợi thế không công bằng trên sàn đấu. Cuối cùng, vận động viên đấu vật chuyên nghiệp Sean O'Haire đã thay thế Hunt, và Esch đã hạ TKO anh chỉ trong chưa đầy ba mươi giây.
Rời Pride một thời gian ngắn để thi đấu tại Cage Rage, Esch đã thua bằng TKO (siết chặt sau các cú đấm) trước Rob Broughton ở hiệp hai trong trận đấu của họ tại Cage Rage 19 ở London, Anh, vào ngày 9 tháng 12 năm 2006. Sau đó, anh hồi phục với một trận thắng knock out James Thompson chỉ trong 43 giây tại Cage Rage 20 vào ngày 10 tháng 2 năm 2007.
Esch trở lại Pride cho sự kiện cuối cùng của giải đấu, Pride 34 tại Saitama vào ngày 8 tháng 4 năm 2007, nơi anh đối mặt với Zuluzinho. Cả hai võ sĩ đều có cân nặng 184.6 kg (mặc dù võ sĩ người Brazil cao hơn 20 cm). Cả hai võ sĩ đều lao vào tấn công trước khi Zuluzinho thực hiện một cú vật. Esch đã đảo ngược tình thế, tung ra nhiều cú đấm búa tạ trước khi cuối cùng buộc Zuluzinho phải chịu thua bằng đòn key lock ở phút 2:35 của hiệp mở màn.
3.4. Đấu vật chuyên nghiệp
Esch đã hai lần xuất hiện trong các sự kiện đấu vật chuyên nghiệp của World Wrestling Federation (WWF), nay là WWE, cả hai lần đều thi đấu trong các trận đấu quyền Anh. Vào ngày 7 tháng 12 năm 1997, tại sự kiện trả tiền theo lượt xem D-Generation X: In Your House, anh đã đánh bại cựu vô địch Golden Gloves Marc Mero bằng loại trực tiếp trong một trận đấu được dàn dựng. 15 tháng sau, Esch đánh bại nhà vô địch WWF Brawl For All Bart Gunn trong một trận đấu thật sự tại WrestleMania XV vào ngày 28 tháng 3 năm 1999, hạ knock out đối thủ chỉ trong 34 giây.
Năm 2009, anh trở lại đấu vật chuyên nghiệp trên đấu trường independent circuit. Anh đã đánh bại Trent Acid để giành đai vô địch hạng nặng Pro Wrestling Syndicate vào ngày 29 tháng 5 năm 2009, tại Garfield, New Jersey. Vào ngày 10 tháng 6 năm 2009, Esch đánh bại One Man Kru tại OmegaCon ở BJCC ở Birmingham, Alabama, trong một sự kiện đấu vật từ thiện. Gần một năm sau, anh mất danh hiệu vào tay Kevin Matthews vào ngày 9 tháng 5 năm 2010. Anh cũng đã đấu vật cho Juggalo Championship Wrestling. Vào ngày 1 tháng 4 năm 2011, Esch hợp tác với sĩ quan Adam Hadder trong một trận đấu đồng đội chống lại One Man Kru và thành viên WWE Hall of Fame Brutus "The Barber" Beefcake trong một sự kiện đấu vật từ thiện được ghi hình cho một tập của Big Law: Phó cảnh sát Butterbean, một chương trình truyền hình thực tế được phát sóng trên Investigation Discovery. Vào ngày 31 tháng 3 năm 2012, anh đã đánh bại Cliff Compton tại sự kiện WrestleRama Guyana ở Georgetown, Guyana.
4. Giai đoạn cuối sự nghiệp và Giải nghệ
Trận đấu tiếp theo của Esch sau năm 2007 là vào ngày 14 tháng 7 năm 2007, chống lại nhà vô địch hạng nặng thế giới Cage Rage đương nhiệm Tengiz Tedoradze trong một trận đấu không tranh đai tại Cage Rage 25, và anh đã thua bằng TKO. Global Fighting Championships đã lên lịch một trận đấu chính giữa Esch và Ruben Villareal cho sự kiện khai mạc của họ, nhưng sự kiện đã bị hủy bỏ khi một nửa số trận đấu đã lên lịch không thể diễn ra do các vấn đề y tế. Sau đó, anh dự kiến đấu với Jimmy Ambriz làm trận đấu chính trong sự kiện ra mắt của Xcess Fighting, nhưng anh đã không xuất hiện tại buổi cân đo với lý do trùng lịch.
Esch trở lại K-1 một thời gian ngắn để thi đấu tại K-1 World Grand Prix 2008 in Hawaii vào ngày 9 tháng 8 năm 2008, tái đấu với Wesley Correira ở vòng tứ kết và thua bằng KO cú đá cao ở hiệp thứ hai. Esch thua bằng KO ở hiệp đầu tiên trong trận tranh đai EBF chống lại Mark Potter tại Syndicate Nightclub ở Blackpool, Anh, vào ngày 14 tháng 9 năm 2008.
Vào ngày 3 tháng 10 năm 2009, Esch thua Harry Funmaker bằng quyết định chia điểm sau bốn hiệp, người mà anh đã từng đánh bại hai lần trước đó. Sau trận đấu, anh tuyên bố giải nghệ nhưng sau đó đã thay đổi ý định và nhanh chóng trở lại thi đấu. Vào ngày 18 tháng 9 năm 2010, Esch bị đánh bại bởi Mariusz Pudzianowski bằng đòn siết do các cú đấm tại KSW XIV ở Łódź, Ba Lan. Sau nhiều lần trao đổi đòn đứng, Pudzianowski đã tấn công và quật ngã Esch, sau đó tung nhiều cú đấm từ vị trí kiểm soát bên để kết thúc trận đấu. Esch, không thể đứng dậy, đã phải chịu thua chỉ sau 1 phút 15 giây của hiệp đầu tiên.
