1. Overview
Channing Thomas Frye (sinh ngày 17 tháng 5 năm 1983) là một cựu vận động viên bóng rổ chuyên nghiệp người Hoa Kỳ. Anh cao 213 cm, nặng 112 kg, với sải tay 220 cm. Anh chủ yếu chơi ở vị trí tiền phong chính và trung phong, nổi tiếng với khả năng ném ba điểm hiệu quả và là một trong những cầu thủ hiếm hoi có thể đảm nhiệm vị trí tiền phong bốn điểm linh hoạt. Anh từng chơi bóng rổ đại học cho Đại học Arizona trước khi được New York Knicks chọn ở vị trí thứ tám trong NBA Draft 2005. Suốt sự nghiệp, Frye đã khoác áo nhiều đội bóng NBA khác nhau, bao gồm Portland Trail Blazers, Phoenix Suns, Orlando Magic, Cleveland Cavaliers và Los Angeles Lakers. Đỉnh cao sự nghiệp của anh là chức vô địch NBA Championship cùng Cleveland Cavaliers vào năm 2016. Channing Frye còn được biết đến với câu chuyện nghị lực vượt qua căn bệnh tim quái ác để trở lại thi đấu chuyên nghiệp, cũng như những đóng góp tích cực cho cộng đồng thông qua các hoạt động từ thiện và kinh doanh sau khi giải nghệ.
2. Early Life and Education
Channing Frye sinh ngày 17 tháng 5 năm 1983 tại White Plains, New York, Hoa Kỳ. Anh là con trai của ông Thomas Frye quá cố và bà Karen Mulzac-Frye quá cố. Lớn lên trong một gia đình theo Công giáo, Frye đã dành phần lớn thời gian học tập và phát triển sự nghiệp bóng rổ của mình tại Phoenix, Arizona.
2.1. High School Career
Frye theo học Trường Trung học St. Mary's ở Phoenix, Arizona. Anh được đánh giá là một trong những tài năng bóng rổ hàng đầu quốc gia, xếp thứ 98 toàn quốc theo Hoop Scoop và là trung phong thứ 13 toàn quốc theo Fast Break Recruiting Service.
Trong năm học cơ sở (1999-2000), Frye đã thể hiện phong độ ấn tượng dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên David Lopez. Anh đạt trung bình 15 điểm, 12 lần bắt bóng bật bảng, 9 lần block và 6 lần kiến tạo mỗi trận, giúp đội đạt thành tích 26 thắng - 7 thua và lọt vào bán kết giải vô địch bang Class 5A. Đội của anh cũng được xếp hạng 19 toàn quốc bởi USA Today.
Năm học cuối cấp (2000-01), Frye tiếp tục tỏa sáng với trung bình 22 điểm, 15 lần bắt bóng bật bảng, 6 lần block và 3 lần kiến tạo mỗi trận. Anh đã dẫn dắt đội St. Mary's giành chức vô địch bang Class 5A năm 2001 với thành tích 30 thắng - 3 thua. Với những đóng góp xuất sắc này, anh được The Arizona Republic và Arizona Gatorade vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Arizona, đồng thời nhận được các danh hiệu Fourth-team Parade All-America và McDonald's All-America.
2.2. College Career
Channing Frye theo học tại Đại học Arizona và thi đấu cho đội bóng rổ Wildcats trong bốn năm, từ năm 2001 đến 2005.
Trong năm học đầu tiên (2001-02), Frye là một nhân tố chủ chốt của Wildcats, anh đá chính 25 trong số 34 trận đấu và duy trì vị trí trong đội hình xuất phát từ cuối tháng 12 đến hết mùa giải. Anh được vinh danh vào đội hình tiêu biểu tân binh của Pac-10 sau khi ghi trung bình 9.5 điểm, 6.3 lần bắt bóng bật bảng và 1.5 lần block trong 23.9 phút mỗi trận.
