1. Tổng quan
Alfred A. Bianchi (26 tháng 3 năm 1932 - 28 tháng 10 năm 2019) là một vận động viên bóng rổ chuyên nghiệp, huấn luyện viên, tổng giám đốc, tư vấn viên và tuyển trạch viên người Hoa Kỳ. Ông chơi ở vị trí điểm và hậu vệ ghi điểm, với chiều cao 190 cm và cân nặng 84 kg. Nổi tiếng với biệt danh "Blinky", ông đã có một sự nghiệp kéo dài nhiều thập kỷ trong làng bóng rổ chuyên nghiệp, từ thời còn là cầu thủ cho Syracuse Nationals và Philadelphia 76ers, cho đến các vai trò huấn luyện tại NBA và ABA, và sau đó là các vị trí quản lý và tuyển trạch. Ông được vinh danh là Huấn luyện viên của năm ABA vào năm 1971 và sau đó được ghi danh vào Hội trường Danh vọng Bóng rổ Thành phố New York và Hội trường Danh vọng Bóng rổ Ohio.
2. Thời thơ ấu và Giáo dục
Alfred A. Bianchi đã trải qua thời thơ ấu và quá trình giáo dục nền tảng, đặt nền móng cho sự nghiệp bóng rổ của mình.
2.1. Thời thơ ấu và Nền tảng Giáo dục
Sinh ngày 26 tháng 3 năm 1932, Alfred A. Bianchi được biết đến với biệt danh "Blinky". Ông theo học trường tiểu học P.S. 4 và tốt nghiệp Trường Trung học Long Island City vào năm 1950. Sau đó, ông theo học Đại học Bang Bowling Green và tốt nghiệp năm 1954. Trong thời gian học đại học, ông được bầu vào "Đội hình toàn Ohio" và nhận được danh hiệu "All-American" (toàn nước Mỹ) về bóng rổ. Trong năm cuối cấp tại đại học, ông đạt thành tích ấn tượng với trung bình 25.0 điểm mỗi trận.
2.2. Nghĩa vụ Quân sự
Sau khi tốt nghiệp đại học, Alfred A. Bianchi phục vụ trong Quân đoàn Y tế Lục quân Hoa Kỳ từ năm 1954 đến năm 1956. Thời gian phục vụ trong quân đội là một giai đoạn quan trọng trước khi ông bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp trong bóng rổ.
3. Sự nghiệp Chuyên nghiệp
Alfred A. Bianchi đã có một sự nghiệp đa dạng và kéo dài trong bóng rổ chuyên nghiệp, bao gồm các vai trò là cầu thủ, huấn luyện viên, tổng giám đốc và tuyển trạch viên.
3.1. Sự nghiệp Cầu thủ
Alfred A. Bianchi được Syracuse Nationals chọn ở vị trí thứ 18 trong NBA Draft năm 1954. Sau đó, ông bắt đầu sự nghiệp cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp vào năm 1956 khi gia nhập Syracuse Nationals của NBA. Ông thi đấu cho đội này cho đến mùa giải 1963-64, khi đội chuyển đến Philadelphia và đổi tên thành Philadelphia 76ers. Bianchi tiếp tục gắn bó với 76ers cho đến khi giải nghệ. Ông là một trong những người cuối cùng trong NBA còn sử dụng cú ném hai tay, một kỹ thuật ném bóng cũ kỹ. Trong suốt 10 năm sự nghiệp chuyên nghiệp, Bianchi đã thi đấu tổng cộng 687 trận và ghi được 5.550 điểm, đạt trung bình 8.1 điểm mỗi trận. Ông giải nghệ với tư cách cầu thủ vào năm 1966.
3.2. Sự nghiệp Huấn luyện
Sau khi giải nghệ cầu thủ, Bianchi đã chuyển sang sự nghiệp huấn luyện viên, với các vai trò trong cả NBA và ABA.
