1. Cuộc đời và đào tạo
Bernhard Henrik Crusell có một tuổi thơ nghèo khó ở Phần Lan, nhưng niềm đam mê âm nhạc đã sớm bộc lộ và được nuôi dưỡng qua quá trình tự học và sự hỗ trợ từ những người xung quanh, định hình con đường sự nghiệp của ông.
1.1. Thời thơ ấu và gia đình
Crusell sinh ra tại Uusikaupunki (tiếng Thụy Điển: Nystad), Phần Lan, trong một gia đình thợ đóng sách nghèo. Ông nội của ông, Bernhard Kruselius, đã học nghề đóng sách ở Turku và Stockholm, sau đó định cư tại Pori và có chín người con, trong đó có Jakob, cha của Crusell, người cũng trở thành thợ đóng sách. Năm 1765, sau khi Jakob hoàn thành khóa học việc, ông chuyển đến Uusikaupunki và kết hôn với Helena Ylander, nhưng bà qua đời khoảng một năm sau đó. Năm 1769, ông tái hôn với Margaretha Messman. Cặp đôi có bốn người con, nhưng Bernhard là người duy nhất sống sót đến tuổi trưởng thành.
Crusell từng mô tả giai đoạn đầu đời của mình bằng ngôi thứ ba:
"Tại thị trấn nhỏ nơi cậu bé sinh ra, chỉ có một người thực sự quan tâm đến âm nhạc: một nhân viên cửa hàng, người thường chơi sáo vào buổi tối để giải trí. Một đêm nọ, cậu bé Berndt bốn tuổi ngồi trên đường, tựa vào tường, ngây ngất ngưỡng mộ những giai điệu ngọt ngào. Cha mẹ cậu, đã tìm kiếm con trai mình từ lâu, mắng mỏ cậu rất nặng lời, nhưng điều đó không thể ngăn cậu bé trở lại chỗ yêu thích của mình vào tối hôm sau. Lần này cậu bị đánh vì sự bất tuân, nhưng vì không có tác dụng, họ để mặc cậu với 'sự điên rồ' của mình, tin rằng cậu sẽ về nhà ngay khi tiếng sáo im bặt..."
1.2. Giáo dục và hoạt động ban đầu
Khi Crusell lên tám tuổi, gia đình ông chuyển đến Perttula, một ngôi làng nông thôn thuộc Nurmijärvi, cách Helsinki khoảng 37 km về phía bắc. Niềm yêu thích âm nhạc bẩm sinh của ông vẫn tiếp tục, và ông đã học cách chơi kèn clarinet bằng tai từ cây kèn của một người bạn. Chẳng bao lâu, ông bắt đầu nhận được sự huấn luyện từ một thành viên của ban nhạc trung đoàn Uusimaa.
Năm 1788, khi Crusell mười ba tuổi, một người bạn khác của gia đình, nhận thấy khả năng thiên bẩm của chàng trai trẻ, đã đưa ông đến gặp Thiếu tá O. Wallenstjerna tại Suomenlinna (tiếng Phần Lan: Viapori). Suomenlinna là một pháo đài của Thụy Điển được xây dựng trên sáu hòn đảo ngoài khơi Helsinki. Các sĩ quan có học thức của pháo đài có ảnh hưởng đáng kể đến văn hóa và chính trị của thành phố. Wallenstjerna, ấn tượng với khả năng chơi nhạc của Crusell, đã tuyển ông làm thành viên tình nguyện của ban nhạc quân đội Suomenlinna và cho ông một chỗ ở cùng gia đình mình. Crusell đã được giáo dục tại Suomenlinna và xuất sắc trong âm nhạc và ngôn ngữ.

1.3. Di cư sang Thụy Điển và hoạt động
Năm 1791, Wallenstjerna được chuyển đến Stockholm và Crusell đã đi cùng ông. Mặc dù Crusell đã dành phần lớn quãng đời còn lại ở Thụy Điển, ông vẫn luôn coi mình là người Phần Lan. Trong những năm cuối đời, trong một lá thư gửi cho Johan Ludvig Runeberg, ông tự gọi mình là "finsk landsman" (một người Phần Lan đồng hương). Ông cũng duy trì các nhật ký du lịch của mình bằng tiếng Thụy Điển.