Với tư cách là sinh viên năm hai (2002-03), Frye được chọn vào danh sách Honorable mention All-Pac-10 và nhận giải Cầu thủ xuất sắc nhất tuần của Pac-10 vào ngày 27 tháng 2 năm 2003, sau chiến thắng trước Arizona State. Trong 32 trận đấu (27 trận đá chính), anh ghi trung bình 12.6 điểm, 8.0 lần bắt bóng bật bảng và 1.9 lần block trong 25.4 phút mỗi trận.
Trong năm học cơ sở (2003-04), Frye được vinh danh vào đội hình First-team All-Pac-10 và đội USBWA All-District 9. Anh đá chính cả 30 trận, ghi trung bình 15.9 điểm, 7.4 lần bắt bóng bật bảng, 1.9 lần kiến tạo và 2.1 lần block trong 30.3 phút mỗi trận.
Năm học cuối cấp (2004-05), Frye nhận Giải thưởng Sapphire của Đại học Arizona, được trao cho sinh viên-vận động viên nam xuất sắc nhất. Anh cũng nhận Giải thưởng Tinh thần thể thao của Hội nghị Pacific-10 năm 2004-05. Đây là năm thứ hai liên tiếp anh được chọn vào đội hình First-team All-Pac-10 và USBWA All-District 9, cũng như đội hình First-team NABC All-NCAA District 15. Trong 37 trận đấu (đều đá chính), anh ghi trung bình 15.8 điểm, 7.6 lần bắt bóng bật bảng, 1.9 lần kiến tạo và 2.3 lần block trong 31.0 phút mỗi trận.
Frye kết thúc sự nghiệp bốn năm tại Arizona với 8 lần double-double trong 12 lần xuất hiện tại NCAA Tournament, cùng với 93 trận ghi trên 10 điểm và 35 trận ghi trên 10 lần bắt bóng bật bảng.
3. Professional Career
Sau khi kết thúc sự nghiệp đại học đầy thành công, Channing Frye bước vào Giải bóng rổ Nhà nghề Mỹ (NBA), nơi anh đã trải qua nhiều thăng trầm, từ một tân binh đầy hứa hẹn đến một nhà vô địch NBA.
3.1. New York Knicks (2005-2007)
Channing Frye được New York Knicks chọn ở vị trí thứ tám tổng thể trong NBA Draft 2005. Với tư cách là cầu thủ tân binh, anh đã nhanh chóng tạo dấu ấn trong mùa giải 2005-06, ghi 30 điểm cao nhất mùa hai lần. Tuy nhiên, vào ngày 21 tháng 3 năm 2006, anh bị trật dây chằng đầu gối trái trong trận đấu với Toronto Raptors và phải nghỉ thi đấu phần còn lại của mùa giải. Mặc dù vậy, anh vẫn được chọn vào đội hình NBA All-Rookie First Team 2005-06, đứng thứ năm về điểm số (45 điểm) sau Chris Paul (58), Charlie Villanueva (56), Andrew Bogut (55) và Deron Williams (46).
Trong mùa giải 2006-07, mặc dù tiền phong chính David Lee đã dẫn đầu đội về số lần bắt bóng bật bảng và tỷ lệ ném bóng thành công, đồng thời vượt trội hơn Frye về mặt thống kê ở hầu hết các hạng mục, huấn luyện viên trưởng Isiah Thomas vẫn giữ Frye trong đội hình xuất phát cho đến ngày 3 tháng 2 năm 2007. Lý do Thomas đưa ra là Frye là một xạ thủ ném xa tốt hơn, và khả năng ném xa của anh sẽ khiến các đội khó double team Eddy Curry, người ghi điểm hàng đầu của Knicks. Tuy nhiên, vào ngày 3 tháng 2, trong trận đấu với Orlando Magic, Thomas đã loại Frye khỏi đội hình xuất phát và thay thế bằng trung phong ít được sử dụng hơn là Jerome James. James chỉ xuất hiện trong 19 trên 48 trận đấu của Knicks, với trung bình 2.7 điểm và 1.9 lần bắt bóng bật bảng mỗi trận. Thomas giải thích sự thay đổi này bằng cách nói: "Tôi nghĩ Jerome là một trong những trung phong phòng thủ xuất sắc nhất trong trò chơi."
