1. Tiểu sử
Nakahara Chūya đã trải qua một tuổi thơ với sự giáo dục nghiêm khắc, những mất mát cá nhân sớm, và con đường học vấn đầy thách thức, tất cả đã định hình nên một nhân cách phức tạp và một tài năng văn học độc đáo.
1.1. Thời thơ ấu và bối cảnh
Thời thơ ấu của Nakahara Chūya được đánh dấu bởi sự kỳ vọng cao của gia đình, một nền giáo dục nghiêm khắc và những biến cố lớn đã khơi dậy niềm đam mê văn học trong ông.
1.1.1. Sinh ra và Gia đình
Nakahara Chūya sinh ngày 29 tháng 4 năm 1907, tại bệnh viện Nakahara ở làng Shimounoryo, quận Yoshiki, tỉnh Yamaguchi (nay là Yuda Onsen, thành phố Yamaguchi). Cha ông, Kensuke Kashimura, là một quân y được đánh giá cao và có nhiều thành tích. Ông Kensuke kết hôn với bà Fuku Nakahara và được gia đình Nakahara nhận làm con nuôi ngay sau khi Chūya chào đời, chính thức đổi họ thành Nakahara.
Cha mẹ Nakahara đã không có con trong sáu năm sau khi kết hôn, và cũng không có con cái ở quê nhà của gia đình Nakahara, nên họ vô cùng vui mừng khi Chūya, đứa con trai đầu lòng, ra đời và đã tổ chức lễ kỷ niệm kéo dài ba ngày. Tên "Chūya" được chính cha ông gửi thư về từ Lữ Thuận để đặt cho con trai. Khi Chūya được sáu tháng tuổi, ông cùng mẹ Fuku và bà nội Suwe đã đến Lữ Thuận, theo nguyện vọng của cha Kensuke muốn nuôi dưỡng Chūya bên cạnh mình. Mùa hè năm sau, ông Kensuke được điều về Yamaguchi, và cả gia đình trở về nhà Nakahara ở Yamaguchi. Năm 1909, gia đình chuyển đến Hiroshima. Năm 1912, họ tiếp tục chuyển đến Kanazawa. Năm 1914, ông Kensuke được thăng chức lên Yongsan ở Triều Tiên nhưng Chūya và mẹ Fuku đã trở về nhà Nakahara để ông bắt đầu đi học tại Trường Tiểu học Shimounoryo, nơi ông nổi tiếng là một thần đồng với thành tích học tập xuất sắc. Tháng 8 năm 1915, ông Kensuke được điều về Yamaguchi và gia đình ông đã hoàn tất thủ tục nhận con nuôi với nhà Nakahara. Đến năm 1917, ông Kensuke xin nghỉ hưu và kế thừa bệnh viện Nakahara.
1.1.2. Thời thơ ấu và quá trình trưởng thành
Là con trai cả của một bác sĩ nổi tiếng, Nakahara Chūya được kỳ vọng sẽ nối nghiệp cha mình. Do sự kỳ vọng cao của cha, Chūya đã được giáo dục rất nghiêm khắc, điều này cũng ngăn cản ông tận hưởng một tuổi thơ bình thường. Lo lắng về đạo đức công cộng trong thị trấn, ông Kensuke cấm con trai mình chơi bên ngoài với trẻ em thuộc tầng lớp khác. Một ví dụ khác về những hạn chế này là, không giống như các em trai của mình, ông không được phép tắm sông vì sợ bị đuối nước. Khi lớn lên, ông phải chịu những hình phạt nghiêm khắc, một trong số đó là bị bắt đứng thẳng đối mặt với bức tường, bất kỳ cử động đột ngột nào cũng khiến ông bị bỏng ở gót chân bằng tàn thuốc lá. Tuy nhiên, hình phạt lớn nhất là bị nhốt ngủ trong chuồng ngựa, điều mà Chūya phải chịu hàng chục lần so với các em trai. Những hình phạt này được cho là nhằm chuẩn bị cho ông theo bước cha và trở thành trụ cột gia đình.
1.1.3. Đánh thức với văn học
Thời trung học cơ sở, Nakahara đạt điểm xuất sắc và được gọi là thần đồng. Cái chết của em trai ông, Tsugurō (亜郎ArōJapanese), vào tháng 1 năm 1915 khi ông lên 8 tuổi (Tsugurō mất vì viêm màng não khi 4 tuổi), đã thức tỉnh ông đến với văn học. Nỗi đau buồn tột độ đã thúc đẩy ông bắt đầu sáng tác thơ. Ông đã gửi ba bài thơ đầu tiên của mình cho một tạp chí phụ nữ và một tờ báo địa phương vào năm 1920, khi ông vẫn còn học tiểu học. Cùng năm đó, ông đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh vào Trường Trung học Yamaguchi với kết quả xuất sắc. Kể từ thời điểm này, ông bắt đầu chống đối sự nghiêm khắc của cha. Ông không còn học hành chăm chỉ và điểm số bắt đầu giảm sút khi ông ngày càng đắm chìm vào văn học. Ông Kensuke vô cùng sợ hãi ảnh hưởng của văn học đối với con trai mình. Có lần, sau khi tìm thấy một tác phẩm văn học mà Nakahara đã giấu, ông đã mắng mỏ ông nghiêm khắc và một lần nữa, nhốt ông vào chuồng ngựa. Cũng trong khoảng thời gian này, Nakahara bắt đầu uống rượu và hút thuốc, khiến điểm số của ông càng tụt dốc.
1.2. Giáo dục và hoạt động văn học ban đầu
Nakahara Chūya tiếp tục con đường học vấn đầy biến động, đồng thời tìm thấy những người bạn tâm giao và khởi đầu sự nghiệp văn học của mình.
1.2.1. Con đường học vấn và khát vọng sự nghiệp
Năm 1923, Nakahara Chūya trượt kỳ thi năm thứ ba. Người ta nói rằng ông đã mời một người bạn đến phòng học của mình, xé tờ bài thi và hô "hoan hô", dường như việc trượt là cố ý. Bởi vì chừng nào ông chưa trượt, ông vẫn bị ràng buộc dưới sự giám sát nghiêm khắc của cha mẹ. Mặt khác, ông Kensuke nhận tin này với sự sốc tột độ, coi đó là một sự sỉ nhục sâu sắc. Ông lại một lần nữa đánh con trai mình và nhốt ông trong chuồng ngựa vào đêm tháng Ba lạnh giá. Bất chấp điều này, Nakahara vẫn kiên quyết không trở lại trường đó. Điều này cuối cùng đã dẫn đến sự thất bại của cha ông, và cuối cùng ông Kensuke đã xin lỗi về "chính sách giáo dục" của mình.
Trước những sự kiện này, ông được chuyển đến Trường Trung học Ritsumeikan ở Kyoto, nơi Nakahara bắt đầu sống một mình nhưng vẫn được gia đình chu cấp cho đến cuối đời. Sau khi bỏ khóa học dự bị vào năm 1926 (mà cha mẹ ông không hề hay biết), ông bắt đầu học tiếng Pháp tại Athénée Français. Mặc dù đã nhập học khoa Văn, trường Dự bị Đại học Nihon vào tháng 4 năm 1926, ông đã rút lui vào tháng 9 mà không thi bất kỳ môn nào. Ông đã đặt mục tiêu trở thành một thư ký đối ngoại để du học Pháp, và vào tháng 9 năm 1930, ông lại nhập học khoa Dự bị Đại học Chuo. Tháng 4 năm 1931, ông nhập học khoa Pháp văn tại Đại học Ngoại ngữ Tokyo ở Kanda, nơi ông theo học đến tháng 3 năm 1933. Ông tốt nghiệp với kết quả trung bình và từ bỏ con đường thư ký đối ngoại, thay vào đó ông kiếm tiền bằng cách dạy tiếng Pháp cho các sinh viên trong vùng.