3.2.1. Huấn luyện tại NBA (Seattle SuperSonics)
Vào ngày 1 tháng 5 năm 1966, Bianchi được Chicago Bulls chọn trong đợt tuyển chọn mở rộng NBA, nhưng ông chưa bao giờ thi đấu cho họ. Thay vào đó, ông trở thành trợ lý huấn luyện viên dưới quyền đồng đội cũ Johnny "Red" Kerr, huấn luyện viên trưởng của Bulls. Sau một năm ở Chicago, ông được thuê làm huấn luyện viên trưởng cho đội mở rộng mới, Seattle SuperSonics. Với SuperSonics, ông đã có thành tích 53 thắng và 111 thua.
3.2.2. Huấn luyện tại ABA (Washington Caps / Virginia Squires)
Sau đó, Bianchi chuyển sang ABA và đảm nhiệm cả vai trò huấn luyện viên và tổng giám đốc cho Washington Caps/Virginia Squires từ năm 1969 đến 1975. Năm 1971, ông nhận giải thưởng Huấn luyện viên của năm ABA khi dẫn dắt Squires đến chức vô địch Phân khu miền Đông của ABA với thành tích 55 thắng và 29 thua (tỷ lệ thắng .655). Đội Squires sau đó thua New York Nets trong trận chung kết Phân khu miền Đông. Trong thời gian huấn luyện tại Squires, ông đã trực tiếp chỉ đạo các cầu thủ tài năng như Julius Erving và George Gervin. Tổng cộng, ông kết thúc sự nghiệp huấn luyện của mình với thành tích 283 thắng và 392 thua.
3.3. Sự nghiệp Quản lý và Tuyển trạch
Sau khi rời ABA, Alfred A. Bianchi tiếp tục đóng góp cho bóng rổ chuyên nghiệp trong các vai trò quản lý và tuyển trạch.
Năm 1976, ông trở lại NBA để làm trợ lý huấn luyện viên cho huấn luyện viên trưởng John MacLeod tại Phoenix Suns, kéo dài từ năm 1976 đến 1987. Giai đoạn này nổi bật với trận thua đáng nhớ của Suns trong trận chung kết NBA Game 5 trước Boston Celtics, một trận đấu kéo dài ba hiệp phụ mà Celtics đã thắng 4-2 chung cuộc.
Sau đó, ông chuyển sang bộ phận quản lý, giữ chức tổng giám đốc cho New York Knicks từ năm 1987 đến 1991. Quay trở lại Phoenix vào năm 1991, ông làm tuyển trạch viên các cầu thủ đại học cho Suns. Năm 2004, ông trở thành tư vấn viên và tuyển trạch viên cho Golden State Warriors, nơi ông làm việc đến hết mùa giải 2008-09. Trong những năm cuối đời, ông sống và làm tư vấn viên tại Phoenix, Arizona.
4. Danh hiệu và Thành tựu
Alfred A. Bianchi đã nhận được nhiều danh hiệu và sự công nhận trong suốt sự nghiệp bóng rổ của mình:
- Huấn luyện viên của năm ABA:** 1971
- Ghi danh vào Hội trường Danh vọng Bóng rổ Thành phố New York:** Tháng 9 năm 2007, với tư cách là cầu thủ, bởi Câu lạc bộ Điền kinh Thành phố New York.
- Ghi danh vào Hội trường Danh vọng Bóng rổ Ohio**: Ngày 21 tháng 5 năm 2016, tại Lễ trao giải thường niên lần thứ 11 diễn ra ở Columbus.
5. Qua đời
Alfred A. Bianchi qua đời vào ngày 28 tháng 10 năm 2019, tại Phoenix, Arizona, ở tuổi 87, do suy tim sung huyết.
6. Thống kê Sự nghiệp
Phần này cung cấp dữ liệu thống kê chi tiết về sự nghiệp cầu thủ và thành tích huấn luyện của Alfred A. Bianchi.
6.1. Thống kê Cầu thủ
Dưới đây là thống kê cá nhân của Alfred A. Bianchi trong suốt sự nghiệp cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp tại NBA.