3.2. Portland Trail Blazers (2007-2009)

Ngày 28 tháng 6 năm 2007, Frye cùng với Steve Francis được chuyển đến Portland Trail Blazers trong một thỏa thuận trao đổi lấy Zach Randolph, Fred Jones và Dan Dickau. Tại Trail Blazers, anh mặc áo số 44 (thay vì số 7 như ở Knicks, vì hậu vệ Brandon Roy đã mặc số 7). Trong vai trò trung phong dự bị ở mùa giải 2007-08, Frye ghi trung bình 6.8 điểm và 4.5 lần bắt bóng bật bảng mỗi trận.
Tháng 9 năm 2008, Frye phải phẫu thuật để loại bỏ gai xương ở mắt cá chân trái. Anh tiếp tục đóng vai trò dự bị trong mùa giải 2008-09, ghi trung bình thấp nhất sự nghiệp với 4.2 điểm và 2.2 lần bắt bóng bật bảng mỗi trận. Trong thời gian này, anh gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thời gian thi đấu do đội hình tiền phong-trung phong của Trail Blazers có chiều sâu đáng kể.
3.3. Phoenix Suns (2009-2014)

Ngày 14 tháng 7 năm 2009, Frye ký hợp đồng với Phoenix Suns với trị giá được báo cáo là 3.80 M USD trong hai năm, với tùy chọn gia hạn năm thứ hai. Tháng 2 năm 2010, Frye được chọn tham gia cuộc thi Ném ba điểm tại Tuần lễ NBA All-Star, trở thành trung phong đầu tiên được mời kể từ Sam Perkins vào năm 1997. Sau khi không gia hạn tùy chọn hợp đồng, Frye ký hợp đồng mới 5 năm trị giá 30.00 M USD với Suns vào ngày 8 tháng 7 năm 2010.
Trong mùa hè năm 2012, Frye được kiểm tra sức khỏe định kỳ của đội và phát hiện mình mắc bệnh cơ tim giãn nở, buộc anh phải nghỉ thi đấu toàn bộ mùa giải 2012-13. Để phục hồi từ bệnh tim, anh đã tập Yoga và golf, sau đó dần dần tham gia vào các thử thách bóng rổ khó hơn như chạy và ném tầm trung. Anh được phép trở lại thi đấu cho Suns trước khi các buổi tập huấn luyện của đội bắt đầu vào ngày 30 tháng 8 năm 2013. Anh trở lại sân đấu vào ngày 9 tháng 10 năm 2013, trong chiến thắng 104-98 trước Portland Trail Blazers ở trận tiền mùa giải. Trận đấu chính thức đầu tiên của anh sau khi trở lại là vào ngày 30 tháng 10 năm 2013, trong chiến thắng 104-91 trước Trail Blazers.
Ngày 23 tháng 6 năm 2014, Frye quyết định không thực hiện năm cuối cùng trong hợp đồng với Suns.
3.4. Orlando Magic (2014-2016)
Ngày 14 tháng 7 năm 2014, Frye ký hợp đồng với Orlando Magic với trị giá được báo cáo là 32.00 M USD trong bốn năm. Mùa giải đầu tiên của anh với Magic khá đáng thất vọng trên sân, khi Frye đạt mức điểm và số lần bắt bóng bật bảng trung bình thấp nhất mỗi trận kể từ mùa giải cuối cùng của anh ở Portland.