1.2.2. Những cuộc gặp gỡ ở Kyoto
Tại Kyoto, Nakahara đã tìm thấy nhiều ảnh hưởng định hình ông như một nhà thơ. Vào mùa thu năm 1923, ông đã đọc tập thơ Thơ của Dadaist Shinkichi của Shinkichi Takahashi, điều này đã khiến ông sốc và bắt đầu viết lách trở lại. Phong trào nghệ thuật này trở thành một phần trong phong cách thơ ca của ông và sau này ông được gọi bằng biệt danh "Dada-san".
Vào mùa đông cùng năm, ông gặp nữ diễn viên Yasuko Hasegawa, hơn ông ba tuổi, và vào tháng 4 năm 1924, họ bắt đầu sống chung. Yasuko ban đầu là diễn viên của Makino Production nhưng sau khi bị sa thải, cô trở thành người ăn bám của Chūya. Gia đình Nakahara đã tăng tiền chu cấp cho ông vì lo lắng ông gầy đi. Cũng trong năm này, Chūya kết bạn với nhà thơ Tarō Tominaga, người hơn ông sáu tuổi và đang học khoa Văn học Quốc ngữ tại Đại học Hoàng gia Kyoto và là giảng viên bán thời gian tại trường Trung học Ritsumeikan. Tominaga đã giới thiệu Nakahara với một nhóm sinh viên đại học. Trong các buổi học viết văn, Chūya đã viết thơ và được mời đến nhà冨倉徳次郎, sau đó ông thường đi xem triển lãm và uống rượu với nhóm sinh viên đại học.
1.2.3. Chuyển đến Tokyo và gia nhập giới văn học
Tháng 3 năm 1925, sau khi bỏ học cấp ba, Chūya và Yasuko quyết định chuyển đến Tokyo với lý do sẽ theo học đại học ở đó. Tuy nhiên, do thiếu giấy tờ hoặc đến muộn, ông không thể tham gia kỳ thi. Gia đình đã gửi ông đến một trường dự bị và chu cấp tiền ăn ở Tokyo. Thông qua giới thiệu của Tominaga Tarō, ông gặp Hideo Kobayashi, lúc đó là sinh viên năm nhất khoa Văn học Pháp tại Đại học Hoàng gia Tokyo.

Tháng 11 năm 1925, Tominaga Tarō qua đời vì bệnh lao. Cùng khoảng thời gian này, Yasuko Hasegawa rời bỏ Nakahara và bắt đầu sống chung với Kobayashi Hideo. Mặc dù sự kiện này xảy ra ngay sau mất mát người bạn thân Tominaga, Nakahara vẫn duy trì tình bạn thân thiết với Kobayashi trong suốt cuộc đời. Cuối năm 1926, Nakahara đóng góp bài viết "Tominaga yểu mệnh" (Yōsetsushita Tominaga) cho tạp chí Yamamayu, đây là lần đầu tiên tác phẩm của ông được in. Tháng 10 năm 1927, ông đến thăm Shinkichi Takahashi và bắt đầu lên kế hoạch xuất bản tập thơ của riêng mình.
Tháng 12 năm 1927, ông gặp nhà soạn nhạc Saburō Moroi, người sau này đã phổ nhạc một số bài thơ của ông như Bài ca buổi sáng (Asa no Uta, 朝の歌Asa no UtaJapanese) và Giường bệnh (Rinjū, 臨終RinjūJapanese). Các bài hát này đã được trình diễn tại buổi hòa nhạc thứ hai của nhóm nhạc tiên phong "Surya" vào ngày 4 tháng 5 năm 1928, và lời bài hát được in trong tạp chí Surya. Cha ông Kensuke, khi đang nằm bệnh, đã đọc những lời bài hát được in và rơi nước mắt. Ngày 16 tháng 5 năm 1928, ông Kensuke qua đời. Mặc dù Chūya đã về thăm cha hàng tháng từ khi ông đổ bệnh, mẹ Fuku đã không cho ông về dự tang lễ vì lo ngại dư luận, thay vào đó nói dối rằng ông bị bệnh. Vào ngày giỗ đầu của cha, Chūya đã khắc bia mộ "Nakahara-ke Ruidai no Haka" (Mộ tổ tiên nhà Nakahara) mà ông đã viết khi còn học trung học cơ sở.
Khoảng thời gian này, ông cảm thấy ấn tượng với tập thơ Haru to Shura của Miyazawa Kenji. Theo Ōoka Shōhei, ông đã mua nhiều bản tập thơ này với giá 5 JPY mỗi cuốn tại một cửa hàng sách cũ ở Shibuya, tặng một cuốn cho Ōoka và mang số còn lại về nhà để tặng cho người khác. Chūya sau này còn viết ba bài luận về Kenji, bao gồm "Tuyển tập tác phẩm Miyazawa Kenji".
Tháng 4 năm 1929, ông cùng Kawakami Tetsutaro, Ōoka Shohei và một số người khác sáng lập tạp chí văn học Hakuchigun (白痴群HakuchigunJapanese) (Nhóm những kẻ ngu ngốc). Ông đã công bố nhiều bài thơ và bản dịch trong từng số. Tuy nhiên, do những tranh chấp nội bộ giữa Nakahara với Ōoka và Tominaga Jirō, cùng với việc khó thu thập bản thảo, tạp chí này đã ngừng xuất bản sau sáu số vào tháng 4 năm 1930. Sau đó là một thời kỳ "ẩn mình" và ông ngừng sáng tác thơ.
Tháng 12 năm 1930, Yasuko Hasegawa, sau khi chia tay Kobayashi, đã sinh con với đạo diễn Yamakawa Yukiyo của nhà hát Tsukiji Shōgekijō. Chūya đã đặt tên cho đứa bé là Shigeki và rất yêu quý, chăm sóc cho đứa trẻ này.
Tháng 9 năm 1931, em trai Kōzō (恰三KōzōJapanese), kém ông 4 tuổi, qua đời vì bệnh lao phổi. Chūya, người đã không thể gặp cha lần cuối, đã về thăm Kōzō trước khi trở lại Tokyo và nói với mẹ Fuku: "Nếu Kō-chan mất, lần này hãy cho con nhìn mặt Kō-chan trước khi đưa đi hỏa táng." Fuku đã làm theo lời ông, gọi Chūya về và cho ông nhìn mặt Kōzō trước khi đưa đi hỏa táng. Chūya không khóc nhưng thể hiện sự đau buồn sâu sắc.
Tháng 6 năm 1932, ông lên kế hoạch xuất bản tập thơ đầu tay Bài ca Sơn Dương. Ông dự định in 200 bản nếu quyên góp được 600 JPY với 150 suất, mỗi suất 4 JPY. Tuy nhiên, chỉ có khoảng 10 người quen đăng ký và lần kêu gọi thứ hai vào tháng 7 cũng không có ai tham gia. Ōoka và những người thân cận với Chūya cho rằng số tiền đó chắc chắn sẽ bị ông dùng để uống rượu. Mặc dù mẹ Fuku đã gửi cho ông 300 JPY, nhưng số tiền đó vẫn không đủ để đóng bìa sách, và Yasuhara Yoshihiro đã giữ bản in và khuôn in. Khoảng thời gian này, ông bị rối loạn thần kinh, có những ý nghĩ ám ảnh và ảo giác thính giác, nhưng đã hồi phục sau kỳ nghỉ Tết.
Tháng 12 năm 1933, ông xuất bản bản dịch Tuyển tập thơ Rimbaud (Bài thơ thời đi học) với Mikasa Shobo. Đây là lần xuất bản thương mại đầu tiên của ông, giúp ông trở thành một trong những dịch giả tiêu biểu của Arthur Rimbaud. Mặc dù không nhận được tiền nhuận bút, Chūya đã gửi bản dịch này cho cả gia đình chính và những họ hàng xa.
2. Thế giới văn học
Thế giới văn học của Nakahara Chūya là sự pha trộn độc đáo giữa những ảnh hưởng phương Tây và truyền thống Nhật Bản, tạo nên một phong cách thơ ca đầy cảm xúc và chiều sâu.