Trận đấu tiếp theo của Esch là chống lại võ sĩ siêu hạng nặng đang lên Deon West tại sự kiện trả tiền theo lượt xem qua internet LFC 43: Wild Thang MMA vào ngày 12 tháng 10 năm 2010. Sau một trận đấu gay cấn, Deon đã không thể tiếp tục vào hiệp thứ ba. Butterbean đã đánh bại Deon West bằng TKO ở phút 5:00 của hiệp hai. Vào ngày 7 tháng 5 năm 2011, Esch đã đánh bại Dean Storey tại Elite 1 MMA: High Voltage ở Moncton, New Brunswick, Canada, để giành đai vô địch siêu hạng nặng của giải đấu. Anh đã hạ knock out Storey 24 giây vào hiệp thứ hai. Nhiều người đã so sánh Esch với võ sĩ người Anh "Big" Ben Copley, với vóc dáng và kích thước tương tự. Hai người dự kiến gặp nhau trong một trận đấu 6 hiệp, nhưng Copley cuối cùng đã rút lui. Sau đó, Esch cuối cùng đã giải nghệ thi đấu, tuyên bố rằng một trận đấu với Copley sẽ khiến anh trở lại.
Sau khi giải nghệ, sức khỏe của Esch suy giảm. Anh bị đau dữ dội kèm theo khả năng vận động bị suy giảm nghiêm trọng. Ngay cả khi có sự hỗ trợ của nạng, Esch vẫn đi lại rất khó khăn. Cơn đau buộc anh phải tham dự các hội nghị bằng xe lăn. Năm 2022, Esch bắt đầu hợp tác với cựu đô vật và huấn luyện viên cuộc sống Diamond Dallas Page để cải thiện sức khỏe của mình. Nhờ sự tiến bộ với chương trình DDP Yoga của Page, cân nặng của Esch đã giảm xuống dưới 136 kg lần đầu tiên trong nhiều thập kỷ. Việc giảm cân đã giúp Esch đủ điều kiện phẫu thuật để điều trị hông bán dính. Kể từ ca phẫu thuật hông thành công vào năm 2022, Esch đã công khai bày tỏ mong muốn trở lại quyền Anh chuyên nghiệp, mặc dù chưa có kế hoạch chính thức nào cho các trận đấu đề xuất của anh (bao gồm các trận đấu với Jake Paul và Mike Tyson). Năm 2024, DDP Yoga đã phát hành Butterbean's Comeback - One More Fight, một video tổng hợp ghi lại những thành tựu và quá trình phục hồi ấn tượng của Esch.
5. Các lần xuất hiện trên phương tiện truyền thông
Eric Esch đã xuất hiện rộng rãi trên nhiều loại hình phương tiện truyền thông khác nhau, từ truyền hình, phim ảnh, đài phát thanh cho đến trò chơi điện tử, củng cố vị thế của mình như một nhân vật công chúng nổi tiếng.
5.1. Truyền hình và Phim
Esch là một phó cảnh sát dự bị tại quê nhà Jasper, Alabama, và anh đã tham gia chương trình tài liệu truyền hình thực tế mang tên Big Law: Deputy Butterbean, phát sóng trên kênh Investigation Discovery vào năm 2011. Anh mô tả nguồn gốc của chương trình: "Họ đến gặp tôi muốn làm một bộ phim tài liệu thực tế về nhà hàng của tôi và tôi đang trong quá trình đóng cửa nhà hàng. Tôi nói 'Nếu bạn muốn một cái gì đó thú vị và vui để xem, hãy theo dõi chúng tôi trong các cuộc truy quét ma túy tại sở cảnh sát.' Họ đồng ý rằng mọi người sẽ quan tâm đến điều này. 'Họ bắt đầu theo dõi chúng tôi, quay phim và ghi lại việc chúng tôi thực hiện các vụ bắt giữ. Bạn bắt giữ ai đó và nói 'Nhìn này, nếu bạn không muốn vào tù, bạn phải giúp chúng tôi bắt giữ một kẻ lớn hơn.' Chúng tôi thực hiện một vụ bắt giữ lớn hơn từ đó. Mục tiêu chung là đưa mọi người vào hồ sơ và giảm số lượng tội phạm trên đường phố." Esch hy vọng chương trình sẽ giúp ích cho công việc thực thi pháp luật, tuy nhiên, chương trình đã không được gia hạn cho mùa thứ hai.
Esch cũng xuất hiện trong bộ phim Jackass: The Movie, trong một pha hành động công khai: một trận chiến dàn xếp với Johnny Knoxville trong một cửa hàng bách hóa. Sau khi trận chiến bắt đầu, Knoxville ngã, đứng dậy, và được Esch yêu cầu đánh anh ít nhất một lần. Knoxville làm theo, bị Esch dễ dàng hạ gục và phải khâu vài mũi ở đầu sau cuộc đối đầu. Knoxville sau đó đã nói đùa rằng Esch thực sự khá thân thiện bên ngoài võ đài, mặc dù vẻ ngoài đáng sợ của anh khi thi đấu.
