1. Cuộc đời đầu và xuất thân
Casimir II Công chính trải qua thời thơ ấu đầy thử thách, sinh ra sau cái chết của cha mà không được thừa hưởng đất đai. Giai đoạn đầu đời ông phải đối mặt với nhiều khó khăn và thử thách chính trị, định hình con đường để ông trở thành một trong những nhà cai trị quan trọng nhất của Ba Lan.
1.1. Sinh ra và tuổi thơ
Casimir là con trai thứ sáu nhưng là con trai thứ tư còn sống sót của Bolesław III Wrymouth, Công tước Ba Lan, với người vợ thứ hai là Salomea xứ Berg, con gái của Bá tước Henry xứ Berg. Ông sinh năm 1138, vào cùng ngày cha ông qua đời, do đó ông là một đứa trẻ được sinh ra sau khi cha mất. Hậu quả là ông không được nhắc đến trong di chúc của cha mình, Di chúc của Bolesław III Wrymouth, và do đó không được thừa kế bất kỳ vùng đất nào.
Trong những năm đầu đời, Casimir và em gái Agnes (sinh năm 1137) sống với mẹ Salomea ở vùng đất góa phụ của bà tại Łęczyca. Tại đây, vị hoàng tử trẻ tuổi không bị ảnh hưởng bởi những cuộc đấu tranh giữa các anh trai cùng cha khác mẹ là Bolesław IV the Curly và Mieszko III với người anh cùng cha khác mẹ lớn tuổi hơn là Đại công tước Władysław II, người đã cố gắng thống nhất toàn bộ Ba Lan dưới sự cai trị của mình (trái với di chúc của người cha quá cố) và cuối cùng bị trục xuất vào năm 1146.
1.2. Những khó khăn ban đầu và kinh nghiệm chính trị
Salomea xứ Berg qua đời vào năm 1144. Casimir và Agnes được anh trai cả Bolesław IV chăm sóc, người đã nắm giữ tước hiệu Đại công tước hai năm sau đó. Mặc dù dưới sự giám hộ của anh trai, vị hoàng tử trẻ tuổi cảm thấy an toàn, nhưng ông không có gì đảm bảo sẽ nhận được một phần tài sản thừa kế từ cha mình trong tương lai. Khi ông đạt độ tuổi thích hợp (13 tuổi vào thời điểm đó) để nắm quyền kiểm soát một số vùng đất của gia đình vào năm 1151, ông vẫn không có gì. Ba năm sau (1157), tình hình của ông trở nên tồi tệ hơn do chiến dịch thành công của Hoàng đế Friedrich Barbarossa ở Ba Lan, người đã đến giúp đỡ Władysław II và các con trai ông. Là một phần của hiệp ước mà Bolesław IV phải ký kết với Barbarossa, Casimir đã bị gửi đến Đức làm con tin để đảm bảo lòng trung thành của anh trai mình đối với Hoàng đế. Số phận của Casimir tại triều đình Đế quốc không được biết rõ. Ông chắc chắn trở về Ba Lan trước ngày 21 tháng 5 năm 1161, vì vào ngày đó ông được nhắc đến trong một tài liệu cùng với hai anh trai của mình, Bolesław IV và Henryk xứ Sandomierz. Cho đến thời điểm này, Casimir vẫn chưa nhận được đất đai từ các anh trai mình.
2. Quá trình lên nắm quyền công tước
Casimir II phải trải qua một hành trình đầy biến động để giành được quyền lực, bắt đầu từ việc kế thừa các công quốc nhỏ và sau đó lãnh đạo một cuộc nổi loạn thành công để trở thành Đại công tước Ba Lan, một vị trí mà ông sẽ giữ cho đến khi qua đời, dù có một lần bị gián đoạn.