3.5. Cleveland Cavaliers (2016-2018)
Ngày 18 tháng 2 năm 2016, Frye được trao đổi đến Cleveland Cavaliers để đổi lấy Jared Cunningham và một lượt chọn vòng hai trong tương lai. Anh được đưa về vì khả năng mở rộng không gian sân đấu và khả năng ném xa. Chỉ trong trận đấu thứ hai của anh với Cavaliers vào ngày 24 tháng 2, Frye đã ghi bốn cú ba điểm và kết thúc trận đấu với 15 điểm từ băng ghế dự bị, giúp Cavaliers giành chiến thắng 114-103 trước Charlotte Hornets.
Trong loạt trận playoffs vòng hai của Cavaliers năm 2016 đối đầu với Atlanta Hawks, Frye đã giúp đội dẫn trước 3-0 với 27 điểm, ném thành công 10 trên 13 cú ném bóng từ sân, bao gồm 7 trên 9 cú ném ba điểm, trong chiến thắng ở Game 3. Cavaliers sau đó đã "quét sạch" Hawks và tiến vào Chung kết miền Đông. Tại đây, anh đã giúp Cavaliers đánh bại Toronto Raptors trong sáu trận.
Vai trò của Frye trong Chung kết NBA 2016 đã bị giảm sút, khi anh chỉ chơi những phút ít ỏi trong bốn trận đầu tiên, trước khi không xuất hiện trong ba trận tiếp theo. Mặc dù bị dẫn 3-1 sau thất bại ở Game 4 trước Golden State Warriors, Cavaliers đã giành chiến thắng chung cuộc 4-3 sau bảy trận, mang về chức vô địch NBA lịch sử.

Ngày 13 tháng 11 năm 2016, Frye ghi 20 điểm cao nhất mùa giải trong chiến thắng 100-93 của Cavaliers trước Charlotte Hornets. Ngày 14 tháng 2 năm 2017, sau khi có thông báo rằng Kevin Love sẽ phải nghỉ thi đấu sáu tuần vì chấn thương, Frye đã thay thế Love đá chính và ghi 21 điểm cùng 10 lần bắt bóng bật bảng trong chiến thắng 116-108 trước Minnesota Timberwolves. Frye đã giúp Cavaliers đạt thành tích 12-1 trong ba vòng đầu tiên của playoffs 2017 để một lần nữa lọt vào Chung kết NBA, nơi họ đã thua Golden State trong năm trận.
3.6. Los Angeles Lakers (2018)
Ngày 8 tháng 2 năm 2018, Cavaliers đã trao đổi Frye, Isaiah Thomas và một lượt chọn vòng một của NBA Draft 2018 cho Los Angeles Lakers để đổi lấy Jordan Clarkson và Larry Nance Jr.. Anh chỉ thi đấu một thời gian ngắn tại Los Angeles Lakers.
3.7. Return to Cleveland and Retirement (2018-2019)
Ngày 19 tháng 7 năm 2018, Frye ký hợp đồng với Cleveland Cavaliers, đánh dấu lần thứ hai anh trở lại thi đấu cho đội bóng này. Vào ngày 1 tháng 3 năm 2019, anh chính thức thông báo rằng mùa giải 2018-19 sẽ là mùa giải cuối cùng của anh tại NBA.
4. Playing Style
Channing Frye được biết đến là một tiền phong chính kiêm trung phong có khả năng ném xa rất tốt, đặc biệt là ném ba điểm. Đây là một đặc điểm hiếm thấy ở các cầu thủ có thể hình lớn như anh, khiến anh trở thành một mẫu tiền phong bốn điểm linh hoạt có giá trị.
Kỹ năng ném ba điểm của Frye đã phát huy tối đa hiệu quả khi anh chuyển đến Phoenix Suns, nơi phong cách chơi của anh phù hợp hoàn hảo với chiến lược của đội. Trong thời gian này, số lần ném ba điểm và tỷ lệ thành công của anh thậm chí còn vượt xa những gì một cầu thủ chuyên ném bóng thông thường đạt được trong giải đấu. Khả năng ném xa của anh giúp mở rộng không gian trên sân, tạo điều kiện cho đồng đội hoạt động trong khu vực bảng rổ và giúp đội bóng có thêm một lựa chọn tấn công đa dạng.