2.1. Ảnh hưởng văn học
Nakahara Chūya đã chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nhiều phong trào và nhà thơ khác nhau, chủ yếu từ phương Tây và trong nước. Một trong những ảnh hưởng đầu tiên và mạnh mẽ nhất đến ông là Chủ nghĩa Dada, đặc biệt là từ tập thơ Thơ của Dadaist Shinkichi của Takahashi Shinkichi. Những tác phẩm của Takahashi đã gây sốc cho Nakahara và thúc đẩy ông quay trở lại sáng tác. Ông đã tích hợp chủ nghĩa Dada vào lối sống thơ ca của mình, thậm chí còn được gọi là "Dada-san".
Sau khi chuyển đến Tokyo, ông được nhà phê bình văn học có ảnh hưởng lớn Kobayashi Hideo giới thiệu đến các nhà thơ tượng trưng Pháp như Arthur Rimbaud và Paul Verlaine. Nakahara đã dịch các bài thơ của họ sang tiếng Nhật. Ảnh hưởng của Rimbaud không chỉ dừng lại ở thơ ca mà còn lan sang lối sống của ông, khiến ông nổi tiếng với lối sống Bohemian phóng khoáng và tự do.
Ngoài ra, Nakahara còn cảm nhận sâu sắc từ tập thơ Haru to Shura của Miyazawa Kenji. Ông đã yêu thích tập thơ này trong mười năm và đánh giá cao thế giới quan kỳ diệu và âm hưởng khẩu ngữ của Kenji. Ông nhận định rằng những "bài thơ đau buồn, gần gũi với cảm xúc của chúng ta, thậm chí là dân ca, lại không được đọc rộng rãi ở đất nước này, thật là kỳ lạ".
2.2. Phong cách thơ và Chủ đề
Ban đầu, Nakahara Chūya ưa chuộng thơ truyền thống Nhật Bản theo thể tanka. Tuy nhiên, vào những năm thiếu niên, ông bị thu hút bởi các phong cách thơ tự do hiện đại được Takahashi Shinkichi và Tominaga Tarō theo chủ nghĩa Dada ủng hộ. Mặc dù vậy, ông vẫn khéo léo điều chỉnh các số lượng âm tiết truyền thống (năm và bảy) trong Haiku và tanka, thường thay đổi chúng để đạt được hiệu ứng nhịp điệu và âm nhạc. Một số bài thơ của ông thậm chí còn được dùng làm lời bài hát, cho thấy hiệu ứng âm nhạc này có thể đã được ông tính toán cẩn thận từ đầu.
Thơ của Nakahara thể hiện nhiều cảm xúc khác nhau như sự bối rối, nỗi buồn chán, giận dữ, u ám và sự thờ ơ. Trong một số bài thơ, ông nói về sự cô độc và cuộc sống đầy bóng tối. Ông thường bày tỏ sự ngạc nhiên ngây thơ về con người và cách họ kết nối với thế giới bên ngoài tâm trí chúng ta. Nakahara, lớn lên ở một tỉnh chủ yếu là Thiên chúa giáo, thường đặt câu hỏi về đức tin trong các bài thơ của mình. Ông đặt ra những câu hỏi về thế giới tâm linh và thế giới "khác", một thế giới mà con người không thể đạt tới. Thơ của ông được coi là có phần khó hiểu, mang tính tự thú và tạo ấn tượng chung về nỗi đau và u sầu, những cảm xúc luôn hiện hữu trong cuộc đời nhà thơ.
2.3. Các tác phẩm chính
Trong suốt sự nghiệp của mình, Nakahara Chūya đã xuất bản một số tác phẩm thơ và dịch thuật quan trọng, định hình di sản văn học của ông.
Chỉ có một trong số các tuyển tập thơ của ông, Bài ca Sơn Dương (Yagi no Uta, 山羊の歌Yagi no UtaJapanese, 1934), được xuất bản khi ông còn sống. Đây là một ấn bản tự tài trợ với 200 bản in, được xuất bản bởi Bunpudō của Nonogami Keiichi. Sách được thiết kế sang trọng với bìa do Takamura Kōtarō đảm nhiệm, có hộp đựng và tên sách, tên tác giả được dập vàng trên gáy sách. Ông đã biên tập một tập thứ hai, Bài ca Ngày tháng cũ (Arishi Hi no Uta, 在りし日の歌Arishi Hi no UtaJapanese, 1938), ngay trước khi qua đời, và tác phẩm này đã được xuất bản sau khi ông mất.
Về mặt dịch thuật, ông đã xuất bản:
- Tuyển tập thơ Rimbaud (Bài thơ thời đi học) (Rambō Shishū (Gakkō Jidai no Shi)) với Mikasa Shobo vào năm 1933.
- Tuyển tập thơ chọn lọc Rimbaud (Rambō Senshô) với Yamamoto Shoten vào năm 1936, đây là lần đầu tiên ông nhận được tiền nhuận bút trong sự nghiệp.
- Tuyển tập thơ Rimbaud (Rambō Shishū) với Noda Shoten vào năm 1937.
Ngoài ra, ông còn dịch một số tác phẩm của André Gide, như "Lịch" (Calendar) được xuất bản trong Tuyển tập Gide (Gide Zenshū) tập 3 của Kensetsu-sha vào tháng 8 năm 1934.
2.4. Hoạt động tạp chí và sự kết hợp âm nhạc
Nakahara Chūya tích cực tham gia vào các hoạt động tạp chí văn học và nhiều bài thơ của ông đã được phổ nhạc, làm nổi bật tính âm nhạc trong phong cách sáng tác của ông.
Ông đã tham gia vào nhiều tạp chí văn học. Tháng 4 năm 1929, ông cùng Kawakami Tetsutaro và Ōoka Shohei thành lập tạp chí đồng nhân Hakuchigun (白痴群HakuchigunJapanese) (Nhóm những kẻ ngu ngốc), nơi ông công bố các bài thơ và bản dịch của mình. Mặc dù vậy, tạp chí này chỉ tồn tại được 6 số. Năm 1933, ông tham gia tạp chí Kigen và năm 1935, ông trở thành thành viên của tạp chí Rekitei. Mặc dù bị nhiều nhà xuất bản lớn từ chối, ông vẫn tìm thấy sự chấp nhận chủ yếu ở các tạp chí văn học nhỏ hơn, bao gồm Yamamayu (mà ông cùng Hideo Kobayashi khởi xướng) và đôi khi được Shiki và Bungakukai xuất bản.
Thơ của Nakahara đã được nhiều nhà soạn nhạc phổ nhạc, thể hiện tính âm nhạc trong tác phẩm của ông. Những bài thơ đầu tiên của ông được in, "Bài ca buổi sáng" (Asa no Uta) và "Giường bệnh" (Rinjū), đã được Saburō Moroi phổ nhạc và trình diễn tại buổi hòa nhạc thứ hai của nhóm Surya vào năm 1928. Moroi cũng phổ nhạc các bài thơ khác của ông như "Mùa thu trống rỗng" (Munashiki Aki), "Em gái tôi" (Imoto yo), và "Mùa xuân và em bé" (Haru to Akanbou), trong đó "Em gái tôi" đã được phát sóng trên JOBK. Utsumi Seiichiro, một thành viên của Surya, cũng phổ nhạc cho "Trở về quê hương" (Kikyō) và "Hy vọng đã mất" (Useshi Kibō) vào năm 1930.
Sau khi Nakahara Chūya qua đời, nhiều nhà soạn nhạc đã tiếp tục phổ nhạc cho các bài thơ của ông, bao gồm Ishiwatari Hideo, Shimizu Osamu, Tada Takehiko. Hầu hết là các ca khúc cổ điển và hợp xướng, nhưng cũng có cả enka và folk song. Đặc biệt, các bài hát của Tomokawa Kazuki đã sử dụng thơ của Nakahara làm lời, được phát hành trong các album như Ore no Uchide Nariymanai Uta và Nakahara Chūya Sakuhinnshu. Ōoka Shohei, bạn của Nakahara, cũng đã phổ nhạc cho hai bài thơ là "Ánh chiều tà" (Yūshō) và "Đêm tuyết" (Yuki no Yoi). Ca khúc "Nghĩ về chặng đường xa" (Omoeba Tōku e Kita Monda) của nhóm Kaien-tai bị cho là đã lấy ý tưởng từ bài "Bài ca ngây thơ" (Ganzunai Uta) của Chūya. Ngoài ra, "Nỗi buồn đã vấy bẩn" (Yogoretchimatta Kanashimi ni) đã được Ōtaka Seiryū phổ nhạc và trình bày trên chương trình Nihongo de Asobo của NHK, và ca sĩ Kuwata Keisuke cũng đã phổ nhạc cho bài này.