2.1. Công tước Wiślica và Sandomierz
- Vùng màu xanh đậm: Công quốc Wiślica (1166)
- Vùng màu xanh lá cây: Công quốc Sandomierz (1173), Tỉnh Seniorate tại Kraków với Vùng đất Łęczyca (1177), Công quốc Masovia (1186), Drohiczyn (1191)
- Vùng màu xanh nhạt: Gniezno và Kalisz, bị Mieszko chinh phục năm 1181
- Vùng màu xanh ô liu: Greater Poland (Poznań) và Silesia (Wrocław)
Năm 1166, anh trai của Casimir là Henryk đã thiệt mạng trong trận chiến trong một Thập tự chinh Phổ; ông qua đời mà không có con cái, và trong di chúc của mình, ông đã chỉ định Casimir là người thừa kế duy nhất Công quốc Sandomierz ở Lesser Poland. Tuy nhiên, Đại công tước Bolesław IV đã quyết định chia công quốc thành ba phần: phần lớn nhất (bao gồm thủ đô Sandomierz) ông giữ cho mình; một phần thứ hai không tên ông trao cho Mieszko III; và chỉ phần thứ ba, một quận nhỏ của Wiślica, được trao cho Casimir.
Tức giận và thất vọng với quyết định của Đại công tước, Casimir đã nổi dậy chống lại ông, với sự ủng hộ của anh trai Mieszko, Jaksa của Miechów, Sviatoslav con trai của Piotr Włostowic, Tổng giám mục Jan của Gniezno, và Giám mục Gedko của Kraków. Casimir cũng nhận được sự ủng hộ của hầu hết Lesser Poland. Các hành động nhanh chóng của Bolesław IV đã ngăn chặn cuộc nổi dậy, và cuối cùng, Casimir chỉ có thể giữ lại Wiślica. Năm 1172, Mieszko III một lần nữa nổi dậy chống lại Đại công tước, và cố gắng thuyết phục em trai mình tham gia cùng ông. Vì những lý do không rõ, Casimir từ chối tham gia lần này.
Bolesław IV qua đời vào năm 1173 và theo nguyên tắc agnatic seniority, ông được kế vị làm Đại công tước bởi Mieszko III, người anh trai còn sống sót lớn tuổi nhất. Mieszko đã quyết định trao toàn bộ công quốc Sandomierz cho Casimir, và như vậy Casimir cuối cùng đã nắm giữ tước hiệu công tước mà người anh trai quá cố của mình đã bị chiếm đoạt một cách bất hợp pháp.
2.2. Lật đổ Mieszko III và trở thành Đại công tước
Sự cai trị mạnh mẽ và độc đoán của Đại công tước Mieszko III đã gây ra sự bất mãn sâu sắc trong giới quý tộc Lesser Poland. Lần này, một cuộc nổi dậy mới bùng nổ vào năm 1177 có cơ hội chiến thắng thực sự. Cuộc nổi dậy, ngoài giới địa chủ, còn có sự ủng hộ của Gedko, Giám mục Kraków; con trai cả của Mieszko là Odon; Công tước Bolesław I the Tall của Silesia, con trai của cựu Đại công tước Władysław II; và Casimir. Lý do ông tham gia vào cuộc nổi dậy, sau khi đã hòa giải với Mieszko, vẫn chưa được biết.
Trận chiến giành quyền lãnh đạo mới diễn ra khá kỳ lạ: Mieszko III, hoàn toàn bị những kẻ nổi dậy trong Greater Poland bất ngờ, đã rút về Poznań, nơi ông ở lại gần hai năm chịu đựng những cuộc giao tranh ác liệt với con trai mình là Odon. Cuối cùng, ông bị đánh bại và buộc phải chạy trốn. Công tước Bolesław I the Tall đã thất bại trong việc chinh phục Kraków và Tỉnh Seniorate, vì chính ông ta bị mắc kẹt trong một cuộc xung đột nội bộ Silesia với anh trai Mieszko I Tanglefoot và con trai của chính ông ta là Jarosław; sớm bị đánh bại, ông ta đã cầu xin Casimir giúp đỡ. Sau một hành động thành công ở Silesia, Casimir đã hành quân đến Kraków, nơi nhanh chóng bị chiếm. Casimir, giờ là Công tước Kraków, đã quyết định ký kết một hiệp ước theo đó Bolesław I the Tall giành được toàn quyền kiểm soát Hạ Silesia tại Wrocław, và đổi lại Casimir đã trao các quận Lesser Poland của Bytom, Oświęcim và Pszczyna cho Mieszko I Tanglefoot bị phế truất vào thời điểm đó, như một món quà cho con đỡ đầu và trùng tên của Casimir là Casimir I xứ Opole, con trai duy nhất của Mieszko I Tanglefoot. Với sự hỗ trợ của giới quý tộc, Casimir II đã chính thức lên ngôi Đại công tước Ba Lan.