2. Sự nghiệp âm nhạc
Sự nghiệp âm nhạc của Bernhard Henrik Crusell được đánh dấu bởi tài năng xuất chúng của ông với tư cách là một nghệ sĩ clarinet và những đóng góp quan trọng của ông trong lĩnh vực sáng tác, đặc biệt là cho các nhạc cụ hơi.
2.1. Nghệ sĩ clarinet
Tại Stockholm, Crusell tiếp tục học tập và khẳng định mình là một nghệ sĩ độc tấu clarinet. Năm 1792, ở tuổi mười sáu, ông được bổ nhiệm làm giám đốc ban nhạc trung đoàn, và năm 1793, ông trở thành nghệ sĩ clarinet chính của Hovkapellet (Dàn nhạc Hoàng gia Thụy Điển), do giáo viên sáng tác của ông, nhà soạn nhạc người Đức Georg Joseph Vogler chỉ huy. Năm 1798, ông nhận được hỗ trợ tài chính cho phép ông sống ở Berlin vài tháng và học với nghệ sĩ clarinet nổi tiếng người Đức Franz Tausch (1762-1817). Tausch đã thành lập trường phái chơi clarinet của Đức, nhấn mạnh vẻ đẹp của âm sắc hơn là kỹ thuật. Tiến bộ của Crusell rất nhanh chóng, và ông đã biểu diễn tại các buổi hòa nhạc ở Berlin và Hamburg trước khi trở về Thụy Điển. Bài đánh giá về buổi hòa nhạc ở Hamburg trên Allgemeine musikalische Zeitung rất tích cực.

Crusell sống ở Thụy Điển trong phần đời còn lại, chỉ trở lại Phần Lan một lần. Sau chuyến đi đến Saint Petersburg, trên đường trở về Thụy Điển, ông đã biểu diễn ở Helsinki vào ngày 7 tháng 7 năm 1801, với nghệ sĩ piano Fredrik Lithander là người đệm đàn, và ở Turku vào ngày 30 tháng 7, trong một buổi hòa nhạc do dàn nhạc của Hiệp hội Âm nhạc Turku tổ chức. Vào thời điểm đó, Phần Lan vẫn còn là một "vùng trũng âm nhạc", và trung tâm hoạt động âm nhạc là Turku, nơi Hiệp hội Âm nhạc Turku (Turun Soitannollinen Seura), thành lập năm 1790, đã có công lớn trong việc quảng bá âm nhạc và thành lập dàn nhạc riêng.
Tại Stockholm, Crusell đã quen biết với đại sứ Pháp tại Thụy Điển. Tình bạn này đã khuyến khích và giúp ông thực hiện chuyến đi đến Paris vào năm 1803. Tại đó, ông đã biểu diễn và học clarinet với Jean-Xavier Lefèvre tại Nhạc viện Paris mới thành lập. Vào ngày 2 tháng 6, với sự khuyến khích của Lefèvre, ông đã mua một chiếc ống thổi mới do Michel Amlingue (1741-1816) chế tạo, và vào ngày 14 tháng 9, một chiếc clarinet C sáu khóa do Jean Jacques Baumann chế tạo. Trước khoảng năm 1800, Crusell đã chơi với phần lưỡi gà hướng lên, nhưng sau đó đã quay xuống, đây là cách chơi hiện đại và vị trí phù hợp hơn với lối chơi cantabile. Thời điểm chính xác ông thay đổi điều này chưa được xác định rõ, nhưng có thể ông đã ưa chuộng vị trí lưỡi gà hướng lên do hàm răng không đều.
Khoảng thời gian này, Comédie-Italienne ở Paris đã mời Crusell vào vị trí nghệ sĩ clarinet chính. Gustav IV Adolf của Thụy Điển, lo lắng muốn giữ Crusell trong dàn nhạc hoàng gia, đã từ chối đơn xin gia hạn nghỉ phép và để khuyến khích, đã bổ nhiệm ông làm chỉ huy trưởng các ban nhạc của trung đoàn cận vệ. Sau khi Crusell trở về Stockholm, ông vẫn ở lại Dàn nhạc Hoàng gia cho đến năm 1833.
