1. Tổng quan
Akhrik Sokratovich Tsveiba (Ахрик Сократович ЦвейбаAkhrik Sokratovich TsveibaRussian; sinh ngày 10 tháng 9 năm 1966 tại Gudauta, Gruzia Xô viết) là một cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp. Anh chủ yếu thi đấu ở vị trí hậu vệ, bao gồm cả vị trí libero và tiền vệ phòng ngự. Trong sự nghiệp quốc tế, Tsveiba đã đại diện cho bốn đội tuyển bóng đá quốc gia khác nhau: Liên Xô, Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (SNG), Ukraina và Nga.
Sự nghiệp câu lạc bộ của anh trải dài qua nhiều đội bóng ở Liên Xô cũ, Nga và Châu Á. Những dấu mốc đáng chú ý bao gồm việc giành Giải Vô địch Liên Xô 1990 cùng Dynamo Kyiv và được vinh danh là Kiện tướng Thể thao Liên Xô. Anh cũng từng thi đấu ba năm tại J.League cho Gamba Osaka của Nhật Bản. Sau khi giải nghệ, Tsveiba tiếp tục hoạt động trong làng bóng đá với vai trò tuyển trạch viên và người đại diện cầu thủ. Con trai anh, Sandro Tsveiba, cũng theo nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp.

2. Thời thơ ấu và sự nghiệp Câu lạc bộ ban đầu
Akhrik Tsveiba bắt đầu sự nghiệp bóng đá của mình tại quê nhà vào giai đoạn Liên Xô còn tồn tại, phát triển kỹ năng và danh tiếng qua các câu lạc bộ địa phương trước khi chuyển đến những đội bóng lớn hơn.
2.1. Sinh ra và sự nghiệp trẻ
Akhrik Sokratovich Tsveiba sinh ngày 10 tháng 9 năm 1966 tại Gudauta, một thành phố thuộc Gruzia Xô viết (nay là Abkhazia). Anh bắt đầu chơi bóng đá trẻ tại câu lạc bộ địa phương M. Chachba. Ngay từ những năm đầu, anh đã bộc lộ tài năng và sớm được chú ý.
2.2. Giai đoạn Giải Vô địch Liên Xô
Tsveiba bắt đầu sự nghiệp câu lạc bộ chuyên nghiệp với Dinamo Sukhumi vào năm 1983. Sau đó, anh chuyển đến SKA-Khabarovsk vào năm 1984, ra sân 4 trận mà không ghi bàn.
Giai đoạn phát triển mạnh mẽ của anh là khi khoác áo Dinamo Tbilisi từ năm 1985 đến 1989. Tại đây, anh đã ra sân 79 trận ở Giải Vô địch Liên Xô.
Vào năm 1990, Tsveiba chuyển đến Dynamo Kyiv, một trong những câu lạc bộ hàng đầu Liên Xô và Ukraina. Với Dynamo Kyiv, anh đã giành chức vô địch Giải Vô địch Liên Xô 1990. Trong hai mùa giải 1990 và 1991, anh có tổng cộng 44 lần ra sân và ghi 1 bàn thắng tại Giải Vô địch Liên Xô. Năm 1991, anh được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất Ukraina. Nhờ những thành tích này, Tsveiba được trao danh hiệu Kiện tướng Thể thao Liên Xô, một giải thưởng cao quý dành cho các vận động viên xuất sắc. Sau khi Liên Xô tan rã, anh tiếp tục thi đấu cho Dynamo Kyiv tại Giải Ngoại hạng Ukraina từ năm 1992 đến 1993, ra sân thêm 21 trận.
3. Sự nghiệp Câu lạc bộ Quốc tế
Sau khi Liên Xô tan rã, sự nghiệp câu lạc bộ của Akhrik Tsveiba mở rộng sang các giải đấu quốc tế, đặc biệt là ở Châu Á, trước khi anh trở lại thi đấu tại Nga.
3.1. Chuyển nhượng đến các Câu lạc bộ Châu Á và Nga sau này
Năm 1993, Akhrik Tsveiba chuyển đến KAMAZ Naberezhnye Chelny của Nga, thi đấu 11 trận ở Giải Ngoại hạng Nga mà không ghi bàn.
Từ năm 1994 đến 1996, anh có một giai đoạn đáng chú ý khi thi đấu cho Gamba Osaka tại J.League của Nhật Bản. Trong 3 mùa giải tại đây, anh ra sân tổng cộng 75 trận và ghi 2 bàn thắng. Tại Gamba Osaka, Tsveiba đã chứng tỏ khả năng đa năng khi thi đấu ở cả vị trí trung vệ và tiền vệ phòng ngự, đóng góp quan trọng vào lối chơi của đội.