3. Thời kỳ trị vì với tư cách Đại công tước Ba Lan
Trong thời kỳ trị vì của mình, Casimir II Công chính đã nỗ lực củng cố quyền lực, đối mặt với các cuộc xung đột nội bộ, điều chỉnh chính sách đối ngoại và can thiệp vào các công quốc láng giềng, đồng thời thể hiện sự bảo trợ đối với Giáo hội và có tầm nhìn xa về giáo dục.
3.1. Củng cố quyền lực và Hội nghị Łęczyca
Cuộc nổi dậy năm 1177 chống lại Đại công tước Mieszko III là một thành công hoàn toàn đối với Casimir, người không chỉ chinh phục được Kraków (bao gồm các quận Sieradz và Łęczyca) để giành lấy tước hiệu Đại công tước, mà còn thành công mở rộng quyền bá chủ của mình với tư cách là quân chủ Ba Lan đối với Silesia (khi đó được chia giữa ba người con trai của Władysław II: Bolesław I the Tall, Mieszko I Tanglefoot, và Konrad Spindleshanks, cũng như con trai của Bolesław là Jarosław xứ Opole), Greater Poland (do Odon cai trị), và Masovia và Kuyavia (do Công tước Leszek cai trị, khi đó còn nhỏ và dưới sự giám hộ của mẹ ông và voivode Żyrona, một trong những người theo Casimir). Trên bờ biển Biển Baltic, Pomerelia (Gdańsk Pomerania) được Công tước Sambor I cai trị với tư cách là một chư hầu của Ba Lan.

Tuy nhiên, Mieszko III đã tích cực tìm cách trở lại ngôi vị; ban đầu ở Bohemia và sau đó ở Đức và Công quốc Pomerania. Để đạt được tham vọng của mình và truyền lại quyền thừa kế ngai vàng Kraków (và với đó là Tỉnh Seniorate) cho con cháu, Casimir đã triệu tập một hội đồng các quý tộc Ba Lan tại Łęczyca vào năm 1180. Ông đã ban hành các đặc quyền cho cả quý tộc và Giáo hội, bãi bỏ một loại thuế đối với lợi nhuận của giới giáo sĩ và từ bỏ các quyền của mình đối với đất đai của các giám mục quá cố. Bằng những hành động này, ông đã giành được sự chấp thuận về nguyên tắc thừa kế ngôi vị ở Kraków, mặc dù phải mất hơn một thế kỷ sau đó để khôi phục hoàn toàn vương quyền Ba Lan.
3.2. Xung đột nội bộ và thay đổi lãnh thổ
Trong nửa đầu năm 1181 (chưa đầy một năm sau Hội nghị Łęczyca), Mieszko III, với sự hỗ trợ của anh trai Công tước Sambor là Mestwin I xứ Pomerelia, đã chinh phục các vùng đất phía đông Greater Poland là Gniezno và Kalisz, đồng thời thành công thuyết phục con trai mình là Odon phục tùng (theo một số nhà sử học, Odon sau đó đã nhận được từ cha mình các vùng đất Greater Poland ở phía nam Sông Obra). Cùng thời gian đó, Công tước Leszek xứ Masovia đã quyết định rời khỏi tầm ảnh hưởng của Casimir. Ông đã bổ nhiệm con trai của Mieszko III, Mieszko the Younger, làm thống đốc Masovia và Kuyavia, và với việc này, đã đưa ra một lời hứa ngầm về việc kế vị các vùng đất này.
Vì những lý do không rõ, Casimir đã chọn không phản ứng với những sự kiện này và chỉ quyết định đảm bảo quyền lực của mình ở Lesser Poland. Một cuộc họp ngoại giao đã diễn ra vào năm 1184 tại triều đình của Hoàng đế Friedrich Barbarossa, nơi Casimir, để ngăn chặn các hành động của Mieszko III và duy trì quyền lực với tư cách là Đại công tước Ba Lan, đã thề trung thành với Barbarossa và trả cho ông một khoản cống lớn.
