1. Cuộc đời
Cuộc đời của Curt Goetz trải dài từ Đức sang Hoa Kỳ và trở lại châu Âu, với sự nghiệp nghệ thuật phát triển mạnh mẽ qua nhiều giai đoạn khác nhau, từ sân khấu kịch câm đến điện ảnh Hollywood.
1.1. Tuổi thơ và học vấn

Goetz sinh ra tại Mainz, Đế quốc Đức. Cha ông là Bernhard Götz, một người Thụy Sĩ chuyên kiểm định rượu vang, và mẹ ông là Selma (nhũ danh Rocco), một phụ nữ Đức mang dòng máu Ý và Pháp. Cha ông qua đời vào năm 1890. Sau đó, Curt cùng mẹ chuyển đến Halle, Saxony-Anhalt khi ông mới hai tuổi, tại đây mẹ ông điều hành một phòng khám tư nhân.
Năm 1906, Goetz tốt nghiệp trường Trung học Thành phố ở Halle. Trong thời gian học, ông đã thể hiện năng khiếu diễn xuất khi đóng vai Franz Moor trong vở kịch Kẻ cướp của Friedrich Schiller. Sau này, mẹ ông tái hôn, và người cha dượng đã khuyến khích, hỗ trợ tài chính cho những bước đi đầu tiên của Goetz trong lĩnh vực sân khấu. Ông theo học diễn xuất dưới sự hướng dẫn của Emanuel Reicher tại Berlin.
1.2. Hoạt động ban đầu
Năm 1907, Curt Goetz ra mắt sân khấu tại Nhà hát Thành phố ở Rostock và cũng trong năm này, ông viết những vở kịch phác thảo đầu tiên cho sân khấu. Ông tiếp tục biểu diễn tại các nhà hát ở Nuremberg trước khi chuyển đến Berlin. Năm 1912, ông đóng vai chính trong bộ phim câm Black Blood, do Harry Piel đạo diễn. Ông tiếp tục sự nghiệp diễn xuất trong các bộ phim câm, chủ yếu là phim hài như Ich möchte kein Mann sein (Tôi không muốn làm đàn ông, 1918), do Ernst Lubitsch đạo diễn. Một trong những đồng nghiệp của ông trong giai đoạn này là diễn viên Max Landa.
1.3. Hôn nhân và phát triển sự nghiệp
Năm 1914, ông kết hôn với Erna Nitter, nhưng cuộc hôn nhân này kết thúc bằng ly hôn vào năm 1917. Năm 1923, ông kết hôn với Valérie von Martens tại Berlin. Họ gặp nhau khi cùng diễn xuất tại Vienna. Sau khi kết hôn, Curt Goetz và Valérie von Martens đã cùng nhau đi lưu diễn, biểu diễn trong các vở kịch do chính ông sáng tác.
1.4. Giai đoạn Hollywood
Năm 1939, Curt Goetz cùng Valérie von Martens chuyển đến Hollywood, Hoa Kỳ với mục đích nghiên cứu về làm phim. Tuy nhiên, do Thế chiến thứ hai bùng nổ, ông quyết định ở lại Hoa Kỳ. Trong thời gian này, ông hợp tác với đạo diễn Reinhold Schunzel và nhiều người khác. Một số vở hài kịch của ông đã được chuyển thể thành phim. Ông ký hợp đồng với hãng phim Metro-Goldwyn-Mayer (MGM) và tham gia viết kịch bản cho nhiều bộ phim. Ông và Valérie đã mua một trang trại ở Van Nuys, California, nơi họ đã thành công trong việc nuôi gà.
Tại California, Goetz đã phác thảo câu chuyện Tatjana và một phiên bản mới của vở kịch Hokuspokus. Ông cũng tái biên tập một vở kịch cũ thành Ngôi nhà ở Montevideo, và tác phẩm này đã được sản xuất thành công tại Nhà hát Playhouse trên Broadway vào năm 1945.
1.5. Trở về châu Âu và những năm cuối đời
Năm 1945, Curt Goetz và Valérie von Martens trở về châu Âu. Ông mang quốc tịch Thụy Sĩ từ khi sinh ra, nên họ định cư tại Thụy Sĩ, bên Hồ Thun. Tại đây, ông đã viết một số tiểu thuyết thành công. Sau này, họ chuyển đến Liechtenstein.
Curt Goetz qua đời vào ngày 12 tháng 9 năm 1960 tại Grabs, bang St. Gallen, Thụy Sĩ, hưởng thọ 71 tuổi.
2. Tác phẩm chính
Các tác phẩm của Curt Goetz đa dạng về thể loại, bao gồm kịch, tiểu thuyết và tự truyện, tất cả đều được xuất bản ban đầu bằng tiếng Đức.
2.1. Kịch
Các tác phẩm kịch của Curt Goetz thường mang đậm chất hài hước và châm biếm, với nhiều vở được ông tự mình diễn xuất và đạo diễn.
