1. Early Life and Education
Elmore Smith sinh ra tại Macon, Georgia. Ông tốt nghiệp Ballard-Hudson High School cũng ở Macon. Khi còn là học sinh năm nhất trung học, với chiều cao khiêm tốn khoảng 180 cm, ông đã không thể vào được đội bóng rổ của trường. Tuy nhiên, sau khi cao thêm tới 2.1 m (7 ft) trong hai năm tiếp theo, Smith kể rằng hiệu trưởng đã dọa ông rằng "Nếu cậu không tham gia bóng rổ, chúng tôi sẽ đuổi cậu khỏi trường."
Dù đã tham gia đội nhưng ít khi được thi đấu, Smith chỉ nhận được ba lời mời học bổng "chỉ vì cao và có khả năng phối hợp tốt". Ban đầu, ông đăng ký vào Wiley College, nhưng được thông báo rằng thời gian thi đấu của mình sẽ bị hạn chế. Do đó, ông đã chuyển sang Đại học Kentucky State.
2. College Career
Elmore Smith theo học tại Kentucky State University, nơi ông trở thành một trong những cầu thủ bật bảng hàng đầu trong lịch sử bóng rổ đại học. Ông là thành viên của các đội vô địch NAIA vào các năm 1970 và 1971, dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Lucias Mitchell, và chơi cùng đồng đội Travis Grant. Smith hiện giữ kỷ lục NAIA về số lần bật bảng nhiều nhất trong một mùa giải với 799 lần vào năm 1971, một thành tích cũng đứng đầu danh sách toàn bộ các hạng đấu của NCAA.
Trong mùa giải 1968-1969, Smith ghi trung bình 14.8 điểm và 19.8 bật bảng mỗi trận. Mùa giải 1969-1970, ông cải thiện thành tích lên 21.6 điểm và 22.7 bật bảng. Đến mùa giải cuối cùng của mình tại đại học, 1970-1971, ông đạt trung bình 25.5 điểm và 24.2 bật bảng, dẫn dắt Kentucky State giành chức vô địch NAIA trong cả hai mùa giải cuối cùng. Sau khi đạt trung bình sự nghiệp là 21.3 điểm và 22.6 bật bảng, Smith rời đại học để gia nhập NBA vào năm 1971.
3. NBA Career
Elmore Smith bắt đầu sự nghiệp NBA của mình sau khi được chọn trong NBA Draft 1971 và thi đấu cho bốn đội khác nhau cho đến khi giải nghệ vào năm 1979, tạo dựng được danh tiếng như một trong những chuyên gia chặn bóng vĩ đại nhất lịch sử giải đấu.
3.1. Buffalo Braves Period
Elmore Smith được chọn bởi đội Buffalo Braves ở vòng 1 (lượt chọn thứ 3) của NBA Draft 1971 vào ngày 29 tháng 3, 1971. Trong mùa giải đầu tiên của mình (1971-72), ông đã thể hiện ấn tượng khi ghi trung bình 17.3 điểm và 15.2 bật bảng mỗi trận, chơi cùng Bob Kauffman. Nhờ màn trình diễn này, ông đã được vinh danh vào NBA All-Rookie Team (Đội hình tân binh tiêu biểu NBA). Số lần bật bảng trung bình của ông trong mùa giải đó là 15.2, đứng thứ tám trong số các tân binh NBA từ trước đến nay.

Trong mùa giải 1972-73, ông ghi trung bình 18.3 điểm và 12.4 bật bảng cho Braves. Tuy nhiên, với sự gia nhập của Bob McAdoo vào đội trong cùng mùa giải, vị trí của Smith bắt đầu có sự chồng chéo. Do đó, vào ngày 12 tháng 9, 1973, ông được Braves trao đổi sang Los Angeles Lakers để lấy Jim McMillian, khi Lakers đang tìm kiếm người kế nhiệm huyền thoại Wilt Chamberlain. Kỷ lục trung bình 13.8 bật bảng mỗi trận của ông trong hai mùa giải tại Braves vẫn là kỷ lục cao nhất mọi thời đại của đội bóng này (nay là Los Angeles Clippers).
3.2. Los Angeles Lakers Period
Khi gia nhập Los Angeles Lakers trong mùa giải 1973-74, Smith đã có một mùa giải nổi bật khi ghi trung bình 12.5 điểm, 11.2 bật bảng và dẫn đầu giải đấu về số lần chặn bóng với 4.9 lần mỗi trận. Mùa giải 1973-74 là mùa giải đầu tiên NBA chính thức ghi nhận số liệu chặn bóng, và Smith đã lập kỷ lục giải đấu (vẫn còn đứng vững cho đến ngày nay) với 17 lần chặn bóng trong một trận đấu. Kỷ lục đáng kinh ngạc này được thiết lập vào ngày 28 tháng 10, 1973, trong trận đấu với Portland Trail Blazers.