3. Cuộc sống cá nhân
Cuộc sống cá nhân của Nakahara Chūya đầy rẫy những mối quan hệ phức tạp, niềm vui gia đình ngắn ngủi và những đấu tranh nội tâm sâu sắc, góp phần định hình con người và tác phẩm của ông.
3.1. Quan hệ cá nhân
Nakahara Chūya có những mối quan hệ phức tạp với các nhân vật trong giới văn học và nghệ thuật. Mối quan hệ đáng chú ý nhất là với nữ diễn viên Yasuko Hasegawa. Ông và Yasuko đã sống chung từ tháng 4 năm 1924, sau khi gặp gỡ tại Kyoto. Tuy nhiên, vào tháng 11 năm 1925, Yasuko đã rời bỏ Nakahara để đến sống với Kobayashi Hideo. Dù vậy, Nakahara vẫn duy trì tình bạn thân thiết với Kobayashi Hideo trong suốt cuộc đời.
Ngoài Yasuko, Nakahara cũng có một tình bạn sâu sắc với nhà thơ Tominaga Tarō. Cái chết của Tominaga vào tháng 11 năm 1925 đã ảnh hưởng nặng nề đến ông. Ông cũng kết hôn với Ueno Takako vào tháng 12 năm 1933. Takako là một người họ hàng xa của ông, và cuộc hôn nhân này được mẹ ông sắp đặt. Điều đặc biệt là Chūya đã thể hiện sự vâng lời lạ thường trong việc kết hôn này, điều mà anh trai ông, Shiro, coi là "một trong bảy điều kỳ lạ" của Chūya. Hôn lễ và tiệc mừng được tổ chức long trọng tại nhà trọ truyền thống Nishimuraya ở Yuda Onsen, với sự tham dự của gia đình và người thân.
Trong giới văn học, ông cũng có nhiều mối quan hệ khác. Ông cùng Kawakami Tetsutaro và Ōoka Shohei xuất bản tạp chí thơ Hakuchigun. Ông cũng gặp gỡ Moroi Saburō - nhà soạn nhạc, và Takada Hiroatsu - một nhà điêu khắc, người đã đúc tượng bán thân bằng đồng của ông làm giải thưởng cho Giải Nakahara Chūya. Các nhà văn và nhà thơ như Muro Saisei, Kusano Shinpei, Hagiwara Sakutarō, Ueda Toshio, Ibuse Masuji, Aoyama Jirō, Sakaguchi Ango, Dazai Osamu và Dan Kazuo đều từng có những tương tác đáng kể với Nakahara Chūya, cả trong công việc và cuộc sống riêng tư.
3.2. Gia đình và Con cái
Cuộc sống gia đình của Nakahara Chūya chịu ảnh hưởng lớn từ những mất mát đau lòng. Con trai đầu lòng của ông, Fumiya (文也FumiyaJapanese), sinh vào tháng 10 năm 1934. Tuy nhiên, cái chết của Fumiya vào tháng 11 năm 1936 do bệnh lao ở trẻ em khi mới 2 tuổi đã đẩy ông vào một cuộc suy sụp thần kinh nghiêm trọng. Nakahara đã chăm sóc con trai liên tục trong ba ngày không ngủ, và trong tang lễ, ông đã ôm chặt thi thể của Fumiya không chịu buông ra cho đến khi mẹ Fuku phải khuyên nhủ ông đặt con vào quan tài. Trong bốn mươi chín ngày sau đó, ông không rời khỏi bàn thờ của Fumiya, mỗi ngày đều mời các sư thầy đến tụng kinh.
Mặc dù con trai thứ hai, Yoshimasa (愛雅YoshimasaJapanese), chào đời vào tháng 12 năm 1936, nỗi buồn của ông vẫn không nguôi ngoai. Bi kịch tiếp tục ập đến khi Yoshimasa cũng qua đời vào tháng 1 năm 1938 vì cùng một căn bệnh như Fumiya, khoảng ba tháng sau cái chết của Nakahara.
Mẹ ông, bà Fuku, đóng vai trò quan trọng trong cuộc đời ông. Bà đã chu cấp cho ông hơn 100 JPY mỗi tháng. Bà cũng rất mong ông có một công việc ổn định và đã sắp xếp cho ông một buổi phỏng vấn tại NHK. Tuy nhiên, Chūya đã bị từ chối vì ông chỉ ghi "cuộc sống thơ ca" (Shi Seikatsu) vào hồ sơ xin việc của mình. Ông Kensuke, cha ông, qua đời vào tháng 5 năm 1928. Nakahara đã không dự tang lễ của cha mình do mẹ ông lo ngại về dư luận, thay vào đó nói rằng ông bị bệnh.
Chūya có nhiều anh em ruột:
- Tsugurō (亜郎ArōJapanese): Sinh năm 1910, mất năm 1915 vì viêm màng não khi 4 tuổi. Cái chết của Tsugurō đã đánh thức niềm đam mê thơ ca trong Nakahara.
- Kōzō (恰三KōzōJapanese): Sinh năm 1911, mất năm 1931 vì bệnh lao phổi khi 20 tuổi. Nakahara đã rất đau lòng vì cái chết này, đặc biệt là vì ông không thể có mặt bên cha lúc lâm chung.
- Shirō (思郎ShirōJapanese): Sinh năm 1913, mất năm 1982. Tốt nghiệp Đại học Hoàng gia Kyoto, làm việc tại Ube Industries và sau đó là nhà nghiên cứu về Nakahara Chūya.
- Gorō (呉郎GorōJapanese): Sinh năm 1916, mất năm 1975. Là người anh em duy nhất nối nghiệp cha làm bác sĩ, tốt nghiệp Đại học Y khoa Nagasaki và mở lại bệnh viện Nakahara.
- Jūrō (拾郎JūrōJapanese): Sinh năm 1918, mất năm 2003. Tốt nghiệp Đại học Waseda, sau đó nhận nuôi làm con nuôi của gia đình Itō và đổi tên thành Itō Jūrō. Ông là người anh em sống lâu nhất của Nakahara và là người cuối cùng còn sống trong số các anh em ruột. Ông là một nhạc sĩ harmonica và là giám đốc Hiệp hội Nghệ thuật Harmonica Nhật Bản.
Vợ ông, Takako, đã tái hôn với một quân nhân là họ hàng bên nội của Chūya sau cái chết của ông. Cô được cho là đã trải qua nhiều khó khăn vì các mối quan hệ của Chūya với giới văn sĩ và từng nói: "Tôi sẽ không bao giờ gần gũi với những người như vậy nữa."
3.3. Sức khỏe và Đấu tranh cá nhân
Cuộc đời Nakahara Chūya đầy rẫy những khó khăn cá nhân và vấn đề sức khỏe. Ông bắt đầu uống rượu và hút thuốc từ thời trung học.
Sau cái chết của con trai Fumiya vào tháng 11 năm 1936, ông rơi vào tình trạng suy sụp thần kinh nghiêm trọng. Ông bắt đầu có những ảo giác thính giác và có những biểu hiện thoái hóa hành vi như trẻ nhỏ. Do lo lắng, mẹ Fuku đã gọi anh trai ông là Shiro từ Yamaguchi lên Tokyo để đưa ông vào viện.
Ngày 9 tháng 1 năm 1937, mẹ Fuku đã sắp xếp cho ông nhập viện tại Viện điều dưỡng Nakamura Kokyo ở Chiba. Ông được hướng dẫn trị liệu nghề nghiệp và viết nhật ký tại đây. Sau khi xuất viện vào ngày 15 tháng 2, ông trở về nhà, nhưng lại nổi cơn thịnh nộ với vợ Takako, cho rằng mình bị lừa vào viện. Ông không thể chịu đựng việc tiếp tục sống trong căn nhà chứa đầy kỷ niệm về Fumiya, nên đã chuyển đến một căn nhà thuê trong khuôn viên chùa Jufukuji ở Kamakura.