Tháng 6 năm 1811, Crusell lại có một chuyến đi thăm Tausch ở Berlin, và hai người đã thảo luận về clarinet. Cuối tháng đó, ông đến thăm một ân nhân ở Leipzig, và vào tháng 7, ông đã mua một nhạc cụ mới từ Heinrich Grenser ở Dresden. Chiếc clarinet Grenser của ông có thiết kế tiên tiến vào thời điểm đó, với mười một khóa. Sau đó, vào năm 1822, ông lại đến Dresden và mua thêm clarinet từ cửa hàng kế nhiệm của Grenser, Grenser & Wiesner, và từ Carl Gottlob Bormann. Bảo tàng Âm nhạc Stockholm hiện sở hữu năm chiếc clarinet do Grenser & Wiesner chế tạo vào năm 1822 hoặc sau đó, bốn chiếc có mười một khóa và một chiếc có mười khóa.
Trong suốt sự nghiệp của mình, Crusell ngày càng nổi tiếng là một nghệ sĩ độc tấu clarinet, không chỉ ở Thụy Điển mà còn ở Đức và thậm chí cả ở Anh Quốc. Ông đã chơi các tác phẩm của Mozart, Beethoven, Jadin, Krommer, Lebrun và Peter Winter, cùng nhiều người khác. Trong số hơn 50 bài đánh giá hòa nhạc đã biết (hầu hết xuất hiện trên tờ Allgemeine musikalische Zeitung của Đức), không có một bình luận tiêu cực nào. Carl Abraham Mankell (1802-1868), nhà phê bình âm nhạc của Svenska Tidningen (Tin tức Thụy Điển), đã ngưỡng mộ cách chơi của Crusell vì âm sắc tròn trịa và chất lượng đồng đều trên toàn bộ âm vực của nhạc cụ. Crusell cũng được ngưỡng mộ rất nhiều vì khả năng chơi pianissimo của mình. "Việc ông là nhạc sĩ được trả lương cao nhất trong dàn nhạc cung đình trong nhiều năm đã cho thấy danh tiếng của ông."
2.2. Nhà soạn nhạc
Giữa năm 1791 và 1799, Crusell đã học lý thuyết âm nhạc và sáng tác với Georg Joseph Vogler và một giáo viên người Đức khác, Matheus Daniel Böritz, khi Böritz cư trú tại Stockholm. Năm 1803, khi ở Paris, Crusell đã học sáng tác tại Nhạc viện với François Joseph Gossec và Henri Montan Berton. Ông đã sáng tác các tác phẩm, bao gồm concerto và các tác phẩm nhạc thính phòng, không chỉ để tự sử dụng mà còn cho các nghệ sĩ kèn hơi khác trong dàn nhạc cung đình. Năm 1811, ông đến Leipzig, nơi ông thiết lập mối quan hệ với nhà xuất bản âm nhạc Bureau de Musique, sau này trở thành một phần của C. F. Peters vào năm 1814.
Từ năm 1818 đến 1837, trong các mùa hè, ông đã chỉ huy các ban nhạc quân đội ở Linköping, cung cấp cho họ các bản chuyển soạn hành khúc và khúc dạo đầu của Gioachino Rossini, Louis Spohr và Carl Maria von Weber, đồng thời sáng tác các tác phẩm cho hợp xướng nam. Năm 1822, ông xuất bản ba tập ca khúc với lời thơ của nhà thơ Thụy Điển Esaias Tegnér và những người khác, và năm 1826, một tập khác, Frithiofs saga, với mười ca khúc theo lời thơ của Tegnér. Một vở opera, Lilla slavinnan (Cô gái nô lệ bé nhỏ), lần đầu tiên được biểu diễn ở Stockholm vào năm 1824 và đã được trình diễn lại 34 lần trong 14 năm tiếp theo.
3. Các thành tựu và giải thưởng khác
Crusell có kỹ năng về ngôn ngữ, ông đã dịch các vở opera quan trọng của Ý, Pháp và Đức để biểu diễn ở Thụy Điển. Bản dịch vở Le nozze di Figaro của Mozart của ông, lần đầu tiên được biểu diễn vào năm 1821, đã giúp ông được giới thiệu vào Hội Geatish, một hiệp hội các học giả văn học ở Thụy Điển. Năm 1837, ông được Viện Hàn lâm Thụy Điển trao tặng huy chương vàng và được phong vào Huân chương Vasa, vì những đóng góp cho nhà nước và xã hội. Thư viện Quốc gia Thụy Điển lưu giữ hai bản thảo tự truyện của ông.