Sau khi rời Nhật Bản, anh trở lại Nga và khoác áo Alania Vladikavkaz vào năm 1997, ra sân 24 trận ở Giải Ngoại hạng Nga. Năm 1998, anh có thời gian thi đấu cho Shanghai Pudong của Trung Quốc tại Giải Jia-B Trung Quốc.
Tiếp đó, Tsveiba chơi cho Uralan Elista ở Nga từ năm 1999 đến 2000, ra sân 44 trận và ghi 1 bàn. Sự nghiệp của anh tiếp tục tại Dynamo Moscow vào năm 2001, nơi anh ra sân 11 trận. Điểm dừng chân cuối cùng trong sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp của Tsveiba là với AEK Larnaca của Síp vào năm 2002, dù không có trận đấu chính thức nào.
4. Sự nghiệp Đội tuyển Quốc gia
Akhrik Tsveiba có một sự nghiệp quốc tế độc đáo khi anh đã đại diện cho bốn đội tuyển quốc gia khác nhau do những thay đổi chính trị lớn trong khu vực.
4.1. Đại diện cho Liên Xô và SNG
Tsveiba lần đầu tiên được triệu tập vào đội tuyển Liên Xô vào năm 1990. Anh là một thành viên trong đội hình tham dự FIFA World Cup 1990 tại Ý, dù không ra sân trận nào tại giải đấu này. Tổng cộng, anh có 18 lần ra sân và ghi 1 bàn cho Liên Xô từ năm 1990 đến 1991.
Sau khi Liên Xô tan rã, anh tiếp tục thi đấu cho đội tuyển Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (SNG). Anh là thành viên của đội hình SNG tham dự UEFA Euro 1992 tại Thụy Điển, cũng không ra sân trận nào. Với SNG, anh có 7 lần ra sân và ghi 1 bàn vào năm 1992.
4.2. Đại diện cho Ukraina và Nga
Sau khi SNG giải thể, Akhrik Tsveiba thi đấu cho đội tuyển Ukraina. Anh có một trận đấu duy nhất cho Ukraina trong trận giao hữu với Hungary vào tháng 8 năm 1992, nhưng không ghi bàn.
Vào năm 1997, Tsveiba đổi quốc tịch và thi đấu cho đội tuyển Nga trong khuôn khổ vòng loại FIFA World Cup 1998. Anh ra sân 8 lần cho đội tuyển Nga trong năm 1997, nhưng không ghi được bàn thắng nào.
5. Sự nghiệp sau khi giải nghệ
Sau khi kết thúc sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp vào năm 2002, Akhrik Tsveiba vẫn gắn bó với làng bóng đá trong nhiều vai trò khác nhau.
5.1. Các vai trò chuyên nghiệp sau khi giải nghệ
Từ năm 2014 đến 2015, Akhrik Tsveiba từng làm tuyển trạch viên cho Dynamo Moscow khi câu lạc bộ này được dẫn dắt bởi huấn luyện viên Stanislav Cherchesov. Ngoài ra, anh còn hoạt động với vai trò là người đại diện cầu thủ.
Vào năm 2009, anh là một phần của đội tuyển Nga tham gia và giành chiến thắng tại Legends Cup, một giải đấu dành cho các cựu cầu thủ huyền thoại.
6. Đời tư
Akhrik Tsveiba có mối quan hệ sâu sắc với bóng đá trong gia đình mình, khi con trai anh cũng theo đuổi sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp.
6.1. Gia đình và bối cảnh cá nhân
Akhrik Tsveiba có gốc gác Abkhazia. Con trai anh, Sandro Tsveiba, cũng là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp, tiếp nối truyền thống của gia đình. Anh có chiều cao 182 cm và nặng 77 kg.
7. Thống kê sự nghiệp
Các bảng dưới đây trình bày chi tiết thống kê số lần ra sân và số bàn thắng của Akhrik Tsveiba trong suốt sự nghiệp câu lạc bộ và đội tuyển quốc gia.