Sức khỏe của ông tiếp tục xấu đi. Tháng 9 năm 1937, ông than phiền về cơn đau ở ngón giữa tay trái và được chẩn đoán mắc bệnh gút. Ngày 4 tháng 10, khi đến thăm Yasuhara Yoshihiro ở Yokohama, ông than phiền về đau đầu và thị lực bị ảnh hưởng, nhìn thấy dây điện thành hai. Ông cũng gặp khó khăn khi đi lại, phải dùng gậy. Ngày 5 tháng 10, ông gục ngã tại quảng trường ga Kamakura và được nhập viện vào ngày hôm sau tại Kamakura Yojoin (nay là Bệnh viện Tokushukai Kiyokawa). Ban đầu, người ta nghi ngờ ông bị u não, sau đó được chẩn đoán là viêm màng não cấp tính (hiện nay được xác định là viêm màng não do lao).
4. Cái chết
Nakahara Chūya qua đời vào lúc 0 giờ 10 phút sáng ngày 22 tháng 10 năm 1937, tại bệnh viện Kamakura Yojoin, khi mới 30 tuổi, do viêm màng não do lao. Khi mẹ Fuku và anh trai Shiro đến bên ông vào ngày 15 tháng 10, ông đã ở trong tình trạng hôn mê. Hideo Kobayashi, lúc đó đang giảng dạy tại Đại học Meiji, đã nghỉ dạy một tuần để túc trực tại bệnh viện. Kawakami Tetsutaro cũng đến thăm ông hàng ngày từ Tokyo. Ông ra đi một cách thanh thản, không đau đớn.
Tang lễ của ông được tổ chức trong hai ngày 22 và 23 tháng 10 tại nhà riêng, sau đó là lễ truy điệu tại chính điện chùa Jufukuji vào ngày 24 tháng 10. Thi hài của ông được hỏa táng tại Seikōsha ở Zushi. Khoảng một tháng sau tang lễ, tro cốt của ông được an táng tại nghĩa trang Keizuka ở Yoshiki, thành phố Yamaguchi, gần sông Yoshiki, nơi ông đã viết trong bài thơ "Một câu chuyện cổ tích".
Khoảng ba tháng sau cái chết của Chūya, vào tháng 1 năm 1938, con trai thứ hai của ông, Yoshimasa, cũng qua đời vì cùng một căn bệnh.
5. Di sản và Đánh giá
Mặc dù không được công nhận rộng rãi khi còn sống, Nakahara Chūya đã để lại một di sản văn học sâu sắc, được đánh giá cao sau khi ông qua đời, ảnh hưởng đến nhiều thế hệ độc giả và nghệ sĩ.
5.1. Sự công nhận sau khi qua đời
Khi còn sống, Nakahara Chūya không được xếp vào hàng các nhà thơ chính thống. Tuy nhiên, tính chất cảm xúc và trữ tình trong thơ ông đã thu hút một lượng lớn và ngày càng tăng người hâm mộ cho đến ngày nay, đặc biệt là trong giới trẻ. Hiện tại, Nakahara là một chủ đề được nghiên cứu trong các trường học Nhật Bản, và bức chân dung của ông với chiếc mũ và ánh nhìn xa xăm đã trở nên quen thuộc.

Kobayashi Hideo, người mà Nakahara đã giao phó bản thảo tập thơ Bài ca Ngày tháng cũ khi ông hấp hối, chịu trách nhiệm chính trong việc quảng bá các tác phẩm của ông sau khi qua đời. Tương tự, Ōoka Shohei cũng đóng góp vào việc thu thập và biên tập Tuyển tập tác phẩm hoàn chỉnh Nakahara Chūya, một bộ sưu tập bao gồm các bài thơ chưa được xuất bản, nhật ký và nhiều lá thư của nhà thơ.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, tập thơ Tuyển tập thơ Nakahara Chūya do Ōoka Shōhei biên tập, xuất bản bởi Sogensha vào năm 1947, đã tạo ra tiếng vang lớn. Năm 1949, bản dịch Tuyển tập thơ Rimbaud và năm 1951, Toàn tập Nakahara Chūya (3 tập) cũng được xuất bản. Sau đó, thơ của Nakahara đã được đưa vào nhiều tuyển tập thơ và sách bỏ túi khác nhau, tiếp cận được đông đảo độc giả.
Ngôi nhà nơi Nakahara Chūya sinh ra ở Yuda đã bị cháy rụi vào năm 1972. Tuy nhiên, vào năm 1994, Bảo tàng tưởng niệm Nakahara Chūya đã được khánh thành tại chính địa điểm sinh ra của ông ở Yuda Onsen, thành phố Yamaguchi.
5.2. Giải thưởng Nakahara Chūya
Để tưởng nhớ Nakahara Chūya, Giải thưởng Nakahara Chūya đã được thành lập vào năm 1996 bởi thành phố Yamaguchi (với sự hỗ trợ của các nhà xuất bản Seidosha và Kadokawa Shoten). Giải thưởng này được trao hàng năm cho một tập thơ đương đại xuất sắc, đặc trưng bởi "cảm quan tươi mới" (shinsen na kankakushinsen na kankakuJapanese). Người đoạt giải nhận được tiền thưởng 1.00 M JPY. Trong nhiều năm, tập thơ đoạt giải cũng được xuất bản bằng bản dịch tiếng Anh, nhưng trong những năm gần đây, ban tổ chức giải thưởng đã ngừng việc dịch thuật này.
Trước đó, từ năm 1938, một giải thưởng "Nakahara Chūya" khác cũng đã được khởi xướng trên tạp chí Shiki bởi Hasegawa Yasuko, được chồng bà là Nakagaki Takenosuke tài trợ, nhưng giải này đã kết thúc sau ba lần trao giải. Những người đoạt giải bao gồm Tachihara Michizō (lần 1), Takamori Fumio và Sugiyama Heiichi (lần 2), và Hiraoka Jun (lần 3).
5.3. Ảnh hưởng văn hóa
Thơ ca của Nakahara Chūya đã có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa đại chúng hiện đại, từ âm nhạc đến anime và trò chơi điện tử.
Trong lĩnh vực âm nhạc:
- Ca sĩ Kazuki Tomokawa đã thu âm hai album mang tên Ore no Uchide Nariymanai Uta và Nakahara Chūya Sakuhinnshu, sử dụng các bài thơ của Nakahara làm lời bài hát.
- Ca khúc "Nghĩ về chặng đường xa" (Omoeba Tōku e Kita Monda) của nhóm Kaien-tai bị cho là đã lấy cảm hứng từ bài thơ "Bài ca ngây thơ" (Ganzunai Uta) của ông.
- Bài "Nỗi buồn đã vấy bẩn" (Yogoretchimatta Kanashimi ni) đã được Ōtaka Seiryū phổ nhạc và trình bày trong chương trình Nihongo de Asobo của NHK. Ca sĩ Kuwata Keisuke cũng đã phổ nhạc cho bài này.
- Bài hát "Kuroku Nure!" của GLAY có một câu trong lời bài hát lấy từ câu thơ nổi tiếng của Nakahara: "Nỗi buồn đã vấy bẩn...".
- Trong bài hát "SUGAR" của nhóm GRANRODEO, có một đoạn lời thoại dành cho Chūya và câu thơ "Nỗi buồn đã vấy bẩn..." cũng xuất hiện.
- Bài "Ánh trăng" (Tsuki no Hikari) được Ishikawa Hiroshi phổ nhạc và nằm trong album Sono Roku của ban nhạc Tama.
- Gần đây, nhà soạn nhạc Yabuta Shōichi đã sáng tác nhiều ca khúc dựa trên thơ của Nakahara.