4. Danh mục tác phẩm âm nhạc
Các tác phẩm âm nhạc của Bernhard Henrik Crusell bao gồm các bản concerto, nhạc thính phòng, tác phẩm thanh nhạc và nhạc sân khấu, thể hiện sự đa dạng trong sáng tác của ông.
4.1. Tác phẩm cho dàn nhạc giao hưởng
- Concerto cho kèn clarinet cung Mi giáng trưởng, Op. 1
- Các chương: Allegro - Adagio - Rondo. Allegretto
- Hoàn thành năm 1808? hoặc 1810; xuất bản tại Leipzig, A. Kühnel, 1811, số bản in 907 (sau năm 1814 được tái bản bởi C. F. Peters).
- Thời lượng: khoảng 22 phút.
- Concerto cho clarinet cung Fa thứ, Op. 5 ("Grand")
- Các chương: Allegro - Andante pastorale - Rondo. Allegretto
- Lần đầu tiên biểu diễn năm 1815; xuất bản tại Leipzig, C. F. Peters, 1817, số bản in 1335.
- Thời lượng: khoảng 24 phút.
- Concerto cho clarinet cung Si giáng trưởng, Op. 11
- Các chương: Allegro risoluto - Andante moderato - Alla polacca
- Sáng tác khoảng năm 1807?; sau đó được sửa đổi và xuất bản tại Leipzig, C. F. Peters, 1829, số bản in 2077.
- Thời lượng: khoảng 25 phút.
- Sinfonia concertante cung Si giáng trưởng, cho clarinet, kèn cor, kèn pha-gốt và dàn nhạc giao hưởng, Op. 3
- Các chương: Allegro - Andante sostenuto - Allegro ma non tanto
- Lần đầu tiên biểu diễn năm 1804; sửa đổi và xuất bản tại Leipzig, C. F. Peters, 1830.
- Concertino cung Si giáng trưởng, cho pha-gốt và dàn nhạc giao hưởng
- Hoàn thành và xuất bản tại Leipzig, C. F. Peters, 1829.
- Introduction et Air suedois, cho clarinet và dàn nhạc giao hưởng, Op. 12
- Tên thay thế: Giới thiệu và Biến tấu cho Clarinet và Dàn nhạc, Op. 12
- Dựa trên bài hát phổ biến "Supvisa" của Olof Åhlström.
- Lần đầu tiên biểu diễn năm 1804 với tên Variationer på visan: Goda gosse, glaset töm (Biến tấu trên bài hát: "Chàng trai yêu quý, hãy cạn ly").
- Sửa đổi và xuất bản tại Leipzig, 1830.
- Airs suedois cho pha-gốt và dàn nhạc giao hưởng (1814)
- Tác phẩm này thường bị nhầm lẫn với Introduction et Air suedois cho clarinet và dàn nhạc giao hưởng ở trên. Đây là một tác phẩm hoàn toàn khác. Airs suedois cho pha-gốt vẫn tương đối ít được biết đến do mất bản tổng phổ. Tuy nhiên, đây là một tác phẩm hay và thú vị.
- Được phối khí bởi Graham Sheen.
4.2. Nhạc thính phòng
- Tứ tấu cung Mi giáng trưởng cho clarinet, violin, viola và cello, Op. 2
- Sáng tác năm 1807?; xuất bản tại Leipzig, A. Kühnel, 1811.
- Tứ tấu cung Đô thứ cho clarinet, violin, viola và cello, Op. 4
- Sáng tác năm 1804?; xuất bản tại Leipzig, C. F. Peters, 1817.
- Tứ tấu cung Rê trưởng cho clarinet, violin, viola và cello, Op. 7
- Sáng tác năm 1821?; xuất bản tại Leipzig, C. F. Peters, 1823, số bản in 1723 và 1783B.
- Tứ tấu cung Rê trưởng cho sáo, violin, viola và cello, Op. 8
- Là bản chuyển soạn của Op. 7.
- Sáng tác năm 1821?; xuất bản tại Leipzig, C. F. Peters, 1823.
- Ba bản song tấu clarinet: Số 1 cung Fa trưởng, Số 2 cung Rê thứ, Số 3 cung Đô trưởng
- Xuất bản tại Leipzig, C. F. Peters, 1821.
- Tam tấu hòa tấu (Potpourri) cho clarinet, kèn cor và pha-gốt.
- Divertimento cung Đô trưởng cho kèn ô-boa, hai violin, viola và cello, Op. 9
- Xuất bản tại Leipzig, C. F. Peters, 1823, số bản in 1728.