7.1. Thống kê Câu lạc bộ
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp quốc gia | Cúp Liên đoàn | Tổng cộng | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||||||||
| Dinamo Sukhumi | 1983 | ||||||||||||||
| 1984 | |||||||||||||||
| SKA-Khabarovsk | 1984 | 4 | 0 | 4 | 0 | ||||||||||
| Dinamo Tbilisi | 1985 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||
| 1986 | 4 | 0 | 4 | 0 | |||||||||||
| 1987 | 23 | 0 | 23 | 0 | |||||||||||
| 1988 | 24 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||
| 1989 | 28 | 0 | 28 | 0 | |||||||||||
| Tổng cộng Dinamo Tbilisi | 79 | 0 | 79 | 0 | |||||||||||
| Dynamo Kyiv | 1990 | 20 | 0 | 20 | 0 | ||||||||||
| 1991 | 24 | 1 | 24 | 1 | |||||||||||
| 1992 | 9 | 0 | 9 | 0 | |||||||||||
| 1992-93 | 12 | 0 | 12 | 0 | |||||||||||
| Tổng cộng Dynamo Kyiv | 65 | 1 | 65 | 1 | |||||||||||
| KAMAZ Naberezhnye Chelny | 1993 | 11 | 0 | 11 | 0 | ||||||||||
| Gamba Osaka | 1994 | 18 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 22 | 1 | ||||||
| 1995 | 40 | 1 | 0 | 0 | - | 40 | 1 | ||||||||
| 1996 | 17 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0 | 32 | 0 | |||||||
| Tổng cộng Gamba Osaka | 75 | 2 | 7 | 0 | 12 | 0 | 94 | 3 | |||||||
| Alania Vladikavkaz | 1997 | 24 | 0 | 24 | 0 | ||||||||||
| Shanghai Pudong | 1998 | ||||||||||||||
| Uralan Elista | 1999 | 20 | 1 | 20 | 1 | ||||||||||
| 2000 | 24 | 0 | 24 | 0 | |||||||||||
| Tổng cộng Uralan Elista | 44 | 1 | 44 | 1 | |||||||||||
| Dynamo Moscow | 2001 | 11 | 0 | 11 | 0 | ||||||||||
| AEK Larnaca | 2002 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||
| Tổng cộng sự nghiệp | 313 | 4 | 7 | 0 | 12 | 0 | 332 | 4 | |||||||
7.2. Thống kê Quốc tế
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Liên Xô | 1990 | 8 | 1 |
| 1991 | 10 | 0 | |
| Tổng cộng | 18 | 1 | |
| SNG | 1992 | 7 | 1 |
| Tổng cộng | 7 | 1 | |
| Ukraina | 1992 | 1 | 0 |
| Tổng cộng | 1 | 0 | |
| Nga | 1997 | 8 | 0 |
| Tổng cộng | 8 | 0 | |
8. Di sản và Đánh giá
Akhrik Tsveiba được nhớ đến là một cầu thủ đa năng, đã để lại dấu ấn đáng kể trong lịch sử bóng đá khu vực Liên Xô cũ và Châu Á.
8.1. Danh hiệu và Giải thưởng
Akhrik Tsveiba đã đạt được những danh hiệu và giải thưởng quan trọng trong sự nghiệp thi đấu của mình:
- Câu lạc bộ**:
- Vô địch Giải Vô địch Liên Xô: 1990 (Dynamo Kyiv)
- Cá nhân**:
- Kiện tướng Thể thao Liên Xô
- Cầu thủ xuất sắc nhất Ukraina: 1991
- Đội tuyển (sau giải nghệ)**:
- Legends Cup: 2009 (Nga)
8.2. Đánh giá và Ảnh hưởng
Trong suốt sự nghiệp của mình, Akhrik Tsveiba được đánh giá cao về sự bền bỉ và khả năng thích nghi. Anh có thể thi đấu hiệu quả ở nhiều vị trí phòng ngự, bao gồm hậu vệ, libero và tiền vệ phòng ngự. Tại Dinamo Tbilisi, anh đã khẳng định mình là một cầu thủ nổi bật. Đặc biệt, thời gian thi đấu tại Gamba Osaka ở J.League cho thấy khả năng của anh ở một giải đấu ngoài khu vực Liên Xô cũ, nơi anh trở thành một trung vệ hoặc tiền vệ phòng ngự chủ chốt của đội.
Sự nghiệp quốc tế của Tsveiba, với việc đại diện cho bốn đội tuyển quốc gia khác nhau (Liên Xô, SNG, Ukraina, Nga), là một minh chứng cho tài năng và sự kiên trì của anh qua một thời kỳ đầy biến động chính trị. Anh đã góp phần vào thành công của các đội bóng mình khoác áo, đặc biệt là chức vô địch Liên Xô với Dynamo Kyiv, và để lại một di sản về sự chuyên nghiệp và đa năng trên sân cỏ.