6.1.1. Mùa giải thường lệ
| Năm | Đội | GP | MPG | FG% | FT% | RPG | APG | PPG |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1956 | Syracuse | 68 | 23.2 | .351 | .690 | 3.3 | 1.6 | 8.3 |
| 1957 | Syracuse | 69 | 20.6 | .344 | .683 | 3.2 | 1.7 | 8.3 |
| 1958 | Syracuse | 72 | 24.7 | .377 | .723 | 2.8 | 2.2 | 10.0 |
| 1959 | Syracuse | 69 | 18.2 | .366 | .703 | 2.6 | 2.4 | 7.7 |
| 1960 | Syracuse | 52 | 12.8 | .345 | .690 | 2.0 | 1.8 | 5.7 |
| 1961 | Syracuse | 80 | 24.1 | .397 | .697 | 3.5 | 3.3 | 10.3 |
| 1962 | Syracuse | 61 | 19.0 | .424 | .732 | 2.2 | 2.8 | 7.6 |
| 1963 | Philadelphia | 78 | 18.4 | .376 | .773 | 1.9 | 1.9 | 8.0 |
| 1964 | Philadelphia | 60 | 18.6 | .360 | .711 | 1.6 | 2.3 | 6.7 |
| 1965 | Philadelphia | 78 | 16.8 | .382 | .673 | 1.7 | 1.7 | 6.3 |
| Sự nghiệp | 687 | 19.9 | .374 | .707 | 2.5 | 2.2 | 8.1 | |
6.1.2. Vòng Playoffs
| Năm | Đội | GP | MPG | FG% | FT% | RPG | APG | PPG |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1957 | Syracuse | 5 | 19.4 | .316 | .667 | 3.0 | 1.6 | 6.4 |
| 1958 | Syracuse | 2 | 18.5 | .333 | .375 | 3.5 | 1.0 | 5.0 |
| 1959 | Syracuse | 9 | 21.3 | .459 | .636 | 3.2 | 2.8 | 9.1 |
| 1960 | Syracuse | 2 | 9.0 | .000 | - | 1.5 | 1.5 | .0 |
| 1961 | Syracuse | 7 | 12.9 | .370 | .889 | 1.0 | .7 | 6.0 |
| 1962 | Syracuse | 5 | 36.8 | .391 | .850 | 5.2 | 3.6 | 14.2 |
| 1963 | Syracuse | 5 | 15.4 | .441 | .571 | 1.6 | .4 | 6.8 |
| 1964 | Philadelphia | 5 | 13.6 | .414 | .750 | .8 | .8 | 5.4 |
| 1965 | Philadelphia | 11 | 28.0 | .381 | .667 | 1.5 | 2.7 | 9.5 |
| 1966 | Philadelphia | 5 | 12.8 | .419 | .750 | 2.0 | .8 | 9.0 |
| Sự nghiệp | 56 | 20.3 | .391 | .696 | 2.2 | 1.8 | 8.0 | |
6.2. Thành tích Huấn luyện
Dưới đây là hồ sơ thắng thua của Alfred A. Bianchi với tư cách huấn luyện viên trong NBA và ABA, cùng với thành tích vòng playoffs.
| Đội | Mùa giải | Mùa giải thường lệ | Vòng Playoffs | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G | W | L | W-L% | G | W | L | W-L% | Kết quả | ||
| Seattle SuperSonics | 1967 | 82 | 23 | 59 | .280 | - | - | - | - | Không vào playoffs |
| 1968 | 82 | 30 | 52 | .366 | - | - | - | - | Không vào playoffs | |
| Washington Caps | 1969-70 | 84 | 44 | 40 | .524 | 7 | 3 | 4 | .429 | Thua bán kết Phân khu |
| 1970-71 | 84 | 55 | 29 | .655 | 12 | 6 | 6 | .500 | Thua chung kết Phân khu | |
| 1971-72 | 84 | 45 | 39 | .536 | 11 | 7 | 4 | .636 | Thua chung kết Phân khu | |
| 1972-73 | 84 | 42 | 42 | .500 | 5 | 1 | 4 | .200 | Thua bán kết Phân khu | |
| 1973-74 | 84 | 28 | 56 | .333 | 5 | 1 | 4 | .200 | Thua bán kết Phân khu | |
| 1974-75 | 84 | 15 | 69 | .179 | - | - | - | - | Không vào playoffs | |
| 1975-76 | 7 | 1 | 6 | .143 | - | - | - | - | Rời đội giữa mùa giải | |
| Sự nghiệp | 675 | 283 | 392 | .419 | 40 | 18 | 22 | .450 | ||