5. Post-Playing Career
Sau khi giải nghệ khỏi sự nghiệp bóng rổ chuyên nghiệp, Channing Frye đã tích cực tham gia vào nhiều hoạt động truyền thông và kinh doanh.
Ngày 30 tháng 10 năm 2019, NBC Sports Northwest thông báo rằng Frye đã gia nhập đội ngũ của họ để đồng dẫn chương trình podcast mới mang tên "Talkin' Blazers Podcast". Kể từ năm 2020, Frye cũng làm việc với vai trò bình luận viên studio cho NBATV và là bình luận viên studio dự khuyết cho NBA on TNT từ năm 2021. Anh cũng là một người ủng hộ mạnh mẽ đội Purple Penguins thuộc giải AFF, nơi anh rể Sam Nelson của anh là một thành viên.
Năm 2020, anh ra mắt thương hiệu rượu vang của riêng mình, Chosen Family Wines. Sau đó, anh đã hợp tác với Kevin Love, đồng đội cũ và là bạn thân của anh, cùng với Jacob Gray và Chase Renton để phát triển doanh nghiệp này.
6. Personal Life
Channing Frye có một cuộc sống cá nhân ổn định và là người tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng.
Anh là con trai của ông Thomas Frye quá cố và bà Karen Mulzac-Frye quá cố. Tobias Harris, một cầu thủ NBA đồng thời là cựu đồng đội của anh, là anh họ của Frye. Ông nội của anh, John Mulzac, từng là thành viên của Tuskegee Airmen, một nhóm phi công người Mỹ gốc Phi nổi tiếng trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Chú của anh, Henry Frye, là Chánh án gốc Phi đầu tiên của Tòa án Tối cao Bắc Carolina.
Frye và vợ anh, Lauren (nhũ danh Lisoski), có bốn người con.
Năm 2007, Frye thành lập The Channing Frye Foundation với mục tiêu định hướng thanh thiếu niên theo một con đường tích cực và lành mạnh. Năm 2010, Frye và vợ anh tiếp tục thành lập The Frye Family Foundation nhằm mục đích đóng góp cho các cộng đồng quan trọng đối với gia đình Frye, đặc biệt là Portland, Oregon và Phoenix, Arizona. Frye cũng tài trợ cho một giải đấu Kickball từ thiện thường niên tại Portland, mang tên "Kick for Kids".
7. Career Statistics
7.1. NBA Regular Season
| Năm | Đội | Số trận đấu | Số trận đá chính | Phút mỗi trận | Tỷ lệ ném bóng thành công | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Tỷ lệ ném phạt thành công | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Kiến tạo mỗi trận | Cướp bóng mỗi trận | Chặn bóng mỗi trận | Điểm mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2005 | New York Knicks | 65 | 14 | 24.2 | .477 | .333 | .825 | 5.8 | .8 | .5 | .7 | 12.3 |
| 2006 | New York Knicks | 72 | 59 | 26.3 | .433 | .167 | .787 | 5.5 | .9 | .5 | .6 | 9.5 |
| 2007 | Portland Trail Blazers | 78 | 20 | 17.2 | .488 | .300 | .780 | 4.5 | .7 | .4 | .3 | 6.8 |
| 2008 | Portland Trail Blazers | 63 | 1 | 11.8 | .423 | .333 | .722 | 2.2 | .4 | .3 | .3 | 4.2 |