Năm 1186, Công tước Leszek xứ Masovia qua đời. Trước khi qua đời, vị công tước ốm yếu này đã quyết định trao toàn bộ đất đai của mình cho Đại công tước Casimir. Mặc dù Leszek trước đó đã hứa trao quyền thừa kế cho chú lớn của mình là Mieszko III, nhưng các thủ tục độc đoán của Mieszko đã khiến Leszek thay đổi ý định và quyết định ủng hộ Casimir. Tuy nhiên, ngay sau cái chết của Leszek, Mieszko III đã chiếm đóng các vùng đất Kuyavia cho đến Sông Wisła, và Casimir chỉ có thể chiếm hữu được Masovia. Tuy nhiên, nhờ quyền thừa kế Masovia, Casimir đã trực tiếp cai trị phần lớn Ba Lan.
Sự can thiệp của Casimir vào các vấn đề của Nga đã bị Mieszko III lợi dụng vào năm 1191. Mieszko đã thành công kiểm soát Lâu đài Wawel ở Kraków, chiếm lấy tước hiệu Đại công tước và quyền kiểm soát Tỉnh Seniorate. Ngay lập tức, ông tuyên bố Kraków là một thái ấp cha truyền con nối cho con cháu của mình, bổ nhiệm con trai ông, Mieszko the Younger, làm thống đốc. Cuộc xung đột này kết thúc một cách hòa bình, khi Casimir - sau khi trở về từ Nga - đã giành lại thủ đô mà không cần chiến đấu, và Mieszko the Younger đã chạy trốn về phía cha mình.
3.3. Chính sách đối ngoại và can thiệp
3.3.1. Quan hệ với Rus' Kiev
Các vấn đề quan trọng nhất trong thời kỳ trị vì của Casimir, bên cạnh các cuộc xung đột với anh trai Mieszko, là các chính sách ngoại giao đối với các công quốc Nga láng giềng ở phía đông. Nhiệm vụ đầu tiên của ông với tư cách Đại công tước là tạo dựng mối liên kết với các Đại công tước Nhà Rurik ở Kiev, những người có mối quan hệ chặt chẽ với các Đại công tước tiền nhiệm thông qua các cuộc hôn nhân với các công chúa Kiev (Bolesław IV the Curly với Viacheslava của Novgorod và Mieszko III với Eudoxia của Kiev). Vì mục đích này, vào tháng 11 năm 1178, Casimir đã sắp xếp cuộc hôn nhân của con gái ông, Maria (sau này đổi tên thành Anastasia), với Hoàng tử Vsevolod IV của Kiev.
Can thiệp lớn đầu tiên của ông vào các vấn đề của Rus' Kiev xảy ra vào năm 1180, khi Đại công tước ủng hộ Vasylko, Hoàng tử Shumsk và Drohiczyn (con rể của Bolesław IV the Curly quá cố), và cháu trai ông là Leszek xứ Masovia, trong một tranh chấp với Vladimir xứ Minsk về vùng Volhynia tại Volodymyr. Cuộc chiến kết thúc với thành công của Vladimir, người đã chinh phục Volodymyr và Brest, trong khi Vasylko giữ vững vị trí của mình tại Drohiczyn.
Tuy nhiên, cuộc chiến này không giải quyết dứt điểm vấn đề cai trị tại Brest, vốn đã được ban làm thái ấp cho Hoàng tử Sviatoslav, em họ của Vasylko và cũng là cháu trai của Casimir (con riêng của chị gái ông Agnes). Năm 1182, một cuộc nổi dậy nổ ra chống lại sự cai trị của Sviatoslav, nhưng nhờ sự can thiệp của Casimir, ông ta đã được phục hồi ngôi vị. Tuy nhiên, ngay sau đó Casimir nhận thấy tình hình không ổn định, và vì vậy ông cuối cùng đã quyết định trao quyền lực cho anh cùng cha khác mẹ của Sviatoslav, Roman.
Năm 1187, Hoàng tử Yaroslav Osmomysl của Halych qua đời, sau đó một cuộc đấu tranh dài giành quyền kế vị đã bắt đầu. Ban đầu, quyền lực đối với công quốc thuộc về người con trai út bất hợp pháp của ông, Oleg, nhưng ông ta nhanh chóng bị các Boyar sát hại. Halych sau đó bị con trai cả của Yaroslav, Vladimirko chiếm. Triều đại của Vladimirko cũng rất bất ổn, một tình huống đã được Hoàng tử Roman xứ Brest tận dụng, người mà với sự giúp đỡ của chú mình là Casimir, đã phế truất Vladimirko và giành toàn quyền kiểm soát Halych.