Trong lĩnh vực truyền thông và giải trí:
- Trong anime Space Battleship Yamato 2199, sĩ quan Shiro Sanada thường mang theo một tuyển tập thơ của Nakahara.
- Nakahara Chūya là nguồn cảm hứng cho nhân vật cùng tên trong anime và trò chơi điện tử Bungo Stray Dogs (nhân vật Chūya Nakahara sở hữu năng lực tên là "For the Tainted Sorrow" - Nỗi buồn đã vấy bẩn). Ông cũng là cảm hứng cho nhân vật trong trò chơi Bungo to Alchemist.
- Cuộc đời ông được tái hiện trong phim điện ảnh Học trò của ngọn lửa (Hotaru no Haka) năm 1986 do Fukasaku Kinji đạo diễn, với Sanada Hiroyuki thủ vai; phim truyền hình Nỗi buồn đã vấy bẩn năm 1990 của Fuji Television, với Mikami Hiroshi đóng vai chính.
- Một bộ phim mới về ông, Yukite Kaeranu, dự kiến ra mắt năm 2025, với Kido Taisei trong vai chính và Negishi Yoshitaro đạo diễn.
- Năm 2007, đài NHK Educational TV đã phát sóng chương trình ETV Tokushū: Giữa lòng Tokyo rộng lớn, một mình - Đi theo dấu chân nhà thơ Nakahara Chūya để kỷ niệm 100 năm ngày sinh của ông.
- Năm 2015, ông xuất hiện trong chiến dịch của AC Japan và Hiệp hội Phòng chống Lao "JOY và các Vĩ nhân".
5.4. Đánh giá và Phê bình
Thơ của Nakahara Chūya ban đầu được coi là có phần khó hiểu, mang tính tự thú và tạo ấn tượng chung về nỗi đau và u sầu, những cảm xúc luôn hiện hữu trong cuộc đời nhà thơ. Ông đã bị nhiều nhà xuất bản từ chối, và chỉ tìm được sự chấp nhận chủ yếu ở các tạp chí văn học nhỏ hơn, mặc dù đôi khi Shiki và Bungakukai cũng chiếu cố xuất bản tác phẩm của ông.
Tuy nhiên, ngay cả khi còn sống, Nakahara cũng được bạn bè thân thiết như Hideo Kobayashi và Kawakami Tetsutaro đánh giá cao, cùng với các nhà thơ có tiếng khác như Muro Saisei, Kusano Shinpei và Hagiwara Sakutarō cũng coi thế giới thơ ca độc đáo của ông là quý giá.
Sau khi ông qua đời, các tạp chí văn học như Bungakukai, Kigen và Shiki đã liên tục lên kế hoạch xuất bản các số tưởng niệm, và sự đánh giá về Nakahara Chūya tiếp tục tăng lên. Sau chiến tranh, tập thơ Tuyển tập thơ Nakahara Chūya do Ōoka Shohei biên tập và chú giải, xuất bản bởi Sogensha vào năm 1947, đã gây tiếng vang lớn. Năm 1949, bản dịch Tuyển tập thơ Rimbaud và năm 1951, Toàn tập Nakahara Chūya (3 tập) đã được xuất bản. Từ đó, thơ của Nakahara đã được đưa vào nhiều tuyển tập thơ và sách bỏ túi khác nhau, tiếp cận được đông đảo độc giả.
Tính cách của Nakahara Chūya được anh trai ông, Gorō, giải thích là sự pha trộn giữa "dòng máu thô ráp" của cha (người đã nỗ lực từ nông dân để đạt được danh vọng) và "dòng máu tĩnh lặng" của mẹ (người thuộc dòng dõi samurai phong kiến). Chūya từng tuyên bố rằng tên của mình do Mori Ōgai đặt, nhưng mẹ ông Fuku lại nói rằng tên đó được lấy từ một thiếu tá quân y tên Nakamura Rokuya. Chūya không thích cái tên khác thường của mình vì thường bị người khác chế giễu.
"Circus", một trong những tác phẩm tiêu biểu của ông, là một bài thơ mà bản thân ông rất tự hào. Bất kỳ ai gặp Chūya lần đầu đều thường được ông đọc cho nghe bài thơ này. Ông thường ngửa mặt, nhắm mắt, chu miệng và hát theo một cách độc đáo những từ tượng thanh như "yuaan yuyoon yuyuyon".
Ōoka Shōhei nhận xét rằng Nakahara "có một vẻ đẹp tâm hồn không thể nghi ngờ, nhưng đồng thời cũng có một điều gì đó độc ác không thể diễn tả được." Ông mô tả Chūya như một "chú hề" cố tình đóng vai trò của một "người phản kháng".
Về diện mạo, bức ảnh nổi tiếng của Nakahara với chiếc mũ đen, nhìn xa xăm, đã trở thành biểu tượng của ông. Tuy nhiên, Arashiyama Kōzaburō đã nghe Ōoka Shōhei nói rằng bức ảnh đó đã được sao chép và chỉnh sửa nhiều lần nên khá khác so với Chūya ngoài đời, người mà Ōoka mô tả là "một ông chú có nhiều nếp nhăn, trông giống như bất kỳ ai khác".
Về tật say xỉn của ông, khi 22 tuổi, trên đường về nhà sau khi uống rượu với các thành viên của nhóm Hakuchigun là Murai Yasuo và Abe Rokuro, ông đã dùng ô đập vỡ đèn đường của một ngôi nhà ven đường. Chủ nhà, một thành viên hội đồng thị trấn, đã theo dõi ba người và giao họ cho đồn cảnh sát. Murai và Abe được thả sau 5 ngày vì là giáo viên, nhưng Chūya, với thân phận không rõ ràng, đã bị giam giữ 15 ngày. Nỗi sợ hãi cảnh sát đã ám ảnh ông mãi về sau. Aoyama Jirō đã mở một quán bar tên "Windsor", nơi Kobayashi Hideo, Ibuse Masuji, Ōoka Shōhei và các văn nhân trẻ khác là khách quen. Nhưng do Chūya ngày nào cũng đến, gây sự và gây gổ với mọi người, quán bar đã phải đóng cửa sau một năm. Sakaguchi Ango đã quen Chūya tại "Windsor". Chūya đã nổi giận khi thấy cô tiếp viên yêu thích của mình thân thiết với Ango và lao vào đánh anh ta, nhưng vì Ango cao lớn, Chūya chỉ vung nắm đấm từ xa, khiến Ango cười lớn. Ōoka Shōhei cũng từng bị Chūya say rượu đánh trong một cuộc họp của Hakuchigun. Nakamura Minoru cũng từng bị Chūya dọa "tao sẽ giết mày" và bị đánh bằng chai bia.
Dazai Osamu từng mời Dan Kazuo và Chūya tham gia tạp chí Aoi Hana (Bông hoa xanh). Khi đang uống rượu tại một quán Izakaya ở Higashi-Nakano, Chūya đã gây sự với Dazai, nói: "Mày làm cái mặt cứ như con cá saba xanh trôi nổi trên trời vậy" và "Mày thích hoa gì?". Khi Dazai trả lời giọng gần như khóc: "M-m-m-hoa đào", Chūya lại chê bai: "Chậc, đúng là mày". Tạp chí Aoi Hana chỉ ra được một số, và Dazai sau đó đã từ chối Chūya, nói rằng: "Hắn ta như một con sên nhớp nháp, không thể nào chơi được". Tuy nhiên, sau cái chết của Chūya, Dazai đã tiếc nuối tài năng của ông: "Thấy hắn ta chết, thì đúng là Nakahara rồi. Một đẳng cấp khác hẳn. Tachihara chết rồi được gọi là thiên tài, cậu nghĩ sao? Hoàn toàn vô vị."
6. Niên biểu
- 1907 (năm Minh Trị thứ 40)
- 29 tháng 4: Chūya Nakahara sinh ra tại làng Shimounoryo, quận Yoshiki, tỉnh Yamaguchi (nay là Yuda Onsen, thành phố Yamaguchi). Cha ông, Kensuke Kashimura, khi đó là quân y tại Lữ Thuận.