| 2009 | Phoenix Suns | 81 | 41 | 27.0 | .451 | .439 | .810 | 5.3 | 1.4 | .8 | .9 | 11.2 |
| 2010 | Phoenix Suns | 77 | 64 | 33.0 | .432 | .390 | .832 | 6.7 | 1.2 | .6 | 1.0 | 12.7 |
| 2011 | Phoenix Suns | 64 | 59 | 26.1 | .416 | .346 | .890 | 5.9 | 1.4 | .7 | 1.1 | 10.5 |
| 2013 | Phoenix Suns | 82 | 82 | 28.2 | .432 | .370 | .821 | 5.1 | 1.2 | .7 | .8 | 11.1 |
| 2014 | Orlando Magic | 75 | 51 | 24.9 | .392 | .393 | .886 | 3.9 | 1.3 | .6 | .5 | 7.3 |
| 2015 | Orlando Magic | 44 | 29 | 17.1 | .435 | .397 | .905 | 3.2 | 1.0 | .5 | .5 | 5.2 |
| 2015 | Cleveland Cavaliers | 26 | 3 | 17.2 | .441 | .377 | .786 | 3.6 | 1.0 | .3 | .3 | 7.5 |
| 2016 | Cleveland Cavaliers | 74 | 15 | 18.9 | .458 | .409 | .851 | 3.9 | .6 | .4 | .5 | 9.1 |
| 2017 | Cleveland Cavaliers | 44 | 1 | 12.4 | .497 | .333 | .933 | 2.5 | .6 | .4 | .3 | 4.8 |
| 2017 | Los Angeles Lakers | 9 | 0 | 16.7 | .465 | .360 | .750 | 2.8 | 1.1 | .1 | .1 | 5.8 |
| 2018 | Cleveland Cavaliers | 36 | 6 | 9.5 | .368 | .405 | .786 | 1.4 | .6 | .2 | .1 | 3.6 |
| Sự nghiệp | 890 | 445 | 22.2 | .440 | .388 | .822 | 4.5 | 1.0 | .5 | .6 | 8.7 | |
7.2. NBA Playoffs
| Năm | Đội | Số trận đấu | Số trận đá chính | Phút mỗi trận | Tỷ lệ ném bóng thành công | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Tỷ lệ ném phạt thành công | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Kiến tạo mỗi trận | Cướp bóng mỗi trận | Chặn bóng mỗi trận | Điểm mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2009 | Portland Trail Blazers | 4 | 0 | 9.0 | .357 | .000 | .667 | .8 | .3 | .0 | .0 | 3.0 |
| 2010 | Phoenix Suns | 16 | 0 | 27.2 | .364 | .349 | .938 | 5.6 | .9 | .8 | .6 | 8.2 |
| 2016 | Cleveland Cavaliers | 17 | 0 | 13.9 | .594 | .565 | .857 | 2.4 | .3 | .4 | .5 | 6.7 |
| 2017 | Cleveland Cavaliers | 12 | 0 | 12.8 | .517 | .513 | .857 | 1.8 | 1.1 | .3 | .3 | 7.3 |
| Sự nghiệp | 49 | 0 | 17.6 | .460 | .444 | .879 | 3.2 | .7 | .4 | .4 | 7.0 | |
7.3. College
| Năm | Đội | Số trận đấu | Số trận đá chính | Phút mỗi trận | Tỷ lệ ném bóng thành công | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Tỷ lệ ném phạt thành công | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Kiến tạo mỗi trận | Cướp bóng mỗi trận | Chặn bóng mỗi trận | Điểm mỗi trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2001-02 | Arizona | 34 | 25 | 23.9 | .595 | - | .727 | 6.3 | .7 | .5 | 1.5 | 9.5 |
| 2002-03 | Arizona | 32 | 27 | 25.4 | .569 | .000 | .664 | 8.0 | .7 | .6 | 1.9 | 12.6 |
| 2003-04 | Arizona | 30 | 30 | 30.3 | .548 | .600 | .788 | 7.4 | 1.9 | .6 | 2.1 | 15.9 |
| 2004-05 | Arizona | 37 | 37 | 31.0 | .554 | .176 | .830 | 7.6 | 1.9 | .9 | 2.3 | 15.8 |
| Sự nghiệp | 133 | 119 | 27.7 | .562 | .261 | .759 | 7.3 | 1.3 | .6 | 1.9 | 13.5 | |