Esch còn xuất hiện trong bộ phim Chairman of the Board với vai Bảo vệ Bảo tàng. Anh cũng xuất hiện trên chương trình Squidbillies của Adult Swim, nơi anh hát quốc ca, và cuối cùng đánh một người hâm mộ vì không bỏ mũ. Esch đã xuất hiện trên chương trình truyền hình Hulk Hogan's Celebrity Championship Wrestling của CMT, thuộc Đội Beefcake. Anh được nhắc đến trên chương trình Parenthood (2010) của NBC. Vào tháng 6 năm 2013, Esch đã được phỏng vấn ở Úc trên chương trình Monday Nights with Matty Johns của Fox Sports Australia. Esch xuất hiện trên chương trình Friends of the People của TruTV trong một tiểu phẩm với vai "Tiến sĩ Butterbean", sử dụng kỹ năng quyền Anh của mình như một bác sĩ gây mê. Tập phim đó có tên "Great White Haters". Vào ngày 22 tháng 9 năm 2022, Esch xuất hiện trong một tập của Celebrity Family Feud mang tên "Dàn diễn viên Jackass", với tư cách là một thành viên của gia đình Jeff Tremaine, cạnh tranh với gia đình Johnny Knoxville. Vào ngày 2 tháng 1 năm 2024, Esch tham gia dàn diễn viên của "Moonshiners" trên Discovery Channel, giúp đỡ nhà sản xuất rượu lậu Josh Owens hồi phục sau tai nạn xe máy.
5.2. Các phương tiện truyền thông khác
Về đài phát thanh, vào ngày 16 tháng 7 năm 2005, Esch đã đấu với Dieter của Rover's Morning Glory, ở trung tâm thành phố Cleveland, Ohio, trong một trận đấu được quảng bá là "Chiến tranh trên bờ biển".
Esch cũng đã xuất hiện trong nhiều trò chơi điện tử. Anh được lên bìa và là nhân vật trùm cuối trong trò chơi Toughman Contest của EA Sports, phát hành năm 1995 cho Sega Genesis và Sega 32X. Anh cũng xuất hiện như một nhân vật có thể chơi được trong tất cả các trò chơi điện tử quyền Anh của EA Sports trong loạt Knockout Kings. Trong trò chơi PC năm 2007 The Witcher, nhân vật chính có thể thách đấu một võ sĩ đấm bốc ở quán rượu (có cấu trúc cơ thể tương tự Esch) tên là Butter Bean trong chương thứ hai của trò chơi. Esch là một võ sĩ có thể chơi được trong phiên bản thứ năm của loạt Fight Night của EA, Fight Night Champion.
6. Đời tư
Eric Esch kết hôn với Libby Gaskin và có ba người con: hai con trai tên Brandon và Caleb, cùng một con gái tên Grace. Cả hai con trai của anh đều từng là võ sĩ võ tổng hợp.
Năm 2018, Esch mở một nhà hàng gia đình ở Jasper, Alabama, có tên là Mr. Bean's BBQ. Esch đã từng thi đấu với cân nặng từ 171 kg đến 193 kg, và sau đó anh tiết lộ rằng mình đã giảm cân từ 234 kg xuống còn 137.8 kg.
7. Danh hiệu và Giải thưởng
Trong suốt sự nghiệp của mình, Eric "Butterbean" Esch đã đạt được nhiều danh hiệu và giải thưởng trong các bộ môn thể thao đối kháng khác nhau:
- Quyền Anh**
- International Boxing Association**
- Giải vô địch thế giới siêu hạng nặng IBA (+95.2 kg) (Một lần)
- Rochester Boxing Hall of Fame**
- Thành viên được vinh danh năm 2023
- Giải thưởng Kiên trì năm 2023
- World Athletic Association**
- Giải vô địch hạng nặng thế giới WAA (+90.7 kg) (Một lần)
- Võ tổng hợp**
- Elite-1 MMA**
- Giải vô địch siêu hạng nặng Elite-1 MMA (+120.2 kg) (Một lần)
- Đấu vật chuyên nghiệp**
- Pro Wrestling Syndicate**
- Giải vô địch hạng nặng Pro Wrestling Syndicate (Một lần)
- Pro Wrestling Syndicate**
- Elite-1 MMA**
- International Boxing Association**
8. Thống kê thi đấu chuyên nghiệp
Tổng thành tích thi đấu kết hợp của Eric "Butterbean" Esch là 97 thắng, 24 thua và 5 hòa với 65 trận thắng bằng knockout và 9 trận thắng bằng khóa siết.