3.3.2. Quan hệ ngoại giao với Đế chế La Mã Thần thánh và Hungary
Vladimirko bị đánh bại đã chạy trốn đến Vương quốc Hungary dưới sự bảo hộ của Vua Béla III (người thân của ông; bà nội của Vladimirko là một công chúa Hungary), người đã quyết định gửi quân đội của mình đến Halych. Roman trốn đến Kraków và Vladimirko, như một hành động trả thù, đã xâm lược Lesser Poland. Tuy nhiên, Vua Béla III nhanh chóng quyết định sáp nhập Halych vào Hungary, và một lần nữa phế truất Vladimirko, thay thế ông ta làm Hoàng tử Halych bằng con trai mình, Andrew. Cuộc chiến tiếp tục thêm hai năm nữa, cho đến khi Casimir khôi phục quyền lực của Vladimirko đối với Halych theo chỉ thị của Hoàng đế Friedrich Barbarossa, người đã quyết định giúp đỡ Vladimirko sau khi ông này tuyên bố mình là thần dân của Hoàng đế.
3.4. Quan hệ với Giáo hội
Trong suốt thời kỳ trị vì của mình, Casimir đã rất hào phóng với Giáo hội, đặc biệt là với các tu viện Xitô ở Wąchock, Jędrzejów, Koprzywnica và Sulejów; với Tu hội Mộ Thánh ở Miechów, Tu hội Thường xuyên ở Czerwińsk nad Wisłą và Trzemeszno và Dòng Cứu tế ở Zagość. Ông cũng cố gắng mở rộng việc tôn sùng Thánh Florian, hài cốt của vị thánh này đã được Giám mục Gedko mang đến Kraków.
3.5. Kế hoạch thành lập trường đại học
Casimir đã lên kế hoạch thành lập một trường đại học ở Kraków và đã bắt đầu xây dựng tòa nhà, nhưng cái chết đột ngột của ông đã làm gián đoạn kế hoạch này. Đại học Jagiellonian hiện tại không được thành lập cho đến năm 1364 bởi Vua Casimir III Đại đế với tư cách là trường đại học lâu đời thứ hai ở Trung và Đông Âu (sau Đại học Charles ở Praha).
4. Đời tư và gia đình
Casimir II kết hôn với Helena xứ Znojmo và có nhiều con cái, tạo nên một nhánh quan trọng của triều đại Piast, với phả hệ sâu rộng gắn kết ông với các dòng dõi quý tộc khác.
4.1. Hôn nhân và con cái
Giữa năm 1160 và 1165 (nhưng không muộn hơn 1166), Casimir kết hôn với Helena (khoảng 1140/42 - khoảng 1202/06), con gái của Công tước Conrad II xứ Znojmo, thuộc một nhánh nhỏ của Nhà Přemyslid ở Moravia. Họ có bảy người con:
- Maria (đổi tên thành Anastasia sau khi kết hôn) (sinh trước 1167), kết hôn giữa ngày 11 tháng 10 và 24 tháng 12 năm 1178 với Hoàng tử Vsevolod IV của Kiev. Thông qua chắt gái của Maria là Kunigunda của Slavonia, Casimir là tổ tiên trực tiếp của các vị Vua cuối cùng thuộc Nhà Přemyslid của Vương quốc Bohemia và các Hoàng đế Thánh chế La Mã thuộc Nhà Luxembourg.
- Casimir (khoảng 1162 - ngày 2 tháng 2 hoặc ngày 1 tháng 3 năm 1167), được đặt tên theo cha ông.
- Bolesław (khoảng 1168/71 - ngày 16 tháng 4 năm 1182/83), có lẽ được đặt tên theo ông nội Bolesław III Wrymouth, mặc dù có thể ông được đặt tên để vinh danh chú mình Bolesław IV the Curly. Ông qua đời do tai nạn, sau khi ngã từ trên cây. Ông có lẽ được chôn cất tại Nhà thờ chính tòa Wawel.
- Odon (1169/84 - mất khi còn nhỏ). Ông có lẽ được đặt tên theo Odon của Poznań hoặc Thánh Odo xứ Cluny.
- Adelaide (khoảng 1177/84 - ngày 8 tháng 12 năm 1211), người sáng lập tu viện Thánh Jakob ở Sandomierz.
- Leszek I Vĩ đại (khoảng 1184/85 - ngày 24 tháng 11 năm 1227).