- Tháng 10: Chūya đến Lữ Thuận khi mới 6 tháng tuổi, theo nguyện vọng của cha.
- 1908 (năm Minh Trị thứ 41)
- Mùa hè: Gia đình trở về Yamaguchi.
- 1909 (năm Minh Trị thứ 42)
- Gia đình chuyển đến Hiroshima.
- 1911 (năm Minh Trị thứ 44)
- Tháng 4: Chūya nhập học mẫu giáo trực thuộc Trường Nữ sinh Hiroshima.
- 1912 (năm Minh Trị thứ 45 / năm Đại Chính thứ nhất)
- Tháng 9: Gia đình chuyển đến Kanazawa.
- 1913 (năm Đại Chính thứ 2)
- Chūya bắt đầu học tại Trường Mẫu giáo số 1 trực thuộc Trường Nữ sinh Hokuriku.
- 1914 (năm Đại Chính thứ 3)
- Tháng 3: Cha ông, Kensuke, được điều làm quân y trưởng tại Yongsan thuộc Triều Tiên, và gia đình trở về Yamaguchi.
- Tháng 4: Chūya nhập học Trường Tiểu học Shimounoryo.
- 1915 (năm Đại Chính thứ 4)
- Tháng 1: Em trai Tsugurō qua đời vì bệnh tật. Chūya sau này viết rằng cái chết của em trai là động lực đầu tiên để ông sáng tác thơ.
- Tháng 8: Cha ông, Kensuke, được điều về Yamaguchi.
- Tháng 10: Gia đình làm thủ tục nhận con nuôi với gia đình Nakahara và đổi họ thành Nakahara.
- 1917 (năm Đại Chính thứ 6)
- Tháng 4: Cha ông, Kensuke, xin nghỉ hưu và kế thừa bệnh viện Nakahara.
- 1918 (năm Đại Chính thứ 7)
- Tháng 5: Chú ý chuyển sang học tại Trường Tiểu học trực thuộc Sư phạm Yamaguchi (nay là Trường Tiểu học trực thuộc Đại học Giáo dục Yamaguchi).
- 1920 (năm Đại Chính thứ 9)
- Tháng 2: Các bài tanka của ông được đăng trên tạp chí Fujin Gahō và tờ Bōchō Shimbun, đạt giải thưởng.
- Tháng 4: Chūya nhập học Trường Trung học Yamaguchi tỉnh (nay là Trường Trung học Yamaguchi tỉnh).
- 1922 (năm Đại Chính thứ 11)
- Tháng 5: Ông cùng hai người bạn xuất bản tập thơ Sugurono.
- 1923 (năm Đại Chính thứ 12)
- Tháng 3: Chūya bị lưu ban. Ông chuyển đến học tại năm thứ 3 của trường Trung học Ritsumeikan ở Kyoto.
- Cuối mùa thu: Ông gặp tập thơ Thơ của Dadaist Shinkichi của Shinkichi Takahashi và bắt đầu nghiêng về Chủ nghĩa Dada.
- Mùa đông: Ông gặp nữ diễn viên kịch Yasuko Hasegawa và bắt đầu sống chung từ năm sau.
- 1924 (năm Đại Chính thứ 13)
- Chūya gặp Tominaga Tarō và bắt đầu quan tâm đến thơ Pháp.
- 1925 (năm Đại Chính thứ 14)
- Chūya gặp Kobayashi Hideo.
- Tháng 3: Chūya cùng Yasuko chuyển lên Tokyo. Ban đầu ông muốn vào khoa dự bị Đại học Waseda nhưng trượt kỳ thi.
- Tháng 11: Yasuko rời bỏ ông để đến với Kobayashi. Tominaga Tarō qua đời.
- 1926 (năm Đại Chính thứ 15 / năm Shōwa nguyên niên)
- Tháng 4: Chūya nhập học khoa Văn, trường dự bị Đại học Nihon, nhưng rút lui vào tháng 9.
- Khoảng tháng 11: Chūya học tại Athénée Français. Ông đóng góp bài "Tominaga yểu mệnh" cho tạp chí Yamamayu.
- 1927 (năm Shōwa thứ 2)
- Tháng 12: Chūya gặp nhà soạn nhạc Moroi Saburō và bắt đầu tham gia nhóm nhạc "Surya".
- 1928 (năm Shōwa thứ 3)
- Tháng 5: Các bài thơ "Bài ca buổi sáng" và "Giường bệnh" của Chūya được Moroi Saburō phổ nhạc và trình diễn tại buổi hòa nhạc thứ 2 của "Surya". Cha ông, Kensuke, qua đời. Chūya không về dự tang lễ. Ông gặp Takada Hiroatsu qua giới thiệu của Furuya Tsunatake. Chūya thường xuyên ghé thăm xưởng của Takada và thường cãi nhau với Yasuko khi cô có mặt ở đó.
- 1929 (năm Shōwa thứ 4)
- Tháng 4: Chūya cùng Kawakami Tetsutaro, Ōoka Shohei và những người khác thành lập tạp chí đồng nhân Hakuchigun. Tạp chí này xuất bản 6 số và ngừng hoạt động vào năm sau. Khi mẹ Fuku lên Tokyo vì lo lắng cho Chūya, người đã thuê một ngôi nhà gần xưởng của Takada Hiroatsu, Takada đã làm người bảo lãnh và khuyên Chūya nên vào một trường đại học để làm mẹ yên tâm.
- 1930 (năm Shōwa thứ 5)
- Tháng 9: Chūya nhập học khoa dự bị Đại học Chuo. Ông đặt mục tiêu trở thành một thư ký đối ngoại để có thể du học Pháp.
- Tháng 12: Yasuko, sau khi chia tay Kobayashi, sinh con với Yamakawa Yukiyo, Chūya đặt tên đứa bé là Shigeki.
- 1931 (năm Shōwa thứ 6)
- Tháng 2: Chūya và Yasuko cùng nhau tiễn Takada Hiroatsu lên đường sang Pháp tại Ga Tokyo.
- Tháng 4: Chūya nhập học khoa Pháp văn, trường chuyên khoa Trường Ngoại ngữ Tokyo. Ông gặp Ueda Toshio.
- 26 tháng 9: Em trai Kōzō qua đời vì bệnh lao phổi.
- 1932 (năm Shōwa thứ 7)
- Tháng 6: Chūya lên kế hoạch xuất bản tập thơ đầu tay Bài ca Sơn Dương nhưng không thành công. Khoảng thời gian này, ông bị rối loạn thần kinh, có ảo giác và ảo thanh, nhưng đã hồi phục sau kỳ nghỉ cuối năm và đầu năm mới.
- 1933 (năm Shōwa thứ 8)
- Ông xuất bản bản dịch Tuyển tập thơ Rimbaud (Bài thơ thời đi học) với Mikasa Shobo.
- Tháng 3: Chūya tốt nghiệp Trường Ngoại ngữ Tokyo.
- Tháng 5: Chūya tham gia tạp chí đồng nhân Kigen.
- Tháng 12: Ông kết hôn với Ueno Takako, một người họ hàng xa.
- 1934 (năm Shōwa thứ 9)
- Tháng 8: Ông dịch "Lịch" của Gide và xuất bản trong Tuyển tập Gide tập 3 (Kensetsu-sha).
- Tháng 10: Con trai đầu lòng Fumiya chào đời.
- Cuối năm: Tập thơ Bài ca Sơn Dương được xuất bản.
- 1935 (năm Shōwa thứ 10)
- Tháng 3: Chūya một mình lên Tokyo. Bài ca Sơn Dương nhận được nhiều lời khen ngợi. Từ tháng 4, ông liên tục đăng thơ mới trên tạp chí Bungakukai.
- Tháng 5: Tạp chí Rekitei ra mắt và ông trở thành thành viên.
- Tháng 12: Ông công bố bài "Đôi mắt xanh" (Aoi Hitomi) trên tạp chí Shiki.
- 1936 (năm Shōwa thứ 11)
- Mùa thu: Theo sắp xếp của người thân là Nakahara Iwazaburō, giám đốc đầu tiên của NHK, ông đi phỏng vấn xin việc tại đài phát thanh. Đây là lần đầu tiên Chūya đi xin việc nhưng không được nhận.