8.1. Thống kê Quyền Anh chuyên nghiệp
| No. | Kết quả | Thành tích | Đối thủ | Phương thức | Hiệp, thời gian | Ngày | Địa điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Thua | 77-10-4 | Kirk Lawton | TKO | 2 (4), 3:00 | 29 tháng 6 năm 2013 | Newcastle Entertainment Centre, Newcastle, New South Wales, Úc | |
| 90 | Thua | 77-9-4 | Curt Allan | UD | 4 | 13 tháng 1 năm 2012 | Horseshoe Casino, Elizabeth, Indiana, Hoa Kỳ | |
| 89 | Thua | 77-8-4 | Harry Funmaker | SD | 4 | 3 tháng 10 năm 2009 | U.S. Cellular Arena, Milwaukee, Wisconsin, Hoa Kỳ | |
| 88 | Thắng | 77-7-4 | Joe Siciliano | TKO | 2 (4), 1:10 | 9 tháng 3 năm 2007 | Worcester Palladium, Worcester, Massachusetts, Hoa Kỳ | |
| 87 | Thắng | 76-7-4 | Joaquin Garcia | KO | 1 (4), 0:48 | 16 tháng 12 năm 2006 | Civic Center, Saginaw, Michigan, Hoa Kỳ | |
| 86 | Thắng | 75-7-4 | Ed White | TKO | 1 (4), 1:46 | 23 tháng 9 năm 2006 | Belterra Casino Resort & Spa, Florence, Indiana, Hoa Kỳ | |
| 85 | Thắng | 74-7-4 | Daniel White | UD | 4 | 24 tháng 3 năm 2006 | Wing's Stadium, Kalamazoo, Michigan, Hoa Kỳ | |
| 84 | Thua | 73-7-4 | Baden Oui | MD | 4 | 18 tháng 11 năm 2005 | Sports Complex, Carrara, Gold Coast, Queensland, Úc | |
| 83 | Thua | 73-6-4 | George Linberger | SD | 4 | 15 tháng 10 năm 2005 | Chapparells, Akron, Ohio, Hoa Kỳ | Tranh đai vô địch siêu hạng nặng NABC |
| 82 | Thua | 73-5-4 | Kenny Craven | UD | 4 | 20 tháng 8 năm 2005 | Capital Gym, Bắc Kinh, Trung Quốc | |
| 81 | Thắng | 73-4-4 | Rick Zufall | KO | 3 (4), 2:39 | 9 tháng 8 năm 2005 | Camp Pendleton, Oceanside, California, Hoa Kỳ | |
| 80 | Thua | 72-4-4 | Kenny Craven | MD | 4 | 14 tháng 3 năm 2005 | Mississippi Coliseum, Jackson, Mississippi, Hoa Kỳ | |
| 79 | Thắng | 72-3-4 | Kenny Craven | TKO | 3 (4), 1:23 | 12 tháng 2 năm 2005 | Magnolia Center, Laurel, Mississippi, Hoa Kỳ | |
| 78 | Thắng | 71-3-4 | Brian McIntyre | UD | 4 | 20 tháng 11 năm 2004 | Mid-America Center, Council Bluffs, Iowa, Hoa Kỳ | |
| 77 | Thắng | 70-3-4 | Richie Goosehead | MD | 4 | 24 tháng 9 năm 2004 | Convention Centre, Winnipeg, Manitoba, Canada | |
| 76 | Thắng | 69-3-4 | Salvador Farnetti | TKO | 1 (4), 0:50 | 22 tháng 7 năm 2004 | HP Pavilion, San Jose, California, Hoa Kỳ | |
| 75 | Thắng | 68-3-4 | Marcelo Aravena | SD | 4 | 15 tháng 5 năm 2004 | 4 Bears Casino & Lodge, New Town, North Dakota, Hoa Kỳ | |
| 74 | Thắng | 67-3-4 | Rodney Phillips | KO | 2 (4), 1:49 | 8 tháng 5 năm 2004 | Coast Coliseum, Biloxi, Mississippi, Hoa Kỳ | |
| 73 | Thắng | 66-3-4 | Troy Roberts | TKO | 1 (4) | 13 tháng 6 năm 2003 | Chinook Winds Casino, Lincoln City, Oregon, Hoa Kỳ | |
| 72 | Hòa | 65-3-4 | Lewis Gilbert | SD | 4 | 28 tháng 3 năm 2003 | Alario Center, Westwego, Louisiana, Hoa Kỳ | |
| 71 | Thua | 65-3-3 | Larry Holmes | UD | 10 | 27 tháng 7 năm 2002 | Norfolk Scope, Norfolk, Virginia, Hoa Kỳ | |
| 70 | Thắng | 65-2-3 | Craig Wolfley | KO | 4 (4) | 2 tháng 2 năm 2002 | Grand Casino, Gulfport, Mississippi, Hoa Kỳ | |
| 69 | Thắng | 64-2-3 | Kevin Tallon | UD | 4 | 12 tháng 12 năm 2001 | Caesar's Casino, Elizabeth, Indiana, Hoa Kỳ | |
| 68 | Thua | 63-2-3 | Billy Zumbrun | MD | 4 | 19 tháng 8 năm 2001 | Stateline Casino, West Wendover, Nevada, Hoa Kỳ | |
| 67 | Thắng | 63-1-3 | Shane Woollas | TKO | 1 (4), 2:38 | 16 tháng 6 năm 2001 | Wembley Conference Centre, London, Anh | |
| 66 | Thắng | 62-1-3 | Tyrone Muex | TKO | 2 (8) | 19 tháng 4 năm 2001 | Grand Casino, Tunica, Mississippi, Hoa Kỳ | |