- Konrad (khoảng 1187/88 - ngày 31 tháng 8 năm 1247).
4.2. Tổ tiên
Casimir II Công chính thuộc Nhà Piast, có dòng dõi hoàng gia và quý tộc Ba Lan và châu Âu.
- Bolesław III Wrymouth (cha)
- Władysław I Herman (ông nội)
- Casimir I Người khôi phục (ông cố)
- Mieszko II Lambert (tổ tiên 4 đời)
- Richeza của Lotharingia (tổ tiên 4 đời)
- Maria Dobroniega của Kiev (bà cố)
- Vladimir I (tổ tiên 4 đời)
- Casimir I Người khôi phục (ông cố)
- Judith của Bohemia (bà nội)
- Vratislav II của Bohemia (ông cố)
- Adelaide của Hungary (bà cố)
- Władysław I Herman (ông nội)
- Salomea xứ Berg (mẹ)
- Henryk, Bá tước Berg (ông ngoại)
- Poppo, Bá tước Berg (ông cố)
- Sophia (bà cố)
- Adelaide xứ Mochental (bà ngoại)
- Diepold II, Bá tước Cham (ông cố)
- Diepold I, Bá tước Cham-Vohburg (tổ tiên 4 đời)
- Liutgarde xứ Zähringen (bà cố)
- Berthold I xứ Kärnten (tổ tiên 4 đời)
- Diepold II, Bá tước Cham (ông cố)
- Henryk, Bá tước Berg (ông ngoại)
5. Cái chết
Mục tiêu cuối cùng trong thời kỳ trị vì của Casimir là vào đầu năm 1194, khi ông tổ chức một cuộc viễn chinh chống lại người Yotvingia ở Baltic. Cuộc viễn chinh kết thúc với thành công hoàn toàn, và Casimir đã có một cuộc trở về khải hoàn về Kraków. Sau một bữa tiệc được tổ chức để ăn mừng sự trở về của ông, Casimir đã qua đời một cách bất ngờ vào ngày 5 tháng 5 năm 1194. Một số nhà sử học tin rằng ông đã bị đầu độc. Ông được kế vị làm Đại công tước bởi người con trai lớn nhất còn sống của mình là Leszek I Vĩ đại, người cũng giống như cha mình, phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ Mieszko III. Casimir có lẽ đã được chôn cất tại Nhà thờ chính tòa Wawel.
6. Di sản và đánh giá lịch sử
Casimir II Công chính đã để lại dấu ấn đáng kể trong lịch sử Ba Lan, được biết đến với danh hiệu "Công chính" và những đóng góp quan trọng trong việc củng cố vương quyền và ổn định quốc gia.
6.1. Danh hiệu "Công chính"
Tước hiệu danh dự "Công chính" (SprawiedliwyPolish) không phải là một danh hiệu đương thời và lần đầu tiên xuất hiện vào thế kỷ 16.
6.2. Những đóng góp và ảnh hưởng
Casimir II Công chính là tổ tiên của nhánh Masovian của Nhà Piast, và là cụ cố của vị vua Ba Lan sau này là Władysław I the Elbow-high. Ông đã trực tiếp cai trị phần lớn Ba Lan nhờ vào quyền thừa kế Masovia. Dù phải đối mặt với nhiều thách thức và xung đột nội bộ, đặc biệt là với anh trai Mieszko III, ông đã có những đóng góp quan trọng trong việc củng cố quyền lực của Đại công tước và cố gắng thiết lập nguyên tắc thừa kế cho con cháu tại Kraków thông qua Hội nghị Łęczyca năm 1180. Các chính sách ngoại giao khéo léo của ông ở phía đông, đặc biệt là việc can thiệp vào các công quốc Rus', cũng góp phần vào sự ổn định khu vực. Sự bảo trợ mạnh mẽ của ông đối với Giáo hội và nỗ lực ban đầu nhằm thành lập một trường đại học ở Kraków cho thấy tầm nhìn xa và mong muốn phát triển đất nước của ông, mặc dù dự án này bị gián đoạn bởi cái chết đột ngột. Ông đã nỗ lực để củng cố quyền lực hoàng gia và tạo ra một nền tảng ổn định hơn cho Ba Lan, bất chấp sự phân mảnh và các cuộc đấu tranh quyền lực liên tục trong thời đại của mình.