- 25 tháng 6: Tuyển tập thơ chọn lọc Rimbaud được Yamamoto Shoten xuất bản. Ông nhận được tiền nhuận bút lần đầu tiên trong đời.
- Tháng 11: Con trai Fumiya 2 tuổi bệnh nặng và qua đời vì lao nhi. Chūya bị sốc nặng và tinh thần trở nên bất ổn.
- Tháng 12: Con trai thứ hai Yoshimasa chào đời.
- 1937 (năm Shōwa thứ 12)
- 9 tháng 1: Chūya nhập viện tại Viện điều dưỡng Nakamura Kokyo ở Chiba.
- 15 tháng 2: Sau khi xuất viện, ông chuyển đến Kamakura.
- Mùa hè: Kusano Shinpei đọc bài thơ "Mùa hè" của Chūya trên đài phát thanh Tokyo (nay là NHK Radio.
- Tháng 9: Ông bị đau ngón giữa tay trái và được chẩn đoán mắc bệnh gút.
- 15 tháng 9: Tập thơ dịch Tuyển tập thơ Rimbaud (Noda Shoten) được xuất bản và bán chạy.
- 23 tháng 9: Ông hoàn thành bản thảo Bài ca Ngày tháng cũ và giao lại cho Kobayashi Hideo vào ngày hôm sau.
- Tháng 10: Ông dự định chuyển về quê hương nhưng bị viêm màng não do lao và qua đời vào ngày 22 tháng 10.
- 22 tháng 10: Chūya qua đời tại bệnh viện Kamakura Yojoin (nay là Bệnh viện Tokushukai Kiyokawa) vào lúc 0 giờ 10 phút sáng.
- Mộ ông được đặt tại nghĩa trang Keizuka ở Yoshiki, thành phố Yamaguchi.
- 1938 (năm Shōwa thứ 13)
- Tháng 1: Con trai Yoshimasa qua đời.
- Tháng 4: Tập thơ Bài ca Ngày tháng cũ được Sogensha xuất bản.
- 1972 (năm Shōwa thứ 47)
- Ngôi nhà nơi ông sinh ra ở Yuda bị hỏa hoạn.
- 1994 (năm Heisei thứ 6)
- Bảo tàng tưởng niệm Nakahara Chūya được mở tại địa điểm ngôi nhà cũ của ông ở Yuda Onsen, thành phố Yamaguchi.
- 1996 (năm Heisei thứ 8)
- Thành phố Yamaguchi và các tổ chức khác thành lập Giải thưởng Nakahara Chūya. Phần thưởng chính là một bức tượng bán thân bằng đồng của Nakahara Chūya do Takada Hiroatsu sáng tác.
7. Nhân vật liên quan
Các nhân vật dưới đây đã đóng vai trò quan trọng trong cuộc đời và sự nghiệp văn học của Nakahara Chūya:
- Kobayashi Hideo: Nhà phê bình văn học nổi tiếng, bạn thân của Chūya, người đã giới thiệu ông đến với thơ tượng trưng Pháp và đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá tác phẩm của Chūya sau khi ông qua đời.
- Takada Hiroatsu: Nhà điêu khắc, bạn thân của Chūya, người đã làm bức tượng bán thân bằng đồng của ông, được dùng làm giải thưởng cho Giải Nakahara Chūya.
- Kawakami Tetsutaro: Một nhà văn, đồng sáng lập tạp chí Hakuchigun cùng Chūya.
- Tominaga Tarō: Nhà thơ, bạn thân của Chūya, người đã ảnh hưởng đến sự quan tâm của ông đối với thơ Pháp.
- Moroi Saburō: Nhà soạn nhạc, người đã phổ nhạc nhiều bài thơ của Nakahara Chūya.
- Nakamura Minoru: Một nhà thơ.
- Akiyama Shun: Một nhà phê bình văn học.
- Higuchi Satoru: Một nhà nghiên cứu văn học.
- Sasaki Mikirō: Một nhà thơ và nhà phê bình, biên tập các tập thơ của Chūya.
- Kitagawa Tōru: Một nhà thơ và nhà phê bình.
- Yasuko Hasegawa: Nữ diễn viên, người đã sống chung với Chūya một thời gian và sau đó đến với Kobayashi Hideo.
- Dan Kazuo: Một nhà văn, người đã mời Dazai Osamu và Nakahara Chūya tham gia tạp chí Aoi Hana.
- Dazai Osamu: Nhà văn nổi tiếng, từng có những tương tác tiêu cực với Nakahara Chūya nhưng sau đó lại công nhận tài năng của ông.
- Ōoka Shohei: Nhà văn, đồng sáng lập tạp chí Hakuchigun và là người biên tập bộ Tuyển tập tác phẩm hoàn chỉnh Nakahara Chūya. Ông cũng phổ nhạc một số bài thơ của Chūya.
- Muro Saisei: Nhà thơ, người đã đánh giá cao thơ của Chūya.
- Kusano Shinpei: Nhà thơ, người đã đánh giá cao thơ của Chūya và từng đọc thơ ông trên đài phát thanh.
- Hagiwara Sakutarō: Nhà thơ, được xem là "cha đẻ của thơ hiện đại Nhật Bản", cũng đánh giá cao Chūya.
- Ueda Toshio: Một nhà văn, gặp Chūya tại Trường Ngoại ngữ Tokyo.
- Ibuse Masuji: Nhà văn, thường xuyên lui tới quán bar "Windsor" cùng Chūya.
- Aoyama Jirō: Một nhân vật quan trọng trong giới văn hóa Nhật Bản, người có liên quan đến quán bar mà Chūya thường xuyên lui tới.
- Sakaguchi Ango: Nhà văn, từng có mâu thuẫn với Nakahara Chūya.
- Ueno Takako: Vợ của Nakahara Chūya.
- Nakahara Fuku: Mẹ của Nakahara Chūya, người đã hỗ trợ ông rất nhiều trong cuộc đời.
- Nakahara Kensuke: Cha của Nakahara Chūya, một quân y có tiếng.
- Nakahara Tsugurō: Em trai của Nakahara Chūya, cái chết của cậu đã thức tỉnh niềm đam mê văn học trong ông.
- Nakahara Kōzō: Em trai của Nakahara Chūya, qua đời sớm vì bệnh lao.
- Nakahara Shirō: Em trai của Nakahara Chūya, một nhà nghiên cứu về ông.
- Nakahara Gorō: Em trai của Nakahara Chūya, người duy nhất nối nghiệp cha làm bác sĩ.
- Itō Jūrō: Em trai út của Nakahara Chūya, một nhạc sĩ harmonica.
- Nakahara Iwazaburō: Người họ hàng của Nakahara Chūya, từng giúp ông xin việc tại NHK.
- Tachihara Michizō: Nhà thơ, người đoạt giải thưởng Nakahara Chūya đầu tiên.
- Takamori Fumio: Nhà thơ, người đoạt giải thưởng Nakahara Chūya lần thứ hai.
- Sugiyama Heiichi: Nhà thơ, người đoạt giải thưởng Nakahara Chūya lần thứ hai.
- Hiraoka Jun: Nhà thơ, người đoạt giải thưởng Nakahara Chūya lần thứ ba.
- Tomokawa Kazuki: Ca sĩ dân ca, người đã sử dụng thơ của Nakahara làm lời bài hát cho nhiều tác phẩm của mình.
- Yabuta Shōichi: Nhà soạn nhạc, đã phổ nhạc nhiều bài thơ của Nakahara.
- Ōtaka Seiryū: Ca sĩ, đã phổ nhạc và trình bày bài "Nỗi buồn đã vấy bẩn" của Nakahara.
- Kuwata Keisuke: Ca sĩ, cũng đã phổ nhạc cho bài "Nỗi buồn đã vấy bẩn".
- Taniyama Kishō: Giọng sĩ và ca sĩ, người lồng tiếng cho nhân vật Nakahara Chūya trong anime Bungo Stray Dogs.