| 65 | Hòa | 61-1-3 | Abdul Muhaymin | MD | 4 | 17 tháng 11 năm 2000 | Coast Coliseum, Biloxi, Mississippi, Hoa Kỳ | |
| 64 | Thắng | 61-1-2 | Harry Funmaker | UD | 4 | 3 tháng 11 năm 2000 | Ho-Chunk Casino, Baraboo, Wisconsin, Hoa Kỳ | |
| 63 | Thắng | 60-1-2 | Marcus Rhode | KO | 3 (4) | 15 tháng 9 năm 2000 | Pepsi Center, Denver, Colorado, Hoa Kỳ | |
| 62 | Thắng | 59-1-2 | Dan Kosmicki | TKO | 2 (4) | 28 tháng 7 năm 2000 | Selland Arena, Fresno, California, Hoa Kỳ | |
| 61 | Thắng | 58-1-2 | Kerry Biles | KO | 2 (4), 2:52 | 17 tháng 6 năm 2000 | Staples Center, Los Angeles, California, Hoa Kỳ | |
| 60 | Thắng | 57-1-2 | Bill Johnson | KO | 2 (4), 2:49 | 19 tháng 5 năm 2000 | Playboy Mansion, Beverly Hills, California, Hoa Kỳ | |
| 59 | Thắng | 56-1-2 | Dan Kosmicki | TKO | 4 (4), 0:52 | 5 tháng 5 năm 2000 | Convention Centre, Tucson, Arizona, Hoa Kỳ | |
| 58 | Thắng | 55-1-2 | George Linberger | TKO | 1 (4), 0:19 | 4 tháng 3 năm 2000 | Mandalay Bay Events Center, Las Vegas, Nevada, Hoa Kỳ | Giữ đai vô địch siêu hạng nặng IBA |
| 57 | Thắng | 54-1-2 | Kevin Tallon | UD | 4 | 17 tháng 2 năm 2000 | Coeur d'Alene Casino, Worley, Idaho, Hoa Kỳ | |
| 56 | Thắng | 53-1-2 | Tim Ray | UD | 4 | 10 tháng 12 năm 1999 | Grand Casino, Tunica, Mississippi, Hoa Kỳ | |
| 55 | Thắng | 52-1-2 | Allen Smith | TKO | 2 (4), 2:16 | 23 tháng 11 năm 1999 | Allstate Arena, Rosemont, Illinois, Hoa Kỳ | |
| 54 | Thắng | 51-1-2 | Melvin Lumzy | KO | 3 (4) | 11 tháng 11 năm 1999 | Grand Casino, Biloxi, Mississippi, Hoa Kỳ | |
| 53 | Thắng | 50-1-2 | George Chamberlain | TKO | 3 (4), 1:25 | 21 tháng 10 năm 1999 | Washington Hilton & Towers, Washington, D.C., Hoa Kỳ | |
| 52 | Thắng | 49-1-2 | Kenny Craven | TKO | 2 (4), 1:55 | 18 tháng 9 năm 1999 | Mandalay Bay Events Center, Las Vegas, Nevada, Hoa Kỳ | Giữ đai vô địch siêu hạng nặng IBA |
| 51 | Hòa | 48-1-2 | Jason Farley | UD | 4 | 6 tháng 8 năm 1999 | State Fairgrounds, Columbus, Ohio, Hoa Kỳ | |
| 50 | Thắng | 48-1-1 | Tim Burgoon | KO | 2 (4), 2:00 | 31 tháng 7 năm 1999 | Plaza de Toros El Toreo, Tijuana, México | Giữ đai vô địch siêu hạng nặng IBA |
| 49 | Thắng | 47-1-1 | Peter McNeeley | TKO | 1 (4), 2:59 | 26 tháng 6 năm 1999 | Mandalay Bay Events Center, Las Vegas, Nevada, Hoa Kỳ | |
| 48 | Thắng | 46-1-1 | Russell Chasteen | UD | 4 | 11 tháng 6 năm 1999 | Texas Motor Speedway, Fort Worth, Texas, Hoa Kỳ | |
| 47 | Thắng | 45-1-1 | Jason Hurley | TKO | 2 (4) | 27 tháng 5 năm 1999 | Gold Strike Casino, Tunica, Mississippi, Hoa Kỳ | |
| 46 | Thắng | 44-1-1 | Roy Bedwell | UD | 4 | 16 tháng 4 năm 1999 | Catfish Bend Casino, Burlington, Iowa, Hoa Kỳ | |
| 45 | Thắng | 43-1-1 | Kevin Tallon | TKO | 3 (4), 2:50 | 2 tháng 4 năm 1999 | Convention Center, Chattanooga, Tennessee, Hoa Kỳ | |
| 44 | Thắng | 42-1-1 | Patrick Graham | DQ | 3 (4), 0:46 | 19 tháng 2 năm 1999 | Thomas & Mack Center, Las Vegas, Nevada, Hoa Kỳ | Giữ đai vô địch siêu hạng nặng IBA |
| 43 | Thắng | 41-1-1 | Troy Roberts | TKO | 3 (4), 0:41 | 18 tháng 9 năm 1998 | Thomas & Mack Center, Las Vegas, Nevada, Hoa Kỳ | |
| 42 | Thắng | 40-1-1 | Tim Pollard | KO | 1 (4), 1:37 | 25 tháng 8 năm 1998 | Blue Horizon, Philadelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ | |
| 41 | Thắng | 39-1-1 | Billy Eaton | KO | 3 (4), 2:38 | 23 tháng 3 năm 1998 | Foxwoods Resort, Mashantucket, Connecticut, Hoa Kỳ | |
| 40 | Thắng | 38-1-1 | Warrant Williams | KO | 1 (4) | 28 tháng 2 năm 1998 | Cincinnati Gardens, Cincinnati, Ohio, Hoa Kỳ | |