- Der Lampenschirm (1911)
- Nachtbeleuchtung (1918, xuất bản 1919) - Gồm 5 vở kịch một màn: Nachtbeleuchtung, Lohengrin, Tobby, Minna Magdalena, Der fliegende Geheimrat.
- Menagerie (1919) - Gồm 4 vở kịch một màn: Der Spatz vom Dache, Die Taube in der Hand, Der Hund im Hirn, Der Hahn im Korb.
- Ingeborg (1922)
- Die tote Tante und andere Begebenheiten (1924) - Gồm 3 vở kịch một màn: Der Mörder, Das Märchen, Die tote Tante.
- Hokuspokus (bản gốc) (1926)
- Der Lügner và die Nonne (1928)
- Frauenarzt Dr. med. Hiob Prätorius (bản gốc) (1934)
- Das Haus in Montevideo (1945)
- Hokuspokus (bản mới) (1953)
- Dr. med. Hiob Prätorius (bản mới) (1953)
- Nichts Neues in Hollywood (1956)
- Miniaturen (1958) - Gồm 3 vở kịch một màn: Die Rache, Herbst, Die Kommode.
- Seifenblasen (1962) - Gồm 3 vở kịch một màn: Ausbruch des Weltfriedens, Die Bacarole, Die Bärengeschichte.
2.2. Tiểu thuyết
Curt Goetz cũng là tác giả của một số tiểu thuyết thành công, thể hiện tài năng kể chuyện của ông qua văn xuôi.
- Tatjana (1944)
- Die Tote von Beverly Hills (1951)
2.3. Tự truyện
Ông đã viết một bộ tự truyện dài tập, ghi lại những ký ức và trải nghiệm trong cuộc đời mình.
- Die Memoiren des Peterhans von Binningen (Hồi ký tập 1, 1960)
- Die Verwandlung des Peterhans von Binningen (Hồi ký tập 2)
- Wir wandern, wir wandern ... (Hồi ký tập 3, hồi ức của Valérie von Martens, 1963)
2.4. Các tác phẩm khác
Ngoài các thể loại chính trên, Curt Goetz còn có nhiều tuyển tập và sách liên quan khác được xuất bản.
- Gesammelte Werke (Tuyển tập tác phẩm, 1958)
- Viel Spaß mit Curt Goetz (1964) - Bởi Fritz Fröhling
- Das große Curt-Goetz-Album, Bilder eines Lebens (Album lớn về Curt Goetz, hình ảnh cuộc đời, 1968)
- Curt's Geschichten (Những câu chuyện của Curt)
- Ergoetzliches (1974)
- Curt Goetz - In deinem Sinne (1982)
- Sämtliche Bühnenwerke (Toàn tập kịch sân khấu, 1987)
3. Sự nghiệp điện ảnh
Sự nghiệp điện ảnh của Curt Goetz rất đa dạng, từ việc các tác phẩm của ông được chuyển thể, đến vai trò biên kịch, đạo diễn và diễn viên.
3.1. Phim chuyển thể từ tác phẩm gốc
Nhiều vở kịch và tiểu thuyết của Curt Goetz đã được chuyển thể thành phim điện ảnh.
- Hokuspokus, đạo diễn Gustav Ucicky (Đức, 1930, dựa trên vở kịch Hokuspokus)
- The Temporary Widow, đạo diễn Gustav Ucicky (Anh, 1930, dựa trên vở kịch Hokuspokus)
- Doctor Praetorius, đạo diễn Curt Goetz và Karl Peter Gillmann (Tây Đức, 1950, dựa trên vở kịch Dr. med. Hiob Prätorius)
- People Will Talk, đạo diễn Joseph L. Mankiewicz (1951, dựa trên vở kịch Dr. med. Hiob Prätorius)
- The House in Montevideo, đạo diễn Curt Goetz và Valérie von Martens (Tây Đức, 1951, dựa trên vở kịch Das Haus in Montevideo)
- Hocuspocus, đạo diễn Kurt Hoffmann (Tây Đức, 1953, dựa trên vở kịch Hokuspokus)
- Ingeborg, đạo diễn Wolfgang Liebeneiner (Tây Đức, 1960, dựa trên vở kịch Ingeborg)
- The House in Montevideo, đạo diễn Helmut Käutner (Tây Đức, 1963, dựa trên vở kịch Das Haus in Montevideo)
- Dead Woman from Beverly Hills, đạo diễn Michael Pfleghar (Tây Đức, 1964, dựa trên tiểu thuyết Die Tote von Beverly Hills)
- Praetorius, đạo diễn Kurt Hoffmann (Tây Đức, 1965, dựa trên vở kịch Dr. med. Hiob Prätorius)
- Hocuspocus, đạo diễn Kurt Hoffmann (Tây Đức, 1966, dựa trên vở kịch Hokuspokus)
- Der Lügner và die Nonne, đạo diễn Rolf Thiele (Tây Đức, 1967, dựa trên vở kịch Der Lügner và die Nonne)
3.2. Hoạt động biên kịch
Ông đã trực tiếp tham gia vào quá trình viết kịch bản cho một số bộ phim.