Tuy nhiên, Smith cũng có một màn trình diễn bất thường vào ngày 28 tháng 12, 1974, trong trận thua 89-106 trước Atlanta Hawks. Khi thực hiện ba quả phạt đền liên tiếp theo luật "ba quả để ghi hai điểm" (một luật đã bị bãi bỏ của NBA), cả ba cú ném của ông đều là "air ball" (bóng không chạm rổ, vành rổ hoặc bảng).
Trong mùa giải 1974-75, Smith ghi trung bình 10.9 điểm, 10.9 bật bảng và 2.9 lần chặn bóng cho Lakers. Vào ngày 16 tháng 6, 1975, Smith là một phần quan trọng của một vụ trao đổi lịch sử. Ông được Los Angeles Lakers trao đổi cùng với Junior Bridgeman, Dave Meyers và Brian Winters đến Milwaukee Bucks để đổi lấy siêu sao Kareem Abdul-Jabbar và Walt Wesley.
3.3. Milwaukee Bucks and Cleveland Cavaliers Periods
Sau khi thi đấu 34 trận cho Milwaukee Bucks trong mùa giải 1975-76, Elmore Smith tiếp tục sự nghiệp tại một đội bóng khác. Vào ngày 13 tháng 1, 1977, ông được trao đổi cùng với Gary Brokaw đến Cleveland Cavaliers. Trong vụ trao đổi này, Bucks nhận về Rowland Garrett, một lượt chọn vòng 1 NBA Draft 1977 (sau này là Ernie Grunfeld) và một lượt chọn vòng 1 NBA Draft 1978 (sau này là George Johnson).
Trong phần còn lại của mùa giải 1976-77 với Cavaliers, Smith ghi trung bình 12.5 điểm, 8.4 bật bảng và 2.2 lần chặn bóng. Đội Cavaliers kết thúc mùa giải với thành tích 43 thắng - 39 thua dưới sự dẫn dắt của Huấn luyện viên Bill Fitch.
Smith bị ảnh hưởng nặng nề bởi chấn thương đầu gối, cần phải phẫu thuật. Chấn thương này khiến ông chỉ có thể thi đấu 24 trận cho Cleveland trong mùa giải 1978-79, đây cũng là mùa giải cuối cùng trong sự nghiệp NBA chuyên nghiệp của ông.
3.4. Play Style and Key Records
Elmore Smith được nhớ đến nhiều nhất nhờ khả năng chặn bóng siêu việt, điều này đã mang lại cho anh biệt danh "Elmore the Rejector" (Elmore người chặn bóng). Ông đã dẫn đầu giải đấu về tổng số lần chặn bóng hai lần liên tiếp trong các mùa giải 1973-74 và 1974-75. Kể từ năm 1973, ông giữ kỷ lục NBA về số lần chặn bóng nhiều nhất trong một trận đấu với 17 lần. Kỷ lục này được lập khi ông đang chơi cho Lakers, trong trận đấu với Portland Trail Blazers vào ngày 28 tháng 10, 1973.
Mức trung bình 4.85 lần chặn bóng mỗi trận của Smith trong mùa giải 1973-74 (mùa giải đầu tiên chặn bóng được ghi nhận chính thức ở NBA) là mức cao thứ ba trong lịch sử giải đấu. Ngoài ra, Smith cũng là một cầu thủ bật bảng xuất sắc. Trong suốt sự nghiệp NBA kéo dài 8 mùa giải của mình, ông đạt trung bình double-double với 13.4 điểm và 10.6 bật bảng mỗi trận. Mức trung bình 2.9 lần chặn bóng mỗi trận trong sự nghiệp của ông cũng xếp thứ năm mọi thời đại (số liệu chặn bóng chỉ được tính từ mùa giải 1973-74 trở đi).
4. NBA Career Statistics
Dưới đây là bảng thống kê chi tiết về sự nghiệp của Elmore Smith trong các mùa giải thường và vòng loại trực tiếp NBA.