| 39 | Thắng | 37-1-1 | Harry Funmaker | UD | 4 | 16 tháng 1 năm 1998 | Bank of America Center, Boise, Idaho, Hoa Kỳ | Giữ đai vô địch siêu hạng nặng IBA |
| 38 | Thắng | 36-1-1 | Doug Phillips | UD | 4 | 6 tháng 12 năm 1997 | Caesars Hotel & Casino, Atlantic City, New Jersey, Hoa Kỳ | |
| 37 | Thắng | 35-1-1 | Ken Woods | TKO | 4 (4) | 30 tháng 10 năm 1997 | Hilton Hotel, Washington, D.C., Hoa Kỳ | |
| 36 | Hòa | 34-1-1 | Billy Eaton | MD | 4 | 13 tháng 9 năm 1997 | Thomas & Mack Center, Las Vegas, Nevada, Hoa Kỳ | |
| 35 | Thắng | 34-1 | Enrique Ruiz | DQ | 4 (4) | 13 tháng 8 năm 1997 | Mountaineer Casino Racetrack and Resort, Chester, West Virginia, Hoa Kỳ | |
| 34 | Thắng | 33-1 | Scott Lindecker | KO | 4 (4), 1:20 | 9 tháng 7 năm 1997 | Emerald Queen Casino, Tacoma, Washington, Hoa Kỳ | |
| 33 | Thắng | 32-1 | Jason Farley | UD | 4 | 15 tháng 6 năm 1997 | Grand Casino, Biloxi, Mississippi, Hoa Kỳ | |
| 32 | Thắng | 31-1 | Bill Duncan | KO | 2 (4), 1:05 | 17 tháng 4 năm 1997 | Adam's Mark Hotel, Tulsa, Oklahoma, Hoa Kỳ | |
| 31 | Thắng | 30-1 | Ed White | TKO | 2 (4), 1:14 | 12 tháng 4 năm 1997 | Thomas & Mack Center, Las Vegas, Nevada, Hoa Kỳ | Giữ đai vô địch siêu hạng nặng IBA |
| 30 | Thắng | 29-1 | Sean Jegen | TKO | 3 (4), 1:33 | 2 tháng 4 năm 1997 | Station Casino, Kansas City, Missouri, Hoa Kỳ | |
| 29 | Thắng | 28-1 | Ken Woods | KO | 2 (4) | 22 tháng 3 năm 1997 | Memorial Coliseum, Corpus Christi, Texas, Hoa Kỳ | |
| 28 | Thắng | 27-1 | Nick Phillips | UD | 4 | 12 tháng 2 năm 1997 | The Theater at Madison Square Garden, Thành phố New York, New York, Hoa Kỳ | |
| 27 | Thắng | 26-1 | Curt Allan | TKO | 3 (4), 2:56 | 18 tháng 1 năm 1997 | Thomas & Mack Center, Las Vegas, Nevada, Hoa Kỳ | |
| 26 | Thắng | 25-1 | Sean Jegen | KO | 1 (4), 2:47 | 6 tháng 12 năm 1996 | Lawlor Events Center, Reno, Nevada, Hoa Kỳ | |
| 25 | Thắng | 24-1 | William Harris | TKO | 4 (4) | 10 tháng 7 năm 1996 | Beverly Hilton, Beverly Hills, California, Hoa Kỳ | |
| 24 | Thắng | 23-1 | George Clarke | KO | 1 (4), 1:54 | 7 tháng 6 năm 1996 | Caesars Palace, Las Vegas, Nevada, Hoa Kỳ | |
| 23 | Thắng | 22-1 | Jonathan Whitfield | TKO | 4 (4), 1:44 | 14 tháng 5 năm 1996 | Foxwoods Resort, Mashantucket, Connecticut, Hoa Kỳ | |
| 22 | Thắng | 21-1 | Richard Davis | KO | 1 (4), 1:10 | 30 tháng 4 năm 1996 | San Antonio, Texas, Hoa Kỳ | |
| 21 | Thắng | 20-1 | Jack Ramsey | TKO | 1 (4), 1:28 | 22 tháng 4 năm 1996 | Prairie Meadows Casino, Altoona, Iowa, Hoa Kỳ | |
| 20 | Thắng | 19-1 | James Baker | KO | 1 (4), 0:18 | 19 tháng 3 năm 1996 | Spruce Goose Dome, Long Beach, California, Hoa Kỳ | |
| 19 | Thắng | 18-1 | Billy McDonald | KO | 1 (4) | 13 tháng 3 năm 1996 | Olympic Auditorium, Los Angeles, California, Hoa Kỳ | |
| 18 | Thắng | 17-1 | Joe Wiggins | TKO | 4 (4), 1:03 | 25 tháng 2 năm 1996 | Arizona Charlie's, Las Vegas, Nevada, Hoa Kỳ | |
| 17 | Thắng | 16-1 | Tim Ray | TKO | 2 (4) | 25 tháng 1 năm 1996 | Casino Magic, Bay Saint Louis, Mississippi, Hoa Kỳ | |
| 16 | Thua | 15-1 | Mitchell Rose | TKO | 2 (4), 0:48 | 15 tháng 12 năm 1995 | Madison Square Garden, Thành phố New York, New York, Hoa Kỳ | |
| 15 | Thắng | 15-0 | Louis Monaco | KO | 1 (4), 1:58 | 1 tháng 12 năm 1995 | Fantasy Springs Casino, Indio, California, Hoa Kỳ | |
| 14 | Thắng | 14-0 | Pat Jackson | RTD | 3 (4), 3:00 | 25 tháng 10 năm 1995 | Pontchartrain Center, Kenner, Louisiana, Hoa Kỳ | |
| 13 | Thắng | 13-0 | Kenneth Myers | MD | 4 | 29 tháng 9 năm 1995 | Buffalo Bill's, Stateline, Nevada, Hoa Kỳ | |