- Friedrich Schiller (đạo diễn Curt Goetz, 1923)
- Lucky Kids (đạo diễn Paul Martin, 1936)
- Les gais lurons (đạo diễn Paul Martin và Jacques Natanson, 1936)
- Land of Love (đạo diễn Reinhold Schünzel, 1937)
- Seven Slaps (đạo diễn Paul Martin, 1937)
- Napoleon Is to Blame for Everything (đạo diễn Curt Goetz, 1938)
3.3. Hoạt động đạo diễn
Ngoài diễn xuất và viết kịch bản, Curt Goetz còn trực tiếp đạo diễn một số tác phẩm điện ảnh.
- Friedrich Schiller (1923)
- Napoleon Is to Blame for Everything (1938)
- Doctor Praetorius (1950)
- The House in Montevideo (1951)
3.4. Hoạt động diễn xuất
Curt Goetz có một sự nghiệp diễn xuất phong phú, tham gia nhiều bộ phim với các vai trò đa dạng.
- Schwarzes Blut (1912)
- Nur nicht heiraten (1915)
- Der Hund mit dem Monokel (1916)
- Fliegende Schatten (1916)
- Rose of the Wilderness (1918)
- Imprisoned Soul (1918) trong vai Stefan Rainer
- Fantasie des Aristide Caré (1918) trong vai Gentleman / Einbrecher Aristide Caré
- I Don't Want to Be a Man (1918) trong vai Dr. Kersten
- Katinka (1918)
- Ruth's Two Husbands (1919) trong vai Robert Holversen
- The Revenge of Count Silvain (1920) trong vai Count Silvain
- Das Skelett des Herrn Markutius (1920) trong vai Thám tử Joe Deebs
- The Lady in Black (1920) trong vai Joe Deebs
- Tragedy of Love (1923) trong vai Công tố viên
- Die Gräfin von Paris (1923) trong vai Staatsanwalt
- All for Money (1923) trong vai Bá tước Ehrhardt
- Napoleon Is to Blame for Everything (1938) trong vai Lord Arthur Cavershoot
- Doctor Praetorius (1950) trong vai Dr. Hiob Prätorius
- The House in Montevideo (1951) trong vai Giáo sư Traugott Nägler
- Hocuspocus (1953) trong vai Peer Bille
4. Đánh giá và di sản
Curt Goetz được công nhận rộng rãi là một nhân vật xuất chúng trong nền kịch nghệ và điện ảnh nói tiếng Đức, để lại một di sản phong phú các tác phẩm hài hước đầy trí tuệ.
4.1. Đánh giá tích cực
Curt Goetz được nhìn nhận là một trong những nhà văn hài kịch tài năng nhất của Đức trong thời đại của ông. Ông thường xuyên được so sánh với George Bernard Shaw, một nhà viết kịch nổi tiếng với các tác phẩm châm biếm xã hội sâu sắc, cho thấy tài năng và sự ảnh hưởng của Goetz trong lĩnh vực hài kịch trí tuệ. Ông không chỉ xuất sắc với tư cách là một nhà văn mà còn là một diễn viên và đạo diễn tài ba, thường tự mình đóng vai chính trong các vở kịch và bộ phim chuyển thể từ tác phẩm của mình. Khả năng tự biên tự diễn này đã mang lại cho các tác phẩm của ông một phong cách độc đáo và nhất quán, góp phần tạo nên dấu ấn riêng của Curt Goetz trong lịch sử nghệ thuật Đức. Các tác phẩm như Dr. med. Hiob Prätorius đã chứng minh tài năng của ông trong việc kết hợp hài kịch với những vấn đề sâu sắc về con người và xã hội.
4.2. Phê bình và tranh cãi
Các nguồn tài liệu hiện có không ghi nhận những phê bình hay tranh cãi đáng kể nào liên quan đến hành động, quyết định hoặc tư tưởng của Curt Goetz trong sự nghiệp của ông.
5. Di tích và tưởng niệm
Để tưởng nhớ những đóng góp của Curt Goetz cho nghệ thuật, một số di tích và hình thức tưởng niệm đã được dựng lên.

Một bức tượng của Curt Goetz, do Michael Weihe điêu khắc, đã được dựng lên tại Halle, Saxony-Anhalt, thành phố mà ông từng sinh sống thời thơ ấu. Ngoài ra, mộ phần của ông và vợ, Valérie von Martens, cũng là một địa điểm tưởng niệm tại Grabs, Thụy Sĩ, nơi ông đã trải qua những năm cuối đời.