4.3. Tác phẩm thanh nhạc
- Sångstycken ("Các bài hát")
- Lời thơ của Esaias Tegnér và những người khác.
- Xuất bản tại Stockholm, 1822, 3 tập.
- Frithiofs saga (10 bài hát), cho thanh nhạc và piano
- Lời thơ của Esaias Tegnér.
- Xuất bản tại Stockholm, 1826; mở rộng năm 1827.
- "From Ganges' beauteous strands" cho thanh nhạc, clarinet & piano
- Từ nhạc ngẫu hứng cho vở Den lilla slafvinnan (Cô gái nô lệ bé nhỏ).
- Nguyên bản dành cho giọng soprano và dàn nhạc thính phòng.
- Xuất bản tại Ampleforth, Yorkshire: Emerson Edition, 1980.
- "Oi terve Pohjola!" cho tứ tấu thanh nhạc
- Tên tiếng Thụy Điển: "Hell dig, du höga Nord!" ("Chào mừng, hỡi phương Bắc!").
- Cũng được chuyển soạn cho hợp xướng.
- Có lẽ là tác phẩm nổi tiếng nhất của Crusell ở Phần Lan.
4.4. Nhạc sân khấu
- Lilla slavinnan (Cô gái nô lệ bé nhỏ), opera 3 màn
- Lời kịch của René Charles Guilbert de Pixérécourt; được dịch bởi Ulrik Emanuel Mannerhjerta và G. Lagerbjelke.
- Lần đầu tiên biểu diễn tại Stockholm vào ngày 18 tháng 2 năm 1824.
- Các đoạn trích được xuất bản tại Stockholm, 1824.
- Được lưu giữ tại Thư viện Nhà hát Hoàng gia Stockholm.
5. Ảnh hưởng và đánh giá
Bernhard Henrik Crusell được công nhận là một nhân vật quan trọng trong lịch sử âm nhạc Phần Lan và châu Âu, với những đóng góp đáng kể cả về biểu diễn lẫn sáng tác.
5.1. Ảnh hưởng âm nhạc
Với tư cách là một nghệ sĩ clarinet bậc thầy, Crusell đã định hình phong cách biểu diễn nhạc cụ hơi trong thời đại của mình. Kỹ thuật chơi điêu luyện, âm sắc tròn trịa và khả năng kiểm soát pianissimo xuất sắc của ông đã trở thành chuẩn mực và ảnh hưởng đến các thế hệ nghệ sĩ clarinet sau này. Là một nhà soạn nhạc, các tác phẩm của ông, đặc biệt là các bản concerto và nhạc thính phòng cho clarinet, đã mở rộng đáng kể kho tàng tác phẩm cho nhạc cụ này, củng cố vị trí của clarinet như một nhạc cụ độc tấu quan trọng. Mối quan hệ của ông với các nhà xuất bản âm nhạc lớn như C. F. Peters cũng góp phần phổ biến tác phẩm của ông rộng rãi hơn.
5.2. Phê bình và đánh giá
Crusell được giới phê bình đương thời đánh giá rất cao, với hơn 50 bài đánh giá hòa nhạc không có bất kỳ bình luận tiêu cực nào. Ông được coi là nhạc sĩ được trả lương cao nhất trong dàn nhạc cung đình Thụy Điển trong nhiều năm, minh chứng cho danh tiếng và tài năng của ông. Các học giả hiện đại tiếp tục khẳng định vị trí của ông là "nhà soạn nhạc cổ điển gốc Phần Lan quan trọng và nổi tiếng quốc tế nhất, và thực sự là nhà soạn nhạc Phần Lan xuất sắc trước Jean Sibelius". Di sản của ông không chỉ nằm ở các tác phẩm âm nhạc mà còn ở vai trò là một dịch giả opera tài năng, góp phần làm phong phú đời sống văn hóa Thụy Điển.
6. Lễ kỷ niệm và sự kiện
Kể từ năm 1982, một "Tuần lễ Crusell" đã được tổ chức vào mỗi mùa hè tại Uusikaupunki, Phần Lan (nơi sinh của Bernhard Crusell). Lễ hội này dành riêng cho âm nhạc của các nhạc cụ hơi bằng gỗ. Giám đốc nghệ thuật của Tuần lễ Crusell là Jussi Särkkä.