| 12 | Thắng | 12-0 | Anthony Hunt | TKO | 2 (4) | 16 tháng 9 năm 1995 | Ross County Fairgrounds, Chillicothe, Ohio, Hoa Kỳ | |
| 11 | Thắng | 11-0 | Adam Sutton | MD | 12 | 9 tháng 9 năm 1995 | Caesars Palace, Las Vegas, Nevada, Hoa Kỳ | |
| 10 | Thắng | 10-0 | Paul Springer | KO | 1 (4), 0:47 | 15 tháng 8 năm 1995 | Arizona Charlie's, Las Vegas, Nevada, Hoa Kỳ | |
| 9 | Thắng | 9-0 | Doug Norris | KO | 2 (4), 1:19 | 28 tháng 7 năm 1995 | Casino Magic, Bay Saint Louis, Mississippi, Hoa Kỳ | |
| 8 | Thắng | 8-0 | Rogelio Ramirez | KO | 1 (4) | 18 tháng 6 năm 1995 | Las Cruces, New Mexico, Hoa Kỳ | |
| 7 | Thắng | 7-0 | James Robinson | TKO | 2 (4) | 21 tháng 4 năm 1995 | Marshall Street Armory, Lansing, Michigan, Hoa Kỳ | |
| 6 | Thắng | 6-0 | Jerry Michelson | KO | 1 (4) | 15 tháng 4 năm 1995 | Owensboro Sportscenter, Owensboro, Kentucky, Hoa Kỳ | |
| 5 | Thắng | 5-0 | Alvin Ellis | TKO | 1 (4) | 31 tháng 3 năm 1995 | Joe Louis Arena, Detroit, Michigan, Hoa Kỳ | |
| 4 | Thắng | 4-0 | Juan Ramon Perez | UD | 4 | 11 tháng 3 năm 1995 | Tingley Coliseum, Albuquerque, New Mexico, Hoa Kỳ | |
| 3 | Thắng | 3-0 | Ed Barry | PTS | 6 | 1 tháng 3 năm 1995 | Civic Center, Saginaw, Michigan, Hoa Kỳ | |
| 2 | Thắng | 2-0 | Doug Norris | RTD | 3 (4), 3:00 | 30 tháng 11 năm 1994 | Imperial Ballroom, New Orleans, Louisiana, Hoa Kỳ | |
| 1 | Thắng | 1-0 | Tim Daniels | PTS | 4 | 15 tháng 10 năm 1994 | Birmingham, Alabama, Hoa Kỳ |
8.2. Thống kê Kickboxing chuyên nghiệp
| Kết quả | Đối thủ | Sự kiện | Ngày | Địa điểm | Phương thức | Hiệp | Thời gian | Thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Moon Bo-LamMoon-bi LamKorean | Moosin II | 29 tháng 7 năm 2009 | Seoul, Hàn Quốc | KO (móc phải) | 1 | 0:46 | 3-4 |
| Thua | Wesley Correira | K-1 World Grand Prix 2008 in Hawaii, Tứ kết | 9 tháng 8 năm 2008 | Honolulu, Hawaii, Hoa Kỳ | KO (đá cao trái) | 2 | 0:53 | 2-4 |
| Thắng | Marcus Royster | K-1 World Grand Prix 2005 in Hawaii, Tứ kết | 29 tháng 7 năm 2005 | Honolulu, Hawaii, Hoa Kỳ | Quyết định (đồng thuận) | 3 | 3:00 | 2-3 |
| Thua | Montanha Silva | K-1 Beast 2004 in Shizuoka | 26 tháng 6 năm 2004 | Shizuoka, Nhật Bản | Quyết định (đồng thuận) | 3 | 3:00 | 1-3 |
| Thua | Hiromi Amada | K-1 Beast 2004 in Niigata | 14 tháng 3 năm 2004 | Niigata, Nhật Bản | Quyết định (đồng thuận) | 3 | 3:00 | 1-2 |
| Thua | Mike Bernardo | K-1 Survival 2003 Japan Grand Prix Final | 21 tháng 9 năm 2003 | Yokohama, Nhật Bản | KO (đá cao phải) | 2 | 1:01 | 1-1 |
| Thắng | Yusuke Fujimoto | K-1 Beast II 2003 | 29 tháng 6 năm 2003 | Saitama, Nhật Bản | KO (móc trái) | 1 | 1:02 | 1-0 |
8.3. Thống kê Võ tổng hợp chuyên nghiệp
| Kết quả | Thành tích | Đối thủ | Phương thức | Sự kiện | Ngày | Hiệp | Thời gian | Địa điểm | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thua | 17-10-1 | Sandy Bowman | TKO (siết chặt do các cú đấm) | Prestige Fighting Championship 3 | 21 tháng 10 năm 2011 | 1 | 0:54 | Fort McMurray, Alberta, Canada | ||
| Thua | 17-9-1 | Eric Barrak | Khóa siết (siết cổ bằng lưỡi dao) | Instinct MMA 1 | 7 tháng 10 năm 2011 | 3 | 2:56 | Montreal, Quebec, Canada | ||
| Thắng | 17-8-1 | Dean Storey | TKO (cú đấm) | Elite-1 MMA: Moncton | 7 tháng 5 năm 2011 | 2 | 0:20 | Moncton, New Brunswick, Canada | Giành đai vô địch siêu hạng nặng Elite-1 MMA. | |
| Thắng | 16-8-1 | Deon West | TKO (cú đấm) | LFC 43: Wild Thang | 10 tháng 12 năm 2010 | 2 | 5:00 | Indianapolis, Indiana, Hoa Kỳ | ||