4.1. Regular Season
| Năm | Đội | Số trận | Số trận đấu chính | Số phút mỗi trận | Tỉ lệ ném rổ thành công | Tỉ lệ ném 3 điểm thành công | Tỉ lệ ném phạt thành công | Số lần bật bảng mỗi trận | Số pha kiến tạo mỗi trận | Số lần cướp bóng mỗi trận | Số lần chặn bóng mỗi trận | Số điểm mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1971-72 | Buffalo | 78 | - | 40.8 | .454 | - | .534 | 15.2 | 1.4 | - | - | 17.3 |
| 1972-73 | Buffalo | 76 | - | 37.2 | .482 | - | .558 | 12.4 | 2.5 | - | - | 18.3 |
| 1973-74 | Los Angeles | 81 | - | 36.1 | .457 | - | .590 | 11.2 | 1.9 | 0.9 | 4.9 | 12.5 |
| 1974-75 | Los Angeles | 74 | - | 31.6 | .493 | - | .485 | 10.9 | 2.0 | 1.1 | 2.9 | 10.9 |
| 1975-76 | Milwaukee | 78 | - | 36.0 | .518 | - | .632 | 11.4 | 1.2 | 1.0 | 3.1 | 15.6 |
| 1976-77 | Milwaukee | 34 | - | 23.2 | .447 | - | .581 | 6.1 | 0.9 | 0.6 | 2.0 | 8.4 |
| 1976-77 | Cleveland | 36 | - | 18.8 | .504 | - | .519 | 6.4 | 0.4 | 0.4 | 2.1 | 8.7 |
| 1977-78 | Cleveland | 81 | - | 24.6 | .497 | - | .663 | 8.4 | 0.7 | 0.6 | 2.2 | 12.5 |
| 1978-79 | Cleveland | 24 | - | 13.8 | .531 | - | .692 | 4.4 | 0.5 | 0.3 | 0.7 | 6.5 |
| Sự nghiệp | 562 | - | 31.8 | .482 | - | .579 | 10.6 | 1.4 | 0.8 | 2.9 | 13.4 | |
Chữ in đậm biểu thị thành tích cao nhất sự nghiệp
4.2. Playoffs
| Năm | Đội | Số trận | Số trận đấu chính | Số phút mỗi trận | Tỉ lệ ném rổ thành công | Tỉ lệ ném 3 điểm thành công | Tỉ lệ ném phạt thành công | Số lần bật bảng mỗi trận | Số pha kiến tạo mỗi trận | Số lần cướp bóng mỗi trận | Số lần chặn bóng mỗi trận | Số điểm mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1974 | Los Angeles | 5 | - | 34.2 | .477 | - | .706 | 10.6 | 1.2 | 1.4 | 1.6 | 19.2 |
| 1976 | Milwaukee | 3 | - | 34.7 | .556 | - | .667 | 7.3 | 0.3 | 0.7 | 3.7 | 14.7 |
| 1977 | Cleveland | 3 | - | 18.7 | .545 | - | .625 | 8.0 | 0.3 | 1.7 | 1.0 | 13.7 |
| 1978 | Cleveland | 2 | - | 28.0 | .458 | - | .500 | 9.5 | 0.0 | 1.5 | 1.5 | 12.5 |
| Sự nghiệp | 13 | - | 29.8 | .500 | - | .654 | 9.1 | 0.6 | 1.3 | 1.9 | 15.8 | |
Chữ in đậm biểu thị thành tích cao nhất sự nghiệp
5. Life After Retirement and Personal Life
Sau khi giải nghệ, Elmore Smith đã định cư tại khu vực Cleveland và vẫn thường xuyên xuất hiện tại các trận đấu của Cleveland Cavaliers. Ông là cha của ba cô con gái.
Vào năm 2006, Smith đã bắt đầu kinh doanh nước sốt thịt nướng (BBQ) của riêng mình, sau nhiều năm tự làm sốt cho gia đình và bạn bè. Nước sốt của ông hiện được phục vụ tại nhà hàng Elmore Smith's Smokehouse, đặt tại Rocket Mortgage FieldHouse ở Cleveland, hoặc có thể mua trực tuyến tại [https://elmoresmithbbqsauce.com/ elmoresmithbbqsauce.com].
6. Awards and Honors
Elmore Smith đã nhận được nhiều giải thưởng và vinh danh trong suốt sự nghiệp và sau khi giải nghệ:
- Được vinh danh vào NBA All-Rookie Team vào năm 1972.
- Là người dẫn đầu giải đấu về số lần chặn bóng trong các mùa giải 1973-74 và 1974-75.
- Được vinh danh vào Đại sảnh Danh vọng Điền kinh Kentucky State vào năm 2002.
- Năm 2008, ông được vinh danh vào Đại sảnh Danh vọng Georgia.
- Vào năm 2014, Smith được vinh danh vào Đại sảnh Danh vọng Thể thao Greater Cleveland.
- Năm 2017, ông được vinh danh vào Đại sảnh Danh vọng Bóng rổ Đại học Nhỏ.