| Thua | 15-8-1 | Mariusz Pudzianowski | TKO (siết chặt do các cú đấm) | KSW 14: Judgment Day | 18 tháng 9 năm 2010 | 1 | 1:15 | Łódź, Ba Lan | ||
| Thua | 15-7-1 | Jeff Kugel | TKO (siết chặt do các cú đấm) | Xtreme Cagefighting Championship 46: Beatdown at the Ballroom 9 | 6 tháng 3 năm 2010 | 1 | 0:40 | Mount Clemens, Michigan, Hoa Kỳ | Tranh đai vô địch siêu hạng nặng XCC. | |
| Thắng | 15-6-1 | Chris Cruit | Khóa siết (siết cổ phía sau) | Moosin: God of Martial Arts | 11 tháng 12 năm 2009 | 1 | 1:38 | Birmingham, Alabama, Hoa Kỳ | ||
| Thắng | 14-6-1 | Tom Howard | Khóa siết (bẻ cổ) | Extreme Cage Fighting | 9 tháng 9 năm 2009 | 1 | 1:40 | Laredo, Texas, Hoa Kỳ | ||
| Thắng | 13-6-1 | Jefferson Hook | TKO (cú đấm) | Lockdown in Lowell | 26 tháng 6 năm 2009 | 1 | ?:?? | Lowell, Massachusetts, Hoa Kỳ | ||
| Thua | 12-6-1 | Pat Smith | TKO (siết chặt do các cú đấm) | YAMMA Pit Fighting | 11 tháng 4 năm 2008 | 1 | 3:17 | Atlantic City, New Jersey, Hoa Kỳ | ||
| Thua | 12-5-1 | Nick Penner | Khóa siết (kimura) | The Fight Club: First Blood | 28 tháng 12 năm 2007 | 1 | 2:28 | Edmonton, Alberta, Canada | ||
| Thắng | 12-4-1 | Tom Howard | Khóa siết (khóa tay) | The Final Chapter MMA | 1 tháng 12 năm 2007 | 1 | 4:47 | Jasper, Alabama, Hoa Kỳ | ||
| Thắng | 11-4-1 | Pete Sischo | Khóa siết (americana) | Combat Warfare X | 13 tháng 10 năm 2007 | 3 | 2:35 | Hoa Kỳ | ||
| Thua | 10-4-1 | Tengiz Tedoradze | TKO (cú đấm) | Cage Rage 22 | 14 tháng 7 năm 2007 | 1 | 4:26 | London, Anh | ||
| Thắng | 10-3-1 | Zuluzinho | Khóa siết (americana) | Pride 34 | 8 tháng 4 năm 2007 | 1 | 2:35 | Saitama, Nhật Bản | ||
| Thắng | 9-3-1 | James Thompson | KO (cú đấm) | Cage Rage 20 | 10 tháng 2 năm 2007 | 1 | 0:43 | London, Anh | ||
| Thắng | 8-3-1 | Charles Hodges | KO (cú đấm) | Palace Fighting Championship: King of the Ring | 18 tháng 1 năm 2007 | 1 | 0:45 | Lemoore, California, Hoa Kỳ | ||
| Thua | 7-3-1 | Rob Broughton | TKO (siết chặt do các cú đấm) | Cage Rage 19 | 9 tháng 12 năm 2006 | 2 | 3:43 | London, Anh | ||
| Thắng | 7-2-1 | Sean O'Haire | KO (cú đấm) | Pride 32 - The Real Deal | 21 tháng 10 năm 2006 | 1 | 0:29 | Las Vegas, Nevada, Hoa Kỳ | ||
| Thua | 6-2-1 | Ikuhisa Minowa | Khóa siết (armbar) | Pride - Bushido 12 | 26 tháng 8 năm 2006 | 1 | 4:25 | Nagoya, Nhật Bản | ||
| Thắng | 6-1-1 | Rich Weeks | Khóa siết (siết cổ) | Fightfest 5: Korea vs. USA | 15 tháng 7 năm 2006 | 1 | 1:29 | McAllen, Texas, Hoa Kỳ | ||
| Thắng | 5-1-1 | Matt Eckerle | TKO (siết chặt do các cú đấm) | Fightfest 4 | 20 tháng 5 năm 2006 | 1 | 0:56 | Corpus Christi, Texas, Hoa Kỳ | ||
| Thắng | 4-1-1 | Aaron Aguilera | Khóa siết (siết cổ phía sau) | Rumble on the Rock 9 | 21 tháng 4 năm 2006 | 2 | 1:15 | Honolulu, Hawaii, Hoa Kỳ | ||
| Thắng | 3-1-1 | Leo Sylvest | Khóa siết (siết cổ phía sau) | Fightfest 2: Global Domination | 14 tháng 4 năm 2006 | 1 | 0:35 | Canton, Ohio, Hoa Kỳ | ||
| Thắng | 2-1-1 | Wesley Correira | TKO (dừng trận đấu do bác sĩ) | Rumble on the Rock 8 | 20 tháng 1 năm 2006 | 2 | 5:00 | Honolulu, Hawaii, Hoa Kỳ | Correira bị gãy tay. | |
| Thắng | 1-1-1 | Walley Keenboom | Khóa siết | Fightfest 1: Royce Gracie Fightfest | 9 tháng 12 năm 2005 | 1 | 2:37 | Evansville, Indiana, Hoa Kỳ | ||
| Hòa | 0-1-1 | Michael Buchkovich | Hòa | KOTC 48: Payback | 25 tháng 2 năm 2005 | 2 | 5:00 | Cleveland, Ohio, Hoa Kỳ | ||
| Thua | 0-1 | Genki Sudo | Khóa siết (heel hook) | K-1 PREMIUM 2003 Dynamite | 31 tháng 12 năm 2003 | 2 | 0:41 | Nagoya, Nhật Bản |